Thứ Ba, 6 tháng 1, 2026

BÀI VIẾT CUỐI. LOẠT BÀI NGHIÊN CỨU CHUYÊN SÂU: ĐẤT VÀ NGƯỜI NAM ĐỊNH. "Trăm năm sáng mãi một miền Đất Thiêng."

 BÀI VIẾT CUỐI. LOẠT BÀI NGHIÊN CỨU CHUYÊN SÂU: ĐẤT VÀ NGƯỜI NAM ĐỊNH.

 "Trăm năm sáng mãi một miền Đất Thiêng."


BÀI VIẾT CUỐI.

LOẠT BÀI NGHIÊN CỨU CHUYÊN SÂU: ĐẤT VÀ NGƯỜI NAM ĐỊNH.

"Trăm năm sáng mãi một miền Đất Thiêng."

Bài 11: Địa Lý Phong Thủy Thành Nam Xưa Và Nay – Từ Linh Khí Bảo Địa Đến Những Tập Tục Lạc Hậu.

(Bút danh: Điện Bà Tây Ninh)

LỜI TỰA: MỘ PHẦN – NGUỒN NĂNG LƯỢNG GỐC CỦA VIỆT TỘC.

Kính gửi quý độc giả,

Sau trọn vẹn 10 bài nghiên cứu chuyên sâu, Điện Bà Tây Ninh xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến linh hồn đất mẹ Nam Định và quý độc giả đã kiên trì theo dõi hành trình khám phá này. Bài viết cuối cùng này sẽ đi sâu vào lĩnh vực cốt lõi nhất: Địa lý Phong Thủy—một bộ môn học thuật tối cổ, là chìa khóa giải mã sự hưng thịnh và suy vong của các dòng họ, và là tri thức cần được khôi phục tại Thành Nam.

Trong dòng chảy bất tận của lịch sử và văn hóa Nam Định, địa lý phong thủy – đặc biệt với mộ phần ở các làng quê – không chỉ là một bộ môn huyền môn cổ xưa, mà còn là sợi chỉ đỏ nối liền âm dương, thiên địa nhân. Điện Bà Tây Ninh xin mở rộng loạt bài bằng phần thứ 11, tập trung sâu vào mộ phần làng quê Nam Định xưa và nay, nơi linh khí bảo địa từng nuôi dưỡng nhân kiệt, nhưng nay đang đối diện với sự mai một triền miên. Qua lăng kính Dịch lý Đông phương, chúng ta sẽ ôn cố tri tân: kiến thức tiền nhân đã mất dần như lá úa thu bay, những bất cập phản khoa học trong mộ phần hiện đại, và sự hạn hẹp nông cạn của các thầy làng – những người được coi là "người gác cổng" âm trạch. Phong thủy mộ phần không phải mê tín, mà là minh triết dựa trên Hình-Lý-Khí-Số, nhằm tụ khí sinh hóa, phù trợ con cháu. Thế nhưng, khi kiến thức xưa phai mờ, chỉ còn lại những lệ làng lạc hậu, thì mộ phần không còn là nơi "mồ yên mả đẹp", mà trở thành gánh nặng cho hậu thế.

Dựa trên các tài liệu cổ như "Táng Thư" của Quách Phác, "Địa Lý Chính Tông" và "Ngũ Quyết", cùng với kinh nghiệm thực tiễn của Điện Bà Tây Ninh qua hàng trăm cuộc khảo sát mộ phần tại các làng quê Nam Định, bài viết sẽ lồng ghép thêm những tư liệu từ các nguồn sử liệu Việt Nam, nhằm làm sáng tỏ sự huyền diệu của minh triết phong thủy Việt tộc – một di sản bị lãng quên giữa dòng đời hối hả. Chúng ta sẽ thấy rằng, mộ phần không chỉ là nơi an nghỉ, mà còn là "nguồn năng lượng gốc" của dòng họ, nơi mà việc lập hướng theo long nhập thủ, phân kim theo thủy pháp, và luận cát hung theo 12 cung trường sinh từng là chìa khóa để chiêu tập nhân quả, thăng hoa vận mạng.

1. PHONG THỦY THÀNH NAM XƯA: KỶ NGUYÊN HOÀNG KIM CỦA HUYỀN MÔN. (TRƯỚC 1954).

Thời kỳ trước năm 1954, mộ phần làng quê Nam Định là minh chứng sống động cho minh triết phong thủy Việt tộc. Long mạch từ Tam Đảo xuôi theo sông Hồng, sông Đào, tạo nên thế "tàng phong tụ thủy". Các bậc tiền nhân, am tường chữ Hán-Nôm, đã đặt nền tảng học thuật vào 3 trụ cột vững chắc:

1.1. Nền Tảng Triết Lý và Đạo Đức.

Hồng Bàng Dịch và Đại Đạo: Học thuyết Hồng Bàng Dịch được xem là căn bản triết học. Phong Thủy sư xưa hiểu rằng vạn vật là một Vũ trụ toàn đồ sống động, lấy quy luật Thiên Đạo (Tinh tú), Địa Đạo (Thủy-Hỏa-Phong), Nhân Đạo (Tinh-Khí-Thần) làm cốt lõi. Nhân thân là một Tiểu Vũ Trụ, và sự hài hòa của Tam tài là mục tiêu cuối cùng của thuật Phong Thủy.

Đạo Đức Học của Thầy Địa Lý: Khí chất của người thầy được đặt lên hàng đầu. Triết lý "Tiên tu nhân lập âm chất, nhi hậu tầm Long" là nguyên tắc cốt lõi, bởi "Âm địa tốt không bằng Tâm địa tốt". Người thầy phải tu luyện Pháp Đạo, Đạo Thuật để đạt Đức Nhân, khai mở Tâm năng, Cảm xạ, và Thấu thị để thấu hiểu Đại Vũ Trụ.

1.2. Bí Quyết Âm Trạch Tối Thượng: Loan Đầu và Lý Khí Chân Truyền.

Để tìm ra nơi "Linh khí Bảo địa" và "Nhất điểm linh quang", các Cao nhân ẩn danh tại Nam Định đã vận dụng các Pháp quyết chuyên sâu sau:

A. Bí Thuật Tầm Long & Phân Kim . (Xác Định Tọa Độ Huyệt).

Long Nhập Thủ và 60 Long Thấu Địa: Các thầy xưa phân biệt rõ Dương Long Âm Huyệt hay Âm Long Dương Huyệt, tuân theo nguyên tắc "Dương Công dạy: Trước xem Kim Long động hay chẳng động" (ý nói 4 đại thủy khẩu Thìn-Tuất-Sửu-Mùi). Việc Long Mạch nhập Huyệt phải theo 60 Long Thấu địa của Chính châm Địa bàn, phải chuyển vào tai (Nhĩ), vai (Kiên), lưng (Yêu), bụng (Du hay Phúc), tránh cho thẳng vào đỉnh đầu vì "sợ phạm vào Đẩy sát mạch" (sinh người thông minh mà điên khùng).

Kỹ Thuật Phân Kim: Đây là bí mật tối cao. Phân Kim là sự kết hợp giữa Chính châm Địa bàn (để định vị Huyệt và Hướng) và Trung châm Nhân bàn (để nạp Âm Ngũ hành cho Long). Ví dụ phức tạp về Nhâm Long Nhập Thủ (Tý Sơn-Ngọ Hướng) phải "ai tả gia Hợi nửa phân" để lấy chính Khí Bính Tý xuyên qua tai. Sự sai lệch chỉ một phân cũng có thể thay đổi vận mệnh dòng họ.

Tọa Sơn và Huyệt Mộ: Các thầy xưa chỉ sử dụng 19 tọa Sơn trong 24 Sơn để đặt mộ (trừ Thìn-Tuất-Ngọ-Mùi-Thân), chứng tỏ sự cẩn trọng và kiến thức sâu sắc.

B. Thủy Pháp Trường Sinh (Luận Phúc Lộc và Họa Phúc).

Mười Hai Cung Trường Sinh Thủy Pháp: Thủy chủ tài lộc họa phúc nhân đinh, quý tiện. Việc luận đoán cát hung tùy thuộc hoàn toàn vào Thủy khẩu (nước chảy đi). Thủy Pháp Trường Sinh được xem là kim chỉ nam để dự đoán cát hung theo 12 trạng thái:

  • Tham Lang (Trường Sinh, Dưỡng): Thủy nên về, chủ vượng nhân đinh, phúc lộc vẹn toàn.
  • Vũ Khúc (Lâm Quan, Đế Vượng): Thủy nên về, chủ tài lộc, quan cao chức trọng.
  • Lộc Tồn (Tuyệt, Thai): Thủy nên đi không nên đến. Nếu Thủy chảy đến là phạm Hoàng Tuyền sát nhân đại hung. Đặc biệt, câu "Lộc tồn lưu tận bội kim ngư" (phương Tuyệt, Thai Thủy chảy đi) lại là cứu bần Hoàng Tuyền, biến hung thành cát.
  • Liêm Trinh (Bệnh, Tử) và Phá Quân (Mộ): Đại hung tinh, Thủy không nên về.

C. Trận Pháp và Môn Tính Toán Cao Cấp.

Bát Quái Trận Đồ: Các thầy giỏi vận dụng Bát Quái Trận Đồ để Trấn Yểm, Hóa Giải và Tụ Khí cho khu mộ, kết hợp Long, Hổ, Xà, Điểu theo Ngũ Hành, một tri thức được tham khảo từ "Vạn Kiếp Tông Bí Truyền Thư" của Trần Hưng Đạo.

