Thứ Bảy, 24 tháng 1, 2026

Chuyên Khảo Về Nguyễn Huệ - Quang Trung Hoàng Đế và Hậu Cung: Một Nghiên Cứu Về Các Bà Vợ Chính Và Phi Tần.

 Chuyên Khảo Về Nguyễn Huệ - Quang Trung Hoàng Đế và Hậu Cung:

Một Nghiên Cứu Về Các Bà Vợ Chính Và Phi Tần.


Chuyên Khảo Về Nguyễn Huệ - Quang Trung Hoàng Đế và Hậu Cung:

Một Nghiên Cứu Về Các Bà Vợ Chính Và Phi Tần.

Nguyễn Huệ, hay Quang Trung Hoàng đế (1753-1792), là một trong những vị anh hùng dân tộc nổi bật nhất lịch sử Việt Nam, nổi tiếng với tài năng quân sự và chính trị trong cuộc khởi nghĩa Tây Sơn. Không chỉ là bậc kỳ tài trên chiến trường, đời tư của ông cũng chứa đựng nhiều nét đặc biệt, phản ánh sự giao thoa giữa tình cảm cá nhân, liên minh chính trị và bi kịch lịch sử. Sử sách xác nhận ông có ba bà vợ chính: Phạm Thị Liên (Chính Cung Hoàng hậu), Bùi Thị Nhạn (Nam Cung Hoàng hậu), và Lê Ngọc Hân (Bắc Cung Hoàng hậu). Việc phân chia địa vị theo hướng (Chính, Nam, Bắc) không chỉ nhấn mạnh vai trò của họ trong hậu cung mà còn tượng trưng cho sự thống nhất đất nước dưới triều Tây Sơn. Ngoài ra, ông còn có một số phi tần và thiếp thất, ước tính khoảng 4-5 người, thường được chọn từ các vùng miền để củng cố liên minh quân sự và chính trị. Tổng số bà vợ (bao gồm thiếp thất) có thể lên đến 7 theo một số nguồn dân gian và nghiên cứu hiện đại, dù chi tiết không đầy đủ do sử liệu bị thất lạc hoặc bị triều Nguyễn (1802-1945) triệt hạ dấu tích Tây Sơn.

Các nguồn sử liệu chính thống như Đại Nam thực lục (sử chính thức nhà Nguyễn) và Hoàng Việt sử ký thường ghi chép thiên vị, nhằm hạ thấp nhà Tây Sơn, dẫn đến mâu thuẫn về con cái và thân thế. Các nghiên cứu hiện đại, dựa trên dân gian Bình Định, Quảng Nam và sử liệu gián tiếp, giúp bổ sung chi tiết, chẳng hạn sách của Quách Tấn (Nhà Tây Sơn), Nguyễn Đắc Xuân, hay các bài nghiên cứu trên báo chí như Tiền Phong và Nhân Dân. Dưới đây là phân tích chuyên sâu về các bà vợ chính, phi tần, kèm theo số phận bi tráng và di sản lịch sử.

1/Phạm Thị Liên - Chính Cung Hoàng Hậu: Người Vợ Đầu Tiên Và Biểu Tượng Của Sự Đồng Cam Cộng Khổ.

Phạm Thị Liên (范氏蓮, 1758-1791), còn gọi là Phạm Chính hậu hoặc Ngọc Dẫy (玉𧿆), là người vợ đầu tiên và gắn bó nhất với Quang Trung Nguyễn Huệ, đại diện cho hình ảnh người phụ nữ Tây Sơn hiền lành, nhân hậu, đồng cam cộng khổ qua những năm tháng khởi nghĩa đầy gian truân. Bà sinh khoảng năm Mậu Dần (1758) hoặc 1759 tại Quy Nhơn (Bình Định), thuộc phủ Quy Nhơn thời chúa Nguyễn, trong một gia đình có mối liên hệ sâu sắc với phong trào Tây Sơn. Bà mồ côi cha từ nhỏ, sống hiếu thảo với mẹ, và là con gái Phạm Văn Lương. Bà là em ruột của các danh tướng Tây Sơn như Hộ Giá Phạm Văn Ngạn, Giả vương Phạm Văn Trị (Phò mã giữ cửa biển Tư Hiền), Thái Úy Phạm Văn Tham, và Thái Úy Phạm Văn Hưng. Hơn nữa, bà còn là chị em cùng mẹ khác cha với Thái sư Bùi Đắc Tuyên (Thái sư nhà Tây Sơn) và Hình Bộ Thượng thư Bùi Văn Nhật, tạo nên mạng lưới huyết thống chặt chẽ giữa gia đình bà và các lãnh đạo cốt cán của triều đại. Sự kết nối này không chỉ củng cố vị thế cá nhân của bà mà còn góp phần vào sự đoàn kết nội bộ phong trào Tây Sơn, như được ghi nhận trong các nghiên cứu dân gian Bình Định và sử liệu gián tiếp từ Đại Nam chính biên liệt truyện (Quốc sử quán triều Nguyễn, quyển liên quan đến Tây Sơn, dù thiên vị gọi là "ngụy").

Tính cách của bà được sử sách và truyền thống mô tả như một người phụ nữ ôn hòa, nhã nhặn, hiền lành, nhân từ, dịu dàng và không hề ghen tị, luôn đứng sau hỗ trợ chồng mà không xen vào chính sự. Bà là biểu tượng của sự nhẫn nhục và tận tụy, chăm lo hậu phương để Nguyễn Huệ yên tâm chinh chiến. Từ những ngày đầu khởi nghĩa Tây Sơn (1771-1778), bà đã đồng hành cùng ông qua bao khó khăn, từ cuộc sống áo vải cởi trần đến các chiến dịch quân sự lớn lao. Năm 1774, khi mới 16 tuổi (Nguyễn Huệ khoảng 21-22 tuổi), bà được ông chọn làm vợ chính thức, đánh dấu sự gắn bó từ buổi gian truân khởi nghiệp đến khi ông lên ngôi hoàng đế. Cuộc hôn nhân này không chỉ dựa trên tình cảm mà còn mang ý nghĩa củng cố liên minh nội bộ, vì gia đình bà đã sớm ủng hộ anh em Tây Sơn. Đến năm 1788-1789, sau chiến thắng Đống Đa đánh bại quân Thanh, Nguyễn Huệ lên ngôi (niên hiệu Quang Trung) tại Phú Xuân, bà được phong Chính Cung Hoàng hậu – địa vị cao nhất trong hậu cung, tượng trưng cho sự ổn định và trung tâm quyền lực của triều đại. Bà không màng danh lợi, thậm chí nhường địa vị để Lê Ngọc Hân làm Hữu cung, thể hiện đức hạnh khiêm nhường. Vai trò của bà chủ yếu là hậu phương vững chắc: chăm sóc gia đình tướng sĩ, giáo dục con cái nghiêm khắc, và hỗ trợ Quang Trung trong các chiến dịch mà không can thiệp chính trị, như được Quách Tấn miêu tả trong Nhà Tây Sơn (dựa trên truyền thống dân gian Bình Định: "Bà là người vợ đầu tiên, gắn bó nhất, luôn dịu hiền và hỗ trợ từ những ngày khó khăn").

Về con cái, tài liệu sử liệu có phần mâu thuẫn do sự thiên vị của triều Nguyễn, nhưng đa số nguồn nghiên cứu đồng tình bà sinh khoảng 5 người con cho Quang Trung, góp phần vào sự kế thừa triều đại. Theo tài liệu gốc (từ sử sách xác nhận), bà sinh bốn người con: hai trai (Nguyễn Quang Thùy và Nguyễn Quang Bàn) và hai gái (trong đó một người gả cho Nguyễn Văn Trị - Phò mã giữ cửa biển Tư Hiền; con gái út không rõ danh tính chi tiết). Tuy nhiên, các nguồn hiện đại bổ sung rằng tổng cộng là năm con: ba trai (bao gồm Nguyễn Quang Toản - sau là vua Cảnh Thịnh, Nguyễn Quang Bàn - Tuyển Công Lĩnh Đức trấn Thanh Hóa, và Nguyễn Quang Thùy) và hai gái. Mâu thuẫn về Quang Toản (con trưởng, lên ngôi năm 9 tuổi) xuất phát từ Đại Nam thực lục (Gia Long thực lục, quyển liên quan 1792-1802), nơi triều Nguyễn có thể cố tình gán cho bà Bùi Thị Nhạn để hạ thấp vai trò Chính Cung. Bà giáo dục con cái nghiêm khắc, không xen vào chính sự nhưng đảm bảo hậu phương ổn định, giúp Quang Trung tập trung vào các chiến dịch lớn như đánh bại quân Xiêm (1785) và quân Thanh (1789). Vai trò này được nhấn mạnh trong các nghiên cứu như của Nguyễn Đắc Xuân, coi bà là "công thần thầm lặng" đồng hành từ tuổi trẻ hào hùng của Quang Trung.

Số phận của bà mang đậm nét bi kịch, phản ánh sự ngắn ngủi và mong manh của triều đại Tây Sơn. Bà qua đời đột ngột ngày 29 tháng 3 năm Tân Hợi (1791 ÂL, tức khoảng 28/3/1791 dương lịch) do bạo bệnh, hưởng thọ 33-34 tuổi, chỉ một năm trước khi Quang Trung băng hà. Sự ra đi bất ngờ này khiến Quang Trung đau đớn tột độ: ông mời thầy thuốc người Âu (có thể từ châu Âu qua thương nhân phương Tây) chữa trị, thậm chí ướp xác bà gần ba tháng (đến ngày 25 tháng 6 năm 1791) trước khi an táng long trọng tại lăng phía nam núi Kim Phụng (Hương Trà, Thừa Thiên Huế). Quang Trung quằn quại, phát điên vì thương tiếc, viết lụy văn (bài văn tế) bày tỏ bà là "công thần" đồng hành từ những ngày gian khổ, coi bà như chỗ dựa tinh thần lớn nhất. Miếu hiệu đầy đủ của bà là Nhân Cung Đoan Tĩnh Trinh Thục Nhu Thuần Vũ Hoàng chính hậu (仁恭端靜貞淑柔純武皇正后), nhấn mạnh đức hạnh dịu dàng, thuần khiết và nhân ái. Lễ an táng được tổ chức trang nghiêm, phản ánh địa vị cao quý và tình cảm sâu đậm của Quang Trung dành cho bà.

về sự ra đi của Chính Cung Hoàng hậu Phạm Thị Liên (1791) và phản ứng đau đớn của Quang Trung là một trong những câu chuyện cảm động nhất trong lịch sử nhà Tây Sơn, được ghi chép khá nhất quán trong các nguồn sử liệu gián tiếp, thư từ phương Tây và truyền thống dân gian. Dù sử chính thống triều Nguyễn (như Đại Nam thực lục) không ghi trực tiếp chi tiết cảm xúc (do thiên vị chống Tây Sơn), nhưng các tài liệu khác từ giáo sĩ phương Tây (thời điểm có mặt tại Việt Nam) và nghiên cứu hiện đại đã xác nhận và bổ sung, làm rõ sự việc.

Chi tiết về bệnh tình, chữa trị và ướp thi hài.

Bà Phạm Thị Liên qua đời đột ngột ngày 29 tháng 3 năm Tân Hợi 1791 (ÂL, tương đương khoảng 28/3/1791 dương lịch) do bạo bệnh (có thể là bệnh nặng đột ngột, không rõ nguyên nhân cụ thể do sử liệu hạn chế). Lúc ấy bà khoảng 33-34 tuổi.

Quang Trung đau đớn tột độ, được mô tả là "quằn quại, phát điên" vì thương tiếc. Ông cho mời thầy thuốc người Âu (có thể từ châu Âu qua thương nhân phương Tây hoặc các giáo sĩ) để chữa trị. Một nguồn quan trọng là thư của giáo sĩ Girard (người Pháp, có mặt tại Việt Nam thời Tây Sơn), viết ngày 25/11/1792 gửi giáo sĩ Boiret ở Nam Cao: Khi hoàng hậu lâm bệnh, vua Quang Trung sốt sắng mời thầy thuốc người Âu đến chữa, túc trực bên giường bà suốt. Tuy nhiên, khi thầy thuốc đến thì bà đã mất.

Sau khi bà qua đời, Quang Trung truyền ướp thi hài (phương pháp bảo quản phổ biến thời bấy giờ với người quan trọng, có thể dùng thuốc hoặc kỹ thuật từ phương Tây), giữ trong quan tài gần ba tháng (từ tháng 3 đến ngày 25 tháng 6 năm 1791 ÂL). Chỉ đến ngày đó mới tổ chức an táng long trọng. Điều này phản ánh nỗi đau kéo dài và sự tiếc thương sâu sắc, như được ghi trong các nghiên cứu: "Ông thương bà đến mức cho người ướp xác, rồi ngày ngày thẫn thờ đứng cạnh quan tài, phải để cả tháng sau mới đem chôn" (từ các nguồn dân gian và sách như Nhà Tây Sơn của Quách Tấn).

Bài lụy văn (văn tế) và lời bày tỏ.

Quang Trung viết lụy văn (bài văn tế thương tiếc) bày tỏ nỗi đau và ca ngợi bà là "công thần" đồng hành từ những ngày gian khổ. Trong bài văn, ông viết:

"Trẫm xuất thân áo vải, đánh dẹp giặc mạnh, nhờ dựa được tướng sĩ, thỏa được chí kinh dinh, chính là nhờ công của Hậu đó" (dịch nghĩa: Trẫm từ áo vải cởi trần, đánh dẹp giặc mạnh, nhờ tướng sĩ và chính nhờ công lao của Hoàng hậu).

Bài văn này thể hiện ông coi bà không chỉ là vợ mà là "công thần" thực sự, chỗ dựa tinh thần lớn nhất từ buổi khởi nghĩa đến khi lên ngôi. Nội dung được trích dẫn trong các nguồn như sách của Nguyễn Đắc Xuân và nghiên cứu về phụ nữ Tây Sơn, nhấn mạnh rằng đây là giây phút yếu đuối hiếm hoi của vị anh hùng "áo vải cởi trần", thường được miêu tả là "đau khổ đến phát điên cuồng".

Miếu hiệu và lễ an táng.

Miếu hiệu đầy đủ: Nhân Cung Đoan Tĩnh Trinh Thục Nhu Thuần Vũ Hoàng chính hậu (仁恭端靜貞淑柔純武皇正后), nhấn mạnh đức hạnh dịu dàng (nhu thuận), thuần khiết (trinh thục), nhân ái (đoan tĩnh) và vai trò chính cung (Vũ Hoàng chính hậu). Một số nguồn ghi ban đầu là Nhân Cung Đoan Tĩnh Trinh Thục Vũ Hoàng chính hậu, sau gia thụy thêm "Nhu Thuần" để nhấn mạnh sự nhu mì, thuần hậu.

Lễ an táng tổ chức rất trang nghiêm, long trọng, phản ánh địa vị cao quý và tình cảm sâu đậm của Quang Trung. Thi hài được an táng tại lăng phía nam núi Kim Phụng (chân núi Kim Phụng, xã Hải Cát, huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế), tên lăng Xương Thụy lăng (昌瑞陵). Núi Kim Phụng (cao khoảng 432m, hình cánh phượng hoàng) là ngọn núi cao nhất vùng Huế, sau này triều Nguyễn khắc vào Cửu Đỉnh như biểu tượng núi chúa.

Nguồn tư liệu chính.

Thư giáo sĩ Girard (1792): Xác nhận mời thầy thuốc Âu và nỗi đau của Quang Trung.

Các sách nghiên cứu hiện đại: Nhà Tây Sơn (Quách Tấn), bài viết của Nguyễn Đắc Xuân (báo Phụ nữ Việt Nam, Nghiên cứu Lịch sử), và Wikipedia tiếng Việt (dẫn nguồn từ sử liệu Tây Sơn và phương Tây).

Không có văn bản gốc lụy văn đầy đủ còn lưu (do triều Nguyễn thiêu hủy sử Tây Sơn), nhưng trích dẫn "công thần" được nhiều nguồn lặp lại nhất quán.

Mộ phần: Được đề cập trong các nghiên cứu về lăng mộ Quang Trung (như Dân Trí, Tuổi Trẻ), giả thuyết mộ bà gần lăng vua (núi Kim Phụng hoặc Đan Dương cung), nhưng chưa có khảo cổ chính thức xác nhận do khu vực hoang sơ và chính sách triều Nguyễn.

Đây là một trong những khoảnh khắc nhân văn nhất của Quang Trung – vị anh hùng thường được miêu tả sắt đá – cho thấy ông cũng có nỗi đau riêng tư sâu sắc.

Chi Tiết Mộ Phần Của Hoàng Hậu Phạm Thị Liên (Chính Cung Hoàng Hậu Của Quang Trung)

Mộ phần của Chính Cung Hoàng hậu Phạm Thị Liên (1758-1791), vợ đầu tiên và gắn bó nhất với Quang Trung Nguyễn Huệ, là một phần quan trọng trong lịch sử nhà Tây Sơn, nhưng cũng chứa đựng nhiều bí ẩn và tranh luận do sử liệu bị thất lạc hoặc bị triều Nguyễn (1802-1945) triệt hạ dấu tích. Dựa trên các nguồn sử liệu chính thống, nghiên cứu hiện đại và truyền thống dân gian, dưới đây là phân tích chi tiết về vị trí, tên lăng, tình trạng hiện tại, cùng các giả thuyết và mâu thuẫn liên quan. Tôi sẽ dựa vào dữ liệu từ Đại Nam thực lục, Nhà Tây Sơn của Quách Tấn, các bài nghiên cứu của Nguyễn Đắc Xuân, và các nguồn trực tuyến cập nhật đến năm 2026 (từ kết quả tìm kiếm web gần đây).

1. Thông Tin Cơ Bản Về An Táng Và Mộ Phần.

Ngày An Táng Và Nghi Thức: Bà Phạm Thị Liên qua đời đột ngột ngày 29 tháng 3 năm Tân Hợi 1791 (ÂL, khoảng 28/3/1791 dương lịch) do bạo bệnh, hưởng thọ 33-34 tuổi. Quang Trung đau đớn tột độ, mời thầy thuốc người Âu chữa trị (không cứu kịp), và ướp thi hài gần ba tháng (đến ngày 25 tháng 6 năm 1791 ÂL) trước khi an táng long trọng. Lễ an táng được tổ chức trang nghiêm, phản ánh địa vị cao quý: miếu hiệu Nhân Cung Đoan Tĩnh Trinh Thục Nhu Thuần Vũ Hoàng chính hậu (仁恭端靜貞淑柔純武皇正后), nhấn mạnh đức hạnh dịu dàng, thuần khiết và nhân ái. Quang Trung viết lụy văn ca ngợi bà là "công thần" đồng hành gian khổ, coi bà như chỗ dựa tinh thần lớn nhất (Nhà Tây Sơn, Quách Tấn, dựa trên dân gian Bình Định).

Vị Trí Mộ Phần Chính Thống: An táng tại chân núi Kim Phụng (phía nam), xã Hải Cát (nay thuộc xã Hương Thọ hoặc khu vực huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế). Tên lăng: Xương Thụy lăng (昌瑞陵). Núi Kim Phụng (cao 432m, hình cánh phượng hoàng) là ngọn núi cao nhất vùng Huế, được triều Nguyễn sau này khắc vào Cửu Đỉnh như biểu tượng "núi chúa". Đây là vị trí gần Phú Xuân (kinh đô Tây Sơn), phù hợp với nghi thức hoàng gia thời bấy giờ. Nguồn: Đại Nam thực lục (Gia Long thực lục, quyển mô tả Phú Xuân hậu Tây Sơn, gián tiếp đề cập qua việc phá dấu tích); Nhà Tây Sơn (Quách Tấn: "Mộ bà tại chân núi Kim Phụng, phía Tây Huế").

2. Tình Trạng Hiện Tại Và Khảo Cổ.

Hiện Trạng: Khu vực mộ phần hiện là vùng đồi núi hoang sơ, gần chùa Thiên Mụ và đồi Vọng Cảnh, chưa được khai quật hoặc trùng tu chính thức do thiếu bằng chứng khảo cổ. Không có di tích rõ ràng như lăng mộ nhà Nguyễn (ví dụ Lăng Gia Long), vì triều Nguyễn đã phá hủy hoặc che giấu dấu tích Tây Sơn để khẳng định chính thống. Năm 1801 (Tân Dậu), sau khi chiếm Phú Xuân, Gia Long ra lệnh phá lăng mộ Tây Sơn, nhưng mộ bà Liên không được ghi rõ bị phá (khác với mộ Lê Ngọc Hân năm 1842). Hiện nay (2026), khu vực vẫn là rừng núi, không có biển chỉ dẫn hoặc di tích công nhận, chỉ tồn tại qua truyền miệng địa phương và nghiên cứu. Các cuộc khảo sát của Viện Khảo cổ học Việt Nam (2000-2020) chưa tìm thấy bằng chứng cụ thể, nhưng một số hố khai quật tại Dương Xuân (gần đó) năm 1988 (do Nguyễn Đắc Xuân dẫn dắt) phát hiện đường hầm và di vật, nghi liên quan mộ Tây Sơn.

Liên Hệ Với Mộ Quang Trung: Nhiều giả thuyết cho rằng mộ bà Liên nằm gần mộ Quang Trung (mất 1792), vì Quang Trung từng dự định an táng bên bà. Khu vực chân núi Kim Phụng hoặc Đan Dương cung (nay thuộc phường Trường An, Huế) được coi là nơi chôn cất bí mật để tránh phá hoại. Nguyễn Đắc Xuân (trong bài viết trên Báo Hà Nội Mới, 2017) cho rằng: "Mộ bà là chìa khóa để tìm mộ vua, vì Quang Trung đau đớn tột độ và muốn gần bà mãi mãi."

 3. Các Giả Thuyết Và Mâu Thuẫn.

Giả Thuyết Chính (Huế): Đây là quan điểm phổ biến, dựa trên sử liệu Tây Sơn và dân gian Huế. Lăng Ba Vành (gần Huế) từng bị nhầm là mộ Quang Trung, nhưng thực tế có thể là mộ bà Liên hoặc liên quan (theo nghiên cứu Nguyễn Đắc Xuân trên Danviet, 2020: "Lăng Ba Vành là mộ của ai? Có thể là mộ hoàng hậu, vì cấu trúc đơn giản hơn lăng vua"). Một số nguồn cho rằng mộ bị phá năm 1801, hài cốt vứt sông Hương, nhưng không có bằng chứng cụ thể.

Giả Thuyết Quảng Nam: Từ năm 2014, Phòng PA83 CA Quảng Nam phát hiện gia phả họ Phạm tại Quảng Nam ghi bà là Phạm Thị Ngọc Dẫy (không phải Phạm Thị Liên từ Bình Định), con gái Phạm Văn Phước ở Quảng Nam. Gia phả (viết năm Bảo Đại thứ 10, 1935) ghi: "Hoàng chánh hậu Phạm Thị Ngọc Dẫy" và "Tả cung Đức Bá Phạm Thị Doanh" (chị em). Ngôi mộ cổ tại Đại Lộc (Quảng Nam) được nghi là mộ bà, với đường hầm và di vật phát hiện năm 1945. Báo Công An Đà Nẵng (2014) cho rằng: "Hoàng hậu là người Quảng Nam, mộ tại đây, và có thể mộ Quang Trung cũng gần đó." Điều này mâu thuẫn với sử liệu truyền thống (Bình Định), nhưng được hỗ trợ bởi gia phả và dân gian Quảng Nam.

Giả Thuyết Nghệ An: Một số ý kiến (như video YouTube Hà Nội Phố, 2020s) cho rằng mộ Quang Trung tại Phượng Hoàng Trung Đô (Vinh, Nghệ An), và mộ bà Liên có thể gần đó, nhưng thiếu bằng chứng cụ thể.

Mâu Thuẫn Thân Thế: Một số nguồn (Facebook lịch sử, 2024) cho rằng mộ tại chân núi Kim Phụng phía Tây Huế, nhưng tên "Phạm Thị Liên" có thể là hóa danh, thực là Phạm Thị Ngọc Dẫy từ Quảng Nam.

4. Ý Nghĩa Lịch Sử Và Di Sản.

Mộ phần bà Liên không chỉ là nơi an nghỉ mà còn là biểu tượng bi tráng của Tây Sơn: sự gắn bó với Quang Trung từ gian khổ đến vinh quang, và bi kịch ngắn ngủi. Hiện nay, chưa có di tích công nhận (khác với Đền Ghềnh của Lê Ngọc Hân), nhưng là chủ đề nghiên cứu (Viện Sử học Việt Nam).

2/Bùi Thị Nhạn - Nam Cung Hoàng Hậu: Nữ Kiệt Với Khí Phách Trung Nghĩa Và Bi Tráng.

Bùi Thị Nhạn (裴氏雁, ?-1802), còn gọi là Bùi Kế hậu (裴繼后) hoặc Nam Cung Hoàng hậu (南宮皇后), là một trong những nhân vật nữ nổi bật nhất của triều Tây Sơn, không chỉ là hoàng hậu của Quang Trung Nguyễn Huệ mà còn là biểu tượng của khí phách nữ nhi, trung nghĩa và bi tráng, gắn bó từ buổi khởi nghĩa đến ngày sụp đổ của triều đại. Bà sinh tại thôn Xuân Hòa, tổng Thời Hòa, huyện Tuy Viễn, phủ Quy Nhơn (nay thuộc xã Tây Sơn, huyện Tây Sơn, tỉnh Bình Định), trong một gia đình cự phú giàu có và có truyền thống yêu nước vùng Tây Sơn. Cha bà là Bùi Đức Lương (hay Bùi Đắc Lương), một địa chủ sở hữu nhiều ruộng đất trù phú, đã sớm ủng hộ anh em Tây Sơn trong cuộc khởi nghĩa chống lại chúa Nguyễn. Bà là con gái út, có ba anh trai: Bùi Đắc Chí (cha của nữ tướng Bùi Thị Xuân), Bùi Đắc Trung, và Bùi Đắc Tuyên (sau là Thái sư nhà Tây Sơn, một trong những trụ cột chính trị của triều đại); cùng một chị gái Bùi Thị Loan. Bà còn là cô ruột của nữ tướng Bùi Thị Xuân (con Bùi Đắc Chí) và chị em cùng mẹ khác cha với Chính Cung Hoàng hậu Phạm Thị Liên, tạo nên mạng lưới gia tộc hỗ trợ chặt chẽ cho phong trào Tây Sơn. Mối quan hệ huyết thống này không chỉ củng cố vị thế của bà mà còn góp phần vào sự đoàn kết nội bộ, như được ghi nhận trong các nghiên cứu dân gian Bình Định và sử liệu gián tiếp từ Đại Nam chính biên liệt truyện (Quốc sử quán triều Nguyễn, quyển liên quan đến Tây Sơn, dù gọi là "ngụy" để hạ thấp).

Từ nhỏ, bà đã nổi tiếng thông minh, chăm học văn lẫn võ, được cha mẹ cưng chiều nhưng rèn luyện nghiêm khắc trong không khí võ thuật của vùng đất anh hùng Tây Sơn. Bà giỏi võ nghệ, học cùng cháu gái Bùi Thị Xuân dưới sự hướng dẫn của thầy Trương Văn Hiến (một võ sư nổi tiếng vùng Bình Định), và chủ trương phụ nữ học võ để tự vệ, phòng thân, giữ gìn khí tiết trong thời loạn lạc. Bà thường được so sánh với Bùi Thị Xuân về tài võ, nhưng sau khi xuất giá, bà rời quân ngũ để tập trung vào hậu cung. Bà là một trong "Tây Sơn ngũ phụng thư" (西山五鳳雌) – năm nữ kiệt tài sắc vẹn toàn của nhà Tây Sơn: Bùi Thị Xuân (đầu đàn, biểu tượng dũng cảm), Bùi Thị Nhạn (biểu tượng kiên cường), Trần Thị Lan (vợ Đô đốc Nguyễn Văn Tuyết, cũng tuẫn tiết năm 1802), Huỳnh Thị Cúc (hay Nguyễn Thị Dung theo một số nguồn), và Nguyễn Thị Lộc. Danh hiệu dân gian này tôn vinh không chỉ vẻ đẹp mà còn tài năng võ nghệ, lòng trung nghĩa và sự dũng cảm của phụ nữ Tây Sơn trong cuộc khởi nghĩa lật đổ chúa Trịnh - Nguyễn, như được Quách Tấn mô tả chi tiết trong Nhà Tây Sơn (dựa trên truyền thống địa phương: "Năm phụng thư bay cao giữa bão tố, mỗi người một cánh, giữ vững ngọn cờ Tây Sơn"). Bà và chị em thường luyện tập dưới lầu gác nhà Bùi gia, nơi tiếng kiếm va chạm vang vọng lời dạy về tinh thần "phụ nữ không chỉ dịu dàng mà còn phải mạnh mẽ để bảo vệ gia đình và đất nước".

Tây Sơn Ngũ Phụng Thư: Năm Nữ Kiệt Tài Sắc Và Trung Nghĩa Của Nhà Tây Sơn.

"Tây Sơn ngũ phụng thư" (西山五鳳雌, nghĩa đen: Năm cánh phượng cái của Tây Sơn) là danh hiệu dân gian tôn vinh năm phụ nữ nổi bật của triều Tây Sơn (1788-1802), những nữ kiệt tài sắc vẹn toàn, không chỉ giỏi võ nghệ mà còn thông minh, dũng cảm, trung nghĩa, góp phần quan trọng vào các chiến dịch quân sự và hậu phương. Danh hiệu này xuất phát từ truyền thống dân gian Bình Định (quê hương Tây Sơn), nơi người dân so sánh họ với năm cánh phượng hoàng (phụng) – biểu tượng của sự kiên cường, đẹp đẽ và bất diệt – để ca ngợi vai trò của phụ nữ trong cuộc khởi nghĩa lật đổ chúa Trịnh - Nguyễn và chống ngoại xâm (Xiêm, Thanh). Không giống "Tây Sơn thất hổ tướng" (bảy nam tướng oai hùng), "ngũ phụng thư" nhấn mạnh vẻ đẹp "âm nhu" nhưng mạnh mẽ, như cánh phượng bay cao giữa bão tố, phản ánh tinh thần nữ quyền hiếm có trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Danh hiệu này không được ghi chép chính thức trong sử triều Nguyễn (do thiên vị chống Tây Sơn), mà chủ yếu lưu truyền qua dân gian, gia phả địa phương và các sách nghiên cứu hiện đại như Nhà Tây Sơn của Quách Tấn - Quách Giao (dựa trên truyền thuyết Bình Định và Quảng Ngãi).   Năm nữ kiệt thường được liệt kê là: Bùi Thị Xuân (đầu đàn), Bùi Thị Nhạn, Trần Thị Lan, Huỳnh Thị Cúc, và Nguyễn Thị Dung (hoặc Nguyễn Thị Lộc/Bùi Thị Dung theo một số biến thể mâu thuẫn do sử liệu dân gian khác nhau).  Họ đều xuất thân từ các vùng Tây Sơn (Bình Định, Quảng Ngãi, Quảng Nam), học võ từ thầy Trương Văn Hiến hoặc dưới sự hướng dẫn của Bùi Thị Xuân, và kết nghĩa chị em, tôn Bùi Thị Xuân làm chị cả.  Dưới đây là chi tiết tỷ mỷ về từng người, dựa trên sử liệu và nghiên cứu đáng tin cậy.

1. Bùi Thị Xuân (1752-1802): Đầu Đàn, Biểu Tượng Dũng Cảm Và Luyện Voi Chiến.

Bùi Thị Xuân sinh khoảng năm 1752 tại thôn Xuân Hòa, huyện Tuy Viễn, phủ Quy Nhơn (nay xã Tây Sơn, huyện Tây Sơn, Bình Định), trong gia đình cự phú Bùi Đắc Chí. Bà là con gái trưởng, từ nhỏ nổi tiếng thông minh, giỏi cưỡi ngựa thuần voi, võ nghệ cao cường (học thầy Trương Văn Hiến). Bà là đầu đàn "ngũ phụng thư", được Quang Trung phong Đô đốc (nữ tướng đầu tiên trong sử Việt), chuyên luyện voi chiến và chỉ huy đội nữ binh Tây Sơn. Bà kết hôn với Thiếu phó Trần Quang Diệu (một trong "thất hổ tướng"), sinh con gái Trần Thị Ngọc Hoa (sau gả cho Nguyễn Quang Toản - Cảnh Thịnh).

Công lao: Bà tham gia các trận lớn như đánh chúa Nguyễn (1773-1778), diệt Trịnh (1786), chống Xiêm (1785) và Thanh (1789). Bà nổi tiếng dũng cảm, như trận Trấn Ninh (1802) nơi bà chiến đấu đến hơi thở cuối cùng. Bà được dân gian ca ngợi như "nữ anh hùng áo vải", biểu tượng dũng cảm và trung nghĩa.

Số phận: Năm 1802, sau thất bại tại Phú Xuân, bà bị bắt cùng chồng và con gái tại Trấn Ninh (Quy Nhơn). Gia Long hành hình dã man: cho voi dày xác (theo Đại Nam thực lục, Gia Long thực lục quyển 17: "Bùi Thị Xuân bị voi giày, chồng bị lăng trì"). Bà giữ khí tiết, không khuất phục, trở thành biểu tượng phụ nữ Tây Sơn kiên cường.    Di sản: Tượng bà tại Bảo tàng Quang Trung (Bình Định), mộ nghi tại Tây Sơn; được thờ ở nhiều đền miếu như biểu tượng nữ anh hùng.

2. Bùi Thị Nhạn (?-1802): Biểu Tượng Kiên Cường, Vợ Quang Trung Và Tuẫn Tiết.

Bùi Thị Nhạn sinh tại thôn Xuân Hòa (cùng quê Bùi Thị Xuân), là con gái út Bùi Đức Lương, cô ruột Bùi Thị Xuân (dù kém tuổi). Bà giỏi võ nghệ (học thầy Trương Văn Hiến cùng cháu gái), nhu hòa nhưng kiên cường, chủ trương phụ nữ học võ để tự vệ. Bà kết nghĩa chị em với "ngũ phụng thư", tôn Bùi Thị Xuân làm chị cả.

Công lao: Bà tham gia huấn luyện nữ binh, hậu cần dưới quyền Bùi Thị Xuân. Sau cái chết của Phạm Thị Liên (1791), bà được phong Nam Cung Hoàng hậu của Quang Trung, sinh ba hoàng tử (Quang Toản - Cảnh Thịnh, Quang Thiệu, Quang Khanh). Bà lo nội cung, giáo dục con cái, hỗ trợ triều chính.

Số phận: Năm 1792 làm Hoàng thái hậu dưới Cảnh Thịnh. Năm 1802, tại Xương Giang (Bắc Giang), bà cùng Trần Thị Lan tuẫn tiết bằng gươm khi quân Gia Long truy đuổi (ngày 16/6 Nhâm Tuất), giữ khí tiết cuối cùng. Thi hài không rõ mộ phần.    Di sản: Biểu tượng kiên cường, được ca ngợi trong dân gian Bình Định như "cánh phượng Nam Cung".

3. Trần Thị Lan (?-1802): Vợ Đô Đốc, Tuẫn Tiết Năm 1802.

Trần Thị Lan sinh tại thôn Trường Định, huyện Tuy Viễn (nay xã Bình Hòa, huyện Tây Sơn, Bình Định), cháu nội danh sư Trần Kim Hùng. Bà có chị gái Trần Thị Huệ (vợ Nguyễn Nhạc). Bà giỏi võ nghệ, kết thân với Bùi Thị Xuân, tham gia "ngũ phụng thư".

Công lao: Bà là nữ tướng dưới quyền Bùi Thị Xuân, tham gia các trận đánh Trịnh, Xiêm, Thanh. Bà kết hôn với Đô đốc Nguyễn Văn Tuyết (hay Tuyết Đô đốc), lo hậu cần và chiến đấu.

Số phận: Năm 1802 tại Xương Giang, chồng bà tử trận, bà cùng Bùi Thị Nhạn tuẫn tiết bằng gươm, giữ khí tiết. Bà được dân gian ca ngợi như "nữ kiệt trung nghĩa".    Di sản: Thờ tại các đền Tây Sơn, biểu tượng tuẫn tiết.

4. Huỳnh Thị Cúc (?-1802): Nữ Tướng Chưa Chồng, Chiến Đấu Đến Hơi Thở Cuối.

Huỳnh Thị Cúc sinh tại làng Dương Quang (nay xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, Quảng Ngãi), em ruột Đô đốc Huỳnh Văn Thuận (tướng Tây Sơn). Bà không xinh đẹp nhưng vóc dáng mảnh mai, dịu dàng, giỏi võ nghệ (học thầy Trương Văn Hiến qua thư giới thiệu).

Công lao: Bà theo anh trai vào Tây Sơn, tham gia "ngũ phụng thư", chiến đấu dưới quyền Bùi Thị Xuân. Bà chưa chồng, tập trung luyện binh và trận mạc, nổi bật trong trận Trấn Ninh (1802).

Số phận: Năm 1802, bà chết trận tại Trấn Ninh, ôm Bùi Thị Xuân tắt thở. Bà được ca ngợi như "nữ kiệt chưa chồng, trung nghĩa đến chết".    Di sản: Thờ tại Quảng Ngãi, biểu tượng hy sinh.

5. Nguyễn Thị Dung (?-1802): Em Tướng Quân, Vợ Trương Đăng Đồ.

Nguyễn Thị Dung (hay Nguyễn Thị Lộc/Bùi Thị Dung theo biến thể) sinh tại làng Phổ Lạc (nay xã Đức Nhuận, huyện Mộ Đức, Quảng Ngãi), em ruột Thái bảo Nguyễn Văn Xuân (tướng Tây Sơn). Bà giỏi võ nghệ, kết hôn với tướng Trương Đăng Đồ (hoặc không chồng theo một số nguồn).

Công lao: Bà theo anh trai vào Tây Sơn, tham gia "ngũ phụng thư", chiến đấu dưới quyền Bùi Thị Xuân, nổi bật trong các trận đánh Nguyễn Ánh.

Số phận: Năm 1802, bà tử trận hoặc tuẫn tiết tại Trấn Ninh, giữ trung nghĩa đến cuối. Bà được dân gian Quảng Ngãi ca ngợi như "nữ tướng anh dũng".    Di sản: Thờ tại Quảng Ngãi, biểu tượng trung thành.

Tổng kết, "Tây Sơn ngũ phụng thư" là minh chứng cho vai trò phụ nữ trong lịch sử Việt, với số phận bi tráng hầu hết tử tiết năm 1802. Di sản: Thờ tại Bảo tàng Quang Trung, đền miếu Bình Định-Quảng Ngãi, và được nghiên cứu như biểu tượng nữ quyền.

Bà Bùi Thị Nhạn kết duyên với Quang Trung sau cái chết bi kịch của Chính Cung Phạm Thị Liên năm 1791 do bạo bệnh, được triều thần đề cử nhờ văn võ song toàn, nết na dịu dàng và gắn bó lâu dài với phong trào Tây Sơn từ những ngày đầu khởi nghĩa (1771-1778). Quang Trung, sau nỗi đau mất vợ đầu, cần một người phụ nữ vừa là chỗ dựa hậu phương, vừa là người mẹ hiền cho các con, đã đón bà vào cung. Năm 1791, bà được phong Chính Cung Hoàng hậu (một số nguồn gọi Nam Cung Hoàng hậu để phân biệt với Bắc Cung Lê Ngọc Hân), địa vị tượng trưng cho hướng Nam – quê hương Tây Sơn – và sự kiên cường, thống nhất đất nước. Bà theo chồng về Phú Xuân (Huế), lo việc nội cung, giáo dục con cái nghiêm khắc, chăm sóc hậu phương cho các chiến dịch lớn, và được Quang Trung tin yêu, quý trọng như chỗ dựa từ những ngày gian khổ. Bà chủ trương phụ nữ học võ để tự vệ nhưng không màng danh lợi lớn lao, tập trung vào việc ổn định hậu cung và hỗ trợ triều chính, như được ghi nhận trong các nghiên cứu hiện đại (ví dụ: Nguyễn Đắc Xuân trong các bài viết về phụ nữ Tây Sơn, nhấn mạnh bà là "biểu tượng mạnh mẽ nhưng dịu hiền của Nam Cung").

Về con cái, sử liệu có mâu thuẫn do triều Nguyễn thiên vị (hạ thấp Tây Sơn), nhưng đa số nguồn hiện đại đồng tình bà sinh ba hoàng tử, góp phần vào sự kế thừa triều đại: Nguyễn Quang Toản (1783-1802, sau là vua Cảnh Thịnh, nối ngôi năm 9 tuổi nhưng tài đức chưa đủ gánh vác giang sơn), Nguyễn Quang Thiệu, và Nguyễn Quang Khanh (hai hoàng tử trẻ tham gia kháng chiến đến phút cuối, tự vẫn hoặc bị bắt giết năm 1802). Mâu thuẫn lớn nhất là về Quang Toản: Nếu theo tài liệu gốc (sử sách xác nhận và một số nguồn dân gian), bà sinh ba trai; nhưng Đại Nam thực lục (Gia Long thực lục, quyển liên quan 1792-1802) và Đại Nam chính biên liệt truyện có thể gán Quang Toản cho Phạm Thị Liên để hạ thấp vai trò Nam Cung. Tuy nhiên, việc bà được tôn Hoàng thái hậu khi Quang Toản lên ngôi (1792) và vai trò lãnh đạo kháng chiến sau này chứng minh bà là mẹ ruột, như được Quách Tấn - Quách Giao phân tích trong Nhà Tây Sơn (dựa trên gia phả địa phương Bình Định: "Bà là Chính Cung sau khi Phạm hậu mất, và là mẹ của Cảnh Thịnh"). Bà còn có thể sinh hai gái khác, nhưng chi tiết ít được ghi chép.

Số phận của bà mang đậm nét bi tráng, là khúc cuối cùng của triều Tây Sơn: hào hùng khởi đầu, bi ai kết thúc. Sau cái chết đột ngột của Quang Trung năm 1792, bà trở thành Hoàng thái hậu dưới triều Cảnh Thịnh, lo việc trị an kinh thành Phú Xuân, giáo dục con cháu và hỗ trợ triều chính giữa lúc Tây Sơn suy yếu do nội bộ chia rẽ và quân Nguyễn Ánh (Gia Long) tiến công. Năm 1801, Phú Xuân thất thủ, bà cầm gươm đánh giặc, tổ chức cấm vệ quân, rồi dẫn đoàn tùy tùng (bao gồm vua Cảnh Thịnh) chạy ra Bắc Hà để kháng chiến. Năm 1802, quân Nguyễn Ánh do Lê Chất (một tướng cũ Tây Sơn phản bội) chỉ huy truy đuổi đến thành cổ Xương Giang (nay thuộc Bắc Giang). Đoàn xa giá bị bao vây trong trận chiến tuyệt vọng: Đại đô đốc Nguyễn Văn Tuyết tử trận, và bà cùng Trần Thị Lan (vợ Tuyết, cũng là một trong Tây Sơn ngũ phụng thư) dùng gươm tự sát ngày 16 tháng 6 năm Nhâm Tuất (10/7/1802 dương lịch), giữ trọn khí tiết cuối cùng của triều đại, không để rơi vào tay giặc chịu nhục. Thi hài bà không được ghi chép rõ ràng về mộ phần (do triều Nguyễn triệt hạ dấu tích Tây Sơn), một số truyền thuyết dân gian cho rằng được dân chúng bí mật mai táng ở vùng Xương Giang hoặc đưa về Bình Định, nhưng chưa có khảo cổ xác nhận. Cái chết anh hùng này được dân gian Bình Định lưu truyền như biểu tượng của phụ nữ Tây Sơn mạnh mẽ.

Nguồn sử liệu chính: Đại Nam thực lục (Gia Long thực lục, quyển 21 và liên quan 1802) ghi gián tiếp về sự sụp đổ Tây Sơn, bắt vua Cảnh Thịnh tại Xương Giang, và xử tử các tướng lĩnh, không đề cập trực tiếp bà Nhạn (do gọi "ngụy thái hậu" hoặc tập trung vào nam giới) nhưng mô tả trận chiến tuyệt vọng và sự tan vỡ của đoàn tùy tùng. Sách Quách Tấn và Quách Giao (Nhà Tây Sơn, dựa trên truyền thống dân gian và gia phả Bình Định) chi tiết hóa câu chuyện, nhấn mạnh khí phách bà như "cánh phượng Nam Cung bay cao giữa bão tố, rồi lặng lẽ rơi xuống để giữ gìn khí tiết". Các nghiên cứu hiện đại (như của Nguyễn Đắc Xuân trên báo Tiền Phong hoặc Viện Sử học) bổ sung từ truyền thuyết địa phương, coi bà là minh chứng cho tinh thần Tây Sơn: trung nghĩa, dũng cảm, nhân hậu. Bùi Thị Nhạn không chỉ là hoàng hậu mà còn là nữ tướng, người mẹ, biểu tượng phụ nữ Việt Nam thời loạn lạc, hóa thành huyền thoại nơi vinh quang và bi ai hòa quyện, như dòng sông Hoàng Long chảy qua Bình Định – bất tận và bất diệt.Lê Ngọc Hân - Bắc Cung Hoàng Hậu: Hồng Nhan Bạc Mệnh Với Tài Thơ Văn.

3/Lê Ngọc Hân - Bắc Cung Hoàng Hậu: Hồng Nhan Bạc Mệnh Với Tài Thơ Văn Và Số Phận Bi Ai.

Lê Ngọc Hân (黎玉昕, các biến thể chữ Hán: 黎玉忻 hoặc 黎玉欣, 1770-1799), còn gọi là Ngọc Hân công chúa hoặc Bắc Cung Hoàng hậu (北宮皇后), là một nhân vật lịch sử nổi bật thế kỷ 18 Việt Nam, biểu tượng của "hồng nhan bạc mệnh" với tài thơ văn tài hoa và số phận gắn liền với bi kịch triều đại Tây Sơn. Bà sinh ngày 27 tháng 4 năm Canh Dần (tức 22/5/1770 dương lịch) tại kinh thành Thăng Long (nay Hà Nội), trong bối cảnh nhà Hậu Lê suy tàn dưới sự lũng đoạn của chúa Trịnh. Bà là con gái thứ 9 (hoặc thứ 21 theo một số ghi chép mâu thuẫn do sử liệu thất lạc) của vua Lê Hiển Tông (1740-1786, vị vua thứ 26 nhà Hậu Lê) và Chiêu nghi Nguyễn Thị Huyền (quê ở xã Phù Ninh, tổng Hạ Dương, phủ Từ Sơn, trấn Kinh Bắc, nay là xã Ninh Hiệp, huyện Gia Lâm, Hà Nội). Mẹ bà là con gái trưởng của Nguyễn Đình Giai, một viên quan nhỏ dưới triều Lê, và bà Huyền nổi tiếng với đức hạnh, sau này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hài cốt con gái. Từ nhỏ, Ngọc Hân đã được vua cha yêu quý, gọi là "Chúa Tiên" (hay "Bà Chúa Tiên"), và được giáo dục kỹ lưỡng về cầm kỳ thi họa, thông thạo kinh điển Hán và Nôm. Bà nổi tiếng dịu dàng, thùy mị, thông minh, uyên bác văn chương, chưa đầy 10 tuổi đã thuộc làu kinh sách, như được ghi nhận trong Đại Nam chính biên liệt truyện (Quốc sử quán triều Nguyễn, quyển liên quan đến Tây Sơn, dù thiên vị gọi bà là "ngụy hậu"). Sự giáo dục hoàng gia này không chỉ trang bị cho bà kiến thức mà còn nuôi dưỡng tài thơ văn, giúp bà trở thành nữ sĩ tài hoa giữa thời loạn lạc.

Năm Bính Ngọ (1786), khi mới 16 tuổi, Ngọc Hân được gả cho Nguyễn Huệ (lúc đó 33 tuổi, Bắc Bình Vương) sau khi ông dẫn quân ra Bắc diệt thế lực họ Trịnh và phò Lê. Cuộc hôn nhân do Nguyễn Hữu Chỉnh (một tướng Tây Sơn) mai mối, mang tính chính trị lớn lao, nhằm gắn kết phong trào Tây Sơn với triều Lê suy tàn, tạo thế hợp thời trong bước chuyển giao lịch sử. Lễ cưới diễn ra long trọng tại Thăng Long với sính lễ khổng lồ: 200 lạng vàng, 2.000 lạng bạc, 100.000 quan tiền, như được Đại Nam thực lục (Gia Long thực lục, quyển mô tả năm 1786) ghi chép gián tiếp qua các sự kiện liên quan đến Tây Sơn. Ban đầu, bà được phong Hữu cung Hoàng hậu (右宮皇后) năm 1788, sau khi Quang Trung lên ngôi. Đến năm 1789, sau chiến thắng Đống Đa đánh tan quân Thanh, bà được phong Bắc Cung Hoàng hậu, địa vị dưới Chính Cung (Phạm Thị Liên) và Nam Cung (Bùi Thị Nhạn), tượng trưng cho hướng Bắc – vùng đất gốc của nhà Lê – và sự thống nhất Nam-Bắc dưới triều Tây Sơn. Bà theo chồng về Phú Xuân (Huế), hỗ trợ ông trong việc triều chính bằng cách coi văn thư, dạy cung nữ và con cái, dần biến hôn nhân chính trị thành tình cảm chân thành. Quang Trung rất say đắm bà, kính trọng tài sắc và đức hạnh, như được dân gian Bắc Ninh lưu truyền: "Mối tình từ chính trị dần thành say đắm, bà là chỗ dựa tinh thần cho vị anh hùng". Vai trò của bà không chỉ giới hạn trong hậu cung mà còn góp phần vào sự ổn định chính trị, như được Nguyễn Đắc Xuân phân tích trong các bài nghiên cứu về phụ nữ Tây Sơn (báo Tiền Phong, 2010-2020).

Với Quang Trung, bà sinh hai con: hoàng tử Nguyễn Quang Đức (hay Nguyễn Văn Đức, trai) và công chúa Nguyễn Thị Ngọc Bảo (hoặc Ngọc theo một số ghi chép mâu thuẫn). Hai con này sinh sau hôn nhân 1786, và số phận bi thảm của chúng gắn liền với sự sụp đổ Tây Sơn (sẽ đề cập sau). Bà là nữ sĩ tài hoa, giỏi thơ văn Nôm, sáng tác các bài thơ thể hiện đức hạnh, thông minh và lòng trung nghĩa. Tác phẩm nổi tiếng nhất là Ai tư vãn (哀思挽, hay Văn tế vua Quang Trung), bài thơ khóc chồng dài 98 câu theo thể song thất lục bát, viết sau cái chết đột ngột của Quang Trung năm 1792. Bài thơ chịu ảnh hưởng từ bản dịch Chinh phụ ngâm của Đoàn Thị Điểm, như Thuần Phong nhận xét trong Chinh phụ ngâm khúc giảng luận (Á Châu xuất bản, 1950s). Văn bản đầy đủ (từ Thi Viện và Wikisource) như sau:

"Khóc than ơi! Một tấm lòng son,

Phụ thương vì nước, gánh vác non non.

Vui chăng? Thấy cảnh tan hoang,

Buồn ôi! Đời vua ngắn ngủi,

Càng trông càng một xa vời,

Tấc lòng thảm thiết, chín trời biết chăng?

Buồn trông trăng, trăng mờ thêm tủi,

Gương Hằng Nga đã bụi màu trong.

Sầu sầu, thảm thảm xiết bao,

Nào hay sông cạn, bể vùi,

Sầu đầy giạt bể, thảm cao ngất trời!

Lòng trời tráo trở, vận người biệt ly!

Từ cờ thắm trỏ vời cõi Bắc,

Lẫm liệt anh hùng, oanh liệt vương hầu.

... (tiếp tục đến câu cuối: Vội vàng dạo bước tới nơi,

Thương ôi, quạnh quẽ trước lầu nhện giăng.)"

Phân tích bài thơ: Ai tư vãn là khúc ngâm bi ai, thể hiện nỗi đau mất mát cá nhân hòa quyện với tiếc nuối lịch sử. Phần mở đầu thể hiện sự bàng hoàng, thương tiếc chồng ("Khóc than ơi! Một tấm lòng son"), ca ngợi công lao Quang Trung như anh hùng cứu nước ("Phụ thương vì nước, gánh vác non non"). Phần giữa sử dụng hình ảnh thiên nhiên (trăng mờ, sông cạn, bể vùi) để biểu đạt nỗi sầu thảm thiết, ngất trời ("Sầu đầy giạt bể, thảm cao ngất trời"), phản ánh bi kịch cá nhân và vận mệnh triều đại. Phần kết nhấn mạnh lòng trung nghĩa ("Lẫm liệt anh hùng, oanh liệt vương hầu") và lời van xin trời đất chứng giám ("Chín trời biết chăng?"). Bài thơ không chỉ là lời khóc chồng mà còn là bản anh hùng ca ngợi Quang Trung, với ngôn từ Nôm gần gũi, giàu cảm xúc, ảnh hưởng lớn đến văn học Việt Nam sau này. Theo Chu Quang Trứ (nghiên cứu văn học cổ), bài thơ thể hiện sự chuyển biến từ tình cảm cá nhân sang ý thức lịch sử, làm nổi bật vai trò phụ nữ trong sử Việt.

Số phận của bà mang đậm nét bi ai, phản ánh sự căm thù kéo dài của triều Nguyễn với Tây Sơn.

Sau cái chết đột ngột của Quang Trung năm 1792 (niên hiệu Quang Trung thứ 5), bà trở thành quả phụ trẻ (22 tuổi), sống ẩn dật tại chùa Kim Tiền (hay Dương Xuân, gần Đan Dương điện - nơi thờ Quang Trung) ở Huế, thờ chồng và nuôi con giữa lúc triều Tây Sơn suy yếu. Bà qua đời năm Cảnh Thịnh thứ 7 (1799) ở tuổi 29 do buồn phiền tột độ (có thuyết bị bức tử khi Tây Sơn sụp đổ, theo dân gian Bắc Ninh). Thụy hiệu truy tặng: Nhu Ý Trang Thuận Trinh Nhất Vũ Hoàng hậu (柔懿莊慎貞一武皇后), nhấn mạnh đức hạnh nhu mì và trung trinh. Hài cốt bà và hai con được mẹ bà (Chiêu nghi Nguyễn Thị Huyền) bí mật đưa về quê ngoại Phù Ninh (nay Ninh Hiệp, Gia Lâm, Hà Nội) năm 1802-1804, do Đô đốc Hài (tướng Tây Sơn cũ) hỗ trợ. Bà Huyền lén xây mộ tại bãi Cây Đại (hay bãi Đầu Voi, dinh Thiết Lâm), dựng miếu thờ và khắc bia giả với tên "Lý Kiều Oanh công chúa" (đổi họ Lê thành Lý) để che giấu, tránh truy đuổi từ triều Nguyễn. Năm 1842 (Thiệu Trị thứ 2, Nhâm Dần), do mâu thuẫn làng xã hoặc tố giác, mộ bị phát giác. Vua Thiệu Trị ra lệnh phá hủy đền thờ/miếu, quật mộ ba mẹ con (Ngọc Hân, Quang Đức, Ngọc Bảo), đào hài cốt lên và đổ xuống sông Hồng (hay sông Nhị Hà). Đại Nam thực lục (Đệ tam kỷ, Thiệu Trị thứ hai) ghi rõ: "Khoảng năm đầu Gia Long, ngụy đô đốc tên là Hài ngầm đem hài cốt mẹ con Ngọc Hân từ Phú Xuân về táng trộm ở địa phận xã Phù Ninh... Tới đây, việc ấy phát giác, vua sai hủy đền thờ, đào bỏ hài cốt kẻ ngụy". Quan địa phương (chánh tổng, tri phủ) bị trừng phạt nặng: truyền thuyết dân gian kể chánh tổng bị lột da nhồi trấu, tri phủ cách chức; Tổng đốc Bắc Ninh Nguyễn Đăng Giai bị giáng chức. Sự việc này là minh chứng cho chính sách "trừ hậu họa" của nhà Nguyễn, nhằm xóa sổ dấu tích Tây Sơn, như được Chu Quang Trứ phân tích trong các bài nghiên cứu lịch sử (báo Nhân Dân, 1990s).

Theo truyền thuyết dân gian Gia Lâm và Bắc Ninh (lưu truyền qua gia phả họ Nguyễn Đình ở Phù Ninh), hài cốt được đưa bằng thuyền trên sông Hồng. Khi đến khu vực làng Lâm Hạ (xã Phú Viên, Gia Lâm, Hà Nội) hoặc làng Ái Mộ, bỗng giông tố nổi lên, sóng gió dữ dội khiến thuyền không đi tiếp được. Quan quân nhà Nguyễn đành vứt hài cốt xuống sông ngay tại đó. Hài cốt (hoặc một phần) dạt vào bờ sông, dân địa phương vớt lên, chôn cất bí mật và lập Đền Ghềnh (hay Đền Mẫu Ghềnh, tên chữ Thiên Quang Linh Từ) thờ bà tại bờ tả sông Hồng, nơi có ghềnh nước xoáy (tên "Ghềnh" xuất phát từ ghềnh nước xiết xưa, nay không còn). Sự việc này mang yếu tố huyền thoại (giông tố như "linh hồn bà dừng chân chứng giám nỗi oan"), được dân gian coi là biểu tượng cho sự linh thiêng và oan khuất. Đền từng bị lũ cuốn, đến năm 1858, cụ Đặng Thị Bản (một phụ nữ địa phương) quyên góp xây lại, phối thờ Mẫu Liễu Hạnh và Mẫu Thượng Ngàn để che giấu (tránh truy đuổi từ triều Nguyễn). Năm 1872, đền bị giặc Pháp phá hủy trong cuộc xâm lược, sau đó dân làng tái xây khang trang với 7 tòa lợp ngói và hai miếu thờ bà chúa Bé. Đền từng là đại bản doanh của Lê Lợi chống Minh (thế kỷ 15), và ý nghĩa văn hóa: biểu tượng cho vùng đất Ái Mộ - Bồ Đề, chứng nhân lịch sử, nơi thờ anh linh bà Ngọc Hân như Mẫu Thoải (thần sông nước). Theo báo Hà Nội Mới và Dân Việt (2020-2024), đền được bảo tồn tốt qua các thế hệ con cháu cụ Đặng Thị Bản và dân làng, trải qua binh lửa Pháp-Việt và chiến tranh hiện đại.

Vị trí hiện nay (cập nhật đến 2026): Đền Ghềnh nằm tại Ngõ 22, Phú Viên, tổ 2, phường Bồ Đề, quận Long Biên, Hà Nội, ven sông Hồng, sát đê và gần cầu Chương Dương (khu vực từng là thôn Ái Mộ, xã Bồ Đề, huyện Gia Lâm xưa). Kiến trúc truyền thống miền Bắc Việt Nam, được tu sửa nhiều lần để giữ nét cổ kính nhưng mất một phần nét xưa do tái xây: Cổng Tam Quan trang nghiêm màu đỏ dẫn vào sân đền; sân đền có bàn thờ ông Hồ (Quan Thanh Tra) quay mặt vào chính điện; chính điện thờ Công chúa Lê Ngọc Hân dưới hình thức Mẫu Thoải (tượng sơn son thếp vàng), hai bên là ban thờ Tứ Vị Thánh Chầu, Công Đồng các quan, Ngũ Vị Tôn Ông; Điện Sơn Trang thờ Tứ Phủ Thánh Cậu với lầu thờ đặc biệt (tượng Tứ Phủ Quan Hoàng quay vào trung tâm, khác thông thường); nhà tổ, nhà khách và khu phụ trợ hỗ trợ lễ hội. Di vật quý: quả chuông đúc năm 1876 (thời Tự Đức), hai cỗ kiệu (Long Đình và Mẫu) chạm trổ tinh xảo, đại tự, cuốn thư, hoành phi, câu đối như "Đức dày của đất" hay "Bà mẹ của sông nước". Đền sơn son thếp vàng, với cầu thang dài 30m rộng 3m dẫn xuống bến sông Hồng. Lễ hội hàng năm từ mùng 6 đến 12 tháng 8 âm lịch, chia phần lễ (rước nước sông Hồng sáng mùng 3 tháng 8, cầu mưa thuận gió hòa, vụ mùa bội thu, mang ý nghĩa "rửa hận" cho bà Ngọc Hân) và phần hội (đám rước thuyền trang hoàng rồng vàng, tươi vui). Đền thu hút con hương cầu bình an, tài lộc, gia đình thuận hòa, đặc biệt đầu xuân. Lễ vật: hoa quả, trầu cau, rượu, xôi thịt, hương, giấy tiền, sớ, oản tài lộc trắng. Văn khấn kính lạy Chư Phật, Tam phủ, Tứ phủ, Thánh mẫu. Đền được trùng tu khang trang sau 2004 (khôi phục lễ hội, sơn son thếp vàng, xây cầu thang), và đến 2026 vẫn là điểm tâm linh linh thiêng, thu hút hàng ngàn du khách, kết hợp du lịch văn hóa với di tích lân cận như Chùa Ái Mộ, Đình Bồ Đề, cầu Long Biên, phố cổ Hà Nội. Không có cập nhật lớn từ 2025-2026, nhưng khuyến nghị du khách ăn mặc lịch sự, giữ vệ sinh (theo hướng dẫn từ Sở Văn hóa Hà Nội).

Hai con bà bị Gia Long xử tử năm 1801 tại Huế, theo đa số nguồn (để "trừ hậu họa" Tây Sơn), nhưng thuyết mới từ TS Đỗ Bang (nghiên cứu sử liệu Nguyễn triều) cho rằng hoàng tử Nguyễn Văn Đức bị bắt và chém năm 1831 dưới Minh Mạng. Số phận này nhấn mạnh bi kịch gia đình, như được báo Nhân Dân phân tích (2020s).

Lê Ngọc Hân là biểu tượng "hồng nhan bạc mệnh", với tài thơ văn và lòng trung nghĩa, đại diện cho khúc cuối bi ai của Quang Trung: từ vinh quang đến tan vỡ. Bà hóa thành huyền thoại, mãi vang vọng trong sử Việt qua Đền Ghềnh và Ai tư vãn.Các Phi Tần Và Thiếp Thất Khác: Những Số Phận Bị Lãng Quên.

4/Ngoài ba bà vợ chính, Quang Trung có một số phi tần từ các vùng miền, nhằm củng cố liên minh:

  • Bà phi họ Lê (Quảng Ngãi): Sinh một hoàng tử, bị Gia Long giết năm 1801. Số phận bà không rõ, có thể mất trong loạn lạc.
  • Trần Thị Quỵ (Quảng Nam): Thứ phi, không rõ con cái. Bị bắt và hành hình tại bãi Kim Bồng; dân lén mai táng tại cánh đồng Trà Quân, Thanh Đông (Quảng Nam-Đà Nẵng).
  • Nguyễn Thị Bích (Quảng Trị): Con gái viên quan nhỏ dưới chúa Nguyễn. Sinh một hoàng tử. Sau Tây Sơn sụp đổ, bà trốn về Vĩnh Ân (Phù Cát, Bình Định), mất và chôn tại gò Thỏ.
  • Sở Nguyệt Thị (tiệp dư, có thể từ miền Nam): Chi tiết ít, giả thuyết từ sử liệu dân gian.
  • Một bà thiếp (cung nữ): Mẹ của Nguyễn Quang Thùy (Tiết chế Bắc Hà), Càn Long từng nhầm là con trưởng trong sứ bộ 1790.

Có giai thoại Quang Trung dự định cầu hôn Hòa Hiếu Công chúa (con gái thứ 10 Càn Long nhà Thanh) năm 1792 để bang giao, nhưng dang dở do ông băng hà.

5/ Hậu duệ.

Các con.

Theo các nhà nghiên cứu, số con của vua Quang Trung khoảng 20 người.

Nguyễn Quang Toản (sau là Cảnh Thịnh đế - Con bà Phạm Thị Liên hoặc Bùi Thị Nhạn).

Nguyễn Quang Bàn (Con bà Phạm Thị Liên).

Nguyễn Quang Thiệu (Con bà Phạm Thị Liên hoặc Bùi Thị Nhạn).

2 công chúa, trong đó có một người lấy Nguyễn Văn Trị (Con bà Phạm Thị Liên hoặc Bùi Thị Nhạn).

Nguyễn Quang Khanh (con bà Bùi Thị Nhạn).

Nguyễn Quang Đức (Con bà Lê Ngọc Hân).

Công chúa Nguyễn Bảo Ngọc (Con bà Lê Ngọc Hân).

1 người con trai con bà phi họ Lê.

1 người con trai con bà phi Nguyễn Thị Bích.

Nguyễn Quang Thuỳ (Con bà Phạm Thị Liên hoặc 1 nàng hầu).

Nguyễn Quang Cương (không rõ mẹ).

Nguyễn Quang Tự (không rõ mẹ).

Nguyễn Quang Điện (không rõ mẹ).

Nguyễn Thất (không rõ mẹ).

Nguyễn Quang Duy: làm chức Thái tể thời Cảnh Thịnh (không rõ mẹ).

5 công chúa khác cùng bị bắt với vợ Nguyễn Văn Trị, nhưng sử không nêu rõ có những người nào chính là người trong số công chúa khác con bà Phạm Thị Liên, Bùi Thị Nhạn và con bà Ngọc Hân hay không.

Trừ Quang Thuỳ tự vẫn khi Cảnh Thịnh bị bắt, những người còn lại (kể cả các công chúa - cùng phò mã Nguyễn Văn Trị) đều bị Nguyễn Ánh bắt và bị hành hình năm 1802.

Tổng Kết Và Lưu Ý Nghiên Cứu.

Qua những trang sử vàng son lẫn bi ai, Nguyễn Huệ – Quang Trung Hoàng đế – đã để lại hậu cung không chỉ là những người phụ nữ bên gối, mà còn là những cánh hoa rơi giữa cơn bão thời cuộc, mỗi cánh một hương vị riêng của tình yêu, trung nghĩa và định mệnh. Ông có ba bà vợ chính được sử sách khắc ghi rõ ràng: Phạm Thị Liên – Chính Cung Hoàng hậu dịu dàng như ánh trăng non soi lối tuổi trẻ hào hùng; Bùi Thị Nhạn – Nam Cung Hoàng hậu kiên cường như ngọn lửa Tây Sơn cháy mãi giữa đêm đen; Lê Ngọc Hân – Bắc Cung Hoàng hậu mảnh mai như cánh sen úa trong gió thu, mang theo nỗi oan khuất ngàn năm. Bên cạnh đó, khoảng 4-5 phi tần và thiếp thất lặng lẽ hiện diện, như những dòng sông nhỏ góp nước vào đại dương Tây Sơn, tạo nên tổng số có thể lên đến bảy người phụ nữ, dù tên tuổi phần lớn đã tan vào khói bụi thời gian. Số con cái ước tính từ 10 đến 20, đa số rơi vào vòng xoáy bi thương năm 1801-1802, khi Gia Long ra tay tàn sát hậu duệ để dập tắt tàn dư của một giấc mộng lớn.

Những mâu thuẫn trong sử liệu – như việc gán Quang Toản cho bà này hay bà kia – không phải ngẫu nhiên. Đó là dấu ấn của ngòi bút triều Nguyễn, cố tình bôi mờ ánh hào quang Tây Sơn, biến những trang sử thành công cụ chính trị nhằm khẳng định tính chính thống của mình, như Đại Nam thực lục và Đại Nam chính biên liệt truyện đã làm. Thế nhưng, chính sự che mờ ấy lại càng làm nổi bật vẻ đẹp bi tráng: một triều đại ngắn ngủi (1788-1802) nhưng rực rỡ như sao băng xé trời, từ hào hùng khởi nghĩa áo vải cởi trần đánh đuổi ngoại xâm, đến bi ai tan vỡ dưới sức ép của thời gian và lòng người. Trong đó, tình yêu không tách rời chính trị, số phận không rời khỏi vận mệnh dân tộc – tất cả hòa quyện thành một khúc bi ca dài, nơi vinh quang lấp lánh rồi vụt tắt, để lại dư âm day dứt trong lòng hậu thế.

Ba bà vợ chính, như ba nhành hoa nở trên cùng một cành cây định mệnh, mỗi người đại diện cho một chương thơ của Quang Trung:

Phạm Thị Liên – cánh hoa đầu tiên, dịu dàng nở trong sương sớm tuổi trẻ, đồng cam cộng khổ từ những ngày gian nan khởi nghĩa, như dòng sông Thu Bồn lặng lẽ nuôi dưỡng cánh đồng Tây Sơn.

Bùi Thị Nhạn – cánh hoa giữa trưa hè rực rỡ, kiên cường như ngọn gió An Khê cuốn bay mây đen, mang theo khí phách nữ nhi dũng cảm đến phút cuối cùng, giữ gìn hồn cốt triều đại trong cơn bão tố.

Lê Ngọc Hân – cánh hoa cuối thu úa tàn, mỏng manh nhưng thơm ngát, mang theo nỗi đau mất mát và oan khuất ngàn thu, như ánh trăng lạnh lẽo soi bóng Đền Ghềnh bên sông Hồng.

Họ không chỉ là những người phụ nữ bên gối anh hùng, mà đã hóa thành huyền thoại bất diệt, sống mãi trong lòng dân tộc qua những di tích còn lưu dấu: Đền Ghềnh lặng lẽ bên dòng sông mẹ, nơi linh hồn Bắc Cung Hoàng hậu dừng chân chứng giám nỗi oan; mộ phần lặng thầm dưới chân núi Kim Phụng, nơi Chính Cung Hoàng hậu yên nghỉ trong vòng tay đất mẹ; và những câu chuyện dân gian Bình Định, Bắc Ninh, Huế, như những cánh hoa rơi theo gió, nhắc nhở hậu thế về lòng trung nghĩa son sắt, tình yêu cháy bỏng, và bi kịch của lịch sử – nơi hào quang ngắn ngủi nhưng mãi mãi khắc sâu vào hồn cốt Việt Nam.

Để làm sáng tỏ thêm những khoảng trống còn mờ ảo, nghiên cứu cần tiếp tục hành trình đa chiều: kết hợp sử liệu chính thống với sự phê phán cần thiết, lắng nghe tiếng nói dân gian từ những làng quê xa xôi, và để khảo cổ học mở ra những trang sử bị thời gian chôn vùi. Chỉ khi ấy, bức tranh hậu cung Quang Trung mới hiện lên trọn vẹn, không chỉ là những con số khô khan, mà là một khúc ca bi tráng, nơi tình yêu, chính trị và định mệnh đan xen, mãi ngân vang như tiếng gió thoảng qua sông Hồng, như lời thì thầm của những cánh hoa đã rơi.

Cảm ơn các bạn đã cùng tôi đi qua hành trình này.

Thân ái.

Điện bà Tây Ninh.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét