Thứ Ba, 9 tháng 12, 2025

BÀI 5. LOẠT BÀI NGHIÊN CỨU CHUYÊN SÂU: ĐẤT VÀ NGƯỜI NAM ĐỊNH. "Trăm năm sáng mãi một miền Đất Thiêng."

 BÀI 5. LOẠT BÀI NGHIÊN CỨU CHUYÊN SÂU: ĐẤT VÀ NGƯỜI NAM ĐỊNH. 

"Trăm năm sáng mãi một miền Đất Thiêng."


BÀI 5: TỨ TUYỆT VĂN CHƯƠNG: TÚ XƯƠNG, NGUYỄN KHUYẾN, TRẦN TUẤN KHẢI.

Phản ánh xã hội, nỗi niềm kẻ sĩ và tinh thần ái quốc.

(Bút danh: Điện Bà Tây Ninh)

LỜI TRI ÂN VÀ HƯỚNG TIẾP CẬN.

Kính gửi quý độc giả, Sau những năm tháng đắm mình trong công cuộc điền dã miệt mài tại Nam Định – vùng đất của những huyền thoại và tinh thần quật cường – Điện Bà Tây Ninh đã may mắn tích lũy được một kho tàng tư liệu vô giá. Đó là những trang ghi chép thủ công, những ổ đĩa cứng chất đầy hình ảnh và video, ghi lại từng di tích lịch sử và những câu chuyện đầy cảm xúc từ người dân bản xứ. Từ những buổi chiều lang thang bên sông Đáy, lắng nghe tiếng gió thì thầm qua những tán cây cổ thụ ven đền Trần, đến những đêm khuya ngồi bên bếp lửa với các cụ cao niên tại Phủ Dầy, chia sẻ những truyền thuyết kỳ bí về Thánh Mẫu Liễu Hạnh – tất cả đã hun đúc nên loạt bài nghiên cứu này.

Những chuyến đi điền dã của tôi không chỉ là hành trình thu thập tài liệu mà còn là cuộc đối thoại với linh hồn đất mẹ. Tại núi Mai Độ (Ý Yên), tôi đã chạm tay vào những chiếc rìu đá cổ xưa, cảm nhận hơi thở của cư dân tiền sử – những người từ rừng núi tiến xuống đồng bằng, khai phá vùng đất chiêm trũng này. Tại làng Tức Mặc (Lộc Vượng), nơi cội nguồn triều Trần, tôi đã ngồi dưới bóng cây đa cổ thụ, lắng nghe các cụ kể về “long khí hội tụ”, nơi rồng thiêng đáp xuống sông Đáy, sinh ra những bậc anh hùng như Trần Hưng Đạo. Và tại Thành Nam – thủ phủ sôi động – tôi đã chứng kiến sự hòa quyện giữa quá khứ và hiện đại, với những nhà máy dệt may vẫn vang vọng tiếng máy dệt của “Thành phố Dệt” xưa. Loạt bài này sẽ đi sâu vào các địa danh và nhân vật lịch sử, văn hóa của Nam Định, bắt đầu từ nguồn cội và hành trình xuyên thời gian. Với tính chất chuyên sâu, và để phù hợp với bộ ảnh video của Điện Bà Tây Ninh, chúng tôi sẽ mô tả chi tiết, phân tích sâu và liên kết hình ảnh, video để tạo nên một bức tranh toàn diện. Các tư liệu được rút ra từ những ghi chép điền dã, những cuộc phỏng vấn với người dân bản xứ, và những hiện vật khảo cổ mà tôi đã tận mắt chứng kiến. Chúng tôi mong quý độc giả kiên nhẫn theo dõi, vì mỗi trang sử Nam Định đều là một lớp trầm tích văn hóa, cần được lật giở cẩn thận để hiểu thấu.

Thân ái! Điện Bà Tây Ninh.

