Blog chuyên nghiên cứu và chia sẻ văn hóa phương Đông - phong thủy - tâm linh - đạo pháp - kinh dịch...
EMAIL : dienbatn@gmail.com
TEL : 0942627277 - 0904392219.Nhà Nguyễn Với Thành Hà Nội.
Một Nghiên Cứu Lịch Sử Chuyên Sâu Về Sự Chuyển Biến Của Kinh Thành Cũ Qua Các Tư Liệu Cổ.
Nhà Nguyễn Với Thành Hà Nội.
Một Nghiên Cứu Lịch Sử Chuyên Sâu Về Sự Chuyển Biến Của
Kinh Thành Cũ Qua Các Tư Liệu Cổ.
Phần Mở Đầu: Nguồn Gốc Và Sự Hình Thành Của Kinh Thành Từ
Thời Cổ.
Lịch sử của thành Hà Nội, hay còn gọi là Thăng Long trong
quá khứ, là một chuỗi dài các biến đổi gắn liền với vận mệnh dân tộc Việt Nam.
Để hiểu rõ vai trò của nhà Nguyễn trong việc định hình thành này, chúng ta cần
truy nguyên từ nguồn cội xa xưa, khi vùng đất này còn là một cứ điểm biên viễn
của các đế chế phương Bắc. Theo các sử liệu cổ như Việt Nam Sử Lược của
Trần Trọng Kim và các nghiên cứu khảo cổ hiện đại từ Khu Trung tâm Hoàng thành
Thăng Long (được UNESCO công nhận Di sản Văn hóa Thế giới năm 2010), vùng đất
Hà Nội ngày nay đã có dấu tích sinh hoạt con người từ thời tiền sử, nhưng sự
hình thành của một "thành" đúng nghĩa bắt đầu từ thời Bắc thuộc.
Thời kỳ đầu tiên đáng kể là Thành Tống Bình, được xây dựng
vào khoảng thế kỷ thứ 8 dưới triều Đường (Trung Quốc). Theo An Nam Chí Lược
của Lê Tắc (thế kỷ 14), Thành Tống Bình nằm ở khu vực sông Hồng, là một pháo
đài nhỏ để kiểm soát vùng đất Giao Chỉ. Đến năm 866, dưới thời Cao Biền – một
viên tướng Đường – thành được mở rộng và đổi tên thành Đại La. Cao Biền, theo
truyền thuyết dân gian và sử liệu như Việt Điện U Linh Tập, đã chọn vùng
đất này vì phong thủy "long chầu hổ phục", với sông Hồng làm hào
thiên nhiên và các dãy núi bao quanh như rồng cuộn hổ ngồi. Đại La trở thành
trung tâm hành chính của An Nam Đô Hộ Phủ, với cấu trúc ba vòng thành: vòng
ngoài bằng đất, vòng giữa bằng gạch, và vòng trong là cung điện. Chu vi khoảng
6-8 km, thành này không chỉ là cứ điểm quân sự mà còn là trung tâm thương mại,
nơi giao thoa giữa văn hóa Trung Hoa và bản địa.
Sau khi Ngô Quyền đánh bại Nam Hán năm 939, Đại La tiếp tục
là kinh đô của các triều Ngô, Đinh, Tiền Lê. Đến năm 1010, Lý Thái Tổ – vị vua
đầu tiên của nhà Lý – dời đô từ Hoa Lư về Đại La, đổi tên thành Thăng Long,
nghĩa là "Rồng bay lên". Theo Đại Việt Sử Ký Toàn Thư (bản kỷ,
quyển 2), Lý Thái Tổ thấy "rồng vàng hiện lên" khi thuyền ngự đến
đây, nên chọn làm kinh đô. Thăng Long được xây dựng theo mô hình "tam
trùng thành quách": Hoàng thành (vòng trong) là nơi cung điện; Kinh thành
(vòng giữa) là khu dân cư và quan lại; Ngoại thành (vòng ngoài) là hào lũy bảo
vệ. Quy mô rộng lớn, với điện Càn Nguyên – Thiên An làm trung tâm, sau này phát
triển thành điện Kính Thiên dưới thời Lê. Thăng Long không chỉ là trung tâm
chính trị mà còn là biểu tượng văn hóa, với Quốc Tử Giám (1070) – trường đại học
đầu tiên của Việt Nam – và các chùa chiền như Chùa Một Cột.
Qua các triều Lý (1010-1225), Trần (1225-1400), Lê sơ
(1428-1527), Mạc (1527-1592) và Lê Trung hưng (1533-1789), Thăng Long duy trì vị
thế kinh đô khoảng 750 năm. Tuy nhiên, thành trải qua nhiều lần phá hủy do chiến
tranh: Năm 1407, quân Minh đốt phá; năm 1527, nhà Mạc sửa chữa nhưng đến 1592 bị
Lê Trịnh đốt cháy, khiến thành "tiêu điều sạch không" theo Đại Việt
Sử Ký Toàn Thư. Đến thế kỷ 18, dưới Lê Hiển Tông, thành xuống cấp nghiêm trọng:
Điện Kính Thiên chỉ dùng thờ cúng, cỏ mọc um tùm, như mô tả trong Tang
Thương Ngẫu Lục (1785). Nhà Tây Sơn (1788-1802) chỉ tu bổ nửa thành từ cửa
Đông Hoa đến Đại Hưng, theo Khâm Định Việt Sử Thông Giám Cương Mục (quyển
40). Samuel Baron, thương nhân phương Tây, mô tả Thăng Long năm 1685 như một
"đống đổ nát" với cấu trúc chủ yếu bằng gỗ.
Chính bối cảnh hoang tàn này là nền tảng khi nhà Nguyễn lên
ngôi năm 1802. Không còn là kinh đô chính thức (đã dời về Phú Xuân – Huế),
Thăng Long dưới nhà Nguyễn được "giáng cấp" thành Bắc Thành, rồi tỉnh
Hà Nội, nhưng vẫn giữ vai trò trung tâm chính trị-miền Bắc, kinh tế và văn hóa.
Dựa trên tư liệu từ Đại Nam Thực Lục, Châu Bản Triều Nguyễn (lưu
tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I), hồi ký L'Indochine Française của Paul
Doumer (1905), và các nghiên cứu hiện đại như Discovering Vietnam's Ancient
Capital của Andrew Hardy & Nguyễn Tiến Đông (2024), bài viết này sẽ
truy xét sự chuyển biến của thành dưới nhà Nguyễn, đặc biệt xác minh quan điểm
phổ biến rằng nhà Nguyễn phá thành để lấy vật liệu xây kinh thành Huế.
Sự Chuyển Tiếp Dưới Nhà Tây Sơn Và Sự Lên Ngôi Của Nhà
Nguyễn: Nền Tảng Cho Việc Xây Dựng Lại.
Sự chuyển tiếp từ thời
Tây Sơn sang nhà Nguyễn đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong lịch sử thành
Thăng Long, nơi mà kinh đô cổ xưa này dần mất đi vị thế trung tâm chính trị
nhưng vẫn được tái cấu trúc để phù hợp với bối cảnh mới của một vương triều thống
nhất. Sau khi Quang Trung (Nguyễn Huệ) dẹp tan quân Thanh vào đầu năm 1789,
Thăng Long được đổi tên thành Bắc Thành, phản ánh ý định của Tây Sơn trong việc
kiểm soát miền Bắc như một trấn thủ quan trọng thay vì kinh đô chính thức (kinh
đô đã dời về Phú Xuân). Theo các sử liệu như Khâm Định Việt Sử Thông Giám
Cương Mục (quyển 40), thành dưới thời Tây Sơn chỉ được sửa chữa tạm thời
trên nền cũ từ thời Lê, cụ thể là đắp lại một phần vòng thành từ cửa Đông Hoa đến
cửa Đại Hưng, với mục đích trấn giữ và phòng thủ trước các thế lực đối lập.
Công việc này không mang tính quy mô lớn hay lâu dài, mà chủ yếu tận dụng cấu
trúc hiện có đã xuống cấp nghiêm trọng sau các cuộc binh biến trước đó, bao gồm
sự tàn phá của quân Thanh và nội chiến. Tây Sơn không đầu tư nhiều vào việc mở
rộng hay hiện đại hóa, vì trọng tâm của họ nằm ở miền Trung và Nam, dẫn đến
thành Thăng Long vẫn giữ vẻ tiêu điều, với nhiều phần cung điện hoang phế và tường
hào không được củng cố đầy đủ.
Đến năm 1802, khi
Nguyễn Ánh đánh bại Tây Sơn và lên ngôi với niên hiệu Gia Long, ông nhanh chóng
khẳng định quyền lực bằng cách loại bỏ triệt để dấu ấn của triều đại trước, đồng
thời tái khẳng định vị thế của Thăng Long như một Bắc Thành quan trọng nhưng
không còn là kinh đô chính (kinh đô nay đặt tại Phú Xuân, tức Huế). Theo Đại
Nam Thực Lục Chính Biên Đệ Nhất Kỷ (quyển 20, trang 4-5), vua Gia Long nhận
thấy "quy chế của thành chật hẹp, muốn mở rộng thêm", ngụ ý rằng
thành cũ dưới Tây Sơn không phù hợp với tiêu chuẩn phòng thủ và hành chính mới
của nhà Nguyễn. Ông sai các quan thành thần vẽ bản đồ chi tiết để trình duyệt,
huy động quân lính từ các dinh trấn miền Bắc tham gia đắp thành, và đặc biệt
quy định rõ ràng rằng tất cả vật liệu xây dựng phải được mua bằng tiền từ công
quỹ theo giá thị trường. Bất kỳ kẻ nào sách nhiễu hoặc tham ô tiền bạc của dân
chúng sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc, thậm chí truy tang và hoàn trả cho dân.
Chính sách này không chỉ phản ánh tư duy thống nhất quốc gia sau hàng thập kỷ nội
chiến mà còn thể hiện sự cẩn trọng của Gia Long trong việc tránh lạm dụng nguồn
lực địa phương, giúp ổn định lòng dân miền Bắc vốn đã kiệt quệ vì chiến tranh.
Các tài liệu từ Châu Bản Triều Nguyễn (Gia Long) lưu tại Trung tâm Lưu
trữ Quốc gia I cũng xác nhận điều này, với các lệnh dụ nhấn mạnh vào tính minh
bạch tài chính và sử dụng lao công địa phương một cách có kiểm soát.
Công việc xây dựng
thành mới bắt đầu từ năm 1803 và hoàn tất vào năm 1805, với việc phá bỏ hoàn
toàn thành cũ của Tây Sơn vì được coi là "không hợp quy chế" – tức
không đáp ứng được tiêu chuẩn phòng thủ hiện đại và biểu tượng quyền lực của
nhà Nguyễn. Kiểu dáng mới được thiết kế theo mô hình Vauban của Pháp, một phong
cách kiến trúc quân sự châu Âu phổ biến vào thế kỷ 18, với tường thành hình
vuông hoặc hình sao (các cánh nhọn để dễ dàng bắn chéo phòng thủ), hào nước bao
quanh, và các góc tường được củng cố để chống pháo binh. Theo Đại Nam Thực Lục,
chu vi thành khoảng 1.295 trượng (tương đương hơn 4 km, dựa trên đơn vị đo lường
thời Nguyễn nơi 1 trượng gần bằng 3.2-4 m tùy nguồn), tường cao hơn 4 m (khoảng
1 trượng 1 thước 2 tấc), dày 16 m (4 trượng), với phần chân tường lót đá xanh
và đá ong để tăng độ bền, còn phần trên xây bằng gạch hộp nung chắc chắn. Tuy
nhiên, một số nguồn như Wikipedia tiếng Việt về Thành Hà Nội ghi nhận chu vi nhỏ
hơn, khoảng 432 trượng ( gần1.7 km), có thể do sự khác biệt trong cách tính
toán hoặc nguồn tài liệu (dựa trên Đại Nam Nhất Thống Chí), nhưng các mô
tả chính từ Đại Nam Thực Lục và Phương Đình Dư Địa Chí của Nguyễn
Văn Siêu đều ủng hộ quy mô lớn hơn, phù hợp với vai trò trấn thủ miền Bắc.
Thành mở 5 cửa chính: Đông (gần Lý Nam Đế ngày nay), Tây (Hùng Vương), Bắc
(Phan Đình Phùng), Đông Nam, và Tây Nam, mỗi cửa có vòm xuyên tường dài khoảng
23 m, thú lâu (tháp canh) ở trên, và Dương Mã thành (công sự bảo vệ hình bán
nguyệt) ở ngoài để chống tấn công trực diện. Trung tâm thành là điện Kính Thiên
– di tích từ thời Lê Thái Tổ năm 1428, được xây trên núi Nùng với trụ gỗ lim và
hai con rồng đá dài hơn một trượng từ thời Lý, dùng làm nơi cử hành nghi lễ quốc
gia, đón sứ thần, và bàn việc đại sự. Phía trước điện là cửa Đoan Môn (dấu tích
từ thời Lê), nhìn thẳng ra Kỳ Đài (Cột Cờ, xây dựng năm 1812 dưới Gia Long, cao
khoảng 33-40 m theo các đo lường hiện đại, dù một số nguồn cũ ghi 60 m). Hai
bên đông và tây là các công đường, dinh thự quan lại, kho tàng, và trại lính, tạo
nên một bố cục cân đối giữa chức năng hành chính và quân sự.
Một thay đổi đáng
chú ý là tên gọi: Thành vẫn giữ tên Thăng Long, nhưng chữ "Long" (龍, nghĩa rồng bay) được đổi
thành "Long" (隆, nghĩa thịnh vượng), ngụ ý rằng vì vua không ngự tại đây nữa, không nên
dùng biểu tượng rồng – một hành động mang tính biểu tượng chính trị để khẳng định
Huế là trung tâm quyền lực mới. Năm 1805, theo Châu Bản Triều Nguyễn
(Gia Long , vua ra lệnh tháo dỡ gỗ, ngói và các vật liệu từ miếu nhà Lê ở Bắc
Thành để chuyển về Lam Sơn (Thanh Hóa) – quê hương nhà Lê – nhằm xây miếu mới
tôn vinh triều đại trước, đồng thời tránh để lại biểu tượng cũ ở kinh đô xưa.
Điều này không phải là phá hủy toàn bộ thành mà chỉ di dời chọn lọc các di tích
cụ thể, với vật liệu được tái sử dụng địa phương hoặc ở miền Bắc, không có bất
kỳ dấu hiệu nào cho thấy chuyển về Huế để xây kinh thành (vốn đã bắt đầu xây dựng
từ 1804 với nguồn lực miền Nam). Wikipedia tiếng Việt về Thành Hà Nội cũng xác
nhận thành mới có chu vi khoảng 1,7 km, cao 1 trượng 1 thước 2 tấc, hào sâu 4
trượng, và hoàn thành năm 1805, nhấn mạnh sự chuyển đổi từ phong cách cổ điển sang
Vauban để tăng khả năng phòng thủ bằng súng ống.
Công việc không dừng
lại ở đó; năm 1816, dưới thời Gia Long, hành cung Bắc Thành và điện Kính Thiên
được sửa chữa thêm để phục vụ các chuyến Bắc tuần của vua. Đến năm 1819, theo Đại
Nam Thực Lục (quyển 24), vua sai huy động 5.300 quân từ Ngũ quân và Tượng
quân tham gia sửa đắp thành, miễn thuế cho họ trong năm đó, và cấp phát 35.000
quan tiền cùng 35.000 phương gạo làm lương thực. Công việc kéo dài suốt ba năm,
chứng tỏ mức đầu tư lớn của nhà Nguyễn vào việc củng cố Bắc Thành như một cứ điểm
quân sự và hành chính quan trọng, chứ không phải bỏ mặc hay phá hủy để lấy vật
liệu. Những nỗ lực này đặt nền tảng cho sự phát triển tiếp theo dưới Minh Mạng,
khi thành dần chuyển sang vai trò tỉnh lỵ, nhưng vẫn giữ giá trị lịch sử và văn
hóa sâu sắc.
Thời Minh Mạng: Cải Cách Hành Chính Và "Giáng Cấp"
Thành.
Vua Minh Mạng (1820-1841) củng cố quyền lực trung ương, dẫn
đến thay đổi lớn. Năm 1820, xây thêm điện đường hành cung và quán dịch từ Kinh
Bắc đến Lạng Sơn để tiếp sứ Thanh. Châu Bản Triều Nguyễn (Thiệu Trị ,
nhưng kéo từ Minh Mạng) ghi: "Năm tới có đại lễ bang giao, ngự giá ra Bắc...
cần xây hành cung Hà Nội... truyền phái Lang trung Bộ Binh Lê Đại Cương xem xét
thực hiện."
Năm 1827, xây xưởng súng trên thành, kéo dài 3 năm, cho thấy
thành là căn cứ quân sự. Đỉnh điểm năm 1831, Minh Mạng cải tổ hành chính, bỏ trấn
chia 31 tỉnh, Thăng Long "hạ cấp" thành tỉnh Hà Nội, bao gồm thành
cũ, huyện Từ Liêm (Sơn Tây) và ba phủ Sơn Nam. Tỉnh lỵ là phủ Hoài Đức, tên
"Hà Nội" xuất hiện. Năm 1835, theo Đại Nam Thực Lục, thay đổi
kiến trúc: chu vi 1.385 trượng 4 thước 2 tấc, cao 1 trượng 2 thước 2 tấc, xây gạch
đá, 5 cửa, một Kỳ Đài; hào rộng 9 trượng 5 thước. Nguyên cao 1 trượng 3 thước,
giảm để phù hợp quy chế tỉnh, không phải kinh đô.
Nguyễn Văn Siêu trong Phương Đình Dư Địa Chí ghi:
"Xét thành Thăng Long vốn đô cũ... năm 16 niên hiệu Minh Mạng, bớt đi 1
thước 8 tấc." Khu nội thành chia huyện Thọ Xương (116 phường, thôn) và
Vĩnh Thuận (27 phường), không còn 36 phố thời Lê, nông thôn hóa phía tây nam,
đô thị hóa phía đông với phố nghề như Hàng Thêu, Hàng Da. Người Hoa di cư đông,
lập phố Phúc Kiến, Quảng Đông.
Châu Bản Triều Nguyễn (Minh Mạng , 1837) ghi phúc
trình Bộ Công tu sửa nhà trọ cửa Đông Nam, quyết toán vật liệu. Không bằng chứng
phá để chuyển vật liệu nam; ngược lại, tu bổ liên tục cho bang giao.
Thời Thiệu Trị Và Tự Đức: Tu Bổ, Sử Dụng Bang Giao Và Sự
Xâm Nhập Của Pháp.
Dưới Thiệu Trị (1841-1847), thành tiếp tục chú trọng. Năm
1841, Châu Bản Triều Nguyễn (Thiệu Trị ) ghi: "Dựng hành cung Hà Nội
và quán sứ Bắc Ninh, Lạng Sơn... trước điện Kính Thiên dựng điện Thị Triều, Cần
Chính... bờ nam sông Nhị làm Công quán." Điện Kính Thiên đổi Long Thiên, bệ
rồng cao chín bậc, hai rồng đá thời Lý. Nghi thức đón sứ Thanh chi tiết: Sứ đến
Hà Tân uống trà, bắn ống đồng, dẫn đến cửa Đông Nam, vào thành bắn chín phát.
Năm 1847, Châu Bản Triều Nguyễn (Thiệu Trị ) ghi tu bổ
cánh cửa hành cung. Thành là nơi bang giao với Thanh, không vào Huế. Đến Tự Đức
(1848-1883), năm 1873, Pháp đánh chiếm lần đầu, Nguyễn Tri Phương tử trận. Châu
Bản Triều Nguyễn (Tự Đức ) ghi Viện Cơ Mật bàn chống trả: "Thuyền quân
Pháp đậu bến Hà Nội, bao vây bắn phá... lệnh Nguyễn Tri Phương thu gom quân sĩ
tìm kế tấn công." Năm 1882, Pháp chiếm lần hai, Hoàng Diệu tuẫn tiết. Năm
1888, nhượng Hà Nội cho Pháp.
Xác Minh Quan Điểm Nhà Nguyễn Phá Thành Để Lấy Vật Liệu
Xây Kinh Thành Huế.
Quan điểm này phổ biến trong dân gian và một số nguồn thứ cấp,
thường liên hệ với năm 1805 (Gia Long) và 1848 (Tự Đức). Tuy nhiên, qua sử liệu
gốc, điều này không chính xác hoàn toàn, chỉ là di dời hạn chế chứ không phá
quy mô lớn để lấy vật liệu chính.
Thứ nhất, năm 1805: Một số nguồn phương Tây và Wikipedia (tiếng
Anh) về Citadel of Hanoi ghi: "Much of what remained of the Imperial
Citadel of Thăng Long... was taken to serve the construction of the new
citadel" ở Huế. Factsanddetails.com tương tự: "In Nguyen Dynasty, the
remainders... were transferred to Phu Xuan." Nhưng các sử liệu Việt như Đại
Nam Thực Lục chỉ ghi xây mới thành Hà Nội, không đề cập chuyển nam. Châu
Bản Gia Long chỉ tháo dỡ miếu Lê về
Lam Sơn, không về Huế. Nghiên cứu trên nghiencuulichsu.com bác bỏ, cho thành đã
tan hoang từ Mạc-Tây Sơn, nhà Nguyễn tu sửa không phá lấy vật liệu, dẫn Sử
Quốc Triều Chính Biên Toát Yếu (Tự Đức) không ghi phá.
Thứ hai, năm 1848: Wikipedia (tiếng Việt) về Thành Hà Nội
ghi: "Vua Tự Đức phá dỡ cung điện thời Hậu Lê... di dời đồ chạm khắc mỹ
thuật bằng gỗ, đá về Huế trang trí." Châu Bản Tự Đức xác nhận,
nhưng chỉ giới hạn cung điện cũ, không tường thành chính. Lý do xóa dấu vết
kinh đô cũ, củng cố Huế. Kinh thành Huế xây từ 1804, hoàn tất 1833 dưới Minh Mạng,
vật liệu chủ yếu miền Nam và nhập khẩu, không phụ thuộc Bắc Kỳ. Theo Andrew
Hardy & Nguyễn Tiến Đông (2024), việc di dời chỉ "eradicated most
vestiges" nhưng không phải vật liệu xây dựng chính.
Tính phi lý hậu cần: Chở khối lượng lớn đá gạch từ Hà Nội về
Huế bằng thuyền thời bấy giờ tốn kém, bất khả thi. Quan điểm này có thể phóng đại
từ di dời 1848, do tranh luận lịch sử. Sử liệu gốc chứng minh tu sửa nhiều hơn
phá.
Thời Pháp Thuộc: Phá Hủy Thực Sự Và Di Sản Ngày Nay.
Sự chuyển biến của
thành Hà Nội dưới thời nhà Nguyễn, dù có những điều chỉnh về quy mô và chức
năng để khẳng định vị thế kinh đô mới tại Huế, vẫn giữ được phần lớn cấu trúc
và giá trị lịch sử của nó như một trấn thành quan trọng ở miền Bắc. Tuy nhiên,
bước sang giai đoạn thuộc địa Pháp từ cuối thế kỷ 19, thành trải qua một quá
trình phá hủy quy mô lớn, có hệ thống và không thể đảo ngược, nhằm phục vụ mục
đích quân sự, đô thị hóa thuộc địa và khai thác kinh tế. Quá trình này không chỉ
xóa sổ hầu hết di tích cổ xưa mà còn đánh dấu sự can thiệp ngoại lai sâu sắc
vào di sản văn hóa Việt Nam, với mức độ mất mát vượt trội so với bất kỳ thay đổi
nào dưới triều Nguyễn. Dựa trên các tài liệu lịch sử như hồi ký L'Indochine
Française của Paul Doumer (xuất bản tại Paris năm 1905), các báo chí thời kỳ
thuộc địa như L’Indépendance Tonkinoise, và các nghiên cứu hiện đại từ
UNESCO (báo cáo về Di sản Thế giới năm 2010), chúng ta có thể tái hiện chi tiết
giai đoạn bi kịch này.
Quá trình phá hủy bắt
đầu ngay sau khi thực dân Pháp chiếm đóng Bắc Kỳ lần thứ hai năm 1882. Dưới sự
chỉ huy của Đại úy Henri Rivière – một sĩ quan Pháp nổi tiếng với chiến dịch
xâm lược Bắc Kỳ – quân Pháp đã nhanh chóng kiểm soát thành Hà Nội sau trận đánh
quyết liệt ngày 25 tháng 4 năm 1882. Rivière ra lệnh phá bỏ các cửa thành
chính, bạt thấp một số đoạn tường để dễ dàng kiểm soát và phòng thủ, đồng thời
biến điện Kính Thiên – hạt nhân trung tâm của thành từ thời Lê, nay đã được đổi
tên thành Long Thiên dưới Thiệu Trị – thành một lô cốt quân sự kiên cố. Theo mô
tả trong các tài liệu Pháp thời kỳ, như báo cáo của Rivière gửi về Bộ Thuộc địa
Pháp (lưu trữ tại Archives Nationales d'Outre-Mer, Aix-en-Provence), điện Kính
Thiên bị sửa chữa vội vã để lắp đặt súng đại bác và làm nơi trú ẩn cho lính
Pháp trước các cuộc tấn công du kích của nghĩa quân Việt Nam. Việc này không chỉ
làm hỏng cấu trúc kiến trúc cổ mà còn xóa sổ nhiều yếu tố trang trí nghệ thuật,
như bệ rồng đá từ thời Lý và các phù điêu chạm khắc. Đồng thời, Đoan Môn – cửa
chính dẫn vào Hoàng thành – bị biến thành nơi ở cho lính, trong khi Hành cung
(xây dựng dưới Gia Long và tu bổ dưới Minh Mạng) bị san phẳng một phần để làm
trại lính. Kỳ Đài (Cột Cờ), xây năm 1812 dưới Gia Long, may mắn được giữ lại
nhưng bị cải tạo thêm mái che và dùng để nuôi chim bồ câu đưa thư quân sự. Giai
đoạn 1882-1887 này đánh dấu sự chuyển đổi thành từ một di tích lịch sử thành
khu vực quân sự hóa, với hàng loạt công trình như bệnh viện quân y và kho vũ
khí được xây dựng trên nền cũ, khiến thành trở nên hoang tàn và mất dần vẻ uy
nghi.
Đỉnh điểm của sự phá
hủy xảy ra vào những năm 1890, khi Pháp củng cố quyền lực và bắt đầu kế hoạch
đô thị hóa Hà Nội thành thủ đô của Liên bang Đông Dương. Năm 1893, Hội đồng Thị
chính thành phố Hà Nội – một cơ quan hành chính thuộc địa do người Pháp kiểm
soát – đã họp và quyết định phá bỏ hoàn toàn bốn bức tường thành chính. Quyết định
này được chính thức hóa bởi Toàn quyền Đông Dương Jean-Marie de Lanessan (nhiệm
kỳ 1891-1894), người đại diện cho chính phủ Pháp ký hợp đồng phá dỡ với nhà thầu
Auguste Bazin, một doanh nhân Pháp chuyên về xây dựng thuộc địa. Bazin sau đó tổ
chức đấu thầu nội bộ, và người trúng thầu là Trần Thị Lan, biệt danh Tư Hồng –
một phụ nữ Việt Nam nổi tiếng thời bấy giờ với các hoạt động kinh doanh liên
quan đến thực dân. Theo các tài liệu lưu trữ Pháp và báo chí đương thời, Tư Hồng
đã huy động hàng ngàn nhân công địa phương để đập phá tường thành, một công việc
kéo dài từ 1894 đến 1897. Lý do chính thức được đưa ra là tường thành
"ngăn cản sự lưu thông của khí trời", dẫn đến tình trạng ô nhiễm và độc
hại cho sức khỏe cư dân châu Âu trong khí hậu nhiệt đới ẩm ướt của Hà Nội. Tuy
nhiên, báo L’Indépendance Tonkinoise (hay còn gọi là Người Bắc Kỳ Độc
Lập), một tờ báo của cộng đồng Pháp ở Bắc Kỳ, đã công khai nghi ngờ động cơ
thực sự, cho rằng đây là "cuộc làm ăn chia chác giữa nhóm người có quyền
và một vài nhà tư bản", vì quỹ đất Hà Nội lúc bấy giờ đã dồi dào và không
có nhu cầu quân sự cấp bách để phá bỏ toàn bộ. Báo cáo của UNESCO về Di sản Thế
giới (2010) cũng xác nhận rằng việc phá hủy này mang tính chất kinh tế hơn là vệ
sinh, nhằm giải phóng đất đai để xây dựng các công sở, biệt thự và khu phố Pháp.
Paul Doumer, Toàn
quyền Đông Dương từ 1897-1902, đã ghi lại sự tiếc nuối sâu sắc trong hồi ký L'Indochine
Française - Souvenirs (1905): "Người ta lấy lý do là những bức tường
thành đã ngăn cản sự lưu thông của khí trời đến mức mà những người dân châu Âu
cư trú trong đó phải chịu đựng sự ô nhiễm độc hại. Nếu đúng như vậy thì sự lo lắng
đến sức khỏe con người đã vượt qua mọi thứ khác trong những xứ nhiệt đới nơi mà
quá nhiều nguy hiểm đe dọa họ, vậy thì chúng ta cũng không nên tiếc hành động
đã làm. Chỉ có điều buồn cho nghệ thuật và lịch sử là cổng thành không còn nữa.
Tôi đã đến quá chậm trễ để có thể cứu vãn những bi thảm của tòa thành đó. Đặc
biệt là những cửa thành, nó xứng đáng được bảo tồn". Lời thú nhận này của
Doumer – một nhân vật trung tâm trong chính sách thuộc địa – không chỉ thừa nhận
mất mát văn hóa mà còn ngầm chỉ trích quyết định của người tiền nhiệm, đồng thời
biện minh cho việc phá hủy như một phần của "sứ mệnh khai hóa"
(mission civilisatrice) mà Pháp theo đuổi. Kết quả là, thành Hà Nội bị san phẳng
gần như hoàn toàn, chỉ sót lại Kỳ Đài (Cột Cờ) với chiều cao 33 mét – biểu tượng
duy nhất sống sót nhờ giá trị quân sự – và cửa Bắc với vết tích đạn đại bác từ
cuộc công thành năm 1882. Các di tích khác như điện Kính Thiên bị phá bỏ để xây
trụ sở pháo binh hai tầng (gọi là "nhà Con Rồng"), trong khi Hậu Lâu
và các kho tàng bị san bằng để làm doanh trại.
Sau khi phá hủy,
Pháp nhanh chóng biến Hà Nội thành một đô thị thuộc địa kiểu mẫu, thường được gọi
là "Paris phương Đông". Họ xây dựng cầu Long Biên (tên cũ Pont
Doumer, khánh thành năm 1902 dưới thời Doumer), Nhà hát Lớn (1901-1911), Phủ
Toàn quyền (nay là Phủ Chủ tịch), và các khu phố Pháp với kiến trúc châu Âu như
phố Tràng Tiền và Phan Đình Phùng. Nhiều di tích quanh Hồ Gươm, như chùa Báo Ân
và tháp Báo Thiên, cũng bị phá để nhường chỗ cho Bưu điện Trung tâm và Nhà thờ
Lớn. Theo nghiên cứu của Andrew Hardy và Nguyễn Tiến Đông trong Discovering
Vietnam's Ancient Capital (2024), việc phá hủy này là phần của chiến lược
xóa bỏ biểu tượng chủ quyền Việt Nam, thay thế bằng cơ sở hạ tầng phục vụ khai
thác thuộc địa, dẫn đến mất mát không thể bù đắp cho lịch sử Thăng Long.
Sau khi Pháp rút lui
năm 1954, phần còn lại của thành Hà Nội được Quân đội Nhân dân Việt Nam tiếp quản
và sử dụng làm trụ sở quân sự, giúp bảo vệ một số di chỉ khảo cổ khỏi phá hủy
thêm. Đến ngày 20 tháng 6 năm 2012, Bộ Quốc phòng đã bàn giao phần phía Bắc của
khu thành cổ cho Ủy ban Nhân dân Thành phố Hà Nội để quản lý và phát triển du lịch.
Ngày nay, Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long – được UNESCO công nhận là Di sản
Văn hóa Thế giới năm 2010 – chủ yếu tồn tại dưới dạng di tích khảo cổ, với các
tầng địa chất lộ thiên từ thời Lý-Trần-Lê đến Nguyễn, bao gồm nền móng điện
Kính Thiên, Đoan Môn, và các hiện vật như gạch vồ, sứ men. Theo báo cáo UNESCO
(2010), khu vực này là minh chứng sống động cho lịch sử liên tục của kinh đô Việt
Nam, nhưng cũng nhắc nhở về mức độ mất mát dưới thời thuộc địa Pháp lớn lao hơn
hẳn so với các điều chỉnh dưới nhà Nguyễn: Nếu Nguyễn chỉ "giáng cấp"
để thống nhất quốc gia, thì Pháp đã triệt hạ để áp đặt quyền lực ngoại bang, biến
một biểu tượng dân tộc thành nền tảng cho đô thị thuộc địa. Di sản này không chỉ
thu hút du khách mà còn thúc đẩy nghiên cứu lịch sử, nhấn mạnh nhu cầu bảo tồn
trước các mối đe dọa hiện đại.
BI KỊCH VĂN HÓA VÀ THÂN PHẬN NHÀ THẦU TƯ HỒNG: KHI DI SẢN
BỊ "XẺ THỊT" BỞI CHÍNH NGƯỜI BẢN ĐỊA.
Trong chương cuối
cùng đầy bi phẫn của thành Hà Nội, câu chuyện về nhà thầu Tư Hồng (Trần Thị
Lan) không chỉ đơn thuần là một thương vụ kinh tế mà chính là hiện thân của một
bi kịch văn hóa đau đớn. Tại đây, lịch sử đã để lại một vết sẹo lớn khi
chúng ta chứng kiến cảnh tượng: người bản địa, vì sinh kế và dưới sự điều khiển
của thực dân, đã trực tiếp cầm búa phá dỡ di sản của tổ tiên mình.
Câu ca dao mỉa mai: "Khen
cho cái số Tư Hồng / Răng trắng mắt sắc làm chồng người Tây" mãi mãi
là một lời nhắc nhở cay đắng về một thời kỳ mà giá trị di sản bị rẻ rúng. Nó
minh chứng rằng: Thành Hà Nội không mất đi vì sự ích kỷ của nhà Nguyễn, mà nó
tan rã vì tham vọng thực dân và sự tiếp tay đầy bi kịch của những người con xa
rời gốc rễ dân tộc.
Di Sản Khảo Cổ Và Tranh Luận Về Vị Trí Điện Kính Thiên
Trong Bối Cảnh Hiện Đại.
Trong hành trình
truy nguyên sự chuyển biến của thành Hà Nội dưới triều Nguyễn, một yếu tố then
chốt không thể bỏ qua là điện Kính Thiên – hạt nhân trung tâm của Hoàng thành
Thăng Long, được xây dựng từ thời Lê Thái Tổ năm 1428 và tiếp tục được tu bổ, sử
dụng dưới nhà Nguyễn như một biểu tượng của quyền lực và nghi lễ bang giao. Điện
này, vốn nằm trên núi Nùng (hay còn gọi là Long Đỗ, Long Tỵ) – một địa danh
phong thủy quan trọng được coi là "rốn rồng" của kinh thành – đã trải
qua nhiều biến đổi, từ điện Thiên An thời Lý-Trần đến Long Thiên dưới Thiệu Trị.
Tuy nhiên, vị trí chính xác của điện Kính Thiên và mối liên hệ với các di tích
cổ hơn vẫn là chủ đề tranh luận sôi nổi trong giới nghiên cứu lịch sử và khảo cổ
Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh các phát hiện mới từ các đợt khai quật gần
đây. Dựa trên các tư liệu từ series nghiên cứu "Đi Tìm Thăng Long
Thành" -(Điện bà Tây Ninh blog.blogspot.com, 2013) – một công trình chi tiết
dựa trên thư tịch cổ, bản đồ lịch sử và hội thảo khoa học – cùng với các cập nhật
khảo cổ năm 2025-2026, phần này sẽ khám phá sâu các tranh luận xung quanh vị
trí điện Kính Thiên, đồng thời đánh giá ý nghĩa của chúng đối với việc bảo tồn
và phục dựng di sản dưới góc nhìn hiện đại.
Trước hết, cần quay
lại bối cảnh lịch sử để hiểu vai trò của điện Kính Thiên. Theo Đại Việt Sử
Ký Toàn Thư (bản kỷ, quyển 2), núi Nùng là một gò đất thiêng giữa thành
Thăng Long, nơi Lý Thái Tổ chọn làm trung tâm cung điện sau khi dời đô năm
1010. Thời Lý-Trần, đây là vị trí của điện Càn Nguyên – Thiên An, nơi cử hành
nghi lễ quốc gia. Đến thời Lê Thái Tổ (1428), điện Kính Thiên được xây dựng
trên nền cũ, hoàn thiện dưới Lê Thánh Tông, với bệ rồng cao chín bậc và hai con
rồng đá dài hơn một trượng. Dưới nhà Nguyễn, như đã phân tích ở các phần trước,
điện được tu bổ năm 1816 (Gia Long), xây thêm điện Thị Triều và Cần Chính năm
1841 (Thiệu Trị), và đổi tên thành Long Thiên để phù hợp quy chế tỉnh thành. Châu
Bản Triều Nguyễn (Thiệu Trị) ghi chi tiết nghi thức đón sứ Thanh tại đây,
nhấn mạnh vai trò bang giao. Tuy nhiên, sau khi Pháp chiếm thành năm 1882, điện
bị biến thành lô cốt và phá hủy phần lớn, chỉ sót nền móng và một số dấu tích.
Tranh luận về vị trí
chính xác của điện Kính Thiên nổi lên mạnh mẽ từ những năm 2000, khi các đợt
khai quật tại Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long (gần 18 Hoàng Diệu, Ba Đình)
bắt đầu. Theo series "Đi Tìm Thăng Long Thành" (2013), của Điện bà
Tây Ninh ,các nghiên cứu này dựa trên sự kết hợp giữa sử liệu cổ và bản đồ lịch
sử, với đóng góp nổi bật từ giáo sư Bùi Thiết – một chuyên gia về địa chí và bản
đồ cổ. Trong bài 4 của Điện bà Tây Ninh phân tích Châu Phong Tạp Thảo của
Phạm Đình Hổ (1768-1839), mô tả núi Nùng là "núi đất ở giữa thành Thăng
Long", thời Lý dùng làm vị trí chính điện nhưng không trùng với Hoàng
cung, mà lấy núi làm "chẩm" (gối đầu). Bản đồ Hồng Đức (1490) được sử
dụng để minh họa hình "thước thợ" hoặc "súng lục" của Hoàng
thành, với trục trung tâm Đoan Môn - Kính Thiên - Cột Cờ lệch vài độ so với thực
địa hiện nay. Bài 5 của Điện bà Tây Ninh nhấn mạnh bài viết của giáo sư Bùi Thiết
"Tìm Kiếm Những Vật Chuẩn Khi Xác Định Vị Trí Thành Thăng Long"
(21/6/2004), đề xuất sử dụng các "vật chuẩn" cố định như Trấn Võ quán
(góc Đông Bắc Cung thành, thờ Huyền Thiên Trấn Võ), Quốc Tử Giám (xây 1076, bao
quanh hồ Chu Tước), Đoan Môn (cửa Nam), Điện Giảng Võ (khai quật từ 1980s),
Tháp Báo Thiên (phía Tây Hồ Hoàn Kiếm, hủy thế kỷ 18), Hồ Khẩu (sông Tô Lịch -
Hồ Tây), và ngã ba sông Thiên Phù (góc Tây Bắc, gần chợ Bưởi) để chồng lớp bản
đồ cổ lên bản đồ hiện đại. giáo sư Bùi Thiết lập luận rằng do nhà Nguyễn
"giáng cấp" thành năm 1831-1835 (hạ thấp tường, đổi tên địa danh để
xóa dấu Lê-Trịnh) và Pháp phá hủy năm 1893-1897, nhiều địa danh đã dịch chuyển,
dẫn đến nhầm lẫn vị trí trung tâm Thăng Long cổ với khu vực Ba Đình hiện nay.
Tiếp nối, bài 8 và 9
của series nghiên cứu "Đi Tìm Thăng Long Thành" -(Điện bà Tây Ninh
blog.blogspot.com, 2013) , đào sâu vào tranh luận về núi Nùng: Liệu điện Kính
Thiên có xây trực tiếp trên núi hay chỉ lấy làm "án" (màn chắn phong
thủy)? Tư liệu từ Thăng Long Cổ Tích Khảo của Đặng Xuân Khanh và Đại
Việt Sử Ký Toàn Thư (tập II, bản dịch Cao Huy Giu 1972) xác nhận núi Nùng
là "rốn rồng", nằm chính giữa kinh thành, nhưng có thể rộng hơn một
điểm đơn lẻ. Bài 10 nhấn mạnh phong thủy "rồng cuốn hổ ngồi", với
long mạch mạnh mẽ dù thành trải qua tàn phá, dẫn chứng từ Hà Nội Địa Dư
của Dương Bá Cung (1852) và Hoàn Long Huyện Chí. Bài 11 kết luận bằng
phân tích địa chất "Võng Hà Nội" (một vùng trũng địa lý khiến sông
ngòi dịch chuyển), với sông Ngọc Hà chảy qua vườn Bách Thảo - 18 Hoàng Diệu, và
đề xuất rằng trung tâm Thăng Long có thể dịch chuyển nhẹ theo sông Tô Lịch -
Thiên Phù, nhưng vẫn nằm trong lòng Đại La cổ. Tác giả lưu ý mâu thuẫn với một
số quan điểm cũ, như vị trí Chùa Một Cột gốc (thời Lý, phía Tây Cấm thành) khác
hiện nay, và nhấn mạnh cần khai quật mở rộng để giải quyết "khoảng trắng"
khi chồng phương án.
Những tranh luận
này, đặc biệt từ giáo sư Bùi Thiết, rất có giá trị trong việc cảnh giác với sự
đồng nhất vội vã giữa Thăng Long cổ và thành Hà Nội thế kỷ 19-20. Ông cho rằng
vị trí điện Kính Thiên "không nằm ở vị trí của điện Kính Thiên hiện
nay" (tức khu Ba Đình), dựa trên hơn 10 bản đồ cổ (Hồng Đức, Đồng Khánh,
Hà Nội 1885, tỉnh Hà Nội cuối thế kỷ 19), nơi địa danh như Trấn Võ quán rộng
hơn (nay chỉ hẹp phía Tây đền Quán Thánh), hồ Chu Tước bị lấp, Tháp Báo Thiên
nay là Nhà Thờ Lớn, và ngã ba Thiên Phù bị lấp. Trong bài "Trái Tim Thăng
Long" (Sài Gòn Giải Phóng, 8/5/2006), giáo sư Bùi Thiết nhấn mạnh rằng việc
phục dựng cần dựa vào bản đồ và sử sách để tránh sai lệch, đặc biệt khi khu
khai quật 18 Hoàng Diệu (lô D, giữa Hoàng Văn Thụ - Độc Lập - Bắc Sơn - Hoàng
Diệu) chỉ lộ di tích từ tiền Thăng Long đến Nguyễn, nhưng có thể không phải
trung tâm chính xác do địa danh thay đổi sau nhà Nguyễn. Điều này phù hợp với series
nghiên cứu "Đi Tìm Thăng Long Thành" -(Điện bà Tây Ninh
blog.blogspot.com, 2013), nơi nhấn mạnh sự khác biệt giữa Thăng Long cổ (rộng lớn,
với ranh giới Bắc: Phan Đình Phùng; Nam: Trần Phú; Đông: Thuốc Bắc; Tây: Hùng
Vương) và thành Hà Nội Nguyễn (xây theo Vauban, nhỏ hơn).
Tuy nhiên, các phát
hiện khảo cổ gần đây, đặc biệt đợt khai quật năm 2025 tại nền điện Kính Thiên,
đã mang lại những bằng chứng mới mẻ, phần nào giải quyết các tranh luận cũ.
Theo báo cáo sơ bộ từ Viện Khảo cổ học và Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long -
Hà Nội (công bố ngày 29/12/2025), cuộc khai quật trên diện tích 580m² – sau khi
hạ giải tòa nhà Pháo binh Pháp – đã lộ tầng văn hóa dày tới 6m, chồng xếp liên
tục từ thời Tiền Thăng Long (thế kỷ 7-10) đến Lý, Trần, Lê sơ, Lê Trung hưng và
Nguyễn. Lần đầu tiên, dấu tích Lý-Trần (điện Thiên An) được phát hiện trực tiếp
tại đây, bao gồm 30/36 móng cột khổng lồ (móng đơn và kép, một số rộng 15-18m²)
– lớn nhất lịch sử kiến trúc Việt Nam truyền thống. Quy mô điện được xác định
là 9 gian, diện tích khoảng 1.500m vuông, với gian chính giữa rộng nhất, và hệ
thống thoát nước, giếng nước thời Lê-Nguyễn. Một viên gạch có chữ khắc chứng
minh quân đội tham gia xây dựng, củng cố ghi chép từ Đại Nam Thực Lục. Phó
giáo sư, tiến sĩ Tống Trung Tín – chủ trì khai quật – nhấn mạnh đây là "cơ
sở khoa học có tính xác thực cao" để khẳng định vị trí trung tâm quyền lực
bất biến qua các triều, từ Thiên An (Lý-Trần) đến Kính Thiên (Lê) và Long Thiên
(Nguyễn).
Những phát hiện này
không phủ nhận hoàn toàn quan điểm của giáo sư Bùi Thiết, mà bổ sung bằng chứng
vật chất trực tiếp mà bản đồ cổ không thể cung cấp. Ví dụ, tầng văn hóa Tiền
Thăng Long – Lý-Trần tại khu Ba Đình chứng minh tính kế thừa, giải quyết
"khoảng trắng" mà series "Đi Tìm Thăng Long Thành" của Điện
bà Tây Ninh từng đề cập (bài 11, về địa chất Võng Hà Nội và sông dịch chuyển).
Tuy nhiên, như giáo sư Bùi Thiết lưu ý, núi Nùng có thể rộng lớn hơn một điểm,
và cần mở rộng khai quật để kiểm chứng địa danh như ngã ba Thiên Phù hay hồ Chu
Tước. Đến đầu năm 2026 (ngày 03/01/2026), Hà Nội đã sẵn sàng trình hồ sơ phục dựng
điện Kính Thiên lên UNESCO trước ngày 01/02/2026, theo lời Phó Chủ tịch UBND TP
Hà Nội Vũ Thu Hà. Dự án này, được UNESCO khuyến khích tại phiên họp thứ 46
(2025), sẽ kết hợp bảo tồn hố khai quật với phục dựng kiến trúc, sử dụng cách
tiếp cận liên ngành: khảo cổ (móng cột, tầng lớp), sử liệu (Châu Bản, Đại Nam
Thực Lục), bản đồ cổ (Hồng Đức, Đồng Khánh), và phong thủy (long mạch núi
Nùng).
Tóm lại, tranh luận
về vị trí điện Kính Thiên – từ góc nhìn giáo sư Bùi Thiết và series "Đi
Tìm Thăng Long Thành" của Điện bà Tây Ninh – đã thúc đẩy sự thận trọng
khoa học, dẫn đến các phát hiện 2025 mang tính đột phá. Trong bối cảnh nhà Nguyễn,
điện này không chỉ là di tích tu bổ mà còn là biểu tượng của sự chuyển biến từ
kinh đô cổ sang tỉnh thành hiện đại. Việc phục dựng sắp tới sẽ không chỉ khôi
phục giá trị lịch sử mà còn khẳng định tính liên tục của Thăng Long – Hà Nội
qua các triều đại, nhắc nhở về nhu cầu kết hợp sử học truyền thống với khảo cổ
đương đại để bảo vệ di sản dân tộc.
Kết Luận: Sự Chuyển Biến Và Ý Nghĩa Lịch Sử Của Một Kinh
Đô Ngàn Năm.
Từ Thành Tống Bình
thời Bắc thuộc xa xưa, qua Đại La của Cao Biền, đến Thăng Long rực rỡ dưới các
triều Lý, Trần, Lê, rồi Hà Nội hiện đại ngày nay, vùng đất bên sông Hồng này đã
trải qua hơn mười ba thế kỷ làm trung tâm quyền lực, văn hóa và linh khí của
dân tộc Việt. Đó không chỉ là một tòa thành bằng đá, gạch và gỗ, mà còn là biểu
tượng sống động của ý chí độc lập, sức sống bền bỉ và chiều sâu văn hiến của một
quốc gia luôn biết thích nghi mà không đánh mất cốt lõi – một câu chuyện khiến
ta không khỏi xúc động trước sức mạnh trường tồn của lịch sử.
Khi nhà Nguyễn lên
ngôi năm 1802 và dời kinh đô về Phú Xuân, Thăng Long – Hà Nội mất đi vị thế
kinh đô ngàn năm, nhưng không hề bị lãng quên hay triệt tiêu. Ngược lại, qua
các tư liệu chính sử như Đại Nam Thực Lục và Châu Bản Triều Nguyễn,
chúng ta thấy rõ một quá trình tái cấu trúc có chủ đích và nhân văn: từ việc
Gia Long xây thành mới theo kiểu Vauban hiện đại, tu bổ điện Kính Thiên với bao
công sức, đến Minh Mạng hạ thấp tường thành theo đúng quy chế quân chủ, rồi Thiệu
Trị, Tự Đức tiếp tục đầu tư hành cung, quán dịch để duy trì vai trò bang giao
và trấn thủ miền Bắc. Những công việc này, với ngân sách rõ ràng, lao dịch có
lương thực và sự nghiêm cấm sách nhiễu dân chúng, chứng tỏ nhà Nguyễn không chỉ
“giáng cấp” mà còn chăm lo bảo tồn và thích nghi thành cổ cho một giai đoạn lịch
sử mới – một hành động đầy tình cảm với quê hương, dù phải hy sinh vẻ huy hoàng
xưa cũ để xây dựng một đất nước thống nhất.
Quan niệm phổ biến rằng
nhà Nguyễn phá thành Hà Nội để lấy vật liệu xây kinh thành Huế chỉ có cơ sở rất
hạn chế – chủ yếu ở việc di dời một số đồ chạm khắc trang trí năm 1848 dưới Tự
Đức – và đã bị phóng đại qua thời gian, khiến ta không khỏi tiếc nuối trước những
hiểu lầm làm mờ nhạt công lao của một triều đại. Thực tế, kinh thành Huế được
xây dựng chủ yếu từ nguồn lực miền Trung và Nam, trong khi Bắc Thành vẫn nhận
được sự đầu tư liên tục để giữ vững chức năng quân sự và văn hóa, như một lời
tri ân thầm lặng cho quá khứ.
Sự phá hủy thực sự,
quy mô và không thể đảo ngược, chỉ đến khi thực dân Pháp chiếm đóng từ năm
1882. Từ việc biến điện Kính Thiên thành lô cốt, san phẳng hành cung, đến quyết
định phá bỏ toàn bộ tường thành năm 1893-1897 dưới thời Toàn quyền Lanessan và
Doumer, Hà Nội đã mất đi hầu hết dấu tích vật chất của nghìn năm Thăng Long. Lời
tiếc nuối muộn màng của Paul Doumer trong hồi ký năm 1905 chỉ càng làm nổi bật
bi kịch ấy: một di sản văn hóa bị hy sinh vì mục đích thuộc địa, khiến lòng người
Việt Nam mãi day dứt trước những mất mát không gì bù đắp.
Hành trình từ Thăng
Long đến Hà Nội nhắc nhở chúng ta rằng lịch sử không phải là chuỗi những mất
mát nối tiếp, mà là sự chuyển hóa liên tục để tồn tại và phát triển – một câu
chuyện đầy cảm xúc về sự hy sinh, kiên cường và hy vọng. Dù trải qua bao lần
thay đổi triều đại, chiến tranh và đô thị hóa, linh khí của kinh đô cổ vẫn còn
nguyên vẹn trong các tầng văn hóa khảo cổ, trong những địa danh còn sót lại, và
đặc biệt trong ý thức cộng đồng. Ngày nay, khi Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng
Long được UNESCO công nhận Di sản Thế giới năm 2010, và các phát hiện khảo cổ mới
nhất năm 2025 tiếp tục hé lộ những lớp chồng lớp của Lý-Trần-Lê-Nguyễn ngay tại
nền điện Kính Thiên, chúng ta càng có trách nhiệm lớn hơn trong việc bảo tồn và
phục dựng – không chỉ để khôi phục hình hài xưa, mà để nối dài mạch nguồn văn
hiến cho các thế hệ mai sau, để mỗi viên gạch, mỗi dòng sử đều khơi dậy niềm tự
hào dân tộc.
Nghiên cứu này, dựa
trên các nguồn tư liệu cổ đáng tin cậy nhất, hy vọng góp phần làm sáng tỏ một
giai đoạn lịch sử thường bị hiểu lầm, đồng thời khẳng định rằng: chỉ khi kiên
trì trở về với nguồn gốc – sử liệu chính thống, châu bản gốc, di tích khảo cổ
và bản đồ cổ – chúng ta mới có thể hiểu đúng, đánh giá công bằng và tránh những
định kiến sai lầm về quá khứ. Thăng Long – Hà Nội mãi là trái tim của dân tộc,
dù dưới bất kỳ triều đại nào, dù ở bất kỳ vị thế nào – một biểu tượng khiến ta
xúc động, tự hào và mãi mãi trân trọng.
Cảm ơn các bạn đã
kiên nhẫn theo dõi. Thân ái. Điện bà Tây Ninh.
Comments[ 0 ]
Đăng nhận xét