Blog chuyên nghiên cứu và chia sẻ văn hóa phương Đông - phong thủy - tâm linh - đạo pháp - kinh dịch...
EMAIL : dienbatn@gmail.com
TEL : 0942627277 - 0904392219.TÂY NGUYÊN DU KÝ .
BÀI 1: HÀNH TRÌNH VỀ CỘI NGUỒN VÀ DẤU ẤN CỦA CÁC VỊ THỪA SAI ĐẦU TIÊN.
BÀI 1:
HÀNH TRÌNH VỀ CỘI NGUỒN VÀ DẤU ẤN CỦA CÁC VỊ THỪA SAI ĐẦU TIÊN.
Bút danh: dienbatn – Điện bà
Tây Ninh .
Slogan: You don't care who I
am!!!! But you'll know what I will do for you!
PHẦN 1: LỜI GIỚI THIỆU TỔNG
QUAN LOẠT BÀI NGHIÊN CỨU
Chào các bạn, tôi là Điện bà
Tây Ninh – người đã dành cả đời lang thang trên những con đường bụi đỏ bazan, lắng
nghe hơi thở của đại ngàn Tây Nguyên. Trước khi dẫn các bạn sâu vào vùng đất
Kon Kơ Xâm – nơi những hạt giống đức tin đầu tiên được gieo xuống giữa rừng
nguyên sinh và sông suối dữ dội – tôi xin giới thiệu loạt bài này: "Tây
Nguyên Du Ký – Những dấu ấn lịch sử và tâm linh".
Đây không phải là những trang
du ký thông thường, với ảnh check-in và lời bình sáo rỗng. Với tôi, mỗi vùng đất
đều có linh hồn riêng – một linh hồn được khắc họa qua máu, mồ hôi và nước mắt
của tiền nhân. Loạt bài này là hành trình nghiên cứu sâu, nhằm lần theo dấu
chân các vị thừa sai Pháp đầu tiên, những người đã dấn thân vào đại ngàn từ giữa
thế kỷ 19, mang theo Tin Mừng giữa những bộ tộc Ba Na, Xê Đăng còn chìm trong
bóng tối mê tín và chiến tranh bộ tộc triền miên. Đó là hành trình về cội nguồn,
nơi lịch sử giao thoa với tâm linh, nơi con người đối diện với thiên nhiên khắc
nghiệt để tìm thấy ánh sáng bác ái.
Dựa trên những tư liệu cổ quý
giá – thư từ bằng tiếng Pháp của Cha Pierre Combes, Cha Dourisboure, Cha
Fontaine (từ các tài liệu gốc như "Les Sauvages Bahnars"), bản đồ định
vị địa lý cổ, thủ bút viết tay, và đặc biệt là những kiểm chứng thực địa từ
chính chuyến đi của tôi năm 2010 – loạt bài sẽ dẫn dắt các bạn qua ba giai đoạn
chính, như ba nấc thang dẫn vào chiều sâu huyền bí của vùng đất:
Mục đích cuối cùng của loạt bài
không phải để kể chuyện xưa, mà để trân trọng giá trị nguyên bản: ghi nhận những
hy sinh thầm lặng của tiền nhân, những người đã chọn cái chết giữa rừng sâu
thay vì quay về châu Âu an nhàn. Họ không xây đền đài nguy nga, mà xây dựng
lòng tin trong tim người dân bản địa – từ những làng hung bạo trở nên hiếu
khách, từ mê tín sợ hãi trở nên mở lòng đón nhận Tin Mừng.
Cuộc hành trình của chúng ta
không bắt đầu từ những trang sách khô khan, mà từ một cái duyên khởi nguồn vào
tháng 5 năm 2010. Khi ấy, tôi đã có cơ hội quý báu được đồng hành cùng Đức Cha
Anton Nguyễn Văn Binh trong một chuyến đi ngược dòng lịch sử, trở về với vùng đất
Kon Kơ Xâm đầy nắng gió và bụi đỏ bazan. Đức Cha tự tay lái chiếc Uaz cũ kỹ,
băng rừng lội suối, đưa tôi đến những bản làng xa xôi, nơi nhà sàn vẫn còn rách
nát, nơi sông Đăk Blah vẫn đục ngầu phù sa như ngày các vị thừa sai đầu tiên đặt
chân.
Đại ngàn Tây Nguyên luôn ẩn chứa
những điều huyền bí, như một cuốn sách cổ được viết bằng gió rừng và tiếng suối.
Với tôi, mỗi bước chân trên mảnh đất này không chỉ là du lịch, mà là một cuộc
hành trình "hé mở cửa huyền môn" – đi tìm lại những dấu tích của các
bậc tiền nhân đã hy sinh thầm lặng để khai mở đức tin và văn hóa cho vùng đất
này. Họ đến đây không phải để chinh phục, mà để đồng hành, để chia sẻ nỗi đau
đói kém, nỗi sợ thần linh báo thù, và nỗi cô đơn giữa rừng sâu.
Mọi chuyện bắt đầu từ một cái
duyên rất lạ lùng vào tháng 5 năm 2010. Sau những ngày nhập thất dài hơn chục
ngày, lắng nghe chỉ dẫn từ Thày Tổ, tôi nhận được một lời nhắc nhở rõ ràng: phải
lên Tây Nguyên. Ban đầu chỉ là để tìm Cha Phan Sinh Biu – vị linh mục Ba Na nổi
tiếng với ơn chữa lành – cầu nguyện giúp một thân chủ ở Hà Nội đang chống chọi
ung thư vú. Nhưng Cha Biu đã về lại quê hương Kon Tum, và thế là chuyến đi mở rộng
thành một cuộc điền dã sâu vào lòng đại ngàn, nơi những dấu tích truyền giáo đầu
tiên vẫn còn nguyên vẹn giữa rừng gió và sông suối.
Tôi lên Kon Tum hai lần trong
giai đoạn ấy. Lần đầu tự lái xe ngược lên cao nguyên, lần sau bay đến Pleiku rồi
bắt taxi tiếp tục hành trình. Nhưng chuyến đáng nhớ nhất chính là tháng 5 năm
2010, khi tôi được Đức Cha Anton Nguyễn Văn Binh – lúc bấy giờ là cha xứ Giáo xứ
Kon Kơ Xâm (nay là Kon Mah, xã Hà Tây, huyện Chư Păh, Gia Lai) – đồng hành. Đức
Cha không chỉ đón tiếp mà còn tự tay lái chiếc Uaz cũ kỹ, bền bỉ, băng qua những
con đường đất đỏ bụi mù, vượt suối, lội đồi để đưa tôi vào tận những bản làng
xa xôi nhất. Ngài vừa lái xe vừa kể chuyện, vừa chỉ dẫn, trở thành người hướng
dẫn viên tuyệt vời nhất mà tôi từng gặp trên những cung đường Tây Nguyên.
Từ Kon Tum, chúng tôi tiếp tục
ngược dòng lịch sử về Kon Kơ Xâm. Con đường dẫn vào bản làng đầy nắng gió và bụi
bazan đỏ. Đức Cha lái xe qua những triền đồi chồng chất, qua dòng sông Đăk Blah
uốn lượn đục ngầu phù sa, qua suối Kơ Xám cắt ngang dải đất làng, qua những
ranh giới tự nhiên mà người Ba Na xưa vẫn dùng để phân chia lãnh thổ. Đến nơi,
tôi được chứng kiến cuộc sống thực tại của bà con: những căn nhà sàn vẫn còn
rách nát, mái lá thủng, sàn gỗ mục – minh chứng cho sự khiêm nhường của vùng đất
khởi nguồn đức tin. Chương trình di dời làng bản, xây nhà bê tông nhỏ hẹp để trồng
cao su, đã không thành công. Người Ba Na vốn quen sống rộng rãi với rừng rẫy, với
nhà rông và nương rẫy, nên họ lặng lẽ bỏ lại những căn nhà mới, quay về bản cũ,
tiếp tục sống theo nhịp điệu xưa.
Tại Kon Kơ Xâm, tôi được viếng
mộ Cha Pierre Combes – vị thừa sai trẻ tuổi đã chọn nằm lại mãi mãi bên bờ sông
Đăk Blah từ năm 1857. Ngôi mộ đơn sơ, không bia đá hoành tráng, chỉ là một dấu
tích khiêm nhường giữa dòng sông mùa lũ phù sa và ba ngọn núi trấn yểm bên kia
bờ: Kông Holong Jue, Kông Yã Jrai, Kông P. Đứng trước mộ, tôi cảm nhận rõ một cột
mốc tâm linh đang lặng lẽ bảo vệ vùng đất này, như một lời nhắc nhở về những hy
sinh thầm lặng.
Trong những ngày ấy, tôi còn được
ở lại Đan viện Dòng Ảnh Phép Lạ Kontum, nơi các sơ và Đức Mẹ bề trên đón tiếp ấm
áp, lo chỗ ăn ở chu đáo, trao gửi tình thương bao la. Có những bữa cơm thân mật
cùng Đức Cha Anton, những câu chuyện về hành trình truyền giáo, về niềm hy vọng
mong manh nhưng bền bỉ của hạt giống đức tin giữa đại ngàn.
Chuyến đi không chỉ là những bước
chân trên đất đỏ, mà là một hành trình trở về cội nguồn, “hé mở cửa huyền môn”
để chạm vào linh hồn vùng đất. Từ đó, tôi mang về những bức ảnh, những đoạn
video, những trang ghi chép – tất cả đều trở thành nền tảng cho loạt bài “Tây
Nguyên Du Ký” sau này. Và hơn hết, tôi mang về một niềm trân trọng sâu sắc dành
cho các vị thừa sai tiên phong, những người đã chọn cái chết giữa rừng sâu thay
vì quay về châu Âu an nhàn, để gieo xuống mảnh đất này những hạt giống bác ái
và đức tin vẫn đang âm thầm nảy mầm đến ngày hôm nay.
Bây giờ, mời các bạn cùng tôi
bước sâu hơn vào Bài 1, nơi chúng ta sẽ khám phá rõ nét hơn về cội nguồn và dấu
ấn của các vị thừa sai đầu tiên.
PHẦN 2: TIẾNG GỌI TỪ ĐẠI
NGÀN VÀ CÁI DUYÊN TIỀN ĐỊNH.
Tháng 5 năm 2010, một cơn gió lạ
từ đại ngàn Tây Nguyên thổi đến, cuốn tôi vào hành trình không hề được lên kế
hoạch chi tiết. Cái duyên ấy đến nhẹ nhàng nhưng mãnh liệt: sau những ngày nhập
thất dài, lắng nghe lời thì thầm từ Thày Tổ, tôi biết mình phải lên đường. Ban
đầu chỉ là để tìm Cha Phan Sinh Biu – vị linh mục Ba Na mang ơn chữa lành – cầu
nguyện cho một người bạn xa ở Hà Nội đang chiến đấu với ung thư vú. Nhưng Cha
Biu đã trở về quê hương Kon Tum, và như một sợi chỉ vô hình kéo dài, chuyến đi
mở rộng thành cuộc hành trình trở về cội nguồn, nơi những dấu tích đầu tiên của
đức tin vẫn còn âm thầm giữa rừng sâu và sông suối.
Đức Cha Anton Nguyễn Văn Binh –
lúc ấy là cha xứ Giáo xứ Kon Kơ Xâm (nay mang tên Kon Mah, xã Hà Tây, huyện Chư
Păh, tỉnh Gia Lai) – đã mở rộng vòng tay đón tôi. Ngài không chỉ là người dẫn
đường, mà còn là người bạn đồng hành chân thành nhất trên con đường bụi đỏ
bazan. Đức Cha tự tay lái chiếc Uaz cũ kỹ, chiếc xe quân sự Nga bền bỉ đã chứng
kiến bao mùa mưa nắng Tây Nguyên, đưa tôi băng qua những triền đồi chồng chất,
vượt suối xiết, lội rừng nguyên sinh để đến tận bản làng xa xôi. Mỗi lần xe lắc
lư trên đường đất đỏ, Đức Cha lại kể những câu chuyện xưa: về Cha Combes trẻ tuổi
với vết sẹo vai từ nhát chém của cướp biển, về Cha Fontaine kiên trì vượt voi dữ,
về những lá thư tay ố vàng gửi về châu Âu kể lại hy vọng mong manh giữa đại
ngàn.
Tây Nguyên hiện ra trước mắt
tôi không chỉ là màu đỏ bazan cháy bỏng dưới nắng, mà là một kho tàng lịch sử sống
động, nơi mỗi ngọn đồi, mỗi con sông đều mang dấu chân của tiền nhân. Điểm dừng
chân đầu tiên là Tòa Giám mục Kon Tum – công trình gỗ quý giá khởi công năm
1935, hoàn thành 1938, nơi kiến trúc phương Tây vững chãi hòa quyện với nhà sàn
bản địa dài thoáng đãng, mái gỗ quý và sàn gỗ mát lạnh. Ngôi nhà thờ gỗ yên
bình nằm giữa hàng cây ngô đồng và hoa sứ trắng nở rộ, như một ốc đảo tĩnh lặng
giữa cao nguyên gió núi. Tôi cùng Đức Cha dành hàng giờ dài trong không gian ấy,
lật giở những bản đồ cũ kỹ, những thủ bút viết tay bằng tiếng Pháp và Hán-Nôm của
các vị thừa sai. Những trang giấy đã ngả màu thời gian vẫn còn nguyên vẹn hơi
thở của quá khứ: địa giới Kon Kơ Xâm được ghi chú chi tiết, dòng sông Đăk Blah
uốn lượn như một mạch máu sinh mệnh, ba ngọn núi trấn yểm bên kia bờ – Kông
Holong Jue, Kông Yã Jrai, Kông P – như những vị thần hộ mệnh thầm lặng.
Chính tại bảo tàng nhỏ trong
Tòa Giám mục, tôi đã thu thập được những tư liệu quý giá nhất. Tôi cầm máy
quay, ghi lại từng chi tiết: nhà sàn truyền thống Ba Na với sàn gỗ thoáng, mái
lá dày, nông cụ thô sơ như gậy chọc lỗ gieo hạt hay chiếc cuốc nhỏ chỉ bằng ba
ngón tay, bản đồ gỗ khắc tỉ mỉ địa giới các bộ tộc, và những bức thư tay kể lại
hành trình gian khổ nhưng đầy vinh quang của Cha Pierre Combes và Cha
Marie-Rosaire Fontaine – hai vị thừa sai đầu tiên được phái đi loan báo Tin Mừng
cho người Ba Na. Video tôi quay tại đây sau này trở thành một phần quan trọng
trong loạt tư liệu của mình, mang tên "Bảo tàng Tân nguyên tại tòa Giám mục
Kom tum năm 2010". Trong video ấy, bạn sẽ thấy nhà thờ gỗ yên bình giữa
hoa sứ nở trắng, bảo tàng trưng bày hiện vật sống động của người Ba Na, và những
dòng chữ từ thư thừa sai vẫn còn vang vọng: hy vọng về những tân tòng đầu tiên,
về hạt giống đức tin được gieo giữa rừng sâu, giữa nỗi sợ thần linh và nạn đói
kém triền miên.
Từ Tòa Giám mục Kon Tum, hành
trình thực sự bắt đầu. Chiếc Uaz lăn bánh, đưa chúng tôi ngược dòng lịch sử về
Kon Kơ Xâm – nơi mộ Cha Pierre Combes nằm lặng lẽ bên bờ sông Đăk Blah. Đó
không chỉ là một chuyến đi, mà là tiếng gọi từ đại ngàn, là cái duyên tiền định
kéo tôi trở về với cội nguồn, nơi những vị thừa sai đã chọn nằm lại vĩnh viễn để
canh giữ cho hạt giống đức tin nảy mầm giữa lòng Tây Nguyên hùng vĩ và khắc
nghiệt.
Bây giờ, mời các bạn cùng tôi
tiếp tục bước sâu hơn vào hành trình ấy, nơi chúng ta sẽ chạm đến những dấu ấn
đầu tiên của các vị thừa sai tiên phong.
PHẦN 3: KON KƠ XÂM – ĐỊA LÝ
VÀ SỰ KHỞI ĐẦU KHẮC NGHIỆT.
Theo những trang tư liệu cổ từ
"Les Sauvages Bahnars" – cuốn sách kinh điển ghi chép về người Ba Na
do các vị thừa sai Pháp biên soạn – và những bản đồ định vị xưa kia, Kon Kơ Xâm
là một vùng đất thiêng liêng thuộc lãnh thổ người Ba Na, nay nằm trong địa giới
xã Hà Tây, huyện Chư Păh, tỉnh Gia Lai. Đây không chỉ là một ngôi làng đơn thuần,
mà là một vùng đất mưu sinh rộng lớn, bao gồm rừng rẫy, sông suối và thổ cư, với
những quy định nghiêm ngặt về quyền sử dụng đất do hội đồng làng – gồm chủ làng
và các già làng – điều hành. Ranh giới tự nhiên được sông rừng đánh dấu, và các
làng lân cận tôn trọng lẫn nhau qua thỏa thuận cộng sinh, hôn ước, quan hệ bà
con, tránh xâm phạm và giải quyết tranh chấp bằng nghi thức đền bù theo tục lệ.
Từ nguyên sơ, bản năng sinh tồn dựa vào sức mạnh chiếm hữu, nhưng dần dần chuyển
sang liên hợp hài hòa, và chính tình huynh đệ bác ái Kitô giáo – khi các vị thừa
sai lên Tây Nguyên từ năm 1851 – đã góp phần làm nền tảng cho sự sống chung lâu
bền ấy.
Vị trí của Kon Kơ Xâm thực sự đặc
biệt, như một báu vật được thiên nhiên bao bọc và che chở. Nó được ôm ấp bởi
dòng sông Đăk Blah – con sông hiếm hoi chảy ngược, bắt nguồn từ phía Bắc tỉnh
Kon Tum với những nhánh như Đăk Akơi, Đak Sơngê, Đăk Pơnê, uốn lượn qua các huyện
Kon Rẫy, Kon Sơm-luh (xã Đăk Tơ-re), xã Đăk Blà (hữu ngạn sông), làng Kon Sơ
Bai, Mơ Nang (Po Nang), Kon Bảh – tất cả thuộc tả ngạn sông, làm ranh giới tự
nhiên giữa tỉnh Gia Lai và Kon Tum. Con sông mẹ này còn được nuôi dưỡng bởi vô
số phụ lưu nhỏ từ xã Hà Đông, như Đăk Pokei (từ Kon Mahar), suối Sơ Dong – ranh
giới giữa Mơ Nang (Pơ Nang) và Kon Kơ Xâm – hay suối Kơ Xám bắt nguồn từ giữa đồi
phía Nam, cắt ngang dải đất làng rồi đổ vào Đăk Blah. Phía Nam, sông Mơ-Tơng
(hay Mơ Tông) chảy qua gần làng Kon Sơ-Lãng và Kon Mãh (nay thuộc giáo xứ Kon
Măh, xã Hà Tây), nhập vào Đăk Blah gần Kon Bảh. Suối Đăk Hla phụ lưu đổ vào hữu
ngạn Mơ-Tơng giữa Kon Sơ-Làng và Kon Mãh, với các làng lân cận như K. Solal, K.
Chang, K. Toik dọc hai bờ. Bên kia sông Đăk Blah, ba ngọn núi sừng sững như những
vị thần hộ mệnh: Kông Holong Jue (núi cổ con nai), Kông Yã Jrai (Núi Nai theo
tiếng phổ thông), và Kông P – những đỉnh núi không chỉ là ranh giới địa lý mà
còn mang ý nghĩa tâm linh, trấn giữ vùng đất trước gió bão và kẻ thù.
Năm 1851, khi Cha Pierre Combes
(1825-1857, thuộc Giáo phận Alby, Hội Thừa Sai Paris) và Cha Marie-Rosaire
Fontaine (1815-1871, từ Địa phận Tây Đàng Trong) lần đầu đặt chân đến, Kon Kơ
Xâm hiện lên như một vùng đất hoang sơ, bí ẩn và đầy thách thức. Trong lá thư gửi
các cha trong ban Giám đốc Chủng viện Hội Thừa Sai Paris ngày 29 tháng 9 năm
1853 từ chính Kon Kơ Xâm, Cha Combes đã miêu tả chi tiết và đầy xúc cảm về vùng
đất này:
"Người Ba Na sinh sống tại
vùng đất, nằm ở 140 vĩ Bắc và 1040 Kinh Đông, tính từ Pari. Lãnh thổ phía Đông
và Đông Bắc được phân định ranh giới bởi bộ tộc Bơ Nâm, phía Bắc Tây Bắc có đồng
bào Xê Đăng, phía Tây có người Rơ Ngao và Hơ Lâng, còn ở phía Nam là nơi cứ trú
của bộ tộc Jrai, một bộ tộc đông dân nhất và quan trọng nhất về mọi phương diện.
Số làng của người Ba Na tăng lên khoảng từ chín mươi đến một trăm, và tổng số
dân không vượt quá 25.000 người. Họ chiếm một vùng không gian từ mười lăm đến
hai mươi dặm, trải rộng từ Đông sang Tây và kéo dài từ Bắc xuống Nam. Toàn vùng
này được bao phủ bởi rừng nguyên sinh dày đặc mà búa rìu của người dân tộc có
thể đốn chặt sử dụng dần dần, nhưng cây con vẫn phát triển và hồi sinh một cách
nhanh chóng đến không ngờ. Không thấy có đồng bằng nào ở đó, ngoại trừ lệch về
hướng Đông Nam và một phần phía Tây, tiếp giáp với vùng đất của bộ tộc Rơ Ngao.
Khắp nơi chỉ thấy núi đồi, chúng không cao lắm nhưng đan xen, chồng chất nhau về
mọi hướng. Hiển nhiên, địa hình như thế sẽ dễ làm phát sinh ra những nguồn nước,
khe rãnh, để từ đó hình thành nên những con sông lớn xuôi chảy xuống những cánh
đồng phía Đông Trung Châu. Còn những dòng chảy trên những triền núi đối diện đã
tạo thành sông Đắk Bla bắt nguồn từ lãnh thổ bộ tộc Xê Đăng, chảy quanh vùng đất
của người Ba Na về phía Bắc và phía Tây và cuối cùng đổ vào con sông lớn bên
Lào. Nơi đây, người ta không thể chiêm ngưỡng những cảnh đẹp nên thơ như khi đi
dạo trong những khu rừng nguyên sinh ở Châu Mỹ. Cảnh vật ở đây cứ na ná tương tự
nhau, không có những thác nước tuôn đổ ầm ầm, không có những vực sâu hun hút,
cũng chẳng có những bóng cây cổ thụ mà trí tưởng tượng của con người có thể
hình dung ra tại những vùng đất có những người dân tộc cư trú, cho nên, nguồn
vui duy nhất mà chúng con cảm nghiệm được trong những cuộc hành trình vất vả
chính là ý nghĩ rằng chúng con ra đi nhân danh Chúa, là hy vọng chinh phục những
linh hồn cho Người. Chừng ấy thôi liệu có đủ để nâng đỡ nhà truyền giáo vượt
qua mọi nỗi khó nhọc và tạo cho họ niềm say mê không?"
Cha Combes còn mô tả thổ nhưỡng
màu mỡ nhưng dễ bạc màu, lối canh tác lạc hậu, và nạn đói kém thường trực – những
điều khiến vùng đất này vừa giàu tiềm năng linh hồn vừa đầy thử thách vật chất.
Hành trình đến Kon Kơ Xâm của
hai vị thừa sai là một sử thi đầy hiểm nguy. Từ Singapore, họ đã gặp cướp biển
Trung Hoa – Cha Combes bị chém một nhát vào vai, để lại vết sẹo lớn suốt đời,
vì bị nhầm là người Anh. Đến An Nam, họ tiếp tục vượt Bình Định đến Trạm Gò, di
chuyển ban đêm để tránh phát hiện, bôi da đen, mặc đồ rách như ăn mày. Đàn voi
chắn lối khiến một thanh niên gãy sườn, Cha Combes thoát nạn bằng cách ném nón
lạc hướng thú dữ. Mưa lũ liên miên, suối xiết cắt ngang lộ trình – không cầu cống,
chỉ có thể dừng chân chờ nước rút. Làng Ba Ham của tên cướp khét tiếng – hung bạo,
hám của, có lúc hai ba vợ – buộc họ lưu lại một tháng, khám xét hành lý, cống nạp
mới cho qua. Rồi đến làng Bơ Lu với dân hiền hậu, hiếu khách, "đượm tình
bác ái" như Cha Combes từng nhận xét. Cuối cùng là Kon Phar – nơi vượt
biên giới thương buôn người Kinh, bắt đầu "hít bầu khí tự do" hướng
Tây Nam.
Cuộc sống tại Kon Kơ Xâm khắc
nghiệt đến nao lòng, như được khắc họa sống động trong thư Cha Dourisboure và
Cha Combes. Người Ba Na phát nương làm rẫy: đốn rừng, đốt quang, đất màu mỡ ban
đầu nhưng bạc màu sau 2-3 vụ do không cày xới, chỉ chọc lỗ chỉa hạt bằng gậy nhọn
và dẫy cỏ bằng cuốc nhỏ. Họ trồng lúa, bắp, khoai, bí, chuối, dưa, bông vải, thuốc
lá, mía – đủ sống nhưng hiếm khi dư thừa đến vụ sau. Chiến tranh bộ tộc, mê tín
dị đoan lãng phí thời gian, khiến nạn đói kém thường trực: hai phần ba dân
chúng hàng năm phải ăn lá rừng, rễ cây đào bới vất vả, da xanh xao, gầy yếu
nhưng vẫn can đảm chịu đựng. Đại họa châu chấu năm 1853 – như Cha Dourisboure kể:
đàn đàn lớp lớp phủ kín bầu trời, tàn phá đồng lúa, cỏ xanh, lá rừng trong vài
ngày, buộc gieo lại hai ba lần muộn màng. Dân vu khống các cha "thả châu
chấu", dẫn đến tấn công: bắt Kitô hữu làm nô dịch, giết 7 người, thương
40, sống trong sợ hãi triền miên, canh gác đêm, ngủ với ý nghĩ có thể bị sát hại.
Nhưng chính trong gian nan ấy, tình huynh đệ bác ái Kitô giáo đã gắn kết: các
cha chia sẻ đồng lúa bị tàn phá, cầu nguyện mưa cứu mùa, và hy vọng "hạt cải
nảy mầm" giữa vùng đất khốn khổ nhưng giàu tiềm năng linh hồn.
Từ những nét khắc nghiệt ấy,
chúng ta thấy rõ hơn sức sống kỳ diệu của vùng đất Kon Kơ Xâm – nơi thiên nhiên
dữ dội nhưng cũng ban tặng nguồn nước nuôi dưỡng, nơi con người đối diện tử thần
nhưng vẫn mở lòng đón nhận ánh sáng mới. Mời các bạn tiếp tục với phần sau, để
chạm đến dấu ấn sâu sắc của những người gieo hạt đức tin.
PHẦN 4: DẤU ẤN CỦA NHỮNG NGƯỜI
GIEO HẠT.
Cha Pierre Combes và Cha
Marie-Rosaire Fontaine chính là hai vị thừa sai tiên phong được Hội Thừa Sai
Paris phái đi chuyên biệt để loan báo Tin Mừng cho người Ba Na – một bộ tộc
dũng cảm, kiêu hãnh nhưng cũng đầy mê tín và xung đột nội tại. Cha Combes, sinh
năm 1825 tại Giáo phận Alby, thụ phong linh mục trẻ tuổi, mang dáng vẻ nghiêm
nghị của người chín chắn sớm, nhưng ẩn sâu là một tâm hồn vui vẻ, hiền hậu và đạo
đức sáng ngời. Ngài không bao giờ sa sút tinh thần dù trong những ngày ảm đạm
nhất; bạn bè đồng nghiệp thường nhớ đến nụ cười ấm áp và lời nói lạc quan: “Dù
sao vẫn cứ vui, hoan hô!”. Còn Cha Fontaine, lớn tuổi hơn (sinh 1815), đã có
kinh nghiệm phục vụ tại Địa phận Tây Đàng Trong trước khi được Đức Cha Cuénot cử
sang miền dân tộc. Ngài là người cố vấn điềm tĩnh, giàu kinh nghiệm, luôn giữ vững
niềm tin giữa những thử thách khắc nghiệt.
Họ đến Kon Kơ Xâm năm 1851 với
sứ mệnh đơn sơ nhưng cao cả: không chinh phục đất đai, mà chinh phục linh hồn.
Hành trình của họ là chuỗi ngày vượt qua cô lập và sợ hãi triền miên. Dân bản địa
vu cáo các cha “thả châu chấu” gây đại họa năm 1853, dẫn đến những cuộc tấn
công dã man: Kitô hữu bị bắt làm nô dịch, 7 người bị giết, 40 người bị thương nặng.
Các cha sống trong nỗi lo bị sát hại bất cứ lúc nào, canh gác đêm khuya, ngủ với
ý nghĩ có thể không tỉnh dậy. Cha Dourisboure từng viết: “Tôi vẫn ước ao tử vì
đạo, nhưng chết vì mấy con châu chấu thì thật không ham!”. Thế nhưng, giữa nỗi
cô đơn giữa rừng sâu – chỉ một mình người Âu giữa biển người xa lạ về ngôn ngữ
và tín ngưỡng – họ vẫn kiên trì gieo hạt: rửa tội cho những tân tòng đầu tiên,
hy vọng xây dựng giáo lý viên bản địa để đức tin lan tỏa từ trong lòng dân tộc.
Cha Combes, sau bao năm tận tụy,
đã chọn Kon Kơ Xâm làm nơi yên nghỉ cuối cùng. Ngài qua đời ngày 14 tháng 9 năm
1857, mộ phần đơn sơ được dựng ngay bên bờ sông Đăk Blah, không bia đá hoành
tráng, chỉ là một dấu tích khiêm nhường giữa dòng sông đục ngầu phù sa và ba ngọn
núi trấn yểm bên kia bờ: Kông Holong Jue, Kông Yã Jrai, Kông P. Dưới góc nhìn
phong thủy – địa lý mà tôi từng nghiên cứu, ngôi mộ này như một cột mốc tâm
linh vững chãi: sông Đăk Blah uốn lượn mang phù sa sinh mệnh, nuôi dưỡng đất
đai và linh hồn; ba ngọn núi sừng sững như những vị thần hộ mệnh, bảo vệ vùng đất
trước gió bão và kẻ thù. Mộ Cha Combes không chỉ là nơi an nghỉ, mà còn là biểu
tượng của sự hiện diện vĩnh cửu – một lời nhắc nhở rằng các vị thừa sai đã chọn
ở lại, chọn hy sinh để canh giữ cho hạt giống đức tin.
Trong chuyến đi tháng 5 năm
2010, khi đứng trước ngôi mộ ấy cùng Đức Cha Anton Nguyễn Văn Binh, tôi đã chụp
lại những hình ảnh khắc khoải: nhà sàn rách nát tại Kon Kơ Xâm – mái lá thủng lỗ
chỗ, sàn gỗ mục nát, tường đất nứt nẻ – như minh chứng sống động cho sự khiêm
nhường của vùng đất khởi nguồn. Các cha không xây dựng đền đài nguy nga, không
mang theo vàng bạc châu báu; họ chỉ mang theo Tin Mừng và tình bác ái. Chính nhờ
đó, từ những làng hung bạo, kiêu căng, trộm cắp như Ba Ham, dân Ba Na tại Kon
Kơ Xâm dần trở nên hiền hậu, dễ mến, hiếu khách – một sự chuyển hóa kỳ diệu mà
Cha Combes từng ghi nhận ở làng Bơ Lu: “đượm tình bác ái”. Từ những con người
quen với chiến tranh bộ tộc, sợ thần linh báo thù, họ bắt đầu mở lòng đón nhận
tình huynh đệ Kitô giáo, để hận thù dần nhường chỗ cho lòng thương xót.
Những dấu ấn ấy vẫn còn sống động
trong video tôi quay năm 2010, đặc biệt là đoạn ghi lại không gian mộ phần và
nhà sàn truyền thống tại Kon Kơ Xâm (xem: https://www.youtube.com/watch?v=BRbyoqzovTM). Video không chỉ là tư liệu hình ảnh, mà còn
là lời chứng về hành trình gieo hạt: từ những ngày đầu tiên đầy máu và nước mắt,
đến những mầm xanh đức tin âm thầm nảy nở giữa đại ngàn.
Từ dấu chân của Cha Combes và
Cha Fontaine, chúng ta thấy rõ: những người gieo hạt không phải là những anh
hùng oai phong, mà là những con người bình dị, kiên trì, sẵn sàng hy sinh để
tình yêu Chúa lan tỏa. Họ đã biến vùng đất khắc nghiệt thành mảnh đất hy vọng.
Mời các bạn tiếp tục với phần kết thúc Bài 1, nơi chúng ta cùng nhìn lại và mở
ra những bí ẩn tiếp theo của hành trình Tây Nguyên.
PHẦN 5: KẾT THÚC BÀI 1 – MỞ
RA NHỮNG BÍ ẨN TIẾP THEO.
Hành trình về cội nguồn Kon Kơ
Xâm trong những ngày tháng 5 năm 2010 đã hé lộ cho tôi những nét vẽ đầu tiên của
một bức tranh lịch sử thiêng liêng: địa giới sông suối uốn lượn như mạch máu
nuôi dưỡng vùng đất, thiên nhiên khắc nghiệt với rừng nguyên sinh dày đặc, núi
đồi chồng chất và đại họa thiên tai triền miên, cùng những hy sinh thầm lặng của
Cha Pierre Combes và Cha Marie-Rosaire Fontaine – hai vị thừa sai đã chọn nằm lại
giữa đại ngàn để canh giữ cho hạt giống đức tin.
Nhưng tất cả những điều ấy, dù
xúc động đến đâu, cũng chỉ là bề nổi của một câu chuyện sâu thẳm hơn nhiều.
Chúng ta vẫn còn tự hỏi: Làm thế nào một đức tin xa lạ lại có thể bén rễ và nảy
mầm giữa lòng một vùng đất ngập tràn mê tín dị đoan – nơi mỗi ngọn núi, mỗi con
sông, mỗi tảng đá, mỗi cây cổ thụ đều được coi là nơi trú ngụ của thần linh,
nơi các bà Bơ Dâu (những người phụ nữ được thần linh chọn) dùng bùa chú hút bệnh,
tiên đoán, và xoa dịu nỗi sợ hãi bằng những nghi lễ cúng tế đầy máu và khói lửa?
Làm thế nào giữa những cuộc chiến tranh bộ tộc dai dẳng – với nguyên tắc “thù
phải trả dù hôm nay hay mai”, với những mối thù truyền kiếp lan rộng cả bộ tộc,
không phân biệt thủ phạm hay vô tội – mà tình huynh đệ bác ái Kitô giáo lại dần
thay thế hận thù bằng lòng thương xót? Và những bí ẩn đầu tiên ấy – khoảnh khắc
rửa tội cho tân tòng đầu tay, những giọt nước thánh rơi trên đầu những con người
từng run sợ trước thần báo thù – đã mở ra con đường nào cho sự phát triển của
các giáo xứ giữa đại ngàn?
Tất cả những câu hỏi ấy, những
bí ẩn còn nguyên vẹn, sẽ được chúng ta cùng khám phá trong Bài 2: “Những hạt
giống đầu tiên và cuộc chiến với định mệnh”. Ở đó, chúng ta sẽ đi sâu hơn
vào nhịp sống thực tại của người Ba Na và Xê Đăng, vào những thử thách nghiệt
ngã mà các vị thừa sai đã đối mặt, và vào cách mà ánh sáng Tin Mừng đã lặng lẽ
xuyên qua bóng tối mê tín, chiến tranh, đói kém để chạm đến trái tim con người.
Mời các bạn cùng tôi tiếp tục
hành trình, để lần lượt “hé mở cửa huyền môn” trên vùng đất địa linh nhân kiệt
Tây Nguyên – nơi lịch sử, thiên nhiên và tâm linh đan xen thành một bản giao hưởng
bất tận, nơi những hạt giống đức tin dù nhỏ bé vẫn kiên cường vươn lên giữa gió
rừng và sông suối.
Cảm ơn các bạn đã theo dõi. Xin
tri ân sâu sắc Đức Cha Anton Nguyễn Văn Binh – người lái Uaz đưa tôi qua gió bụi
đỏ bazan – các sơ Dòng Ảnh Phép Lạ Kontum với tình thương ấm áp, và các vị thừa
sai tiên phong đã để lại mộ phần đơn sơ nhưng bất diệt. Họ nhắc nhở chúng ta:
giữa đại ngàn khắc nghiệt, hạt giống bác ái vẫn nảy mầm, và di sản ấy mãi là ngọn
lửa soi đường cho hậu thế.
Thân ái, Điện bà Tây Ninh
Comments[ 0 ]
Đăng nhận xét