Blog chuyên nghiên cứu và chia sẻ văn hóa phương Đông - phong thủy - tâm linh - đạo pháp - kinh dịch...
EMAIL : dienbatn@gmail.com
TEL : 0942627277 - 0904392219.TÂY NGUYÊN DU KÝ .
BÀI 2: NHỮNG HẠT GIỐNG ĐẦU TIÊN VÀ CUỘC CHIẾN VỚI ĐỊNH MỆNH.
BÀI 2:
NHỮNG HẠT GIỐNG ĐẦU TIÊN VÀ CUỘC CHIẾN VỚI ĐỊNH MỆNH.
PHẦN 1: LỜI MỞ ĐẦU – BƯỚC
VÀO NHỊP SỐNG THỰC TẠI CỦA ĐẠI NGÀN.
Nếu Bài 1 là hành trình trở về
cội nguồn, nơi chúng ta lần theo dấu chân các vị thừa sai tiên phong và chạm
vào mộ phần đơn sơ bên bờ sông Đăk Blah, thì Bài 2 sẽ đưa các bạn bước sâu hơn
vào nhịp sống thực tại và tâm hồn của người Ba Na cùng Xê Đăng – những bộ tộc
đã gắn bó với đại ngàn Tây Nguyên qua bao thế hệ, với những phong tục, tín ngưỡng,
và số phận đan xen giữa vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên và nỗi khắc nghiệt của
cuộc sống.
Đây là vùng đất mà Cha Pierre
Combes từng mô tả trong thư gửi năm 1853: một nơi không có cảnh đẹp nên thơ như
rừng Châu Mỹ, không thác đổ ầm ầm, không vực sâu hun hút, chỉ toàn núi đồi chồng
chất, rừng nguyên sinh dày đặc, và những con sông uốn lượn mang phù sa sinh mệnh
nhưng cũng mang theo hiểm nguy triền miên. Chính trong bối cảnh ấy, đức tin
Kitô phải đối diện với một thế giới tâm linh đầy sợ hãi, nơi mỗi ngọn núi, mỗi
con sông, mỗi cây cổ thụ đều có thần linh riêng trú ngụ, nơi con người sống
trong nỗi ám ảnh về báo thù, về linh hồn lang thang sau cái chết, và về những
bà Bơ Dâu – những người phụ nữ được thần chọn để truyền đạt ý chỉ siêu nhiên.
Bài viết này không chỉ kể lại
những nghi lễ, phong tục, mà còn tái hiện những thử thách nghiệt ngã mà Cha
Combes, Cha Fontaine và các vị thừa sai khác đã phải vượt qua: đàn voi dữ chắn
lối, bọn cướp đường Ba Ham đòi cống nạp, những lời vu khống ác ý, sự cô lập giữa
rừng sâu, và nỗi cô đơn sâu thẳm khi chỉ có một mình người Âu giữa biển người bản
địa xa lạ về ngôn ngữ và tín ngưỡng. Qua đó, chúng ta sẽ thấy rõ hơn sự kiên
trì và bác ái của các cha: họ không chỉ mang Tin Mừng, mà còn đồng hành chia sẻ
nỗi đau, vượt qua mọi gian nan để gieo những hạt giống đức tin đầu tiên giữa
lòng đại ngàn.
Đặc biệt, chúng ta sẽ quay lại
không gian Tòa Giám mục Kon Tum – kho tàng sống động lưu giữ hơi thở lịch sử
truyền giáo, nơi tôi đã dành hàng giờ năm 2010 để ghi hình, để chạm vào những
hiện vật, bản đồ gỗ, nông cụ thô sơ, và những bức thư tay quý giá kể lại hành
trình gian khổ nhưng đầy vinh quang của hai vị thừa sai đầu tiên (xem video tư
liệu của tôi: "Bảo tàng Tân nguyên tại tòa Giám mục Kom tum năm 2010"
tại https://www.youtube.com/watch?v=j29Hu8BlLxE).
PHẦN 2: NHỊP SỐNG VÀ TÂM HỒN
NGƯỜI BA NA – XÊ ĐĂNG: GIỮA SỰ SỐNG VÀ SỰ SỢ HÃI.
Người Ba Na và Xê Đăng sống
trong một thế giới mà mọi thứ đều mang linh hồn. Theo Cha Combes trong thư năm
1853, họ tin rằng mỗi ngọn núi, mỗi con sông, mỗi tảng đá, mỗi cây to đều có thần
linh riêng – có thần mang lợi ích, có thần gây hại. Không có khái niệm về một Đấng
Tạo Hóa tối cao; họ chỉ biết đến một vị "cha chung của nhân loại" được
cứu khỏi trận lụt lớn nhờ chui vào cái thùng, và truyền thuyết dừng lại ở đó.
Thời nguyên thủy, một hạt gạo đủ no cả gia đình – hoài niệm về thời hoàng kim
đã mất, nhưng họ không truy vấn tại sao nó mất đi.
Linh hồn sau khi chết lang
thang quanh mộ phần và núi đồi lân cận, hiện ra ban đêm làm người ta khiếp sợ,
rồi biến mất vào vực sâu tăm tối phương Nam – điểm hẹn chung của mọi linh hồn.
Không có thưởng phạt đời sau rõ ràng; tương lai là huyền nhiệm, chỉ hiện tại mới
quan trọng. Tất cả cử hành thờ phượng – cúng tế, thề nguyền, tuân giữ luật lệ
hão huyền – đều nhằm nguyền rủa bất hạnh, xoa dịu nỗi đau, trì hoãn giờ chết. Nền
tảng tôn giáo, như mọi lương dân, là sợ hãi và ích kỷ.
Mỗi gia đình tự cúng tế, không
có sư sãi chuyên nghiệp như ở An Nam hay Campuchia. Nhưng có một nhân vật nổi bật:
Bơ Dâu – thường là phụ nữ, được thần linh chọn trong một ngày đẹp trời để truyền
đạt ý chỉ siêu nhiên. Bà tự tuyên bố sự biến đổi ấy, và dân làng chấp nhận như bằng
chứng không thể bác bỏ. Bà trở thành người trung gian: khi bệnh tật, hạn hán,
lũ lụt, dân làng tìm đến bà. Nếu bệnh nhẹ, bà thắp nến, hơ tay áp vào thân thể
bệnh nhân. Nếu nặng hơn, bà áp miệng hút mạnh, rút ra miếng gỗ, mảnh xương, hạt
cát – những vật bà tạo ra trước mắt mọi người đang sửng sốt. Cha Combes từng chứng
kiến và nghi ngờ, nhưng dân làng quả quyết: "Bà Bơ Dâu đã thấy máu thật!".
Năm hạn hán kéo dài, bà hứa
cúng tế tập thể sẽ mang mưa; họ làm theo, nhưng hạn vẫn kéo dài ba tháng. Dù
sai lầm lặp lại, niềm tin không suy giảm. Các bà Bơ Dâu củng cố mê tín, trở
thành trở ngại lớn cho sự cải đạo – như Cha Combes nhận xét: họ là một trong những
chướng ngại chính cho việc truyền giáo.
PHẦN 3: CHIẾN TRANH BỘ TỘC
VÀ MỐI THÙ TRUYỀN KIẾP – "THÙ PHẢI TRẢ DÙ HÔM NAY HAY MAI".
Chiến tranh bộ tộc không phải
là những cuộc xung đột ngẫu nhiên, mà là một nỗi ám ảnh thường trực, một phần
máu thịt của đời sống người Ba Na và các bộ tộc lân cận. Nó len lỏi vào mọi
ngóc ngách của cuộc sống, từ những tranh chấp nhỏ về đất rẫy, nước suối, đến những
mối thù truyền kiếp kéo dài qua nhiều thế hệ. Cha Jean Pierre Combes, trong lá
thư gửi từ Kon Kơ Xâm ngày 29 tháng 9 năm 1853, đã miêu tả chi tiết và đầy ám ảnh
về hiện thực ấy – một hiện thực mà ông chứng kiến tận mắt, khiến ông nhận ra rằng
đây chính là nguyên nhân lớn nhất khiến xứ sở này đầy tai họa và khó lòng đón
nhận Tin Mừng.
Khi hai làng xung đột – thường
bắt nguồn từ tranh chấp lãnh thổ, cướp bóc, hay thậm chí chỉ là một lời xúc phạm
– cuộc chiến bùng nổ nhanh chóng và tàn bạo. Họ sử dụng cung nỏ bắn từ xa, gươm
giáo chém cận chiến, và cả những cây lao sắc nhọn. Cha Combes kể lại cảnh tượng
sau chiến thắng: con trâu – biểu tượng sức mạnh và sự sống – bị trói chặt giữa
nhà rông hoặc khoảng đất trống. Những người thành thạo nhất đứng thành vòng
tròn, mũi tên bắn xối xả cắm đầy mình con vật. Nó rống lên, xùi bọt mép, điên
cuồng lao vào kẻ tấn công, nhưng mỗi lần nhảy chồm là một lần thất bại, kéo
theo thêm những vết thương mới. Gươm nối tiếp cung nỏ, những nhát chém hướng
vào cổ chân khiến khớp trật, con vật tàn phế nhưng vẫn kinh khiếp và điên dại
khá lâu. Cuối cùng, khi chỉ còn là một đống thương tích nhầy nhụa, đất nhuộm đỏ
máu, một lưỡi gươm xuyên qua kết liễu đời nó. Người ta đốt lửa lớn xung quanh để
thui lông, xẻo thịt và phân phát cho mọi người. Buổi tiệc bắt đầu – tiếng cười,
rượu cần, hát khèn – nhưng trong đầu mỗi người vẫn mơ tưởng đến chiến tranh và
chiến thắng tiếp theo. Vì lễ hiến sinh thường có đêm canh thức trước đó, nên
cũng có ngày hôm sau để ăn hết những thứ còn thừa.
Sau giao chiến là lúc làm hòa
– nếu hai bên còn đủ sức để thương lượng. Những người trung gian khôn khéo dàn
xếp khó khăn, ấn định ngày ký kết hiệp ước. Ngày ấy phải được đánh dấu bằng lời
thề long trọng: hai làng tập hợp tại nhà rông của làng muốn thương lượng, mỗi
bên chọn một bậc kỳ lão hành động nhân danh cả làng – bên này chọn một ông, bên
kia chọn một bà. Họ dùng dao cắt máu ở ngón tay, cho máu chảy vào một cái chén
rồi trộn thật kỹ. Kết thúc việc trộn máu đầy ý nghĩa này, mỗi bên đọc một số
công thức thề, việc nối kết được hoàn tất. Ít ngày sau, nghi lễ được lặp lại tại
nhà rông làng bên kia để phê chuẩn hiệp ước.
Nhưng không phải mọi mối thù đều
có thể hóa giải. Bên cạnh những cuộc chiến có thể chấm dứt, còn tồn tại những mối
thù truyền kiếp qua nhiều thế hệ, hợp với câu châm ngôn mà người dân tộc hay
nói: “Nếu hôm nay không trả được thì mai, nhưng nhất định thù phải trả”.
Cha Combes nhấn mạnh rằng đây là một hệ thống vừa phổ biến vừa luẩn quẩn: thù
không chỉ đổ lỗi cho kẻ trực tiếp xúc phạm, mà lan rộng ra cả bộ tộc. Họ thường
tiến đánh những người yếu nhất khi không dám tấn công kẻ mạnh, đánh mà không
phân biệt ai là người vô tội, ai là thủ phạm. Cái hệ thống ấy làm gia tăng chiến
tranh triền miên, gây tê liệt lòng tin tưởng, ngăn cản mọi mối giao hảo giữa
các làng, các bộ tộc với nhau.
Mọi việc đều cần đến những người
trung gian khôn khéo – những bậc kỳ lão, những người có uy tín đủ để dàn xếp.
Nhưng chính sự phụ thuộc vào trung gian ấy lại là nguyên nhân dẫn đến tai họa
cho xứ sở này. Cha Combes nhận xét sâu sắc: "Đây chính là nguyên nhân dẫn
đến tai họa cho xứ này". Chiến tranh không chỉ cướp đi sinh mạng, mà còn
phá hủy mùa màng, làm lãng phí thời gian lao động, đẩy dân làng vào cảnh đói
kém triền miên, và làm cho lòng người luôn sống trong nỗi sợ hãi và nghi kỵ.
Trong bối cảnh ấy, sứ mệnh của
các vị thừa sai trở nên vô cùng khó khăn. Họ đến để mang Tin Mừng hòa bình,
nhưng phải đối diện với một văn hóa mà hận thù được coi là nghĩa vụ thiêng
liêng, mà báo thù là luật bất di bất dịch. Cha Combes và Cha Fontaine không chỉ
phải vượt qua hiểm nguy vật chất (voi dữ, cướp đường), mà còn phải vượt qua rào
cản tâm linh sâu thẳm này: làm thế nào để thay thế "thù phải trả" bằng
"yêu thương kẻ thù", làm thế nào để biến những mối thù truyền kiếp
thành tình huynh đệ bác ái? Đó là cuộc chiến thầm lặng, kéo dài, và đầy thử
thách – cuộc chiến mà chỉ có sự kiên trì, cầu nguyện, và gương sống mới có thể
chinh phục.
Từ những trang thư của Cha
Combes, chúng ta thấy rõ: chiến tranh bộ tộc không chỉ là xung đột vũ trang, mà
là một vòng luẩn quẩn của hận thù và sợ hãi, một định mệnh mà các vị thừa sai
phải đối đầu để gieo mầm hòa bình. Chính trong bóng tối ấy, ánh sáng Tin Mừng mới
thực sự tỏa sáng – như hạt giống rơi vào đất đá sỏi, nhưng vẫn tìm cách nảy mầm.
Mời các bạn tiếp tục với phần
tiếp theo, nơi chúng ta sẽ khám phá thêm về nạn đói kém và đại họa thiên nhiên
– những thử thách khiến cuộc sống người dân bản địa luôn ở ranh giới giữa sự sống
và cái chết.
PHẦN 4: NẠN ĐÓI KÉM TRIỀN
MIÊN VÀ ĐẠI HỌA THIÊN NHIÊN – CUỘC SỐNG GIỮA SỰ SỐNG VÀ CÁI CHẾT
Nạn đói kém không phải là một
tai ương ngẫu nhiên, mà là định mệnh thường trực, một bóng đen bao trùm cuộc sống
của người Ba Na và các bộ tộc lân cận. Nó không đến từ một mùa mất mùa đơn lẻ,
mà từ chính lối sống, lối canh tác, và cả những ràng buộc văn hóa – xã hội khiến
con người luôn ở ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết. Cha Pierre
Combes, trong lá thư gửi từ Kon Kơ Xâm ngày 29 tháng 9 năm 1853, đã khắc họa rõ
nét thực trạng ấy với sự tiếc nuối và thương cảm sâu sắc: một vùng đất thổ nhưỡng
khá màu mỡ, nhưng lại bị chính con người và hoàn cảnh đẩy vào cảnh khốn cùng
triền miên.
Lối canh tác du canh du cư –
hay còn gọi là "phát nương làm rẫy" – là nguyên nhân cốt lõi. Người
Ba Na đốn chặt một góc rừng, đốt sạch để quang đất, rồi gieo hạt. Đất mới sau
khi đốt rất màu mỡ, có thể cho năng suất cao gấp trăm lần so với đất cũ, nhưng
chỉ trong hai ba năm. Sau đó, đất nhanh chóng bạc màu vì họ không biết và không
có phương tiện để cày xới sâu, bón phân, hay luân canh. Họ chỉ dùng gậy nhọn chọc
lỗ, chỉa hạt vào lòng đất, rồi tốn công vô ích dẫy cỏ bằng chiếc cuốc nhỏ bé chỉ
bằng ba ngón tay cái. Không có cày bừa, không có trâu kéo, không có kỹ thuật giữ
đất. Thế là sau ba vụ, đất cằn cỗi, cỏ dại mọc um tùm, họ đành bỏ hoang mảnh đất
ấy và chuyển sang khai phá một góc rừng mới. Rừng bị đốn dần, nhưng cây con hồi
sinh nhanh chóng, tạo nên một vòng lặp vô tận: khai hoang – trồng trọt ngắn hạn
– đất kiệt – bỏ hoang – lại khai hoang.
Cha Combes viết: "Thổ nhưỡng
nơi bộ tộc Ba Na xem ra khá màu mỡ, mặc dù vẫn còn kém phì nhiêu hơn các vùng
lân cận. Nhiều làng có thể gieo một gặt trăm, những làng nào thu hoạch kém hơn
thì chủ đạt từ mười lăm đến hai mươi thôi. Những sản lượng ấy cho phép kết luận
rằng người dân nơi đây không hề biết đến cảnh thê lương vì đói, tuy nhiên, cũng
rất hiếm khi họ có đủ gạo để có thể dùng đến vụ mùa kế tiếp." Nguyên nhân,
theo ngài, không chỉ ở đất đai, mà còn ở hệ thống canh tác lạc hậu, cộng thêm
chiến tranh bộ tộc dai dẳng và mọi thứ mê tín dị đoan đã làm lãng phí biết bao
thời gian. Hàng năm, hai phần ba dân chúng phải đối đầu với cơn đói kém; nếu
năm nào tệ hại hơn, toàn thể dân làng cùng chung số phận đau thương.
Khi lúa gạo cạn kiệt, họ chỉ
biết quay về rừng: hái lá cây, đào rễ củ chôn sâu dưới vài tấc đất. Phụ nữ đảm
đương phần lớn công việc này, nhưng khi không thể một mình nuôi sống cả gia
đình, người chồng mới chia sẻ bổn phận hàng ngày và vô bổ ấy. Cha Combes từng
chứng kiến và động lòng thương: "Thật dễ động lòng thương hại những con người
khốn khổ này khi thấy họ phải trải qua suốt buổi sáng chỉ đào bới được 6, 7 rễ
cây chôn sâu dưới vài tấc đất. Vì thế, họ trở nên gầy yếu đi, da xanh xao và
không còn sức sống, nhưng họ cố tìm cách duy trì sự sống, thậm chí còn biết tự
tạo niềm vui sống trong những lúc khủng hoảng mà nếu là ai khác thì sẽ khó
tránh khỏi nanh vuốt tử thần."
Đại họa thiên nhiên càng đẩy nỗi
khốn cùng lên đỉnh điểm. Năm 1853, một cơn đại họa chưa từng thấy trong ký ức
dân làng ập đến: đàn châu chấu. Cha Dourisboure kể lại trong thư: "Đàn đàn
lớp lớp châu chấu răng mịt cả bầu trời, rồi phủ đầy mặt đất. Những cánh đồng
lúa mới, những đồng cỏ xanh tươi, cả những lá cây rừng xum xuê, tất cả trong
vài ngày đã trở thành mồi ngon cho loài côn trùng này. Người ta buộc phải reo
đi reo lại hai ba lần, và khi lũ châu chấu bay đi tàn phá nơi khác, thì mùa reo
hạt đã quá trễ, chẳng còn chút hy vọng thu hoạch được gì nữa."
May mắn thay, Chúa nhân lành
thường ban những cơn mưa xối xả cứu vãn phần nào, khiến những cánh đồng tưởng
chừng hủy hoại lại hồi sinh ngoài sức tưởng tượng. Nhưng tai họa ấy không chỉ dừng
ở mất mùa. Ma quỷ nhân cơ hội vu khống các vị thừa sai: "Chính các cha đã
thả từ trời xuống lũ châu chấu này". Lời vu khống vô lý, nực cười và ngu
xuẩn, nhưng dân chúng sống xung quanh trong vùng hai mươi dặm vẫn tin như thật.
Bỗng chốc, các cha trở thành đối tượng cho sự đay nghiến của dân làng khắp xứ.
Chỉ những người sống gần các cha mới không tin, vì họ tận mắt thấy đồng lúa của
các cha cũng bị châu chấu tàn phá không chừa. Nhưng kẻ thù nghịch phẫn nộ và có
thế lực hơn, nên những người ủng hộ các cha không dám đứng ra bênh vực.
Chẳng mấy chốc, cuộc tấn công
bằng vũ lực bùng nổ: bắt năm Kitô hữu trẻ tuổi làm nô dịch, giết hại 7 người,
gây thương tích cho 40 người – trong đó có những vết thương rất nặng. Trong suốt
nhiều tháng liền, các cha sống trong nỗi sợ hãi triền miên. Hàng đêm phải có
người canh gác, và họ luôn đi ngủ với ý nghĩ có thể bị sát hại trong lúc ngủ
say. Cha Dourisboure viết: "Trước kia, tôi vẫn thường ước ao được phút tử
vì đạo, thậm chí bây giờ tôi vẫn say mê lý tưởng đó. Nhưng nếu tôi phải chết,
thì phải là cái chết vì đạo cơ! Chứ chết vì chuyện mấy con châu chấu thì thú thật
là tôi chả ham tý nào!"
Nhưng chính trong những khoảnh
khắc đen tối nhất ấy, ánh sáng đức tin vẫn le lói. Các cha không bỏ cuộc: họ
chia sẻ những gì còn lại của mùa màng, cầu nguyện xin mưa cứu đói, và tiếp tục
dạy dỗ những tân tòng đầu tiên. Hy vọng của họ nằm ở "hạt cải nảy mầm"
– dù nhỏ bé, nhưng sẽ lớn lên mạnh mẽ giữa vùng đất khốn khổ.
Từ những trang thư của Cha
Combes và Cha Dourisboure, chúng ta thấy rõ: nạn đói kém và đại họa thiên nhiên
không chỉ là thử thách vật chất, mà còn là cuộc chiến tinh thần. Người dân sống
giữa sự sống và cái chết hàng ngày, luôn phải đấu tranh để tồn tại, và chính
trong nỗi khốn cùng ấy, lòng can đảm chịu đựng của họ trở nên đáng kính. Còn
các vị thừa sai, bằng sự đồng hành thầm lặng và cầu nguyện kiên trì, đã biến những
ngày đen tối thành cơ hội để gieo hạt giống bác ái – hạt giống sẽ nảy mầm khi
thời gian đến.
Mời các bạn tiếp tục với phần
tiếp theo, nơi chúng ta sẽ tái hiện những thử thách nghiệt ngã mà các vị thừa
sai đã phải vượt qua để mang ánh sáng đến vùng đất này.
PHẦN 5: THỬ THÁCH NGHIỆT
NGÃ CỦA CÁC VỊ THỪA SAI – VƯỢT QUA SỰ SỢ HÃI ĐỂ GIEO HẠT.
Khi Cha Pierre Combes và Cha
Marie-Rosaire Fontaine đặt chân đến Kon Kơ Xâm năm 1851, họ không chỉ bước vào
một vùng đất hoang sơ về địa lý, mà còn bước vào một thế giới tâm linh và xã hội
đầy rẫy những rào cản vô hình và hữu hình. Những thử thách họ phải đối mặt không
chỉ là hiểm nguy từ thiên nhiên và con người, mà còn là nỗi cô đơn sâu thẳm, nỗi
sợ hãi triền miên, và sự cô lập tuyệt đối – một mình người Âu giữa biển người bản
địa xa lạ về ngôn ngữ, phong tục, và tín ngưỡng. Nhưng chính trong bóng tối ấy,
sự kiên trì và bác ái của họ đã trở thành ngọn lửa le lói, gieo những hạt giống
đức tin đầu tiên giữa lòng đại ngàn.
Hành trình đến Kon Kơ Xâm là một
chuỗi những gian nan chồng chất, như được khắc họa trong thư từ và hồi ức của
các vị thừa sai. Từ Singapore, trên đường sang An Nam, Cha Combes đã suýt mất mạng
khi chiếc thuyền bị cướp biển Trung Hoa vây quanh. Đầu tóc vàng hoe khiến bọn
cướp nhầm ngài là người Anh – kẻ thù truyền kiếp – và một tên cầm gươm chém thẳng
vào vai ngài một nhát chí mạng. Vết thương sâu, máu chảy đầm đìa, để lại vết sẹo
lớn in dấu suốt đời. May mắn thay, khi nhận ra ngài là người Pháp, chúng tha mạng,
nhưng vét sạch mọi thứ trên thuyền. Hai cha đến trình diện Đức Cha Cuénot trong
bộ dạng gần như "người nguyên thủy", quần áo rách rưới, hành lý không
còn gì – một khởi đầu đúng nghĩa cho sứ mệnh dấn thân vào xứ người dân tộc.
Vượt qua Bình Định đến Trạm
Gò, họ phải di chuyển ban đêm để tránh bị phát hiện – chỉ cần một người Tây lộ
diện là cả xứ náo động. Họ bôi da đen, mặc đồ rách như ăn mày, lặn lội trong
bóng tối. Đàn voi chắn lối khiến một thanh niên trong đoàn bị giậm gãy sườn;
Cha Combes thoát nạn trong gang tấc khi ném chiếc nón lạc hướng con voi đang đuổi
theo – nó dừng lại đạp nát nón, cho ngài đủ thời gian ẩn nấp. Mưa lũ liên miên,
suối xiết cắt ngang lộ trình – không cầu cống, họ buộc phải dừng chân chờ nước
rút, đôi khi quay đầu trở về trong xấu hổ, nhưng Đức Cha Cuénot lạnh lùng nhắc
nhở: "Trong tiếng Pháp không có từ 'không thể được'".
Rồi đến làng Ba Ham – tên cướp
khét tiếng, hung bạo, hám của, có lúc hai ba vợ – nằm đúng trên con đường
"hành quân" của các cha. Họ không thể tránh, buộc phải lưu lại gần một
tháng trong nhà gã. Ba Ham khám xét từng gùi hành lý, lục tung mọi thứ, đòi cống
nạp hầu hết những gì mang theo. Nhưng lạ thay, trước hai khuôn mặt rậm râu người
Âu, cái nhìn kiêu hãnh của gã đột nhiên biến mất. Gã nhún nhường, lễ phép hỏi
xin, và nếu bị từ chối thì không dám nài nỉ. Cha Combes sau này cười vui:
"Trong cái rủi lại có cái may" – tiếng đồn về Ba Ham khiến lái buôn người
Kinh ít lai vãng, giúp đoàn truyền giáo không bị phát hiện thân phận.
Nhưng thử thách lớn nhất không
phải từ thiên nhiên hay cướp đường, mà từ chính con người và định kiến. Năm
1853, đại họa châu chấu ập đến – đàn đàn lớp lớp phủ kín bầu trời, tàn phá sạch
mùa màng. Dân làng, chưa từng thấy loài châu chấu này trong ký ức, vu khống các
cha "thả từ trời xuống lũ châu chấu này". Lời vu khống vô lý, nực cười,
nhưng lan nhanh như lửa cháy. Những người sống gần các cha không tin, vì tận mắt
thấy đồng lúa của các cha cũng bị tàn phá không chừa. Nhưng kẻ thù nghịch có thế
lực hơn, nên những người ủng hộ im lặng theo nguyên tắc bất can thiệp.
Chẳng mấy chốc, tấn công bằng
vũ lực bùng nổ: bắt năm Kitô hữu trẻ tuổi làm nô dịch, giết hại 7 người, gây
thương tích cho 40 người – nhiều vết thương rất nặng. Các cha sống trong nỗi sợ
hãi triền miên: hàng đêm phải có người canh gác, đi ngủ với ý nghĩ có thể bị
sát hại lúc ngủ say. Cha Dourisboure viết: "Trước kia, tôi vẫn thường ước
ao được phút tử vì đạo, thậm chí bây giờ tôi vẫn say mê lý tưởng đó. Nhưng nếu
tôi phải chết, thì phải là cái chết vì đạo cơ! Chứ chết vì chuyện mấy con châu
chấu thì thú thật là tôi chả ham tý nào! Dù vậy, nếu Chúa nhân lành muốn cuộc sống
vô dụng của tôi kết thúc như thế, thì xin cho thánh ý Chúa được thể hiện!"
Giữa nỗi cô lập tuyệt đối – chỉ
một mình người Âu giữa biển người bản địa xa lạ về ngôn ngữ, phong tục, tín ngưỡng
– họ vẫn kiên trì gieo hạt. Họ chia sẻ những gì còn lại của mùa màng bị tàn
phá, cầu nguyện xin mưa cứu đói, dạy dỗ những tân tòng đầu tiên với lòng kiên
nhẫn vô bờ. Cha Combes hy vọng vào những người tân tòng đầu tay: một anh thanh
niên thông minh, ngay thẳng, dũng cảm, có khả năng trở thành giáo lý viên bản địa;
em gái anh cũng xin học đạo. Dù dân làng khác còn sợ thần báo thù, các cha tin
rằng một khi ơn Chúa thúc đẩy, đức tin sẽ phát triển nhanh chóng.
Những thử thách ấy không chỉ
là hiểm nguy vật chất, mà còn là cuộc chiến tinh thần: vượt qua nỗi sợ hãi, cô
đơn, nghi kỵ để mang ánh sáng bác ái đến một vùng đất đầy bóng tối. Cha Combes
và Cha Fontaine không có vũ khí, không có thế lực; họ chỉ có niềm tin, lời cầu
nguyện, và tình yêu Chúa. Chính sự kiên trì ấy đã biến những ngày đen tối thành
cơ hội: từ những hạt giống nhỏ bé, đức tin bắt đầu nảy mầm giữa lòng đại ngàn.
Từ những trang thư và hành
trình của họ, chúng ta thấy rõ: các vị thừa sai không phải là những anh hùng
oai phong với áo choàng lộng lẫy, mà là những con người bình dị, yếu đuối về thể
xác nhưng vững vàng về đức tin. Họ đã chọn ở lại, chọn chịu đựng, chọn hy sinh
để gieo hạt – và hạt giống ấy, dù nhỏ bé, vẫn âm thầm vươn lên giữa gió rừng và
sông suối.
Mời các bạn tiếp tục với phần
tiếp theo, nơi chúng ta sẽ quay lại Tòa Giám mục Kon Tum – kho tàng sống động
lưu giữ hơi thở của lịch sử truyền giáo, để chạm vào những hiện vật, bản đồ gỗ,
và thư tay kể lại hành trình gian khổ nhưng đầy vinh quang của hai vị thừa sai
tiên phong.
PHẦN 6: TÒA GIÁM MỤC KON
TUM – KHO TÀNG SỐNG ĐỘNG CỦA LỊCH SỬ TRUYỀN GIÁO
Khi chiếc Uaz cũ kỹ của Đức
Cha Anton Nguyễn Văn Binh dừng lại trước cổng Tòa Giám mục Kon Tum vào những
ngày tháng 5 năm 2010, tôi cảm nhận ngay một hơi thở khác – không phải gió rừng
bụi đỏ bazan, mà là hơi thở của thời gian, của những trang sử thầm lặng được
lưu giữ trong gỗ và đá. Tòa Giám mục Kon Tum – công trình kiến trúc gỗ quý giá
được khởi công năm 1935 và hoàn thành vào năm 1938 dưới thời Đức Cha đầu tiên của
địa phận Kon Tum – không chỉ là trung tâm hành chính giáo phận, mà còn là một
kho tàng sống động, một bảo tàng mở nơi linh hồn lịch sử truyền giáo Tây Nguyên
vẫn còn nguyên vẹn, rung động qua từng thớ gỗ, từng hiện vật, từng dòng chữ tay
đã ngả màu.
Ngôi nhà thờ gỗ nằm yên bình
giữa hàng cây ngô đồng cao vút và những khóm hoa sứ trắng muốt nở rộ quanh năm,
như một ốc đảo tĩnh lặng giữa cao nguyên gió núi. Kiến trúc nơi đây là sự hòa
quyện kỳ diệu giữa phong cách phương Tây vững chãi – những cột trụ bê tông cốt
thép kiên cố, mái vòm cao vút – và nhà sàn bản địa dài thoáng đãng, mái gỗ quý
lợp ngói âm dương, sàn gỗ mát lạnh, tạo nên một không gian vừa trang nghiêm vừa
gần gũi với văn hóa dân tộc. Đứng trước ngôi nhà sàn dài mang đậm bản sắc địa
phương, tôi cảm nhận rõ hơi thở của thời gian: những bức tường gỗ đã chứng kiến
bao cuộc họp bàn khẩn trương, bao lời cầu nguyện thầm lặng trong những đêm dài
cô đơn của các vị thừa sai Pháp, và bao nỗi nhớ nhà da diết khi họ xa quê hương
hàng ngàn dặm.
Bước vào bảo tàng nhỏ nằm ngay
trong khuôn viên tòa giám mục, tôi như lạc vào một thế giới khác – thế giới của
những năm 1850-1860, khi Cha Pierre Combes và Cha Marie-Rosaire Fontaine lần đầu
đặt chân đến vùng đất Ba Na. Không gian bảo tàng khiêm tốn nhưng đầy sức sống:
những ngôi nhà sàn truyền thống Ba Na được tái hiện tỉ mỉ với sàn gỗ thoáng
đãng, mái lá dày dặn, cột nhà chạm khắc hoa văn tinh xảo. Bên trong trưng bày đầy
đủ hiện vật đời sống hàng ngày của người dân tộc: nông cụ thô sơ như cây gậy nhọn
dùng chọc lỗ gieo hạt, chiếc cuốc nhỏ chỉ bằng ba ngón tay cái để dẫy cỏ, những
chiếc giỏ đan bằng mây tre đựng lúa, dao rựa, nỏ săn bắn, và cả những đồ thủ
công khắc gỗ mang họa tiết totem – biểu tượng của tín ngưỡng đa thần, nơi mỗi vật
dụng đều gắn liền với thần linh núi rừng.
Đặc biệt ấn tượng là những bản
đồ gỗ được khắc tỉ mỉ, tái hiện địa giới các bộ tộc: Kon Kơ Xâm nằm giữa sông
Đăk Blah uốn lượn, giáp ranh với Bơ Nâm, Xê Đăng, Rơ Ngao, Hơ Lâng, và Jrai –
những đường nét chạm sâu vào gỗ như khắc sâu vào ký ức lịch sử. Bên cạnh là những
bức thư tay quý giá, giấy đã ố vàng, mực phai theo năm tháng, nhưng chữ viết
tay của Cha Combes và Cha Fontaine vẫn rõ nét, kể lại hành trình gian khổ nhưng
đầy vinh quang. Tôi đã dành hàng giờ cầm máy quay, ghi lại từng chi tiết: những
dòng chữ mô tả tọa độ Kon Kơ Xâm (14° vĩ Bắc, 104° kinh Đông tính từ Paris),
dân số khoảng 25.000 người trong 90-100 làng, rừng nguyên sinh dày đặc, núi đồi
chồng chất, và hy vọng mong manh về những tân tòng đầu tiên. Có những đoạn thư
khiến tôi xúc động đến nghẹn ngào: Cha Combes viết về nguồn vui duy nhất trong
những cuộc hành trình vất vả là "ý nghĩ rằng chúng con ra đi nhân danh
Chúa, là hy vọng chinh phục những linh hồn cho Người".
Video tôi quay tại đây năm
2010 – mang tên "Bảo tàng Tân nguyên tại tòa Giám mục Kom tum năm
2010" – không chỉ là tư liệu hình ảnh, mà còn là lời chứng sống động về
khoảnh khắc tôi chạm vào quá khứ. Trong video, bạn sẽ thấy nhà thờ gỗ yên bình
giữa hoa sứ nở trắng, bảo tàng trưng bày hiện vật sống động của người Ba Na, và
những dòng chữ từ thư thừa sai vẫn còn vang vọng: hy vọng về hạt giống đức tin
được gieo giữa rừng sâu, giữa nỗi sợ thần linh và nạn đói kém triền miên. Tôi
nhớ rõ cảm giác khi đứng trước những hiện vật ấy: như thể thời gian ngừng trôi,
và tôi đang nghe chính Cha Combes thì thầm bên tai – về nỗi cô đơn giữa đại
ngàn, về vết sẹo vai từ nhát chém cướp biển, về niềm vui khi rửa tội tân tòng đầu
tiên, và về hy vọng bền bỉ dù chỉ là "hạt cải nảy mầm".
Tòa Giám mục Kon Tum không chỉ
lưu giữ hiện vật, mà còn lưu giữ hơi thở của lịch sử truyền giáo – hơi thở của
những con người đã chọn ở lại, chọn hy sinh, để ánh sáng Tin Mừng xuyên qua
bóng tối mê tín và chiến tranh. Đây là nơi tôi năm 2010 thực sự "chạm vào
quá khứ", cảm nhận rõ ràng hy vọng mong manh nhưng bền bỉ của các cha: dù
vùng đất khắc nghiệt, dù thử thách chồng chất, hạt giống đức tin vẫn âm thầm nảy
mầm, và sẽ lớn lên thành cây đại thụ che bóng cho bao thế hệ sau.
Từ kho tàng này, chúng ta thấy
rõ hơn sứ mệnh của các vị thừa sai: không phải chinh phục bằng sức mạnh, mà
chinh phục bằng tình yêu và kiên nhẫn. Họ để lại không chỉ mộ phần bên sông Đăk
Blah, mà còn để lại một di sản sống động – di sản mà hôm nay, khi bước vào Tòa
Giám mục Kon Tum, chúng ta vẫn có thể cảm nhận được nhịp đập của nó.
PHẦN 7: KẾT THÚC BÀI 2 – MỞ
RA BÀI 3.
Bài 2 khép lại với hình ảnh một
vùng đất đầy sợ hãi nhưng cũng đầy khao khát ánh sáng. Các vị thừa sai đã ở lại,
chịu đựng, để bác ái thay thế hận thù. Mời các bạn tiếp tục Bài 3 – di sản hôm
nay, mộ phần, nhà thờ gỗ, biến chuyển phong thủy, và giá trị vĩnh cửu.
Cảm ơn các bạn đã đồng hành.
Xin tri ân Đức Cha Anton, các sơ Dòng Ảnh Phép Lạ, và các vị thừa sai đã để lại
ngọn lửa bất diệt giữa đại ngàn.
Thân ái, Điện bà Tây Ninh
Comments[ 0 ]
Đăng nhận xét