Blog chuyên nghiên cứu và chia sẻ văn hóa phương Đông - phong thủy - tâm linh - đạo pháp - kinh dịch...
EMAIL : dienbatn@gmail.com
TEL : 0942627277 - 0904392219.Chuyên Khảo Về Nguyễn Huệ - Quang Trung Hoàng Đế và Hậu Cung:
Một Nghiên Cứu Về Các Bà Vợ Chính Và Phi Tần.
Chuyên Khảo Về Nguyễn Huệ - Quang Trung Hoàng Đế và Hậu
Cung:
Một Nghiên Cứu Về Các Bà Vợ Chính Và Phi Tần.
Nguyễn Huệ, hay Quang Trung Hoàng đế (1753-1792), là một
trong những vị anh hùng dân tộc nổi bật nhất lịch sử Việt Nam, nổi tiếng với
tài năng quân sự và chính trị trong cuộc khởi nghĩa Tây Sơn. Không chỉ là bậc kỳ
tài trên chiến trường, đời tư của ông cũng chứa đựng nhiều nét đặc biệt, phản
ánh sự giao thoa giữa tình cảm cá nhân, liên minh chính trị và bi kịch lịch sử.
Sử sách xác nhận ông có ba bà vợ chính: Phạm Thị Liên (Chính Cung Hoàng hậu),
Bùi Thị Nhạn (Nam Cung Hoàng hậu), và Lê Ngọc Hân (Bắc Cung Hoàng hậu). Việc
phân chia địa vị theo hướng (Chính, Nam, Bắc) không chỉ nhấn mạnh vai trò của họ
trong hậu cung mà còn tượng trưng cho sự thống nhất đất nước dưới triều Tây
Sơn. Ngoài ra, ông còn có một số phi tần và thiếp thất, ước tính khoảng 4-5 người,
thường được chọn từ các vùng miền để củng cố liên minh quân sự và chính trị. Tổng
số bà vợ (bao gồm thiếp thất) có thể lên đến 7 theo một số nguồn dân gian và
nghiên cứu hiện đại, dù chi tiết không đầy đủ do sử liệu bị thất lạc hoặc bị
triều Nguyễn (1802-1945) triệt hạ dấu tích Tây Sơn.
Các nguồn sử liệu chính thống như Đại Nam thực lục (sử
chính thức nhà Nguyễn) và Hoàng Việt sử ký thường ghi chép thiên vị, nhằm
hạ thấp nhà Tây Sơn, dẫn đến mâu thuẫn về con cái và thân thế. Các nghiên cứu
hiện đại, dựa trên dân gian Bình Định, Quảng Nam và sử liệu gián tiếp, giúp bổ
sung chi tiết, chẳng hạn sách của Quách Tấn (Nhà Tây Sơn), Nguyễn Đắc
Xuân, hay các bài nghiên cứu trên báo chí như Tiền Phong và Nhân Dân. Dưới đây
là phân tích chuyên sâu về các bà vợ chính, phi tần, kèm theo số phận bi tráng
và di sản lịch sử.
1/Phạm Thị Liên - Chính Cung Hoàng Hậu: Người Vợ Đầu Tiên
Và Biểu Tượng Của Sự Đồng Cam Cộng Khổ.
Phạm Thị Liên (范氏蓮, 1758-1791), còn gọi
là Phạm Chính hậu hoặc Ngọc Dẫy (玉𧿆), là người vợ đầu tiên và gắn bó nhất với Quang Trung Nguyễn Huệ, đại diện
cho hình ảnh người phụ nữ Tây Sơn hiền lành, nhân hậu, đồng cam cộng khổ qua những
năm tháng khởi nghĩa đầy gian truân. Bà sinh khoảng năm Mậu Dần (1758) hoặc
1759 tại Quy Nhơn (Bình Định), thuộc phủ Quy Nhơn thời chúa Nguyễn, trong một
gia đình có mối liên hệ sâu sắc với phong trào Tây Sơn. Bà mồ côi cha từ nhỏ, sống
hiếu thảo với mẹ, và là con gái Phạm Văn Lương. Bà là em ruột của các danh tướng
Tây Sơn như Hộ Giá Phạm Văn Ngạn, Giả vương Phạm Văn Trị (Phò mã giữ cửa biển
Tư Hiền), Thái Úy Phạm Văn Tham, và Thái Úy Phạm Văn Hưng. Hơn nữa, bà còn là
chị em cùng mẹ khác cha với Thái sư Bùi Đắc Tuyên (Thái sư nhà Tây Sơn) và Hình
Bộ Thượng thư Bùi Văn Nhật, tạo nên mạng lưới huyết thống chặt chẽ giữa gia
đình bà và các lãnh đạo cốt cán của triều đại. Sự kết nối này không chỉ củng cố
vị thế cá nhân của bà mà còn góp phần vào sự đoàn kết nội bộ phong trào Tây
Sơn, như được ghi nhận trong các nghiên cứu dân gian Bình Định và sử liệu gián
tiếp từ Đại Nam chính biên liệt truyện (Quốc sử quán triều Nguyễn, quyển liên
quan đến Tây Sơn, dù thiên vị gọi là "ngụy").
Tính cách của bà được
sử sách và truyền thống mô tả như một người phụ nữ ôn hòa, nhã nhặn, hiền lành,
nhân từ, dịu dàng và không hề ghen tị, luôn đứng sau hỗ trợ chồng mà không xen
vào chính sự. Bà là biểu tượng của sự nhẫn nhục và tận tụy, chăm lo hậu phương
để Nguyễn Huệ yên tâm chinh chiến. Từ những ngày đầu khởi nghĩa Tây Sơn
(1771-1778), bà đã đồng hành cùng ông qua bao khó khăn, từ cuộc sống áo vải cởi
trần đến các chiến dịch quân sự lớn lao. Năm 1774, khi mới 16 tuổi (Nguyễn Huệ
khoảng 21-22 tuổi), bà được ông chọn làm vợ chính thức, đánh dấu sự gắn bó từ
buổi gian truân khởi nghiệp đến khi ông lên ngôi hoàng đế. Cuộc hôn nhân này
không chỉ dựa trên tình cảm mà còn mang ý nghĩa củng cố liên minh nội bộ, vì
gia đình bà đã sớm ủng hộ anh em Tây Sơn. Đến năm 1788-1789, sau chiến thắng Đống
Đa đánh bại quân Thanh, Nguyễn Huệ lên ngôi (niên hiệu Quang Trung) tại Phú
Xuân, bà được phong Chính Cung Hoàng hậu – địa vị cao nhất trong hậu cung, tượng
trưng cho sự ổn định và trung tâm quyền lực của triều đại. Bà không màng danh lợi,
thậm chí nhường địa vị để Lê Ngọc Hân làm Hữu cung, thể hiện đức hạnh khiêm nhường.
Vai trò của bà chủ yếu là hậu phương vững chắc: chăm sóc gia đình tướng sĩ,
giáo dục con cái nghiêm khắc, và hỗ trợ Quang Trung trong các chiến dịch mà
không can thiệp chính trị, như được Quách Tấn miêu tả trong Nhà Tây Sơn (dựa
trên truyền thống dân gian Bình Định: "Bà là người vợ đầu tiên, gắn bó nhất,
luôn dịu hiền và hỗ trợ từ những ngày khó khăn").
Về con cái, tài liệu
sử liệu có phần mâu thuẫn do sự thiên vị của triều Nguyễn, nhưng đa số nguồn nghiên
cứu đồng tình bà sinh khoảng 5 người con cho Quang Trung, góp phần vào sự kế thừa
triều đại. Theo tài liệu gốc (từ sử sách xác nhận), bà sinh bốn người con: hai
trai (Nguyễn Quang Thùy và Nguyễn Quang Bàn) và hai gái (trong đó một người gả
cho Nguyễn Văn Trị - Phò mã giữ cửa biển Tư Hiền; con gái út không rõ danh tính
chi tiết). Tuy nhiên, các nguồn hiện đại bổ sung rằng tổng cộng là năm con: ba
trai (bao gồm Nguyễn Quang Toản - sau là vua Cảnh Thịnh, Nguyễn Quang Bàn - Tuyển
Công Lĩnh Đức trấn Thanh Hóa, và Nguyễn Quang Thùy) và hai gái. Mâu thuẫn về
Quang Toản (con trưởng, lên ngôi năm 9 tuổi) xuất phát từ Đại Nam thực lục (Gia
Long thực lục, quyển liên quan 1792-1802), nơi triều Nguyễn có thể cố tình gán
cho bà Bùi Thị Nhạn để hạ thấp vai trò Chính Cung. Bà giáo dục con cái nghiêm
khắc, không xen vào chính sự nhưng đảm bảo hậu phương ổn định, giúp Quang Trung
tập trung vào các chiến dịch lớn như đánh bại quân Xiêm (1785) và quân Thanh
(1789). Vai trò này được nhấn mạnh trong các nghiên cứu như của Nguyễn Đắc
Xuân, coi bà là "công thần thầm lặng" đồng hành từ tuổi trẻ hào hùng
của Quang Trung.
Số phận của bà mang
đậm nét bi kịch, phản ánh sự ngắn ngủi và mong manh của triều đại Tây Sơn. Bà
qua đời đột ngột ngày 29 tháng 3 năm Tân Hợi (1791 ÂL, tức khoảng 28/3/1791
dương lịch) do bạo bệnh, hưởng thọ 33-34 tuổi, chỉ một năm trước khi Quang
Trung băng hà. Sự ra đi bất ngờ này khiến Quang Trung đau đớn tột độ: ông mời
thầy thuốc người Âu (có thể từ châu Âu qua thương nhân phương Tây) chữa trị, thậm
chí ướp xác bà gần ba tháng (đến ngày 25 tháng 6 năm 1791) trước khi an táng
long trọng tại lăng phía nam núi Kim Phụng (Hương Trà, Thừa Thiên Huế). Quang
Trung quằn quại, phát điên vì thương tiếc, viết lụy văn (bài văn tế) bày tỏ bà
là "công thần" đồng hành từ những ngày gian khổ, coi bà như chỗ dựa
tinh thần lớn nhất. Miếu hiệu đầy đủ của bà là Nhân Cung Đoan Tĩnh Trinh Thục
Nhu Thuần Vũ Hoàng chính hậu (仁恭端靜貞淑柔純武皇正后), nhấn mạnh đức hạnh dịu dàng, thuần khiết
và nhân ái. Lễ an táng được tổ chức trang nghiêm, phản ánh địa vị cao quý và
tình cảm sâu đậm của Quang Trung dành cho bà.
về sự ra đi của
Chính Cung Hoàng hậu Phạm Thị Liên (1791) và phản ứng đau đớn của Quang Trung
là một trong những câu chuyện cảm động nhất trong lịch sử nhà Tây Sơn, được ghi
chép khá nhất quán trong các nguồn sử liệu gián tiếp, thư từ phương Tây và truyền
thống dân gian. Dù sử chính thống triều Nguyễn (như Đại Nam thực lục) không ghi
trực tiếp chi tiết cảm xúc (do thiên vị chống Tây Sơn), nhưng các tài liệu khác
từ giáo sĩ phương Tây (thời điểm có mặt tại Việt Nam) và nghiên cứu hiện đại đã
xác nhận và bổ sung, làm rõ sự việc.
Chi tiết về bệnh tình, chữa trị và ướp thi hài.
Bà Phạm Thị Liên qua
đời đột ngột ngày 29 tháng 3 năm Tân Hợi 1791 (ÂL, tương đương khoảng 28/3/1791
dương lịch) do bạo bệnh (có thể là bệnh nặng đột ngột, không rõ nguyên nhân cụ
thể do sử liệu hạn chế). Lúc ấy bà khoảng 33-34 tuổi.
Quang Trung đau đớn
tột độ, được mô tả là "quằn quại, phát điên" vì thương tiếc. Ông cho
mời thầy thuốc người Âu (có thể từ châu Âu qua thương nhân phương Tây hoặc các
giáo sĩ) để chữa trị. Một nguồn quan trọng là thư của giáo sĩ Girard (người
Pháp, có mặt tại Việt Nam thời Tây Sơn), viết ngày 25/11/1792 gửi giáo sĩ
Boiret ở Nam Cao: Khi hoàng hậu lâm bệnh, vua Quang Trung sốt sắng mời thầy thuốc
người Âu đến chữa, túc trực bên giường bà suốt. Tuy nhiên, khi thầy thuốc đến
thì bà đã mất.
Sau khi bà qua đời,
Quang Trung truyền ướp thi hài (phương pháp bảo quản phổ biến thời bấy giờ với
người quan trọng, có thể dùng thuốc hoặc kỹ thuật từ phương Tây), giữ trong
quan tài gần ba tháng (từ tháng 3 đến ngày 25 tháng 6 năm 1791 ÂL). Chỉ đến
ngày đó mới tổ chức an táng long trọng. Điều này phản ánh nỗi đau kéo dài và sự
tiếc thương sâu sắc, như được ghi trong các nghiên cứu: "Ông thương bà đến
mức cho người ướp xác, rồi ngày ngày thẫn thờ đứng cạnh quan tài, phải để cả
tháng sau mới đem chôn" (từ các nguồn dân gian và sách như Nhà Tây Sơn của
Quách Tấn).
Bài lụy văn (văn tế) và lời bày tỏ.
Quang Trung viết lụy
văn (bài văn tế thương tiếc) bày tỏ nỗi đau và ca ngợi bà là "công thần"
đồng hành từ những ngày gian khổ. Trong bài văn, ông viết:
"Trẫm xuất thân áo vải, đánh dẹp giặc mạnh,
nhờ dựa được tướng sĩ, thỏa được chí kinh dinh, chính là nhờ công của Hậu
đó" (dịch nghĩa: Trẫm từ áo vải cởi trần, đánh dẹp giặc mạnh, nhờ tướng sĩ
và chính nhờ công lao của Hoàng hậu).
Bài văn này thể hiện
ông coi bà không chỉ là vợ mà là "công thần" thực sự, chỗ dựa tinh thần
lớn nhất từ buổi khởi nghĩa đến khi lên ngôi. Nội dung được trích dẫn trong các
nguồn như sách của Nguyễn Đắc Xuân và nghiên cứu về phụ nữ Tây Sơn, nhấn mạnh rằng
đây là giây phút yếu đuối hiếm hoi của vị anh hùng "áo vải cởi trần",
thường được miêu tả là "đau khổ đến phát điên cuồng".
Miếu hiệu và lễ an táng.
Miếu hiệu đầy đủ: Nhân
Cung Đoan Tĩnh Trinh Thục Nhu Thuần Vũ Hoàng chính hậu (仁恭端靜貞淑柔純武皇正后), nhấn mạnh đức
hạnh dịu dàng (nhu thuận), thuần khiết (trinh thục), nhân ái (đoan tĩnh) và vai
trò chính cung (Vũ Hoàng chính hậu). Một số nguồn ghi ban đầu là Nhân Cung Đoan
Tĩnh Trinh Thục Vũ Hoàng chính hậu, sau gia thụy thêm "Nhu Thuần" để
nhấn mạnh sự nhu mì, thuần hậu.
Lễ an táng tổ chức rất
trang nghiêm, long trọng, phản ánh địa vị cao quý và tình cảm sâu đậm của Quang
Trung. Thi hài được an táng tại lăng phía nam núi Kim Phụng (chân núi Kim Phụng,
xã Hải Cát, huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế), tên lăng Xương Thụy lăng (昌瑞陵). Núi Kim Phụng (cao
khoảng 432m, hình cánh phượng hoàng) là ngọn núi cao nhất vùng Huế, sau này triều
Nguyễn khắc vào Cửu Đỉnh như biểu tượng núi chúa.
Nguồn tư liệu chính.
Thư giáo sĩ Girard
(1792): Xác nhận mời thầy thuốc Âu và nỗi đau của Quang Trung.
Các sách nghiên cứu
hiện đại: Nhà Tây Sơn (Quách Tấn), bài viết của Nguyễn Đắc Xuân (báo Phụ nữ Việt
Nam, Nghiên cứu Lịch sử), và Wikipedia tiếng Việt (dẫn nguồn từ sử liệu Tây Sơn
và phương Tây).
Không có văn bản gốc
lụy văn đầy đủ còn lưu (do triều Nguyễn thiêu hủy sử Tây Sơn), nhưng trích dẫn
"công thần" được nhiều nguồn lặp lại nhất quán.
Mộ phần: Được đề cập
trong các nghiên cứu về lăng mộ Quang Trung (như Dân Trí, Tuổi Trẻ), giả thuyết
mộ bà gần lăng vua (núi Kim Phụng hoặc Đan Dương cung), nhưng chưa có khảo cổ
chính thức xác nhận do khu vực hoang sơ và chính sách triều Nguyễn.
Đây là một trong những
khoảnh khắc nhân văn nhất của Quang Trung – vị anh hùng thường được miêu tả sắt
đá – cho thấy ông cũng có nỗi đau riêng tư sâu sắc.
Chi Tiết Mộ Phần Của
Hoàng Hậu Phạm Thị Liên (Chính Cung Hoàng Hậu Của Quang Trung)
Mộ phần của Chính
Cung Hoàng hậu Phạm Thị Liên (1758-1791), vợ đầu tiên và gắn bó nhất với Quang
Trung Nguyễn Huệ, là một phần quan trọng trong lịch sử nhà Tây Sơn, nhưng cũng
chứa đựng nhiều bí ẩn và tranh luận do sử liệu bị thất lạc hoặc bị triều Nguyễn
(1802-1945) triệt hạ dấu tích. Dựa trên các nguồn sử liệu chính thống, nghiên cứu
hiện đại và truyền thống dân gian, dưới đây là phân tích chi tiết về vị trí,
tên lăng, tình trạng hiện tại, cùng các giả thuyết và mâu thuẫn liên quan. Tôi
sẽ dựa vào dữ liệu từ Đại Nam thực lục, Nhà Tây Sơn của Quách Tấn, các bài
nghiên cứu của Nguyễn Đắc Xuân, và các nguồn trực tuyến cập nhật đến năm 2026
(từ kết quả tìm kiếm web gần đây).
1. Thông Tin Cơ Bản Về An Táng Và Mộ Phần.
Ngày An Táng Và Nghi
Thức: Bà Phạm Thị Liên qua đời đột ngột ngày 29 tháng 3 năm Tân Hợi 1791 (ÂL,
khoảng 28/3/1791 dương lịch) do bạo bệnh, hưởng thọ 33-34 tuổi. Quang Trung đau
đớn tột độ, mời thầy thuốc người Âu chữa trị (không cứu kịp), và ướp thi hài gần
ba tháng (đến ngày 25 tháng 6 năm 1791 ÂL) trước khi an táng long trọng. Lễ an
táng được tổ chức trang nghiêm, phản ánh địa vị cao quý: miếu hiệu Nhân Cung
Đoan Tĩnh Trinh Thục Nhu Thuần Vũ Hoàng chính hậu (仁恭端靜貞淑柔純武皇正后), nhấn mạnh đức
hạnh dịu dàng, thuần khiết và nhân ái. Quang Trung viết lụy văn ca ngợi bà là
"công thần" đồng hành gian khổ, coi bà như chỗ dựa tinh thần lớn nhất
(Nhà Tây Sơn, Quách Tấn, dựa trên dân gian Bình Định).
Vị Trí Mộ Phần Chính Thống: An táng tại chân núi Kim Phụng (phía nam), xã Hải Cát (nay thuộc xã
Hương Thọ hoặc khu vực huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế). Tên lăng: Xương Thụy
lăng (昌瑞陵).
Núi Kim Phụng (cao 432m, hình cánh phượng hoàng) là ngọn núi cao nhất vùng Huế,
được triều Nguyễn sau này khắc vào Cửu Đỉnh như biểu tượng "núi
chúa". Đây là vị trí gần Phú Xuân (kinh đô Tây Sơn), phù hợp với nghi thức
hoàng gia thời bấy giờ. Nguồn: Đại Nam thực lục (Gia Long thực lục, quyển mô tả
Phú Xuân hậu Tây Sơn, gián tiếp đề cập qua việc phá dấu tích); Nhà Tây Sơn
(Quách Tấn: "Mộ bà tại chân núi Kim Phụng, phía Tây Huế").
2. Tình Trạng Hiện Tại Và Khảo Cổ.
Hiện Trạng: Khu vực
mộ phần hiện là vùng đồi núi hoang sơ, gần chùa Thiên Mụ và đồi Vọng Cảnh, chưa
được khai quật hoặc trùng tu chính thức do thiếu bằng chứng khảo cổ. Không có
di tích rõ ràng như lăng mộ nhà Nguyễn (ví dụ Lăng Gia Long), vì triều Nguyễn đã
phá hủy hoặc che giấu dấu tích Tây Sơn để khẳng định chính thống. Năm 1801 (Tân
Dậu), sau khi chiếm Phú Xuân, Gia Long ra lệnh phá lăng mộ Tây Sơn, nhưng mộ bà
Liên không được ghi rõ bị phá (khác với mộ Lê Ngọc Hân năm 1842). Hiện nay
(2026), khu vực vẫn là rừng núi, không có biển chỉ dẫn hoặc di tích công nhận,
chỉ tồn tại qua truyền miệng địa phương và nghiên cứu. Các cuộc khảo sát của Viện
Khảo cổ học Việt Nam (2000-2020) chưa tìm thấy bằng chứng cụ thể, nhưng một số
hố khai quật tại Dương Xuân (gần đó) năm 1988 (do Nguyễn Đắc Xuân dẫn dắt) phát
hiện đường hầm và di vật, nghi liên quan mộ Tây Sơn.
Liên Hệ Với Mộ Quang Trung: Nhiều giả thuyết cho rằng mộ bà Liên nằm gần mộ Quang Trung (mất 1792),
vì Quang Trung từng dự định an táng bên bà. Khu vực chân núi Kim Phụng hoặc Đan
Dương cung (nay thuộc phường Trường An, Huế) được coi là nơi chôn cất bí mật để
tránh phá hoại. Nguyễn Đắc Xuân (trong bài viết trên Báo Hà Nội Mới, 2017) cho
rằng: "Mộ bà là chìa khóa để tìm mộ vua, vì Quang Trung đau đớn tột độ và
muốn gần bà mãi mãi."
Giả Thuyết Chính (Huế):
Đây là quan điểm phổ biến, dựa trên sử liệu Tây Sơn và dân gian Huế. Lăng Ba
Vành (gần Huế) từng bị nhầm là mộ Quang Trung, nhưng thực tế có thể là mộ bà
Liên hoặc liên quan (theo nghiên cứu Nguyễn Đắc Xuân trên Danviet, 2020:
"Lăng Ba Vành là mộ của ai? Có thể là mộ hoàng hậu, vì cấu trúc đơn giản
hơn lăng vua"). Một số nguồn cho rằng mộ bị phá năm 1801, hài cốt vứt sông
Hương, nhưng không có bằng chứng cụ thể.
Giả Thuyết Quảng
Nam: Từ năm 2014, Phòng PA83 CA Quảng Nam phát hiện gia phả họ Phạm tại Quảng
Nam ghi bà là Phạm Thị Ngọc Dẫy (không phải Phạm Thị Liên từ Bình Định), con
gái Phạm Văn Phước ở Quảng Nam. Gia phả (viết năm Bảo Đại thứ 10, 1935) ghi:
"Hoàng chánh hậu Phạm Thị Ngọc Dẫy" và "Tả cung Đức Bá Phạm Thị
Doanh" (chị em). Ngôi mộ cổ tại Đại Lộc (Quảng Nam) được nghi là mộ bà, với
đường hầm và di vật phát hiện năm 1945. Báo Công An Đà Nẵng (2014) cho rằng:
"Hoàng hậu là người Quảng Nam, mộ tại đây, và có thể mộ Quang Trung cũng gần
đó." Điều này mâu thuẫn với sử liệu truyền thống (Bình Định), nhưng được hỗ
trợ bởi gia phả và dân gian Quảng Nam.
Giả Thuyết Nghệ An:
Một số ý kiến (như video YouTube Hà Nội Phố, 2020s) cho rằng mộ Quang Trung tại
Phượng Hoàng Trung Đô (Vinh, Nghệ An), và mộ bà Liên có thể gần đó, nhưng thiếu
bằng chứng cụ thể.
Mâu Thuẫn Thân Thế:
Một số nguồn (Facebook lịch sử, 2024) cho rằng mộ tại chân núi Kim Phụng phía
Tây Huế, nhưng tên "Phạm Thị Liên" có thể là hóa danh, thực là Phạm
Thị Ngọc Dẫy từ Quảng Nam.
4. Ý Nghĩa Lịch Sử Và Di Sản.
Mộ phần bà Liên
không chỉ là nơi an nghỉ mà còn là biểu tượng bi tráng của Tây Sơn: sự gắn bó với
Quang Trung từ gian khổ đến vinh quang, và bi kịch ngắn ngủi. Hiện nay, chưa có
di tích công nhận (khác với Đền Ghềnh của Lê Ngọc Hân), nhưng là chủ đề nghiên
cứu (Viện Sử học Việt Nam).
2/Bùi Thị Nhạn - Nam
Cung Hoàng Hậu: Nữ Kiệt Với Khí Phách Trung Nghĩa Và Bi Tráng.
Bùi Thị Nhạn (裴氏雁, ?-1802), còn gọi là Bùi Kế hậu (裴繼后) hoặc
Nam Cung Hoàng hậu (南宮皇后), là một trong những nhân vật nữ nổi bật nhất của triều
Tây Sơn, không chỉ là hoàng hậu của Quang Trung Nguyễn Huệ mà còn là biểu tượng
của khí phách nữ nhi, trung nghĩa và bi tráng, gắn bó từ buổi khởi nghĩa đến
ngày sụp đổ của triều đại. Bà sinh tại thôn Xuân Hòa, tổng Thời Hòa, huyện Tuy
Viễn, phủ Quy Nhơn (nay thuộc xã Tây Sơn, huyện Tây Sơn, tỉnh Bình Định), trong
một gia đình cự phú giàu có và có truyền thống yêu nước vùng Tây Sơn. Cha bà là
Bùi Đức Lương (hay Bùi Đắc Lương), một địa chủ sở hữu nhiều ruộng đất trù phú,
đã sớm ủng hộ anh em Tây Sơn trong cuộc khởi nghĩa chống lại chúa Nguyễn. Bà là
con gái út, có ba anh trai: Bùi Đắc Chí (cha của nữ tướng Bùi Thị Xuân), Bùi Đắc
Trung, và Bùi Đắc Tuyên (sau là Thái sư nhà Tây Sơn, một trong những trụ cột
chính trị của triều đại); cùng một chị gái Bùi Thị Loan. Bà còn là cô ruột của
nữ tướng Bùi Thị Xuân (con Bùi Đắc Chí) và chị em cùng mẹ khác cha với Chính
Cung Hoàng hậu Phạm Thị Liên, tạo nên mạng lưới gia tộc hỗ trợ chặt chẽ cho
phong trào Tây Sơn. Mối quan hệ huyết thống này không chỉ củng cố vị thế của bà
mà còn góp phần vào sự đoàn kết nội bộ, như được ghi nhận trong các nghiên cứu
dân gian Bình Định và sử liệu gián tiếp từ Đại Nam chính biên liệt truyện (Quốc
sử quán triều Nguyễn, quyển liên quan đến Tây Sơn, dù gọi là "ngụy" để
hạ thấp).
Từ nhỏ, bà đã nổi tiếng thông minh, chăm học văn lẫn võ, được
cha mẹ cưng chiều nhưng rèn luyện nghiêm khắc trong không khí võ thuật của vùng
đất anh hùng Tây Sơn. Bà giỏi võ nghệ, học cùng cháu gái Bùi Thị Xuân dưới sự
hướng dẫn của thầy Trương Văn Hiến (một võ sư nổi tiếng vùng Bình Định), và chủ
trương phụ nữ học võ để tự vệ, phòng thân, giữ gìn khí tiết trong thời loạn lạc.
Bà thường được so sánh với Bùi Thị Xuân về tài võ, nhưng sau khi xuất giá, bà rời
quân ngũ để tập trung vào hậu cung. Bà là một trong "Tây Sơn ngũ phụng
thư" (西山五鳳雌)
– năm nữ kiệt tài sắc vẹn toàn của nhà Tây Sơn: Bùi Thị Xuân (đầu đàn, biểu tượng
dũng cảm), Bùi Thị Nhạn (biểu tượng kiên cường), Trần Thị Lan (vợ Đô đốc Nguyễn
Văn Tuyết, cũng tuẫn tiết năm 1802), Huỳnh Thị Cúc (hay Nguyễn Thị Dung theo một
số nguồn), và Nguyễn Thị Lộc. Danh hiệu dân gian này tôn vinh không chỉ vẻ đẹp
mà còn tài năng võ nghệ, lòng trung nghĩa và sự dũng cảm của phụ nữ Tây Sơn
trong cuộc khởi nghĩa lật đổ chúa Trịnh - Nguyễn, như được Quách Tấn mô tả chi
tiết trong Nhà Tây Sơn (dựa trên truyền thống địa phương: "Năm phụng thư
bay cao giữa bão tố, mỗi người một cánh, giữ vững ngọn cờ Tây Sơn"). Bà và
chị em thường luyện tập dưới lầu gác nhà Bùi gia, nơi tiếng kiếm va chạm vang vọng
lời dạy về tinh thần "phụ nữ không chỉ dịu dàng mà còn phải mạnh mẽ để bảo
vệ gia đình và đất nước".
Tây Sơn Ngũ Phụng Thư:
Năm Nữ Kiệt Tài Sắc Và Trung Nghĩa Của Nhà Tây Sơn.
"Tây Sơn ngũ phụng thư" (西山五鳳雌, nghĩa đen: Năm cánh
phượng cái của Tây Sơn) là danh hiệu dân gian tôn vinh năm phụ nữ nổi bật của
triều Tây Sơn (1788-1802), những nữ kiệt tài sắc vẹn toàn, không chỉ giỏi võ
nghệ mà còn thông minh, dũng cảm, trung nghĩa, góp phần quan trọng vào các chiến
dịch quân sự và hậu phương. Danh hiệu này xuất phát từ truyền thống dân gian
Bình Định (quê hương Tây Sơn), nơi người dân so sánh họ với năm cánh phượng
hoàng (phụng) – biểu tượng của sự kiên cường, đẹp đẽ và bất diệt – để ca ngợi vai
trò của phụ nữ trong cuộc khởi nghĩa lật đổ chúa Trịnh - Nguyễn và chống ngoại
xâm (Xiêm, Thanh). Không giống "Tây Sơn thất hổ tướng" (bảy nam tướng
oai hùng), "ngũ phụng thư" nhấn mạnh vẻ đẹp "âm nhu" nhưng
mạnh mẽ, như cánh phượng bay cao giữa bão tố, phản ánh tinh thần nữ quyền hiếm
có trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Danh hiệu này không được ghi chép chính
thức trong sử triều Nguyễn (do thiên vị chống Tây Sơn), mà chủ yếu lưu truyền
qua dân gian, gia phả địa phương và các sách nghiên cứu hiện đại như Nhà Tây
Sơn của Quách Tấn - Quách Giao (dựa trên truyền thuyết Bình Định và Quảng
Ngãi). Năm nữ kiệt thường được liệt kê
là: Bùi Thị Xuân (đầu đàn), Bùi Thị Nhạn, Trần Thị Lan, Huỳnh Thị Cúc, và Nguyễn
Thị Dung (hoặc Nguyễn Thị Lộc/Bùi Thị Dung theo một số biến thể mâu thuẫn do sử
liệu dân gian khác nhau). Họ đều xuất
thân từ các vùng Tây Sơn (Bình Định, Quảng Ngãi, Quảng Nam), học võ từ thầy
Trương Văn Hiến hoặc dưới sự hướng dẫn của Bùi Thị Xuân, và kết nghĩa chị em,
tôn Bùi Thị Xuân làm chị cả. Dưới đây là
chi tiết tỷ mỷ về từng người, dựa trên sử liệu và nghiên cứu đáng tin cậy.
1. Bùi Thị Xuân
(1752-1802): Đầu Đàn, Biểu Tượng Dũng Cảm Và Luyện Voi Chiến.
Bùi Thị Xuân sinh khoảng năm 1752 tại thôn Xuân Hòa, huyện
Tuy Viễn, phủ Quy Nhơn (nay xã Tây Sơn, huyện Tây Sơn, Bình Định), trong gia
đình cự phú Bùi Đắc Chí. Bà là con gái trưởng, từ nhỏ nổi tiếng thông minh, giỏi
cưỡi ngựa thuần voi, võ nghệ cao cường (học thầy Trương Văn Hiến). Bà là đầu
đàn "ngũ phụng thư", được Quang Trung phong Đô đốc (nữ tướng đầu tiên
trong sử Việt), chuyên luyện voi chiến và chỉ huy đội nữ binh Tây Sơn. Bà kết
hôn với Thiếu phó Trần Quang Diệu (một trong "thất hổ tướng"), sinh
con gái Trần Thị Ngọc Hoa (sau gả cho Nguyễn Quang Toản - Cảnh Thịnh).
Công lao: Bà tham gia các trận lớn như đánh chúa Nguyễn
(1773-1778), diệt Trịnh (1786), chống Xiêm (1785) và Thanh (1789). Bà nổi tiếng
dũng cảm, như trận Trấn Ninh (1802) nơi bà chiến đấu đến hơi thở cuối cùng. Bà
được dân gian ca ngợi như "nữ anh hùng áo vải", biểu tượng dũng cảm
và trung nghĩa.
Số phận: Năm 1802, sau thất bại tại Phú Xuân, bà bị bắt cùng
chồng và con gái tại Trấn Ninh (Quy Nhơn). Gia Long hành hình dã man: cho voi
dày xác (theo Đại Nam thực lục, Gia Long thực lục quyển 17: "Bùi Thị Xuân
bị voi giày, chồng bị lăng trì"). Bà giữ khí tiết, không khuất phục, trở
thành biểu tượng phụ nữ Tây Sơn kiên cường.
Di sản: Tượng bà tại Bảo tàng Quang Trung (Bình Định), mộ nghi tại Tây
Sơn; được thờ ở nhiều đền miếu như biểu tượng nữ anh hùng.
2. Bùi Thị Nhạn
(?-1802): Biểu Tượng Kiên Cường, Vợ Quang Trung Và Tuẫn Tiết.
Bùi Thị Nhạn sinh tại thôn Xuân Hòa (cùng quê Bùi Thị Xuân),
là con gái út Bùi Đức Lương, cô ruột Bùi Thị Xuân (dù kém tuổi). Bà giỏi võ nghệ
(học thầy Trương Văn Hiến cùng cháu gái), nhu hòa nhưng kiên cường, chủ trương
phụ nữ học võ để tự vệ. Bà kết nghĩa chị em với "ngũ phụng thư", tôn
Bùi Thị Xuân làm chị cả.
Công lao: Bà tham gia huấn luyện nữ binh, hậu cần dưới quyền
Bùi Thị Xuân. Sau cái chết của Phạm Thị Liên (1791), bà được phong Nam Cung
Hoàng hậu của Quang Trung, sinh ba hoàng tử (Quang Toản - Cảnh Thịnh, Quang Thiệu,
Quang Khanh). Bà lo nội cung, giáo dục con cái, hỗ trợ triều chính.
Số phận: Năm 1792 làm Hoàng thái hậu dưới Cảnh Thịnh. Năm
1802, tại Xương Giang (Bắc Giang), bà cùng Trần Thị Lan tuẫn tiết bằng gươm khi
quân Gia Long truy đuổi (ngày 16/6 Nhâm Tuất), giữ khí tiết cuối cùng. Thi hài
không rõ mộ phần. Di sản: Biểu tượng
kiên cường, được ca ngợi trong dân gian Bình Định như "cánh phượng Nam
Cung".
3. Trần Thị Lan
(?-1802): Vợ Đô Đốc, Tuẫn Tiết Năm 1802.
Trần Thị Lan sinh tại thôn Trường Định, huyện Tuy Viễn (nay
xã Bình Hòa, huyện Tây Sơn, Bình Định), cháu nội danh sư Trần Kim Hùng. Bà có
chị gái Trần Thị Huệ (vợ Nguyễn Nhạc). Bà giỏi võ nghệ, kết thân với Bùi Thị
Xuân, tham gia "ngũ phụng thư".
Công lao: Bà là nữ tướng dưới quyền Bùi Thị Xuân, tham gia
các trận đánh Trịnh, Xiêm, Thanh. Bà kết hôn với Đô đốc Nguyễn Văn Tuyết (hay
Tuyết Đô đốc), lo hậu cần và chiến đấu.
Số phận: Năm 1802 tại Xương Giang, chồng bà tử trận, bà cùng
Bùi Thị Nhạn tuẫn tiết bằng gươm, giữ khí tiết. Bà được dân gian ca ngợi như
"nữ kiệt trung nghĩa". Di sản:
Thờ tại các đền Tây Sơn, biểu tượng tuẫn tiết.
4. Huỳnh Thị Cúc
(?-1802): Nữ Tướng Chưa Chồng, Chiến Đấu Đến Hơi Thở Cuối.
Huỳnh Thị Cúc sinh tại làng Dương Quang (nay xã Đức Thắng,
huyện Mộ Đức, Quảng Ngãi), em ruột Đô đốc Huỳnh Văn Thuận (tướng Tây Sơn). Bà
không xinh đẹp nhưng vóc dáng mảnh mai, dịu dàng, giỏi võ nghệ (học thầy Trương
Văn Hiến qua thư giới thiệu).
Công lao: Bà theo anh trai vào Tây Sơn, tham gia "ngũ
phụng thư", chiến đấu dưới quyền Bùi Thị Xuân. Bà chưa chồng, tập trung
luyện binh và trận mạc, nổi bật trong trận Trấn Ninh (1802).
Số phận: Năm 1802, bà chết trận tại Trấn Ninh, ôm Bùi Thị
Xuân tắt thở. Bà được ca ngợi như "nữ kiệt chưa chồng, trung nghĩa đến chết". Di sản: Thờ tại Quảng Ngãi, biểu tượng hy
sinh.
5. Nguyễn Thị Dung
(?-1802): Em Tướng Quân, Vợ Trương Đăng Đồ.
Nguyễn Thị Dung (hay Nguyễn Thị Lộc/Bùi Thị Dung theo biến
thể) sinh tại làng Phổ Lạc (nay xã Đức Nhuận, huyện Mộ Đức, Quảng Ngãi), em ruột
Thái bảo Nguyễn Văn Xuân (tướng Tây Sơn). Bà giỏi võ nghệ, kết hôn với tướng
Trương Đăng Đồ (hoặc không chồng theo một số nguồn).
Công lao: Bà theo anh trai vào Tây Sơn, tham gia "ngũ
phụng thư", chiến đấu dưới quyền Bùi Thị Xuân, nổi bật trong các trận đánh
Nguyễn Ánh.
Số phận: Năm 1802, bà tử trận hoặc tuẫn tiết tại Trấn Ninh,
giữ trung nghĩa đến cuối. Bà được dân gian Quảng Ngãi ca ngợi như "nữ tướng
anh dũng". Di sản: Thờ tại Quảng
Ngãi, biểu tượng trung thành.
Tổng kết, "Tây Sơn ngũ phụng thư" là minh chứng
cho vai trò phụ nữ trong lịch sử Việt, với số phận bi tráng hầu hết tử tiết năm
1802. Di sản: Thờ tại Bảo tàng Quang Trung, đền miếu Bình Định-Quảng Ngãi, và
được nghiên cứu như biểu tượng nữ quyền.
Bà Bùi Thị Nhạn kết duyên với Quang Trung sau cái chết bi kịch
của Chính Cung Phạm Thị Liên năm 1791 do bạo bệnh, được triều thần đề cử nhờ
văn võ song toàn, nết na dịu dàng và gắn bó lâu dài với phong trào Tây Sơn từ
những ngày đầu khởi nghĩa (1771-1778). Quang Trung, sau nỗi đau mất vợ đầu, cần
một người phụ nữ vừa là chỗ dựa hậu phương, vừa là người mẹ hiền cho các con,
đã đón bà vào cung. Năm 1791, bà được phong Chính Cung Hoàng hậu (một số nguồn
gọi Nam Cung Hoàng hậu để phân biệt với Bắc Cung Lê Ngọc Hân), địa vị tượng trưng
cho hướng Nam – quê hương Tây Sơn – và sự kiên cường, thống nhất đất nước. Bà
theo chồng về Phú Xuân (Huế), lo việc nội cung, giáo dục con cái nghiêm khắc,
chăm sóc hậu phương cho các chiến dịch lớn, và được Quang Trung tin yêu, quý trọng
như chỗ dựa từ những ngày gian khổ. Bà chủ trương phụ nữ học võ để tự vệ nhưng
không màng danh lợi lớn lao, tập trung vào việc ổn định hậu cung và hỗ trợ triều
chính, như được ghi nhận trong các nghiên cứu hiện đại (ví dụ: Nguyễn Đắc Xuân
trong các bài viết về phụ nữ Tây Sơn, nhấn mạnh bà là "biểu tượng mạnh mẽ
nhưng dịu hiền của Nam Cung").
Về con cái, sử liệu có mâu thuẫn do triều Nguyễn thiên vị (hạ
thấp Tây Sơn), nhưng đa số nguồn hiện đại đồng tình bà sinh ba hoàng tử, góp phần
vào sự kế thừa triều đại: Nguyễn Quang Toản (1783-1802, sau là vua Cảnh Thịnh,
nối ngôi năm 9 tuổi nhưng tài đức chưa đủ gánh vác giang sơn), Nguyễn Quang Thiệu,
và Nguyễn Quang Khanh (hai hoàng tử trẻ tham gia kháng chiến đến phút cuối, tự
vẫn hoặc bị bắt giết năm 1802). Mâu thuẫn lớn nhất là về Quang Toản: Nếu theo
tài liệu gốc (sử sách xác nhận và một số nguồn dân gian), bà sinh ba trai;
nhưng Đại Nam thực lục (Gia Long thực lục, quyển liên quan 1792-1802) và Đại
Nam chính biên liệt truyện có thể gán Quang Toản cho Phạm Thị Liên để hạ thấp vai
trò Nam Cung. Tuy nhiên, việc bà được tôn Hoàng thái hậu khi Quang Toản lên
ngôi (1792) và vai trò lãnh đạo kháng chiến sau này chứng minh bà là mẹ ruột,
như được Quách Tấn - Quách Giao phân tích trong Nhà Tây Sơn (dựa trên gia phả địa
phương Bình Định: "Bà là Chính Cung sau khi Phạm hậu mất, và là mẹ của Cảnh
Thịnh"). Bà còn có thể sinh hai gái khác, nhưng chi tiết ít được ghi chép.
Số phận của bà mang đậm nét bi tráng, là khúc cuối cùng của
triều Tây Sơn: hào hùng khởi đầu, bi ai kết thúc. Sau cái chết đột ngột của
Quang Trung năm 1792, bà trở thành Hoàng thái hậu dưới triều Cảnh Thịnh, lo việc
trị an kinh thành Phú Xuân, giáo dục con cháu và hỗ trợ triều chính giữa lúc
Tây Sơn suy yếu do nội bộ chia rẽ và quân Nguyễn Ánh (Gia Long) tiến công. Năm
1801, Phú Xuân thất thủ, bà cầm gươm đánh giặc, tổ chức cấm vệ quân, rồi dẫn
đoàn tùy tùng (bao gồm vua Cảnh Thịnh) chạy ra Bắc Hà để kháng chiến. Năm 1802,
quân Nguyễn Ánh do Lê Chất (một tướng cũ Tây Sơn phản bội) chỉ huy truy đuổi đến
thành cổ Xương Giang (nay thuộc Bắc Giang). Đoàn xa giá bị bao vây trong trận
chiến tuyệt vọng: Đại đô đốc Nguyễn Văn Tuyết tử trận, và bà cùng Trần Thị Lan
(vợ Tuyết, cũng là một trong Tây Sơn ngũ phụng thư) dùng gươm tự sát ngày 16
tháng 6 năm Nhâm Tuất (10/7/1802 dương lịch), giữ trọn khí tiết cuối cùng của
triều đại, không để rơi vào tay giặc chịu nhục. Thi hài bà không được ghi chép
rõ ràng về mộ phần (do triều Nguyễn triệt hạ dấu tích Tây Sơn), một số truyền
thuyết dân gian cho rằng được dân chúng bí mật mai táng ở vùng Xương Giang hoặc
đưa về Bình Định, nhưng chưa có khảo cổ xác nhận. Cái chết anh hùng này được
dân gian Bình Định lưu truyền như biểu tượng của phụ nữ Tây Sơn mạnh mẽ.
Nguồn sử liệu chính: Đại Nam thực lục (Gia Long thực lục,
quyển 21 và liên quan 1802) ghi gián tiếp về sự sụp đổ Tây Sơn, bắt vua Cảnh Thịnh
tại Xương Giang, và xử tử các tướng lĩnh, không đề cập trực tiếp bà Nhạn (do gọi
"ngụy thái hậu" hoặc tập trung vào nam giới) nhưng mô tả trận chiến
tuyệt vọng và sự tan vỡ của đoàn tùy tùng. Sách Quách Tấn và Quách Giao (Nhà
Tây Sơn, dựa trên truyền thống dân gian và gia phả Bình Định) chi tiết hóa câu
chuyện, nhấn mạnh khí phách bà như "cánh phượng Nam Cung bay cao giữa bão
tố, rồi lặng lẽ rơi xuống để giữ gìn khí tiết". Các nghiên cứu hiện đại
(như của Nguyễn Đắc Xuân trên báo Tiền Phong hoặc Viện Sử học) bổ sung từ truyền
thuyết địa phương, coi bà là minh chứng cho tinh thần Tây Sơn: trung nghĩa,
dũng cảm, nhân hậu. Bùi Thị Nhạn không chỉ là hoàng hậu mà còn là nữ tướng, người
mẹ, biểu tượng phụ nữ Việt Nam thời loạn lạc, hóa thành huyền thoại nơi vinh
quang và bi ai hòa quyện, như dòng sông Hoàng Long chảy qua Bình Định – bất tận
và bất diệt.Lê Ngọc Hân - Bắc Cung
Hoàng Hậu: Hồng Nhan Bạc Mệnh Với Tài Thơ Văn.
3/Lê Ngọc Hân - Bắc
Cung Hoàng Hậu: Hồng Nhan Bạc Mệnh Với Tài Thơ Văn Và Số Phận Bi Ai.
Lê Ngọc Hân (黎玉昕, các biến thể chữ Hán: 黎玉忻 hoặc
黎玉欣,
1770-1799), còn gọi là Ngọc Hân công chúa hoặc Bắc Cung Hoàng hậu (北宮皇后),
là một nhân vật lịch sử nổi bật thế kỷ 18 Việt Nam, biểu tượng của "hồng
nhan bạc mệnh" với tài thơ văn tài hoa và số phận gắn liền với bi kịch triều
đại Tây Sơn. Bà sinh ngày 27 tháng 4 năm Canh Dần (tức 22/5/1770 dương lịch) tại
kinh thành Thăng Long (nay Hà Nội), trong bối cảnh nhà Hậu Lê suy tàn dưới sự
lũng đoạn của chúa Trịnh. Bà là con gái thứ 9 (hoặc thứ 21 theo một số ghi chép
mâu thuẫn do sử liệu thất lạc) của vua Lê Hiển Tông (1740-1786, vị vua thứ 26
nhà Hậu Lê) và Chiêu nghi Nguyễn Thị Huyền (quê ở xã Phù Ninh, tổng Hạ Dương,
phủ Từ Sơn, trấn Kinh Bắc, nay là xã Ninh Hiệp, huyện Gia Lâm, Hà Nội). Mẹ bà
là con gái trưởng của Nguyễn Đình Giai, một viên quan nhỏ dưới triều Lê, và bà
Huyền nổi tiếng với đức hạnh, sau này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ
hài cốt con gái. Từ nhỏ, Ngọc Hân đã được vua cha yêu quý, gọi là "Chúa
Tiên" (hay "Bà Chúa Tiên"), và được giáo dục kỹ lưỡng về cầm kỳ
thi họa, thông thạo kinh điển Hán và Nôm. Bà nổi tiếng dịu dàng, thùy mị, thông
minh, uyên bác văn chương, chưa đầy 10 tuổi đã thuộc làu kinh sách, như được
ghi nhận trong Đại Nam chính biên liệt truyện (Quốc sử quán triều Nguyễn, quyển
liên quan đến Tây Sơn, dù thiên vị gọi bà là "ngụy hậu"). Sự giáo dục
hoàng gia này không chỉ trang bị cho bà kiến thức mà còn nuôi dưỡng tài thơ
văn, giúp bà trở thành nữ sĩ tài hoa giữa thời loạn lạc.
Năm Bính Ngọ (1786), khi mới 16 tuổi, Ngọc Hân được gả cho
Nguyễn Huệ (lúc đó 33 tuổi, Bắc Bình Vương) sau khi ông dẫn quân ra Bắc diệt thế
lực họ Trịnh và phò Lê. Cuộc hôn nhân do Nguyễn Hữu Chỉnh (một tướng Tây Sơn)
mai mối, mang tính chính trị lớn lao, nhằm gắn kết phong trào Tây Sơn với triều
Lê suy tàn, tạo thế hợp thời trong bước chuyển giao lịch sử. Lễ cưới diễn ra
long trọng tại Thăng Long với sính lễ khổng lồ: 200 lạng vàng, 2.000 lạng bạc,
100.000 quan tiền, như được Đại Nam thực lục (Gia Long thực lục, quyển mô tả
năm 1786) ghi chép gián tiếp qua các sự kiện liên quan đến Tây Sơn. Ban đầu, bà
được phong Hữu cung Hoàng hậu (右宮皇后) năm 1788, sau khi Quang Trung lên ngôi. Đến năm 1789,
sau chiến thắng Đống Đa đánh tan quân Thanh, bà được phong Bắc Cung Hoàng hậu,
địa vị dưới Chính Cung (Phạm Thị Liên) và Nam Cung (Bùi Thị Nhạn), tượng trưng
cho hướng Bắc – vùng đất gốc của nhà Lê – và sự thống nhất Nam-Bắc dưới triều
Tây Sơn. Bà theo chồng về Phú Xuân (Huế), hỗ trợ ông trong việc triều chính bằng
cách coi văn thư, dạy cung nữ và con cái, dần biến hôn nhân chính trị thành
tình cảm chân thành. Quang Trung rất say đắm bà, kính trọng tài sắc và đức hạnh,
như được dân gian Bắc Ninh lưu truyền: "Mối tình từ chính trị dần thành
say đắm, bà là chỗ dựa tinh thần cho vị anh hùng". Vai trò của bà không chỉ
giới hạn trong hậu cung mà còn góp phần vào sự ổn định chính trị, như được Nguyễn
Đắc Xuân phân tích trong các bài nghiên cứu về phụ nữ Tây Sơn (báo Tiền Phong,
2010-2020).
Với Quang Trung, bà sinh hai con: hoàng tử Nguyễn Quang Đức
(hay Nguyễn Văn Đức, trai) và công chúa Nguyễn Thị Ngọc Bảo (hoặc Ngọc theo một
số ghi chép mâu thuẫn). Hai con này sinh sau hôn nhân 1786, và số phận bi thảm
của chúng gắn liền với sự sụp đổ Tây Sơn (sẽ đề cập sau). Bà là nữ sĩ tài hoa,
giỏi thơ văn Nôm, sáng tác các bài thơ thể hiện đức hạnh, thông minh và lòng
trung nghĩa. Tác phẩm nổi tiếng nhất là Ai tư vãn (哀思挽, hay Văn tế vua Quang
Trung), bài thơ khóc chồng dài 98 câu theo thể song thất lục bát, viết sau cái
chết đột ngột của Quang Trung năm 1792. Bài thơ chịu ảnh hưởng từ bản dịch
Chinh phụ ngâm của Đoàn Thị Điểm, như Thuần Phong nhận xét trong Chinh phụ ngâm
khúc giảng luận (Á Châu xuất bản, 1950s). Văn bản đầy đủ (từ Thi Viện và
Wikisource) như sau:
"Khóc than ơi! Một
tấm lòng son,
Phụ thương vì nước,
gánh vác non non.
Vui chăng? Thấy cảnh
tan hoang,
Buồn ôi! Đời vua ngắn
ngủi,
Càng trông càng một xa
vời,
Tấc lòng thảm thiết,
chín trời biết chăng?
Buồn trông trăng,
trăng mờ thêm tủi,
Gương Hằng Nga đã bụi
màu trong.
Sầu sầu, thảm thảm xiết
bao,
Nào hay sông cạn, bể
vùi,
Sầu đầy giạt bể, thảm
cao ngất trời!
Lòng trời tráo trở, vận
người biệt ly!
Từ cờ thắm trỏ vời cõi
Bắc,
Lẫm liệt anh hùng,
oanh liệt vương hầu.
... (tiếp tục đến câu
cuối: Vội vàng dạo bước tới nơi,
Thương ôi, quạnh quẽ
trước lầu nhện giăng.)"
Phân tích bài thơ: Ai
tư vãn là khúc ngâm bi ai, thể hiện nỗi đau mất mát cá nhân hòa quyện với tiếc
nuối lịch sử. Phần mở đầu thể hiện sự bàng hoàng, thương tiếc chồng ("Khóc
than ơi! Một tấm lòng son"), ca ngợi công lao Quang Trung như anh hùng cứu
nước ("Phụ thương vì nước, gánh vác non non"). Phần giữa sử dụng hình
ảnh thiên nhiên (trăng mờ, sông cạn, bể vùi) để biểu đạt nỗi sầu thảm thiết, ngất
trời ("Sầu đầy giạt bể, thảm cao ngất trời"), phản ánh bi kịch cá
nhân và vận mệnh triều đại. Phần kết nhấn mạnh lòng trung nghĩa ("Lẫm liệt
anh hùng, oanh liệt vương hầu") và lời van xin trời đất chứng giám
("Chín trời biết chăng?"). Bài thơ không chỉ là lời khóc chồng mà còn
là bản anh hùng ca ngợi Quang Trung, với ngôn từ Nôm gần gũi, giàu cảm xúc, ảnh
hưởng lớn đến văn học Việt Nam sau này. Theo Chu Quang Trứ (nghiên cứu văn học
cổ), bài thơ thể hiện sự chuyển biến từ tình cảm cá nhân sang ý thức lịch sử,
làm nổi bật vai trò phụ nữ trong sử Việt.
Số phận của bà mang đậm
nét bi ai, phản ánh sự căm thù kéo dài của triều Nguyễn với Tây Sơn.
Sau cái chết đột ngột của Quang Trung năm 1792 (niên hiệu
Quang Trung thứ 5), bà trở thành quả phụ trẻ (22 tuổi), sống ẩn dật tại chùa
Kim Tiền (hay Dương Xuân, gần Đan Dương điện - nơi thờ Quang Trung) ở Huế, thờ
chồng và nuôi con giữa lúc triều Tây Sơn suy yếu. Bà qua đời năm Cảnh Thịnh thứ
7 (1799) ở tuổi 29 do buồn phiền tột độ (có thuyết bị bức tử khi Tây Sơn sụp đổ,
theo dân gian Bắc Ninh). Thụy hiệu truy tặng: Nhu Ý Trang Thuận Trinh Nhất Vũ
Hoàng hậu (柔懿莊慎貞一武皇后),
nhấn mạnh đức hạnh nhu mì và trung trinh. Hài cốt bà và hai con được mẹ bà
(Chiêu nghi Nguyễn Thị Huyền) bí mật đưa về quê ngoại Phù Ninh (nay Ninh Hiệp,
Gia Lâm, Hà Nội) năm 1802-1804, do Đô đốc Hài (tướng Tây Sơn cũ) hỗ trợ. Bà Huyền
lén xây mộ tại bãi Cây Đại (hay bãi Đầu Voi, dinh Thiết Lâm), dựng miếu thờ và
khắc bia giả với tên "Lý Kiều Oanh công chúa" (đổi họ Lê thành Lý) để
che giấu, tránh truy đuổi từ triều Nguyễn. Năm 1842 (Thiệu Trị thứ 2, Nhâm Dần),
do mâu thuẫn làng xã hoặc tố giác, mộ bị phát giác. Vua Thiệu Trị ra lệnh phá hủy
đền thờ/miếu, quật mộ ba mẹ con (Ngọc Hân, Quang Đức, Ngọc Bảo), đào hài cốt
lên và đổ xuống sông Hồng (hay sông Nhị Hà). Đại Nam thực lục (Đệ tam kỷ, Thiệu
Trị thứ hai) ghi rõ: "Khoảng năm đầu Gia Long, ngụy đô đốc tên là Hài ngầm
đem hài cốt mẹ con Ngọc Hân từ Phú Xuân về táng trộm ở địa phận xã Phù Ninh...
Tới đây, việc ấy phát giác, vua sai hủy đền thờ, đào bỏ hài cốt kẻ ngụy".
Quan địa phương (chánh tổng, tri phủ) bị trừng phạt nặng: truyền thuyết dân
gian kể chánh tổng bị lột da nhồi trấu, tri phủ cách chức; Tổng đốc Bắc Ninh
Nguyễn Đăng Giai bị giáng chức. Sự việc này là minh chứng cho chính sách
"trừ hậu họa" của nhà Nguyễn, nhằm xóa sổ dấu tích Tây Sơn, như được
Chu Quang Trứ phân tích trong các bài nghiên cứu lịch sử (báo Nhân Dân, 1990s).
Theo truyền thuyết dân gian Gia Lâm và Bắc Ninh (lưu truyền
qua gia phả họ Nguyễn Đình ở Phù Ninh), hài cốt được đưa bằng thuyền trên sông
Hồng. Khi đến khu vực làng Lâm Hạ (xã Phú Viên, Gia Lâm, Hà Nội) hoặc làng Ái Mộ,
bỗng giông tố nổi lên, sóng gió dữ dội khiến thuyền không đi tiếp được. Quan
quân nhà Nguyễn đành vứt hài cốt xuống sông ngay tại đó. Hài cốt (hoặc một phần)
dạt vào bờ sông, dân địa phương vớt lên, chôn cất bí mật và lập Đền Ghềnh (hay
Đền Mẫu Ghềnh, tên chữ Thiên Quang Linh Từ) thờ bà tại bờ tả sông Hồng, nơi có
ghềnh nước xoáy (tên "Ghềnh" xuất phát từ ghềnh nước xiết xưa, nay
không còn). Sự việc này mang yếu tố huyền thoại (giông tố như "linh hồn bà
dừng chân chứng giám nỗi oan"), được dân gian coi là biểu tượng cho sự
linh thiêng và oan khuất. Đền từng bị lũ cuốn, đến năm 1858, cụ Đặng Thị Bản (một
phụ nữ địa phương) quyên góp xây lại, phối thờ Mẫu Liễu Hạnh và Mẫu Thượng Ngàn
để che giấu (tránh truy đuổi từ triều Nguyễn). Năm 1872, đền bị giặc Pháp phá hủy
trong cuộc xâm lược, sau đó dân làng tái xây khang trang với 7 tòa lợp ngói và
hai miếu thờ bà chúa Bé. Đền từng là đại bản doanh của Lê Lợi chống Minh (thế kỷ
15), và ý nghĩa văn hóa: biểu tượng cho vùng đất Ái Mộ - Bồ Đề, chứng nhân lịch
sử, nơi thờ anh linh bà Ngọc Hân như Mẫu Thoải (thần sông nước). Theo báo Hà Nội
Mới và Dân Việt (2020-2024), đền được bảo tồn tốt qua các thế hệ con cháu cụ Đặng
Thị Bản và dân làng, trải qua binh lửa Pháp-Việt và chiến tranh hiện đại.
Vị trí hiện nay (cập nhật đến 2026): Đền Ghềnh nằm tại Ngõ
22, Phú Viên, tổ 2, phường Bồ Đề, quận Long Biên, Hà Nội, ven sông Hồng, sát đê
và gần cầu Chương Dương (khu vực từng là thôn Ái Mộ, xã Bồ Đề, huyện Gia Lâm
xưa). Kiến trúc truyền thống miền Bắc Việt Nam, được tu sửa nhiều lần để giữ
nét cổ kính nhưng mất một phần nét xưa do tái xây: Cổng Tam Quan trang nghiêm
màu đỏ dẫn vào sân đền; sân đền có bàn thờ ông Hồ (Quan Thanh Tra) quay mặt vào
chính điện; chính điện thờ Công chúa Lê Ngọc Hân dưới hình thức Mẫu Thoải (tượng
sơn son thếp vàng), hai bên là ban thờ Tứ Vị Thánh Chầu, Công Đồng các quan,
Ngũ Vị Tôn Ông; Điện Sơn Trang thờ Tứ Phủ Thánh Cậu với lầu thờ đặc biệt (tượng
Tứ Phủ Quan Hoàng quay vào trung tâm, khác thông thường); nhà tổ, nhà khách và
khu phụ trợ hỗ trợ lễ hội. Di vật quý: quả chuông đúc năm 1876 (thời Tự Đức),
hai cỗ kiệu (Long Đình và Mẫu) chạm trổ tinh xảo, đại tự, cuốn thư, hoành phi,
câu đối như "Đức dày của đất" hay "Bà mẹ của sông nước". Đền
sơn son thếp vàng, với cầu thang dài 30m rộng 3m dẫn xuống bến sông Hồng. Lễ hội
hàng năm từ mùng 6 đến 12 tháng 8 âm lịch, chia phần lễ (rước nước sông Hồng
sáng mùng 3 tháng 8, cầu mưa thuận gió hòa, vụ mùa bội thu, mang ý nghĩa
"rửa hận" cho bà Ngọc Hân) và phần hội (đám rước thuyền trang hoàng rồng
vàng, tươi vui). Đền thu hút con hương cầu bình an, tài lộc, gia đình thuận
hòa, đặc biệt đầu xuân. Lễ vật: hoa quả, trầu cau, rượu, xôi thịt, hương, giấy
tiền, sớ, oản tài lộc trắng. Văn khấn kính lạy Chư Phật, Tam phủ, Tứ phủ, Thánh
mẫu. Đền được trùng tu khang trang sau 2004 (khôi phục lễ hội, sơn son thếp
vàng, xây cầu thang), và đến 2026 vẫn là điểm tâm linh linh thiêng, thu hút
hàng ngàn du khách, kết hợp du lịch văn hóa với di tích lân cận như Chùa Ái Mộ,
Đình Bồ Đề, cầu Long Biên, phố cổ Hà Nội. Không có cập nhật lớn từ 2025-2026,
nhưng khuyến nghị du khách ăn mặc lịch sự, giữ vệ sinh (theo hướng dẫn từ Sở
Văn hóa Hà Nội).
Hai con bà bị Gia Long xử tử năm 1801 tại Huế, theo đa số
nguồn (để "trừ hậu họa" Tây Sơn), nhưng thuyết mới từ TS Đỗ Bang
(nghiên cứu sử liệu Nguyễn triều) cho rằng hoàng tử Nguyễn Văn Đức bị bắt và
chém năm 1831 dưới Minh Mạng. Số phận này nhấn mạnh bi kịch gia đình, như được
báo Nhân Dân phân tích (2020s).
Lê Ngọc Hân là biểu tượng "hồng nhan bạc mệnh", với
tài thơ văn và lòng trung nghĩa, đại diện cho khúc cuối bi ai của Quang Trung:
từ vinh quang đến tan vỡ. Bà hóa thành huyền thoại, mãi vang vọng trong sử Việt
qua Đền Ghềnh và Ai tư vãn.Các Phi Tần
Và Thiếp Thất Khác: Những Số Phận Bị Lãng Quên.
4/Ngoài ba bà vợ
chính, Quang Trung có một số phi tần từ các vùng miền, nhằm củng cố liên minh:
Có giai thoại Quang Trung dự định cầu hôn Hòa Hiếu Công chúa
(con gái thứ 10 Càn Long nhà Thanh) năm 1792 để bang giao, nhưng dang dở do ông
băng hà.
5/ Hậu duệ.
Các con.
Theo các nhà nghiên cứu, số con của vua Quang Trung khoảng
20 người.
Nguyễn Quang Toản (sau là Cảnh Thịnh đế - Con bà Phạm Thị
Liên hoặc Bùi Thị Nhạn).
Nguyễn Quang Bàn (Con bà Phạm Thị Liên).
Nguyễn Quang Thiệu (Con bà Phạm Thị Liên hoặc Bùi Thị Nhạn).
2 công chúa, trong đó có một người lấy Nguyễn Văn Trị (Con
bà Phạm Thị Liên hoặc Bùi Thị Nhạn).
Nguyễn Quang Khanh (con bà Bùi Thị Nhạn).
Nguyễn Quang Đức (Con bà Lê Ngọc Hân).
Công chúa Nguyễn Bảo Ngọc (Con bà Lê Ngọc Hân).
1 người con trai con bà phi họ Lê.
1 người con trai con bà phi Nguyễn Thị Bích.
Nguyễn Quang Thuỳ (Con bà Phạm Thị Liên hoặc 1 nàng hầu).
Nguyễn Quang Cương (không rõ mẹ).
Nguyễn Quang Tự (không rõ mẹ).
Nguyễn Quang Điện (không rõ mẹ).
Nguyễn Thất (không rõ mẹ).
Nguyễn Quang Duy: làm chức Thái tể thời Cảnh Thịnh (không rõ
mẹ).
5 công chúa khác cùng bị bắt với vợ Nguyễn Văn Trị, nhưng sử
không nêu rõ có những người nào chính là người trong số công chúa khác con bà
Phạm Thị Liên, Bùi Thị Nhạn và con bà Ngọc Hân hay không.
Trừ Quang Thuỳ tự vẫn khi Cảnh Thịnh bị bắt, những người còn
lại (kể cả các công chúa - cùng phò mã Nguyễn Văn Trị) đều bị Nguyễn Ánh bắt và
bị hành hình năm 1802.
Tổng Kết Và Lưu Ý Nghiên Cứu.
Qua những trang sử
vàng son lẫn bi ai, Nguyễn Huệ – Quang Trung Hoàng đế – đã để lại hậu cung
không chỉ là những người phụ nữ bên gối, mà còn là những cánh hoa rơi giữa cơn
bão thời cuộc, mỗi cánh một hương vị riêng của tình yêu, trung nghĩa và định mệnh.
Ông có ba bà vợ chính được sử sách khắc ghi rõ ràng: Phạm Thị Liên – Chính Cung
Hoàng hậu dịu dàng như ánh trăng non soi lối tuổi trẻ hào hùng; Bùi Thị Nhạn –
Nam Cung Hoàng hậu kiên cường như ngọn lửa Tây Sơn cháy mãi giữa đêm đen; Lê Ngọc
Hân – Bắc Cung Hoàng hậu mảnh mai như cánh sen úa trong gió thu, mang theo nỗi
oan khuất ngàn năm. Bên cạnh đó, khoảng 4-5 phi tần và thiếp thất lặng lẽ hiện
diện, như những dòng sông nhỏ góp nước vào đại dương Tây Sơn, tạo nên tổng số
có thể lên đến bảy người phụ nữ, dù tên tuổi phần lớn đã tan vào khói bụi thời
gian. Số con cái ước tính từ 10 đến 20, đa số rơi vào vòng xoáy bi thương năm
1801-1802, khi Gia Long ra tay tàn sát hậu duệ để dập tắt tàn dư của một giấc mộng
lớn.
Những mâu thuẫn
trong sử liệu – như việc gán Quang Toản cho bà này hay bà kia – không phải ngẫu
nhiên. Đó là dấu ấn của ngòi bút triều Nguyễn, cố tình bôi mờ ánh hào quang Tây
Sơn, biến những trang sử thành công cụ chính trị nhằm khẳng định tính chính thống
của mình, như Đại Nam thực lục và Đại Nam chính biên liệt truyện đã làm. Thế
nhưng, chính sự che mờ ấy lại càng làm nổi bật vẻ đẹp bi tráng: một triều đại
ngắn ngủi (1788-1802) nhưng rực rỡ như sao băng xé trời, từ hào hùng khởi nghĩa
áo vải cởi trần đánh đuổi ngoại xâm, đến bi ai tan vỡ dưới sức ép của thời gian
và lòng người. Trong đó, tình yêu không tách rời chính trị, số phận không rời
khỏi vận mệnh dân tộc – tất cả hòa quyện thành một khúc bi ca dài, nơi vinh
quang lấp lánh rồi vụt tắt, để lại dư âm day dứt trong lòng hậu thế.
Ba bà vợ chính, như
ba nhành hoa nở trên cùng một cành cây định mệnh, mỗi người đại diện cho một
chương thơ của Quang Trung:
Phạm Thị Liên – cánh
hoa đầu tiên, dịu dàng nở trong sương sớm tuổi trẻ, đồng cam cộng khổ từ những
ngày gian nan khởi nghĩa, như dòng sông Thu Bồn lặng lẽ nuôi dưỡng cánh đồng
Tây Sơn.
Bùi Thị Nhạn – cánh
hoa giữa trưa hè rực rỡ, kiên cường như ngọn gió An Khê cuốn bay mây đen, mang
theo khí phách nữ nhi dũng cảm đến phút cuối cùng, giữ gìn hồn cốt triều đại
trong cơn bão tố.
Lê Ngọc Hân – cánh
hoa cuối thu úa tàn, mỏng manh nhưng thơm ngát, mang theo nỗi đau mất mát và
oan khuất ngàn thu, như ánh trăng lạnh lẽo soi bóng Đền Ghềnh bên sông Hồng.
Họ không chỉ là những
người phụ nữ bên gối anh hùng, mà đã hóa thành huyền thoại bất diệt, sống mãi
trong lòng dân tộc qua những di tích còn lưu dấu: Đền Ghềnh lặng lẽ bên dòng
sông mẹ, nơi linh hồn Bắc Cung Hoàng hậu dừng chân chứng giám nỗi oan; mộ phần
lặng thầm dưới chân núi Kim Phụng, nơi Chính Cung Hoàng hậu yên nghỉ trong vòng
tay đất mẹ; và những câu chuyện dân gian Bình Định, Bắc Ninh, Huế, như những
cánh hoa rơi theo gió, nhắc nhở hậu thế về lòng trung nghĩa son sắt, tình yêu
cháy bỏng, và bi kịch của lịch sử – nơi hào quang ngắn ngủi nhưng mãi mãi khắc
sâu vào hồn cốt Việt Nam.
Để làm sáng tỏ thêm
những khoảng trống còn mờ ảo, nghiên cứu cần tiếp tục hành trình đa chiều: kết
hợp sử liệu chính thống với sự phê phán cần thiết, lắng nghe tiếng nói dân gian
từ những làng quê xa xôi, và để khảo cổ học mở ra những trang sử bị thời gian
chôn vùi. Chỉ khi ấy, bức tranh hậu cung Quang Trung mới hiện lên trọn vẹn,
không chỉ là những con số khô khan, mà là một khúc ca bi tráng, nơi tình yêu,
chính trị và định mệnh đan xen, mãi ngân vang như tiếng gió thoảng qua sông Hồng,
như lời thì thầm của những cánh hoa đã rơi.
Cảm ơn các bạn đã
cùng tôi đi qua hành trình này.
Thân ái.
Điện bà Tây Ninh.
Comments[ 0 ]
Đăng nhận xét