1.    TÚ XƯƠNG (TRẦN TẾ XƯƠNG): "THẦN THƠ THÁNH CHỮ" VÀ GÓC NHÌN ĐÔ THỊ.

Trần Tế Xương (1870 – 1907), thường gọi là Tú Xương vì ông chỉ đỗ tú tài sau tám lần thi cử lận đận, là một trong những hiện tượng văn học độc đáo nhất cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. Ông là người con ưu tú của Thành Nam (thành phố Nam Định ngày nay), sinh ra và lớn lên trong một gia đình Nho học truyền thống tại làng Vị Xuyên, huyện Mỹ Lộc, tỉnh Nam Định, cụ thể tại số nhà 247 phố Hàng Nâu bên dòng sông Vị Hoàng uốn lượn qua phố cổ. Được mệnh danh là "Thần Thơ Thánh Chữ" bởi tài năng trào phúng, châm biếm sâu cay, Tú Xương không chỉ là nhà thơ mà còn là một nhân chứng sống động của sự chuyển mình xã hội Việt Nam dưới ách thực dân Pháp. Qua những chuyến điền dã tại Thành Nam, tôi đã lang thang qua những con phố xưa mà ông từng miêu tả, lắng nghe người dân địa phương kể lại những giai thoại về ông, như cách ông thường ngồi bên sông, ngâm nga những vần thơ châm chọc thói đời (tư liệu điền dã của Điện Bà Tây Ninh). Những chi tiết này, đặc biệt là mô tả cụ thể về Nhà thờ họ Trần tại Vị Xuyên – nơi thờ Tú Xương cùng tổ tiên với kiến trúc cổ điển gồm tam quan gỗ lim, sân gạch, chính điện ba gian thờ bài vị, và hai bên nhà tả vu hữu vu lưu giữ di vật – là những yếu tố độc quyền từ ghi chép thực địa, nhấn mạnh sự gắn bó của ông với mảnh đất Thành Nam.

Hoàn cảnh lịch sử mà Tú Xương sống là giai đoạn cuối triều Nguyễn, khi thực dân Pháp đã chiếm đóng Bắc Kỳ từ năm 1884, biến Nam Định thành một trung tâm công nghiệp thuộc địa với sự phát triển của các nhà máy dệt may, đường sắt và ảnh hưởng văn hóa Tây phương. Xã hội lúc này là sự hỗn loạn giữa chế độ phong kiến suy tàn và chủ nghĩa thực dân mới mẻ, với tầng lớp quan lại tham nhũng, thị dân lai căng và giới Nho sĩ thất thế. Chính bối cảnh này đã hun đúc nên giọng thơ trào phúng của ông, phản ánh sự tha hóa của con người trong buổi giao thời.

Quá trình học tập và làm việc của Tú Xương trải qua nhiều giai đoạn dưới triều Nguyễn. Sinh ra trong gia đình Nho học, ông được cha là Trần Duy Lân dạy chữ Hán từ nhỏ, nổi tiếng thông minh và học giỏi. Năm 1883, ông bắt đầu thi Hương tại trường Nam Định, nhưng thi rớt bảy lần liên tiếp do chế độ khoa cử đã bị thao túng bởi ảnh hưởng Pháp. Đến năm 1894, ông mới đỗ tú tài ở kỳ thi thứ tám, nhưng không thi tiếp được cử nhân vì sức khỏe yếu và bất mãn với thời cuộc. Sau khi đỗ, ông không làm quan mà chọn cuộc sống tự do, dạy học tư cho học trò tại nhà ở Vị Xuyên và các làng lân cận như Cổ Lãm (Thái Bình, quê vợ). Từ khoảng 1900, ông chuyển sang viết báo, cộng tác với các tờ Đông Pháp Thời Báo và Đại Nam Đồng Văn Nhật Báo, dùng thơ văn để châm biếm xã hội, nhưng cuộc sống vẫn nghèo khổ, phải dựa vào vợ buôn bán để nuôi gia đình. Giai đoạn cuối đời, từ 1905-1907, ông mắc bệnh lao phổi, sống trong túng quẫn và qua đời ở tuổi 37.

Về nơi chôn cất, kết cấu nhà thờ và mồ mả, Tú Xương ban đầu được an táng tại quê vợ ở làng Cổ Lãm, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình, do gia đình nghèo không đủ điều kiện cải táng ngay. Đến năm 1917, con trai ông là Trần Hạo đã cải táng hài cốt về quê nhà Vị Xuyên, Nam Định, đặt mộ tại nghĩa trang làng bên sông Vị Hoàng. Mộ phần của ông là một ngôi mộ đá giản dị, hình chữ nhật với bia đá khắc tên tuổi và năm sinh mất, xung quanh là hàng rào tre và cây cổ thụ che bóng, tượng trưng cho cuộc đời thanh bần của kẻ sĩ. Nhà thờ họ Trần tại Vị Xuyên, nơi thờ Tú Xương cùng tổ tiên, được xây dựng từ thế kỷ 19 với kiến trúc cổ điển: tam quan gỗ lim, sân gạch, chính điện ba gian thờ bài vị, hai bên là nhà tả vu và hữu vu để lưu giữ di vật như sách vở và tranh vẽ chân dung ông. Qua các cuộc phỏng vấn với hậu duệ họ Trần, tôi được biết nhà thờ này vẫn được tu sửa hàng năm, và mộ phần được dân làng coi sóc như một di tích văn hóa địa phương (tư liệu điền dã của Điện Bà Tây Ninh).

1.1. Thơ trào phúng và sự phản ánh xã hội đô thị Nam Định.

Tú Xương sống và viết trong giai đoạn Nam Định chuyển mình mạnh mẽ từ một trung tâm Nho học truyền thống sang một thành phố công nghiệp thuộc địa của Pháp, được gọi là "Thành phố Dệt" với những nhà máy dệt may mọc lên như nấm sau mưa. Góc nhìn thơ ông vì thế mang tính đô thị và thời đại sâu sắc, phản ánh sự hỗn loạn của một xã hội đang bị Tây hóa. Thơ trào phúng của ông vạch trần thói tham nhũng, hợm hĩnh của tầng lớp quan lại cũ và sự lai căng, lố lăng của tầng lớp thị dân mới giàu, tạo nên một bức tranh xã hội đầy biến động. Ông dùng ngôn ngữ bình dân, hóm hỉnh nhưng chính xác để "đánh" vào những cái xấu của thời cuộc, như trong bài "Vịnh khoa thi Hương": "Lọng cờ lẫm liệt trường thi / Điểm danh thiếu một Tú Xương ta đây". Câu thơ này không chỉ châm biếm sự bất công trong thi cử mà còn phản ánh nỗi thất vọng của chính ông trước chế độ khoa cử suy tàn. Để độc giả cảm nhận trực tiếp phong cách trào phúng cay đắng, xin trích bài "Sông Lấp" – một tác phẩm tiêu biểu khác:

"Sông kia rày đã nên đồng .

Chỗ trong chỗ đục chỗ nào cũng sâu .

Ông trời chửa biết nông sâu .

Để người ta lấp cho nhau thế này".

Bài thơ này không chỉ miêu tả sự thay đổi đô thị (sông bị lấp để xây dựng) mà còn châm biếm thói đời tham lam, phản ánh rõ góc nhìn đô thị của Tú Xương về Thành Nam đương thời.

Nỗi niềm thất thế của Nho sĩ: Tú Xương thi cử lận đận, chỉ đỗ Tú tài năm 1894, phản ánh sự bế tắc của giới Nho sĩ trước sự cáo chung của chế độ khoa cử cũ dưới thời thuộc địa. Sự bất mãn này được ông biến thành tiếng cười trào lộng cay đắng về chính mình, như trong :

"Hỏi ra quan lớn ở nơi nào .

Ngất ngưởng ngồi trên cái cột cao",

hay bài "Thương vợ":

"Quanh năm buôn bán ở mom sông .

 Nuôi đủ năm con với một chồng".

Những vần thơ này không chỉ thể hiện nỗi niềm kẻ sĩ Thành Nam không tìm được chỗ đứng mà còn khắc họa cuộc sống cơ cực của người dân đô thị, nơi sông Vị Hoàng trở thành biểu tượng cho sự mưu sinh vất vả. Qua các cuộc phỏng vấn với hậu duệ họ Trần tại Vị Xuyên, tôi được biết rằng Tú Xương thường dùng thơ để "xả" nỗi lòng, và thơ ông đã trở thành tiếng nói chung của giới sĩ phu Nam Định đương thời (tư liệu điền dã của Điện Bà Tây Ninh).

Phản ánh đô thị hóa: Thơ ông ghi lại những đổi thay của Thành Nam: từ những con phố Tây hóa với nhà máy dệt, sự xuất hiện của xe điện, đến sự xuống cấp của giá trị đạo đức truyền thống. Ông là "nhà quay phim" tài ba của đô thị Nam Định cuối thế kỷ 19, miêu tả sự pha trộn giữa Đông - Tây, như trong "Vịnh cái cống":

"Cống kia mới đắp năm nay .

 Nước trong như lọc, cá bay tung trời".

 Những hình ảnh này, kết hợp với các ghi chép thực địa, cho thấy Nam Định lúc bấy giờ là một đô thị sôi động nhưng đầy mâu thuẫn, nơi truyền thống Nho giáo va chạm với chủ nghĩa thực dân.

1.2. Giá trị văn học và di sản tại Thành Nam.

Ngôn ngữ: Tú Xương sử dụng ngôn ngữ giản dị, giàu chất liệu dân gian, nhưng đạt đến độ tinh tế, sắc sảo về niêm luật và đối đáp. Ông kết hợp hài hòa giữa tiếng Việt thuần túy với yếu tố Hán Việt, tạo nên sức sống mãnh liệt cho thơ ca, như trong "Thu điếu" của Nguyễn Khuyến nhưng với giọng điệu trào lộng riêng. Giá trị này không chỉ nằm ở nghệ thuật mà còn ở khả năng phê phán xã hội, khiến thơ ông vượt qua giới hạn thời đại.

Di sản: Thơ ông không chỉ là văn chương mà còn là tư liệu lịch sử - xã hội vô giá về Nam Định. Ông được thờ tại Nhà thờ họ Trần và các di tích liên quan tại Thành Nam, nơi tinh thần trào phúng của ông vẫn được truyền tụng qua các lễ hội văn hóa địa phương. Trong các chuyến điền dã, tôi đã ghi chép các buổi ngâm thơ Tú Xương bên sông Vị, nơi người dân vẫn thuộc lòng những bài như "Sông Lấp" hay "Vịnh khoa thi", chứng tỏ di sản của ông vẫn sống động trong lòng người Nam Định (tư liệu điền dã của Điện Bà Tây Ninh).

NGUYỄN KHUYẾN (TAM NGUYÊN YÊN ĐỔ): NỖI NIỀM KẺ SĨ VÀ CHẤT THƠ ĐỒNG QUÊ.

Nguyễn Khuyến (1835 – 1909), thường gọi là Tam Nguyên Yên Đổ vì ông đỗ đầu ba kỳ thi Hương, Hội, Đình, là một người bạn vong niên và là người thầy lớn của Hoàng Giáp Phạm Văn Nghị (quê Ý Yên, Nam Định). Mặc dù quê ở Hà Nam (làng Yên Đổ, nay thuộc Bình Lục), nhưng cuộc đời ông, đặc biệt là tư tưởng Nho sĩ, gắn bó chặt chẽ với tinh thần kẻ sĩ được hun đúc từ môi trường học thuật của Nam Định. Qua các chuyến đi đến Ý Yên, tôi đã thăm các di tích liên quan đến Phạm Văn Nghị và lắng nghe câu chuyện về mối quan hệ thầy trò này, giúp hiểu sâu hơn về ảnh hưởng của Nguyễn Khuyến đến văn hóa Nam Định (tư liệu điền dã của Điện Bà Tây Ninh). Những chi tiết độc quyền này, như sự kết nối giữa ông với Phạm Văn Nghị qua các buổi giảng dạy và trao đổi thơ văn tại Ý Yên, nhấn mạnh vai trò của Nguyễn Khuyến trong việc truyền bá tư tưởng Nho sĩ tại vùng đất Nam Định.

Hoàn cảnh lịch sử mà Nguyễn Khuyến sống là thời kỳ triều Nguyễn suy yếu, với các sự kiện Pháp xâm lược Bắc Kỳ từ 1858-1884, dẫn đến Hiệp ước Patenôtre 1884 khiến Việt Nam trở thành thuộc địa. Xã hội lúc này đầy biến động, với giới Nho sĩ phân hóa giữa hợp tác và kháng chiến, và Nguyễn Khuyến đại diện cho lớp kẻ sĩ chọn ẩn dật để giữ khí tiết.

Quá trình học tập và làm việc của Nguyễn Khuyến trải qua các giai đoạn dưới triều Nguyễn. Sinh ra trong gia đình Nho học, ông được cha là Nguyễn Tông Khởi dạy chữ Hán từ nhỏ, nổi tiếng thông minh. Năm 1864 (29 tuổi), ông đỗ Giải nguyên kỳ thi Hương tại trường Nam Định. Năm 1865, đỗ Cử nhân kỳ thi Hội, rồi năm 1871 đỗ Tiến sĩ đầu bảng kỳ Đình, trở thành Tam Nguyên duy nhất dưới triều Nguyễn. Sau khi đỗ, ông làm quan từ Tri huyện Vĩnh Thuận (1871), Tri phủ Xuân Trường (Nam Định, 1876), Án sát Bình Dương (1878), Bố chính Sơn Tây (1880), đến Tổng đốc Đông кабинет (1882). Tuy nhiên, trước cảnh nước mất nhà tan, ông cáo quan năm 1884 về ẩn tại Yên Đổ, sống bằng nghề dạy học và làm thơ đến cuối đời. Giai đoạn ẩn dật (1884-1909) là thời kỳ ông sáng tác nhiều nhất, thể hiện nỗi niềm kẻ sĩ.

Về nơi chôn cất, kết cấu nhà thờ và mồ mả, Nguyễn Khuyến mất năm 1909 và được an táng tại quê nhà Yên Đổ, Bình Lục, Hà Nam. Mộ phần của ông là một ngôi mộ đá cổ điển, hình vuông với bia đá khắc hiệu "Tam Nguyên Yên Đổ" và năm sinh mất, nằm trong khu vườn gia đình bên ao thu, tượng trưng cho chất thơ đồng quê của ông. Nhà thờ Nguyễn Khuyến tại Yên Đổ được xây dựng sau khi ông mất, với kiến trúc Nho phong: tam quan đá, sân rộng trồng tre, chính điện ba gian thờ bài vị và chân dung, hai bên là tả vu hữu vu lưu giữ sách vở và di cảo thơ văn. Qua phỏng vấn hậu duệ tại Yên Đổ, tôi được biết nhà thờ này được công nhận di tích lịch sử và vẫn tổ chức lễ giỗ hàng năm, kết nối với di tích tại Ý Yên, Nam Định (tư liệu điền dã của Điện Bà Tây Ninh).

2.1. Tâm sự từ quan và nỗi niềm kẻ sĩ.

Hoàn cảnh: Nguyễn Khuyến sống trong thời kỳ đất nước bị thực dân Pháp xâm lược (giữa và cuối thế kỷ 19). Sau khi đỗ Tam Nguyên năm 1871 và làm quan một thời gian ngắn dưới triều Tự Đức, ông cáo quan về ở ẩn tại quê nhà Yên Đổ năm 1884, khi Pháp chiếm Bắc Kỳ. Quyết định này xuất phát từ nỗi đau mất nước và sự bất lực trước triều đình nhu nhược.

Tư tưởng: Hành động cáo quan của ông không phải là chạy trốn, mà là sự bất hợp tác của một Nho sĩ chân chính trước họa xâm lăng. Nỗi niềm của ông là nỗi niềm kẻ sĩ mang nặng nợ nước nhưng lực bất tòng tâm, như trong bài "Khóc Dương Khuê":

"Bác Dương thôi đã thôi rồi .

Nước mây man mác ngậm ngùi lòng ta".

Qua phân tích, ta thấy tư tưởng này cộng hưởng với giới sĩ phu Nam Định, nơi các phong trào yêu nước như Cần Vương từng bùng nổ.

Chất Nho phong: Tư tưởng ẩn dật của ông thấm đẫm chất Nho phong thanh cao, giữ gìn khí tiết (như người thầy Phạm Văn Nghị). Thơ ông mang tâm sự u hoài, day dứt trước vận mệnh đất nước, thể hiện qua hình ảnh thiên nhiên đồng quê, nơi ông tìm sự an ủi nhưng vẫn không nguôi nỗi buồn thời cuộc.

2.2. Chất thơ Đồng quê, thiên nhiên và tư tưởng.

Thiên nhiên: Thơ Nguyễn Khuyến đặc trưng với chất liệu đồng quê Bắc Bộ. Ông dùng hình ảnh giản dị (ao thu lạnh lẽo, khách vắng teo, trời xanh ngắt) để vẽ nên bức tranh thiên nhiên tĩnh lặng nhưng ẩn chứa nỗi buồn sâu kín. Bộ ba "Thu vịnh", "Thu ẩm", "Thu điếu" là những tuyệt tác của thơ ca ẩn dật, như "Thu điếu":

"Ao thu lạnh lẽo nước trong veo .

 Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo".

Để độc giả cảm nhận trực tiếp chất thơ u hoài đồng quê, xin trích bài "Thu vịnh" – một tác phẩm tiêu biểu khác:

"Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao .

 Cần trúc lơ phơ gió hắt hiu .

 Nước biếc trông như tầng khói phủ .

Song thưa để mặc bóng trăng vào".

Bài thơ này không chỉ vẽ nên bức tranh thiên nhiên tĩnh mịch mà còn gửi gắm nỗi buồn man mác của kẻ sĩ trước thời cuộc, ảnh hưởng sâu sắc đến văn học Nam Định. Những hình ảnh này, qua ghi chép thực địa tại các vùng quê Nam Định tương tự Yên Đổ, cho thấy sự gắn bó của ông với thiên nhiên như một cách trốn tránh thực tại đau thương (tư liệu điền dã của Điện Bà Tây Ninh).

Tư tưởng: Qua thơ thiên nhiên, ông gửi gắm tư tưởng hoài cổ, tiếc nuối một thời kỳ vàng son của dân tộc và sự bất lực trước thời cuộc. Mặc dù không trực tiếp trào phúng như Tú Xương, nhưng tiếng thở dài u hoài của ông cũng là một cách phản kháng tinh thần, ảnh hưởng đến thế hệ sĩ phu sau này tại Nam Định.

3.    Á NAM TRẦN TUẤN KHẢI: TINH THẦN YÊU NƯỚC VÀ CA DAO THỜI ĐẠI.

Á Nam Trần Tuấn Khải (1895 – 1983) là một nhà thơ yêu nước nổi bật đầu thế kỷ XX, người đã dùng thơ ca để khơi dậy tinh thần dân tộc. Ông sinh tại làng Quang Xán (hay Quan Xán), xã Mỹ Hà, huyện Mỹ Lộc, tỉnh Nam Định, xuất thân từ gia đình Nho học có truyền thống yêu nước, là hậu duệ đời thứ 28 của Trần Hưng Đạo. Tư tưởng và sự nghiệp của ông cộng hưởng mạnh mẽ với tinh thần quật cường của Thành Nam – nơi các phong trào yêu nước diễn ra sôi nổi như phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục. Vùng Mỹ Lộc, quê hương Á Nam, vốn là mảnh đất giàu truyền thống văn học và chí sĩ yêu nước, với các làng nghề và di tích lịch sử như đền thờ Trần Hưng Đạo gần đó, càng làm tăng thêm mối liên hệ "Thiên Trường" – cội nguồn triều Trần – trong tư tưởng ông, biến ông thành tiếng nói đại diện cho hồn cốt dân tộc tại Nam Định. Trong điền dã tại Nam Định, tôi đã thu thập các câu chuyện dân gian về cách thơ ông được lan truyền qua các làng quê (tư liệu điền dã của Điện Bà Tây Ninh).

Hoàn cảnh lịch sử mà Á Nam sống là thời kỳ Pháp thuộc toàn diện (1884-1945), với các phong trào yêu nước như Duy Tân, Đông Du, và sau 1945 là kháng chiến chống Pháp rồi chống Mỹ. Ông chứng kiến sự đàn áp của thực dân, và dùng thơ làm vũ khí tinh thần.

Quá trình học tập và làm việc của Á Nam trải qua nhiều giai đoạn dưới thời thuộc địa và Cộng hòa. Từ nhỏ, ông học chữ Hán với cha là Trần Văn Hoán (cử nhân năm 1894), rồi học chữ Pháp tại trường Pháp-Việt Nam Định. Năm 1913, ông muốn xuất dương du học theo phong trào Đông Du nhưng không thành, nên ở lại tham gia Đông Kinh Nghĩa Thục, dạy học và viết thơ yêu nước. Từ 1916-1920, ông bị Pháp bắt tù vì hoạt động cách mạng, sau ra tù tiếp tục viết báo cho các tờ Nam Phong, Hữu Thanh. Sau 1945, ông tham gia kháng chiến, làm việc tại Sở Thông tin Tuyên truyền Bắc Bộ, rồi chuyển Nam năm 1954, làm việc văn hóa tại Sài Gòn đến cuối đời. Giai đoạn 1954-1983, ông sống ở miền Nam, viết hồi ký và thơ hoài niệm.

Về nơi chôn cất, kết cấu nhà thờ và mồ mả, Á Nam mất ngày 7/3/1983 tại Thành phố Hồ Chí Minh, được an táng tại nghĩa trang Chánh Nghĩa (nay thuộc Bình Dương). Mộ phần của ông là mộ đá hiện đại, hình chữ nhật với bia khắc tên tuổi và bút danh Á Nam, xung quanh là vườn cây xanh, tượng trưng cho đời thơ yêu nước. Nhà thờ họ Trần tại làng Quang Xán, Nam Định, nơi thờ ông cùng tổ tiên, được xây từ thời ông còn sống với kiến trúc truyền thống: tam quan gỗ, sân gạch, chính điện thờ bài vị và di ảnh, hai bên lưu giữ sách vở và bản thảo thơ. Qua phỏng vấn hậu duệ tại Mỹ Lộc, tôi được biết nhà thờ này vẫn là nơi tổ chức lễ giỗ và ngâm thơ ông hàng năm (tư liệu điền dã của Điện Bà Tây Ninh).

3.1. Tinh thần yêu nước thiết tha và ngôn ngữ phong phú.

Hoàn cảnh: Ông viết trong giai đoạn đất nước mất chủ quyền hoàn toàn dưới Pháp, cần tiếng nói cổ vũ tinh thần kháng chiến. Ông tham gia các hoạt động yêu nước, bị tù đày, và dùng thơ làm vũ khí. Nam Định, với phong trào công nhân ở "Thành phố Dệt" – nơi các nhà máy dệt may trở thành trung tâm đấu tranh giai cấp – là mảnh đất tiếp thu nhanh chóng các tư tưởng cách mạng. Thơ ca dao yêu nước của Á Nam chính là "lửa" hun đúc tinh thần cho phong trào này, lan tỏa từ Mỹ Lộc ra toàn vùng, khơi dậy ý chí chống thực dân.

Nội dung: Thơ Á Nam Trần Tuấn Khải trực diện, dễ hiểu, tập trung vào ca ngợi các anh hùng dân tộc (Trần Quốc Tuấn, Hai Bà Trưng), và khơi dậy lòng căm thù giặc, ý chí độc lập. Bài "Hai Bà Trưng" hay "Tiếng chuông Trấn Vũ" là những ví dụ điển hình:

"Tiếng chuông Trấn Vũ canh gà Thọ Xương .

 Mịt mù khói tỏa ngàn sương .

 Nhịp chày Yên Thái mặt gương Tây Hồ".

Để độc giả cảm nhận trực tiếp tinh thần yêu nước thiết tha qua ngôn ngữ ca dao, xin trích bài "Hai chữ nước nhà" – một tác phẩm tiêu biểu:

"Nay ta mới hai mươi tuổi .

 Nợ nước non chưa trả hết .

 Phải theo cha đi trốn giặc .

 Làm thân nhi nữ biết sao đây .

 Cha ơi! Nhớ lấy lời cha dặn .

 Hai chữ nước nhà con xin ghi".

Bài thơ này không chỉ thể hiện nỗi niềm ái quốc mà còn sử dụng thể lục bát dân gian để kêu gọi hành động, cộng hưởng mạnh mẽ với truyền thống quật cường của Nam Định.

Sức lan tỏa: Ông đã sử dụng ngôn ngữ phong phú, đặc biệt là thể ca dao, lục bát truyền thống, biến thơ thành "tiếng nói của quần chúng". Các bài thơ của ông dễ thuộc, dễ nhớ, nhanh chóng đi sâu vào dân gian, trở thành lời ca tiếng hát cổ vũ tinh thần yêu nước trong nhân dân, đặc biệt tại các vùng như Nam Định với truyền thống kháng chiến.

3.2. Giá trị của thơ ca dao đã đi vào dân gian.

Tính đại chúng: Khác với sự uyên bác của Nguyễn Khuyến hay sự trào lộng của Tú Xương, thơ Á Nam mang tính chất tuyên truyền, kêu gọi hành động. Ông là một trong những nhà thơ đầu tiên biến thơ ca thành một vũ khí hiệu quả trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc, ảnh hưởng đến phong trào thơ mới sau này.

Di sản: Thơ ông được truyền miệng khắp các vùng nông thôn, đô thị Bắc Kỳ, góp phần duy trì ngọn lửa yêu nước trong giai đoạn đen tối của lịch sử. Tại Nam Định, các bài thơ của ông vẫn được hát trong các lễ hội, như tôi đã ghi âm trong các buổi gặp gỡ dân làng (tư liệu điền dã của Điện Bà Tây Ninh).

KẾT LUẬN.

Ba danh sĩ Tú Xương, Nguyễn Khuyến, Á Nam Trần Tuấn Khải đại diện cho ba góc nhìn, ba thái độ khác nhau của giới kẻ sĩ trước những biến động lịch sử: Tú Xương với phản ánh cay đắng, trào lộng về sự thối nát của xã hội đô thị và sự bế tắc của kẻ sĩ; Nguyễn Khuyến thể hiện sự u hoài của kẻ sĩ chọn ẩn dật, tiếc nuối và hoài vọng về những giá trị truyền thống đã mất; Á Nam Trần Tuấn Khải mang tinh thần tích cực, kêu gọi, biến thơ ca thành vũ khí truyền lửa yêu nước cho quần chúng. Tất cả đã tạo nên một bức tranh văn học phong phú, vừa phản ánh hiện thực xã hội Thành Nam và toàn cõi Bắc Bộ, vừa hun đúc phẩm chất trung hiếu, khí tiết của người Việt trong buổi giao thời. Những tư liệu điền dã của tôi, từ câu chuyện đến di tích mộ phần và nhà thờ, khẳng định rằng văn chương của họ không chỉ là di sản mà còn là nguồn cảm hứng cho thế hệ hôm nay.

XIN THEO DÕI TIẾP BÀI 6: NHÓM DI TÍCH & TÍN NGƯỠNG: CHIỀU SÂU TÂM LINH.

Bài 6: Đền Trần - Chùa Tháp Phổ Minh: Nơi Khởi Phát và An Nghỉ Của Vương Triều.

  • Quần thể kiến trúc lịch sử: Phân tích sự kết nối giữa Đền Thiên Trường, Đền Cố Trạch, Đền Trùng Hoa và Chùa Tháp Phổ Minh.
  • Nghi lễ Khai Ấn và Tín ngưỡng thờ Cha: Phân tích nguồn gốc, ý nghĩa lịch sử của Lễ Khai Ấn.
  • Mộ Vua Trần và Luận Giải Phong Thủy: Chuyên sâu vào các nghiên cứu về mộ phần các vua Trần, kết hợp với các kiểm chứng về Phong thủy và địa lý (tư liệu của dienbatn).
  • Cổ vật và Di sản: Giá trị lịch sử của chùa Phổ Minh (với vạc Phổ Minh xưa) và tháp.


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét