Thứ Ba, 23 tháng 6, 2026

Bài 22. Nguồn gốc Kinh dịch – Lạc thư thuộc về người Việt.

 PHÂN TÍCH 108 BÀI KÝ SỰ BÊN KIA CHIỀU KHÔNG GIAN THỨ 4 VÀ ĐỊNH LUẬT ĐIỂM TỰA CỦA TÁC GIẢ PHẠM HÙNG SƠN QUA LĂNG KÍNH HỒNG BÀNG DỊCH VÀ SỨ MỆNH ĐỨC DI LẠC.

Bài 22. Nguồn gốc Kinh dịch – Lạc thư thuộc về người Việt.


Lời mở đầu.

Hành trình truy tìm "Mã nguồn" của nền văn minh phương Đông.

Trong lịch sử tư tưởng nhân loại, hiếm có tác phẩm nào vừa mang tính triết học, vừa mang tính khoa học, vừa ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống văn hóa như Kinh Dịch. Hơn ba nghìn năm qua, bộ kinh này được xem là nền tảng của hầu hết các học thuyết phương Đông, từ triết học, thiên văn, lịch pháp, quân sự, y học, phong thủy, kiến trúc cho đến nghệ thuật quản trị quốc gia.

Tuy nhiên, bên cạnh giá trị của Kinh Dịch, một câu hỏi vẫn luôn tồn tại và chưa bao giờ thật sự khép lại:

Ai mới là chủ nhân đầu tiên của hệ thống tư tưởng ấy?

Quan điểm phổ biến trong nhiều thế kỷ cho rằng Kinh Dịch là thành tựu của nền văn minh Hoa Hạ. Từ đó, phần lớn các công trình nghiên cứu đều tập trung vào quá trình phát triển của Dịch học từ thời Phục Hy, Văn Vương, Chu Công đến Khổng Tử.

Nhưng nếu nhìn rộng hơn vào không gian văn hóa Đông Á, đặc biệt là khu vực Bách Việt cổ, nhiều câu hỏi mới lại xuất hiện.

Vì sao những biểu tượng hình học cổ nhất lại phân bố dày đặc tại không gian văn hóa phương Nam?

Vì sao truyền thống trống đồng Đông Sơn chứa đựng một hệ thống biểu tượng thiên văn và số học có cấu trúc đặc biệt?

Vì sao nhiều truyền thuyết Việt cổ lại bảo tồn những mô hình tư duy rất gần với triết lý Âm – Dương và Tam Tài?

Và quan trọng hơn cả:

Liệu Kinh Dịch mà chúng ta biết ngày nay có phải là điểm khởi đầu, hay chỉ là kết quả của một quá trình kế thừa lâu dài từ một nền văn minh cổ xưa hơn?

Đó chính là câu hỏi xuyên suốt trong hành trình nghiên cứu của Phạm Hùng Sơn.

Khác với cách tiếp cận chỉ dựa vào thư tịch cổ, tác giả lựa chọn một con đường khó khăn hơn: điền dã thực địa, khảo sát địa hình, nghiên cứu các di tích, đối chiếu truyền thuyết dân gian, khảo sát các vùng long mạch và kết hợp những trải nghiệm thực chứng trong quá trình nghiên cứu nhiều năm.

Qua 108 bài Ký sự bên kia chiều không gian thứ 4, tác giả không chỉ ghi lại những hiện tượng tâm linh, mà còn từng bước xây dựng một hệ thống tư duy nhằm trả lời câu hỏi lớn hơn:

Nguồn gốc thật sự của nền văn minh phương Đông nằm ở đâu?

Dưới góc nhìn của Hồng Bàng Dịch, câu hỏi ấy không đơn thuần là vấn đề lịch sử.

Đó là hành trình tìm lại "Mã nguồn" (Source Code) của một nền văn minh.

Nếu coi Kinh Dịch là "Hệ điều hành" (Operating System) của tư tưởng phương Đông, thì điều cần truy tìm không chỉ là người biên soạn cuối cùng, mà là những người đầu tiên đã xây dựng nên cấu trúc tư duy của hệ điều hành ấy.

Theo cách nhìn này, Kinh Dịch không phải được sáng tạo trong một giai đoạn lịch sử ngắn ngủi, mà là kết quả của quá trình tích lũy tri thức kéo dài qua nhiều thiên niên kỷ, bắt nguồn từ không gian văn hóa rộng lớn của cộng đồng Bách Việt, trong đó văn minh Hồng Bàng giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

Bài viết này không nhằm phủ nhận những đóng góp to lớn của các học giả và các triều đại Trung Hoa trong việc hệ thống hóa, chú giải và truyền bá Kinh Dịch.

Ngược lại, mục tiêu của bài viết là đặt ra một hướng tiếp cận khác:

Liệu trước khi trở thành bộ kinh điển của văn minh Hoa Hạ, Kinh Dịch đã từng tồn tại dưới những hình thức cổ xưa hơn trong không gian văn hóa Lạc Việt?

Nếu câu trả lời là có, thì việc nghiên cứu lại nguồn gốc ấy không chỉ mang ý nghĩa học thuật, mà còn góp phần nhận diện đầy đủ hơn lịch sử hình thành của nền văn minh phương Đông.

Đó cũng chính là tinh thần xuyên suốt của Hồng Bàng Dịch:

Không tranh giành lịch sử.

Không phủ nhận lịch sử.

Mà tìm cách phục hồi những lớp lịch sử đã từng bị thời gian và biến động văn hóa che phủ.

I. HÀNH TRÌNH TRUY VẾT — ĐÒI LẠI "BẢN ĐỒ VŨ TRỤ" CHO TỔ TIÊN.

Trong suốt hơn nửa thế kỷ nghiên cứu, Giáo sư Nguyễn Hoàng Phương đã nhiều lần nhấn mạnh rằng muốn hiểu được văn minh phương Đông thì trước hết phải hiểu được cội nguồn của Dịch học.

Phạm Hùng Sơn tiếp tục con đường ấy nhưng bằng một phương pháp khác.

Nếu Nguyễn Hoàng Phương đi từ triết học, tâm linh và các quy luật vận hành của vũ trụ, thì Phạm Hùng Sơn đi ngược trở về thực địa.

Từ những bãi đá cổ Sa Pa.

Những dấu tích chữ Khoa Đẩu.

Những ngôi đền cổ.

Những huyệt đạo quốc gia.

Những vùng đất được dân gian gọi là Tổ Rồng, Rốn Rồng.

Tất cả đều trở thành những "trang sách bằng đá" mà theo tác giả vẫn đang lưu giữ ký ức của một nền văn minh rất cổ.

Theo Hồng Bàng Dịch, lịch sử không chỉ được ghi trong văn tự.

Lịch sử còn được lưu giữ trong địa tầng.

Trong biểu tượng.

Trong kiến trúc.

Trong địa mạch.

Trong ký ức tập thể của cộng đồng.

Và cả trong chính cấu trúc tư duy được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Chính vì vậy, muốn tìm lại nguồn gốc của Kinh Dịch thì không thể chỉ đọc sách.

Phải đọc cả núi.

Đọc cả sông.

Đọc cả những biểu tượng mà tổ tiên đã để lại.

Theo quan điểm của tác giả, trải qua hàng nghìn năm biến động, nhiều lớp văn hóa đã chồng phủ lên nhau.

Những cộng đồng chiến thắng thường viết lại lịch sử.

Những cộng đồng suy yếu dần đánh mất tiếng nói của mình.

Điều đó khiến nhiều giá trị nguyên thủy có thể đã được tiếp nhận, chuyển hóa và diễn giải dưới những hình thức mới.

Nếu đúng như vậy, thì việc khảo sát lại vai trò của văn minh Lạc Việt đối với sự hình thành Dịch học không phải là phủ nhận lịch sử, mà là mở rộng phạm vi nghiên cứu của lịch sử.

Đó cũng là lý do Hồng Bàng Dịch sử dụng khái niệm "phục hồi Mã nguồn" thay vì "viết lại lịch sử".

Một chương trình máy tính có thể được nâng cấp nhiều lần.

Nhưng muốn hiểu toàn bộ hệ thống, người nghiên cứu luôn phải tìm về phiên bản gốc.

Theo cách ví von ấy, Kinh Dịch ngày nay giống như một hệ điều hành đã trải qua nhiều lần cập nhật.

Điều Hồng Bàng Dịch cố gắng truy tìm chính là "Kernel" – phần lõi nguyên thủy của hệ điều hành đó.

Nếu phần lõi ấy thật sự bắt nguồn từ văn minh Hồng Bàng, thì việc nhận diện lại sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn không chỉ lịch sử Việt Nam mà cả tiến trình hình thành của tri thức phương Đông.

Bởi vậy, hành trình của Phạm Hùng Sơn không dừng ở việc tìm kiếm vài hiện vật hay một vài văn bản cổ.

Đó là hành trình kết nối khảo cổ học, địa văn hóa, truyền thuyết, biểu tượng học, Dịch học và tâm linh học thành một hệ thống tư duy thống nhất.

Đó cũng là nền tảng để Hồng Bàng Dịch đưa ra một giả thuyết táo bạo:

Lạc Thư, Hà Đồ và Kinh Dịch có thể là những mảnh ghép còn sót lại của một hệ thống tri thức cổ xưa hơn nhiều so với nhận thức hiện nay.

II.1. KINH DỊCH – LẠC THƯ THUỘC VỀ LẠC VIỆT, HÙNG VƯƠNG VÀ VĂN MINH HỒNG BÀNG.

Trong nhiều thế kỷ, Kinh Dịch thường được xem là nền tảng triết học của văn minh Hoa Hạ. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của Hồng Bàng Dịch, cần phân biệt rõ hai giai đoạn khác nhau:

  • Giai đoạn hình thành các tri thức nguyên thủy.
  • Giai đoạn hệ thống hóa và trước tác thành kinh điển.

Đây là hai quá trình không nhất thiết phải diễn ra trong cùng một không gian văn hóa hay cùng một thời đại.

Theo giả thuyết của Hồng Bàng Dịch, những nguyên lý nền tảng của Dịch học có thể đã xuất hiện rất sớm trong cộng đồng cư dân Bách Việt – những người sinh sống trên một không gian rộng lớn ở phía nam sông Dương Tử, bao gồm cả khu vực Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ Việt Nam ngày nay.

Đó là những cộng đồng cư dân nông nghiệp lúa nước, sống gắn bó với sông ngòi, chu kỳ thiên nhiên, thủy văn, thiên văn và nhịp điệu mùa vụ. Chính điều kiện sinh tồn ấy buộc họ phải quan sát quy luật vận động của trời đất một cách liên tục và lâu dài.

Trong môi trường đó, các khái niệm về Âm – Dương, chu kỳ, biến đổi, cân bằng và Trung Hòa không chỉ là tư tưởng triết học, mà còn là kinh nghiệm sống.

Theo Hồng Bàng Dịch, chính từ thực tiễn ấy mà những mô hình tư duy đầu tiên về Dịch có thể đã được hình thành.

Nếu giả thuyết này đúng, thì Kinh Dịch không ra đời từ một khoảnh khắc sáng tạo đơn lẻ, mà là kết quả của quá trình tích lũy tri thức tập thể kéo dài qua nhiều thế hệ.

Các triều đại sau này có công lao rất lớn trong việc chỉnh lý, hệ thống hóa và truyền bá, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc toàn bộ hạt nhân tư tưởng đều bắt đầu từ thời điểm biên soạn văn bản.

Đó cũng là lý do Hồng Bàng Dịch đặc biệt quan tâm đến các dấu tích khảo cổ như trống đồng Đông Sơn, bãi đá cổ Sa Pa, các mô hình hình học cổ, truyền thuyết Hùng Vương và những hệ thống biểu tượng dân gian. Theo hướng nghiên cứu này, những yếu tố ấy có thể phản ánh các lớp tri thức tiền văn tự – giai đoạn mà hiểu biết về thiên văn, địa lý và biểu tượng được truyền tải bằng hình ảnh, nghi lễ và cấu trúc không gian thay vì bằng văn bản.

Dưới lăng kính của Hồng Bàng Dịch, Lạc Thư không chỉ là một đồ hình số học.

Đó là biểu tượng của nguyên lý Trung Hòa – nguyên lý giữ vai trò trung tâm trong toàn bộ hệ thống tư duy.

Con số 5 ở trung tâm không chỉ mang ý nghĩa toán học, mà còn tượng trưng cho Fulcrum (Điểm Tựa) – nơi hội tụ và cân bằng của Thiên, Địa và Nhân.

Theo cách lý giải này, giá trị lớn nhất của Lạc Thư không nằm ở bản thân các con số, mà ở nguyên lý tổ chức không gian và quy luật vận động mà đồ hình ấy biểu đạt.

Chính từ nền tảng đó, Hồng Bàng Dịch phát triển thành mô hình Ma trận 9×9 và mở rộng thành một hệ thống nghiên cứu liên ngành, kết nối Dịch học, triết học, biểu tượng học và các giả thuyết về cấu trúc thông tin của vũ trụ.

Dù nhiều luận điểm trong hướng nghiên cứu này vẫn cần tiếp tục được kiểm chứng bằng khảo cổ học, văn bản học và các ngành khoa học liên quan, việc đặt lại câu hỏi về vai trò của văn minh Lạc Việt trong tiến trình hình thành Dịch học vẫn có ý nghĩa quan trọng. Nó mở ra khả năng nhìn nhận lịch sử Đông Á như một quá trình giao lưu, tiếp biến và cùng kiến tạo, thay vì chỉ quy về một trung tâm duy nhất.

Theo tinh thần đó, hành trình truy tìm nguồn gốc Kinh Dịch không nhằm khơi dậy sự đối lập giữa các nền văn hóa, mà nhằm phục hồi những mắt xích còn thiếu trong lịch sử tư tưởng phương Đông. Đó cũng chính là bước khởi đầu để Hồng Bàng Dịch tiếp tục triển khai những chương nghiên cứu tiếp theo về Lạc Thư, Hà Đồ, chữ Khoa Đẩu, Ma trận 9×9 và Định luật Điểm Tựa như các thành tố của một hệ thống tư duy thống nhất.

II.2. OAN KHỐC LỊCH SỬ – CUỘC TIẾP BIẾN VĂN HÓA VÀ SỰ ĐÁNH MẤT CHỦ NHÂN CỦA KINH DỊCH.

Lịch sử nhân loại chưa bao giờ chỉ được viết bằng gươm giáo.

Lịch sử còn được viết bằng văn tự, bằng truyền thuyết, bằng tên gọi và bằng quyền được kể lại quá khứ.

Một dân tộc có thể mất lãnh thổ rồi giành lại. Một triều đại có thể sụp đổ rồi phục hưng. Nhưng khi một dân tộc đánh mất quyền sở hữu đối với hệ thống tri thức của chính mình thì sự mất mát ấy kéo dài hàng nghìn năm, bởi các thế hệ sau sẽ lớn lên trong niềm tin rằng những thành tựu của tổ tiên vốn thuộc về một dân tộc khác.

Theo quan điểm của Hồng Bàng Dịch, đây mới chính là "oan khốc lịch sử" lớn nhất.

Không chỉ là sự thất bại của một cuộc chiến tranh.

Mà là sự chuyển giao quyền sở hữu ký ức.

Trong lịch sử Đông Á, quá trình hình thành nền văn minh Hoa Hạ là một tiến trình vô cùng phức tạp.

Nó không diễn ra trên một vùng đất biệt lập.

Ngược lại, đó là quá trình giao lưu, xung đột, hòa huyết và tiếp biến giữa rất nhiều cộng đồng cư dân khác nhau, trong đó có các nhóm Bách Việt trải dài từ lưu vực Trường Giang xuống tận Bắc Bộ và miền Trung Việt Nam ngày nay.

Ngày nay, ngay cả nhiều nhà khảo cổ và sử học cũng thừa nhận rằng vùng nam Trường Giang thời tiền sử là chiếc nôi của rất nhiều nền văn hóa phát triển rực rỡ.

Các nền văn hóa như Hà Mỗ Độ, Lương Chử, Thạch Gia Hà... đều tồn tại trước hoặc song song với quá trình hình thành văn minh Trung Nguyên.

Điều đó cho thấy lịch sử không đơn giản là một dòng chảy từ Bắc xuống Nam như quan niệm truyền thống.

Ngược lại, ảnh hưởng văn hóa diễn ra theo nhiều chiều.

Đây là điểm rất quan trọng.

Bởi nếu thừa nhận sự tồn tại của một không gian văn hóa Bách Việt rộng lớn thì việc nhiều thành tựu văn hóa sau này được tích hợp vào hệ thống Hoa Hạ là điều hoàn toàn có thể xảy ra.

Theo cách nhìn của Thầy Phạm Hùng Sơn, Kinh Dịch cũng nằm trong tiến trình ấy.

Không phải được "phát minh" trong một thời điểm duy nhất.

Mà là kết tinh của một truyền thống tri thức lâu đời hơn.

Điều đáng chú ý là rất nhiều truyền thuyết Trung Hoa cổ đều nhắc tới các nhân vật như Hoàng Đế, Xi Vưu, Viêm Đế...

Nhưng nếu đọc kỹ, chúng ta sẽ nhận ra một điều thú vị.

Đó là những nhân vật này đều sống trong giai đoạn chưa có hệ thống sử học hoàn chỉnh.

Các câu chuyện vừa mang màu sắc lịch sử vừa mang tính thần thoại.

Chúng phản ánh ký ức tập thể nhiều hơn là biên niên sử chính xác.

Theo Hồng Bàng Dịch, Xi Vưu không nên chỉ được nhìn như một thủ lĩnh bại trận.

Ông có thể đại diện cho một hệ thống văn hóa cổ khác, có trình độ luyện kim, quân sự và tri thức rất cao.

Nếu vậy, cuộc chiến Hoàng Đế - Xi Vưu không đơn thuần là cuộc tranh giành quyền lực.

Mà còn là cuộc chuyển giao quyền lãnh đạo của hai hệ thống văn minh.

Sau chiến thắng, bên thắng cuộc có quyền viết lại lịch sử.

Đó là quy luật phổ biến trong lịch sử nhân loại.

Định luật điểm tựa đưa ra một góc nhìn khác.

Một hệ thống khi chiếm được "điểm tựa trung tâm" sẽ không chỉ kiểm soát lãnh thổ.

Nó sẽ kiểm soát luôn quyền định nghĩa chân lý.

Ai nắm điểm tựa.

Người đó viết lịch sử.

Người đó đặt tên.

Người đó xác định ai là trung tâm.

Và người đó cũng quyết định nền văn minh nào trở thành chính thống.

Nếu nhìn dưới góc độ ấy, việc rất nhiều thành tựu của các cộng đồng Bách Việt được hấp thu vào hệ thống văn hóa Hoa Hạ là hiện tượng hoàn toàn có thể lý giải bằng quy luật của lịch sử.

Đó không phải là một hiện tượng cá biệt.

Lịch sử thế giới từng chứng kiến rất nhiều trường hợp tương tự.

Người La Mã tiếp thu văn minh Hy Lạp.

Đế quốc Byzantine kế thừa La Mã.

Châu Âu phục hưng dựa trên di sản Hy Lạp và Ả Rập.

Các nền văn minh luôn tiếp nối nhau.

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa "người kế thừa" và "người khởi nguyên".

Đó chính là điểm mà Hồng Bàng Dịch muốn đặt lại.

Theo cách nhìn của Thầy Phạm Hùng Sơn, quá trình ấy còn kéo theo một hệ quả nghiêm trọng hơn.

Đó là sự đứt gãy ký ức dân tộc.

Một khi con cháu không còn biết tổ tiên mình từng sáng tạo điều gì, họ sẽ dần mặc nhiên coi mình chỉ là người học lại tri thức từ bên ngoài.

Đó là sự mất mát lớn nhất.

Bởi dân tộc mất tự tin sẽ rất khó sáng tạo.

Một cây bị cắt khỏi bộ rễ sẽ không thể lớn mạnh.

Vì thế, việc truy tìm nguồn gốc Kinh Dịch trong công trình của Thầy không nhằm phủ nhận giá trị của văn minh Trung Hoa.

Ngược lại.

Mục tiêu là phục hồi phần ký ức còn thiếu của lịch sử Đông Á.

Đó không phải là phủ nhận.

Mà là bổ sung.

Không phải đối đầu.

Mà là hoàn chỉnh bức tranh lịch sử.

Đến đây, Hồng Bàng Dịch đưa ra một giả thuyết nghiên cứu táo bạo.

Nếu Lạc Thư, Hà Đồ và hệ thống Dịch học thực sự có cội nguồn sâu xa từ không gian văn hóa Bách Việt thì những dấu tích của chúng sẽ không chỉ tồn tại trong thư tịch.

Chúng phải còn lưu lại trên đá.

Trên đồng.

Trên hình học.

Trên các ký hiệu nguyên thủy.

Và trên chính hệ thống văn tự cổ.

Đó cũng chính là lý do Thầy Phạm Hùng Sơn dành nhiều thập niên điền dã để khảo sát các bãi đá cổ, các trống đồng Đông Sơn và đặc biệt là hệ thống chữ Khoa Đẩu.

Bởi theo Thầy, muốn tìm bộ mã nguồn thì phải tìm về nơi bộ mã ấy được khắc lần đầu tiên.

Không phải trên giấy.

Mà trên đá.

Không phải trong truyền thuyết.

Mà trong chính ký ức vật chất của nền văn minh.

II.3. CHỮ KHOA ĐẨU – CHỮ NÒNG NỌC VÀ BỘ MÃ NGUỒN CỦA VĂN MINH HỒNG BÀNG.

Nếu khảo cổ học là ký ức của đất thì văn tự chính là ký ức của tư tưởng.

Một nền văn minh có thể mất đi thành quách, đền đài, thậm chí mất cả tên gọi trong sử sách. Nhưng chỉ cần còn lưu lại một hệ thống ký hiệu nguyên thủy thì nền văn minh ấy vẫn chưa hoàn toàn biến mất. Bởi ký hiệu không chỉ ghi chép ngôn ngữ, mà còn ghi lại cách con người tư duy về vũ trụ.

Đó cũng là lý do vì sao trong suốt nhiều thập niên điền dã, Thầy Phạm Hùng Sơn không chỉ khảo sát các đền miếu, long mạch hay mộ cổ, mà đặc biệt chú ý đến những dấu khắc trên đá, trên đồng và trên các di vật tiền sử.

Theo Thầy, muốn truy tìm nguồn gốc của Kinh Dịch thì trước hết phải truy tìm nguồn gốc của hệ thống ký hiệu tạo nên Kinh Dịch.

Nói cách khác, phải tìm được "bộ mã nguồn" (Source Code) của nền văn minh.

Đó chính là chữ Khoa Đẩu.

Chữ Khoa Đẩu không chỉ là một hệ thống văn tự.

Theo cách hiểu thông thường, chữ viết được tạo ra để ghi âm, ghi nghĩa và truyền đạt thông tin.

Nhưng dưới góc nhìn của Hồng Bàng Dịch, chữ Khoa Đẩu mang một chức năng sâu xa hơn.

Đó là ghi lại quy luật vận động của năng lượng.

Các nét cong, nét móc, các hình xoắn, các dấu giống nòng nọc không đơn thuần là những ký tự để đọc.

Chúng giống những đồ thị dao động.

Giống những đường sức từ.

Giống những quỹ đạo chuyển động.

Giống những dòng năng lượng đang lưu thông.

Nếu chữ Hán phát triển theo hướng biểu ý thì chữ Khoa Đẩu dường như phát triển theo hướng "biểu động".

Điều được ghi lại không phải hình dạng của sự vật.

Mà là trạng thái vận động của sự vật.

Đó là một khác biệt rất căn bản.

Nếu giả thuyết này đúng thì chữ Khoa Đẩu không chỉ là một hệ thống văn tự cổ.

Nó còn là một hệ thống ký hiệu khoa học của thời tiền sử.

Chữ Nòng Nọc – vì sao lại mang hình dạng ấy?

Nhiều người chỉ nhìn thấy những ký hiệu ngoằn ngoèo.

Nhưng dưới góc nhìn của Hồng Bàng Dịch, hình dạng ấy hoàn toàn không phải ngẫu nhiên.

Nòng nọc là hình ảnh của sự sống đang vận động.

Không đứng yên.

Không vuông vức.

Không đóng kín.

Mà luôn chuyển động.

Đó cũng chính là tinh thần của chữ Dịch.

Dịch là biến đổi.

Dịch là lưu chuyển.

Dịch là dao động.

Dịch là quá trình chứ không phải kết quả.

Vì vậy, nếu coi toàn bộ hệ thống ký hiệu Nòng Nọc là sự mô phỏng trực tiếp dòng chảy của Âm – Dương thì chúng ta sẽ thấy chúng gần với tư tưởng của Kinh Dịch hơn bất kỳ hệ thống chữ tượng hình nào.

Theo cách nhìn này, chữ Nòng Nọc không phải tiền thân của chữ Hán.

Mà là tiền thân của chính tư duy Dịch học.

Bãi đá cổ Sa Pa – thư viện bằng đá của nền văn minh cổ?

Trong hành trình nghiên cứu của mình, Thầy Phạm Hùng Sơn nhiều lần trở lại bãi đá cổ Sa Pa.

Không phải để tìm những hình khắc đẹp.

Mà để tìm quy luật.

Nếu chỉ nhìn riêng từng phiến đá, người ta chỉ thấy những hình tròn, hình vuông, đường xoắn, dấu khắc và các ký hiệu kỳ lạ.

Nhưng khi khảo sát toàn bộ quần thể, một câu hỏi lớn xuất hiện.

Vì sao các ký hiệu ấy lại lặp đi lặp lại với tỷ lệ và quy luật nhất định?

Vì sao chúng không phải những hình vẽ ngẫu hứng?

Vì sao nhiều ký hiệu có cấu trúc gần giống các sơ đồ hình học và các ma trận số?

Theo Hồng Bàng Dịch, bãi đá cổ Sa Pa không đơn thuần là di tích nghệ thuật.

Đó có thể là một "thư viện ngoài trời" của nền văn minh Hồng Bàng.

Không viết bằng giấy.

Không viết bằng tre.

Không viết bằng lụa.

Mà viết trực tiếp lên đá để vượt qua hàng nghìn năm biến động.

Nếu giả thuyết ấy đúng thì đây chính là "ổ cứng" đầu tiên lưu giữ dữ liệu của nền văn minh Việt cổ.

Trống đồng Đông Sơn – bản đồ vũ trụ bằng hình học

Nếu bãi đá cổ là thư viện bằng đá thì trống đồng Đông Sơn có thể được xem là "mô hình vận hành" của vũ trụ.

Trong nhiều thập niên qua, giới khảo cổ đã nghiên cứu rất nhiều về hoa văn trên trống đồng.

Ngôi sao nhiều cánh.

Chim Lạc.

Người múa.

Thuyền.

Vòng tròn đồng tâm.

Các vành hoa văn.

Nhưng cho đến nay vẫn chưa có một cách giải thích thống nhất.

Theo Hồng Bàng Dịch, những hoa văn ấy không phải chỉ để trang trí.

Mà là một hệ thống mã hóa.

Ngôi sao trung tâm chính là Điểm Tựa.

Các vòng tròn đồng tâm mô tả các tầng cộng hưởng năng lượng.

Những đàn chim Lạc mô tả chu trình vận động.

Các hoa văn hình học biểu diễn quy luật dao động giữa Âm và Dương.

Toàn bộ mặt trống trở thành một "bản đồ động" của vũ trụ.

Nếu đặt mặt trống đồng cạnh Hà Đồ và Lạc Thư, người nghiên cứu sẽ nhận ra nhiều cấu trúc hình học có thể đối chiếu với nhau.

Đó chưa phải là chứng minh.

Nhưng là một hướng nghiên cứu rất đáng được tiếp tục.

Hà Đồ – Lạc Thư: từ biểu tượng đến cấu trúc toán học

Trong nhiều thế kỷ, Hà Đồ và Lạc Thư chủ yếu được giải thích bằng triết học.

Nhưng Hồng Bàng Dịch đề xuất một cách tiếp cận khác.

Đó là đọc chúng như một cấu trúc toán học.

Các con số không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng.

Chúng còn thể hiện mối quan hệ giữa vị trí, phương hướng, chu kỳ và trạng thái cân bằng.

Đặc biệt, số 5 nằm ở trung tâm không đơn thuần là một con số.

Nó là Điểm Tựa.

Là điểm cân bằng của toàn bộ hệ thống.

Đây cũng chính là nơi Hồng Bàng Dịch gặp gỡ trực tiếp với           Định luật điểm tựa .

Một cỗ máy chỉ hoạt động khi có trục.

Một đòn bẩy chỉ hoạt động khi có điểm tựa.

Một nền văn minh cũng vậy.

Muốn vận hành lâu dài phải có một trung tâm bất biến.

Nếu mất trung tâm ấy, toàn bộ hệ thống sẽ rơi vào hỗn loạn.

Từ ma trận Lạc Thư đến Ma trận 9×9.

Theo cách diễn giải của Thầy Phạm Hùng Sơn, Lạc Thư truyền thống mới chỉ phản ánh phần "mặt nổi" của hệ thống.

Ẩn phía sau còn tồn tại một cấu trúc mở rộng.

Đó là Ma trận 9×9.

Nếu Lạc Thư giống như sơ đồ hai chiều thì Ma trận 9×9 là mô hình vận hành đa chiều.

Các hàng, các cột, các đường chéo và các quỹ đạo 369 tạo thành một mạng lưới cộng hưởng thống nhất.

Theo Hồng Bàng Dịch, đây không chỉ là ma trận số.

Mà là mô hình mô tả đồng thời:

  • quy luật vận động của thiên nhiên;
  • cấu trúc của trường sinh học;
  • sự cộng hưởng giữa con người và địa từ;
  • nguyên lý cân bằng của Thiên – Địa – Nhân.

Đây là bước phát triển vượt khỏi phạm vi Dịch học cổ điển để tiến tới một mô hình tích hợp giữa triết học, toán học, hình học và lý thuyết hệ thống.

Hong Bang I Ching – sự phục hồi "Hệ điều hành gốc".

Từ tất cả những mảnh ghép trên, Hồng Bàng Dịch đưa ra giả thuyết trung tâm.

Kinh Dịch hiện nay có thể không phải là điểm khởi đầu.

Mà là một phiên bản được hệ thống hóa của một truyền thống tri thức cổ xưa hơn.

Trong giả thuyết đó:

  • chữ Khoa Đẩu là lớp mã nguồn;
  • chữ Nòng Nọc là hệ ký hiệu năng lượng;
  • bãi đá cổ Sa Pa là kho lưu trữ dữ liệu;
  • trống đồng Đông Sơn là bản đồ hình học;
  • Hà Đồ và Lạc Thư là mô hình toán học;
  • Ma trận 9×9 là kiến trúc vận hành mở rộng.

Khi tất cả các thành tố ấy được đặt trong cùng một hệ quy chiếu, chúng tạo thành một chỉnh thể mà Hồng Bàng Dịch gọi là Hong Bang I Ching.

Theo quan điểm của công trình này, Hong Bang I Ching không phải là sự phủ nhận Chu Dịch hay các truyền thống Dịch học khác, mà là một giả thuyết nhằm truy tìm tầng tri thức cổ xưa hơn, nơi những biểu tượng, con số, hình học và quy luật vận động còn chưa bị tách rời thành các ngành riêng biệt.

Đó cũng là nơi Định luật Điểm tựa trở thành nguyên lý thống nhất.

Mọi hệ thống, từ một ký tự, một quẻ Dịch, một trống đồng, một công trình kiến trúc cho đến một nền văn minh, đều chỉ có thể tồn tại bền vững khi giữ được Điểm Tựa của chính mình.

Và theo cách nhìn của Thầy Phạm Hùng Sơn, hành trình đi tìm nguồn gốc Kinh Dịch, xét đến cùng, không phải chỉ là truy tìm tác giả của một bộ kinh cổ, mà là hành trình tìm lại Điểm Tựa tinh thần đã từng làm nên sức sống của nền văn minh Hồng Bàng. Đây mới chính là ý nghĩa sâu xa nhất của toàn bộ công trình nghiên cứu.

II.4. DẤU ẤN RỒNG VIỆT – TỔ RỒNG – RỐN RỒNG: HỆ TRỤC ĐỊA LINH CỦA VĂN MINH HỒNG BÀNG.

Nếu Kinh Dịch là "Mã nguồn" (Source Code) của trí tuệ Đông phương, thì địa linh chính là "Phần cứng" (Hardware) để hệ điều hành ấy có thể vận hành.

Một hệ điều hành không thể hoạt động nếu không có phần cứng.

Một nền văn minh cũng không thể hình thành nếu không có vùng đất thích hợp để tích tụ năng lượng qua hàng ngàn năm.

Đó chính là lý do tại sao, trong suốt hơn nửa thế kỷ khảo sát điền dã, Thầy Phạm Hùng Sơn luôn dành sự quan tâm đặc biệt đến các vùng được gọi là Long mạch, Tổ Rồng, Rốn Rồng, Cửa Trời, Địa nhãn...

Theo cách nhìn của Hồng Bàng Dịch, đây không chỉ là những khái niệm phong thủy dân gian, mà là những điểm giao hội giữa Trường sinh học của Trái Đất với Trường thông tin của nhân loại.

Nói theo ngôn ngữ hiện đại, đó là những "Node" của mạng lưới năng lượng hành tinh.

Nếu nhìn lãnh thổ Việt Nam trên bản đồ địa hình, ta sẽ thấy một hiện tượng đặc biệt.

Toàn bộ dãy Trường Sơn giống như cột sống.

Các hệ thống sông lớn giống như hệ tuần hoàn.

Những dãy núi vòng cung giống như các kinh mạch.

Những vùng hội tụ sông núi lại giống như các huyệt đạo.

Điều này khiến Thầy Phạm Hùng Sơn đặt ra giả thuyết:

Quốc gia cũng là một sinh thể sống.

Nếu con người có kinh mạch,

thì đất nước cũng có kinh mạch.

Nếu con người có huyệt đạo,

thì địa cầu cũng có huyệt đạo.

Nếu con người có trái tim,

thì dân tộc cũng có "Rốn Rồng".

Đó là nơi tích tụ năng lượng lớn nhất của cả hệ thống.

Trong nhiều bài khảo cứu, Thầy nhiều lần nhắc đến những vùng địa linh trải dài từ Nghệ An, Thanh Hóa, Tây Bắc, Sa Pa, Sơn La, Phú Thọ...

Theo Hồng Bàng Dịch, đây không phải những điểm xuất hiện ngẫu nhiên.

Chúng nằm trên cùng một trục năng lượng.

Một trục kết nối:

Thiên.

Địa.

Nhân.

Đó chính là Tam Tài.

Khi Tam Tài cân bằng,

Điểm Tựa hình thành.

Khi Điểm Tựa hình thành,

toàn bộ hệ thống cộng hưởng.

Đó chính là Định luật Điểm tựa (The Law of the Fulcrum.)

Điều đáng chú ý là phần lớn các trung tâm văn hóa cổ của người Việt đều nằm gần các nút giao sông núi.

Không chỉ thuận lợi cho giao thông.

Không chỉ thuận lợi cho nông nghiệp.

Mà còn thuận lợi cho việc hình thành các trung tâm nghi lễ.

Điều này hoàn toàn phù hợp với nguyên lý:

Con người luôn lựa chọn nơi có năng lượng ổn định để xây dựng nền văn minh.

Theo cách diễn giải của Hồng Bàng Dịch,

Long mạch không phải mê tín.

Long mạch là hình ảnh biểu tượng của trường năng lượng địa chất.

Tổ Rồng không chỉ là nơi chôn cất tổ tiên.

Đó là nơi lưu giữ ký ức tập thể của cả dân tộc.

Rốn Rồng không chỉ là huyệt phong thủy.

Đó là điểm hội tụ của Trường thông tin sinh học.

Khi các điểm này bị phá vỡ,

không chỉ môi trường thay đổi,

mà văn hóa cũng suy giảm.

Đó là điều mà lịch sử đã nhiều lần chứng kiến.

II.5. Ý NGHĨA TRONG THỜI HIỆN ĐẠI: PHỤC HỒI NGUỒN CỘI KHÔNG PHẢI ĐỂ TRANH CHẤP QUÁ KHỨ MÀ ĐỂ XÂY DỰNG TƯƠNG LAI.

Có một câu hỏi rất quan trọng.

Nếu một ngày nào đó chứng minh được rằng Kinh Dịch có nguồn gốc từ văn minh Lạc Việt,

thì điều đó đem lại lợi ích gì?

Có phải chỉ để tự hào?

Có phải chỉ để tranh luận với sử học?

Có phải chỉ để giành quyền sở hữu?

Theo quan điểm của Hồng Bàng Dịch,

câu trả lời hoàn toàn khác.

Điều quan trọng nhất không phải là danh xưng.

Điều quan trọng nhất là khôi phục lại hệ tư duy.

Một dân tộc mất lịch sử,

vẫn có thể tồn tại.

Nhưng một dân tộc mất hệ tư duy,

sẽ đánh mất phương hướng.

Khi đó,

mọi sáng tạo đều phải vay mượn.

Mọi tri thức đều phải nhập khẩu.

Mọi giá trị đều được đo bằng tiêu chuẩn của người khác.

Đó mới là mất gốc.

Thầy Phạm Hùng Sơn nhiều lần nhấn mạnh rằng:

muốn phục hồi dân tộc,

không thể chỉ phục hồi kinh tế.

Không thể chỉ phục hồi quân sự.

Không thể chỉ phục hồi khoa học.

Điều cần phục hồi trước tiên chính là

Tâm thức.

Muốn phục hồi tâm thức,

phải phục hồi nguồn cội.

Muốn phục hồi nguồn cội,

phải phục hồi hệ điều hành tư tưởng.

Đó chính là Hong Bang I Ching.

Theo Định luật Điểm Tựa,

mọi hệ thống muốn ổn định đều phải có Điểm Tựa.

Gia đình có Điểm Tựa.

Quốc gia có Điểm Tựa.

Văn hóa có Điểm Tựa.

Con người cũng có Điểm Tựa.

Khi Điểm Tựa mất đi,

mọi thứ đều quay cuồng.

Khi Điểm Tựa trở lại,

mọi thứ tự cân bằng.

Đó không chỉ là quy luật của vật lý.

Đó cũng là quy luật của lịch sử.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay,

nhiều dân tộc đang đối mặt với khủng hoảng bản sắc.

Con người ngày càng giàu hơn,

nhưng bất an hơn.

Thông tin nhiều hơn,

nhưng trí tuệ ít hơn.

Kết nối nhiều hơn,

nhưng cô đơn hơn.

Theo Hồng Bàng Dịch,

nguyên nhân sâu xa nằm ở việc nhân loại đang mất dần Điểm Tựa tinh thần.

Vì vậy,

việc nghiên cứu Kinh Dịch không chỉ còn là khảo cứu cổ học.

Nó trở thành một hành trình tìm lại trục cân bằng cho con người hiện đại.

Nếu Hong Bang I Ching thực sự chứa đựng những nguyên lý phổ quát của cân bằng,

thì giá trị của nó sẽ không dừng lại ở phạm vi Việt Nam.

Nó có thể đóng góp cho các cuộc đối thoại liên ngành giữa:

triết học,

toán học,

vật lý,

khoa học hệ thống,

khoa học nhận thức,

và nghiên cứu về văn minh.

Đó mới là mục tiêu lâu dài.

Không phải để thay thế bất kỳ truyền thống nào,

mà để bổ sung thêm một góc nhìn mới cho kho tàng tri thức nhân loại.

III. KẾT LUẬN: HÀNH TRÌNH ĐI TÌM NGUỒN CỘI CHÍNH LÀ HÀNH TRÌNH ĐI TÌM ĐIỂM TỰA.

Bài nghiên cứu này không nhằm khẳng định một kết luận cuối cùng cho lịch sử.

Lịch sử luôn cần được tiếp tục khảo cứu.

Khảo cổ học luôn cần thêm phát hiện mới.

Ngôn ngữ học luôn cần thêm tư liệu mới.

Nhưng điều mà Thầy Phạm Hùng Sơn đã gợi mở có giá trị đặc biệt ở chỗ:

đó là một hướng tiếp cận khác.

Một cách đặt lại câu hỏi.

Một lời mời gọi nhìn lại những điều vốn được xem là hiển nhiên.

Qua lăng kính của Hong Bang I ChingThe Law of the Fulcrum, Kinh Dịch không chỉ hiện lên như một bộ sách bói toán hay một hệ thống triết học cổ đại, mà như một mô hình tư duy về sự cân bằng giữa Thiên – Địa – Nhân.

Nếu giả thuyết về nguồn gốc Lạc Việt của Kinh Dịch được tiếp tục nghiên cứu và làm sáng tỏ bằng các bằng chứng khảo cổ, ngôn ngữ học và văn hóa học, thì đó sẽ không chỉ là niềm tự hào của người Việt, mà còn là đóng góp quan trọng cho việc hiểu đúng hơn lịch sử hình thành của văn minh Đông Á.

Điểm cuối cùng mà Hồng Bàng Dịch muốn gửi gắm không nằm ở việc ai là người sở hữu Kinh Dịch.

Điều quan trọng hơn là:

chúng ta có hiểu được tinh thần của Kinh Dịch hay không.

Bởi nếu chỉ tranh luận về nguồn gốc,

mà không sống theo tinh thần Trung Hòa,

thì Kinh Dịch vẫn chỉ là những ký hiệu nằm trên giấy.

Ngược lại,

nếu mỗi con người biết xây dựng cho mình một Điểm Tựa vững chắc,

biết cân bằng giữa trí tuệ và đạo đức,

giữa khoa học và nhân văn,

giữa truyền thống và sáng tạo,

thì tinh thần của Kinh Dịch sẽ tiếp tục sống,

dù thời đại có thay đổi đến đâu.

Hành trình truy tìm nguồn cội vì thế không phải là hành trình quay lưng với thế giới.

Đó là hành trình đứng vững trên cội rễ của mình để đối thoại bình đẳng với thế giới.

Một dân tộc chỉ có thể đóng góp những giá trị phổ quát khi trước hết hiểu rõ chính mình.

Và nếu Điểm Tựa là quy luật của mọi hệ thống,

thì việc tìm lại Điểm Tựa văn hóa cũng chính là điều kiện để một dân tộc bước vào tương lai bằng chính đôi chân của mình.

Xin đón đọc Bài 23: "Nút thắt năng lượng và nghệ thuật hóa giải trấn yểm" — nơi các khái niệm về Long mạch, Địa năng lượng, Trường sinh học và Định luật Điểm Tựa sẽ được tiếp tục triển khai trong một hướng nghiên cứu mang tính ứng dụng thực tiễn hơn.

Xin cảm ơn các bạn đã theo dõi, Thân ái. Điện bà Tây Ninh.

DANH SÁCH BÀI ĐÃ ĐĂNG.

Bài 1: Thầy Phạm Hùng Sơn – Người lữ hành cô độc bên kia chiều không gian thứ 4.

https://www.youtube.com/watch?v=lNPB6YmOk44

Bài 2: Bản chất của Chiều không gian thứ 4 dưới nhãn quan Hồng Bàng Dịch.

https://www.youtube.com/watch?v=koPMgc9mZMY

Article 2: The Nature of the Fourth Dimension Under the Lens of the Hong Bang I Ching.

https://www.youtube.com/watch?v=SHWkarp8uh8

第2篇:《鸿庞易》视界下的第四维空间本质.

https://www.youtube.com/watch?v=fpabqtKWDuU

Bài 3: Định luật Điểm tựa – Chiếc cầu nối giữa Tâm thức và Vật chất.

https://www.youtube.com/watch?v=-wNP6Xswdxo

Article 3: The Law of the Fulcrum – The Bridge Between Consciousness and Matter.

https://www.youtube.com/watch?v=epWiphVX_u4

第3篇:支点定律——意识与物质之间的量子铁桥.

https://www.youtube.com/watch?v=6FjHI8IQsus

Bài 4: Khoảnh khắc vượt ngưỡng – Sự dịch chuyển của Hạt thần thức sau cái chết.

https://www.youtube.com/watch?v=abPSv45_cy0

Article 4: The Threshold Node – The Quantum Leaping of the Consciousness Particle Post-Mortem.

https://www.youtube.com/watch?v=ReBbJJzT030

第4篇:跃迁临界点——死后神识微粒的量子跨维平移.

https://www.youtube.com/watch?v=RQ4ZvNAq7do

Bài 5: Phân tầng năng lượng Cõi âm dưới ánh sáng Vật lý đa chiều.

https://www.youtube.com/watch?v=Luj59PssFdw

Lecture 5: Energy Stratification of the Astral Realm Under the Light of Multidimensional Physics.

https://www.youtube.com/watch?v=UlxwINRVPt0

第五講:多維物理學視角下的冥界能量分層.

https://www.youtube.com/watch?v=PBO9IQWfdZw

第六講:因果規律與業力——從量子信息角度審視.

https://www.youtube.com/watch?v=-y87a0k9dW8

Lesson 6: The Law of Cause and Effect (Karma) and Karmic Force .

https://www.youtube.com/watch?v=kpNt4xeoXkQ

Bài 6: Luật Nhân quả và Nghiệp lực – Nhìn từ góc độ thông tin lượng tử.

https://www.youtube.com/watch?v=B2o9qtgmqdk

Bài 7: Bản chất của Thần thông, Áp vong và Gọi hồn qua Định luật Điểm tựa.

https://www.youtube.com/watch?v=FJul48fQ-Uc

Article 7: The Nature of Supernatural Powers, Spirit Possession, and Soul Calling through the Fulcrum Law.

https://www.youtube.com/watch?v=eZ9hO58yqX8

第七篇:神通、壓亡、招魂的本質

https://www.youtube.com/watch?v=7KCHAbkms0c

Bài 8. Âm trạch và dương trạch : Sự tương tác năng lượng giữa 2 bờ không gian.

https://www.youtube.com/watch?v=wSLWZVEpoqo

article 8  yin residence and yang residence: the energy interaction between the two shores of space.

https://www.youtube.com/watch?v=bksJu4aQlaU

第八篇 – 陰宅與陽宅:兩岸空間之間的能量互動.

https://www.youtube.com/watch?v=1Uu8a6Vrs0Y7

Bài 9: các nút thắt năng lượng và hiện tượng trấn yểm đất đai.

https://www.youtube.com/watch?v=s6ubesBifcQ

Article 9: energy knots and the phenomenon of land suppression.

https://www.youtube.com/watch?v=BJYSeBc7udo

以下是《Bài 9》的完整繁體中文翻譯(盡量忠於原文風格與術語)

https://www.youtube.com/watch?v=DNferr5F4x8

Bài 10: Sự dịch chuyển từ Không gian 3 chiều lên Không gian 4 chiều của Nhân loại.

https://www.youtube.com/watch?v=0RkM08VfrkQ

Article 10: Humanity’s Shift from 3-Dimensional Space to 4-Dimensional Space.

https://www.youtube.com/watch?v=bS7NiPHA2jE

Bài 11: Năng lượng gốc và vai trò của các đấng vô hình trong kỷ nguyên mới.

https://www.youtube.com/watch?v=x7k0ScrIsFM

Article 11: Primordial energy and the role of invisible beings in the new era .

https://www.youtube.com/watch?v=w9cJEZ9nLyo

第11篇:根源能量與新紀元中無形尊者的角色.

https://www.youtube.com/watch?v=XGISD3iRENM

Bài 12: Hiện tượng Luân hồi, Tái sinh dưới lăng kính Dịch lý tối cổ.

https://www.youtube.com/watch?v=mMVVuEz-0cY

Bài 13: Giải mật những giấc mơ và sự truyền tin xuyên không gian.

https://www.youtube.com/watch?v=4FH7M8GMFaQ

第13篇:解密夢境與跨越空間之傳訊.

https://www.youtube.com/watch?v=f7P6vi-zV9k

Article 13: Deciphering dreams and interdimensional transmission across space.

https://www.youtube.com/watch?v=BZFG6yb__A4

Bài 14: Tư tưởng (tâm) quyết định vật chất – sức mạnh của định luật điểm tựa tư duy.

https://www.youtube.com/watch?v=NLuFKcG6eH8

Article 14: Thought (mind) determines matter – the power of the law of the fulcrum of thinking.

https://www.youtube.com/watch?v=B0fd_GJl-GU

第14篇:思想(心)決定物質——支點定律思維之力.

https://www.youtube.com/watch?v=wc1pFl2q03E

Bài 15: Vai trò “địa linh nhân kiệt” của long mạch Việt Nam trong đại cuộc mới.

https://www.youtube.com/watch?v=pwfQVZvLG6c

Article 15: The Role of Vietnam’s Dragon Veins as “Sacred Land – Talented People” in the Great New Transition.

https://www.youtube.com/watch?v=b7HZc_I6WoI

第15篇:越南龍脈在偉大新轉型中「地靈人傑」之角色.

https://www.youtube.com/watch?v=pnVUNnVkIXQ

Bài 16: Phương pháp thanh lọc thân tâm và tự vệ năng lượng trước cõi vô hình.

https://www.youtube.com/watch?v=vqh_HFn1BkM

Article 16: Methods of Purifying Body and Mind and Protecting Energy Before the Invisible Realm.

https://www.youtube.com/watch?v=Egf2mlPIrRk

第16篇:淨化身心與面對無形界之前的能量自衛方法.

https://www.youtube.com/watch?v=H0ZpIqeOO-g

Bài 17: Những cảnh báo từ thế giới bên kia về tương lai nhân loại.

https://www.youtube.com/watch?v=tAM-GDUYv8o

Article 17: Warnings from the other world about the future of humanity.

https://www.youtube.com/watch?v=8xTLb3jkUrQ

第17篇:來自彼岸世界對人類未來的警示.

https://www.youtube.com/watch?v=JyFXCe2VM10

Bài 18: Sự giao thoa vĩ đại – khi Hồng bàng dịch, vật lý đa chiều và Sứ mệnh đức Di lặc gặp nhau ở điểm tựa vũ trụ.

https://www.youtube.com/watch?v=C-w6-E43dTY

Article 18: The Great Convergence – When Hồng Bàng Dịch, Multidimensional Physics, and the Mission of Maitreya Buddha Meet at the Cosmic Fulcrum.

https://www.youtube.com/watch?v=_3q9j5uHKHI

第18篇:偉大的交融——當紅庞易、多維物理學與彌勒佛使命在宇宙支點相遇.

https://www.youtube.com/watch?v=kvFl-D66Hv0

Bài 19: Khép lại vòng tròn chân kiềng – khai mở kỷ nguyên mới của tâm thức Việt.

https://www.youtube.com/watch?v=ze2Mn5F7LWc

Article 19: Closing the circle of the three-legged cauldron – opening a new era of Vietnamese consciousness.

https://www.youtube.com/watch?v=rcf77JKok2s

第19篇文章:閉合三足鼎之圓 – 開啟越南心識新紀元.

https://www.youtube.com/watch?v=BZpTGivkDWw

Bài 20: Hội long hoa – Kỳ thi đầu tiên của tam kỳ.

https://www.youtube.com/watch?v=JvN5zJDYpoA

Article 20: The Long Hoa Assembly – The First Examination of the Third Era.

https://www.youtube.com/watch?v=4ONFKHrcSMs

第20篇:龍華會 – 三期首試。

https://www.youtube.com/watch?v=DBTOA5V943U

Bài 21. Oan khúc âm nhạc và bí mật Dao Cầm.

https://www.youtube.com/watch?v=_23ZE_Mk9iU

ARTICLE 21: THE TRAGIC MELODY OF MUSIC AND THE SECRET OF DAO CẦM. The Symphony of Heavenly Dao.

https://www.youtube.com/watch?v=oNrTpXex4_U

第21篇:音樂的冤曲與瑤琴的秘密 天道的交響曲.

https://www.youtube.com/watch?v=GrFkYpSR4Nk

Bài 22. Nguồn gốc Kinh dịch – Lạc thư thuộc về người Việt.

https://www.youtube.com/watch?v=3mkqfyZqHrY

ARTICLE 22. THE ORIGIN OF THE I CHING – THE LUO SHU BELONGS TO THE VIETNAMESE PEOPLE.

https://www.youtube.com/watch?v=UzoP1mKeqsQ

第 22 篇。易經之起源——洛書屬於越南人。

https://www.youtube.com/watch?v=0xcI7gZg3O4

Bài 23. Nút thắt năng lượng và nghệ thuật hóa giải.

https://www.youtube.com/watch?v=iHKwyw_XypQ

ARTICLE 23: ENERGY KNOTS AND THE ART OF DISSOLVING TRẤN YỂM (SUPPRESSION SEALS).

https://www.youtube.com/watch?v=IWmBvWfppLo

第23篇:能量結與化解鎮壓的藝術.

https://www.youtube.com/watch?v=C06DzGZ3eCQ

Bài 24. Sứ mệnh dân tộc Việt trong kỷ nguyên mới ( Tổng kết phần 3 ).

https://www.youtube.com/watch?v=XzGDWjnQTS8

Article 24: the national mission of vietnam in the new era (summary of part vii).

https://www.youtube.com/watch?v=hoe7s7HUs5I

第24篇:新紀元越南民族之使命(第七部分總結).

https://www.youtube.com/watch?v=K2EKJPSxQZ0

 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét