Home
»
CÁC BÀI NGHIÊN CỨU
Blog chuyên nghiên cứu và chia sẻ văn hóa phương Đông - phong thủy - tâm linh - đạo pháp - kinh dịch...
EMAIL : dienbatn@gmail.com
TEL : 0942627277 - 0904392219.TÂY NGUYÊN DU KÝ .
BÀI 3: DI SẢN CÒN LẠI HÔM NAY – NHỮNG DẤU ẤN VĨNH CỬU GIỮA SÔNG NÚI VÀ THỜI GIAN.
BÀI 3:
DI SẢN CÒN LẠI HÔM NAY – NHỮNG DẤU ẤN VĨNH CỬU GIỮA SÔNG NÚI VÀ THỜI GIAN.
PHẦN 1: LỜI MỞ ĐẦU – NHỮNG DẤU VẾT KHÔNG PHẢI CỦA THỜI GIAN.
Nếu Bài 1 đưa chúng ta trở về cội nguồn với mộ phần đơn sơ bên sông
Đăk Blah và dấu chân tiên phong của Cha Combes – Cha Fontaine, nếu Bài 2 dẫn
chúng ta bước sâu vào nhịp sống khắc nghiệt, mê tín, chiến tranh bộ tộc và nỗi
đói kém triền miên của người Ba Na – Xê Đăng, thì Bài 3 sẽ đưa các bạn đứng trước
hiện tại: những di sản còn lại hôm nay, giữa dòng chảy không ngừng của thời
gian và sự biến chuyển của vùng đất.
Đây không phải là một bài tổng kết khô khan về di tích, mà là hành
trình chạm vào những gì còn sót lại từ quá khứ – những thứ vẫn sống động, vẫn
rung động, dù đã trải qua hơn một thế kỷ rưỡi. Chúng ta sẽ cùng viếng mộ Cha
Combes bên bờ sông Đăk Blah, ngắm nhà thờ gỗ Kon Tum như một minh chứng cho sự
hòa quyện giữa Tây phương và bản địa, lắng nghe tiếng gió thổi qua nhà rông
truyền thống, và nhìn nhận sự biến chuyển của vùng đất dưới góc nhìn phong thủy
– địa lý: sông chảy ngược mang phù sa sinh mệnh, núi ba ngọn trấn yểm, nhưng
cũng những thay đổi từ di dời làng bản đến cao su công nghiệp. Và trên hết,
chúng ta sẽ thấy giá trị vĩnh cửu của lòng trung nghĩa, bác ái Kitô giáo – thứ
ánh sáng vẫn âm thầm chiếu rọi giữa bản sắc dân tộc, dù thời gian có đổi thay
thế nào.
PHẦN 2: MỘ PHẦN CHA PIERRE COMBES – CỘT MỐC TÂM LINH BÊN BỜ SÔNG
ĐĂK BLAH.
Khi tôi trở lại Kon Kơ Xâm vào tháng 5 năm 2010 cùng Đức Cha Anton
Nguyễn Văn Binh, điều đầu tiên khiến tim tôi rung động là ngôi mộ của Cha
Pierre Combes. Ngôi mộ nằm lặng lẽ ngay bên bờ sông Đăk Blah – dòng sông đục ngầu
phù sa mùa lũ, trong xanh dịu dàng mùa khô – không bia đá hoành tráng, không
hàng rào sắt kiên cố, chỉ là một gò đất nhỏ được bao quanh bởi cỏ dại và những
bụi cây rừng. Một tấm bia đơn sơ khắc tên và năm mất (1825-1857), vài dòng chữ
Latinh và tiếng Pháp, thế là đủ để nhắc nhở rằng nơi đây đã chọn làm chốn yên
nghỉ vĩnh viễn của một vị thừa sai trẻ tuổi, người đã hy sinh cả cuộc đời ngắn
ngủi để gieo hạt giống đức tin giữa đại ngàn.
Dưới góc nhìn phong thủy – địa lý mà tôi từng nghiên cứu, vị trí mộ
phần này mang ý nghĩa sâu sắc. Sông Đăk Blah chảy ngược – một hiện tượng hiếm
có – bắt nguồn từ phía Bắc Kon Tum, uốn lượn mang theo phù sa màu mỡ từ thượng
nguồn, nuôi dưỡng đất đai và linh hồn vùng hạ lưu. Phù sa ấy không chỉ là phù
sa vật chất, mà còn là biểu tượng của sự sinh mệnh liên tục, của những gì được
mang đến từ xa để nuôi dưỡng nơi đây. Bên kia sông, ba ngọn núi sừng sững trấn
giữ: Kông Holong Jue (núi cổ con nai), Kông Yã Jrai (Núi Nai), và Kông P – như
ba vị thần hộ mệnh đứng canh, bảo vệ vùng đất trước gió bão, lũ lụt, và cả những
biến động của thời gian. Ngôi mộ nằm giữa sông và núi, như một điểm cân bằng
hoàn hảo: sông mang sự sống chảy đến, núi mang sự vững chãi bảo vệ. Đó không chỉ
là nơi an nghỉ, mà còn là cột mốc tâm linh – một lời nhắc nhở rằng Cha Combes
đã chọn ở lại, chọn hòa mình vào dòng chảy của vùng đất này, để linh hồn ngài
tiếp tục canh giữ cho hạt giống đức tin mà ngài đã gieo.
Khi đứng trước mộ phần ấy, tôi cảm nhận một sự tĩnh lặng lạ thường
giữa tiếng nước chảy róc rách và gió rừng vi vu. Không có đám đông hành hương,
không có lễ nghi rườm rà – chỉ có sự khiêm nhường tuyệt đối. Nhưng chính sự
khiêm nhường ấy lại khiến mộ phần trở nên thiêng liêng hơn bao giờ hết. Đức Cha
Anton kể rằng, dù thời gian đã trôi qua hơn 150 năm, mộ vẫn được giáo dân địa
phương chăm sóc, cỏ dại được dọn sạch, hoa dại được hái đặt lên – như một cách
tri ân thầm lặng từ thế hệ này sang thế hệ khác.
PHẦN 3: NHÀ THỜ GỖ KON TUM – SỰ HÒA QUYỆN GIỮA TÂY PHƯƠNG VÀ BẢN
ĐỊA.
Nhà thờ gỗ Kon Tum – hay còn gọi là nhà thờ gỗ Tòa Giám mục Kon Tum
– là một minh chứng sống động cho sự hòa quyện giữa hai nền văn hóa: Tây phương
và bản địa. Được khởi công năm 1935 và hoàn thành năm 1938, công trình này
không chỉ là nơi thờ phượng, mà còn là biểu tượng của hành trình truyền giáo:
các vị thừa sai Pháp không áp đặt, mà biết lắng nghe và hòa nhập.
Kiến trúc nhà thờ kết hợp hài hòa: những cột trụ bê tông cốt thép vững
chãi mang phong cách Gothic phương Tây, mái vòm cao vút, cửa sổ kính màu chiếu
ánh sáng dịu dàng vào gian cung thánh; nhưng toàn bộ khung gỗ, sàn gỗ, và mái lợp
ngói âm dương lại mang đậm dấu ấn nhà sàn bản địa – dài thoáng đãng, mát mẻ, chống
ẩm mốc, phù hợp với khí hậu cao nguyên. Hàng cây ngô đồng và hoa sứ trắng bao
quanh tạo nên không gian yên bình, như một lời mời gọi thầm lặng: hãy vào đây,
nghỉ ngơi, cầu nguyện, và cảm nhận sự hiện diện của Chúa giữa núi rừng Tây
Nguyên.
Khi tôi bước vào nhà thờ năm 2010, tiếng chuông vang vọng giữa cao
nguyên khiến lòng tôi rung động. Bên trong, không khí trang nghiêm nhưng ấm áp:
bàn thờ gỗ chạm khắc tinh xảo, tượng Chúa Giêsu và Đức Mẹ được đặt trong khung
cảnh gần gũi với văn hóa dân tộc. Nhà thờ gỗ không chỉ là nơi cử hành Thánh lễ,
mà còn là nơi các vị thừa sai từng họp bàn, cầu nguyện, và tìm nguồn sức mạnh
giữa những năm tháng cô đơn. Hôm nay, nó vẫn là trung tâm đời sống đức tin của
giáo phận Kon Tum, nơi người Kinh và người dân tộc cùng quỳ gối trước Chúa – một
sự hòa quyện đẹp đẽ mà các cha tiên phong đã mơ ước.
PHẦN 4: NHÀ RÔNG TRUYỀN THỐNG – LINH HỒN CỦA LÀNG BẢN VÀ SỰ BIẾN
CHUYỂN.
Nhà rông – biểu tượng trung tâm của làng bản người Ba Na – vẫn còn tồn
tại ở nhiều nơi, dù số lượng đang giảm dần. Nhà rông là nơi hội họp, cúng tế, kể
chuyện sử thi, và tổ chức lễ hội. Mái cao vút, cột nhà chạm khắc hình chim thần,
tượng trưng cho sức mạnh cộng đồng và sự kết nối với thần linh. Khi tôi đến Kon
Kơ Xâm năm 2010, vẫn còn những ngôi nhà rông cũ kỹ đứng giữa làng, mái lá dày,
sàn gỗ kêu cót két dưới bước chân. Đó là nơi người dân từng tụ họp để nghe lời
các già làng, để hát sử thi Ê Đê – Ba Na, để cầu xin thần linh ban mùa màng bội
thu.
Nhưng thời gian đã thay đổi nhiều thứ. Chương trình di dời làng bản,
xây nhà bê tông nhỏ hẹp (3x7m) để tập trung đất trồng cao su công nghiệp, đã
khiến nhiều nhà rông bị bỏ hoang. Người Ba Na quen sống rộng rãi với rừng rẫy,
với nhà sàn dài và nhà rông làm trung tâm cộng đồng, nên họ lặng lẽ quay về bản
cũ, bỏ lại những căn nhà mới. Cao su – cây công nghiệp – mang lại thu nhập,
nhưng cũng lấy đi không gian sống truyền thống, lấy đi sự gắn bó với rừng núi.
Nhà rông ngày nay ít được sử dụng hơn, nhưng vẫn là biểu tượng của bản sắc dân
tộc – nơi những giá trị cộng đồng, đoàn kết, và tín ngưỡng xưa vẫn âm thầm tồn
tại.
PHẦN 5: SỰ BIẾN CHUYỂN CỦA VÙNG ĐẤT – PHONG THỦY, ĐỊA LÝ VÀ GIÁ
TRỊ VĨNH CỬU.
Dưới góc nhìn phong thủy – địa lý, Kon Kơ Xâm vẫn giữ được sự cân bằng
kỳ diệu: sông Đăk Blah chảy ngược mang phù sa sinh mệnh từ thượng nguồn, nuôi
dưỡng đất đai và linh hồn; ba ngọn núi Kông Holong Jue, Kông Yã Jrai, Kông P trấn
yểm như những vị thần hộ mệnh, bảo vệ vùng đất trước bão tố và biến động. Phù
sa sông không chỉ là phù sa vật chất, mà còn là biểu tượng của sự ban tặng liên
tục từ trời cao – giống như ơn Chúa mà các vị thừa sai đã mang đến.
Nhưng thời gian đã mang đến những thay đổi lớn. Di dời làng bản để
trồng cao su công nghiệp đã phá vỡ nhịp sống truyền thống: rừng nguyên sinh bị
thu hẹp, đất rẫy bị thu hồi, nhà sàn rách nát dần bị thay bằng nhà bê tông. Cao
su mang lại thu nhập, nhưng cũng mang theo những vấn đề mới: đất đai bị khai
thác kiệt quệ, nguồn nước thay đổi, và sự gắn bó với rừng núi – nơi chứa đựng
tín ngưỡng và linh hồn dân tộc – dần phai nhạt.
Giữa những biến chuyển ấy, giá trị vĩnh cửu vẫn tồn tại: lòng trung
nghĩa, bác ái Kitô giáo. Từ những ngày Cha Combes rửa tội tân tòng đầu tiên, đến
hôm nay, đức tin đã bén rễ sâu vào lòng người dân tộc. Giáo xứ Kon Mah (Kon Kơ
Xâm) vẫn là nơi người Ba Na tụ họp cầu nguyện, nơi tình huynh đệ vượt qua ranh
giới bộ tộc cũ. Bác ái Kitô giáo không xóa nhòa bản sắc dân tộc, mà nâng tầm
nó: từ chiến tranh bộ tộc đến đoàn kết trong Chúa, từ mê tín sợ hãi đến niềm
tin vào Đấng Tạo Hóa.
PHẦN 6: KẾT THÚC LOẠT BÀI – LỜI TRI ÂN VÀ HY VỌNG.
Loạt bài "Tây Nguyên Du Ký" khép lại không phải bằng một dấu
chấm hết, mà bằng một tiếng vọng còn vang vọng mãi trong tim mỗi người đọc. Tôi
thấy trước mắt hình ảnh một vùng đất địa linh nhân kiệt, nơi thời gian dường
như chậm lại để lắng nghe hơi thở của lịch sử: dòng sông Đăk Blah vẫn miệt mài
chảy ngược, mang phù sa từ thượng nguồn xuống nuôi dưỡng những cánh đồng, những
linh hồn; ba ngọn núi Kông Holong Jue, Kông Yã Jrai, Kông P vẫn sừng sững đứng
đó, như những người lính canh thầm lặng qua bao thế kỷ gió bão; mộ Cha Pierre
Combes vẫn nằm lặng lẽ bên bờ sông, không bia đá cao lớn, không hoa tươi rực rỡ,
chỉ có cỏ dại và tiếng nước róc rách làm bạn – một ngôi mộ nhỏ bé nhưng chứa đựng
cả một đời hy sinh, cả một giấc mơ về ánh sáng đức tin giữa đại ngàn tối tăm.
Nhà thờ gỗ Kon Tum vẫn vang tiếng chuông ngân nga mỗi sáng, tiếng
chuông ấy như nối liền quá khứ với hiện tại, như lời nhắc nhở rằng sự hòa quyện
giữa Tin Mừng và bản sắc dân tộc không phải là điều xa xôi, mà là điều đã xảy
ra và vẫn đang tiếp diễn. Nhà rông truyền thống, dù ngày càng ít ỏi giữa những
cánh rừng cao su xanh mướt, vẫn đứng đó như linh hồn của làng bản – nơi tiếng
khèn vẫn réo rắt, tiếng sử thi vẫn được kể lại bằng giọng trầm ấm của các già
làng, nơi con người từng sống trong nỗi sợ thần linh báo thù nay đã học cách
cúi đầu trước một Đấng Tạo Hóa đầy lòng thương xót.
Dù cao su đã phủ xanh những triền đồi từng là rừng nguyên sinh, dù
làng bản đã di dời, nhà sàn rách nát dần bị thay bằng bê tông lạnh lẽo, dù nhịp
sống truyền thống đang dần phai nhạt trong dòng chảy của thời đại mới – di sản
của các vị thừa sai vẫn bất diệt. Hạt giống bác ái mà Cha Combes, Cha Fontaine
và bao vị khác đã gieo xuống giữa máu, nước mắt và phù sa sông Đăk Blah không hề
chết đi. Nó đã nảy mầm trong những tân tòng đầu tiên run rẩy nhận phép rửa, lớn
lên qua những năm tháng cô đơn và thử thách, và hôm nay đã trở thành cây đại thụ
che bóng cho bao thế hệ. Cây ấy không cần đền đài nguy nga, không cần bia mộ
cao lớn; nó chỉ cần những trái tim biết yêu thương, biết tha thứ, biết sống vì
người khác – như chính các cha đã sống.
Tôi viết những dòng này với lòng biết ơn và xúc động không nguôi. Cảm
ơn các bạn đã đồng hành qua ba bài viết dài, đã cùng tôi bước trên con đường bụi
đỏ bazan, đã lắng nghe tiếng gió rừng và tiếng suối, đã chạm vào những nỗi đau
và niềm hy vọng của quá khứ. Cảm ơn Đức Cha Anton Nguyễn Văn Binh – người đã tự
tay lái chiếc Uaz cũ kỹ đưa tôi qua những con đường gập ghềnh, vừa kể chuyện
xưa vừa chỉ cho tôi thấy hiện tại, vừa là hướng dẫn viên, vừa là người anh em đồng
hành chân thành nhất mà tôi từng gặp. Cảm ơn các sơ và Đức Mẹ bề trên thuộc
Dòng Ảnh Phép Lạ Kontum – những người đã đón tiếp tôi bằng tình thương bao la,
lo chỗ ăn ở chu đáo, cho tôi những đêm yên bình giữa cao nguyên để suy tư về
hành trình của tiền nhân.
Và đặc biệt, xin tri ân sâu sắc các vị thừa sai tiên phong – Cha
Pierre Combes, Cha Marie-Rosaire Fontaine, Cha Dourisboure và bao người khác –
những con người đã chọn cái chết giữa rừng sâu thay vì quay về châu Âu an nhàn.
Các ngài không để lại vàng bạc, không để lại công trình vĩ đại; các ngài chỉ để
lại mộ phần đơn sơ bên sông Đăk Blah, những lá thư tay ố vàng trong bảo tàng
Kon Tum, và một ngọn lửa bác ái vẫn cháy âm ỉ đến ngày hôm nay. Các ngài nhắc
nhở chúng ta rằng: giữa đại ngàn khắc nghiệt, giữa những biến đổi không ngừng của
thời gian, lòng trung nghĩa và bác ái vẫn là ngọn lửa soi đường, là di sản vĩnh
cửu giữa bản sắc dân tộc. Dù cao su có phủ kín đồi núi, dù nhà rông có dần im lặng,
dù mộ phần có bị cỏ dại che lấp – ngọn lửa ấy vẫn cháy, vẫn truyền từ đời này
sang đời khác, như dòng sông Đăk Blah mãi chảy ngược để mang phù sa sinh mệnh đến
những nơi cần đến.
Cũng trong niềm tri ân sâu sắc ấy, tôi xin gửi những lời chúc lành
chân thành nhất đến hương hồn Cha Phan Sinh Biu – vị linh mục Ba Na mang ơn chữa
lành đặc biệt, người đã từng là nguồn hy vọng và an ủi cho biết bao con người
đau khổ. Cha đã trở về dưới chân Chúa vài năm trước, kết thúc hành trình dương
thế đầy bác ái và hy sinh giữa núi rừng Tây Nguyên quê hương. Giờ đây, linh hồn
ngài chắc hẳn đang vui hưởng sự hiện diện của Đấng mà ngài đã hết lòng phục vụ
suốt cuộc đời: Chúa Giêsu – Đấng chữa lành mọi vết thương thể xác lẫn tâm hồn.
Xin Chúa đón nhận hương hồn Cha Phan Sinh Biu vào nơi an nghỉ đời đời,
nơi không còn đau khổ, không còn bệnh tật, chỉ có ánh sáng vinh quang và tình
yêu vô biên. Ngài đã để lại cho chúng con một tấm gương sống động về lòng trung
thành, về ơn Chúa Thánh Thần hoạt động mạnh mẽ qua bàn tay khiêm hạ của một người
con dân tộc. Những ai từng được Cha cầu nguyện, từng được Cha đặt tay chữa
lành, đều mang trong tim một phần di sản thiêng liêng ấy – một phần của tình
yêu Chúa được trao truyền qua chính con người Ba Na chân chất, dũng cảm và giàu
lòng thương xót.
Cầu mong Chúa ban phúc lành cho linh hồn Cha Phan Sinh Biu, và cho tất
cả chúng con – những người còn ở lại – biết noi gương ngài: sống bác ái, cầu
nguyện không ngừng, và tin tưởng rằng giữa đại ngàn hay giữa phố thị, giữa đau
khổ hay bình an, Chúa vẫn luôn hiện diện, vẫn chữa lành, vẫn dẫn dắt từng bước
chân chúng ta về với Ngài.
Xin Chúa cho hương hồn Cha được hưởng phúc bên Chúa đời đời. Amen.
Hy vọng rằng, khi khép lại loạt bài này, mỗi chúng ta sẽ mang theo một
chút dư âm của Tây Nguyên – dư âm về những hy sinh thầm lặng, về tình yêu vượt
qua mọi rào cản, về hạt giống đức tin đã nảy mầm giữa gió rừng và sông suối. Dư
âm ấy sẽ ở lại lâu dài, như tiếng chuông nhà thờ gỗ vang vọng trong đêm cao
nguyên, như tiếng khèn réo rắt từ nhà rông xưa, như tiếng nước Đăk Blah thì thầm
kể chuyện về những người đã chọn ở lại để yêu thương.
Cảm ơn các bạn. Xin Chúa chúc lành cho tất cả chúng ta trên hành
trình của riêng mình.
Thân ái và biết ơn, Điện bà Tây Ninh.
TÂY NGUYÊN DU KÝ .
BÀI 2: NHỮNG HẠT GIỐNG ĐẦU TIÊN VÀ CUỘC CHIẾN VỚI ĐỊNH MỆNH.
BÀI 2:
NHỮNG HẠT GIỐNG ĐẦU TIÊN VÀ CUỘC CHIẾN VỚI ĐỊNH MỆNH.
PHẦN 1: LỜI MỞ ĐẦU – BƯỚC
VÀO NHỊP SỐNG THỰC TẠI CỦA ĐẠI NGÀN.
Nếu Bài 1 là hành trình trở về
cội nguồn, nơi chúng ta lần theo dấu chân các vị thừa sai tiên phong và chạm
vào mộ phần đơn sơ bên bờ sông Đăk Blah, thì Bài 2 sẽ đưa các bạn bước sâu hơn
vào nhịp sống thực tại và tâm hồn của người Ba Na cùng Xê Đăng – những bộ tộc
đã gắn bó với đại ngàn Tây Nguyên qua bao thế hệ, với những phong tục, tín ngưỡng,
và số phận đan xen giữa vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên và nỗi khắc nghiệt của
cuộc sống.
Đây là vùng đất mà Cha Pierre
Combes từng mô tả trong thư gửi năm 1853: một nơi không có cảnh đẹp nên thơ như
rừng Châu Mỹ, không thác đổ ầm ầm, không vực sâu hun hút, chỉ toàn núi đồi chồng
chất, rừng nguyên sinh dày đặc, và những con sông uốn lượn mang phù sa sinh mệnh
nhưng cũng mang theo hiểm nguy triền miên. Chính trong bối cảnh ấy, đức tin
Kitô phải đối diện với một thế giới tâm linh đầy sợ hãi, nơi mỗi ngọn núi, mỗi
con sông, mỗi cây cổ thụ đều có thần linh riêng trú ngụ, nơi con người sống
trong nỗi ám ảnh về báo thù, về linh hồn lang thang sau cái chết, và về những
bà Bơ Dâu – những người phụ nữ được thần chọn để truyền đạt ý chỉ siêu nhiên.
Bài viết này không chỉ kể lại
những nghi lễ, phong tục, mà còn tái hiện những thử thách nghiệt ngã mà Cha
Combes, Cha Fontaine và các vị thừa sai khác đã phải vượt qua: đàn voi dữ chắn
lối, bọn cướp đường Ba Ham đòi cống nạp, những lời vu khống ác ý, sự cô lập giữa
rừng sâu, và nỗi cô đơn sâu thẳm khi chỉ có một mình người Âu giữa biển người bản
địa xa lạ về ngôn ngữ và tín ngưỡng. Qua đó, chúng ta sẽ thấy rõ hơn sự kiên
trì và bác ái của các cha: họ không chỉ mang Tin Mừng, mà còn đồng hành chia sẻ
nỗi đau, vượt qua mọi gian nan để gieo những hạt giống đức tin đầu tiên giữa
lòng đại ngàn.
Đặc biệt, chúng ta sẽ quay lại
không gian Tòa Giám mục Kon Tum – kho tàng sống động lưu giữ hơi thở lịch sử
truyền giáo, nơi tôi đã dành hàng giờ năm 2010 để ghi hình, để chạm vào những
hiện vật, bản đồ gỗ, nông cụ thô sơ, và những bức thư tay quý giá kể lại hành
trình gian khổ nhưng đầy vinh quang của hai vị thừa sai đầu tiên (xem video tư
liệu của tôi: "Bảo tàng Tân nguyên tại tòa Giám mục Kom tum năm 2010"
tại https://www.youtube.com/watch?v=j29Hu8BlLxE).
PHẦN 2: NHỊP SỐNG VÀ TÂM HỒN
NGƯỜI BA NA – XÊ ĐĂNG: GIỮA SỰ SỐNG VÀ SỰ SỢ HÃI.
Người Ba Na và Xê Đăng sống
trong một thế giới mà mọi thứ đều mang linh hồn. Theo Cha Combes trong thư năm
1853, họ tin rằng mỗi ngọn núi, mỗi con sông, mỗi tảng đá, mỗi cây to đều có thần
linh riêng – có thần mang lợi ích, có thần gây hại. Không có khái niệm về một Đấng
Tạo Hóa tối cao; họ chỉ biết đến một vị "cha chung của nhân loại" được
cứu khỏi trận lụt lớn nhờ chui vào cái thùng, và truyền thuyết dừng lại ở đó.
Thời nguyên thủy, một hạt gạo đủ no cả gia đình – hoài niệm về thời hoàng kim
đã mất, nhưng họ không truy vấn tại sao nó mất đi.
Linh hồn sau khi chết lang
thang quanh mộ phần và núi đồi lân cận, hiện ra ban đêm làm người ta khiếp sợ,
rồi biến mất vào vực sâu tăm tối phương Nam – điểm hẹn chung của mọi linh hồn.
Không có thưởng phạt đời sau rõ ràng; tương lai là huyền nhiệm, chỉ hiện tại mới
quan trọng. Tất cả cử hành thờ phượng – cúng tế, thề nguyền, tuân giữ luật lệ
hão huyền – đều nhằm nguyền rủa bất hạnh, xoa dịu nỗi đau, trì hoãn giờ chết. Nền
tảng tôn giáo, như mọi lương dân, là sợ hãi và ích kỷ.
Mỗi gia đình tự cúng tế, không
có sư sãi chuyên nghiệp như ở An Nam hay Campuchia. Nhưng có một nhân vật nổi bật:
Bơ Dâu – thường là phụ nữ, được thần linh chọn trong một ngày đẹp trời để truyền
đạt ý chỉ siêu nhiên. Bà tự tuyên bố sự biến đổi ấy, và dân làng chấp nhận như bằng
chứng không thể bác bỏ. Bà trở thành người trung gian: khi bệnh tật, hạn hán,
lũ lụt, dân làng tìm đến bà. Nếu bệnh nhẹ, bà thắp nến, hơ tay áp vào thân thể
bệnh nhân. Nếu nặng hơn, bà áp miệng hút mạnh, rút ra miếng gỗ, mảnh xương, hạt
cát – những vật bà tạo ra trước mắt mọi người đang sửng sốt. Cha Combes từng chứng
kiến và nghi ngờ, nhưng dân làng quả quyết: "Bà Bơ Dâu đã thấy máu thật!".
Năm hạn hán kéo dài, bà hứa
cúng tế tập thể sẽ mang mưa; họ làm theo, nhưng hạn vẫn kéo dài ba tháng. Dù
sai lầm lặp lại, niềm tin không suy giảm. Các bà Bơ Dâu củng cố mê tín, trở
thành trở ngại lớn cho sự cải đạo – như Cha Combes nhận xét: họ là một trong những
chướng ngại chính cho việc truyền giáo.
PHẦN 3: CHIẾN TRANH BỘ TỘC
VÀ MỐI THÙ TRUYỀN KIẾP – "THÙ PHẢI TRẢ DÙ HÔM NAY HAY MAI".
Chiến tranh bộ tộc không phải
là những cuộc xung đột ngẫu nhiên, mà là một nỗi ám ảnh thường trực, một phần
máu thịt của đời sống người Ba Na và các bộ tộc lân cận. Nó len lỏi vào mọi
ngóc ngách của cuộc sống, từ những tranh chấp nhỏ về đất rẫy, nước suối, đến những
mối thù truyền kiếp kéo dài qua nhiều thế hệ. Cha Jean Pierre Combes, trong lá
thư gửi từ Kon Kơ Xâm ngày 29 tháng 9 năm 1853, đã miêu tả chi tiết và đầy ám ảnh
về hiện thực ấy – một hiện thực mà ông chứng kiến tận mắt, khiến ông nhận ra rằng
đây chính là nguyên nhân lớn nhất khiến xứ sở này đầy tai họa và khó lòng đón
nhận Tin Mừng.
Khi hai làng xung đột – thường
bắt nguồn từ tranh chấp lãnh thổ, cướp bóc, hay thậm chí chỉ là một lời xúc phạm
– cuộc chiến bùng nổ nhanh chóng và tàn bạo. Họ sử dụng cung nỏ bắn từ xa, gươm
giáo chém cận chiến, và cả những cây lao sắc nhọn. Cha Combes kể lại cảnh tượng
sau chiến thắng: con trâu – biểu tượng sức mạnh và sự sống – bị trói chặt giữa
nhà rông hoặc khoảng đất trống. Những người thành thạo nhất đứng thành vòng
tròn, mũi tên bắn xối xả cắm đầy mình con vật. Nó rống lên, xùi bọt mép, điên
cuồng lao vào kẻ tấn công, nhưng mỗi lần nhảy chồm là một lần thất bại, kéo
theo thêm những vết thương mới. Gươm nối tiếp cung nỏ, những nhát chém hướng
vào cổ chân khiến khớp trật, con vật tàn phế nhưng vẫn kinh khiếp và điên dại
khá lâu. Cuối cùng, khi chỉ còn là một đống thương tích nhầy nhụa, đất nhuộm đỏ
máu, một lưỡi gươm xuyên qua kết liễu đời nó. Người ta đốt lửa lớn xung quanh để
thui lông, xẻo thịt và phân phát cho mọi người. Buổi tiệc bắt đầu – tiếng cười,
rượu cần, hát khèn – nhưng trong đầu mỗi người vẫn mơ tưởng đến chiến tranh và
chiến thắng tiếp theo. Vì lễ hiến sinh thường có đêm canh thức trước đó, nên
cũng có ngày hôm sau để ăn hết những thứ còn thừa.
Sau giao chiến là lúc làm hòa
– nếu hai bên còn đủ sức để thương lượng. Những người trung gian khôn khéo dàn
xếp khó khăn, ấn định ngày ký kết hiệp ước. Ngày ấy phải được đánh dấu bằng lời
thề long trọng: hai làng tập hợp tại nhà rông của làng muốn thương lượng, mỗi
bên chọn một bậc kỳ lão hành động nhân danh cả làng – bên này chọn một ông, bên
kia chọn một bà. Họ dùng dao cắt máu ở ngón tay, cho máu chảy vào một cái chén
rồi trộn thật kỹ. Kết thúc việc trộn máu đầy ý nghĩa này, mỗi bên đọc một số
công thức thề, việc nối kết được hoàn tất. Ít ngày sau, nghi lễ được lặp lại tại
nhà rông làng bên kia để phê chuẩn hiệp ước.
Nhưng không phải mọi mối thù đều
có thể hóa giải. Bên cạnh những cuộc chiến có thể chấm dứt, còn tồn tại những mối
thù truyền kiếp qua nhiều thế hệ, hợp với câu châm ngôn mà người dân tộc hay
nói: “Nếu hôm nay không trả được thì mai, nhưng nhất định thù phải trả”.
Cha Combes nhấn mạnh rằng đây là một hệ thống vừa phổ biến vừa luẩn quẩn: thù
không chỉ đổ lỗi cho kẻ trực tiếp xúc phạm, mà lan rộng ra cả bộ tộc. Họ thường
tiến đánh những người yếu nhất khi không dám tấn công kẻ mạnh, đánh mà không
phân biệt ai là người vô tội, ai là thủ phạm. Cái hệ thống ấy làm gia tăng chiến
tranh triền miên, gây tê liệt lòng tin tưởng, ngăn cản mọi mối giao hảo giữa
các làng, các bộ tộc với nhau.
Mọi việc đều cần đến những người
trung gian khôn khéo – những bậc kỳ lão, những người có uy tín đủ để dàn xếp.
Nhưng chính sự phụ thuộc vào trung gian ấy lại là nguyên nhân dẫn đến tai họa
cho xứ sở này. Cha Combes nhận xét sâu sắc: "Đây chính là nguyên nhân dẫn
đến tai họa cho xứ này". Chiến tranh không chỉ cướp đi sinh mạng, mà còn
phá hủy mùa màng, làm lãng phí thời gian lao động, đẩy dân làng vào cảnh đói
kém triền miên, và làm cho lòng người luôn sống trong nỗi sợ hãi và nghi kỵ.
Trong bối cảnh ấy, sứ mệnh của
các vị thừa sai trở nên vô cùng khó khăn. Họ đến để mang Tin Mừng hòa bình,
nhưng phải đối diện với một văn hóa mà hận thù được coi là nghĩa vụ thiêng
liêng, mà báo thù là luật bất di bất dịch. Cha Combes và Cha Fontaine không chỉ
phải vượt qua hiểm nguy vật chất (voi dữ, cướp đường), mà còn phải vượt qua rào
cản tâm linh sâu thẳm này: làm thế nào để thay thế "thù phải trả" bằng
"yêu thương kẻ thù", làm thế nào để biến những mối thù truyền kiếp
thành tình huynh đệ bác ái? Đó là cuộc chiến thầm lặng, kéo dài, và đầy thử
thách – cuộc chiến mà chỉ có sự kiên trì, cầu nguyện, và gương sống mới có thể
chinh phục.
Từ những trang thư của Cha
Combes, chúng ta thấy rõ: chiến tranh bộ tộc không chỉ là xung đột vũ trang, mà
là một vòng luẩn quẩn của hận thù và sợ hãi, một định mệnh mà các vị thừa sai
phải đối đầu để gieo mầm hòa bình. Chính trong bóng tối ấy, ánh sáng Tin Mừng mới
thực sự tỏa sáng – như hạt giống rơi vào đất đá sỏi, nhưng vẫn tìm cách nảy mầm.
Mời các bạn tiếp tục với phần
tiếp theo, nơi chúng ta sẽ khám phá thêm về nạn đói kém và đại họa thiên nhiên
– những thử thách khiến cuộc sống người dân bản địa luôn ở ranh giới giữa sự sống
và cái chết.
PHẦN 4: NẠN ĐÓI KÉM TRIỀN
MIÊN VÀ ĐẠI HỌA THIÊN NHIÊN – CUỘC SỐNG GIỮA SỰ SỐNG VÀ CÁI CHẾT
Nạn đói kém không phải là một
tai ương ngẫu nhiên, mà là định mệnh thường trực, một bóng đen bao trùm cuộc sống
của người Ba Na và các bộ tộc lân cận. Nó không đến từ một mùa mất mùa đơn lẻ,
mà từ chính lối sống, lối canh tác, và cả những ràng buộc văn hóa – xã hội khiến
con người luôn ở ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết. Cha Pierre
Combes, trong lá thư gửi từ Kon Kơ Xâm ngày 29 tháng 9 năm 1853, đã khắc họa rõ
nét thực trạng ấy với sự tiếc nuối và thương cảm sâu sắc: một vùng đất thổ nhưỡng
khá màu mỡ, nhưng lại bị chính con người và hoàn cảnh đẩy vào cảnh khốn cùng
triền miên.
Lối canh tác du canh du cư –
hay còn gọi là "phát nương làm rẫy" – là nguyên nhân cốt lõi. Người
Ba Na đốn chặt một góc rừng, đốt sạch để quang đất, rồi gieo hạt. Đất mới sau
khi đốt rất màu mỡ, có thể cho năng suất cao gấp trăm lần so với đất cũ, nhưng
chỉ trong hai ba năm. Sau đó, đất nhanh chóng bạc màu vì họ không biết và không
có phương tiện để cày xới sâu, bón phân, hay luân canh. Họ chỉ dùng gậy nhọn chọc
lỗ, chỉa hạt vào lòng đất, rồi tốn công vô ích dẫy cỏ bằng chiếc cuốc nhỏ bé chỉ
bằng ba ngón tay cái. Không có cày bừa, không có trâu kéo, không có kỹ thuật giữ
đất. Thế là sau ba vụ, đất cằn cỗi, cỏ dại mọc um tùm, họ đành bỏ hoang mảnh đất
ấy và chuyển sang khai phá một góc rừng mới. Rừng bị đốn dần, nhưng cây con hồi
sinh nhanh chóng, tạo nên một vòng lặp vô tận: khai hoang – trồng trọt ngắn hạn
– đất kiệt – bỏ hoang – lại khai hoang.
Cha Combes viết: "Thổ nhưỡng
nơi bộ tộc Ba Na xem ra khá màu mỡ, mặc dù vẫn còn kém phì nhiêu hơn các vùng
lân cận. Nhiều làng có thể gieo một gặt trăm, những làng nào thu hoạch kém hơn
thì chủ đạt từ mười lăm đến hai mươi thôi. Những sản lượng ấy cho phép kết luận
rằng người dân nơi đây không hề biết đến cảnh thê lương vì đói, tuy nhiên, cũng
rất hiếm khi họ có đủ gạo để có thể dùng đến vụ mùa kế tiếp." Nguyên nhân,
theo ngài, không chỉ ở đất đai, mà còn ở hệ thống canh tác lạc hậu, cộng thêm
chiến tranh bộ tộc dai dẳng và mọi thứ mê tín dị đoan đã làm lãng phí biết bao
thời gian. Hàng năm, hai phần ba dân chúng phải đối đầu với cơn đói kém; nếu
năm nào tệ hại hơn, toàn thể dân làng cùng chung số phận đau thương.
Khi lúa gạo cạn kiệt, họ chỉ
biết quay về rừng: hái lá cây, đào rễ củ chôn sâu dưới vài tấc đất. Phụ nữ đảm
đương phần lớn công việc này, nhưng khi không thể một mình nuôi sống cả gia
đình, người chồng mới chia sẻ bổn phận hàng ngày và vô bổ ấy. Cha Combes từng
chứng kiến và động lòng thương: "Thật dễ động lòng thương hại những con người
khốn khổ này khi thấy họ phải trải qua suốt buổi sáng chỉ đào bới được 6, 7 rễ
cây chôn sâu dưới vài tấc đất. Vì thế, họ trở nên gầy yếu đi, da xanh xao và
không còn sức sống, nhưng họ cố tìm cách duy trì sự sống, thậm chí còn biết tự
tạo niềm vui sống trong những lúc khủng hoảng mà nếu là ai khác thì sẽ khó
tránh khỏi nanh vuốt tử thần."
Đại họa thiên nhiên càng đẩy nỗi
khốn cùng lên đỉnh điểm. Năm 1853, một cơn đại họa chưa từng thấy trong ký ức
dân làng ập đến: đàn châu chấu. Cha Dourisboure kể lại trong thư: "Đàn đàn
lớp lớp châu chấu răng mịt cả bầu trời, rồi phủ đầy mặt đất. Những cánh đồng
lúa mới, những đồng cỏ xanh tươi, cả những lá cây rừng xum xuê, tất cả trong
vài ngày đã trở thành mồi ngon cho loài côn trùng này. Người ta buộc phải reo
đi reo lại hai ba lần, và khi lũ châu chấu bay đi tàn phá nơi khác, thì mùa reo
hạt đã quá trễ, chẳng còn chút hy vọng thu hoạch được gì nữa."
May mắn thay, Chúa nhân lành
thường ban những cơn mưa xối xả cứu vãn phần nào, khiến những cánh đồng tưởng
chừng hủy hoại lại hồi sinh ngoài sức tưởng tượng. Nhưng tai họa ấy không chỉ dừng
ở mất mùa. Ma quỷ nhân cơ hội vu khống các vị thừa sai: "Chính các cha đã
thả từ trời xuống lũ châu chấu này". Lời vu khống vô lý, nực cười và ngu
xuẩn, nhưng dân chúng sống xung quanh trong vùng hai mươi dặm vẫn tin như thật.
Bỗng chốc, các cha trở thành đối tượng cho sự đay nghiến của dân làng khắp xứ.
Chỉ những người sống gần các cha mới không tin, vì họ tận mắt thấy đồng lúa của
các cha cũng bị châu chấu tàn phá không chừa. Nhưng kẻ thù nghịch phẫn nộ và có
thế lực hơn, nên những người ủng hộ các cha không dám đứng ra bênh vực.
Chẳng mấy chốc, cuộc tấn công
bằng vũ lực bùng nổ: bắt năm Kitô hữu trẻ tuổi làm nô dịch, giết hại 7 người,
gây thương tích cho 40 người – trong đó có những vết thương rất nặng. Trong suốt
nhiều tháng liền, các cha sống trong nỗi sợ hãi triền miên. Hàng đêm phải có
người canh gác, và họ luôn đi ngủ với ý nghĩ có thể bị sát hại trong lúc ngủ
say. Cha Dourisboure viết: "Trước kia, tôi vẫn thường ước ao được phút tử
vì đạo, thậm chí bây giờ tôi vẫn say mê lý tưởng đó. Nhưng nếu tôi phải chết,
thì phải là cái chết vì đạo cơ! Chứ chết vì chuyện mấy con châu chấu thì thú thật
là tôi chả ham tý nào!"
Nhưng chính trong những khoảnh
khắc đen tối nhất ấy, ánh sáng đức tin vẫn le lói. Các cha không bỏ cuộc: họ
chia sẻ những gì còn lại của mùa màng, cầu nguyện xin mưa cứu đói, và tiếp tục
dạy dỗ những tân tòng đầu tiên. Hy vọng của họ nằm ở "hạt cải nảy mầm"
– dù nhỏ bé, nhưng sẽ lớn lên mạnh mẽ giữa vùng đất khốn khổ.
Từ những trang thư của Cha
Combes và Cha Dourisboure, chúng ta thấy rõ: nạn đói kém và đại họa thiên nhiên
không chỉ là thử thách vật chất, mà còn là cuộc chiến tinh thần. Người dân sống
giữa sự sống và cái chết hàng ngày, luôn phải đấu tranh để tồn tại, và chính
trong nỗi khốn cùng ấy, lòng can đảm chịu đựng của họ trở nên đáng kính. Còn
các vị thừa sai, bằng sự đồng hành thầm lặng và cầu nguyện kiên trì, đã biến những
ngày đen tối thành cơ hội để gieo hạt giống bác ái – hạt giống sẽ nảy mầm khi
thời gian đến.
Mời các bạn tiếp tục với phần
tiếp theo, nơi chúng ta sẽ tái hiện những thử thách nghiệt ngã mà các vị thừa
sai đã phải vượt qua để mang ánh sáng đến vùng đất này.
PHẦN 5: THỬ THÁCH NGHIỆT
NGÃ CỦA CÁC VỊ THỪA SAI – VƯỢT QUA SỰ SỢ HÃI ĐỂ GIEO HẠT.
Khi Cha Pierre Combes và Cha
Marie-Rosaire Fontaine đặt chân đến Kon Kơ Xâm năm 1851, họ không chỉ bước vào
một vùng đất hoang sơ về địa lý, mà còn bước vào một thế giới tâm linh và xã hội
đầy rẫy những rào cản vô hình và hữu hình. Những thử thách họ phải đối mặt không
chỉ là hiểm nguy từ thiên nhiên và con người, mà còn là nỗi cô đơn sâu thẳm, nỗi
sợ hãi triền miên, và sự cô lập tuyệt đối – một mình người Âu giữa biển người bản
địa xa lạ về ngôn ngữ, phong tục, và tín ngưỡng. Nhưng chính trong bóng tối ấy,
sự kiên trì và bác ái của họ đã trở thành ngọn lửa le lói, gieo những hạt giống
đức tin đầu tiên giữa lòng đại ngàn.
Hành trình đến Kon Kơ Xâm là một
chuỗi những gian nan chồng chất, như được khắc họa trong thư từ và hồi ức của
các vị thừa sai. Từ Singapore, trên đường sang An Nam, Cha Combes đã suýt mất mạng
khi chiếc thuyền bị cướp biển Trung Hoa vây quanh. Đầu tóc vàng hoe khiến bọn
cướp nhầm ngài là người Anh – kẻ thù truyền kiếp – và một tên cầm gươm chém thẳng
vào vai ngài một nhát chí mạng. Vết thương sâu, máu chảy đầm đìa, để lại vết sẹo
lớn in dấu suốt đời. May mắn thay, khi nhận ra ngài là người Pháp, chúng tha mạng,
nhưng vét sạch mọi thứ trên thuyền. Hai cha đến trình diện Đức Cha Cuénot trong
bộ dạng gần như "người nguyên thủy", quần áo rách rưới, hành lý không
còn gì – một khởi đầu đúng nghĩa cho sứ mệnh dấn thân vào xứ người dân tộc.
Vượt qua Bình Định đến Trạm
Gò, họ phải di chuyển ban đêm để tránh bị phát hiện – chỉ cần một người Tây lộ
diện là cả xứ náo động. Họ bôi da đen, mặc đồ rách như ăn mày, lặn lội trong
bóng tối. Đàn voi chắn lối khiến một thanh niên trong đoàn bị giậm gãy sườn;
Cha Combes thoát nạn trong gang tấc khi ném chiếc nón lạc hướng con voi đang đuổi
theo – nó dừng lại đạp nát nón, cho ngài đủ thời gian ẩn nấp. Mưa lũ liên miên,
suối xiết cắt ngang lộ trình – không cầu cống, họ buộc phải dừng chân chờ nước
rút, đôi khi quay đầu trở về trong xấu hổ, nhưng Đức Cha Cuénot lạnh lùng nhắc
nhở: "Trong tiếng Pháp không có từ 'không thể được'".
Rồi đến làng Ba Ham – tên cướp
khét tiếng, hung bạo, hám của, có lúc hai ba vợ – nằm đúng trên con đường
"hành quân" của các cha. Họ không thể tránh, buộc phải lưu lại gần một
tháng trong nhà gã. Ba Ham khám xét từng gùi hành lý, lục tung mọi thứ, đòi cống
nạp hầu hết những gì mang theo. Nhưng lạ thay, trước hai khuôn mặt rậm râu người
Âu, cái nhìn kiêu hãnh của gã đột nhiên biến mất. Gã nhún nhường, lễ phép hỏi
xin, và nếu bị từ chối thì không dám nài nỉ. Cha Combes sau này cười vui:
"Trong cái rủi lại có cái may" – tiếng đồn về Ba Ham khiến lái buôn người
Kinh ít lai vãng, giúp đoàn truyền giáo không bị phát hiện thân phận.
Nhưng thử thách lớn nhất không
phải từ thiên nhiên hay cướp đường, mà từ chính con người và định kiến. Năm
1853, đại họa châu chấu ập đến – đàn đàn lớp lớp phủ kín bầu trời, tàn phá sạch
mùa màng. Dân làng, chưa từng thấy loài châu chấu này trong ký ức, vu khống các
cha "thả từ trời xuống lũ châu chấu này". Lời vu khống vô lý, nực cười,
nhưng lan nhanh như lửa cháy. Những người sống gần các cha không tin, vì tận mắt
thấy đồng lúa của các cha cũng bị tàn phá không chừa. Nhưng kẻ thù nghịch có thế
lực hơn, nên những người ủng hộ im lặng theo nguyên tắc bất can thiệp.
Chẳng mấy chốc, tấn công bằng
vũ lực bùng nổ: bắt năm Kitô hữu trẻ tuổi làm nô dịch, giết hại 7 người, gây
thương tích cho 40 người – nhiều vết thương rất nặng. Các cha sống trong nỗi sợ
hãi triền miên: hàng đêm phải có người canh gác, đi ngủ với ý nghĩ có thể bị
sát hại lúc ngủ say. Cha Dourisboure viết: "Trước kia, tôi vẫn thường ước
ao được phút tử vì đạo, thậm chí bây giờ tôi vẫn say mê lý tưởng đó. Nhưng nếu
tôi phải chết, thì phải là cái chết vì đạo cơ! Chứ chết vì chuyện mấy con châu
chấu thì thú thật là tôi chả ham tý nào! Dù vậy, nếu Chúa nhân lành muốn cuộc sống
vô dụng của tôi kết thúc như thế, thì xin cho thánh ý Chúa được thể hiện!"
Giữa nỗi cô lập tuyệt đối – chỉ
một mình người Âu giữa biển người bản địa xa lạ về ngôn ngữ, phong tục, tín ngưỡng
– họ vẫn kiên trì gieo hạt. Họ chia sẻ những gì còn lại của mùa màng bị tàn
phá, cầu nguyện xin mưa cứu đói, dạy dỗ những tân tòng đầu tiên với lòng kiên
nhẫn vô bờ. Cha Combes hy vọng vào những người tân tòng đầu tay: một anh thanh
niên thông minh, ngay thẳng, dũng cảm, có khả năng trở thành giáo lý viên bản địa;
em gái anh cũng xin học đạo. Dù dân làng khác còn sợ thần báo thù, các cha tin
rằng một khi ơn Chúa thúc đẩy, đức tin sẽ phát triển nhanh chóng.
Những thử thách ấy không chỉ
là hiểm nguy vật chất, mà còn là cuộc chiến tinh thần: vượt qua nỗi sợ hãi, cô
đơn, nghi kỵ để mang ánh sáng bác ái đến một vùng đất đầy bóng tối. Cha Combes
và Cha Fontaine không có vũ khí, không có thế lực; họ chỉ có niềm tin, lời cầu
nguyện, và tình yêu Chúa. Chính sự kiên trì ấy đã biến những ngày đen tối thành
cơ hội: từ những hạt giống nhỏ bé, đức tin bắt đầu nảy mầm giữa lòng đại ngàn.
Từ những trang thư và hành
trình của họ, chúng ta thấy rõ: các vị thừa sai không phải là những anh hùng
oai phong với áo choàng lộng lẫy, mà là những con người bình dị, yếu đuối về thể
xác nhưng vững vàng về đức tin. Họ đã chọn ở lại, chọn chịu đựng, chọn hy sinh
để gieo hạt – và hạt giống ấy, dù nhỏ bé, vẫn âm thầm vươn lên giữa gió rừng và
sông suối.
Mời các bạn tiếp tục với phần
tiếp theo, nơi chúng ta sẽ quay lại Tòa Giám mục Kon Tum – kho tàng sống động
lưu giữ hơi thở của lịch sử truyền giáo, để chạm vào những hiện vật, bản đồ gỗ,
và thư tay kể lại hành trình gian khổ nhưng đầy vinh quang của hai vị thừa sai
tiên phong.
PHẦN 6: TÒA GIÁM MỤC KON
TUM – KHO TÀNG SỐNG ĐỘNG CỦA LỊCH SỬ TRUYỀN GIÁO
Khi chiếc Uaz cũ kỹ của Đức
Cha Anton Nguyễn Văn Binh dừng lại trước cổng Tòa Giám mục Kon Tum vào những
ngày tháng 5 năm 2010, tôi cảm nhận ngay một hơi thở khác – không phải gió rừng
bụi đỏ bazan, mà là hơi thở của thời gian, của những trang sử thầm lặng được
lưu giữ trong gỗ và đá. Tòa Giám mục Kon Tum – công trình kiến trúc gỗ quý giá
được khởi công năm 1935 và hoàn thành vào năm 1938 dưới thời Đức Cha đầu tiên của
địa phận Kon Tum – không chỉ là trung tâm hành chính giáo phận, mà còn là một
kho tàng sống động, một bảo tàng mở nơi linh hồn lịch sử truyền giáo Tây Nguyên
vẫn còn nguyên vẹn, rung động qua từng thớ gỗ, từng hiện vật, từng dòng chữ tay
đã ngả màu.
Ngôi nhà thờ gỗ nằm yên bình
giữa hàng cây ngô đồng cao vút và những khóm hoa sứ trắng muốt nở rộ quanh năm,
như một ốc đảo tĩnh lặng giữa cao nguyên gió núi. Kiến trúc nơi đây là sự hòa
quyện kỳ diệu giữa phong cách phương Tây vững chãi – những cột trụ bê tông cốt
thép kiên cố, mái vòm cao vút – và nhà sàn bản địa dài thoáng đãng, mái gỗ quý
lợp ngói âm dương, sàn gỗ mát lạnh, tạo nên một không gian vừa trang nghiêm vừa
gần gũi với văn hóa dân tộc. Đứng trước ngôi nhà sàn dài mang đậm bản sắc địa
phương, tôi cảm nhận rõ hơi thở của thời gian: những bức tường gỗ đã chứng kiến
bao cuộc họp bàn khẩn trương, bao lời cầu nguyện thầm lặng trong những đêm dài
cô đơn của các vị thừa sai Pháp, và bao nỗi nhớ nhà da diết khi họ xa quê hương
hàng ngàn dặm.
Bước vào bảo tàng nhỏ nằm ngay
trong khuôn viên tòa giám mục, tôi như lạc vào một thế giới khác – thế giới của
những năm 1850-1860, khi Cha Pierre Combes và Cha Marie-Rosaire Fontaine lần đầu
đặt chân đến vùng đất Ba Na. Không gian bảo tàng khiêm tốn nhưng đầy sức sống:
những ngôi nhà sàn truyền thống Ba Na được tái hiện tỉ mỉ với sàn gỗ thoáng
đãng, mái lá dày dặn, cột nhà chạm khắc hoa văn tinh xảo. Bên trong trưng bày đầy
đủ hiện vật đời sống hàng ngày của người dân tộc: nông cụ thô sơ như cây gậy nhọn
dùng chọc lỗ gieo hạt, chiếc cuốc nhỏ chỉ bằng ba ngón tay cái để dẫy cỏ, những
chiếc giỏ đan bằng mây tre đựng lúa, dao rựa, nỏ săn bắn, và cả những đồ thủ
công khắc gỗ mang họa tiết totem – biểu tượng của tín ngưỡng đa thần, nơi mỗi vật
dụng đều gắn liền với thần linh núi rừng.
Đặc biệt ấn tượng là những bản
đồ gỗ được khắc tỉ mỉ, tái hiện địa giới các bộ tộc: Kon Kơ Xâm nằm giữa sông
Đăk Blah uốn lượn, giáp ranh với Bơ Nâm, Xê Đăng, Rơ Ngao, Hơ Lâng, và Jrai –
những đường nét chạm sâu vào gỗ như khắc sâu vào ký ức lịch sử. Bên cạnh là những
bức thư tay quý giá, giấy đã ố vàng, mực phai theo năm tháng, nhưng chữ viết
tay của Cha Combes và Cha Fontaine vẫn rõ nét, kể lại hành trình gian khổ nhưng
đầy vinh quang. Tôi đã dành hàng giờ cầm máy quay, ghi lại từng chi tiết: những
dòng chữ mô tả tọa độ Kon Kơ Xâm (14° vĩ Bắc, 104° kinh Đông tính từ Paris),
dân số khoảng 25.000 người trong 90-100 làng, rừng nguyên sinh dày đặc, núi đồi
chồng chất, và hy vọng mong manh về những tân tòng đầu tiên. Có những đoạn thư
khiến tôi xúc động đến nghẹn ngào: Cha Combes viết về nguồn vui duy nhất trong
những cuộc hành trình vất vả là "ý nghĩ rằng chúng con ra đi nhân danh
Chúa, là hy vọng chinh phục những linh hồn cho Người".
Video tôi quay tại đây năm
2010 – mang tên "Bảo tàng Tân nguyên tại tòa Giám mục Kom tum năm
2010" – không chỉ là tư liệu hình ảnh, mà còn là lời chứng sống động về
khoảnh khắc tôi chạm vào quá khứ. Trong video, bạn sẽ thấy nhà thờ gỗ yên bình
giữa hoa sứ nở trắng, bảo tàng trưng bày hiện vật sống động của người Ba Na, và
những dòng chữ từ thư thừa sai vẫn còn vang vọng: hy vọng về hạt giống đức tin
được gieo giữa rừng sâu, giữa nỗi sợ thần linh và nạn đói kém triền miên. Tôi
nhớ rõ cảm giác khi đứng trước những hiện vật ấy: như thể thời gian ngừng trôi,
và tôi đang nghe chính Cha Combes thì thầm bên tai – về nỗi cô đơn giữa đại
ngàn, về vết sẹo vai từ nhát chém cướp biển, về niềm vui khi rửa tội tân tòng đầu
tiên, và về hy vọng bền bỉ dù chỉ là "hạt cải nảy mầm".
Tòa Giám mục Kon Tum không chỉ
lưu giữ hiện vật, mà còn lưu giữ hơi thở của lịch sử truyền giáo – hơi thở của
những con người đã chọn ở lại, chọn hy sinh, để ánh sáng Tin Mừng xuyên qua
bóng tối mê tín và chiến tranh. Đây là nơi tôi năm 2010 thực sự "chạm vào
quá khứ", cảm nhận rõ ràng hy vọng mong manh nhưng bền bỉ của các cha: dù
vùng đất khắc nghiệt, dù thử thách chồng chất, hạt giống đức tin vẫn âm thầm nảy
mầm, và sẽ lớn lên thành cây đại thụ che bóng cho bao thế hệ sau.
Từ kho tàng này, chúng ta thấy
rõ hơn sứ mệnh của các vị thừa sai: không phải chinh phục bằng sức mạnh, mà
chinh phục bằng tình yêu và kiên nhẫn. Họ để lại không chỉ mộ phần bên sông Đăk
Blah, mà còn để lại một di sản sống động – di sản mà hôm nay, khi bước vào Tòa
Giám mục Kon Tum, chúng ta vẫn có thể cảm nhận được nhịp đập của nó.
PHẦN 7: KẾT THÚC BÀI 2 – MỞ
RA BÀI 3.
Bài 2 khép lại với hình ảnh một
vùng đất đầy sợ hãi nhưng cũng đầy khao khát ánh sáng. Các vị thừa sai đã ở lại,
chịu đựng, để bác ái thay thế hận thù. Mời các bạn tiếp tục Bài 3 – di sản hôm
nay, mộ phần, nhà thờ gỗ, biến chuyển phong thủy, và giá trị vĩnh cửu.
Cảm ơn các bạn đã đồng hành.
Xin tri ân Đức Cha Anton, các sơ Dòng Ảnh Phép Lạ, và các vị thừa sai đã để lại
ngọn lửa bất diệt giữa đại ngàn.
Thân ái, Điện bà Tây Ninh
TÂY NGUYÊN DU KÝ .
BÀI 1: HÀNH TRÌNH VỀ CỘI NGUỒN VÀ DẤU ẤN CỦA CÁC VỊ THỪA SAI ĐẦU TIÊN.
BÀI 1:
HÀNH TRÌNH VỀ CỘI NGUỒN VÀ DẤU ẤN CỦA CÁC VỊ THỪA SAI ĐẦU TIÊN.
Bút danh: dienbatn – Điện bà
Tây Ninh .
Slogan: You don't care who I
am!!!! But you'll know what I will do for you!
PHẦN 1: LỜI GIỚI THIỆU TỔNG
QUAN LOẠT BÀI NGHIÊN CỨU
Chào các bạn, tôi là Điện bà
Tây Ninh – người đã dành cả đời lang thang trên những con đường bụi đỏ bazan, lắng
nghe hơi thở của đại ngàn Tây Nguyên. Trước khi dẫn các bạn sâu vào vùng đất
Kon Kơ Xâm – nơi những hạt giống đức tin đầu tiên được gieo xuống giữa rừng
nguyên sinh và sông suối dữ dội – tôi xin giới thiệu loạt bài này: "Tây
Nguyên Du Ký – Những dấu ấn lịch sử và tâm linh".
Đây không phải là những trang
du ký thông thường, với ảnh check-in và lời bình sáo rỗng. Với tôi, mỗi vùng đất
đều có linh hồn riêng – một linh hồn được khắc họa qua máu, mồ hôi và nước mắt
của tiền nhân. Loạt bài này là hành trình nghiên cứu sâu, nhằm lần theo dấu
chân các vị thừa sai Pháp đầu tiên, những người đã dấn thân vào đại ngàn từ giữa
thế kỷ 19, mang theo Tin Mừng giữa những bộ tộc Ba Na, Xê Đăng còn chìm trong
bóng tối mê tín và chiến tranh bộ tộc triền miên. Đó là hành trình về cội nguồn,
nơi lịch sử giao thoa với tâm linh, nơi con người đối diện với thiên nhiên khắc
nghiệt để tìm thấy ánh sáng bác ái.
Dựa trên những tư liệu cổ quý
giá – thư từ bằng tiếng Pháp của Cha Pierre Combes, Cha Dourisboure, Cha
Fontaine (từ các tài liệu gốc như "Les Sauvages Bahnars"), bản đồ định
vị địa lý cổ, thủ bút viết tay, và đặc biệt là những kiểm chứng thực địa từ
chính chuyến đi của tôi năm 2010 – loạt bài sẽ dẫn dắt các bạn qua ba giai đoạn
chính, như ba nấc thang dẫn vào chiều sâu huyền bí của vùng đất:
Mục đích cuối cùng của loạt bài
không phải để kể chuyện xưa, mà để trân trọng giá trị nguyên bản: ghi nhận những
hy sinh thầm lặng của tiền nhân, những người đã chọn cái chết giữa rừng sâu
thay vì quay về châu Âu an nhàn. Họ không xây đền đài nguy nga, mà xây dựng
lòng tin trong tim người dân bản địa – từ những làng hung bạo trở nên hiếu
khách, từ mê tín sợ hãi trở nên mở lòng đón nhận Tin Mừng.
Cuộc hành trình của chúng ta
không bắt đầu từ những trang sách khô khan, mà từ một cái duyên khởi nguồn vào
tháng 5 năm 2010. Khi ấy, tôi đã có cơ hội quý báu được đồng hành cùng Đức Cha
Anton Nguyễn Văn Binh trong một chuyến đi ngược dòng lịch sử, trở về với vùng đất
Kon Kơ Xâm đầy nắng gió và bụi đỏ bazan. Đức Cha tự tay lái chiếc Uaz cũ kỹ,
băng rừng lội suối, đưa tôi đến những bản làng xa xôi, nơi nhà sàn vẫn còn rách
nát, nơi sông Đăk Blah vẫn đục ngầu phù sa như ngày các vị thừa sai đầu tiên đặt
chân.
Đại ngàn Tây Nguyên luôn ẩn chứa
những điều huyền bí, như một cuốn sách cổ được viết bằng gió rừng và tiếng suối.
Với tôi, mỗi bước chân trên mảnh đất này không chỉ là du lịch, mà là một cuộc
hành trình "hé mở cửa huyền môn" – đi tìm lại những dấu tích của các
bậc tiền nhân đã hy sinh thầm lặng để khai mở đức tin và văn hóa cho vùng đất
này. Họ đến đây không phải để chinh phục, mà để đồng hành, để chia sẻ nỗi đau
đói kém, nỗi sợ thần linh báo thù, và nỗi cô đơn giữa rừng sâu.
Mọi chuyện bắt đầu từ một cái
duyên rất lạ lùng vào tháng 5 năm 2010. Sau những ngày nhập thất dài hơn chục
ngày, lắng nghe chỉ dẫn từ Thày Tổ, tôi nhận được một lời nhắc nhở rõ ràng: phải
lên Tây Nguyên. Ban đầu chỉ là để tìm Cha Phan Sinh Biu – vị linh mục Ba Na nổi
tiếng với ơn chữa lành – cầu nguyện giúp một thân chủ ở Hà Nội đang chống chọi
ung thư vú. Nhưng Cha Biu đã về lại quê hương Kon Tum, và thế là chuyến đi mở rộng
thành một cuộc điền dã sâu vào lòng đại ngàn, nơi những dấu tích truyền giáo đầu
tiên vẫn còn nguyên vẹn giữa rừng gió và sông suối.
Tôi lên Kon Tum hai lần trong
giai đoạn ấy. Lần đầu tự lái xe ngược lên cao nguyên, lần sau bay đến Pleiku rồi
bắt taxi tiếp tục hành trình. Nhưng chuyến đáng nhớ nhất chính là tháng 5 năm
2010, khi tôi được Đức Cha Anton Nguyễn Văn Binh – lúc bấy giờ là cha xứ Giáo xứ
Kon Kơ Xâm (nay là Kon Mah, xã Hà Tây, huyện Chư Păh, Gia Lai) – đồng hành. Đức
Cha không chỉ đón tiếp mà còn tự tay lái chiếc Uaz cũ kỹ, bền bỉ, băng qua những
con đường đất đỏ bụi mù, vượt suối, lội đồi để đưa tôi vào tận những bản làng
xa xôi nhất. Ngài vừa lái xe vừa kể chuyện, vừa chỉ dẫn, trở thành người hướng
dẫn viên tuyệt vời nhất mà tôi từng gặp trên những cung đường Tây Nguyên.
Từ Kon Tum, chúng tôi tiếp tục
ngược dòng lịch sử về Kon Kơ Xâm. Con đường dẫn vào bản làng đầy nắng gió và bụi
bazan đỏ. Đức Cha lái xe qua những triền đồi chồng chất, qua dòng sông Đăk Blah
uốn lượn đục ngầu phù sa, qua suối Kơ Xám cắt ngang dải đất làng, qua những
ranh giới tự nhiên mà người Ba Na xưa vẫn dùng để phân chia lãnh thổ. Đến nơi,
tôi được chứng kiến cuộc sống thực tại của bà con: những căn nhà sàn vẫn còn
rách nát, mái lá thủng, sàn gỗ mục – minh chứng cho sự khiêm nhường của vùng đất
khởi nguồn đức tin. Chương trình di dời làng bản, xây nhà bê tông nhỏ hẹp để trồng
cao su, đã không thành công. Người Ba Na vốn quen sống rộng rãi với rừng rẫy, với
nhà rông và nương rẫy, nên họ lặng lẽ bỏ lại những căn nhà mới, quay về bản cũ,
tiếp tục sống theo nhịp điệu xưa.
Tại Kon Kơ Xâm, tôi được viếng
mộ Cha Pierre Combes – vị thừa sai trẻ tuổi đã chọn nằm lại mãi mãi bên bờ sông
Đăk Blah từ năm 1857. Ngôi mộ đơn sơ, không bia đá hoành tráng, chỉ là một dấu
tích khiêm nhường giữa dòng sông mùa lũ phù sa và ba ngọn núi trấn yểm bên kia
bờ: Kông Holong Jue, Kông Yã Jrai, Kông P. Đứng trước mộ, tôi cảm nhận rõ một cột
mốc tâm linh đang lặng lẽ bảo vệ vùng đất này, như một lời nhắc nhở về những hy
sinh thầm lặng.
Trong những ngày ấy, tôi còn được
ở lại Đan viện Dòng Ảnh Phép Lạ Kontum, nơi các sơ và Đức Mẹ bề trên đón tiếp ấm
áp, lo chỗ ăn ở chu đáo, trao gửi tình thương bao la. Có những bữa cơm thân mật
cùng Đức Cha Anton, những câu chuyện về hành trình truyền giáo, về niềm hy vọng
mong manh nhưng bền bỉ của hạt giống đức tin giữa đại ngàn.
Chuyến đi không chỉ là những bước
chân trên đất đỏ, mà là một hành trình trở về cội nguồn, “hé mở cửa huyền môn”
để chạm vào linh hồn vùng đất. Từ đó, tôi mang về những bức ảnh, những đoạn
video, những trang ghi chép – tất cả đều trở thành nền tảng cho loạt bài “Tây
Nguyên Du Ký” sau này. Và hơn hết, tôi mang về một niềm trân trọng sâu sắc dành
cho các vị thừa sai tiên phong, những người đã chọn cái chết giữa rừng sâu thay
vì quay về châu Âu an nhàn, để gieo xuống mảnh đất này những hạt giống bác ái
và đức tin vẫn đang âm thầm nảy mầm đến ngày hôm nay.
Bây giờ, mời các bạn cùng tôi
bước sâu hơn vào Bài 1, nơi chúng ta sẽ khám phá rõ nét hơn về cội nguồn và dấu
ấn của các vị thừa sai đầu tiên.
PHẦN 2: TIẾNG GỌI TỪ ĐẠI
NGÀN VÀ CÁI DUYÊN TIỀN ĐỊNH.
Tháng 5 năm 2010, một cơn gió lạ
từ đại ngàn Tây Nguyên thổi đến, cuốn tôi vào hành trình không hề được lên kế
hoạch chi tiết. Cái duyên ấy đến nhẹ nhàng nhưng mãnh liệt: sau những ngày nhập
thất dài, lắng nghe lời thì thầm từ Thày Tổ, tôi biết mình phải lên đường. Ban
đầu chỉ là để tìm Cha Phan Sinh Biu – vị linh mục Ba Na mang ơn chữa lành – cầu
nguyện cho một người bạn xa ở Hà Nội đang chiến đấu với ung thư vú. Nhưng Cha
Biu đã trở về quê hương Kon Tum, và như một sợi chỉ vô hình kéo dài, chuyến đi
mở rộng thành cuộc hành trình trở về cội nguồn, nơi những dấu tích đầu tiên của
đức tin vẫn còn âm thầm giữa rừng sâu và sông suối.
Đức Cha Anton Nguyễn Văn Binh –
lúc ấy là cha xứ Giáo xứ Kon Kơ Xâm (nay mang tên Kon Mah, xã Hà Tây, huyện Chư
Păh, tỉnh Gia Lai) – đã mở rộng vòng tay đón tôi. Ngài không chỉ là người dẫn
đường, mà còn là người bạn đồng hành chân thành nhất trên con đường bụi đỏ
bazan. Đức Cha tự tay lái chiếc Uaz cũ kỹ, chiếc xe quân sự Nga bền bỉ đã chứng
kiến bao mùa mưa nắng Tây Nguyên, đưa tôi băng qua những triền đồi chồng chất,
vượt suối xiết, lội rừng nguyên sinh để đến tận bản làng xa xôi. Mỗi lần xe lắc
lư trên đường đất đỏ, Đức Cha lại kể những câu chuyện xưa: về Cha Combes trẻ tuổi
với vết sẹo vai từ nhát chém của cướp biển, về Cha Fontaine kiên trì vượt voi dữ,
về những lá thư tay ố vàng gửi về châu Âu kể lại hy vọng mong manh giữa đại
ngàn.
Tây Nguyên hiện ra trước mắt
tôi không chỉ là màu đỏ bazan cháy bỏng dưới nắng, mà là một kho tàng lịch sử sống
động, nơi mỗi ngọn đồi, mỗi con sông đều mang dấu chân của tiền nhân. Điểm dừng
chân đầu tiên là Tòa Giám mục Kon Tum – công trình gỗ quý giá khởi công năm
1935, hoàn thành 1938, nơi kiến trúc phương Tây vững chãi hòa quyện với nhà sàn
bản địa dài thoáng đãng, mái gỗ quý và sàn gỗ mát lạnh. Ngôi nhà thờ gỗ yên
bình nằm giữa hàng cây ngô đồng và hoa sứ trắng nở rộ, như một ốc đảo tĩnh lặng
giữa cao nguyên gió núi. Tôi cùng Đức Cha dành hàng giờ dài trong không gian ấy,
lật giở những bản đồ cũ kỹ, những thủ bút viết tay bằng tiếng Pháp và Hán-Nôm của
các vị thừa sai. Những trang giấy đã ngả màu thời gian vẫn còn nguyên vẹn hơi
thở của quá khứ: địa giới Kon Kơ Xâm được ghi chú chi tiết, dòng sông Đăk Blah
uốn lượn như một mạch máu sinh mệnh, ba ngọn núi trấn yểm bên kia bờ – Kông
Holong Jue, Kông Yã Jrai, Kông P – như những vị thần hộ mệnh thầm lặng.
Chính tại bảo tàng nhỏ trong
Tòa Giám mục, tôi đã thu thập được những tư liệu quý giá nhất. Tôi cầm máy
quay, ghi lại từng chi tiết: nhà sàn truyền thống Ba Na với sàn gỗ thoáng, mái
lá dày, nông cụ thô sơ như gậy chọc lỗ gieo hạt hay chiếc cuốc nhỏ chỉ bằng ba
ngón tay, bản đồ gỗ khắc tỉ mỉ địa giới các bộ tộc, và những bức thư tay kể lại
hành trình gian khổ nhưng đầy vinh quang của Cha Pierre Combes và Cha
Marie-Rosaire Fontaine – hai vị thừa sai đầu tiên được phái đi loan báo Tin Mừng
cho người Ba Na. Video tôi quay tại đây sau này trở thành một phần quan trọng
trong loạt tư liệu của mình, mang tên "Bảo tàng Tân nguyên tại tòa Giám mục
Kom tum năm 2010". Trong video ấy, bạn sẽ thấy nhà thờ gỗ yên bình giữa
hoa sứ nở trắng, bảo tàng trưng bày hiện vật sống động của người Ba Na, và những
dòng chữ từ thư thừa sai vẫn còn vang vọng: hy vọng về những tân tòng đầu tiên,
về hạt giống đức tin được gieo giữa rừng sâu, giữa nỗi sợ thần linh và nạn đói
kém triền miên.
Từ Tòa Giám mục Kon Tum, hành
trình thực sự bắt đầu. Chiếc Uaz lăn bánh, đưa chúng tôi ngược dòng lịch sử về
Kon Kơ Xâm – nơi mộ Cha Pierre Combes nằm lặng lẽ bên bờ sông Đăk Blah. Đó
không chỉ là một chuyến đi, mà là tiếng gọi từ đại ngàn, là cái duyên tiền định
kéo tôi trở về với cội nguồn, nơi những vị thừa sai đã chọn nằm lại vĩnh viễn để
canh giữ cho hạt giống đức tin nảy mầm giữa lòng Tây Nguyên hùng vĩ và khắc
nghiệt.
Bây giờ, mời các bạn cùng tôi
tiếp tục bước sâu hơn vào hành trình ấy, nơi chúng ta sẽ chạm đến những dấu ấn
đầu tiên của các vị thừa sai tiên phong.
PHẦN 3: KON KƠ XÂM – ĐỊA LÝ
VÀ SỰ KHỞI ĐẦU KHẮC NGHIỆT.
Theo những trang tư liệu cổ từ
"Les Sauvages Bahnars" – cuốn sách kinh điển ghi chép về người Ba Na
do các vị thừa sai Pháp biên soạn – và những bản đồ định vị xưa kia, Kon Kơ Xâm
là một vùng đất thiêng liêng thuộc lãnh thổ người Ba Na, nay nằm trong địa giới
xã Hà Tây, huyện Chư Păh, tỉnh Gia Lai. Đây không chỉ là một ngôi làng đơn thuần,
mà là một vùng đất mưu sinh rộng lớn, bao gồm rừng rẫy, sông suối và thổ cư, với
những quy định nghiêm ngặt về quyền sử dụng đất do hội đồng làng – gồm chủ làng
và các già làng – điều hành. Ranh giới tự nhiên được sông rừng đánh dấu, và các
làng lân cận tôn trọng lẫn nhau qua thỏa thuận cộng sinh, hôn ước, quan hệ bà
con, tránh xâm phạm và giải quyết tranh chấp bằng nghi thức đền bù theo tục lệ.
Từ nguyên sơ, bản năng sinh tồn dựa vào sức mạnh chiếm hữu, nhưng dần dần chuyển
sang liên hợp hài hòa, và chính tình huynh đệ bác ái Kitô giáo – khi các vị thừa
sai lên Tây Nguyên từ năm 1851 – đã góp phần làm nền tảng cho sự sống chung lâu
bền ấy.
Vị trí của Kon Kơ Xâm thực sự đặc
biệt, như một báu vật được thiên nhiên bao bọc và che chở. Nó được ôm ấp bởi
dòng sông Đăk Blah – con sông hiếm hoi chảy ngược, bắt nguồn từ phía Bắc tỉnh
Kon Tum với những nhánh như Đăk Akơi, Đak Sơngê, Đăk Pơnê, uốn lượn qua các huyện
Kon Rẫy, Kon Sơm-luh (xã Đăk Tơ-re), xã Đăk Blà (hữu ngạn sông), làng Kon Sơ
Bai, Mơ Nang (Po Nang), Kon Bảh – tất cả thuộc tả ngạn sông, làm ranh giới tự
nhiên giữa tỉnh Gia Lai và Kon Tum. Con sông mẹ này còn được nuôi dưỡng bởi vô
số phụ lưu nhỏ từ xã Hà Đông, như Đăk Pokei (từ Kon Mahar), suối Sơ Dong – ranh
giới giữa Mơ Nang (Pơ Nang) và Kon Kơ Xâm – hay suối Kơ Xám bắt nguồn từ giữa đồi
phía Nam, cắt ngang dải đất làng rồi đổ vào Đăk Blah. Phía Nam, sông Mơ-Tơng
(hay Mơ Tông) chảy qua gần làng Kon Sơ-Lãng và Kon Mãh (nay thuộc giáo xứ Kon
Măh, xã Hà Tây), nhập vào Đăk Blah gần Kon Bảh. Suối Đăk Hla phụ lưu đổ vào hữu
ngạn Mơ-Tơng giữa Kon Sơ-Làng và Kon Mãh, với các làng lân cận như K. Solal, K.
Chang, K. Toik dọc hai bờ. Bên kia sông Đăk Blah, ba ngọn núi sừng sững như những
vị thần hộ mệnh: Kông Holong Jue (núi cổ con nai), Kông Yã Jrai (Núi Nai theo
tiếng phổ thông), và Kông P – những đỉnh núi không chỉ là ranh giới địa lý mà
còn mang ý nghĩa tâm linh, trấn giữ vùng đất trước gió bão và kẻ thù.
Năm 1851, khi Cha Pierre Combes
(1825-1857, thuộc Giáo phận Alby, Hội Thừa Sai Paris) và Cha Marie-Rosaire
Fontaine (1815-1871, từ Địa phận Tây Đàng Trong) lần đầu đặt chân đến, Kon Kơ
Xâm hiện lên như một vùng đất hoang sơ, bí ẩn và đầy thách thức. Trong lá thư gửi
các cha trong ban Giám đốc Chủng viện Hội Thừa Sai Paris ngày 29 tháng 9 năm
1853 từ chính Kon Kơ Xâm, Cha Combes đã miêu tả chi tiết và đầy xúc cảm về vùng
đất này:
"Người Ba Na sinh sống tại
vùng đất, nằm ở 140 vĩ Bắc và 1040 Kinh Đông, tính từ Pari. Lãnh thổ phía Đông
và Đông Bắc được phân định ranh giới bởi bộ tộc Bơ Nâm, phía Bắc Tây Bắc có đồng
bào Xê Đăng, phía Tây có người Rơ Ngao và Hơ Lâng, còn ở phía Nam là nơi cứ trú
của bộ tộc Jrai, một bộ tộc đông dân nhất và quan trọng nhất về mọi phương diện.
Số làng của người Ba Na tăng lên khoảng từ chín mươi đến một trăm, và tổng số
dân không vượt quá 25.000 người. Họ chiếm một vùng không gian từ mười lăm đến
hai mươi dặm, trải rộng từ Đông sang Tây và kéo dài từ Bắc xuống Nam. Toàn vùng
này được bao phủ bởi rừng nguyên sinh dày đặc mà búa rìu của người dân tộc có
thể đốn chặt sử dụng dần dần, nhưng cây con vẫn phát triển và hồi sinh một cách
nhanh chóng đến không ngờ. Không thấy có đồng bằng nào ở đó, ngoại trừ lệch về
hướng Đông Nam và một phần phía Tây, tiếp giáp với vùng đất của bộ tộc Rơ Ngao.
Khắp nơi chỉ thấy núi đồi, chúng không cao lắm nhưng đan xen, chồng chất nhau về
mọi hướng. Hiển nhiên, địa hình như thế sẽ dễ làm phát sinh ra những nguồn nước,
khe rãnh, để từ đó hình thành nên những con sông lớn xuôi chảy xuống những cánh
đồng phía Đông Trung Châu. Còn những dòng chảy trên những triền núi đối diện đã
tạo thành sông Đắk Bla bắt nguồn từ lãnh thổ bộ tộc Xê Đăng, chảy quanh vùng đất
của người Ba Na về phía Bắc và phía Tây và cuối cùng đổ vào con sông lớn bên
Lào. Nơi đây, người ta không thể chiêm ngưỡng những cảnh đẹp nên thơ như khi đi
dạo trong những khu rừng nguyên sinh ở Châu Mỹ. Cảnh vật ở đây cứ na ná tương tự
nhau, không có những thác nước tuôn đổ ầm ầm, không có những vực sâu hun hút,
cũng chẳng có những bóng cây cổ thụ mà trí tưởng tượng của con người có thể
hình dung ra tại những vùng đất có những người dân tộc cư trú, cho nên, nguồn
vui duy nhất mà chúng con cảm nghiệm được trong những cuộc hành trình vất vả
chính là ý nghĩ rằng chúng con ra đi nhân danh Chúa, là hy vọng chinh phục những
linh hồn cho Người. Chừng ấy thôi liệu có đủ để nâng đỡ nhà truyền giáo vượt
qua mọi nỗi khó nhọc và tạo cho họ niềm say mê không?"
Cha Combes còn mô tả thổ nhưỡng
màu mỡ nhưng dễ bạc màu, lối canh tác lạc hậu, và nạn đói kém thường trực – những
điều khiến vùng đất này vừa giàu tiềm năng linh hồn vừa đầy thử thách vật chất.
Hành trình đến Kon Kơ Xâm của
hai vị thừa sai là một sử thi đầy hiểm nguy. Từ Singapore, họ đã gặp cướp biển
Trung Hoa – Cha Combes bị chém một nhát vào vai, để lại vết sẹo lớn suốt đời,
vì bị nhầm là người Anh. Đến An Nam, họ tiếp tục vượt Bình Định đến Trạm Gò, di
chuyển ban đêm để tránh phát hiện, bôi da đen, mặc đồ rách như ăn mày. Đàn voi
chắn lối khiến một thanh niên gãy sườn, Cha Combes thoát nạn bằng cách ném nón
lạc hướng thú dữ. Mưa lũ liên miên, suối xiết cắt ngang lộ trình – không cầu cống,
chỉ có thể dừng chân chờ nước rút. Làng Ba Ham của tên cướp khét tiếng – hung bạo,
hám của, có lúc hai ba vợ – buộc họ lưu lại một tháng, khám xét hành lý, cống nạp
mới cho qua. Rồi đến làng Bơ Lu với dân hiền hậu, hiếu khách, "đượm tình
bác ái" như Cha Combes từng nhận xét. Cuối cùng là Kon Phar – nơi vượt
biên giới thương buôn người Kinh, bắt đầu "hít bầu khí tự do" hướng
Tây Nam.
Cuộc sống tại Kon Kơ Xâm khắc
nghiệt đến nao lòng, như được khắc họa sống động trong thư Cha Dourisboure và
Cha Combes. Người Ba Na phát nương làm rẫy: đốn rừng, đốt quang, đất màu mỡ ban
đầu nhưng bạc màu sau 2-3 vụ do không cày xới, chỉ chọc lỗ chỉa hạt bằng gậy nhọn
và dẫy cỏ bằng cuốc nhỏ. Họ trồng lúa, bắp, khoai, bí, chuối, dưa, bông vải, thuốc
lá, mía – đủ sống nhưng hiếm khi dư thừa đến vụ sau. Chiến tranh bộ tộc, mê tín
dị đoan lãng phí thời gian, khiến nạn đói kém thường trực: hai phần ba dân
chúng hàng năm phải ăn lá rừng, rễ cây đào bới vất vả, da xanh xao, gầy yếu
nhưng vẫn can đảm chịu đựng. Đại họa châu chấu năm 1853 – như Cha Dourisboure kể:
đàn đàn lớp lớp phủ kín bầu trời, tàn phá đồng lúa, cỏ xanh, lá rừng trong vài
ngày, buộc gieo lại hai ba lần muộn màng. Dân vu khống các cha "thả châu
chấu", dẫn đến tấn công: bắt Kitô hữu làm nô dịch, giết 7 người, thương
40, sống trong sợ hãi triền miên, canh gác đêm, ngủ với ý nghĩ có thể bị sát hại.
Nhưng chính trong gian nan ấy, tình huynh đệ bác ái Kitô giáo đã gắn kết: các
cha chia sẻ đồng lúa bị tàn phá, cầu nguyện mưa cứu mùa, và hy vọng "hạt cải
nảy mầm" giữa vùng đất khốn khổ nhưng giàu tiềm năng linh hồn.
Từ những nét khắc nghiệt ấy,
chúng ta thấy rõ hơn sức sống kỳ diệu của vùng đất Kon Kơ Xâm – nơi thiên nhiên
dữ dội nhưng cũng ban tặng nguồn nước nuôi dưỡng, nơi con người đối diện tử thần
nhưng vẫn mở lòng đón nhận ánh sáng mới. Mời các bạn tiếp tục với phần sau, để
chạm đến dấu ấn sâu sắc của những người gieo hạt đức tin.
PHẦN 4: DẤU ẤN CỦA NHỮNG NGƯỜI
GIEO HẠT.
Cha Pierre Combes và Cha
Marie-Rosaire Fontaine chính là hai vị thừa sai tiên phong được Hội Thừa Sai
Paris phái đi chuyên biệt để loan báo Tin Mừng cho người Ba Na – một bộ tộc
dũng cảm, kiêu hãnh nhưng cũng đầy mê tín và xung đột nội tại. Cha Combes, sinh
năm 1825 tại Giáo phận Alby, thụ phong linh mục trẻ tuổi, mang dáng vẻ nghiêm
nghị của người chín chắn sớm, nhưng ẩn sâu là một tâm hồn vui vẻ, hiền hậu và đạo
đức sáng ngời. Ngài không bao giờ sa sút tinh thần dù trong những ngày ảm đạm
nhất; bạn bè đồng nghiệp thường nhớ đến nụ cười ấm áp và lời nói lạc quan: “Dù
sao vẫn cứ vui, hoan hô!”. Còn Cha Fontaine, lớn tuổi hơn (sinh 1815), đã có
kinh nghiệm phục vụ tại Địa phận Tây Đàng Trong trước khi được Đức Cha Cuénot cử
sang miền dân tộc. Ngài là người cố vấn điềm tĩnh, giàu kinh nghiệm, luôn giữ vững
niềm tin giữa những thử thách khắc nghiệt.
Họ đến Kon Kơ Xâm năm 1851 với
sứ mệnh đơn sơ nhưng cao cả: không chinh phục đất đai, mà chinh phục linh hồn.
Hành trình của họ là chuỗi ngày vượt qua cô lập và sợ hãi triền miên. Dân bản địa
vu cáo các cha “thả châu chấu” gây đại họa năm 1853, dẫn đến những cuộc tấn
công dã man: Kitô hữu bị bắt làm nô dịch, 7 người bị giết, 40 người bị thương nặng.
Các cha sống trong nỗi lo bị sát hại bất cứ lúc nào, canh gác đêm khuya, ngủ với
ý nghĩ có thể không tỉnh dậy. Cha Dourisboure từng viết: “Tôi vẫn ước ao tử vì
đạo, nhưng chết vì mấy con châu chấu thì thật không ham!”. Thế nhưng, giữa nỗi
cô đơn giữa rừng sâu – chỉ một mình người Âu giữa biển người xa lạ về ngôn ngữ
và tín ngưỡng – họ vẫn kiên trì gieo hạt: rửa tội cho những tân tòng đầu tiên,
hy vọng xây dựng giáo lý viên bản địa để đức tin lan tỏa từ trong lòng dân tộc.
Cha Combes, sau bao năm tận tụy,
đã chọn Kon Kơ Xâm làm nơi yên nghỉ cuối cùng. Ngài qua đời ngày 14 tháng 9 năm
1857, mộ phần đơn sơ được dựng ngay bên bờ sông Đăk Blah, không bia đá hoành
tráng, chỉ là một dấu tích khiêm nhường giữa dòng sông đục ngầu phù sa và ba ngọn
núi trấn yểm bên kia bờ: Kông Holong Jue, Kông Yã Jrai, Kông P. Dưới góc nhìn
phong thủy – địa lý mà tôi từng nghiên cứu, ngôi mộ này như một cột mốc tâm
linh vững chãi: sông Đăk Blah uốn lượn mang phù sa sinh mệnh, nuôi dưỡng đất
đai và linh hồn; ba ngọn núi sừng sững như những vị thần hộ mệnh, bảo vệ vùng đất
trước gió bão và kẻ thù. Mộ Cha Combes không chỉ là nơi an nghỉ, mà còn là biểu
tượng của sự hiện diện vĩnh cửu – một lời nhắc nhở rằng các vị thừa sai đã chọn
ở lại, chọn hy sinh để canh giữ cho hạt giống đức tin.
Trong chuyến đi tháng 5 năm
2010, khi đứng trước ngôi mộ ấy cùng Đức Cha Anton Nguyễn Văn Binh, tôi đã chụp
lại những hình ảnh khắc khoải: nhà sàn rách nát tại Kon Kơ Xâm – mái lá thủng lỗ
chỗ, sàn gỗ mục nát, tường đất nứt nẻ – như minh chứng sống động cho sự khiêm
nhường của vùng đất khởi nguồn. Các cha không xây dựng đền đài nguy nga, không
mang theo vàng bạc châu báu; họ chỉ mang theo Tin Mừng và tình bác ái. Chính nhờ
đó, từ những làng hung bạo, kiêu căng, trộm cắp như Ba Ham, dân Ba Na tại Kon
Kơ Xâm dần trở nên hiền hậu, dễ mến, hiếu khách – một sự chuyển hóa kỳ diệu mà
Cha Combes từng ghi nhận ở làng Bơ Lu: “đượm tình bác ái”. Từ những con người
quen với chiến tranh bộ tộc, sợ thần linh báo thù, họ bắt đầu mở lòng đón nhận
tình huynh đệ Kitô giáo, để hận thù dần nhường chỗ cho lòng thương xót.
Những dấu ấn ấy vẫn còn sống động
trong video tôi quay năm 2010, đặc biệt là đoạn ghi lại không gian mộ phần và
nhà sàn truyền thống tại Kon Kơ Xâm (xem: https://www.youtube.com/watch?v=BRbyoqzovTM). Video không chỉ là tư liệu hình ảnh, mà còn
là lời chứng về hành trình gieo hạt: từ những ngày đầu tiên đầy máu và nước mắt,
đến những mầm xanh đức tin âm thầm nảy nở giữa đại ngàn.
Từ dấu chân của Cha Combes và
Cha Fontaine, chúng ta thấy rõ: những người gieo hạt không phải là những anh
hùng oai phong, mà là những con người bình dị, kiên trì, sẵn sàng hy sinh để
tình yêu Chúa lan tỏa. Họ đã biến vùng đất khắc nghiệt thành mảnh đất hy vọng.
Mời các bạn tiếp tục với phần kết thúc Bài 1, nơi chúng ta cùng nhìn lại và mở
ra những bí ẩn tiếp theo của hành trình Tây Nguyên.
PHẦN 5: KẾT THÚC BÀI 1 – MỞ
RA NHỮNG BÍ ẨN TIẾP THEO.
Hành trình về cội nguồn Kon Kơ
Xâm trong những ngày tháng 5 năm 2010 đã hé lộ cho tôi những nét vẽ đầu tiên của
một bức tranh lịch sử thiêng liêng: địa giới sông suối uốn lượn như mạch máu
nuôi dưỡng vùng đất, thiên nhiên khắc nghiệt với rừng nguyên sinh dày đặc, núi
đồi chồng chất và đại họa thiên tai triền miên, cùng những hy sinh thầm lặng của
Cha Pierre Combes và Cha Marie-Rosaire Fontaine – hai vị thừa sai đã chọn nằm lại
giữa đại ngàn để canh giữ cho hạt giống đức tin.
Nhưng tất cả những điều ấy, dù
xúc động đến đâu, cũng chỉ là bề nổi của một câu chuyện sâu thẳm hơn nhiều.
Chúng ta vẫn còn tự hỏi: Làm thế nào một đức tin xa lạ lại có thể bén rễ và nảy
mầm giữa lòng một vùng đất ngập tràn mê tín dị đoan – nơi mỗi ngọn núi, mỗi con
sông, mỗi tảng đá, mỗi cây cổ thụ đều được coi là nơi trú ngụ của thần linh,
nơi các bà Bơ Dâu (những người phụ nữ được thần linh chọn) dùng bùa chú hút bệnh,
tiên đoán, và xoa dịu nỗi sợ hãi bằng những nghi lễ cúng tế đầy máu và khói lửa?
Làm thế nào giữa những cuộc chiến tranh bộ tộc dai dẳng – với nguyên tắc “thù
phải trả dù hôm nay hay mai”, với những mối thù truyền kiếp lan rộng cả bộ tộc,
không phân biệt thủ phạm hay vô tội – mà tình huynh đệ bác ái Kitô giáo lại dần
thay thế hận thù bằng lòng thương xót? Và những bí ẩn đầu tiên ấy – khoảnh khắc
rửa tội cho tân tòng đầu tay, những giọt nước thánh rơi trên đầu những con người
từng run sợ trước thần báo thù – đã mở ra con đường nào cho sự phát triển của
các giáo xứ giữa đại ngàn?
Tất cả những câu hỏi ấy, những
bí ẩn còn nguyên vẹn, sẽ được chúng ta cùng khám phá trong Bài 2: “Những hạt
giống đầu tiên và cuộc chiến với định mệnh”. Ở đó, chúng ta sẽ đi sâu hơn
vào nhịp sống thực tại của người Ba Na và Xê Đăng, vào những thử thách nghiệt
ngã mà các vị thừa sai đã đối mặt, và vào cách mà ánh sáng Tin Mừng đã lặng lẽ
xuyên qua bóng tối mê tín, chiến tranh, đói kém để chạm đến trái tim con người.
Mời các bạn cùng tôi tiếp tục
hành trình, để lần lượt “hé mở cửa huyền môn” trên vùng đất địa linh nhân kiệt
Tây Nguyên – nơi lịch sử, thiên nhiên và tâm linh đan xen thành một bản giao hưởng
bất tận, nơi những hạt giống đức tin dù nhỏ bé vẫn kiên cường vươn lên giữa gió
rừng và sông suối.
Cảm ơn các bạn đã theo dõi. Xin
tri ân sâu sắc Đức Cha Anton Nguyễn Văn Binh – người lái Uaz đưa tôi qua gió bụi
đỏ bazan – các sơ Dòng Ảnh Phép Lạ Kontum với tình thương ấm áp, và các vị thừa
sai tiên phong đã để lại mộ phần đơn sơ nhưng bất diệt. Họ nhắc nhở chúng ta:
giữa đại ngàn khắc nghiệt, hạt giống bác ái vẫn nảy mầm, và di sản ấy mãi là ngọn
lửa soi đường cho hậu thế.
Thân ái, Điện bà Tây Ninh
Chuyên Khảo Về Nguyễn Huệ - Quang Trung Hoàng Đế và Hậu Cung:
Một Nghiên Cứu Về Các Bà Vợ Chính Và Phi Tần.
Chuyên Khảo Về Nguyễn Huệ - Quang Trung Hoàng Đế và Hậu
Cung:
Một Nghiên Cứu Về Các Bà Vợ Chính Và Phi Tần.
Nguyễn Huệ, hay Quang Trung Hoàng đế (1753-1792), là một
trong những vị anh hùng dân tộc nổi bật nhất lịch sử Việt Nam, nổi tiếng với
tài năng quân sự và chính trị trong cuộc khởi nghĩa Tây Sơn. Không chỉ là bậc kỳ
tài trên chiến trường, đời tư của ông cũng chứa đựng nhiều nét đặc biệt, phản
ánh sự giao thoa giữa tình cảm cá nhân, liên minh chính trị và bi kịch lịch sử.
Sử sách xác nhận ông có ba bà vợ chính: Phạm Thị Liên (Chính Cung Hoàng hậu),
Bùi Thị Nhạn (Nam Cung Hoàng hậu), và Lê Ngọc Hân (Bắc Cung Hoàng hậu). Việc
phân chia địa vị theo hướng (Chính, Nam, Bắc) không chỉ nhấn mạnh vai trò của họ
trong hậu cung mà còn tượng trưng cho sự thống nhất đất nước dưới triều Tây
Sơn. Ngoài ra, ông còn có một số phi tần và thiếp thất, ước tính khoảng 4-5 người,
thường được chọn từ các vùng miền để củng cố liên minh quân sự và chính trị. Tổng
số bà vợ (bao gồm thiếp thất) có thể lên đến 7 theo một số nguồn dân gian và
nghiên cứu hiện đại, dù chi tiết không đầy đủ do sử liệu bị thất lạc hoặc bị
triều Nguyễn (1802-1945) triệt hạ dấu tích Tây Sơn.
Các nguồn sử liệu chính thống như Đại Nam thực lục (sử
chính thức nhà Nguyễn) và Hoàng Việt sử ký thường ghi chép thiên vị, nhằm
hạ thấp nhà Tây Sơn, dẫn đến mâu thuẫn về con cái và thân thế. Các nghiên cứu
hiện đại, dựa trên dân gian Bình Định, Quảng Nam và sử liệu gián tiếp, giúp bổ
sung chi tiết, chẳng hạn sách của Quách Tấn (Nhà Tây Sơn), Nguyễn Đắc
Xuân, hay các bài nghiên cứu trên báo chí như Tiền Phong và Nhân Dân. Dưới đây
là phân tích chuyên sâu về các bà vợ chính, phi tần, kèm theo số phận bi tráng
và di sản lịch sử.
1/Phạm Thị Liên - Chính Cung Hoàng Hậu: Người Vợ Đầu Tiên
Và Biểu Tượng Của Sự Đồng Cam Cộng Khổ.
Phạm Thị Liên (范氏蓮, 1758-1791), còn gọi
là Phạm Chính hậu hoặc Ngọc Dẫy (玉𧿆), là người vợ đầu tiên và gắn bó nhất với Quang Trung Nguyễn Huệ, đại diện
cho hình ảnh người phụ nữ Tây Sơn hiền lành, nhân hậu, đồng cam cộng khổ qua những
năm tháng khởi nghĩa đầy gian truân. Bà sinh khoảng năm Mậu Dần (1758) hoặc
1759 tại Quy Nhơn (Bình Định), thuộc phủ Quy Nhơn thời chúa Nguyễn, trong một
gia đình có mối liên hệ sâu sắc với phong trào Tây Sơn. Bà mồ côi cha từ nhỏ, sống
hiếu thảo với mẹ, và là con gái Phạm Văn Lương. Bà là em ruột của các danh tướng
Tây Sơn như Hộ Giá Phạm Văn Ngạn, Giả vương Phạm Văn Trị (Phò mã giữ cửa biển
Tư Hiền), Thái Úy Phạm Văn Tham, và Thái Úy Phạm Văn Hưng. Hơn nữa, bà còn là
chị em cùng mẹ khác cha với Thái sư Bùi Đắc Tuyên (Thái sư nhà Tây Sơn) và Hình
Bộ Thượng thư Bùi Văn Nhật, tạo nên mạng lưới huyết thống chặt chẽ giữa gia
đình bà và các lãnh đạo cốt cán của triều đại. Sự kết nối này không chỉ củng cố
vị thế cá nhân của bà mà còn góp phần vào sự đoàn kết nội bộ phong trào Tây
Sơn, như được ghi nhận trong các nghiên cứu dân gian Bình Định và sử liệu gián
tiếp từ Đại Nam chính biên liệt truyện (Quốc sử quán triều Nguyễn, quyển liên
quan đến Tây Sơn, dù thiên vị gọi là "ngụy").
Tính cách của bà được
sử sách và truyền thống mô tả như một người phụ nữ ôn hòa, nhã nhặn, hiền lành,
nhân từ, dịu dàng và không hề ghen tị, luôn đứng sau hỗ trợ chồng mà không xen
vào chính sự. Bà là biểu tượng của sự nhẫn nhục và tận tụy, chăm lo hậu phương
để Nguyễn Huệ yên tâm chinh chiến. Từ những ngày đầu khởi nghĩa Tây Sơn
(1771-1778), bà đã đồng hành cùng ông qua bao khó khăn, từ cuộc sống áo vải cởi
trần đến các chiến dịch quân sự lớn lao. Năm 1774, khi mới 16 tuổi (Nguyễn Huệ
khoảng 21-22 tuổi), bà được ông chọn làm vợ chính thức, đánh dấu sự gắn bó từ
buổi gian truân khởi nghiệp đến khi ông lên ngôi hoàng đế. Cuộc hôn nhân này
không chỉ dựa trên tình cảm mà còn mang ý nghĩa củng cố liên minh nội bộ, vì
gia đình bà đã sớm ủng hộ anh em Tây Sơn. Đến năm 1788-1789, sau chiến thắng Đống
Đa đánh bại quân Thanh, Nguyễn Huệ lên ngôi (niên hiệu Quang Trung) tại Phú
Xuân, bà được phong Chính Cung Hoàng hậu – địa vị cao nhất trong hậu cung, tượng
trưng cho sự ổn định và trung tâm quyền lực của triều đại. Bà không màng danh lợi,
thậm chí nhường địa vị để Lê Ngọc Hân làm Hữu cung, thể hiện đức hạnh khiêm nhường.
Vai trò của bà chủ yếu là hậu phương vững chắc: chăm sóc gia đình tướng sĩ,
giáo dục con cái nghiêm khắc, và hỗ trợ Quang Trung trong các chiến dịch mà
không can thiệp chính trị, như được Quách Tấn miêu tả trong Nhà Tây Sơn (dựa
trên truyền thống dân gian Bình Định: "Bà là người vợ đầu tiên, gắn bó nhất,
luôn dịu hiền và hỗ trợ từ những ngày khó khăn").
Về con cái, tài liệu
sử liệu có phần mâu thuẫn do sự thiên vị của triều Nguyễn, nhưng đa số nguồn nghiên
cứu đồng tình bà sinh khoảng 5 người con cho Quang Trung, góp phần vào sự kế thừa
triều đại. Theo tài liệu gốc (từ sử sách xác nhận), bà sinh bốn người con: hai
trai (Nguyễn Quang Thùy và Nguyễn Quang Bàn) và hai gái (trong đó một người gả
cho Nguyễn Văn Trị - Phò mã giữ cửa biển Tư Hiền; con gái út không rõ danh tính
chi tiết). Tuy nhiên, các nguồn hiện đại bổ sung rằng tổng cộng là năm con: ba
trai (bao gồm Nguyễn Quang Toản - sau là vua Cảnh Thịnh, Nguyễn Quang Bàn - Tuyển
Công Lĩnh Đức trấn Thanh Hóa, và Nguyễn Quang Thùy) và hai gái. Mâu thuẫn về
Quang Toản (con trưởng, lên ngôi năm 9 tuổi) xuất phát từ Đại Nam thực lục (Gia
Long thực lục, quyển liên quan 1792-1802), nơi triều Nguyễn có thể cố tình gán
cho bà Bùi Thị Nhạn để hạ thấp vai trò Chính Cung. Bà giáo dục con cái nghiêm
khắc, không xen vào chính sự nhưng đảm bảo hậu phương ổn định, giúp Quang Trung
tập trung vào các chiến dịch lớn như đánh bại quân Xiêm (1785) và quân Thanh
(1789). Vai trò này được nhấn mạnh trong các nghiên cứu như của Nguyễn Đắc
Xuân, coi bà là "công thần thầm lặng" đồng hành từ tuổi trẻ hào hùng
của Quang Trung.
Số phận của bà mang
đậm nét bi kịch, phản ánh sự ngắn ngủi và mong manh của triều đại Tây Sơn. Bà
qua đời đột ngột ngày 29 tháng 3 năm Tân Hợi (1791 ÂL, tức khoảng 28/3/1791
dương lịch) do bạo bệnh, hưởng thọ 33-34 tuổi, chỉ một năm trước khi Quang
Trung băng hà. Sự ra đi bất ngờ này khiến Quang Trung đau đớn tột độ: ông mời
thầy thuốc người Âu (có thể từ châu Âu qua thương nhân phương Tây) chữa trị, thậm
chí ướp xác bà gần ba tháng (đến ngày 25 tháng 6 năm 1791) trước khi an táng
long trọng tại lăng phía nam núi Kim Phụng (Hương Trà, Thừa Thiên Huế). Quang
Trung quằn quại, phát điên vì thương tiếc, viết lụy văn (bài văn tế) bày tỏ bà
là "công thần" đồng hành từ những ngày gian khổ, coi bà như chỗ dựa
tinh thần lớn nhất. Miếu hiệu đầy đủ của bà là Nhân Cung Đoan Tĩnh Trinh Thục
Nhu Thuần Vũ Hoàng chính hậu (仁恭端靜貞淑柔純武皇正后), nhấn mạnh đức hạnh dịu dàng, thuần khiết
và nhân ái. Lễ an táng được tổ chức trang nghiêm, phản ánh địa vị cao quý và
tình cảm sâu đậm của Quang Trung dành cho bà.
về sự ra đi của
Chính Cung Hoàng hậu Phạm Thị Liên (1791) và phản ứng đau đớn của Quang Trung
là một trong những câu chuyện cảm động nhất trong lịch sử nhà Tây Sơn, được ghi
chép khá nhất quán trong các nguồn sử liệu gián tiếp, thư từ phương Tây và truyền
thống dân gian. Dù sử chính thống triều Nguyễn (như Đại Nam thực lục) không ghi
trực tiếp chi tiết cảm xúc (do thiên vị chống Tây Sơn), nhưng các tài liệu khác
từ giáo sĩ phương Tây (thời điểm có mặt tại Việt Nam) và nghiên cứu hiện đại đã
xác nhận và bổ sung, làm rõ sự việc.
Chi tiết về bệnh tình, chữa trị và ướp thi hài.
Bà Phạm Thị Liên qua
đời đột ngột ngày 29 tháng 3 năm Tân Hợi 1791 (ÂL, tương đương khoảng 28/3/1791
dương lịch) do bạo bệnh (có thể là bệnh nặng đột ngột, không rõ nguyên nhân cụ
thể do sử liệu hạn chế). Lúc ấy bà khoảng 33-34 tuổi.
Quang Trung đau đớn
tột độ, được mô tả là "quằn quại, phát điên" vì thương tiếc. Ông cho
mời thầy thuốc người Âu (có thể từ châu Âu qua thương nhân phương Tây hoặc các
giáo sĩ) để chữa trị. Một nguồn quan trọng là thư của giáo sĩ Girard (người
Pháp, có mặt tại Việt Nam thời Tây Sơn), viết ngày 25/11/1792 gửi giáo sĩ
Boiret ở Nam Cao: Khi hoàng hậu lâm bệnh, vua Quang Trung sốt sắng mời thầy thuốc
người Âu đến chữa, túc trực bên giường bà suốt. Tuy nhiên, khi thầy thuốc đến
thì bà đã mất.
Sau khi bà qua đời,
Quang Trung truyền ướp thi hài (phương pháp bảo quản phổ biến thời bấy giờ với
người quan trọng, có thể dùng thuốc hoặc kỹ thuật từ phương Tây), giữ trong
quan tài gần ba tháng (từ tháng 3 đến ngày 25 tháng 6 năm 1791 ÂL). Chỉ đến
ngày đó mới tổ chức an táng long trọng. Điều này phản ánh nỗi đau kéo dài và sự
tiếc thương sâu sắc, như được ghi trong các nghiên cứu: "Ông thương bà đến
mức cho người ướp xác, rồi ngày ngày thẫn thờ đứng cạnh quan tài, phải để cả
tháng sau mới đem chôn" (từ các nguồn dân gian và sách như Nhà Tây Sơn của
Quách Tấn).
Bài lụy văn (văn tế) và lời bày tỏ.
Quang Trung viết lụy
văn (bài văn tế thương tiếc) bày tỏ nỗi đau và ca ngợi bà là "công thần"
đồng hành từ những ngày gian khổ. Trong bài văn, ông viết:
"Trẫm xuất thân áo vải, đánh dẹp giặc mạnh,
nhờ dựa được tướng sĩ, thỏa được chí kinh dinh, chính là nhờ công của Hậu
đó" (dịch nghĩa: Trẫm từ áo vải cởi trần, đánh dẹp giặc mạnh, nhờ tướng sĩ
và chính nhờ công lao của Hoàng hậu).
Bài văn này thể hiện
ông coi bà không chỉ là vợ mà là "công thần" thực sự, chỗ dựa tinh thần
lớn nhất từ buổi khởi nghĩa đến khi lên ngôi. Nội dung được trích dẫn trong các
nguồn như sách của Nguyễn Đắc Xuân và nghiên cứu về phụ nữ Tây Sơn, nhấn mạnh rằng
đây là giây phút yếu đuối hiếm hoi của vị anh hùng "áo vải cởi trần",
thường được miêu tả là "đau khổ đến phát điên cuồng".
Miếu hiệu và lễ an táng.
Miếu hiệu đầy đủ: Nhân
Cung Đoan Tĩnh Trinh Thục Nhu Thuần Vũ Hoàng chính hậu (仁恭端靜貞淑柔純武皇正后), nhấn mạnh đức
hạnh dịu dàng (nhu thuận), thuần khiết (trinh thục), nhân ái (đoan tĩnh) và vai
trò chính cung (Vũ Hoàng chính hậu). Một số nguồn ghi ban đầu là Nhân Cung Đoan
Tĩnh Trinh Thục Vũ Hoàng chính hậu, sau gia thụy thêm "Nhu Thuần" để
nhấn mạnh sự nhu mì, thuần hậu.
Lễ an táng tổ chức rất
trang nghiêm, long trọng, phản ánh địa vị cao quý và tình cảm sâu đậm của Quang
Trung. Thi hài được an táng tại lăng phía nam núi Kim Phụng (chân núi Kim Phụng,
xã Hải Cát, huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế), tên lăng Xương Thụy lăng (昌瑞陵). Núi Kim Phụng (cao
khoảng 432m, hình cánh phượng hoàng) là ngọn núi cao nhất vùng Huế, sau này triều
Nguyễn khắc vào Cửu Đỉnh như biểu tượng núi chúa.
Nguồn tư liệu chính.
Thư giáo sĩ Girard
(1792): Xác nhận mời thầy thuốc Âu và nỗi đau của Quang Trung.
Các sách nghiên cứu
hiện đại: Nhà Tây Sơn (Quách Tấn), bài viết của Nguyễn Đắc Xuân (báo Phụ nữ Việt
Nam, Nghiên cứu Lịch sử), và Wikipedia tiếng Việt (dẫn nguồn từ sử liệu Tây Sơn
và phương Tây).
Không có văn bản gốc
lụy văn đầy đủ còn lưu (do triều Nguyễn thiêu hủy sử Tây Sơn), nhưng trích dẫn
"công thần" được nhiều nguồn lặp lại nhất quán.
Mộ phần: Được đề cập
trong các nghiên cứu về lăng mộ Quang Trung (như Dân Trí, Tuổi Trẻ), giả thuyết
mộ bà gần lăng vua (núi Kim Phụng hoặc Đan Dương cung), nhưng chưa có khảo cổ
chính thức xác nhận do khu vực hoang sơ và chính sách triều Nguyễn.
Đây là một trong những
khoảnh khắc nhân văn nhất của Quang Trung – vị anh hùng thường được miêu tả sắt
đá – cho thấy ông cũng có nỗi đau riêng tư sâu sắc.
Chi Tiết Mộ Phần Của
Hoàng Hậu Phạm Thị Liên (Chính Cung Hoàng Hậu Của Quang Trung)
Mộ phần của Chính
Cung Hoàng hậu Phạm Thị Liên (1758-1791), vợ đầu tiên và gắn bó nhất với Quang
Trung Nguyễn Huệ, là một phần quan trọng trong lịch sử nhà Tây Sơn, nhưng cũng
chứa đựng nhiều bí ẩn và tranh luận do sử liệu bị thất lạc hoặc bị triều Nguyễn
(1802-1945) triệt hạ dấu tích. Dựa trên các nguồn sử liệu chính thống, nghiên cứu
hiện đại và truyền thống dân gian, dưới đây là phân tích chi tiết về vị trí,
tên lăng, tình trạng hiện tại, cùng các giả thuyết và mâu thuẫn liên quan. Tôi
sẽ dựa vào dữ liệu từ Đại Nam thực lục, Nhà Tây Sơn của Quách Tấn, các bài
nghiên cứu của Nguyễn Đắc Xuân, và các nguồn trực tuyến cập nhật đến năm 2026
(từ kết quả tìm kiếm web gần đây).
1. Thông Tin Cơ Bản Về An Táng Và Mộ Phần.
Ngày An Táng Và Nghi
Thức: Bà Phạm Thị Liên qua đời đột ngột ngày 29 tháng 3 năm Tân Hợi 1791 (ÂL,
khoảng 28/3/1791 dương lịch) do bạo bệnh, hưởng thọ 33-34 tuổi. Quang Trung đau
đớn tột độ, mời thầy thuốc người Âu chữa trị (không cứu kịp), và ướp thi hài gần
ba tháng (đến ngày 25 tháng 6 năm 1791 ÂL) trước khi an táng long trọng. Lễ an
táng được tổ chức trang nghiêm, phản ánh địa vị cao quý: miếu hiệu Nhân Cung
Đoan Tĩnh Trinh Thục Nhu Thuần Vũ Hoàng chính hậu (仁恭端靜貞淑柔純武皇正后), nhấn mạnh đức
hạnh dịu dàng, thuần khiết và nhân ái. Quang Trung viết lụy văn ca ngợi bà là
"công thần" đồng hành gian khổ, coi bà như chỗ dựa tinh thần lớn nhất
(Nhà Tây Sơn, Quách Tấn, dựa trên dân gian Bình Định).
Vị Trí Mộ Phần Chính Thống: An táng tại chân núi Kim Phụng (phía nam), xã Hải Cát (nay thuộc xã
Hương Thọ hoặc khu vực huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế). Tên lăng: Xương Thụy
lăng (昌瑞陵).
Núi Kim Phụng (cao 432m, hình cánh phượng hoàng) là ngọn núi cao nhất vùng Huế,
được triều Nguyễn sau này khắc vào Cửu Đỉnh như biểu tượng "núi
chúa". Đây là vị trí gần Phú Xuân (kinh đô Tây Sơn), phù hợp với nghi thức
hoàng gia thời bấy giờ. Nguồn: Đại Nam thực lục (Gia Long thực lục, quyển mô tả
Phú Xuân hậu Tây Sơn, gián tiếp đề cập qua việc phá dấu tích); Nhà Tây Sơn
(Quách Tấn: "Mộ bà tại chân núi Kim Phụng, phía Tây Huế").
2. Tình Trạng Hiện Tại Và Khảo Cổ.
Hiện Trạng: Khu vực
mộ phần hiện là vùng đồi núi hoang sơ, gần chùa Thiên Mụ và đồi Vọng Cảnh, chưa
được khai quật hoặc trùng tu chính thức do thiếu bằng chứng khảo cổ. Không có
di tích rõ ràng như lăng mộ nhà Nguyễn (ví dụ Lăng Gia Long), vì triều Nguyễn đã
phá hủy hoặc che giấu dấu tích Tây Sơn để khẳng định chính thống. Năm 1801 (Tân
Dậu), sau khi chiếm Phú Xuân, Gia Long ra lệnh phá lăng mộ Tây Sơn, nhưng mộ bà
Liên không được ghi rõ bị phá (khác với mộ Lê Ngọc Hân năm 1842). Hiện nay
(2026), khu vực vẫn là rừng núi, không có biển chỉ dẫn hoặc di tích công nhận,
chỉ tồn tại qua truyền miệng địa phương và nghiên cứu. Các cuộc khảo sát của Viện
Khảo cổ học Việt Nam (2000-2020) chưa tìm thấy bằng chứng cụ thể, nhưng một số
hố khai quật tại Dương Xuân (gần đó) năm 1988 (do Nguyễn Đắc Xuân dẫn dắt) phát
hiện đường hầm và di vật, nghi liên quan mộ Tây Sơn.
Liên Hệ Với Mộ Quang Trung: Nhiều giả thuyết cho rằng mộ bà Liên nằm gần mộ Quang Trung (mất 1792),
vì Quang Trung từng dự định an táng bên bà. Khu vực chân núi Kim Phụng hoặc Đan
Dương cung (nay thuộc phường Trường An, Huế) được coi là nơi chôn cất bí mật để
tránh phá hoại. Nguyễn Đắc Xuân (trong bài viết trên Báo Hà Nội Mới, 2017) cho
rằng: "Mộ bà là chìa khóa để tìm mộ vua, vì Quang Trung đau đớn tột độ và
muốn gần bà mãi mãi."
Giả Thuyết Chính (Huế):
Đây là quan điểm phổ biến, dựa trên sử liệu Tây Sơn và dân gian Huế. Lăng Ba
Vành (gần Huế) từng bị nhầm là mộ Quang Trung, nhưng thực tế có thể là mộ bà
Liên hoặc liên quan (theo nghiên cứu Nguyễn Đắc Xuân trên Danviet, 2020:
"Lăng Ba Vành là mộ của ai? Có thể là mộ hoàng hậu, vì cấu trúc đơn giản
hơn lăng vua"). Một số nguồn cho rằng mộ bị phá năm 1801, hài cốt vứt sông
Hương, nhưng không có bằng chứng cụ thể.
Giả Thuyết Quảng
Nam: Từ năm 2014, Phòng PA83 CA Quảng Nam phát hiện gia phả họ Phạm tại Quảng
Nam ghi bà là Phạm Thị Ngọc Dẫy (không phải Phạm Thị Liên từ Bình Định), con
gái Phạm Văn Phước ở Quảng Nam. Gia phả (viết năm Bảo Đại thứ 10, 1935) ghi:
"Hoàng chánh hậu Phạm Thị Ngọc Dẫy" và "Tả cung Đức Bá Phạm Thị
Doanh" (chị em). Ngôi mộ cổ tại Đại Lộc (Quảng Nam) được nghi là mộ bà, với
đường hầm và di vật phát hiện năm 1945. Báo Công An Đà Nẵng (2014) cho rằng:
"Hoàng hậu là người Quảng Nam, mộ tại đây, và có thể mộ Quang Trung cũng gần
đó." Điều này mâu thuẫn với sử liệu truyền thống (Bình Định), nhưng được hỗ
trợ bởi gia phả và dân gian Quảng Nam.
Giả Thuyết Nghệ An:
Một số ý kiến (như video YouTube Hà Nội Phố, 2020s) cho rằng mộ Quang Trung tại
Phượng Hoàng Trung Đô (Vinh, Nghệ An), và mộ bà Liên có thể gần đó, nhưng thiếu
bằng chứng cụ thể.
Mâu Thuẫn Thân Thế:
Một số nguồn (Facebook lịch sử, 2024) cho rằng mộ tại chân núi Kim Phụng phía
Tây Huế, nhưng tên "Phạm Thị Liên" có thể là hóa danh, thực là Phạm
Thị Ngọc Dẫy từ Quảng Nam.
4. Ý Nghĩa Lịch Sử Và Di Sản.
Mộ phần bà Liên
không chỉ là nơi an nghỉ mà còn là biểu tượng bi tráng của Tây Sơn: sự gắn bó với
Quang Trung từ gian khổ đến vinh quang, và bi kịch ngắn ngủi. Hiện nay, chưa có
di tích công nhận (khác với Đền Ghềnh của Lê Ngọc Hân), nhưng là chủ đề nghiên
cứu (Viện Sử học Việt Nam).
2/Bùi Thị Nhạn - Nam
Cung Hoàng Hậu: Nữ Kiệt Với Khí Phách Trung Nghĩa Và Bi Tráng.
Bùi Thị Nhạn (裴氏雁, ?-1802), còn gọi là Bùi Kế hậu (裴繼后) hoặc
Nam Cung Hoàng hậu (南宮皇后), là một trong những nhân vật nữ nổi bật nhất của triều
Tây Sơn, không chỉ là hoàng hậu của Quang Trung Nguyễn Huệ mà còn là biểu tượng
của khí phách nữ nhi, trung nghĩa và bi tráng, gắn bó từ buổi khởi nghĩa đến
ngày sụp đổ của triều đại. Bà sinh tại thôn Xuân Hòa, tổng Thời Hòa, huyện Tuy
Viễn, phủ Quy Nhơn (nay thuộc xã Tây Sơn, huyện Tây Sơn, tỉnh Bình Định), trong
một gia đình cự phú giàu có và có truyền thống yêu nước vùng Tây Sơn. Cha bà là
Bùi Đức Lương (hay Bùi Đắc Lương), một địa chủ sở hữu nhiều ruộng đất trù phú,
đã sớm ủng hộ anh em Tây Sơn trong cuộc khởi nghĩa chống lại chúa Nguyễn. Bà là
con gái út, có ba anh trai: Bùi Đắc Chí (cha của nữ tướng Bùi Thị Xuân), Bùi Đắc
Trung, và Bùi Đắc Tuyên (sau là Thái sư nhà Tây Sơn, một trong những trụ cột
chính trị của triều đại); cùng một chị gái Bùi Thị Loan. Bà còn là cô ruột của
nữ tướng Bùi Thị Xuân (con Bùi Đắc Chí) và chị em cùng mẹ khác cha với Chính
Cung Hoàng hậu Phạm Thị Liên, tạo nên mạng lưới gia tộc hỗ trợ chặt chẽ cho
phong trào Tây Sơn. Mối quan hệ huyết thống này không chỉ củng cố vị thế của bà
mà còn góp phần vào sự đoàn kết nội bộ, như được ghi nhận trong các nghiên cứu
dân gian Bình Định và sử liệu gián tiếp từ Đại Nam chính biên liệt truyện (Quốc
sử quán triều Nguyễn, quyển liên quan đến Tây Sơn, dù gọi là "ngụy" để
hạ thấp).
Từ nhỏ, bà đã nổi tiếng thông minh, chăm học văn lẫn võ, được
cha mẹ cưng chiều nhưng rèn luyện nghiêm khắc trong không khí võ thuật của vùng
đất anh hùng Tây Sơn. Bà giỏi võ nghệ, học cùng cháu gái Bùi Thị Xuân dưới sự
hướng dẫn của thầy Trương Văn Hiến (một võ sư nổi tiếng vùng Bình Định), và chủ
trương phụ nữ học võ để tự vệ, phòng thân, giữ gìn khí tiết trong thời loạn lạc.
Bà thường được so sánh với Bùi Thị Xuân về tài võ, nhưng sau khi xuất giá, bà rời
quân ngũ để tập trung vào hậu cung. Bà là một trong "Tây Sơn ngũ phụng
thư" (西山五鳳雌)
– năm nữ kiệt tài sắc vẹn toàn của nhà Tây Sơn: Bùi Thị Xuân (đầu đàn, biểu tượng
dũng cảm), Bùi Thị Nhạn (biểu tượng kiên cường), Trần Thị Lan (vợ Đô đốc Nguyễn
Văn Tuyết, cũng tuẫn tiết năm 1802), Huỳnh Thị Cúc (hay Nguyễn Thị Dung theo một
số nguồn), và Nguyễn Thị Lộc. Danh hiệu dân gian này tôn vinh không chỉ vẻ đẹp
mà còn tài năng võ nghệ, lòng trung nghĩa và sự dũng cảm của phụ nữ Tây Sơn
trong cuộc khởi nghĩa lật đổ chúa Trịnh - Nguyễn, như được Quách Tấn mô tả chi
tiết trong Nhà Tây Sơn (dựa trên truyền thống địa phương: "Năm phụng thư
bay cao giữa bão tố, mỗi người một cánh, giữ vững ngọn cờ Tây Sơn"). Bà và
chị em thường luyện tập dưới lầu gác nhà Bùi gia, nơi tiếng kiếm va chạm vang vọng
lời dạy về tinh thần "phụ nữ không chỉ dịu dàng mà còn phải mạnh mẽ để bảo
vệ gia đình và đất nước".
Tây Sơn Ngũ Phụng Thư:
Năm Nữ Kiệt Tài Sắc Và Trung Nghĩa Của Nhà Tây Sơn.
"Tây Sơn ngũ phụng thư" (西山五鳳雌, nghĩa đen: Năm cánh
phượng cái của Tây Sơn) là danh hiệu dân gian tôn vinh năm phụ nữ nổi bật của
triều Tây Sơn (1788-1802), những nữ kiệt tài sắc vẹn toàn, không chỉ giỏi võ
nghệ mà còn thông minh, dũng cảm, trung nghĩa, góp phần quan trọng vào các chiến
dịch quân sự và hậu phương. Danh hiệu này xuất phát từ truyền thống dân gian
Bình Định (quê hương Tây Sơn), nơi người dân so sánh họ với năm cánh phượng
hoàng (phụng) – biểu tượng của sự kiên cường, đẹp đẽ và bất diệt – để ca ngợi vai
trò của phụ nữ trong cuộc khởi nghĩa lật đổ chúa Trịnh - Nguyễn và chống ngoại
xâm (Xiêm, Thanh). Không giống "Tây Sơn thất hổ tướng" (bảy nam tướng
oai hùng), "ngũ phụng thư" nhấn mạnh vẻ đẹp "âm nhu" nhưng
mạnh mẽ, như cánh phượng bay cao giữa bão tố, phản ánh tinh thần nữ quyền hiếm
có trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Danh hiệu này không được ghi chép chính
thức trong sử triều Nguyễn (do thiên vị chống Tây Sơn), mà chủ yếu lưu truyền
qua dân gian, gia phả địa phương và các sách nghiên cứu hiện đại như Nhà Tây
Sơn của Quách Tấn - Quách Giao (dựa trên truyền thuyết Bình Định và Quảng
Ngãi). Năm nữ kiệt thường được liệt kê
là: Bùi Thị Xuân (đầu đàn), Bùi Thị Nhạn, Trần Thị Lan, Huỳnh Thị Cúc, và Nguyễn
Thị Dung (hoặc Nguyễn Thị Lộc/Bùi Thị Dung theo một số biến thể mâu thuẫn do sử
liệu dân gian khác nhau). Họ đều xuất
thân từ các vùng Tây Sơn (Bình Định, Quảng Ngãi, Quảng Nam), học võ từ thầy
Trương Văn Hiến hoặc dưới sự hướng dẫn của Bùi Thị Xuân, và kết nghĩa chị em,
tôn Bùi Thị Xuân làm chị cả. Dưới đây là
chi tiết tỷ mỷ về từng người, dựa trên sử liệu và nghiên cứu đáng tin cậy.
1. Bùi Thị Xuân
(1752-1802): Đầu Đàn, Biểu Tượng Dũng Cảm Và Luyện Voi Chiến.
Bùi Thị Xuân sinh khoảng năm 1752 tại thôn Xuân Hòa, huyện
Tuy Viễn, phủ Quy Nhơn (nay xã Tây Sơn, huyện Tây Sơn, Bình Định), trong gia
đình cự phú Bùi Đắc Chí. Bà là con gái trưởng, từ nhỏ nổi tiếng thông minh, giỏi
cưỡi ngựa thuần voi, võ nghệ cao cường (học thầy Trương Văn Hiến). Bà là đầu
đàn "ngũ phụng thư", được Quang Trung phong Đô đốc (nữ tướng đầu tiên
trong sử Việt), chuyên luyện voi chiến và chỉ huy đội nữ binh Tây Sơn. Bà kết
hôn với Thiếu phó Trần Quang Diệu (một trong "thất hổ tướng"), sinh
con gái Trần Thị Ngọc Hoa (sau gả cho Nguyễn Quang Toản - Cảnh Thịnh).
Công lao: Bà tham gia các trận lớn như đánh chúa Nguyễn
(1773-1778), diệt Trịnh (1786), chống Xiêm (1785) và Thanh (1789). Bà nổi tiếng
dũng cảm, như trận Trấn Ninh (1802) nơi bà chiến đấu đến hơi thở cuối cùng. Bà
được dân gian ca ngợi như "nữ anh hùng áo vải", biểu tượng dũng cảm
và trung nghĩa.
Số phận: Năm 1802, sau thất bại tại Phú Xuân, bà bị bắt cùng
chồng và con gái tại Trấn Ninh (Quy Nhơn). Gia Long hành hình dã man: cho voi
dày xác (theo Đại Nam thực lục, Gia Long thực lục quyển 17: "Bùi Thị Xuân
bị voi giày, chồng bị lăng trì"). Bà giữ khí tiết, không khuất phục, trở
thành biểu tượng phụ nữ Tây Sơn kiên cường.
Di sản: Tượng bà tại Bảo tàng Quang Trung (Bình Định), mộ nghi tại Tây
Sơn; được thờ ở nhiều đền miếu như biểu tượng nữ anh hùng.
2. Bùi Thị Nhạn
(?-1802): Biểu Tượng Kiên Cường, Vợ Quang Trung Và Tuẫn Tiết.
Bùi Thị Nhạn sinh tại thôn Xuân Hòa (cùng quê Bùi Thị Xuân),
là con gái út Bùi Đức Lương, cô ruột Bùi Thị Xuân (dù kém tuổi). Bà giỏi võ nghệ
(học thầy Trương Văn Hiến cùng cháu gái), nhu hòa nhưng kiên cường, chủ trương
phụ nữ học võ để tự vệ. Bà kết nghĩa chị em với "ngũ phụng thư", tôn
Bùi Thị Xuân làm chị cả.
Công lao: Bà tham gia huấn luyện nữ binh, hậu cần dưới quyền
Bùi Thị Xuân. Sau cái chết của Phạm Thị Liên (1791), bà được phong Nam Cung
Hoàng hậu của Quang Trung, sinh ba hoàng tử (Quang Toản - Cảnh Thịnh, Quang Thiệu,
Quang Khanh). Bà lo nội cung, giáo dục con cái, hỗ trợ triều chính.
Số phận: Năm 1792 làm Hoàng thái hậu dưới Cảnh Thịnh. Năm
1802, tại Xương Giang (Bắc Giang), bà cùng Trần Thị Lan tuẫn tiết bằng gươm khi
quân Gia Long truy đuổi (ngày 16/6 Nhâm Tuất), giữ khí tiết cuối cùng. Thi hài
không rõ mộ phần. Di sản: Biểu tượng
kiên cường, được ca ngợi trong dân gian Bình Định như "cánh phượng Nam
Cung".
3. Trần Thị Lan
(?-1802): Vợ Đô Đốc, Tuẫn Tiết Năm 1802.
Trần Thị Lan sinh tại thôn Trường Định, huyện Tuy Viễn (nay
xã Bình Hòa, huyện Tây Sơn, Bình Định), cháu nội danh sư Trần Kim Hùng. Bà có
chị gái Trần Thị Huệ (vợ Nguyễn Nhạc). Bà giỏi võ nghệ, kết thân với Bùi Thị
Xuân, tham gia "ngũ phụng thư".
Công lao: Bà là nữ tướng dưới quyền Bùi Thị Xuân, tham gia
các trận đánh Trịnh, Xiêm, Thanh. Bà kết hôn với Đô đốc Nguyễn Văn Tuyết (hay
Tuyết Đô đốc), lo hậu cần và chiến đấu.
Số phận: Năm 1802 tại Xương Giang, chồng bà tử trận, bà cùng
Bùi Thị Nhạn tuẫn tiết bằng gươm, giữ khí tiết. Bà được dân gian ca ngợi như
"nữ kiệt trung nghĩa". Di sản:
Thờ tại các đền Tây Sơn, biểu tượng tuẫn tiết.
4. Huỳnh Thị Cúc
(?-1802): Nữ Tướng Chưa Chồng, Chiến Đấu Đến Hơi Thở Cuối.
Huỳnh Thị Cúc sinh tại làng Dương Quang (nay xã Đức Thắng,
huyện Mộ Đức, Quảng Ngãi), em ruột Đô đốc Huỳnh Văn Thuận (tướng Tây Sơn). Bà
không xinh đẹp nhưng vóc dáng mảnh mai, dịu dàng, giỏi võ nghệ (học thầy Trương
Văn Hiến qua thư giới thiệu).
Công lao: Bà theo anh trai vào Tây Sơn, tham gia "ngũ
phụng thư", chiến đấu dưới quyền Bùi Thị Xuân. Bà chưa chồng, tập trung
luyện binh và trận mạc, nổi bật trong trận Trấn Ninh (1802).
Số phận: Năm 1802, bà chết trận tại Trấn Ninh, ôm Bùi Thị
Xuân tắt thở. Bà được ca ngợi như "nữ kiệt chưa chồng, trung nghĩa đến chết". Di sản: Thờ tại Quảng Ngãi, biểu tượng hy
sinh.
5. Nguyễn Thị Dung
(?-1802): Em Tướng Quân, Vợ Trương Đăng Đồ.
Nguyễn Thị Dung (hay Nguyễn Thị Lộc/Bùi Thị Dung theo biến
thể) sinh tại làng Phổ Lạc (nay xã Đức Nhuận, huyện Mộ Đức, Quảng Ngãi), em ruột
Thái bảo Nguyễn Văn Xuân (tướng Tây Sơn). Bà giỏi võ nghệ, kết hôn với tướng
Trương Đăng Đồ (hoặc không chồng theo một số nguồn).
Công lao: Bà theo anh trai vào Tây Sơn, tham gia "ngũ
phụng thư", chiến đấu dưới quyền Bùi Thị Xuân, nổi bật trong các trận đánh
Nguyễn Ánh.
Số phận: Năm 1802, bà tử trận hoặc tuẫn tiết tại Trấn Ninh,
giữ trung nghĩa đến cuối. Bà được dân gian Quảng Ngãi ca ngợi như "nữ tướng
anh dũng". Di sản: Thờ tại Quảng
Ngãi, biểu tượng trung thành.
Tổng kết, "Tây Sơn ngũ phụng thư" là minh chứng
cho vai trò phụ nữ trong lịch sử Việt, với số phận bi tráng hầu hết tử tiết năm
1802. Di sản: Thờ tại Bảo tàng Quang Trung, đền miếu Bình Định-Quảng Ngãi, và
được nghiên cứu như biểu tượng nữ quyền.
Bà Bùi Thị Nhạn kết duyên với Quang Trung sau cái chết bi kịch
của Chính Cung Phạm Thị Liên năm 1791 do bạo bệnh, được triều thần đề cử nhờ
văn võ song toàn, nết na dịu dàng và gắn bó lâu dài với phong trào Tây Sơn từ
những ngày đầu khởi nghĩa (1771-1778). Quang Trung, sau nỗi đau mất vợ đầu, cần
một người phụ nữ vừa là chỗ dựa hậu phương, vừa là người mẹ hiền cho các con,
đã đón bà vào cung. Năm 1791, bà được phong Chính Cung Hoàng hậu (một số nguồn
gọi Nam Cung Hoàng hậu để phân biệt với Bắc Cung Lê Ngọc Hân), địa vị tượng trưng
cho hướng Nam – quê hương Tây Sơn – và sự kiên cường, thống nhất đất nước. Bà
theo chồng về Phú Xuân (Huế), lo việc nội cung, giáo dục con cái nghiêm khắc,
chăm sóc hậu phương cho các chiến dịch lớn, và được Quang Trung tin yêu, quý trọng
như chỗ dựa từ những ngày gian khổ. Bà chủ trương phụ nữ học võ để tự vệ nhưng
không màng danh lợi lớn lao, tập trung vào việc ổn định hậu cung và hỗ trợ triều
chính, như được ghi nhận trong các nghiên cứu hiện đại (ví dụ: Nguyễn Đắc Xuân
trong các bài viết về phụ nữ Tây Sơn, nhấn mạnh bà là "biểu tượng mạnh mẽ
nhưng dịu hiền của Nam Cung").
Về con cái, sử liệu có mâu thuẫn do triều Nguyễn thiên vị (hạ
thấp Tây Sơn), nhưng đa số nguồn hiện đại đồng tình bà sinh ba hoàng tử, góp phần
vào sự kế thừa triều đại: Nguyễn Quang Toản (1783-1802, sau là vua Cảnh Thịnh,
nối ngôi năm 9 tuổi nhưng tài đức chưa đủ gánh vác giang sơn), Nguyễn Quang Thiệu,
và Nguyễn Quang Khanh (hai hoàng tử trẻ tham gia kháng chiến đến phút cuối, tự
vẫn hoặc bị bắt giết năm 1802). Mâu thuẫn lớn nhất là về Quang Toản: Nếu theo
tài liệu gốc (sử sách xác nhận và một số nguồn dân gian), bà sinh ba trai;
nhưng Đại Nam thực lục (Gia Long thực lục, quyển liên quan 1792-1802) và Đại
Nam chính biên liệt truyện có thể gán Quang Toản cho Phạm Thị Liên để hạ thấp vai
trò Nam Cung. Tuy nhiên, việc bà được tôn Hoàng thái hậu khi Quang Toản lên
ngôi (1792) và vai trò lãnh đạo kháng chiến sau này chứng minh bà là mẹ ruột,
như được Quách Tấn - Quách Giao phân tích trong Nhà Tây Sơn (dựa trên gia phả địa
phương Bình Định: "Bà là Chính Cung sau khi Phạm hậu mất, và là mẹ của Cảnh
Thịnh"). Bà còn có thể sinh hai gái khác, nhưng chi tiết ít được ghi chép.
Số phận của bà mang đậm nét bi tráng, là khúc cuối cùng của
triều Tây Sơn: hào hùng khởi đầu, bi ai kết thúc. Sau cái chết đột ngột của
Quang Trung năm 1792, bà trở thành Hoàng thái hậu dưới triều Cảnh Thịnh, lo việc
trị an kinh thành Phú Xuân, giáo dục con cháu và hỗ trợ triều chính giữa lúc
Tây Sơn suy yếu do nội bộ chia rẽ và quân Nguyễn Ánh (Gia Long) tiến công. Năm
1801, Phú Xuân thất thủ, bà cầm gươm đánh giặc, tổ chức cấm vệ quân, rồi dẫn
đoàn tùy tùng (bao gồm vua Cảnh Thịnh) chạy ra Bắc Hà để kháng chiến. Năm 1802,
quân Nguyễn Ánh do Lê Chất (một tướng cũ Tây Sơn phản bội) chỉ huy truy đuổi đến
thành cổ Xương Giang (nay thuộc Bắc Giang). Đoàn xa giá bị bao vây trong trận
chiến tuyệt vọng: Đại đô đốc Nguyễn Văn Tuyết tử trận, và bà cùng Trần Thị Lan
(vợ Tuyết, cũng là một trong Tây Sơn ngũ phụng thư) dùng gươm tự sát ngày 16
tháng 6 năm Nhâm Tuất (10/7/1802 dương lịch), giữ trọn khí tiết cuối cùng của
triều đại, không để rơi vào tay giặc chịu nhục. Thi hài bà không được ghi chép
rõ ràng về mộ phần (do triều Nguyễn triệt hạ dấu tích Tây Sơn), một số truyền
thuyết dân gian cho rằng được dân chúng bí mật mai táng ở vùng Xương Giang hoặc
đưa về Bình Định, nhưng chưa có khảo cổ xác nhận. Cái chết anh hùng này được
dân gian Bình Định lưu truyền như biểu tượng của phụ nữ Tây Sơn mạnh mẽ.
Nguồn sử liệu chính: Đại Nam thực lục (Gia Long thực lục,
quyển 21 và liên quan 1802) ghi gián tiếp về sự sụp đổ Tây Sơn, bắt vua Cảnh Thịnh
tại Xương Giang, và xử tử các tướng lĩnh, không đề cập trực tiếp bà Nhạn (do gọi
"ngụy thái hậu" hoặc tập trung vào nam giới) nhưng mô tả trận chiến
tuyệt vọng và sự tan vỡ của đoàn tùy tùng. Sách Quách Tấn và Quách Giao (Nhà
Tây Sơn, dựa trên truyền thống dân gian và gia phả Bình Định) chi tiết hóa câu
chuyện, nhấn mạnh khí phách bà như "cánh phượng Nam Cung bay cao giữa bão
tố, rồi lặng lẽ rơi xuống để giữ gìn khí tiết". Các nghiên cứu hiện đại
(như của Nguyễn Đắc Xuân trên báo Tiền Phong hoặc Viện Sử học) bổ sung từ truyền
thuyết địa phương, coi bà là minh chứng cho tinh thần Tây Sơn: trung nghĩa,
dũng cảm, nhân hậu. Bùi Thị Nhạn không chỉ là hoàng hậu mà còn là nữ tướng, người
mẹ, biểu tượng phụ nữ Việt Nam thời loạn lạc, hóa thành huyền thoại nơi vinh
quang và bi ai hòa quyện, như dòng sông Hoàng Long chảy qua Bình Định – bất tận
và bất diệt.Lê Ngọc Hân - Bắc Cung
Hoàng Hậu: Hồng Nhan Bạc Mệnh Với Tài Thơ Văn.
3/Lê Ngọc Hân - Bắc
Cung Hoàng Hậu: Hồng Nhan Bạc Mệnh Với Tài Thơ Văn Và Số Phận Bi Ai.
Lê Ngọc Hân (黎玉昕, các biến thể chữ Hán: 黎玉忻 hoặc
黎玉欣,
1770-1799), còn gọi là Ngọc Hân công chúa hoặc Bắc Cung Hoàng hậu (北宮皇后),
là một nhân vật lịch sử nổi bật thế kỷ 18 Việt Nam, biểu tượng của "hồng
nhan bạc mệnh" với tài thơ văn tài hoa và số phận gắn liền với bi kịch triều
đại Tây Sơn. Bà sinh ngày 27 tháng 4 năm Canh Dần (tức 22/5/1770 dương lịch) tại
kinh thành Thăng Long (nay Hà Nội), trong bối cảnh nhà Hậu Lê suy tàn dưới sự
lũng đoạn của chúa Trịnh. Bà là con gái thứ 9 (hoặc thứ 21 theo một số ghi chép
mâu thuẫn do sử liệu thất lạc) của vua Lê Hiển Tông (1740-1786, vị vua thứ 26
nhà Hậu Lê) và Chiêu nghi Nguyễn Thị Huyền (quê ở xã Phù Ninh, tổng Hạ Dương,
phủ Từ Sơn, trấn Kinh Bắc, nay là xã Ninh Hiệp, huyện Gia Lâm, Hà Nội). Mẹ bà
là con gái trưởng của Nguyễn Đình Giai, một viên quan nhỏ dưới triều Lê, và bà
Huyền nổi tiếng với đức hạnh, sau này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ
hài cốt con gái. Từ nhỏ, Ngọc Hân đã được vua cha yêu quý, gọi là "Chúa
Tiên" (hay "Bà Chúa Tiên"), và được giáo dục kỹ lưỡng về cầm kỳ
thi họa, thông thạo kinh điển Hán và Nôm. Bà nổi tiếng dịu dàng, thùy mị, thông
minh, uyên bác văn chương, chưa đầy 10 tuổi đã thuộc làu kinh sách, như được
ghi nhận trong Đại Nam chính biên liệt truyện (Quốc sử quán triều Nguyễn, quyển
liên quan đến Tây Sơn, dù thiên vị gọi bà là "ngụy hậu"). Sự giáo dục
hoàng gia này không chỉ trang bị cho bà kiến thức mà còn nuôi dưỡng tài thơ
văn, giúp bà trở thành nữ sĩ tài hoa giữa thời loạn lạc.
Năm Bính Ngọ (1786), khi mới 16 tuổi, Ngọc Hân được gả cho
Nguyễn Huệ (lúc đó 33 tuổi, Bắc Bình Vương) sau khi ông dẫn quân ra Bắc diệt thế
lực họ Trịnh và phò Lê. Cuộc hôn nhân do Nguyễn Hữu Chỉnh (một tướng Tây Sơn)
mai mối, mang tính chính trị lớn lao, nhằm gắn kết phong trào Tây Sơn với triều
Lê suy tàn, tạo thế hợp thời trong bước chuyển giao lịch sử. Lễ cưới diễn ra
long trọng tại Thăng Long với sính lễ khổng lồ: 200 lạng vàng, 2.000 lạng bạc,
100.000 quan tiền, như được Đại Nam thực lục (Gia Long thực lục, quyển mô tả
năm 1786) ghi chép gián tiếp qua các sự kiện liên quan đến Tây Sơn. Ban đầu, bà
được phong Hữu cung Hoàng hậu (右宮皇后) năm 1788, sau khi Quang Trung lên ngôi. Đến năm 1789,
sau chiến thắng Đống Đa đánh tan quân Thanh, bà được phong Bắc Cung Hoàng hậu,
địa vị dưới Chính Cung (Phạm Thị Liên) và Nam Cung (Bùi Thị Nhạn), tượng trưng
cho hướng Bắc – vùng đất gốc của nhà Lê – và sự thống nhất Nam-Bắc dưới triều
Tây Sơn. Bà theo chồng về Phú Xuân (Huế), hỗ trợ ông trong việc triều chính bằng
cách coi văn thư, dạy cung nữ và con cái, dần biến hôn nhân chính trị thành
tình cảm chân thành. Quang Trung rất say đắm bà, kính trọng tài sắc và đức hạnh,
như được dân gian Bắc Ninh lưu truyền: "Mối tình từ chính trị dần thành
say đắm, bà là chỗ dựa tinh thần cho vị anh hùng". Vai trò của bà không chỉ
giới hạn trong hậu cung mà còn góp phần vào sự ổn định chính trị, như được Nguyễn
Đắc Xuân phân tích trong các bài nghiên cứu về phụ nữ Tây Sơn (báo Tiền Phong,
2010-2020).
Với Quang Trung, bà sinh hai con: hoàng tử Nguyễn Quang Đức
(hay Nguyễn Văn Đức, trai) và công chúa Nguyễn Thị Ngọc Bảo (hoặc Ngọc theo một
số ghi chép mâu thuẫn). Hai con này sinh sau hôn nhân 1786, và số phận bi thảm
của chúng gắn liền với sự sụp đổ Tây Sơn (sẽ đề cập sau). Bà là nữ sĩ tài hoa,
giỏi thơ văn Nôm, sáng tác các bài thơ thể hiện đức hạnh, thông minh và lòng
trung nghĩa. Tác phẩm nổi tiếng nhất là Ai tư vãn (哀思挽, hay Văn tế vua Quang
Trung), bài thơ khóc chồng dài 98 câu theo thể song thất lục bát, viết sau cái
chết đột ngột của Quang Trung năm 1792. Bài thơ chịu ảnh hưởng từ bản dịch
Chinh phụ ngâm của Đoàn Thị Điểm, như Thuần Phong nhận xét trong Chinh phụ ngâm
khúc giảng luận (Á Châu xuất bản, 1950s). Văn bản đầy đủ (từ Thi Viện và
Wikisource) như sau:
"Khóc than ơi! Một
tấm lòng son,
Phụ thương vì nước,
gánh vác non non.
Vui chăng? Thấy cảnh
tan hoang,
Buồn ôi! Đời vua ngắn
ngủi,
Càng trông càng một xa
vời,
Tấc lòng thảm thiết,
chín trời biết chăng?
Buồn trông trăng,
trăng mờ thêm tủi,
Gương Hằng Nga đã bụi
màu trong.
Sầu sầu, thảm thảm xiết
bao,
Nào hay sông cạn, bể
vùi,
Sầu đầy giạt bể, thảm
cao ngất trời!
Lòng trời tráo trở, vận
người biệt ly!
Từ cờ thắm trỏ vời cõi
Bắc,
Lẫm liệt anh hùng,
oanh liệt vương hầu.
... (tiếp tục đến câu
cuối: Vội vàng dạo bước tới nơi,
Thương ôi, quạnh quẽ
trước lầu nhện giăng.)"
Phân tích bài thơ: Ai
tư vãn là khúc ngâm bi ai, thể hiện nỗi đau mất mát cá nhân hòa quyện với tiếc
nuối lịch sử. Phần mở đầu thể hiện sự bàng hoàng, thương tiếc chồng ("Khóc
than ơi! Một tấm lòng son"), ca ngợi công lao Quang Trung như anh hùng cứu
nước ("Phụ thương vì nước, gánh vác non non"). Phần giữa sử dụng hình
ảnh thiên nhiên (trăng mờ, sông cạn, bể vùi) để biểu đạt nỗi sầu thảm thiết, ngất
trời ("Sầu đầy giạt bể, thảm cao ngất trời"), phản ánh bi kịch cá
nhân và vận mệnh triều đại. Phần kết nhấn mạnh lòng trung nghĩa ("Lẫm liệt
anh hùng, oanh liệt vương hầu") và lời van xin trời đất chứng giám
("Chín trời biết chăng?"). Bài thơ không chỉ là lời khóc chồng mà còn
là bản anh hùng ca ngợi Quang Trung, với ngôn từ Nôm gần gũi, giàu cảm xúc, ảnh
hưởng lớn đến văn học Việt Nam sau này. Theo Chu Quang Trứ (nghiên cứu văn học
cổ), bài thơ thể hiện sự chuyển biến từ tình cảm cá nhân sang ý thức lịch sử,
làm nổi bật vai trò phụ nữ trong sử Việt.
Số phận của bà mang đậm
nét bi ai, phản ánh sự căm thù kéo dài của triều Nguyễn với Tây Sơn.
Sau cái chết đột ngột của Quang Trung năm 1792 (niên hiệu
Quang Trung thứ 5), bà trở thành quả phụ trẻ (22 tuổi), sống ẩn dật tại chùa
Kim Tiền (hay Dương Xuân, gần Đan Dương điện - nơi thờ Quang Trung) ở Huế, thờ
chồng và nuôi con giữa lúc triều Tây Sơn suy yếu. Bà qua đời năm Cảnh Thịnh thứ
7 (1799) ở tuổi 29 do buồn phiền tột độ (có thuyết bị bức tử khi Tây Sơn sụp đổ,
theo dân gian Bắc Ninh). Thụy hiệu truy tặng: Nhu Ý Trang Thuận Trinh Nhất Vũ
Hoàng hậu (柔懿莊慎貞一武皇后),
nhấn mạnh đức hạnh nhu mì và trung trinh. Hài cốt bà và hai con được mẹ bà
(Chiêu nghi Nguyễn Thị Huyền) bí mật đưa về quê ngoại Phù Ninh (nay Ninh Hiệp,
Gia Lâm, Hà Nội) năm 1802-1804, do Đô đốc Hài (tướng Tây Sơn cũ) hỗ trợ. Bà Huyền
lén xây mộ tại bãi Cây Đại (hay bãi Đầu Voi, dinh Thiết Lâm), dựng miếu thờ và
khắc bia giả với tên "Lý Kiều Oanh công chúa" (đổi họ Lê thành Lý) để
che giấu, tránh truy đuổi từ triều Nguyễn. Năm 1842 (Thiệu Trị thứ 2, Nhâm Dần),
do mâu thuẫn làng xã hoặc tố giác, mộ bị phát giác. Vua Thiệu Trị ra lệnh phá hủy
đền thờ/miếu, quật mộ ba mẹ con (Ngọc Hân, Quang Đức, Ngọc Bảo), đào hài cốt
lên và đổ xuống sông Hồng (hay sông Nhị Hà). Đại Nam thực lục (Đệ tam kỷ, Thiệu
Trị thứ hai) ghi rõ: "Khoảng năm đầu Gia Long, ngụy đô đốc tên là Hài ngầm
đem hài cốt mẹ con Ngọc Hân từ Phú Xuân về táng trộm ở địa phận xã Phù Ninh...
Tới đây, việc ấy phát giác, vua sai hủy đền thờ, đào bỏ hài cốt kẻ ngụy".
Quan địa phương (chánh tổng, tri phủ) bị trừng phạt nặng: truyền thuyết dân
gian kể chánh tổng bị lột da nhồi trấu, tri phủ cách chức; Tổng đốc Bắc Ninh
Nguyễn Đăng Giai bị giáng chức. Sự việc này là minh chứng cho chính sách
"trừ hậu họa" của nhà Nguyễn, nhằm xóa sổ dấu tích Tây Sơn, như được
Chu Quang Trứ phân tích trong các bài nghiên cứu lịch sử (báo Nhân Dân, 1990s).
Theo truyền thuyết dân gian Gia Lâm và Bắc Ninh (lưu truyền
qua gia phả họ Nguyễn Đình ở Phù Ninh), hài cốt được đưa bằng thuyền trên sông
Hồng. Khi đến khu vực làng Lâm Hạ (xã Phú Viên, Gia Lâm, Hà Nội) hoặc làng Ái Mộ,
bỗng giông tố nổi lên, sóng gió dữ dội khiến thuyền không đi tiếp được. Quan
quân nhà Nguyễn đành vứt hài cốt xuống sông ngay tại đó. Hài cốt (hoặc một phần)
dạt vào bờ sông, dân địa phương vớt lên, chôn cất bí mật và lập Đền Ghềnh (hay
Đền Mẫu Ghềnh, tên chữ Thiên Quang Linh Từ) thờ bà tại bờ tả sông Hồng, nơi có
ghềnh nước xoáy (tên "Ghềnh" xuất phát từ ghềnh nước xiết xưa, nay
không còn). Sự việc này mang yếu tố huyền thoại (giông tố như "linh hồn bà
dừng chân chứng giám nỗi oan"), được dân gian coi là biểu tượng cho sự
linh thiêng và oan khuất. Đền từng bị lũ cuốn, đến năm 1858, cụ Đặng Thị Bản (một
phụ nữ địa phương) quyên góp xây lại, phối thờ Mẫu Liễu Hạnh và Mẫu Thượng Ngàn
để che giấu (tránh truy đuổi từ triều Nguyễn). Năm 1872, đền bị giặc Pháp phá hủy
trong cuộc xâm lược, sau đó dân làng tái xây khang trang với 7 tòa lợp ngói và
hai miếu thờ bà chúa Bé. Đền từng là đại bản doanh của Lê Lợi chống Minh (thế kỷ
15), và ý nghĩa văn hóa: biểu tượng cho vùng đất Ái Mộ - Bồ Đề, chứng nhân lịch
sử, nơi thờ anh linh bà Ngọc Hân như Mẫu Thoải (thần sông nước). Theo báo Hà Nội
Mới và Dân Việt (2020-2024), đền được bảo tồn tốt qua các thế hệ con cháu cụ Đặng
Thị Bản và dân làng, trải qua binh lửa Pháp-Việt và chiến tranh hiện đại.
Vị trí hiện nay (cập nhật đến 2026): Đền Ghềnh nằm tại Ngõ
22, Phú Viên, tổ 2, phường Bồ Đề, quận Long Biên, Hà Nội, ven sông Hồng, sát đê
và gần cầu Chương Dương (khu vực từng là thôn Ái Mộ, xã Bồ Đề, huyện Gia Lâm
xưa). Kiến trúc truyền thống miền Bắc Việt Nam, được tu sửa nhiều lần để giữ
nét cổ kính nhưng mất một phần nét xưa do tái xây: Cổng Tam Quan trang nghiêm
màu đỏ dẫn vào sân đền; sân đền có bàn thờ ông Hồ (Quan Thanh Tra) quay mặt vào
chính điện; chính điện thờ Công chúa Lê Ngọc Hân dưới hình thức Mẫu Thoải (tượng
sơn son thếp vàng), hai bên là ban thờ Tứ Vị Thánh Chầu, Công Đồng các quan,
Ngũ Vị Tôn Ông; Điện Sơn Trang thờ Tứ Phủ Thánh Cậu với lầu thờ đặc biệt (tượng
Tứ Phủ Quan Hoàng quay vào trung tâm, khác thông thường); nhà tổ, nhà khách và
khu phụ trợ hỗ trợ lễ hội. Di vật quý: quả chuông đúc năm 1876 (thời Tự Đức),
hai cỗ kiệu (Long Đình và Mẫu) chạm trổ tinh xảo, đại tự, cuốn thư, hoành phi,
câu đối như "Đức dày của đất" hay "Bà mẹ của sông nước". Đền
sơn son thếp vàng, với cầu thang dài 30m rộng 3m dẫn xuống bến sông Hồng. Lễ hội
hàng năm từ mùng 6 đến 12 tháng 8 âm lịch, chia phần lễ (rước nước sông Hồng
sáng mùng 3 tháng 8, cầu mưa thuận gió hòa, vụ mùa bội thu, mang ý nghĩa
"rửa hận" cho bà Ngọc Hân) và phần hội (đám rước thuyền trang hoàng rồng
vàng, tươi vui). Đền thu hút con hương cầu bình an, tài lộc, gia đình thuận
hòa, đặc biệt đầu xuân. Lễ vật: hoa quả, trầu cau, rượu, xôi thịt, hương, giấy
tiền, sớ, oản tài lộc trắng. Văn khấn kính lạy Chư Phật, Tam phủ, Tứ phủ, Thánh
mẫu. Đền được trùng tu khang trang sau 2004 (khôi phục lễ hội, sơn son thếp
vàng, xây cầu thang), và đến 2026 vẫn là điểm tâm linh linh thiêng, thu hút
hàng ngàn du khách, kết hợp du lịch văn hóa với di tích lân cận như Chùa Ái Mộ,
Đình Bồ Đề, cầu Long Biên, phố cổ Hà Nội. Không có cập nhật lớn từ 2025-2026,
nhưng khuyến nghị du khách ăn mặc lịch sự, giữ vệ sinh (theo hướng dẫn từ Sở
Văn hóa Hà Nội).
Hai con bà bị Gia Long xử tử năm 1801 tại Huế, theo đa số
nguồn (để "trừ hậu họa" Tây Sơn), nhưng thuyết mới từ TS Đỗ Bang
(nghiên cứu sử liệu Nguyễn triều) cho rằng hoàng tử Nguyễn Văn Đức bị bắt và
chém năm 1831 dưới Minh Mạng. Số phận này nhấn mạnh bi kịch gia đình, như được
báo Nhân Dân phân tích (2020s).
Lê Ngọc Hân là biểu tượng "hồng nhan bạc mệnh", với
tài thơ văn và lòng trung nghĩa, đại diện cho khúc cuối bi ai của Quang Trung:
từ vinh quang đến tan vỡ. Bà hóa thành huyền thoại, mãi vang vọng trong sử Việt
qua Đền Ghềnh và Ai tư vãn.Các Phi Tần
Và Thiếp Thất Khác: Những Số Phận Bị Lãng Quên.
4/Ngoài ba bà vợ
chính, Quang Trung có một số phi tần từ các vùng miền, nhằm củng cố liên minh:
Có giai thoại Quang Trung dự định cầu hôn Hòa Hiếu Công chúa
(con gái thứ 10 Càn Long nhà Thanh) năm 1792 để bang giao, nhưng dang dở do ông
băng hà.
5/ Hậu duệ.
Các con.
Theo các nhà nghiên cứu, số con của vua Quang Trung khoảng
20 người.
Nguyễn Quang Toản (sau là Cảnh Thịnh đế - Con bà Phạm Thị
Liên hoặc Bùi Thị Nhạn).
Nguyễn Quang Bàn (Con bà Phạm Thị Liên).
Nguyễn Quang Thiệu (Con bà Phạm Thị Liên hoặc Bùi Thị Nhạn).
2 công chúa, trong đó có một người lấy Nguyễn Văn Trị (Con
bà Phạm Thị Liên hoặc Bùi Thị Nhạn).
Nguyễn Quang Khanh (con bà Bùi Thị Nhạn).
Nguyễn Quang Đức (Con bà Lê Ngọc Hân).
Công chúa Nguyễn Bảo Ngọc (Con bà Lê Ngọc Hân).
1 người con trai con bà phi họ Lê.
1 người con trai con bà phi Nguyễn Thị Bích.
Nguyễn Quang Thuỳ (Con bà Phạm Thị Liên hoặc 1 nàng hầu).
Nguyễn Quang Cương (không rõ mẹ).
Nguyễn Quang Tự (không rõ mẹ).
Nguyễn Quang Điện (không rõ mẹ).
Nguyễn Thất (không rõ mẹ).
Nguyễn Quang Duy: làm chức Thái tể thời Cảnh Thịnh (không rõ
mẹ).
5 công chúa khác cùng bị bắt với vợ Nguyễn Văn Trị, nhưng sử
không nêu rõ có những người nào chính là người trong số công chúa khác con bà
Phạm Thị Liên, Bùi Thị Nhạn và con bà Ngọc Hân hay không.
Trừ Quang Thuỳ tự vẫn khi Cảnh Thịnh bị bắt, những người còn
lại (kể cả các công chúa - cùng phò mã Nguyễn Văn Trị) đều bị Nguyễn Ánh bắt và
bị hành hình năm 1802.
Tổng Kết Và Lưu Ý Nghiên Cứu.
Qua những trang sử
vàng son lẫn bi ai, Nguyễn Huệ – Quang Trung Hoàng đế – đã để lại hậu cung
không chỉ là những người phụ nữ bên gối, mà còn là những cánh hoa rơi giữa cơn
bão thời cuộc, mỗi cánh một hương vị riêng của tình yêu, trung nghĩa và định mệnh.
Ông có ba bà vợ chính được sử sách khắc ghi rõ ràng: Phạm Thị Liên – Chính Cung
Hoàng hậu dịu dàng như ánh trăng non soi lối tuổi trẻ hào hùng; Bùi Thị Nhạn –
Nam Cung Hoàng hậu kiên cường như ngọn lửa Tây Sơn cháy mãi giữa đêm đen; Lê Ngọc
Hân – Bắc Cung Hoàng hậu mảnh mai như cánh sen úa trong gió thu, mang theo nỗi
oan khuất ngàn năm. Bên cạnh đó, khoảng 4-5 phi tần và thiếp thất lặng lẽ hiện
diện, như những dòng sông nhỏ góp nước vào đại dương Tây Sơn, tạo nên tổng số
có thể lên đến bảy người phụ nữ, dù tên tuổi phần lớn đã tan vào khói bụi thời
gian. Số con cái ước tính từ 10 đến 20, đa số rơi vào vòng xoáy bi thương năm
1801-1802, khi Gia Long ra tay tàn sát hậu duệ để dập tắt tàn dư của một giấc mộng
lớn.
Những mâu thuẫn
trong sử liệu – như việc gán Quang Toản cho bà này hay bà kia – không phải ngẫu
nhiên. Đó là dấu ấn của ngòi bút triều Nguyễn, cố tình bôi mờ ánh hào quang Tây
Sơn, biến những trang sử thành công cụ chính trị nhằm khẳng định tính chính thống
của mình, như Đại Nam thực lục và Đại Nam chính biên liệt truyện đã làm. Thế
nhưng, chính sự che mờ ấy lại càng làm nổi bật vẻ đẹp bi tráng: một triều đại
ngắn ngủi (1788-1802) nhưng rực rỡ như sao băng xé trời, từ hào hùng khởi nghĩa
áo vải cởi trần đánh đuổi ngoại xâm, đến bi ai tan vỡ dưới sức ép của thời gian
và lòng người. Trong đó, tình yêu không tách rời chính trị, số phận không rời
khỏi vận mệnh dân tộc – tất cả hòa quyện thành một khúc bi ca dài, nơi vinh
quang lấp lánh rồi vụt tắt, để lại dư âm day dứt trong lòng hậu thế.
Ba bà vợ chính, như
ba nhành hoa nở trên cùng một cành cây định mệnh, mỗi người đại diện cho một
chương thơ của Quang Trung:
Phạm Thị Liên – cánh
hoa đầu tiên, dịu dàng nở trong sương sớm tuổi trẻ, đồng cam cộng khổ từ những
ngày gian nan khởi nghĩa, như dòng sông Thu Bồn lặng lẽ nuôi dưỡng cánh đồng
Tây Sơn.
Bùi Thị Nhạn – cánh
hoa giữa trưa hè rực rỡ, kiên cường như ngọn gió An Khê cuốn bay mây đen, mang
theo khí phách nữ nhi dũng cảm đến phút cuối cùng, giữ gìn hồn cốt triều đại
trong cơn bão tố.
Lê Ngọc Hân – cánh
hoa cuối thu úa tàn, mỏng manh nhưng thơm ngát, mang theo nỗi đau mất mát và
oan khuất ngàn thu, như ánh trăng lạnh lẽo soi bóng Đền Ghềnh bên sông Hồng.
Họ không chỉ là những
người phụ nữ bên gối anh hùng, mà đã hóa thành huyền thoại bất diệt, sống mãi
trong lòng dân tộc qua những di tích còn lưu dấu: Đền Ghềnh lặng lẽ bên dòng
sông mẹ, nơi linh hồn Bắc Cung Hoàng hậu dừng chân chứng giám nỗi oan; mộ phần
lặng thầm dưới chân núi Kim Phụng, nơi Chính Cung Hoàng hậu yên nghỉ trong vòng
tay đất mẹ; và những câu chuyện dân gian Bình Định, Bắc Ninh, Huế, như những
cánh hoa rơi theo gió, nhắc nhở hậu thế về lòng trung nghĩa son sắt, tình yêu
cháy bỏng, và bi kịch của lịch sử – nơi hào quang ngắn ngủi nhưng mãi mãi khắc
sâu vào hồn cốt Việt Nam.
Để làm sáng tỏ thêm
những khoảng trống còn mờ ảo, nghiên cứu cần tiếp tục hành trình đa chiều: kết
hợp sử liệu chính thống với sự phê phán cần thiết, lắng nghe tiếng nói dân gian
từ những làng quê xa xôi, và để khảo cổ học mở ra những trang sử bị thời gian
chôn vùi. Chỉ khi ấy, bức tranh hậu cung Quang Trung mới hiện lên trọn vẹn,
không chỉ là những con số khô khan, mà là một khúc ca bi tráng, nơi tình yêu,
chính trị và định mệnh đan xen, mãi ngân vang như tiếng gió thoảng qua sông Hồng,
như lời thì thầm của những cánh hoa đã rơi.
Cảm ơn các bạn đã
cùng tôi đi qua hành trình này.
Thân ái.
Điện bà Tây Ninh.