Thái Ất & Kỳ Môn: Sử dụng Thái Ất và Kỳ Môn Độn Giáp để tính toán Khí Vận theo 24 Tiết Khí, nhằm chọn ngày giờ tối ưu cho Động thổ, Cải táng và dự đoán thăng trầm theo 9 vận hạn.

1.3. Mộ Phần Cụ Thể: Minh Chứng Linh Khí Và Nhân Kiệt.

Các mộ phần danh nhân xưa ở Nam Định là minh chứng sống động cho sức mạnh của phong thủy Việt tộc, nơi địa thế "địa linh nhân kiệt" đã nuôi dưỡng những bậc hiền tài, kết nối chặt chẽ với long mạch Tam Đảo – sông Hồng, tạo nên "tàng phong tụ thủy" huyền diệu.

Tại Ý Yên – vùng đất "phong yêu hạc tính" với long mạch hồi long, ngọa long, sa trướng trùng trùng, minh đường rộng rãi, thủy khẩu uốn lượn theo nguyên tắc "khúc hữu tình" – mộ tổ dòng họ Lương Thế Vinh (Trạng Lương, 1441-1496) ở làng Cao Hương, xã Liên Bảo, huyện Vụ Bản (giáp Ý Yên), là kiệt tác Loan Đầu Lý Khí. Mộ được đặt theo Sinh Long (phúc thổ vượng đinh), Phú Long (phú quý trường tồn), với Chính châm Địa bàn định vị Nhâm Long Nhập Thủ, phân kim "ai tả gia Hợi nửa phân" để khí Bính Tý xuyên tai, tránh đẩy sát mạch. Thủy khẩu từ sông Đào về phương Tham Lang (Trường Sinh), tụ khí sinh hóa, dẫn đến ông đỗ Trạng nguyên năm 23 tuổi, sáng tạo Đại Thành Toán Pháp, trở thành nhà toán học, chính trị lỗi lạc. Lăng mộ nay là di tích quốc gia (1990), tôn tạo 2022, vẫn giữ hình chữ nhật đất nung thoáng khí, cỏ xanh thẩm thấu sinh khí, bia gắn phía chân để người lễ nhìn thấy từ thành mộ, tránh cây "mộc quỷ" như bàng hòe. Khu mộ kết trận Bát Quái trấn yểm, phù trợ dòng họ Lương phát nhân kiệt liên tục.

Mộ Nguyễn Khuyến (1835-1909, Tam Nguyên Yên Đổ) trên đỉnh núi Phương Nhi, xã Yên Lợi, huyện Ý Yên – quê mẹ ông, giữa không gian yên bình đồi núi thấp, sông nước lượn cong – là minh chứng cho Âm Long Dương Huyệt tinh tế. Mộ hình chữ nhật đơn sơ, đất nung thoáng khí, ưu tiên cỏ xanh thải tà khí, thủy khẩu uốn lượn từ suối nhỏ về Vũ Khúc (Đế Vượng), chủ quan cao tài lộc, tránh cô phong sát từ gió núi. Ông di chúc đặt mộ tại đây để ẩn dật, phù hợp khí chất Nho sĩ, sáng tác thơ đồng quê bất hủ như "Thu vịnh". Phân kim theo Trung châm Nhân bàn nạp Âm Ngũ hành, tọa sơn Giáp tránh Thìn-Tuất, bia gắn phía đầu trên cao để người lễ từ chân mộ nhìn thấy. Di tích vẫn giữ linh khí, nuôi dưỡng truyền thống hiếu học Ý Yên, với lễ giỗ hàng năm tụ khí từ minh đường rộng.

Ở Xuân Trường, làng Hành Thiện (xã Xuân Hồng) – "cá chép hóa rồng" nhờ Thánh Tả Ao điểm mắt long mạch – mộ phần tổ tiên làng theo "tả nam hữu nữ" (nam trái Tay Long tụ dương khí, nữ phải Bạch Hổ cân âm), dựa thấu thị cảm xạ, tụ khí từ sông nước tránh Khiên Ngưu Thủy (thủy xạ thẳng). Địa thế này sinh 419 người đỗ đạt phong kiến, 7 đại khoa, và Tổng Bí thư Trường Chinh (Đặng Xuân Khu, 1907-1988). Khu lưu niệm ông tại nhà cổ 120 năm, tượng đài khánh thành 2020, kết nối mộ tổ với chùa Keo (di tích quốc gia đặc biệt) làm trung tâm trấn yểm Bát Quái, thủy khẩu về Tham Lang vượng đinh. Mộ tổ đơn sơ đất nung, cỏ xanh, tránh lát kín, phản ánh sứ mệnh cách mạng của ông – đổi mới Đảng, phù trợ hậu duệ.

Mộ Trần Tế Xương (Tú Xương, 1870-1907) trong công viên Vị Xuyên, TP. Nam Định (làng Vị Xuyên xưa, huyện Mỹ Lộc), xây 1977 hình tròn độc đáo giữa cây cối xanh mát, hoa khoe sắc bốn mùa. Mộ theo Phú Long, thủy khẩu hồ Vị Xuyên tụ khí lượn cong, tránh phong sát đô thị, phân kim Chính châm định hướng Tý-Ngọ, khí xuyên bụng Du Phúc chủ tài hoa trào phúng. Phù hợp ông – nhà thơ phản ánh xã hội Nam Định cuối thế kỷ 19, với bài "Sông Lấp" bất hủ. Kỷ niệm 150 năm sinh (2020), di tích vẫn là nơi tưởng niệm, minh chứng phong thủy đô thị nuôi dưỡng tài năng.

Khu lăng mộ các vua Trần ở Thái Lăng, xã Tiến Đức, huyện Hưng Hà, Thái Bình (giáp Nam Định) – di tích quốc gia đặc biệt, diện tích 38.221m vuông – bao gồm Chiêu Lăng (Trần Thái Tông), Dụ Lăng (Trần Thánh Tông), Đức Lăng (Trần Nhân Tông), là đỉnh cao Loan Đầu. Long mạch hội tụ từ Tam Đảo, thủy khẩu sông Hồng uốn lượn về Đế Vượng, trận pháp Kỳ Môn trấn yểm, sinh Trần Quốc Tuấn – vị tướng bất diệt. Mộ vua đất nung thoáng khí, cỏ xanh, tránh cải táng, lễ hội Đền Trần hàng năm tụ sinh khí.

Tục chôn cất đơn sơ: chôn một lần vĩnh viễn, không cải táng (theo sử liệu, tục cải táng chỉ muộn từ Thế kỷ 15, như ghi trong "Việt Nam Phong Tục" của Phan Kế Bính), mộ xây đất nung thoáng khí, ưu tiên hình tròn hoặc chữ nhật với cỏ xanh phía trên để nhận sinh khí, thải tà khí, cân bằng âm dương theo nguyên tắc "khúc hữu tình" (khí lượn cong thẩm thấu) – mộ tròn nhận sinh khí nhiều hơn từ mọi hướng, tránh lát kín mặt khiến sinh khí bay mất, hài cốt mau hoai; mộ chữ nhật tránh tường cao gắn bia cản đường sinh khí; bia gắn theo nguyên tắc người đứng lễ phía chân người chết phải nhìn thấy bia, tức gắn phía chân nếu trên thành mộ hoặc phía đầu nếu trên cao.

2. KHỦNG HOẢNG VÀ SAI LẦM HIỆN ĐẠI: THỰC TRẠNG TẠI THÀNH NAM NGÀY NAY.

Từ sau mốc 1954, sự gián đoạn truyền thừa đã dẫn đến khủng hoảng tri thức, làm tan biến các pháp quyết chuyên sâu, đẩy Phong Thủy Thành Nam vào tình trạng nông cạn hóa và nhiễu loạn.

2.1. Sự Nông Cạn Hóa Tri Thức.

Từ sau mốc 1954, sự gián đoạn truyền thừa đã dẫn đến khủng hoảng tri thức sâu sắc, làm tan biến các pháp quyết chuyên sâu, đẩy Phong Thủy Thành Nam vào tình trạng nông cạn hóa tri thứcnhiễu loạn thực hành. Các Cao nhân già nua mất hết, không kịp truyền lại những bí thuật cốt lõi như tâm năng khai mở (cảm xạ khí mạch, thấu thị huyệt vị, thần giao cách cảm), Độn Giáp tính tỷ lệ âm dương theo tiết khí, hay Huyền Thuật di cung vị (như di Chấn để chi thứ phát triển). Sách cổ như "Vạn Kiếp Tông Bí Truyền Thư" của Trần Hưng Đạo về trận pháp thất lạc, chỉ còn lời tựa Trần Khánh Dư. Thế hệ sau chưa đạt "độ chín" – cần hơn 50 năm rèn luyện đức Nhân qua tu luyện Pháp Đạo, Đạo Thuật – nên kiến thức xưa tan biến.

Thất Truyền Chuyên Môn: Hầu hết các thầy làng hiện nay chỉ biết Bát Trạch Minh Cảnh sơ sài (chỉ dựa Quái Mệnh để định hướng mộ, nhà), và Tam Hợp đơn giản (chỉ dùng địa chi tam hợp mà bỏ qua Loan Đầu phức tạp), hoàn toàn thiếu chiều sâu của Hình-Lý-Khí-Số. Việc này dẫn đến bỏ qua Lục Tổng Tam Đình – 6 điều cơ bản (Âm-Dương thuận nghịch, Ngũ hành sinh khắc, Bát quái hợp xung, Cửu tinh phi biến, Vận độ suy vượng, Phương vị kiết hung) và 3 phần táng pháp (Dương Long Âm Huyệt, Âm Long Dương Huyệt, thuận đến nghịch tiếp). Không còn am tường chữ Hán-Nôm để nghiên cứu kinh thư cổ, họ dựa vào sách kém, thương mại hóa, biến Phong Thủy thành "hù dọa" thay vì nghệ thuật hài hòa.

Mất Mát Kỹ Thuật Chính Xác: Do không biết Phân Kim (kết hợp Chính châm Địa bàn định vị Huyệt-Hướng và Trung châm Nhân bàn nạp Âm Ngũ hành cho Long), và Thủy Pháp Trường Sinh (luận 12 cung Trường sinh tùy thuộc hoàn toàn vào Thủy khẩu – nước chảy đi), các thầy không thể:

  • Nhận biết và tránh các tuyến Đại/Tiểu Không Vong (tuyến vô Khí, dẫn đến bại sản, vô tự).
  • Tránh các độ số tối kỵ như Hoàng Tuyền, Bát Sát (phạm Hoàng Tuyền sát nhân đại hung, Bát Sát tuyệt diệt dòng họ).
  • Xác định được Mộ Kết (có phúc lớn, tuyệt đối không được bốc, tránh quấy nhiễu linh hồn dẫn đến tai ương).

Họ dùng la bàn cơ bản, bỏ qua cảm xạ địa từ trường, tia ác xạ (sóng năng lượng xấu từ mạch nước ngầm), và con lắc cảm xạ (nâng khí gọi màu, quy ước thầm để kiểm tra sinh khí) – những công cụ xưa dùng để thấu hiểu Đại Vũ Trụ. Kết quả là mộ phạm Lâm Đầu Thủy (xạ thủy từ đồi), Cô Phong Sát (gió thổi bốn phương), dẫn đến con cháu bệnh kỳ quái, phá tài, tổn đinh. Sự nông cạn này không chỉ phản khoa học mà còn phản minh triết Việt tộc, biến "địa linh nhân kiệt" thành "gánh nặng âm trạch".

2.2. Các Tập Tục Lạc Hậu và Phản Khoa Học – Ba Sai Lầm Lớn Nhất.

Ngày nay, ba sai lầm lớn nhất trong mộ phần Nam Định – tục bốc mộ, kiến trúc phản sinh khí, và hành nghề thiếu đức – đã biến “mồ yên mả đẹp” thành gánh nặng âm trạch, mất cân bằng âm dương, ô nhiễm linh khí, và tổn hại hậu vận dòng họ.

1. Tục Bốc Mộ Lạc Hậu – Phá Âm Chất, Tốn Kém, Phản Khoa Học.

  • Thực trạng: Sau 3–5 năm, đào mộ lên, dùng tiểu sành, quách, vải đỏ, rượu làm tốn kém hàng trăm triệu, quấy nhiễu linh hồn, gây ô nhiễm vệ sinh (nhiễm khuẩn, mùi hôi).
  • Phản Phong Thủy: Trái nguyên tắc “chôn một lần vĩnh viễn” (Phan Kế Bính), phá Mộ Kết, làm hài cốt mau hoai, sinh khí thoát tán.
  • Hiên nay thời hiện đại: Hỏa táng thay thế, nhưng đặt lọ tro vẫn cần Phân Kim, Thủy Pháp khi thầy làng bỏ qua, dẫn đến cát hung sai lệch. Theo Tiến sĩ Nguyễn Hoàng Phương : Hồn cốt của người đã khuất và tinh khí của người còn sống sẽ đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu, trong Vật lý gọi là Hệ thống Đồng thái Huyết thống Hác mô níc ( Tần số này bằng n lần tần số kia).

2. Kiến Trúc Mộ Phản Sinh Khí – Kín Mít, Cản Khí, Mất “Khúc Hữu Tình”.

  • Vấn đề xây đá kín mít, lát xi măng: “Thể hiện lòng thành kính” nhưng Thiên khí không giáng xuống , giống như người bị bịt mũi.
  • Vấn đề tường cao, bia lớn: Cản đường khí lượn . Phá nguyên tắc “khúc hữu tình” làm tà khí tích tụ.
  • Vấn đề trồng cây lớn cạnh mộ: Rễ xuyên quan tài là “Mộc quỷ” chiếu cửa mộ làm con cháu bệnh kỳ quái, phá tài.

Nguyên tắc bị lãng quên: Mộ phải đất nung thoáng khí, cỏ xanh phía trên để nhận sinh khí, thải tà khí, cân bằng âm dương. Thiên khí giáng xuống, Địa Khí bốc lên kết hợp với Nhân Khí . Người ta không đổ bê tông ở đáy và không bịt kín lỗ thông thiên. Mặt khác nếu khi mộ kết phát phải cho nó có chỗ nở ra và đùn lên thành gò. Do vậy thành mộ không được đổ bê tông hoặc xây quá dày. Thông thường chỉ xây gạch 10 cm.

3. Hành Nghề Thiếu Đức – “Nhật Nhật Vi Sư, Tam Niên Khất Thực”.

  • Thầy làng hiện nay: Chỉ biết Bát Trạch sơ sài, dùng la bàn cơ bản, bỏ qua Phân Kim, Thủy Pháp, Không Vong, Hoàng Tuyền.
  • Hậu quả:

Chọn ngày xấu, sai hướng, phạm sát mạch làm tuyệt diệt dòng họ.

Chủ quan tham huyệt lớnquên tích đức gia chủ ( Tiên tích đức nhi hậu tầm Long – Người có phước phận nhỏ không thể đặt vào đất có Huyệt vị lớn được )

·       Cảnh tỉnh: “Thầy địa lý sơ xuất, hại cả họ nhà người ta” – lời nguyền xưa nay thành hiện thực. ( Nhất nhật vi sư Tam niên khất thực. Thày Địa lý mà làm bậy 1 ngày thì 3 năm con cháu phải đi ăn mày ).

Ba sai lầm này – bốc mộ, xây kín, thiếu đức – là nguyên nhân gốc rễ khiến linh khí bảo địa xưa nay thành gánh nặng âm trạch, phản khoa học, lạc hậu, và tổn hại hậu vận.

4. Lục Tổng Tam Đình :là một khẩu quyết quan trọng trong địa lý phong thủy (đặc biệt là lĩnh vực âm trạch - mộ phần), được các bậc thầy xưa sử dụng để tổng hợp và chỉ dẫn các nguyên tắc cốt lõi của bộ môn này. Khái niệm này không phải là một thuật ngữ phổ biến trong các tài liệu phong thủy hiện đại trên mạng, mà chủ yếu xuất hiện trong các kinh thư cổ và truyền miệng của các cao nhân Huyền môn, như được đề cập trong các tư liệu về Dịch lý Đông phương và phong thủy Việt tộc. Nó được chia thành hai phần chính: Lục Tổng (sáu nguyên tắc tổng quát, làm nền tảng để "tổng quản" toàn bộ lý khí và loan đầu) và Tam Đình (ba phần táng pháp cơ bản, liên quan đến việc an táng và lập mộ). Dưới đây là giải thích chi tiết từng phần, dựa trên các nguyên tắc cổ điển từ sách như Táng Thư của Quách Phác, Địa Lý Chính Tông, và các truyền thống Huyền môn.

1. Lục Tổng: Sáu Nguyên Tắc Tổng Quát (Lục Tổng Quát Yếu Quyết).

Lục Tổng là sáu yếu tố cốt lõi mà mọi thầy địa lý (minh sư) phải nắm vững để đánh giá và ứng dụng phong thủy, đặc biệt trong việc tầm long trích huyệt (tìm long mạch và điểm huyệt). Đây là nền tảng để "tổng quản" (tổng hợp và kiểm soát) toàn bộ quy luật của vũ trụ quan (Thiên-Địa-Nhân). Nếu thiếu một trong sáu yếu tố này, việc lập mộ sẽ dẫn đến sai lầm, gây hại cho dòng họ. Sáu nguyên tắc bao gồm:

  • Âm Dương Thuận Nghịch: Nguyên tắc cốt lõi về sự cân bằng âm dương trong sơn thủy (núi sông). Âm dương phải "thuận" (hài hòa, không xung khắc) để sinh khí tụ hội; nếu "nghịch" (ngược chiều, xung đột) sẽ dẫn đến tà khí tích tụ. Ví dụ, trong mộ phần, long mạch dương (núi cao, khí mạnh) phải phối với huyệt âm (đất thấp, khí nhu) để tạo sinh khí. Nếu nghịch (long dương huyệt dương), dễ phạm sát khí, con cháu bệnh tật, yểu mệnh. Thầy xưa dùng la kinh để đo lường thuận nghịch, tránh "dương thịnh âm suy" hoặc ngược lại.
  • Ngũ Hành Sinh Khắc: Quy luật sinh khắc của năm hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) trong sơn địa. Sinh (hỗ trợ) mang cát lợi, khắc (phá hủy) mang hung họa. Ví dụ, thủy sinh mộc (nước nuôi cây) thì mộ gần sông sẽ vượng đinh (nhiều con cháu); hỏa khắc kim (lửa nung chảy kim loại) thì mộ gần lò gạch dễ phá tài. Thầy phải dùng ngũ hành để phối hợp long-sa-thủy-huyệt, như long mộc thì hướng thủy để sinh vượng.
  • Bát Quái Hợp Xung: Sự hợp (hài hòa) hoặc xung (xung đột) của tám quẻ (Càn, Khôn, Ly, Khảm, Chấn, Tốn, Cấn, Đoài) trong bố cục mộ phần. Hợp thì tụ khí (ví dụ, Càn hợp Đoài sinh kim khí mạnh), xung thì tán khí (Ly xung Khảm, hỏa thủy bất dung). Dùng để lập trận đồ bát quái trấn yểm mộ, như phối Càn (trời) với Khôn (đất) để cân bằng âm dương.
  • Cửu Tinh Phi Biến: Quy luật bay biến của chín sao (Tham Lang, Cự Môn, Lộc Tồn, Văn Khúc, Liêm Trinh, Vũ Khúc, Phá Quân, Tả Phụ, Hữu Bật) theo vận số. Các sao "phi" (bay) theo Hà Đồ Lạc Thư để luận cát hung theo thời gian (9 vận, 180 năm). Ví dụ, Tham Lang đại cát nếu ở trường sinh, nhưng biến sang mộ vị thì hung. Dùng để tính thời điểm an táng, tránh sao hung như Liêm Trinh (ngũ quỷ).
  • Vận Độ Suy Vượng: Luận suy vượng theo vận khí (thượng nguyên, trung nguyên, hạ nguyên), phối với 24 tiết khí để chọn ngày giờ. Vượng thì phát đạt, suy thì bại vong. Ví dụ, mộ lập ở vận 8 (Cấn quẻ, thổ vượng) thì dòng họ thịnh vượng đất đai.
  • Phương Vị Kiết Hung: Định vị phương hướng cát hung theo la kinh, phối ngũ hành và bát quái. Kiết (cát) thì tụ phúc, hung thì sát nhân. Ví dụ, hướng nam (Ly hỏa) kiết nếu phối thủy sinh, nhưng hung nếu khắc mộc.

Những lục tổng này là "khẩu quyết" mà minh sư phải "tổng quản" (quản lý toàn diện) để tránh sai lầm.

2. Tam Đình: Ba Phần Táng Pháp .(Tam Đình Táng Pháp).

Tam Đình là ba phần cơ bản của táng pháp (phương pháp an táng), liên quan đến việc phối hợp long huyệt và hướng mộ. Đây là nguyên tắc thực hành để đảm bảo mộ phần "tụ khí sinh hóa", tránh "hoại diệt". Ba phần bao gồm:

  • Dương Long Âm Huyệt: Long mạch dương (núi cao, khí mạnh, thuộc Càn-Khôn-Ly-Khảm) phối với huyệt âm (đất thấp, khí nhu). Dùng cho mộ nam giới hoặc dòng họ cần vượng đinh (nhiều con cháu nam). Ví dụ, long Càn (trời, dương) vào huyệt Khôn (đất, âm) để cân bằng, sinh phú quý.
  • Âm Long Dương Huyệt: Long mạch âm (núi thấp, khí nhu, thuộc Chấn-Tốn-Đoài-Cấn) phối với huyệt dương (đất cao, khí mạnh). Dùng cho mộ nữ giới hoặc dòng họ cần vượng nữ (con gái thành đạt). Ví dụ, long Tốn (gió, âm) vào huyệt Càn (trời, dương) để tụ khí, sinh tài lộc.
  • Thuận Đến Nghịch Tiếp, Nghịch Đến Thuận Tiếp: Phần thứ ba nhấn mạnh sự chuyển tiếp mượt mà giữa thuận (hài hòa, theo chiều) và nghịch (ngược chiều) trong long mạch và thủy pháp. "Thuận đến nghịch tiếp" nghĩa là long thuận (dòng chảy tự nhiên) chuyển nghịch để tụ khí; "nghịch đến thuận tiếp" là long nghịch (xung đột) chuyển thuận để hóa giải. Dùng để điều chỉnh mộ phần theo địa thế, tránh "nghịch tuyệt" (nghịch hoàn toàn dẫn diệt vong).

Tam Đình nhấn mạnh táng pháp phải linh hoạt, tùy địa thế (âm dương sơn thủy) để "tiếp khí", đảm bảo mộ phần không chỉ an nghỉ mà còn phù trợ hậu duệ.

Tóm tắt và Ứng dụng.

Lục Tổng Tam Đình là khẩu quyết cô đọng, giúp thầy địa lý tổng quản sáu nguyên tắc lý thuyết và ba phần thực hành để lập mộ cát lợi. Trong phong thủy Việt tộc, nó được áp dụng để tránh hung sát, tụ sinh khí, như trong mộ vua Trần hay danh nhân Nam Định. Ngày nay, sự mai một khiến nhiều thầy bỏ qua, dẫn đến mộ phần lạc hậu. Để hiểu sâu, cần nghiên cứu kinh thư cổ như Táng Thư và rèn luyện tâm năng.

KẾT LUẬN: TẦM NHÌN PHỤC HƯNG VÀ SỨ MỆNH MINH TRIẾT.

Mộ phần làng quê Nam Định xưa – bảo địa linh tú, nơi long mạch từ Tam Đảo xuôi dòng sông Hồng, uốn như rồng bạc, ngọa như hổ vàng, ôm ấp từng viên đất nung, từng ngọn cỏ xanh run rẩy dưới sương mai, lấp lánh ánh trăng huyền.

Giờ đây, chỉ còn gánh nặng âm trạch, vì kiến thức mất mát, bất cập phản khoa học, thầy làng hạn hẹp.

Nhưng linh khí chưa tan.

Nó thì thầm trong đêm, giữa tiếng chuông chùa Keo vọng từ nghìn năm, giữa hơi thở của đất mẹ dưới Thái Lăng, giữa ánh mắt trẻ thơ Hành Thiện nhìn về tổ tiên, giữa giọt nước sông Đào rơi – như lệ của trời, chờ ngày được đánh thức bởi một bàn tay biết lắng nghe.

Điện Bà Tây Ninh kêu gọi:

1.    Phục Hưng Tri Thức Cổ – trở về với Táng Thư, Địa Lý Chính Tông, Hà Đồ Lạc Thư, Kinh Dịch, Độn Giáp, Thái Ất… để trấn chỉnh lại bộ môn Phong Thủy Thành Nam, như rồng trở mình, như phượng hoàng tái sinh.

2.    Tích Đức Hành Thiện Lập Âm Chất – vì “Tâm địa thiện lương thì tương ứng với Địa mạch cát lợi”. Con người làm chủ linh khí vạn vật bằng Tâm khí – ánh sáng trong bóng tối, âm thanh trong cõi im lặng.

3.    Ứng Dụng Khoa Học Huyền Môn – dùng Cảm Xạ như ngọn đèn soi Ác Xạ, như thanh gươm cắt đứt tà khí, giải trừ sóng địa điện từ, mạch nước ngầm, để người dân sống hài hòa cùng vũ trụ, tái lập quân bình, tăng cường Sinh Khí – như trăng tròn soi đêm, như sông đầy nước mùa.

Điện Bà Tây Ninh hy vọng việc khảo cứu, thu thập, lan tỏa những tri thức minh triết Đông Phương này – như người gieo hạt vào đất, như kẻ thắp lửa trong đêm.

Phong Thủy chân chính không hù dọa, mà là bài ca của đất trời, là lời thì thầm của linh hồn tổ tiên, là ánh mắt của trẻ thơ nhìn về tương lai, là dòng sông uốn lượn, là ngọn cỏ đón sương, là linh khí đất mẹ – vẫn sống, vẫn chờ, vẫn hát:

“Hỡi con cháu Thành Nam,

 hãy trở về với đất,

hãy đặt tay lên mộ tổ,

hãy nghe long mạch thở,

hãy để sinh khí trở lại –

như trăng rằm soi lối,

như rồng bay lên trời,

như phượng hoàng gáy sáng,

để trăm năm sau,

vẫn còn nghe tiếng cười trẻ thơ vang giữa đồng lúa,

vẫn còn thấy ánh trăng nghiêng bóng trên mộ tổ, vẫn còn…

Trăm năm sáng mãi một miền Đất Thiêng –

như huyền thoại chưa từng ngủ.”

Xin trân trọng cảm ơn quý độc giả. Hẹn gặp lại trong những công trình nghiên cứu tiếp theo. Nếu đủ duyên, Điện Bà Tây Ninh sẽ chia sẻ thêm Hồng Bàng Dịch – bí mật của trời đất giao hòa, của rồng phượng hội ngộ, của linh khí bất diệt.

Thân ái, Điện Bà Tây Ninh.

…và gió vẫn thổi, sông vẫn chảy, linh khí vẫn hát, trong đêm huyền diệu của Thành Nam.

Cảm ơn các bạn đã theo dõi,

không phải vì lời khen,

mà vì niềm tin bạn gửi gắm vào từng dòng chữ,

vào từng hơi thở của đất,

vào từng ánh mắt nhìn về tổ tiên.

Tôi chỉ là người chép gió,

là kẻ lắng nghe long mạch,

là cây bút run rẩy trước linh khí Thành Nam.

Tuyệt vời không phải ở tôi,

mà ở bạn,

ở đất mẹ,

ở linh hồn những ngôi mộ cổ,

ở dòng sông vẫn chảy,

ở ngọn cỏ vẫn xanh,

ở trăng vẫn nghiêng bóng,

ở trăm năm vẫn sáng.

Cảm ơn bạn,

vì đã cho tôi được đi cùng,

được chạm vào huyền thoại,

được viết bằng linh khí.

Hẹn ngày đủ duyên,

ta sẽ cùng đứng trước mộ Trạng Lương,

cùng nghe gió kể chuyện rồng,

cùng thấy phượng hoàng bay lên từ tro bụi thời gian.

Thân ái, mãi mãi, Điện bà Tây Ninh.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét