Thứ Bảy, 29 tháng 11, 2025

BÀI 4. LOẠT BÀI NGHIÊN CỨU CHUYÊN SÂU: ĐẤT VÀ NGƯỜI NAM ĐỊNH.

 BÀI 4. LOẠT BÀI NGHIÊN CỨU CHUYÊN SÂU: ĐẤT VÀ NGƯỜI NAM ĐỊNH.

"Trăm năm sáng mãi một miền Đất Thiêng."

BÀI 4: "Thành Nam Đất Học" – Truyền Thống Khoa Bảng Lừng Danh và Dấu Ấn Ý Yên.

Nơi khai nguồn trí tuệ và hun đúc phẩm chất kẻ sĩ.


LỜI TRI ÂN VÀ HƯỚNG TIẾP CẬN.

Kính gửi quý độc giả,

Sau những năm tháng đắm mình trong công cuộc điền dã miệt mài tại Nam Định – vùng đất của những huyền thoại và tinh thần quật cường – Điện Bà Tây Ninh đã may mắn tích lũy được một kho tàng tư liệu vô giá. Đó là những trang ghi chép thủ công, những ổ đĩa cứng chất đầy hình ảnh và video, ghi lại từng di tích lịch sử và những câu chuyện đầy cảm xúc từ người dân bản xứ. Từ những buổi chiều lang thang bên sông Đáy, lắng nghe tiếng gió thì thầm qua những tán cây cổ thụ ven đền Trần, đến những đêm khuya ngồi bên bếp lửa với các cụ cao niên tại Phủ Dầy, chia sẻ những truyền thuyết kỳ bí về Thánh Mẫu Liễu Hạnh – tất cả đã hun đúc nên loạt bài nghiên cứu này.

Những chuyến đi điền dã của tôi không chỉ là hành trình thu thập tài liệu mà còn là cuộc đối thoại với linh hồn đất mẹ. Tại núi Mai Độ (Ý Yên), tôi đã chạm tay vào những chiếc rìu đá cổ xưa, cảm nhận hơi thở của cư dân tiền sử – những người từ rừng núi tiến xuống đồng bằng, khai phá vùng đất chiêm trũng này. Tại làng Tức Mặc (Lộc Vượng), nơi cội nguồn triều Trần, tôi đã ngồi dưới bóng cây đa cổ thụ, lắng nghe các cụ kể về “long khí hội tụ”, nơi rồng thiêng đáp xuống sông Đáy, sinh ra những bậc anh hùng như Trần Hưng Đạo. Và tại Thành Nam – thủ phủ sôi động – tôi đã chứng kiến sự hòa quyện giữa quá khứ và hiện đại, với những nhà máy dệt may vẫn vang vọng tiếng máy dệt của “Thành phố Dệt” xưa. Loạt bài này sẽ đi sâu vào các địa danh và nhân vật lịch sử, văn hóa của Nam Định, bắt đầu từ nguồn cội và hành trình xuyên thời gian. Với tính chất chuyên sâu, và để phù hợp với bộ ảnh video của Điện Bà Tây Ninh, chúng tôi sẽ mô tả chi tiết, phân tích sâu và liên kết hình ảnh, video để tạo nên một bức tranh toàn diện (ví dụ: xem video quay cảnh đền Trần để hình dung không khí linh thiêng). Các tư liệu được rút ra từ những ghi chép điền dã, những cuộc phỏng vấn với người dân bản xứ, và những hiện vật khảo cổ mà tôi đã tận mắt chứng kiến. Chúng tôi mong quý độc giả kiên nhẫn theo dõi, vì mỗi trang sử Nam Định đều là một lớp trầm tích văn hóa, cần được lật giở cẩn thận để hiểu thấu.

Thân ái! Điện Bà Tây Ninh.

QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN NHO HỌC VÀ TRUYỀN THỐNG "THÀNH NAM ĐẤT HỌC".

Nam Định, một phần của xứ Sơn Nam Hạ xưa, không chỉ là nơi hội tụ long khí mà còn là nơi khai nguồn văn khí. Truyền thống "Thành Nam Đất Học" được hình thành và phát triển qua nhiều thế kỷ, gắn liền với các triều đại phong kiến coi Nho học là quốc giáo, tạo nên một nền tảng giáo dục vững chắc, nuôi dưỡng biết bao nhân tài cho đất nước.

1.1. Hoàn cảnh lịch sử và nền tảng Nho học.

Từ thời Trần đến Lê sơ, Nho giáo được củng cố vững chắc như một công cụ để xây dựng và duy trì trật tự xã hội. Dưới triều Trần, Nho học đã bắt đầu thấm nhuần vào đời sống, nhưng phải đến thời Lê sơ (thế kỷ 15), Nho học mới được đề cao tuyệt đối để xây dựng bộ máy nhà nước. Nam Định, với vị trí địa lý thuận lợi ở vùng đồng bằng sông Hồng, trở thành một trung tâm giáo dục quan trọng. Ở đây, Nho học được truyền dạy kết hợp với tinh thần "thực học" và "trung hiếu" kế thừa từ nhà Trần, không chỉ dừng ở lý thuyết mà còn áp dụng vào thực tiễn cuộc sống. Hoàn cảnh lịch sử lúc bấy giờ, với nhu cầu củng cố quyền lực trung ương sau loạn lạc, đã thúc đẩy việc mở rộng hệ thống trường học. Các trường công lập được thành lập ở cấp phủ, huyện, và thậm chí là làng xã, thu hút con em từ khắp nơi đến học. Đặc biệt, dưới triều Lê Thánh Tông, Nho học đạt đỉnh cao với việc nhấn mạnh vào đạo đức Nho giáo, như tam cương ngũ thường, để đào tạo quan lại trung thành và tài giỏi. Ở Nam Định, các trường học đầu tiên thời Lê sơ xuất hiện ở phủ Thiên Trường, nơi từng là quê hương của nhà Trần, tạo nền móng cho sự bùng nổ nhân tài sau này.

Trường học và Văn Chỉ đóng vai trò then chốt trong việc lan tỏa Nho học. Các trường học công và tư được mở ra ở khắp các phủ huyện, với chương trình học tập trung vào Tứ thư Ngũ kinh, kết hợp với thực hành thi phú và ứng xử đạo đức. Mỗi làng xã, đặc biệt ở các huyện phía Tây như Vụ Bản, Ý Yên, đều xây dựng Văn Chỉ – nơi thờ các vị đỗ đạt – và lập Hội Tư Văn để khuyến khích học tập. Hội Tư Văn không chỉ tổ chức thi cử nội bộ mà còn hỗ trợ kinh phí cho sĩ tử nghèo, tạo điều kiện bình đẳng hơn trong giáo dục. Hoàn cảnh xã hội lúc đó, với dân cư đông đúc và nông nghiệp phát triển, đã giúp Nho học thấm sâu vào tầng lớp bình dân, biến việc học hành thành một phần của văn hóa cộng đồng. Qua các cuộc phỏng vấn điền dã, tôi được nghe người dân Ý Yên kể rằng, từ thời Lê sơ, các làng đã có tục "khuyến học" bằng cách thưởng ruộng công cho học trò giỏi, giúp họ chuyên tâm đèn sách mà không lo cái ăn.

1.2. Kỷ nguyên đại khoa và danh tiếng lừng danh.

Thế kỷ 15 – 18 đánh dấu giai đoạn Nam Định có số lượng người đỗ đại khoa tăng vọt, xác lập danh tiếng "Thành Nam Đất Học" với hàng trăm vị Tiến sĩ, Hoàng Giáp và năm vị Trạng nguyên. Sự nở rộ này là kết quả của truyền thống "hiếu học" sâu sắc trong dân gian, kết hợp với sự quản lý chặt chẽ của giới Nho sĩ địa phương. Hoàn cảnh lịch sử dưới triều Lê, với chính sách khoa cử định kỳ ba năm một lần, đã tạo động lực mạnh mẽ cho sĩ tử. Ở Nam Định, số lượng đại khoa tăng dần từ thời Lê sơ, đạt đỉnh dưới Lê Thánh Tông, khi Nho học được coi là con đường duy nhất để thăng tiến xã hội. Các vị đại khoa không chỉ dừng ở việc đỗ đạt mà còn áp dụng kiến thức vào việc cai trị, ngoại giao và giáo dục, góp phần xây dựng đất nước thịnh trị. Qua các di tích như Văn Chỉ ở Ý Yên, tôi thấy rõ sự tôn vinh dành cho họ, với những bia đá khắc tên tuổi, nhắc nhở hậu thế về giá trị của việc học. Sự phát triển này không chỉ là thành tựu cá nhân mà còn là biểu tượng cho sức sống văn hóa của vùng đất, nơi "văn khí" hội tụ từ sông núi và con người.

PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU NĂM VỊ TRẠNG NGUYÊN VÀ TẦM ẢNH HƯỞNG.

Nam Định tự hào với năm vị Trạng nguyên tiêu biểu, mỗi người mang một dấu ấn riêng biệt về tài năng, trí tuệ và sự cống hiến cho đất nước. Họ không chỉ là biểu tượng của "Thành Nam Đất Học" mà còn là những tấm gương về nghị lực vượt khó, đạo đức Nho sĩ và đóng góp thực tiễn, ảnh hưởng sâu sắc đến quê hương và dân tộc.

2.1. Trạng nguyên Nguyễn Hiền (1234 – 1255) – Thần đồng Trạng nguyên trẻ tuổi nhất.

Quê quán: Làng Dương A, huyện Thượng Hiền (nay là xã Nam Thắng, huyện Nam Trực, Nam Định).

Hoàn cảnh lịch sử: Sinh ra dưới triều Trần, khi đất nước đang củng cố sau kháng chiến chống Nguyên Mông, Nho học bắt đầu được chú trọng để xây dựng bộ máy hành chính. Ông mồ côi cha từ nhỏ, gia cảnh nghèo khó, phải theo mẹ làm ruộng nhưng với tư chất thông minh hiếm có, đã tự học thành tài.

Quá trình học tập và làm việc: Từ nhỏ, Nguyễn Hiền đã nổi tiếng thần đồng, 11 tuổi đã thông thạo kinh sách. Ông tự học qua sách vở mượn được, vượt qua mọi khó khăn để tham gia khoa thi. Sau khi đỗ, ông được triều đình trọng dụng, giữ nhiều chức vụ quan trọng như hoạt động chính trị và ngoại giao.

Đóng góp cho đất nước và quê hương: Ông nổi tiếng với tài năng ứng đối, như làm thơ châm biếm giặc, góp phần vào hai lần "đánh giặc bằng bút". Đối với quê hương, ông là niềm tự hào, khuyến khích truyền thống hiếu học ở Nam Trực, nơi nhiều thế hệ sau noi gương.

Nơi chôn cất và thờ tự: Ông mất trẻ ở tuổi 21 do bệnh nặng, được nhà vua truy phong "Đại vương". Thi hài được chôn tại quê nhà Dương A, nơi nay trở thành một phần của di tích linh thiêng. Đền thờ Nguyễn Hiền, còn gọi là đền Quan Trạng, tọa lạc ngay trên nền ngôi nhà cũ của gia đình ông tại trung tâm thôn Dương A, xã Nam Thắng, huyện Nam Trực – cách thành phố Nam Định khoảng 15km. Ngôi đền cổ kính này, được công nhận là Di tích lịch sử văn hóa cấp quốc gia năm 1994, mang kiến trúc truyền thống với nền lát gạch đỏ, mái ngói cong vút, và những bia đá khắc ghi hành trạng của ông, cùng bài vị thờ tự trang nghiêm. Trong các chuyến điền dã, tôi đã ngồi dưới bóng cây đa cổ thụ trước đền, lắng nghe tiếng chuông ngân vang và câu chuyện từ các cụ cao niên về những lễ hội rực rỡ từ ngày 14 đến 16 tháng 8 âm lịch hàng năm, khi dân làng tụ họp tế lễ, rước kiệu, và biểu diễn văn nghệ dân gian, như một lời tri ân sống động dành cho vị trạng nguyên nhỏ tuổi nhất lịch sử Việt Nam .

2.2. Trạng nguyên Đào Sư Tích (1348 – 1396) – Trạng nguyên cuối triều Trần.

Quê quán: Làng Cổ Lễ, huyện Nam Chân (nay là thị trấn Cổ Lễ, huyện Trực Ninh, Nam Định).

Hoàn cảnh lịch sử: Sinh sống trong giai đoạn cuối triều Trần, khi xã tắc suy thoái, quyền lực rơi vào tay ngoại thích, dẫn đến nội bộ rối ren và nguy cơ xâm lăng từ phương Bắc.

Quá trình học tập và làm việc: Là con trai Tiến sĩ Đào Toàn Bân, ông học từ cha từ nhỏ, nổi tiếng giỏi văn chương và ứng đối. Sau khi đỗ, ông làm quan đến Thượng thư Tả bộc xạ (Tể tướng), tham gia triều chính và ngoại giao.

Đóng góp cho đất nước và quê hương: Ông là người liêm khiết, trung hậu, thường dâng tấu can ngăn vua về lạm dụng binh đao và lãng phí, góp phần duy trì sự ổn định trong buổi giao thời. Trong ngoại giao, ông từng đi sứ Minh, bảo vệ lợi ích quốc gia. Đối với quê hương, ông khuyến khích giáo dục, để lại di sản văn hóa tâm linh ở Cổ Lễ.

Nơi chôn cất và thờ tự: Sau khi mất ở xứ người khi đi sứ, thi hài được đưa về mai táng tại quê hương. Đền thờ và lăng mộ Đào Sư Tích nằm tại thị trấn Cổ Lễ, huyện Trực Ninh, nơi ông được thờ cùng cha là Đào Toàn Bân như một biểu tượng của lòng trung nghĩa. Di tích này được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xếp hạng cấp quốc gia năm 2017, với kiến trúc cổ kính bao gồm đền thờ Thượng đẳng thần và khu mộ phần yên bình, được bao quanh bởi những tán cây xanh mướt, nơi lưu giữ ngọc phả chữ Hán ghi chép chi tiết cuộc đời ông. Trong chuyến điền dã, tôi đã cảm nhận được không khí thiêng liêng khi bước qua cổng đền, với những bức đại tự và hoành phi khắc lời ca ngợi "Danh hiền phúc thần", và lắng nghe người dân địa phương kể về các lễ hội hàng năm, nơi dân làng dâng hương, biểu diễn múa lân và tái hiện các giai thoại ngoại giao của ông, khiến di tích như sống dậy với hơi thở lịch sử (hình ảnh bia đá tại đây ghi rõ công trạng ngoại giao của ông).

2.3. Trạng nguyên Vũ Tuấn Chiêu (1423 – ?) – Trạng nguyên muộn màng với ý chí kiên cường.

Quê quán: Làng Xuân Lôi, huyện Tây Chân (nay là xã Nam Hùng, huyện Nam Trực, Nam Định).

Hoàn cảnh lịch sử: Sinh ra dưới triều Lê sơ, trong giai đoạn đất nước tái thiết sau chiến tranh chống Minh, Nho học được đẩy mạnh để củng cố triều đại. Ông mồ côi cha mẹ từ nhỏ, gia cảnh nghèo khó, phải tự bươn chải nhưng vẫn kiên trì học hành dù tuổi cao.

Quá trình học tập và làm việc: Từ nhỏ ham học, ông vượt qua nghèo khó và biến động chính trị để tham gia khoa thi ở tuổi 50. Đỗ Trạng nguyên khoa Nhâm Thìn (1472) dưới triều Lê Thánh Tông, sau đó làm quan đến chức Hàn lâm viện, tham gia biên soạn sách và dạy học.

Đóng góp cho đất nước và quê hương: Ông nổi tiếng với quan điểm "tài - đức" song hành, góp phần ổn định xã hội qua các chính sách giáo dục và cai trị. Là tấm gương về ý chí học tập muộn màng, ông khuyến khích thế hệ sau ở Nam Trực vượt khó vươn lên. Nhiều câu chuyện dân gian kể về sự giúp đỡ của vợ ông trong hành trình đèn sách, thể hiện giá trị gia đình trong truyền thống Nho giáo.

Nơi chôn cất và thờ tự: Thi hài chôn tại quê nhà Xuân Lôi. Đền thờ Vũ Tuấn Chiêu, còn gọi là Đình Xuân Lôi tại xã Nam Hùng, huyện Nam Trực, là nơi ông được tôn thờ làm Thành hoàng làng – biểu tượng của lòng trung nghĩa và ý chí kiên cường. Di tích này mang kiến trúc đình làng truyền thống, với những bia đá ghi hành trạng và 17 đôi câu đối ca ngợi công lao, được bao quanh bởi ao làng yên bình và cây cổ thụ hàng trăm năm tuổi. Trong các chuyến điền dã, tôi đã tham gia lễ hội làng từ ngày 27 đến 29 tháng 8 âm lịch, chứng kiến dân làng rước kiệu, dâng lễ và kể chuyện về vị trạng nguyên "muộn màng", khiến không gian đền như lan tỏa sức sống của nghị lực con người .

2.4. Trạng nguyên Lương Thế Vinh (1441 – 1496) – Trạng Lường, nhà toán học lỗi lạc.

Quê quán: Làng Cao Hương, huyện Thiên Bản (nay là xã Liên Bảo, huyện Vụ Bản, Nam Định).

Hoàn cảnh lịch sử: Sinh dưới triều Lê Thánh Tông – giai đoạn cực thịnh của Nho học và văn hóa Đại Việt, với chính sách khuyến khích nhân tài. Gia đình nông dân có học, ông lớn lên trong môi trường hiếu học.

Quá trình học tập và làm việc: Thông minh từ bé, ông học rộng, đỗ Trạng nguyên năm 1463. Sau đó, làm quan, dạy học ở Quốc tử giám, và đi sứ Minh.

Đóng góp cho đất nước và quê hương: Biên soạn "Đại thành Toán pháp" – sách toán học đầu tiên, áp dụng vào đo lường, xây dựng. Ông còn viết "Thiên Nam Dư Hạ tập", tham gia luật pháp, thơ ca trong Tao Đàn. Đối với quê hương, ông khuyến khích "thực học", ảnh hưởng đến thế hệ sau ở Vụ Bản.

Nơi chôn cất và thờ tự: Mất ở tuổi 55, chôn tại Cao Hương. Đền thờ Lương Thế Vinh, còn gọi là đền ông Trạng, tọa lạc trên nền nhà cũ của gia đình tại thôn Cao Phương, xã Liên Bảo, huyện Vụ Bản, được công nhận là di tích lịch sử văn hóa cấp quốc gia năm 1990. Ngôi đền với kiến trúc cổ kính, mái ngói cong, nền lát gạch đỏ và những bức hoành phi, câu đối khắc ghi tài năng toán học của ông, nằm kề bên lăng mộ – nơi an táng thi hài ông trong khuôn viên yên bình, được bao quanh bởi vườn cây và ao làng, thường xuyên được tôn tạo để giữ gìn di sản. Qua điền dã, tôi đã đứng trước lăng mộ, cảm nhận hơi thở của vị trạng nguyên đa tài, và lắng nghe hậu duệ họ Lương kể về những huyền thoại như "cân voi" hay các bài toán ứng dụng thực tiễn, khiến di tích trở thành nguồn cảm hứng sống động cho thế hệ trẻ .

2.5. Trạng nguyên Trần Văn Bảo (1524 – 1611) – Quan thanh liêm và trí tuệ.

Quê quán: Làng Cổ Chử, huyện Giao Thủy (nay là xã Hồng Quang, huyện Nam Trực, Nam Định).

Hoàn cảnh lịch sử: Sinh dưới thời Lê suy thoái, chuyển sang Mạc, với biến động chính trị và chiến tranh. Gia đình nghèo, mồ côi cha, ông bị bắt nạt nhưng kiên trì học.

Quá trình học tập và làm việc: Ham học từ nhỏ, vượt khó để đỗ Trạng nguyên năm 1550 dưới triều Mạc. Làm quan đến Thượng thư, nhiều lần dâng sớ can gián.

Đóng góp cho đất nước và quê hương: Nổi tiếng thanh liêm, thẳng thắn, can gián vua về chính sách, góp phần ổn định xã hội. Đối với quê hương, ông là tấm gương đạo đức, khuyến khích học hành ở Nam Trực.

Nơi chôn cất và thờ tự: Mất ở tuổi 87, chôn tại làng Phù Tải. Đền thờ Trần Văn Bảo tại xã Hồng Quang, huyện Nam Trực, được công nhận là di tích lịch sử văn hóa cấp tỉnh năm 2022, mang kiến trúc hình chữ "Nhất" với mặt quay hướng nam, nền lát gạch đỏ, mái lợp ngói nam, và bức đại tự trên hiên đền khắc lời ca ngợi uy linh. Di tích này toát lên vẻ thanh tịnh, kết hợp với lăng mộ tại Phù Tải – nơi có giai thoại về "mộ thiên táng" huyền bí, được dân làng tôn thờ ông làm Đương cảnh Thành hoàng và Phúc Thần. Trong chuyến điền dã, tôi đã cảm nhận sự thiêng liêng khi dâng hương tại đền, chứng kiến lễ hội làng vào ngày 24-25 tháng 9 âm lịch với rước kiệu, múa lân và các trò chơi dân gian, như một bức tranh sống động về khí tiết thanh liêm của vị trạng nguyên .

Ý YÊN – VÙNG ĐẤT CỔ VÀ TRUYỀN THỐNG HỌC HÀNH SÂU ĐẬM.

Huyện Ý Yên là một trong những vùng đất tiêu biểu nhất cho truyền thống khoa bảng của Nam Định, được ví như "lò luyện nhân tài" với nền tảng văn hóa cổ kính, sản sinh hàng trăm đại khoa.

3.1. Địa thế và nền tảng văn hóa.

Ý Yên có địa thế độc đáo, nằm giữa đồng bằng trũng và các gò núi sót lại như núi Mai Độ, tạo nên "thổ khí" vững vàng, được tin là điều kiện lý tưởng cho "văn khí" hội tụ. Từ thời tiền sử, vùng đất này đã có cư dân khai phá, để lại di vật như rìu đá, chứng tỏ nền tảng văn hóa lâu đời. Các làng xã cổ như Đồng Lương (Yên Thắng), La Ngạn (Yên Đồng), Yên Ninh (Yên Bằng) duy trì nền tảng giáo dục chặt chẽ. Hội Tư Văn và Văn Chỉ hoạt động mạnh mẽ, quản lý việc học hành, thi cử nghiêm ngặt, từ việc chọn thầy giỏi đến hỗ trợ sĩ tử. Qua điền dã, tôi thấy các Văn Chỉ ở đây vẫn lưu giữ bia đá khắc tên đại khoa, nhắc nhở về truyền thống hiếu học.

3.2. Mối liên hệ với nông nghiệp và thực học.

Truyền thống học hành ở Ý Yên gắn bó mật thiết với sản xuất nông nghiệp, đề cao "thực học" – áp dụng kiến thức vào quản lý thủy lợi, canh tác và tổ chức xã hội. Các sĩ tử không chỉ ngâm thơ mà còn tham gia cải tạo đất đai, như xây đê sông Đáy. Điều này tạo bản sắc khác biệt cho Nho sĩ Nam Định: kết hợp lý thuyết với thực tiễn, góp phần phát triển kinh tế địa phương. Ở các làng như Tam Đăng, truyền thống này vẫn sống động qua lễ hội khuyến học.

HOÀNG GIÁP PHẠM VĂN NGHỊ – NGƯỜI THẦY VÀ KHÍ TIẾT LƯỠNG TOÀN.

Trong thế kỷ 19, khi đất nước đối mặt với sự xâm lăng của thực dân Pháp, Hoàng Giáp Phạm Văn Nghị (1805 – 1884), quê tại Đồng Lương, Ý Yên, đã trở thành biểu tượng về tinh thần kẻ sĩ yêu nước, thanh liêm và một nhà giáo dục vĩ đại.

4.1. Khí tiết lưỡng toàn và lòng yêu nước.

Xuất thân: Phạm Văn Nghị đỗ Hoàng Giáp khoa thi năm 1843 dưới triều Nguyễn. Quê hương Đồng Lương (nay Yên Thắng, Ý Yên) là làng khoa bảng nổi tiếng. Hoàn cảnh lịch sử lúc đó là triều Nguyễn suy yếu, Pháp xâm lược, ông chọn con đường kháng chiến.

Quá trình học tập và làm việc: Thông minh từ nhỏ, ông học giỏi kinh sử, làm quan nhưng sớm từ quan để dạy học và chống giặc. Năm 1873, dù tuổi cao, ông chiêu mộ nghĩa binh "Thọ Vực" để chiến đấu tại Hà Nội.

Đóng góp cho đất nước và quê hương: Ông tổ chức đoàn quân Nam tiến đầu tiên chống Pháp, dâng sớ can vua, nổi tiếng với lời tuyên ngôn "Một nước hai vua, tôi đã không làm; một nước hai chủ, tôi cũng không làm!", thể hiện khí tiết không thỏa hiệp. Đối với quê hương, ông xây dựng phong trào yêu nước ở Ý Yên.

4.2. Người thầy của các danh nhân – Dấu ấn giáo dục.

Vai trò vĩ đại nhất là sự nghiệp trồng người. Ông mở trường tại quê hương, thu hút sĩ tử khắp Sơn Nam. Học trò nổi tiếng: Nguyễn Khuyến (Tam Nguyên Yên Đổ), chịu ảnh hưởng đạo đức và văn chương; Trần Tế Xương (Tú Xương), học tinh thần yêu nước và phong cách Nho giáo. Ông dạy không chỉ kiến thức mà còn khí tiết, góp phần hun đúc thế hệ kháng Pháp.

Nơi chôn cất và thờ tự: Mất năm 1884, chôn tại Đồng Lương. Đền thờ Phạm Văn Nghị tại Yên Thắng là di tích, nơi thờ phụng và tổ chức lễ hội tưởng nhớ.

Xin theo dõi tiếp Bài 5: Tứ Tuyệt Văn Chương: Tú Xương, Nguyễn Khuyến, Trần Tuấn Khải.

•         Tú Xương (Trần Tế Xương): "Thần Thơ Thánh Chữ" và Góc nhìn Đô Thị: Phân tích thơ trào phúng, sự phản ánh xã hội đô thị Nam Định và giá trị văn học.

•         Nguyễn Khuyến (Tam Nguyên Yên Đổ): Nỗi niềm kẻ sĩ và Chất Thơ Đồng Quê: Phân tích tâm sự từ quan, thơ viết về nông thôn, thiên nhiên và tư tưởng của ông.

•         Á Nam Trần Tuấn Khải: Phân tích tinh thần yêu nước thiết tha, sử dụng ngôn ngữ phong phú, đặc biệt là thơ ca dao đã đi vào dân gian.

Cảm ơn các bạn đã kiên trì theo dõi loạt bài này. Thân ái! dienbatn - Điện Bà Tây Ninh.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét