Blog chuyên nghiên cứu và chia sẻ văn hóa phương Đông - phong thủy - tâm linh - đạo pháp - kinh dịch...
EMAIL : dienbatn@gmail.com
TEL : 0942627277 - 0904392219.Bài 2: Bản chất của Chiều không gian thứ 4
dưới nhãn quan Hồng Bàng Dịch.
I. Mở bài: Sự gặp gỡ giữa Hình học Không gian
Đa chiều và Triết học Dịch lý Tối cổ.
1. Lời dẫn nhập từ tầng sóng tư duy tịch
tĩnh: Ranh giới mỏng manh giữa thực tại ba chiều và cõi bờ vô hình.
Trong
trạng thái tịch tĩnh tột cùng của tâm thức, khi mọi xáo động của thế giới vật
chất được thu nhiếp lại như mặt hồ phẳng lặng của dòng nước sâu không sóng, con
người mới có thể khởi sinh tuệ giác để nhìn thấu bản chất thực tại. Thế giới mà
đại chúng đang sinh sống, cảm hoạt và bám chấp hằng ngày vốn chỉ là một lát cắt
không gian ba chiều vô cùng hạn hẹp. Bản chất của thực tại vĩ mô không dừng lại
ở những gì mắt trần có thể nhìn thấy, tay có thể sờ chạm, hay các công cụ đo đạc
cơ học thô sơ của khoa học thực chứng có thể ghi nhận. Ngay bên cạnh, đan cài
và bao bọc lấy thế giới đậm đặc tính vật chất này là một cõi bờ vô hình – một hệ
sinh thái năng lượng và trường thông tin chuyển động không ngừng.
Ranh giới
giữa thế giới hữu hình ba chiều và cõi bờ vô hình ấy thực chất không phải là một
bức tường vật lý kiên cố ngăn cách biệt lập, mà chỉ là một ranh giới vô cùng mỏng
manh, được phân định bởi tần số rung động của vật chất và tâm thức. Khi tần số
rung động sinh học của con người bị khóa chặt trong các đại lượng vật lý thông
thường, cõi vô hình trở thành một vùng tối mịt mù, nằm ngoài tầm nhận thức.
Chính sự giới hạn này đã sinh ra một định kiến thâm căn cố đế trong xã hội suốt
nhiều thế kỷ qua, khi người ta vội vã đánh đồng toàn bộ thế giới vô hình, những
hiện tượng linh hồn, vong thức hay sự câu thông âm dương thành sản phẩm của sự
hoang đường, mê tín dị đoan hoặc ảo giác hoang tưởng.
Lối tư
duy duy vật biện chứng cực đoan đã vô tình đóng sập cánh cửa nghiên cứu nghiêm
túc đối với bản thể của Vũ trụ. Đã đến lúc chúng ta cần phải dùng tư duy đại thừa,
tĩnh lặng và khách quan để phá tan lớp sương mù vô minh đó. Cõi vô hình không
phải là nơi trú ngụ của những thế lực siêu nhiên nằm ngoài quy luật, mà trái lại,
đó là một thế giới vận hành bằng những quy luật vật lý siêu việt, có trật tự
nghiêm cẩn, logic và nhất quán tột cùng. Sự xáo động hay bất an của con người
khi đối diện với thế giới tâm linh chẳng qua là do bộ não ba chiều chưa tìm được
một hệ quy chiếu khoa học thích hợp để định danh và giải mã cấu trúc thực tại
ngầm ẩn bên trong.
2. Đặt vấn đề vĩ mô: Định
danh Chiều không gian thứ 4 và bộ mật mã vĩ đại của Hồng Bàng Dịch.
Để đưa huyền học thoát ly hoàn toàn khỏi thế
giới của đức tin mù quáng và bước vào ngôi đền của khoa học vũ trụ, bước đi chiến
lược đầu tiên là phải định danh một cách chính xác bản chất của cõi vô hình. Dưới
nhãn quan của hình học không gian đa chiều và vật lý lượng tử siêu việt, cõi bờ
vô hình mà các bậc tiền nhân hay các nhà ngoại cảm thực chứng thường nhắc đến
chính là Chiều không gian thứ 4. Đây là một tầng không gian phi tuyến
tính, nơi các hạt thần thức (linh hồn) tồn tại và dịch chuyển với dải tần số vượt
thoát hệ quy chiếu thời gian một chiều của thế giới ba chiều. Việc định danh
này thiết lập một chiếc cầu nối học thuật vững chắc, biến những hiện tượng áp
vong, gọi hồn, hay sự tương tác năng lượng âm phần thành những bài toán động lực
học về trường thông tin và sóng năng lượng.
Tuy nhiên, khoa học không gian đa chiều không
phải là một phát kiến hoàn toàn mới mẻ, độc quyền của vật lý hiện đại phương
Tây. Khi đi sâu nghiên cứu chiều sâu lịch sử và triết học tối cổ của dòng giống
Bách Việt, chúng ta bàng hoàng nhận ra rằng, tổ tiên chúng ta từ hàng ngàn năm
trước đã thấu suốt trọn vẹn bản chất cấu trúc của chiều không gian thứ tư này.
Mật mã vĩ đại ấy không nằm ở đâu xa, mà được lưu giữ nguyên vẹn trong hệ thống
quẻ dịch tối cổ của Hồng Bàng Dịch.
Hồng Bàng Dịch không đơn thuần là một công cụ
bói toán, dự đoán cát hung mang tính xác suất thô sơ như người đời thường lầm
tưởng. Bản chất cốt tủy của hệ thống quẻ dịch này là một bộ đại số vũ trụ, một
hệ thống mật mã hoàn hảo nhất được thiết kế để định hình, mô tả và toán học hóa
các chiều kích không gian xuyên bờ âm dương. Các vạch quẻ vạch đứt (Âm) và vạch
liền (Dương) chính là các tọa độ, các hàm số đa biến biểu diễn dải tần số năng
lượng và sự chuyển dịch thông tin lượng tử giữa thế giới hữu hình và vô hình. Tổ
tiên Bách Việt đã dùng tư duy đại thừa để nắm giữ toàn bộ bản đồ năng lượng của
chiều không gian thứ tư, cô đọng quy luật vận hành phức tạp của đại vũ trụ vào
các đồ hình Tiên thiên, Hậu thiên uy nghi và thâm thúy. Trong Bài 2 này, chúng
ta sẽ cùng dùng chính ánh sáng khoa học tối cổ của Hồng Bàng Dịch để bóc tách,
soi chiếu và làm bừng sáng bản chất của chiều không gian thứ tư mà Thầy Phạm
Hùng Sơn đã dày công ghi chép trong 108 bài ký sự thực chứng của mình.
II. Giải
mật và Soi chiếu Cấu trúc Không gian Đa chiều.
Mục 1:
Cấu trúc Không gian thứ 4 trong hệ thống ký sự Phạm Hùng Sơn – Góc nhìn Vật lý
lượng tử siêu việt.
1. Bản
chất của Chiều không gian thứ 4 qua mô tả của Thầy Phạm Hùng Sơn: Tính phi tuyến
tính, sự vượt thoát thời gian một chiều và dải tần số rung động cực cao.
Để bóc tách bản chất khoa học
siêu việt đằng sau những ghi chép đầy tính dị biệt của Thầy Phạm Hùng Sơn,
chúng ta phải can đảm đập tan hệ quy chiếu của nền vật lý cơ học cổ điển. Thế
giới ba chiều mà con người đang bám chấp vốn bị giới hạn ngặt nghèo bởi không
gian hình học Euclide và dòng chảy tuyến tính của thời gian một chiều. Trong thế
giới đó, thời gian như một mũi tên chỉ bay về một hướng duy nhất từ quá khứ đến
hiện tại và tương lai, giam cầm tâm thức nhân loại trong sự hữu hạn của sinh,
lão, bệnh, tử. Tuy nhiên, qua hệ thống ký sự điền dã cõi âm của Thầy Sơn, ranh
giới này hoàn toàn bị xóa bỏ khi chúng ta bước qua chiều không gian thứ tư. Chiều
không gian thứ tư không phải là một cõi hư vô trừu tượng, mà là một thực tại vật
lý lượng tử ở cấp độ vĩ mô, sở hữu những đặc tính hoàn toàn vượt thoát mọi
khuôn mẫu của thế giới hữu hình.
Đặc
tính tiên phong và cốt lõi nhất của chiều không gian thứ tư chính là tính phi
tuyến tính. Tại đây, thời gian không còn vận hành theo trục đường thẳng đứng
hay một chiều tuyến tính, mà dịch chuyển thành một chiều kích hình học không
gian, nơi quá khứ, hiện tại và tương lai cùng đồng thời tồn tại, đan cài và hiển
hiện trong một điểm tụ đại đồng. Một hành giả khi dịch chuyển thần thức vào
không gian này hoàn toàn có thể chứng kiến một sự việc đã xảy ra cách đây hàng
trăm năm, hoặc thấu thị một biến động của tương lai xa xôi như một thực tại
đang diễn ra trước mắt. Sự vượt thoát giới hạn của thời gian một chiều này giải
thích tại sao người âm lại có khả năng nắm giữ toàn bộ thông tin xuyên suốt các
kiếp sống của người trần, thấu suốt mọi ngóc ngách của quá khứ mà mắt trần không
thể truy cập.
Đi sâu
vào cơ chế vận hành của không gian thứ tư, Thầy Phạm Hùng Sơn đã chỉ ra rằng
toàn bộ thế giới vô hình này hoạt động dựa trên một dải tần số rung động cực
cao của các hạt thần thức. Vật chất ở thế giới ba chiều có tần số rung động thấp,
đậm đặc và xơ cứng, khiến bộ não người thường chỉ nhận biết được dải ánh sáng
nhìn thấy và các dải sóng âm cơ học hạn hẹp. Trong khi đó, không gian thứ tư là
cõi của các hạt thần thức chuyển động với vận tốc và tần số rung động tiệm cận
hoặc vượt qua vận tốc ánh sáng, tạo nên một trường năng lượng thông tin lượng tử
vi diệu. Các hạt thần thức này không bị ràng buộc bởi trọng lực hay các lực ma
sát cơ học, chúng di chuyển bằng xung động tư tưởng và câu thông với nhau qua
cơ chế cộng hưởng tần số tức thời. Chính dải tần số siêu việt này là lý do vì
sao cõi vô hình hoàn toàn xuyên thấu và bao bọc lấy cõi hữu hình, vận hành song
song nhưng mắt trần không thể chạm tới nếu chưa đạt đến sự tương thích về mặt
năng lượng.
2. Giải
mã trạng thái tồn tại của "người âm": Cấu trúc thông tin lượng tử đậm
đặc hay thanh nhẹ phụ thuộc vào năng lượng và nghiệp lực.
Từ những
thực chứng trực diện trong 108 bài ký sự, chúng ta có đủ nền tảng khoa học để
tái định nghĩa một cách sòng phẳng về khái niệm "cái chết" và trạng
thái tồn tại của "người âm". Dưới ánh sáng của vật lý lượng tử, cái
chết của xác thân vật lý ba chiều hoàn toàn không phải là sự diệt vong hay biến
mất vào hư không, mà thực chất chỉ là một quá trình biến đổi trạng thái, một sự
phân tách pha năng lượng. Khi tim ngừng đập, xác thân hữu cơ trả về cho cát bụi,
thì hạt thần thức – vốn là cấu trúc thông tin lượng tử cốt tủy của sinh mệnh –
sẽ lập tức thoát ly khỏi chiếc vỏ bọc nặng nề để chuyển dịch thẳng vào chiều
không gian thứ tư. Người âm, theo đúng bản chất khoa học, chính là những cấu
trúc thông tin lượng tử bất tử, tiếp tục tồn tại và hoạt động trong môi trường
năng lượng mới.
Tuy
nhiên, trạng thái tồn tại của các cấu trúc thông tin lượng tử này sau khi rời bỏ
xác thân không hề giống nhau, mà có sự phân hóa rõ rệt thành hai xu hướng: đậm
đặc hoặc thanh nhẹ. Sự phân hóa này không do một thế lực thần quyền nào phán
xét, mà hoàn toàn tuân theo định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, được
quyết định trực tiếp bởi mức độ năng lượng tự thân và hệ thống dữ liệu Nghiệp lực
mà sinh mệnh đó đã tích lũy khi còn sống:
Như vậy, thông qua góc nhìn vật lý lượng tử siêu việt, Thầy Phạm Hùng Sơn
đã chứng minh một cách tường tận rằng thế giới của người âm hoàn toàn có tôn
ti, trật tự và quy luật vận hành nghiêm cẩn. Sự đậm đặc hay thanh nhẹ của một
chân linh chính là tấm gương phản chiếu chính xác mật độ năng lượng và nghiệp lực
của họ. Tri thức thực chứng này chính là chiếc chìa khóa vạn năng để chúng ta
chuẩn bị bước sang mục tiếp theo: dùng hệ thống quẻ dịch tối cổ của Hồng
Bàng Dịch để định vị và sơ đồ hóa toàn bộ mạng lưới cấu trúc không gian đa
chiều mà tiền nhân đã mật mã hóa từ ngàn năm trước.
Mục 2:
Hệ thống Quẻ dịch Tối cổ của Hồng Bàng Dịch – Bộ mã hóa không gian đa chiều của
Tiền nhân.
1. Giải
nghĩa nền tảng: Khái niệm "Chiều kích" dưới nhãn quan Vật lý hiện đại
và Dịch lý học đại thừa
Trước khi đi sâu vào việc bóc tách hệ thống
quẻ dịch tối cổ, chúng ta cần làm rõ một khái niệm bản lề, vốn là danh từ xuất
hiện liên tục trong cả vật lý học lẫn huyền học vĩ mô: khái niệm "chiều
kích" (dimension). Việc thấu suốt từ ngữ này chính là bước phá vỡ định
kiến đầu tiên, giúp bộ não người trần thoát ly khỏi những tư duy bó hẹp để tiếp
cận với thực tại đa chiều.
Dưới góc độ của hình học không gian và vật lý
học hiện đại, "chiều kích" được định nghĩa là một hướng độc lập trong
không gian thực tại, hay một độ tự do (degree of freedom) cần thiết để xác định
vị trí của một điểm, một hạt hoặc một sự vật trong vũ trụ. Thế giới vật chất mà
con người đang nhìn thấy được định danh là không gian ba chiều kích, được cấu
thành từ ba trục tọa độ vuông góc: chiều dài, chiều rộng và chiều cao (x, y,
z). Khi Albert Einstein đưa ra thuyết Tương đối, ông đã cộng thêm chiều kích thứ
tư là Thời gian (t) để tạo thành khối liên tục Không - Thời gian (Space-time).
Tuy nhiên, trong vật lý lượng tử và lý thuyết dây hiện đại, các nhà khoa học đã
chứng minh Vũ trụ có thể tồn tại tới 11 hoặc nhiều chiều kích không gian ngầm ẩn
khác nhau mà con người chưa thể nhìn thấy bằng mắt trần.
Dưới góc độ của Dịch lý học đại thừa và Huyền
môn thực chứng, "chiều kích" không chỉ đơn thuần là các trục tọa độ hình
học khô khan, mà nó chính là thang đo biên độ của dải tần số rung động và mật
độ thông tin của sinh mệnh. Mỗi một chiều kích đại diện cho một tầng bậc thực
tại, một trạng thái tiến hóa của tâm thức.
Khi một sinh mệnh dịch chuyển lên một chiều kích cao hơn, điều đó có
nghĩa là họ đã đạt được một độ tự do mới siêu việt hơn, hoàn toàn bao bọc,
xuyên thấu và điều khiển được các chiều kích thấp hơn phía dưới. Ví dụ, một
sinh mệnh ở chiều kích hai chiều (mặt phẳng) không thể hình dung ra chiều kích
thứ ba (độ cao). Họ sẽ thấy một vật thể ba chiều đi qua mặt phẳng của họ như những
hình cắt rời rạc, biến hiện vô thường. Tương tự như vậy, con người ở thế giới
ba chiều nhìn vào chiều không gian thứ tư sẽ thấy các hiện tượng biến hóa của
cõi vô hình là hoang đường, thần thông hay ma quỷ, nhưng thực chất đó chỉ là sự
vận động tự nhiên của vật chất và năng lượng ở một chiều kích có dải tần số cao
hơn và cấu trúc hình học phức tạp hơn mà thôi.
2. Soi
chiếu "Cõi vô hình" (Không gian thứ 4) vào hệ thống các tầng năng lượng
siêu việt của Hồng Bàng Dịch.
Khi đã thấu suốt khái niệm về chiều kích,
chúng ta dùng chính nhãn quan khoa học này để soi chiếu "Cõi vô hình"
– tức chiều không gian thứ tư trong ký sự của Thầy Phạm Hùng Sơn – vào hệ thống
cấu trúc vĩ mô của Hồng Bàng Dịch. Một sự thật chấn động hiển lộ: cõi bờ
vô hình hoàn toàn không nằm ngoài quy luật của Dịch, mà trái lại, nó được sơ đồ
hóa và phân tầng năng lượng một cách nghiêm cẩn thông qua các tầng bậc sinh hóa
của hệ thống quẻ dịch tối cổ.
Vũ trụ khởi nguyên từ trạng thái Vô cực, tịch
tĩnh tuyệt đối, tương ứng với vùng năng lượng gốc tối cao. Từ Vô cực sinh ra
Thái cực – điểm tụ thông tin đầu tiên của Vũ trụ. Từ Thái cực, xung động năng
lượng bắt đầu phân tách pha thành Lưỡng nghi (Âm và Dương). Sự tương tác liên tục
giữa Âm và Dương sinh ra Tứ tượng, rồi từ Tứ tượng nhân lên thành Bát quái (8
quẻ cơ bản), và từ sự trùng quẻ của Bát quái sinh ra 64 quẻ dịch đại diện cho vạn
vật sinh linh.
Trong hệ thống phân tầng này, thế giới vật chất
ba chiều của con người thực chất chỉ nằm ở phần ngọn hữu hình, phần đậm đặc và
có tần số thấp nhất của đồ hình Dịch lý. Trong khi đó, Chiều không gian thứ tư
(cõi vô hình) chính là tầng năng lượng trung gian siêu việt, nằm ở khoảng không
gian giữa Tứ tượng và Bát quái, nơi vật chất bắt đầu chuyển trạng thái từ vô
hình (sóng, trường thông tin) sang hữu hình (hạt, vật chất đậm đặc).
Thầy Phạm Hùng Sơn trong 108 bài ký sự đã mô
tả cõi vô hình có sự phân chia thành các tầng ngục giới, vong linh, thần thức nặng
nhẹ khác nhau. Điều này hoàn toàn đồng điệu với mật mã năng lượng của các quẻ Dịch.
Những tầng không gian âm phần đậm đặc, trì trệ, nơi giam giữ các hạt thần thức
mang nghiệp lực nặng nề (oan gia trái chủ, u linh) chính là vùng năng lượng bị
chi phối bởi các quẻ có mật độ hào Âm (vạch đứt) chiếm tuyệt đối, đại diện cho
sự co rút, tối tăm và xơ cứng năng lượng. Ngược lại, các tầng không gian thanh
nhẹ, nơi tồn tại của các chân linh bảo trợ, các bậc thánh đức mang nguồn năng
lượng dương thuần khiết, chính là vùng năng lượng được biểu diễn bởi các quẻ có
hệ thống hào Dương (vạch liền) chiếm ưu thế, đại diện cho sự phát xạ, ánh sáng
và tần số rung động siêu cao.
Tổ tiên ta từ ngàn năm trước đã dùng hệ thống
64 quẻ của Hồng Bàng Dịch như một bản đồ địa hình năng lượng, định vị chính xác
vị trí, tính chất và sự tương tác của từng tầng không gian trong cõi bờ vô hình
mà không cần đến bất kỳ một máy móc cơ học nào của phương Tây.
3. Bản chất toán học của
cơ chế Âm - Dương và các vạch quẻ: Tọa độ vũ trụ và Hàm số đa biến xuyên chiều
kích.
Một trong những sai lầm lớn nhất của hậu thế
là nhìn nhận các vạch quẻ Âm - Dương trong Kinh Dịch như những ký hiệu bói toán
thô sơ, mang tính chất may rủi của thuật số dân gian. Hôm nay, dưới ánh sáng đại
thừa của Hồng Bàng Dịch, chúng ta phải kiên quyết bóc tách và trả lại bản chất
khoa học đích thực của tiền nhân: các vạch quẻ chính là các tọa độ toán học
và các hàm số đa biến xuyên chiều kích.
Hệ thống vạch quẻ của Hồng Bàng Dịch hoạt động
dựa trên toán học nhị phân (Binary) tối cổ nhưng ở một vĩ độ siêu việt hơn máy
tính hiện đại rất nhiều. Vạch liền (Dương) đại diện cho trạng thái 1 (năng lượng
phát xạ, chủ động, trường thông tin gốc). Vạch đứt (Âm) đại diện cho trạng thái
0 (năng lượng thu hút, thụ động, vật chất đậm đặc). Tuy nhiên, một quẻ Dịch
không phải là một hằng số tĩnh, mà là một cấu trúc động. Mỗi một vạch quẻ (Hào)
trong một quẻ gồm sáu hào (Trùng quẻ) chính là một biến số năng lượng nằm trong
một trục tọa độ không gian đa chiều.
Khi Thầy Phạm Hùng Sơn đưa ra "Định luật
điểm tựa" để giải thích cách thức tâm thức dịch chuyển và làm thay đổi vật
chất hữu hình, Thầy đang mô tả chính xác cơ chế "Động Hào" và
"Biến Quẻ" trong Hồng Bàng Dịch dưới ngôn ngữ vật lý. Các vạch quẻ
không phải là ký hiệu chết trên trang giấy, chúng là các đồ thị biểu diễn sự biến
thiên của trường năng lượng sinh học và sự chuyển dịch của các hạt thông tin lượng
tử xuyên chiều kích.
Khi một hàm số đa biến (một quẻ dịch cụ thể)
nhận được một xung động năng lượng từ Tâm thức (Điểm tựa tư duy), các biến số
(các vạch quẻ) sẽ lập tức thay đổi trạng thái từ Âm sang Dương hoặc ngược lại.
Sự biến đổi này tạo ra một hiện tượng dịch chuyển pha vật chất: năng lượng từ
chiều không gian thứ tư (vô hình) được nén tụ và cơ cấu lại để hiển lộ thành một
thực tại vật lý ở không gian ba chiều (hữu hình). Ngược lại, vật chất ba chiều
cũng có thể bị phân rã và giải phóng thông tin ngược trở lại không gian thứ tư.
Bản chất của cơ chế Âm - Dương và các vạch quẻ chính là công cụ đại số vũ trụ
mà tổ tiên đã dùng để tính toán, điều khiển dòng chảy năng lượng xuyên qua ranh
giới của các chiều kích không gian.
4. Mối liên hệ giữa các đồ
hình Tiên thiên, Hậu thiên với ranh giới của không gian 3 chiều và 4 chiều.
Để hiểu được cách thức thế giới vô hình và hữu
hình tương tác với nhau hằng ngày, chúng ta phải giải mã được mối liên hệ bản
chất giữa hai đồ hình vĩ đại của Dịch lý: Tiên thiên Bát quái và Hậu
thiên Bát quái dưới lăng kính hình học đa chiều. Hai đồ hình này không đơn
thuần là hai cách sắp xếp quẻ khác nhau, mà chính là hai hệ quy chiếu đại diện
cho hai bờ của thực tại không gian.
Ranh giới giữa không gian ba chiều và bốn chiều
chính là vùng giao thoa chuyển dịch giữa hai đồ hình Tiên thiên và Hậu thiên.
Ranh giới này không cố định, mà liên tục biến thiên phụ thuộc vào các "điểm
tựa" năng lượng mà con người hay các sinh mệnh cõi âm thiết lập. Khi tâm
thức của một hành giả đạt đến độ tịch tĩnh tuyệt đối của dòng nước sâu không
sóng, họ đang thực hiện một quá trình "phản phác quy chân", tức là
đưa hệ quy chiếu tâm thức của mình vượt thoát khỏi sự kiềm tỏa của đồ hình Hậu
thiên (3D) để đồng điệu trực tiếp với cấu trúc trường thông tin của đồ hình
Tiên thiên (4D).
Chính mối liên hệ tương hỗ này chứng minh rằng tổ tiên Bách Việt đã nắm
giữ trọn vẹn chiếc chìa khóa tối cao của vũ trụ học: họ không nhìn hai cõi âm -
dương như hai thế giới biệt lập, mà hiểu rõ rằng không gian 3D chỉ là hình bóng
phóng chiếu, là kết quả được sinh hóa từ ma trận thông tin vĩ đại của không
gian 4D Tiên thiên thông qua các hàm số biến dịch Âm – Dương nghiêm cẩn.
Mục 3:
Sự đồng điệu vượt thời gian: Tổ tiên Bách Việt đã mật mã hóa đa chiều từ ngàn
năm trước.
1. Chứng
minh luận điểm: Khoa học không gian đa chiều không phải là sản phẩm độc quyền của
vật lý hiện đại phương Tây.
Từ lâu nay, trong giới học thuật chính thống
bị thống trị bởi tư duy cơ học phương Tây, người ta vẫn luôn mặc định rằng hình
học không gian đa chiều, vật lý lượng tử hay lý thuyết siêu dây (String Theory)
với các khái niệm về không gian 11 chiều kích là những phát kiến độc quyền, mới
mẻ của nền khoa học hiện đại thế kỷ 20 và 21. Khoa học phương Tây tự hào với những
cỗ máy gia tốc hạt khổng lồ, những kính thiên văn không gian siêu việt để từng
bước chứng minh sự tồn tại của các trường năng lượng ngầm ẩn và những chiều
kích thực tại nằm ngoài thế giới ba chiều. Tuy nhiên, khi lùi lại một bước để
quan sát bằng dòng chảy tư duy của nước sâu không sóng, chúng ta sẽ bàng hoàng
nhận ra một sự thật lịch sử mang tính bản lề: khoa học không gian đa chiều hoàn
toàn không phải là sản phẩm độc quyền của phương Tây, mà nó đã được tổ tiên
Bách Việt thấu suốt và mật mã hóa một cách toàn vẹn vào hệ thống Hồng Bàng Dịch
từ hàng ngàn năm trước.
Sự khác biệt duy nhất giữa tiền nhân Bách Việt
và các nhà vật lý hiện đại phương Tây không nằm ở tầm vóc tri thức, mà nằm ở
công cụ và phương pháp tiếp cận thực tại. Phương Tây đi từ ngọn, tức là dùng
các công cụ cơ học hữu hình ở thế giới ba chiều để cố gắng đo đạc, bóc tách cõi
vô hình, dẫn đến việc họ liên tục phải thay đổi các lý thuyết khi công nghệ
phát triển. Ngược lại, tổ tiên ta đi từ gốc, dùng chính tâm thức làm đòn bẩy
năng lượng xuyên chiều kích để tiếp xúc, chứng nghiệm và đồng điệu trực tiếp với
chiều không gian thứ tư.
Khi các nhà toán học phương Tây trầy trật xây
dựng các phương trình topo học để mô tả các không gian đa chiều n-biến, thì tiền
nhân Bách Việt đã đóng dấu định danh cấu trúc đó thông qua sự tương tác sinh
hóa của các hào Âm và hào Dương. Các khái niệm như "Trường thông tin lượng
tử" hay "Sự dịch chuyển pha của hạt thần thức" thực chất chính
là những gì tổ tiên đã mô tả qua quá trình sinh hóa từ Thái cực sang Lưỡng nghi,
Tứ tượng và Bát quái. Việc phục dựng Hồng Bàng Dịch hoàn toàn chứng minh rằng
dân tộc Việt đã sở hữu một nền khoa học vũ trụ tối cổ và siêu việt, đi trước thời
đại cả thiên niên kỷ, biến những điều mà phương Tây gọi là "phát kiến mới"
thành những quy luật tự nhiên đã được mã hóa sâu sắc trong di sản văn hóa tâm
linh của dân tộc.
2. Phân tích cách thức tiền
nhân sử dụng tư duy đại thừa để nắm giữ bản đồ năng lượng của cõi bờ vô hình,
kiến tạo các đồ hình ước lệ uy nghi, thâm thúy.
Để có thể nén tụ toàn bộ quy luật vận hành
siêu phức tạp của đại vũ trụ và chiều không gian thứ tư vào một hệ thống lý luận
mà hậu thế có thể lưu truyền, tổ tiên Bách Việt đã sử dụng một năng lực tư duy
tối cao: Tư duy đại thừa. Đây không phải là lối tư duy logic tuyến tính,
bóc tách rời rạc của thế giới ba chiều, mà là tư duy tổng thể, thấu thị toàn diện,
nhìn vạn vật sinh linh trong một mối liên kết trường khí lượng tử đồng nhất. Bằng
tư duy đại thừa này, tiền nhân đã tiến hành một cuộc đại khảo sát điền dã tâm
linh vĩ mô, vẽ nên một bản đồ năng lượng hoàn chỉnh của cõi bờ vô hình.
Cõi vô hình (không gian thứ tư) với hàng tỷ dải
tần số biến thiên phức tạp, các dòng chảy của hạt thần thức chuyển động phi tuyến
tính và sự tương tác ngầm ẩn của hệ thống long mạch dưới lòng đất đã được tổ
tiên thu nhiếp và giản lược hóa một cách thiên tài thành những đồ hình ước lệ
uy nghi, thâm thúy. Thay vì dùng hàng ngàn trang phương trình toán học phức tạp,
tiền nhân dùng đồ hình Tiên thiên Bát quái để mô tả ma trận thông tin gốc của
không gian thứ tư, và dùng đồ hình Hậu thiên Bát quái để định vị sự vận hành vật
chất của không gian ba chiều.
Mỗi một quẻ dịch, mỗi một vạch hào liền hay đứt
trong Hồng Bàng Dịch chính là một ký hiệu ước lệ tối cao, một mã nguồn zip chứa
đựng dung lượng thông tin khổng lồ về một trạng thái năng lượng cụ thể trong
cõi bờ vô hình. Tư duy đại thừa của tiền nhân thể hiện ở chỗ: họ hiểu rằng
không thể dùng hình tướng vật chất thô lậu để diễn tả cái vô hình, mà phải dùng
biểu tượng và sự biến dịch của các đồ hình để người đời sau, khi đạt đến độ
tĩnh lặng của tâm thức, có thể tự mở khóa trường thông tin đó.
Những đồ hình ước lệ như Hà Đồ, Lạc Thư hay cấu
trúc sáu mươi tư quẻ dịch không phải là những hình vẽ tĩnh vô tri, mà là những
thực thể động lực học đa chiều. Chúng vừa uy nghi ở bề mặt biểu tượng, vừa thâm
thúy ở chiều sâu khoa học lượng tử, hoạt động như một hệ thống định vị không
gian và thời gian mở. Chính nhờ phương pháp mã hóa ước lệ siêu việt này, bản đồ
năng lượng của chiều không gian thứ tư đã vượt qua mọi biến động thăng trầm của
lịch sử, vượt qua sự tàn phá của thời gian để lưu truyền đến ngày hôm nay, sẵn
sàng hợp nhất cùng Sứ mệnh Đức Di Lạc để khai mở một kỷ nguyên mới cho tâm thức
nhân loại.
Mục 4: Bằng chứng thực chứng
từ hiện trường điền dã Phong thủy và Hiện tượng Ngoại cảm.
1.
Tích hợp tư liệu điền dã của dienbatn – Điện bà Tây Ninh và nhà báo Hoàng Anh
Sướng: Hiện tượng động mộ dưới góc nhìn tương tác trường khí xuyên chiều kích.
Mọi hệ thống lý luận học thuật vĩ mô, dù có
uyên bác và thâm thúy đến đâu, nếu không được soi chiếu và bảo chứng bằng những
chứng cứ thực chứng tại hiện trường thì đều dễ bị người đời hoài nghi, coi là
những giả thuyết trừu tượng. Đối với công trình giải mật Chiều không gian thứ 4
và Định luật điểm tựa, chúng ta sở hữu một lợi thế tuyệt đối khi có sự kết hợp
giữa kiến thức điền dã phong thủy địa lý hàng chục năm của hành giả dienbatn –
Điện bà Tây Ninh và kho tư liệu thực nghiệm người thật, việc thật vô cùng quý
giá của nhà báo Hoàng Anh Sướng. Những câu chuyện điền dã này không phải là sản
phẩm của sự ngẫu nhiên huyễn hoặc, mà chính là những bằng chứng thép chứng minh
sự tương tác trường khí lượng tử không ngừng nghỉ giữa thế giới hữu hình ba chiều
và chiều không gian thứ tư.
Minh chứng chấn động đầu tiên phải kể đến hiện
tượng động mộ gây ảnh hưởng trực tiếp đến thể xác người sống được ghi nhận
trong tư liệu thực chứng của nhà báo Hoàng Anh Sướng. Đó là trường hợp một người
chú (vốn là sĩ quan công an cao cấp) hốt nhiên bị đau mắt dữ dội, thị lực suy
giảm nghiêm trọng đến mức mù lòa, dù đã được cứu chữa bằng những phương pháp
Tây y và Đông y tiên tiến nhất nhưng đều vô hiệu. Nguyên nhân tâm linh chỉ được
tìm ra khi gia đình tiến hành khảo sát và phát hiện ra phần mộ của người ông nội
dưới lòng đất đang bị động phạm bạo lực: một bộ rễ chuối mập mạp, đậm đặc tính
thủy và mộc đã đâm xuyên qua thành quách, cắm thẳng vào hai hốc mắt của xương cốt
người quá cố. Ngay sau khi gia đình bí mật gỡ bỏ bộ rễ chuối, làm sạch hài cốt
và tiến hành hoàn long mạch, đôi mắt của người chú ở dương gian lập tức dịu dần
và khỏi hẳn chỉ sau một tuần trước sự kinh ngạc của các bác sĩ.
Dưới nhãn quan khoa học siêu việt của Hồng
Bàng Dịch, hiện tượng này hoàn toàn được giải mã một cách logic dựa trên nguyên
lý tương tác trường thông tin đồng tần số. Xương cốt của người đã khuất dưới
lòng đất không phải là vật chất chết vô tri, mà đóng vai trò như một hệ thống
"ăng-ten sinh học" lưu giữ mã nguồn thông tin gốc của dòng họ. Giữa
người chết và người sống có cùng huyết thống luôn tồn tại một mối liên hệ mật thiết
thông qua các "hạt gen câu thông" mang tính lượng tử.
Khi ngôi mộ bị động phạm bạo lực (rễ chuối đâm vào hốc mắt cốt), cấu trúc
trường khí tại điểm tọa độ đó bị biến dạng, tạo ra một xung động thông tin tiêu
cực, đau đớn. Xung động này không bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý hay thời
gian tuyến tính, mà lập tức truyền đi phi tuyến tính trong Chiều không gian thứ
4. Do có sự tương thích tuyệt đối về tần số sinh học huyết thống, hạt thần thức
của người chú ở thế giới ba chiều đã tiếp nhận trọn vẹn dải năng lượng lỗi này,
biểu hiện ra thành bệnh lý thể xác tại đúng vị trí tương ứng trên cơ thể.
Khi tác nhân bạo lực được loại bỏ, Định luật
điểm tựa năng lượng được kích hoạt để lập lại trạng thái cân bằng Âm – Dương
Ban đầu của quẻ Dịch, giúp dòng trường khí lưu thông thuận nghịch, bệnh tật tự
khắc tiêu tan. Hiện thực sinh động này chính là câu trả lời đanh thép nhất, đập
tan định kiến duy vật biện chứng xơ cứng, chứng minh thế giới âm dương tưởng
như cách biệt thực ra luôn hòa quyện, câu thông làm một thông qua ma trận thông
tin vĩ đại của Hồng Bàng Dịch.
2. Giải
mã cơ chế thấu thị của các nhà ngoại cảm hàng đầu Việt Nam dưới lăng kính khoa
học lượng tử đa chiều.
Bên cạnh những tương tác vật lý của phong thủy
địa lý, hiện tượng ngoại cảm thực chứng tại Việt Nam chính là một cửa sổ quan
trọng giúp chúng ta quan sát trực diện các hoạt động của Chiều không gian thứ
4. Trong suốt gần mười năm trực tiếp đồng hành, điền dã và thực hiện các nghiên
cứu chuyên sâu, tác giả dienbatn – Điện bà Tây Ninh đã thiết lập mối quan hệ
thân thiết và kiểm chứng năng lực phi thường của những nhà ngoại cảm đại thụ
hàng đầu đất nước như chị Năm Nghĩa, anh Nguyễn Khắc Bảy, chị Nguyễn Thị Minh
Nguyệt, và anh Nguyễn Quang Phú. Những hiện tượng mượn xác, thấu thị tâm thức
hay tầm mộ từ xa mà họ thực hiện thành công không có bất kỳ một sự thần bí, mê
tín nào, mà hoàn toàn có thể giải thích một cách tường tận bằng cơ chế vật lý
lượng tử đa chiều.
Bộ não của một người bình thường ở thế giới
ba chiều hằng ngày bị khóa chặt trong dải sóng não Beta hoặc Alpha cao nhằm mục
đích xử lý các thông tin vật chất thô lậu xung quanh. Đối với các nhà ngoại cảm
hàng đầu, do cấu trúc sinh học thiên bẩm hoặc sau những biến cố đại chấn động về
mặt thân xác (như trường hợp chị Nguyễn Thị Minh Nguyệt trải qua một trận bệnh
điên kỳ lạ vào năm 1990), các luân xa và hệ thống thần kinh trung ương của họ
đã được tái cấu trúc hoàn toàn. Khả năng đặc biệt của họ chính là việc chủ động
hoặc thụ động hạ tần số sóng não xuống các dải tần cực sâu và tinh vi (tương
đương trạng thái tịch tĩnh tột cùng của dòng nước sâu không sóng).
Khi sóng não của nhà ngoại cảm được hạ xuống
mức tương thích hoàn toàn với tần số của thế giới vô hình, bộ não của họ lập tức
hoạt động như một máy thu cộng hưởng lượng tử siêu việt. Ở trạng thái này, họ
có thể xuyên thủng bức màn ngăn cách không gian để "đọc" trực tiếp
trường thông tin lượng tử đang dịch chuyển phi tuyến tính thuộc Chiều không
gian thứ 4.
Trong toàn bộ quá trình tương tác phức tạp
này, hệ thống quẻ dịch của Hồng Bàng Dịch chính là chiếc chìa khóa tối
cao để giải mã các nút thắt năng lượng. Khi các nhà ngoại cảm tiếp cận với một
vùng đất động, một ngôi mộ bị trấn yểm hay một vong linh mang oán khí nặng nề,
họ đang đối diện với một ma trận thông tin bị lỗi hoặc bị nghẽn mạch trường khí.
Hành giả nghiên cứu huyền môn lúc này sử dụng
các đồ hình Dịch lý để tính toán tọa độ, phân định tính chất Âm – Dương của thế
đất và đưa ra các giải pháp hóa giải tự nhiên. Quẻ Dịch đóng vai trò như một
ngôn ngữ lập trình vũ trụ, giúp chúng ta hiểu rõ cấu trúc năng lượng của vong
linh thuộc quẻ nào, nút thắt long mạch nằm ở hào mấy, từ đó dùng Định luật điểm
tựa tư duy để chuyển hóa dữ liệu, giải phóng các hạt thần thức khỏi sự bám chấp
trì trệ của đồ hình Hậu thiên (3D) để đưa họ trở về trạng thái thanh nhẹ, siêu
thoát của đồ hình Tiên thiên (4D).
Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kho tư liệu thực
chứng độc quyền của tác giả dienbatn và năng lực của các nhà ngoại cảm hàng đầu
đã biến Bài 2 này thành một bản tuyên ngôn khoa học mạnh mẽ, đưa huyền học Việt
Nam vươn lên một tầm cao tri thức mới, sòng phẳng và uy nghi trước toàn thế giới.
III. Kết bài: Bản nguyên vẹn
của Tri thức và Sứ mệnh Thức tỉnh.
1. Đúc
kết bản chất của Chiều không gian thứ 4 dưới nhãn quan khoa học của Hồng Bàng Dịch.
Nhìn lại toàn bộ chặng đường luận lý của Bài
2, chúng ta đã cùng nhau thực hiện một cuộc đại cách mạng về tư duy khi đưa cõi
bờ vô hình ra khỏi vùng tối của sự huyền bí mơ hồ để trả nó về đúng vị trí
trong ngôi đền khoa học vũ trụ. Dưới nhãn quan khoa học siêu việt của Hồng
Bàng Dịch, Chiều không gian thứ 4 không còn là một khái niệm trừu tượng,
huyễn hoặc của những câu chuyện liêu trai, mà hiện thực hóa thành một tầng thực
tại vật lý lượng tử vĩ mô, vận hành với một trật tự và quy luật nghiêm cẩn tột
cùng. Đó là cõi đại đồng của các trường thông tin và dải tần số rung động siêu
cao, nơi các hạt thần thức chuyển động phi tuyến tính, vượt thoát hoàn toàn sự
giam cầm của trục thời gian một chiều thuộc thế giới ba chiều đậm đặc.
Sự vi diệu của Hồng Bàng Dịch nằm ở chỗ, hệ
thống quẻ dịch tối cổ này chính là bộ ma trận lập trình vũ trụ hoàn hảo nhất,
dùng các tọa độ toán học nhị phân và các hàm số đa biến xuyên chiều kích để sơ
đồ hóa toàn bộ cấu trúc năng lượng của thế giới vô hình. Tổ tiên chúng ta đã thấu
suốt rằng, không gian ba chiều hữu hình mà con người đang bám chấp thực chất chỉ
là một hệ quả phóng chiếu, một trạng thái nén tụ vật chất được sinh hóa từ ma
trận thông tin vĩ đại của đồ hình Tiên thiên Bát quái thuộc chiều không gian thứ
tư. Việc thấu suốt bản chất này không chỉ giúp nhân loại gạn đục khơi trong,
quét sạch lớp sương mù mê tín dị đoan, mà còn là chiếc chìa khóa định danh tối
cao để con người hiểu được cơ chế vận hành của sinh mệnh, của dòng chảy long mạch,
và sự câu thông năng lượng âm dương khăng khít giữa hai bờ thực tại.
2. Lời
tuyên ngôn của tác giả dienbatn – Điện bà Tây Ninh về sự tự hào trí tuệ Bách Việt
và định hướng tư duy cho bài viết tiếp theo về "Định luật điểm tựa".
Đứng trước sự hoàn mỹ và uy nghi của hệ thống
tri thức này, bản thân tác giả dienbatn – Điện bà Tây Ninh lòng tràn ngập một
niềm tự hào sâu sắc và mãnh liệt đối với trí tuệ tối cổ của dòng giống Bách Việt.
Chúng ta có quyền ngẩng cao đầu khẳng định với giới học thuật tinh hoa toàn cầu
rằng: khoa học không gian đa chiều, lý thuyết trường thông tin hay vật lý lượng
tử không phải là sản phẩm độc quyền hay đặc ân của nền văn minh phương Tây hiện
đại. Từ hàng ngàn năm trước, khi phương Tây còn đang loay hoay trong các giới hạn
của tư duy hình học phẳng, thì tiền nhân chúng ta, bằng tư duy đại thừa thấu thị,
đã nắm giữ trọn vẹn bản đồ năng lượng của đại vũ trụ, mã hóa chúng thành những
đồ hình ước lệ thâm thúy và lưu truyền lại cho hậu thế. Chuỗi đại công trình
này chính là lời tuyên ngôn đanh thép, bẻ gãy mọi sự độc quyền tri thức, thức tỉnh
linh khí đất Việt và đưa học thuật tâm linh nước nhà hiên ngang bước ra bản đồ
tư duy thế giới theo đúng chiến lược "Hoa nở trong tường, ngoài tường
thơm".
Tuy nhiên, việc thấu suốt bản chất cấu trúc của Chiều không gian thứ 4 mới
chỉ là bước dựng khung cho chiếc chân kiềng thứ ba. Câu hỏi tối quan trọng đặt
ra lúc này là: Làm thế nào để một sinh mệnh, một hành giả, hay chính tâm thức của
con người có thể chủ động tương tác, dịch chuyển và tạo ra lực tác động làm
thay đổi thực tại vật chất hữu hình xuyên qua ranh giới của hai chiều không
gian? Để trả lời cho bài toán động lực học siêu việt này, trong bài viết tiếp
theo, chúng ta sẽ bước vào một tầng tri thức cốt tủy mang tính bản lề: Định
luật điểm tựa.
Chúng ta sẽ cùng nhau mổ xẻ cơ chế "đòn
bẩy năng lượng", nơi mà Tâm thức đạt đến độ tịch tĩnh tuyệt đối của dòng
nước sâu không sóng sẽ trở thành một điểm tụ vĩ đại, dùng sức mạnh của trường
tư duy và năng lượng Mật tông, Huyền môn để dịch chuyển pha vật chất, hóa giải
các nút thắt long mạch, và cải biến thực tại ba chiều. Đây sẽ là một chương học
thuật đỉnh cao, biến các lý thuyết dịch học thành những công cụ thực hành sống
động và sắc bén nhất.
Hành trình giải mật đại vũ trụ đang cuộn chảy
mạnh mẽ dưới mạch ngầm thực tại. Hãy tiếp tục thu nhiếp thân tâm, giữ cho tâm
mình định và trí mình minh để sẵn sàng bước vào chương tiếp theo của đại cuộc
chuyển thế.
Slogan: You don't care who I am!!!! But you'll know
what I will do for you!
Xin theo dõi tiếp Bài 3: Định luật Điểm tựa
– Chiếc cầu nối giữa Tâm thức và Vật chất.
Nội dung cốt lõi: Phân tích bản chất vật lý huyền học của "Định luật điểm tựa"
do Thầy Sơn khởi xướng. Kết hợp với tư tưởng vật lý sinh học của Giáo sư Nguyễn
Hoàng Phương để chỉ ra cách thức năng lượng từ cõi vô hình tác động và làm thay
đổi thế giới hữu hình.
Cảm ơn các bạn đã quan tâm. Thân ái. Điện bà
Tây Ninh.
Comments[ 0 ]
Đăng nhận xét