Thứ Ba, 27 tháng 1, 2026

TÂY NGUYÊN DU KÝ . BÀI 3: DI SẢN CÒN LẠI HÔM NAY – NHỮNG DẤU ẤN VĨNH CỬU GIỮA SÔNG NÚI VÀ THỜI GIAN.

 TÂY NGUYÊN DU KÝ . 

BÀI 3: DI SẢN CÒN LẠI HÔM NAY – NHỮNG DẤU ẤN VĨNH CỬU GIỮA SÔNG NÚI VÀ THỜI GIAN.

BÀI 3: DI SẢN CÒN LẠI HÔM NAY – NHỮNG DẤU ẤN VĨNH CỬU GIỮA SÔNG NÚI VÀ THỜI GIAN.

PHẦN 1: LỜI MỞ ĐẦU – NHỮNG DẤU VẾT KHÔNG PHẢI CỦA THỜI GIAN.

Nếu Bài 1 đưa chúng ta trở về cội nguồn với mộ phần đơn sơ bên sông Đăk Blah và dấu chân tiên phong của Cha Combes – Cha Fontaine, nếu Bài 2 dẫn chúng ta bước sâu vào nhịp sống khắc nghiệt, mê tín, chiến tranh bộ tộc và nỗi đói kém triền miên của người Ba Na – Xê Đăng, thì Bài 3 sẽ đưa các bạn đứng trước hiện tại: những di sản còn lại hôm nay, giữa dòng chảy không ngừng của thời gian và sự biến chuyển của vùng đất.

Đây không phải là một bài tổng kết khô khan về di tích, mà là hành trình chạm vào những gì còn sót lại từ quá khứ – những thứ vẫn sống động, vẫn rung động, dù đã trải qua hơn một thế kỷ rưỡi. Chúng ta sẽ cùng viếng mộ Cha Combes bên bờ sông Đăk Blah, ngắm nhà thờ gỗ Kon Tum như một minh chứng cho sự hòa quyện giữa Tây phương và bản địa, lắng nghe tiếng gió thổi qua nhà rông truyền thống, và nhìn nhận sự biến chuyển của vùng đất dưới góc nhìn phong thủy – địa lý: sông chảy ngược mang phù sa sinh mệnh, núi ba ngọn trấn yểm, nhưng cũng những thay đổi từ di dời làng bản đến cao su công nghiệp. Và trên hết, chúng ta sẽ thấy giá trị vĩnh cửu của lòng trung nghĩa, bác ái Kitô giáo – thứ ánh sáng vẫn âm thầm chiếu rọi giữa bản sắc dân tộc, dù thời gian có đổi thay thế nào.

PHẦN 2: MỘ PHẦN CHA PIERRE COMBES – CỘT MỐC TÂM LINH BÊN BỜ SÔNG ĐĂK BLAH.

Khi tôi trở lại Kon Kơ Xâm vào tháng 5 năm 2010 cùng Đức Cha Anton Nguyễn Văn Binh, điều đầu tiên khiến tim tôi rung động là ngôi mộ của Cha Pierre Combes. Ngôi mộ nằm lặng lẽ ngay bên bờ sông Đăk Blah – dòng sông đục ngầu phù sa mùa lũ, trong xanh dịu dàng mùa khô – không bia đá hoành tráng, không hàng rào sắt kiên cố, chỉ là một gò đất nhỏ được bao quanh bởi cỏ dại và những bụi cây rừng. Một tấm bia đơn sơ khắc tên và năm mất (1825-1857), vài dòng chữ Latinh và tiếng Pháp, thế là đủ để nhắc nhở rằng nơi đây đã chọn làm chốn yên nghỉ vĩnh viễn của một vị thừa sai trẻ tuổi, người đã hy sinh cả cuộc đời ngắn ngủi để gieo hạt giống đức tin giữa đại ngàn.

Dưới góc nhìn phong thủy – địa lý mà tôi từng nghiên cứu, vị trí mộ phần này mang ý nghĩa sâu sắc. Sông Đăk Blah chảy ngược – một hiện tượng hiếm có – bắt nguồn từ phía Bắc Kon Tum, uốn lượn mang theo phù sa màu mỡ từ thượng nguồn, nuôi dưỡng đất đai và linh hồn vùng hạ lưu. Phù sa ấy không chỉ là phù sa vật chất, mà còn là biểu tượng của sự sinh mệnh liên tục, của những gì được mang đến từ xa để nuôi dưỡng nơi đây. Bên kia sông, ba ngọn núi sừng sững trấn giữ: Kông Holong Jue (núi cổ con nai), Kông Yã Jrai (Núi Nai), và Kông P – như ba vị thần hộ mệnh đứng canh, bảo vệ vùng đất trước gió bão, lũ lụt, và cả những biến động của thời gian. Ngôi mộ nằm giữa sông và núi, như một điểm cân bằng hoàn hảo: sông mang sự sống chảy đến, núi mang sự vững chãi bảo vệ. Đó không chỉ là nơi an nghỉ, mà còn là cột mốc tâm linh – một lời nhắc nhở rằng Cha Combes đã chọn ở lại, chọn hòa mình vào dòng chảy của vùng đất này, để linh hồn ngài tiếp tục canh giữ cho hạt giống đức tin mà ngài đã gieo.

Khi đứng trước mộ phần ấy, tôi cảm nhận một sự tĩnh lặng lạ thường giữa tiếng nước chảy róc rách và gió rừng vi vu. Không có đám đông hành hương, không có lễ nghi rườm rà – chỉ có sự khiêm nhường tuyệt đối. Nhưng chính sự khiêm nhường ấy lại khiến mộ phần trở nên thiêng liêng hơn bao giờ hết. Đức Cha Anton kể rằng, dù thời gian đã trôi qua hơn 150 năm, mộ vẫn được giáo dân địa phương chăm sóc, cỏ dại được dọn sạch, hoa dại được hái đặt lên – như một cách tri ân thầm lặng từ thế hệ này sang thế hệ khác.

PHẦN 3: NHÀ THỜ GỖ KON TUM – SỰ HÒA QUYỆN GIỮA TÂY PHƯƠNG VÀ BẢN ĐỊA.

Nhà thờ gỗ Kon Tum – hay còn gọi là nhà thờ gỗ Tòa Giám mục Kon Tum – là một minh chứng sống động cho sự hòa quyện giữa hai nền văn hóa: Tây phương và bản địa. Được khởi công năm 1935 và hoàn thành năm 1938, công trình này không chỉ là nơi thờ phượng, mà còn là biểu tượng của hành trình truyền giáo: các vị thừa sai Pháp không áp đặt, mà biết lắng nghe và hòa nhập.

Kiến trúc nhà thờ kết hợp hài hòa: những cột trụ bê tông cốt thép vững chãi mang phong cách Gothic phương Tây, mái vòm cao vút, cửa sổ kính màu chiếu ánh sáng dịu dàng vào gian cung thánh; nhưng toàn bộ khung gỗ, sàn gỗ, và mái lợp ngói âm dương lại mang đậm dấu ấn nhà sàn bản địa – dài thoáng đãng, mát mẻ, chống ẩm mốc, phù hợp với khí hậu cao nguyên. Hàng cây ngô đồng và hoa sứ trắng bao quanh tạo nên không gian yên bình, như một lời mời gọi thầm lặng: hãy vào đây, nghỉ ngơi, cầu nguyện, và cảm nhận sự hiện diện của Chúa giữa núi rừng Tây Nguyên.

Khi tôi bước vào nhà thờ năm 2010, tiếng chuông vang vọng giữa cao nguyên khiến lòng tôi rung động. Bên trong, không khí trang nghiêm nhưng ấm áp: bàn thờ gỗ chạm khắc tinh xảo, tượng Chúa Giêsu và Đức Mẹ được đặt trong khung cảnh gần gũi với văn hóa dân tộc. Nhà thờ gỗ không chỉ là nơi cử hành Thánh lễ, mà còn là nơi các vị thừa sai từng họp bàn, cầu nguyện, và tìm nguồn sức mạnh giữa những năm tháng cô đơn. Hôm nay, nó vẫn là trung tâm đời sống đức tin của giáo phận Kon Tum, nơi người Kinh và người dân tộc cùng quỳ gối trước Chúa – một sự hòa quyện đẹp đẽ mà các cha tiên phong đã mơ ước.

PHẦN 4: NHÀ RÔNG TRUYỀN THỐNG – LINH HỒN CỦA LÀNG BẢN VÀ SỰ BIẾN CHUYỂN.

Nhà rông – biểu tượng trung tâm của làng bản người Ba Na – vẫn còn tồn tại ở nhiều nơi, dù số lượng đang giảm dần. Nhà rông là nơi hội họp, cúng tế, kể chuyện sử thi, và tổ chức lễ hội. Mái cao vút, cột nhà chạm khắc hình chim thần, tượng trưng cho sức mạnh cộng đồng và sự kết nối với thần linh. Khi tôi đến Kon Kơ Xâm năm 2010, vẫn còn những ngôi nhà rông cũ kỹ đứng giữa làng, mái lá dày, sàn gỗ kêu cót két dưới bước chân. Đó là nơi người dân từng tụ họp để nghe lời các già làng, để hát sử thi Ê Đê – Ba Na, để cầu xin thần linh ban mùa màng bội thu.

Nhưng thời gian đã thay đổi nhiều thứ. Chương trình di dời làng bản, xây nhà bê tông nhỏ hẹp (3x7m) để tập trung đất trồng cao su công nghiệp, đã khiến nhiều nhà rông bị bỏ hoang. Người Ba Na quen sống rộng rãi với rừng rẫy, với nhà sàn dài và nhà rông làm trung tâm cộng đồng, nên họ lặng lẽ quay về bản cũ, bỏ lại những căn nhà mới. Cao su – cây công nghiệp – mang lại thu nhập, nhưng cũng lấy đi không gian sống truyền thống, lấy đi sự gắn bó với rừng núi. Nhà rông ngày nay ít được sử dụng hơn, nhưng vẫn là biểu tượng của bản sắc dân tộc – nơi những giá trị cộng đồng, đoàn kết, và tín ngưỡng xưa vẫn âm thầm tồn tại.

PHẦN 5: SỰ BIẾN CHUYỂN CỦA VÙNG ĐẤT – PHONG THỦY, ĐỊA LÝ VÀ GIÁ TRỊ VĨNH CỬU.

Dưới góc nhìn phong thủy – địa lý, Kon Kơ Xâm vẫn giữ được sự cân bằng kỳ diệu: sông Đăk Blah chảy ngược mang phù sa sinh mệnh từ thượng nguồn, nuôi dưỡng đất đai và linh hồn; ba ngọn núi Kông Holong Jue, Kông Yã Jrai, Kông P trấn yểm như những vị thần hộ mệnh, bảo vệ vùng đất trước bão tố và biến động. Phù sa sông không chỉ là phù sa vật chất, mà còn là biểu tượng của sự ban tặng liên tục từ trời cao – giống như ơn Chúa mà các vị thừa sai đã mang đến.

Nhưng thời gian đã mang đến những thay đổi lớn. Di dời làng bản để trồng cao su công nghiệp đã phá vỡ nhịp sống truyền thống: rừng nguyên sinh bị thu hẹp, đất rẫy bị thu hồi, nhà sàn rách nát dần bị thay bằng nhà bê tông. Cao su mang lại thu nhập, nhưng cũng mang theo những vấn đề mới: đất đai bị khai thác kiệt quệ, nguồn nước thay đổi, và sự gắn bó với rừng núi – nơi chứa đựng tín ngưỡng và linh hồn dân tộc – dần phai nhạt.

Giữa những biến chuyển ấy, giá trị vĩnh cửu vẫn tồn tại: lòng trung nghĩa, bác ái Kitô giáo. Từ những ngày Cha Combes rửa tội tân tòng đầu tiên, đến hôm nay, đức tin đã bén rễ sâu vào lòng người dân tộc. Giáo xứ Kon Mah (Kon Kơ Xâm) vẫn là nơi người Ba Na tụ họp cầu nguyện, nơi tình huynh đệ vượt qua ranh giới bộ tộc cũ. Bác ái Kitô giáo không xóa nhòa bản sắc dân tộc, mà nâng tầm nó: từ chiến tranh bộ tộc đến đoàn kết trong Chúa, từ mê tín sợ hãi đến niềm tin vào Đấng Tạo Hóa.

PHẦN 6: KẾT THÚC LOẠT BÀI – LỜI TRI ÂN VÀ HY VỌNG.

Loạt bài "Tây Nguyên Du Ký" khép lại không phải bằng một dấu chấm hết, mà bằng một tiếng vọng còn vang vọng mãi trong tim mỗi người đọc. Tôi thấy trước mắt hình ảnh một vùng đất địa linh nhân kiệt, nơi thời gian dường như chậm lại để lắng nghe hơi thở của lịch sử: dòng sông Đăk Blah vẫn miệt mài chảy ngược, mang phù sa từ thượng nguồn xuống nuôi dưỡng những cánh đồng, những linh hồn; ba ngọn núi Kông Holong Jue, Kông Yã Jrai, Kông P vẫn sừng sững đứng đó, như những người lính canh thầm lặng qua bao thế kỷ gió bão; mộ Cha Pierre Combes vẫn nằm lặng lẽ bên bờ sông, không bia đá cao lớn, không hoa tươi rực rỡ, chỉ có cỏ dại và tiếng nước róc rách làm bạn – một ngôi mộ nhỏ bé nhưng chứa đựng cả một đời hy sinh, cả một giấc mơ về ánh sáng đức tin giữa đại ngàn tối tăm.

Nhà thờ gỗ Kon Tum vẫn vang tiếng chuông ngân nga mỗi sáng, tiếng chuông ấy như nối liền quá khứ với hiện tại, như lời nhắc nhở rằng sự hòa quyện giữa Tin Mừng và bản sắc dân tộc không phải là điều xa xôi, mà là điều đã xảy ra và vẫn đang tiếp diễn. Nhà rông truyền thống, dù ngày càng ít ỏi giữa những cánh rừng cao su xanh mướt, vẫn đứng đó như linh hồn của làng bản – nơi tiếng khèn vẫn réo rắt, tiếng sử thi vẫn được kể lại bằng giọng trầm ấm của các già làng, nơi con người từng sống trong nỗi sợ thần linh báo thù nay đã học cách cúi đầu trước một Đấng Tạo Hóa đầy lòng thương xót.

Dù cao su đã phủ xanh những triền đồi từng là rừng nguyên sinh, dù làng bản đã di dời, nhà sàn rách nát dần bị thay bằng bê tông lạnh lẽo, dù nhịp sống truyền thống đang dần phai nhạt trong dòng chảy của thời đại mới – di sản của các vị thừa sai vẫn bất diệt. Hạt giống bác ái mà Cha Combes, Cha Fontaine và bao vị khác đã gieo xuống giữa máu, nước mắt và phù sa sông Đăk Blah không hề chết đi. Nó đã nảy mầm trong những tân tòng đầu tiên run rẩy nhận phép rửa, lớn lên qua những năm tháng cô đơn và thử thách, và hôm nay đã trở thành cây đại thụ che bóng cho bao thế hệ. Cây ấy không cần đền đài nguy nga, không cần bia mộ cao lớn; nó chỉ cần những trái tim biết yêu thương, biết tha thứ, biết sống vì người khác – như chính các cha đã sống.

Tôi viết những dòng này với lòng biết ơn và xúc động không nguôi. Cảm ơn các bạn đã đồng hành qua ba bài viết dài, đã cùng tôi bước trên con đường bụi đỏ bazan, đã lắng nghe tiếng gió rừng và tiếng suối, đã chạm vào những nỗi đau và niềm hy vọng của quá khứ. Cảm ơn Đức Cha Anton Nguyễn Văn Binh – người đã tự tay lái chiếc Uaz cũ kỹ đưa tôi qua những con đường gập ghềnh, vừa kể chuyện xưa vừa chỉ cho tôi thấy hiện tại, vừa là hướng dẫn viên, vừa là người anh em đồng hành chân thành nhất mà tôi từng gặp. Cảm ơn các sơ và Đức Mẹ bề trên thuộc Dòng Ảnh Phép Lạ Kontum – những người đã đón tiếp tôi bằng tình thương bao la, lo chỗ ăn ở chu đáo, cho tôi những đêm yên bình giữa cao nguyên để suy tư về hành trình của tiền nhân.

Và đặc biệt, xin tri ân sâu sắc các vị thừa sai tiên phong – Cha Pierre Combes, Cha Marie-Rosaire Fontaine, Cha Dourisboure và bao người khác – những con người đã chọn cái chết giữa rừng sâu thay vì quay về châu Âu an nhàn. Các ngài không để lại vàng bạc, không để lại công trình vĩ đại; các ngài chỉ để lại mộ phần đơn sơ bên sông Đăk Blah, những lá thư tay ố vàng trong bảo tàng Kon Tum, và một ngọn lửa bác ái vẫn cháy âm ỉ đến ngày hôm nay. Các ngài nhắc nhở chúng ta rằng: giữa đại ngàn khắc nghiệt, giữa những biến đổi không ngừng của thời gian, lòng trung nghĩa và bác ái vẫn là ngọn lửa soi đường, là di sản vĩnh cửu giữa bản sắc dân tộc. Dù cao su có phủ kín đồi núi, dù nhà rông có dần im lặng, dù mộ phần có bị cỏ dại che lấp – ngọn lửa ấy vẫn cháy, vẫn truyền từ đời này sang đời khác, như dòng sông Đăk Blah mãi chảy ngược để mang phù sa sinh mệnh đến những nơi cần đến.

Cũng trong niềm tri ân sâu sắc ấy, tôi xin gửi những lời chúc lành chân thành nhất đến hương hồn Cha Phan Sinh Biu – vị linh mục Ba Na mang ơn chữa lành đặc biệt, người đã từng là nguồn hy vọng và an ủi cho biết bao con người đau khổ. Cha đã trở về dưới chân Chúa vài năm trước, kết thúc hành trình dương thế đầy bác ái và hy sinh giữa núi rừng Tây Nguyên quê hương. Giờ đây, linh hồn ngài chắc hẳn đang vui hưởng sự hiện diện của Đấng mà ngài đã hết lòng phục vụ suốt cuộc đời: Chúa Giêsu – Đấng chữa lành mọi vết thương thể xác lẫn tâm hồn.

Xin Chúa đón nhận hương hồn Cha Phan Sinh Biu vào nơi an nghỉ đời đời, nơi không còn đau khổ, không còn bệnh tật, chỉ có ánh sáng vinh quang và tình yêu vô biên. Ngài đã để lại cho chúng con một tấm gương sống động về lòng trung thành, về ơn Chúa Thánh Thần hoạt động mạnh mẽ qua bàn tay khiêm hạ của một người con dân tộc. Những ai từng được Cha cầu nguyện, từng được Cha đặt tay chữa lành, đều mang trong tim một phần di sản thiêng liêng ấy – một phần của tình yêu Chúa được trao truyền qua chính con người Ba Na chân chất, dũng cảm và giàu lòng thương xót.

Cầu mong Chúa ban phúc lành cho linh hồn Cha Phan Sinh Biu, và cho tất cả chúng con – những người còn ở lại – biết noi gương ngài: sống bác ái, cầu nguyện không ngừng, và tin tưởng rằng giữa đại ngàn hay giữa phố thị, giữa đau khổ hay bình an, Chúa vẫn luôn hiện diện, vẫn chữa lành, vẫn dẫn dắt từng bước chân chúng ta về với Ngài.

Xin Chúa cho hương hồn Cha được hưởng phúc bên Chúa đời đời. Amen.

Hy vọng rằng, khi khép lại loạt bài này, mỗi chúng ta sẽ mang theo một chút dư âm của Tây Nguyên – dư âm về những hy sinh thầm lặng, về tình yêu vượt qua mọi rào cản, về hạt giống đức tin đã nảy mầm giữa gió rừng và sông suối. Dư âm ấy sẽ ở lại lâu dài, như tiếng chuông nhà thờ gỗ vang vọng trong đêm cao nguyên, như tiếng khèn réo rắt từ nhà rông xưa, như tiếng nước Đăk Blah thì thầm kể chuyện về những người đã chọn ở lại để yêu thương.

Cảm ơn các bạn. Xin Chúa chúc lành cho tất cả chúng ta trên hành trình của riêng mình.

Thân ái và biết ơn, Điện bà Tây Ninh.



Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét