Blog chuyên nghiên cứu và chia sẻ văn hóa phương Đông - phong thủy - tâm linh - đạo pháp - kinh dịch...
EMAIL : dienbatn@gmail.com
TEL : 0942627277 - 0904392219.PHÂN TÍCH 108 BÀI KÝ SỰ BÊN KIA CHIỀU KHÔNG GIAN THỨ 4 VÀ ĐỊNH LUẬT ĐIỂM TỰA CỦA TÁC GIẢ PHẠM HÙNG SƠN QUA LĂNG KÍNH HỒNG BÀNG DỊCH VÀ SỨ MỆNH ĐỨC DI LẠC.
Bài 22. Nguồn gốc Kinh dịch – Lạc thư thuộc về người Việt.
Lời mở đầu.
Hành trình truy tìm "Mã nguồn" của nền văn minh
phương Đông.
Trong lịch sử tư tưởng nhân loại, hiếm có tác phẩm nào vừa
mang tính triết học, vừa mang tính khoa học, vừa ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống
văn hóa như Kinh Dịch. Hơn ba nghìn năm qua, bộ kinh này được xem là nền
tảng của hầu hết các học thuyết phương Đông, từ triết học, thiên văn, lịch
pháp, quân sự, y học, phong thủy, kiến trúc cho đến nghệ thuật quản trị quốc
gia.
Tuy nhiên, bên cạnh giá trị của Kinh Dịch, một câu hỏi vẫn
luôn tồn tại và chưa bao giờ thật sự khép lại:
Ai mới là chủ nhân đầu tiên của hệ thống tư tưởng ấy?
Quan điểm phổ biến trong nhiều thế kỷ cho rằng Kinh Dịch là
thành tựu của nền văn minh Hoa Hạ. Từ đó, phần lớn các công trình nghiên cứu đều
tập trung vào quá trình phát triển của Dịch học từ thời Phục Hy, Văn Vương, Chu
Công đến Khổng Tử.
Nhưng nếu nhìn rộng hơn vào không gian văn hóa Đông Á, đặc
biệt là khu vực Bách Việt cổ, nhiều câu hỏi mới lại xuất hiện.
Vì sao những biểu tượng hình học cổ nhất lại phân bố dày đặc
tại không gian văn hóa phương Nam?
Vì sao truyền thống trống đồng Đông Sơn chứa đựng một hệ thống
biểu tượng thiên văn và số học có cấu trúc đặc biệt?
Vì sao nhiều truyền thuyết Việt cổ lại bảo tồn những mô hình
tư duy rất gần với triết lý Âm – Dương và Tam Tài?
Và quan trọng hơn cả:
Liệu Kinh Dịch mà chúng ta biết ngày nay có phải là điểm khởi
đầu, hay chỉ là kết quả của một quá trình kế thừa lâu dài từ một nền văn minh cổ
xưa hơn?
Đó chính là câu hỏi xuyên suốt trong hành trình nghiên cứu của
Phạm Hùng Sơn.
Khác với cách tiếp cận chỉ dựa vào thư tịch cổ, tác giả lựa
chọn một con đường khó khăn hơn: điền dã thực địa, khảo sát địa hình, nghiên cứu
các di tích, đối chiếu truyền thuyết dân gian, khảo sát các vùng long mạch và kết
hợp những trải nghiệm thực chứng trong quá trình nghiên cứu nhiều năm.
Qua 108 bài Ký sự bên kia chiều không gian thứ 4, tác
giả không chỉ ghi lại những hiện tượng tâm linh, mà còn từng bước xây dựng một
hệ thống tư duy nhằm trả lời câu hỏi lớn hơn:
Nguồn gốc thật sự của nền văn minh phương Đông nằm ở đâu?
Dưới góc nhìn của Hồng Bàng Dịch, câu hỏi ấy không
đơn thuần là vấn đề lịch sử.
Đó là hành trình tìm lại "Mã nguồn" (Source Code)
của một nền văn minh.
Nếu coi Kinh Dịch là "Hệ điều hành" (Operating
System) của tư tưởng phương Đông, thì điều cần truy tìm không chỉ là người biên
soạn cuối cùng, mà là những người đầu tiên đã xây dựng nên cấu trúc tư duy của
hệ điều hành ấy.
Theo cách nhìn này, Kinh Dịch không phải được sáng tạo trong
một giai đoạn lịch sử ngắn ngủi, mà là kết quả của quá trình tích lũy tri thức
kéo dài qua nhiều thiên niên kỷ, bắt nguồn từ không gian văn hóa rộng lớn của cộng
đồng Bách Việt, trong đó văn minh Hồng Bàng giữ vai trò đặc biệt quan trọng.
Bài viết này không nhằm phủ nhận những đóng góp to lớn của
các học giả và các triều đại Trung Hoa trong việc hệ thống hóa, chú giải và
truyền bá Kinh Dịch.
Ngược lại, mục tiêu của bài viết là đặt ra một hướng tiếp cận
khác:
Liệu trước khi trở thành bộ kinh điển của văn minh Hoa Hạ,
Kinh Dịch đã từng tồn tại dưới những hình thức cổ xưa hơn trong không gian văn
hóa Lạc Việt?
Nếu câu trả lời là có, thì việc nghiên cứu lại nguồn gốc ấy
không chỉ mang ý nghĩa học thuật, mà còn góp phần nhận diện đầy đủ hơn lịch sử
hình thành của nền văn minh phương Đông.
Đó cũng chính là tinh thần xuyên suốt của Hồng Bàng Dịch:
Không tranh giành lịch sử.
Không phủ nhận lịch sử.
Mà tìm cách phục hồi những lớp lịch sử đã từng bị thời gian
và biến động văn hóa che phủ.
I. HÀNH TRÌNH TRUY VẾT — ĐÒI LẠI "BẢN ĐỒ VŨ TRỤ"
CHO TỔ TIÊN.
Trong suốt hơn nửa thế kỷ nghiên cứu, Giáo sư Nguyễn Hoàng
Phương đã nhiều lần nhấn mạnh rằng muốn hiểu được văn minh phương Đông thì trước
hết phải hiểu được cội nguồn của Dịch học.
Phạm Hùng Sơn tiếp tục con đường ấy nhưng bằng một phương
pháp khác.
Nếu Nguyễn Hoàng Phương đi từ triết học, tâm linh và các quy
luật vận hành của vũ trụ, thì Phạm Hùng Sơn đi ngược trở về thực địa.
Từ những bãi đá cổ Sa Pa.
Những dấu tích chữ Khoa Đẩu.
Những ngôi đền cổ.
Những huyệt đạo quốc gia.
Những vùng đất được dân gian gọi là Tổ Rồng, Rốn Rồng.
Tất cả đều trở thành những "trang sách bằng đá" mà
theo tác giả vẫn đang lưu giữ ký ức của một nền văn minh rất cổ.
Theo Hồng Bàng Dịch, lịch sử không chỉ được ghi trong văn tự.
Lịch sử còn được lưu giữ trong địa tầng.
Trong biểu tượng.
Trong kiến trúc.
Trong địa mạch.
Trong ký ức tập thể của cộng đồng.
Và cả trong chính cấu trúc tư duy được truyền từ thế hệ này
sang thế hệ khác.
Chính vì vậy, muốn tìm lại nguồn gốc của Kinh Dịch thì không
thể chỉ đọc sách.
Phải đọc cả núi.
Đọc cả sông.
Đọc cả những biểu tượng mà tổ tiên đã để lại.
Theo quan điểm của tác giả, trải qua hàng nghìn năm biến động,
nhiều lớp văn hóa đã chồng phủ lên nhau.
Những cộng đồng chiến thắng thường viết lại lịch sử.
Những cộng đồng suy yếu dần đánh mất tiếng nói của mình.
Điều đó khiến nhiều giá trị nguyên thủy có thể đã được tiếp
nhận, chuyển hóa và diễn giải dưới những hình thức mới.
Nếu đúng như vậy, thì việc khảo sát lại vai trò của văn minh
Lạc Việt đối với sự hình thành Dịch học không phải là phủ nhận lịch sử, mà là mở
rộng phạm vi nghiên cứu của lịch sử.
Đó cũng là lý do Hồng Bàng Dịch sử dụng khái niệm "phục
hồi Mã nguồn" thay vì "viết lại lịch sử".
Một chương trình máy tính có thể được nâng cấp nhiều lần.
Nhưng muốn hiểu toàn bộ hệ thống, người nghiên cứu luôn phải
tìm về phiên bản gốc.
Theo cách ví von ấy, Kinh Dịch ngày nay giống như một hệ điều
hành đã trải qua nhiều lần cập nhật.
Điều Hồng Bàng Dịch cố gắng truy tìm chính là
"Kernel" – phần lõi nguyên thủy của hệ điều hành đó.
Nếu phần lõi ấy thật sự bắt nguồn từ văn minh Hồng Bàng, thì
việc nhận diện lại sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn không chỉ lịch sử Việt Nam mà cả
tiến trình hình thành của tri thức phương Đông.
Bởi vậy, hành trình của Phạm Hùng Sơn không dừng ở việc tìm
kiếm vài hiện vật hay một vài văn bản cổ.
Đó là hành trình kết nối khảo cổ học, địa văn hóa, truyền
thuyết, biểu tượng học, Dịch học và tâm linh học thành một hệ thống tư duy thống
nhất.
Đó cũng là nền tảng để Hồng Bàng Dịch đưa ra một giả thuyết
táo bạo:
Lạc Thư, Hà Đồ và Kinh Dịch có thể là những mảnh ghép còn
sót lại của một hệ thống tri thức cổ xưa hơn nhiều so với nhận thức hiện nay.
II.1. KINH DỊCH – LẠC THƯ THUỘC VỀ LẠC VIỆT, HÙNG VƯƠNG
VÀ VĂN MINH HỒNG BÀNG.
Trong nhiều thế kỷ, Kinh Dịch thường được xem là nền tảng
triết học của văn minh Hoa Hạ. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của Hồng Bàng Dịch, cần
phân biệt rõ hai giai đoạn khác nhau:
Đây là hai quá trình không nhất thiết phải diễn ra trong
cùng một không gian văn hóa hay cùng một thời đại.
Theo giả thuyết của Hồng Bàng Dịch, những nguyên lý nền tảng
của Dịch học có thể đã xuất hiện rất sớm trong cộng đồng cư dân Bách Việt – những
người sinh sống trên một không gian rộng lớn ở phía nam sông Dương Tử, bao gồm
cả khu vực Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ Việt Nam ngày nay.
Đó là những cộng đồng cư dân nông nghiệp lúa nước, sống gắn
bó với sông ngòi, chu kỳ thiên nhiên, thủy văn, thiên văn và nhịp điệu mùa vụ.
Chính điều kiện sinh tồn ấy buộc họ phải quan sát quy luật vận động của trời đất
một cách liên tục và lâu dài.
Trong môi trường đó, các khái niệm về Âm – Dương, chu kỳ, biến
đổi, cân bằng và Trung Hòa không chỉ là tư tưởng triết học, mà còn là kinh nghiệm
sống.
Theo Hồng Bàng Dịch, chính từ thực tiễn ấy mà những mô hình
tư duy đầu tiên về Dịch có thể đã được hình thành.
Nếu giả thuyết này đúng, thì Kinh Dịch không ra đời từ một
khoảnh khắc sáng tạo đơn lẻ, mà là kết quả của quá trình tích lũy tri thức tập
thể kéo dài qua nhiều thế hệ.
Các triều đại sau này có công lao rất lớn trong việc chỉnh
lý, hệ thống hóa và truyền bá, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc toàn bộ
hạt nhân tư tưởng đều bắt đầu từ thời điểm biên soạn văn bản.
Đó cũng là lý do Hồng Bàng Dịch đặc biệt quan tâm đến các dấu
tích khảo cổ như trống đồng Đông Sơn, bãi đá cổ Sa Pa, các mô hình hình học cổ,
truyền thuyết Hùng Vương và những hệ thống biểu tượng dân gian. Theo hướng
nghiên cứu này, những yếu tố ấy có thể phản ánh các lớp tri thức tiền văn tự –
giai đoạn mà hiểu biết về thiên văn, địa lý và biểu tượng được truyền tải bằng
hình ảnh, nghi lễ và cấu trúc không gian thay vì bằng văn bản.
Dưới lăng kính của Hồng Bàng Dịch, Lạc Thư không chỉ là một
đồ hình số học.
Đó là biểu tượng của nguyên lý Trung Hòa – nguyên lý
giữ vai trò trung tâm trong toàn bộ hệ thống tư duy.
Con số 5 ở trung tâm không chỉ mang ý nghĩa toán học, mà còn
tượng trưng cho Fulcrum (Điểm Tựa) – nơi hội tụ và cân bằng của Thiên, Địa
và Nhân.
Theo cách lý giải này, giá trị lớn nhất của Lạc Thư không nằm
ở bản thân các con số, mà ở nguyên lý tổ chức không gian và quy luật vận động
mà đồ hình ấy biểu đạt.
Chính từ nền tảng đó, Hồng Bàng Dịch phát triển thành mô
hình Ma trận 9×9 và mở rộng thành một hệ thống nghiên cứu liên ngành, kết nối Dịch
học, triết học, biểu tượng học và các giả thuyết về cấu trúc thông tin của vũ
trụ.
Dù nhiều luận điểm trong hướng nghiên cứu này vẫn cần tiếp tục
được kiểm chứng bằng khảo cổ học, văn bản học và các ngành khoa học liên quan,
việc đặt lại câu hỏi về vai trò của văn minh Lạc Việt trong tiến trình hình
thành Dịch học vẫn có ý nghĩa quan trọng. Nó mở ra khả năng nhìn nhận lịch sử
Đông Á như một quá trình giao lưu, tiếp biến và cùng kiến tạo, thay vì chỉ quy
về một trung tâm duy nhất.
Theo tinh thần đó, hành trình truy tìm nguồn gốc Kinh Dịch
không nhằm khơi dậy sự đối lập giữa các nền văn hóa, mà nhằm phục hồi những mắt
xích còn thiếu trong lịch sử tư tưởng phương Đông. Đó cũng chính là bước khởi đầu
để Hồng Bàng Dịch tiếp tục triển khai những chương nghiên cứu tiếp theo về Lạc
Thư, Hà Đồ, chữ Khoa Đẩu, Ma trận 9×9 và Định luật Điểm Tựa như các thành tố của
một hệ thống tư duy thống nhất.
II.2. OAN KHỐC LỊCH SỬ – CUỘC TIẾP BIẾN VĂN HÓA VÀ SỰ
ĐÁNH MẤT CHỦ NHÂN CỦA KINH DỊCH.
Lịch sử nhân loại chưa bao giờ chỉ được viết bằng gươm giáo.
Lịch sử còn được viết bằng văn tự, bằng truyền thuyết, bằng
tên gọi và bằng quyền được kể lại quá khứ.
Một dân tộc có thể mất lãnh thổ rồi giành lại. Một triều đại
có thể sụp đổ rồi phục hưng. Nhưng khi một dân tộc đánh mất quyền sở hữu đối với
hệ thống tri thức của chính mình thì sự mất mát ấy kéo dài hàng nghìn năm, bởi
các thế hệ sau sẽ lớn lên trong niềm tin rằng những thành tựu của tổ tiên vốn
thuộc về một dân tộc khác.
Theo quan điểm của Hồng Bàng Dịch, đây mới chính là
"oan khốc lịch sử" lớn nhất.
Không chỉ là sự thất bại của một cuộc chiến tranh.
Mà là sự chuyển giao quyền sở hữu ký ức.
Trong lịch sử Đông Á, quá trình hình thành nền văn minh Hoa
Hạ là một tiến trình vô cùng phức tạp.
Nó không diễn ra trên một vùng đất biệt lập.
Ngược lại, đó là quá trình giao lưu, xung đột, hòa huyết và
tiếp biến giữa rất nhiều cộng đồng cư dân khác nhau, trong đó có các nhóm Bách
Việt trải dài từ lưu vực Trường Giang xuống tận Bắc Bộ và miền Trung Việt Nam
ngày nay.
Ngày nay, ngay cả nhiều nhà khảo cổ và sử học cũng thừa nhận
rằng vùng nam Trường Giang thời tiền sử là chiếc nôi của rất nhiều nền văn hóa
phát triển rực rỡ.
Các nền văn hóa như Hà Mỗ Độ, Lương Chử, Thạch Gia Hà... đều
tồn tại trước hoặc song song với quá trình hình thành văn minh Trung Nguyên.
Điều đó cho thấy lịch sử không đơn giản là một dòng chảy từ
Bắc xuống Nam như quan niệm truyền thống.
Ngược lại, ảnh hưởng văn hóa diễn ra theo nhiều chiều.
Đây là điểm rất quan trọng.
Bởi nếu thừa nhận sự tồn tại của một không gian văn hóa Bách
Việt rộng lớn thì việc nhiều thành tựu văn hóa sau này được tích hợp vào hệ thống
Hoa Hạ là điều hoàn toàn có thể xảy ra.
Theo cách nhìn của Thầy Phạm Hùng Sơn, Kinh Dịch cũng nằm
trong tiến trình ấy.
Không phải được "phát minh" trong một thời điểm
duy nhất.
Mà là kết tinh của một truyền thống tri thức lâu đời hơn.
Điều đáng chú ý là rất nhiều truyền thuyết Trung Hoa cổ đều
nhắc tới các nhân vật như Hoàng Đế, Xi Vưu, Viêm Đế...
Nhưng nếu đọc kỹ, chúng ta sẽ nhận ra một điều thú vị.
Đó là những nhân vật này đều sống trong giai đoạn chưa có hệ
thống sử học hoàn chỉnh.
Các câu chuyện vừa mang màu sắc lịch sử vừa mang tính thần
thoại.
Chúng phản ánh ký ức tập thể nhiều hơn là biên niên sử chính
xác.
Theo Hồng Bàng Dịch, Xi Vưu không nên chỉ được nhìn như một
thủ lĩnh bại trận.
Ông có thể đại diện cho một hệ thống văn hóa cổ khác, có
trình độ luyện kim, quân sự và tri thức rất cao.
Nếu vậy, cuộc chiến Hoàng Đế - Xi Vưu không đơn thuần là cuộc
tranh giành quyền lực.
Mà còn là cuộc chuyển giao quyền lãnh đạo của hai hệ thống
văn minh.
Sau chiến thắng, bên thắng cuộc có quyền viết lại lịch sử.
Đó là quy luật phổ biến trong lịch sử nhân loại.
Định luật điểm tựa đưa ra một góc nhìn khác.
Một hệ thống khi chiếm được "điểm tựa trung tâm" sẽ
không chỉ kiểm soát lãnh thổ.
Nó sẽ kiểm soát luôn quyền định nghĩa chân lý.
Ai nắm điểm tựa.
Người đó viết lịch sử.
Người đó đặt tên.
Người đó xác định ai là trung tâm.
Và người đó cũng quyết định nền văn minh nào trở thành chính
thống.
Nếu nhìn dưới góc độ ấy, việc rất nhiều thành tựu của các cộng
đồng Bách Việt được hấp thu vào hệ thống văn hóa Hoa Hạ là hiện tượng hoàn toàn
có thể lý giải bằng quy luật của lịch sử.
Đó không phải là một hiện tượng cá biệt.
Lịch sử thế giới từng chứng kiến rất nhiều trường hợp tương
tự.
Người La Mã tiếp thu văn minh Hy Lạp.
Đế quốc Byzantine kế thừa La Mã.
Châu Âu phục hưng dựa trên di sản Hy Lạp và Ả Rập.
Các nền văn minh luôn tiếp nối nhau.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa "người kế thừa"
và "người khởi nguyên".
Đó chính là điểm mà Hồng Bàng Dịch muốn đặt lại.
Theo cách nhìn của Thầy Phạm Hùng Sơn, quá trình ấy còn kéo
theo một hệ quả nghiêm trọng hơn.
Đó là sự đứt gãy ký ức dân tộc.
Một khi con cháu không còn biết tổ tiên mình từng sáng tạo
điều gì, họ sẽ dần mặc nhiên coi mình chỉ là người học lại tri thức từ bên
ngoài.
Đó là sự mất mát lớn nhất.
Bởi dân tộc mất tự tin sẽ rất khó sáng tạo.
Một cây bị cắt khỏi bộ rễ sẽ không thể lớn mạnh.
Vì thế, việc truy tìm nguồn gốc Kinh Dịch trong công trình của
Thầy không nhằm phủ nhận giá trị của văn minh Trung Hoa.
Ngược lại.
Mục tiêu là phục hồi phần ký ức còn thiếu của lịch sử Đông
Á.
Đó không phải là phủ nhận.
Mà là bổ sung.
Không phải đối đầu.
Mà là hoàn chỉnh bức tranh lịch sử.
Đến đây, Hồng Bàng Dịch đưa ra một giả thuyết nghiên cứu táo
bạo.
Nếu Lạc Thư, Hà Đồ và hệ thống Dịch học thực sự có cội nguồn
sâu xa từ không gian văn hóa Bách Việt thì những dấu tích của chúng sẽ không chỉ
tồn tại trong thư tịch.
Chúng phải còn lưu lại trên đá.
Trên đồng.
Trên hình học.
Trên các ký hiệu nguyên thủy.
Và trên chính hệ thống văn tự cổ.
Đó cũng chính là lý do Thầy Phạm Hùng Sơn dành nhiều thập
niên điền dã để khảo sát các bãi đá cổ, các trống đồng Đông Sơn và đặc biệt là
hệ thống chữ Khoa Đẩu.
Bởi theo Thầy, muốn tìm bộ mã nguồn thì phải tìm về nơi bộ
mã ấy được khắc lần đầu tiên.
Không phải trên giấy.
Mà trên đá.
Không phải trong truyền thuyết.
Mà trong chính ký ức vật chất của nền văn minh.
II.3. CHỮ KHOA ĐẨU – CHỮ NÒNG NỌC VÀ BỘ MÃ NGUỒN CỦA VĂN
MINH HỒNG BÀNG.
Nếu khảo cổ học là ký ức của đất thì văn tự chính là ký ức của
tư tưởng.
Một nền văn minh có thể mất đi thành quách, đền đài, thậm
chí mất cả tên gọi trong sử sách. Nhưng chỉ cần còn lưu lại một hệ thống ký hiệu
nguyên thủy thì nền văn minh ấy vẫn chưa hoàn toàn biến mất. Bởi ký hiệu không
chỉ ghi chép ngôn ngữ, mà còn ghi lại cách con người tư duy về vũ trụ.
Đó cũng là lý do vì sao trong suốt nhiều thập niên điền dã,
Thầy Phạm Hùng Sơn không chỉ khảo sát các đền miếu, long mạch hay mộ cổ, mà đặc
biệt chú ý đến những dấu khắc trên đá, trên đồng và trên các di vật tiền sử.
Theo Thầy, muốn truy tìm nguồn gốc của Kinh Dịch thì trước hết
phải truy tìm nguồn gốc của hệ thống ký hiệu tạo nên Kinh Dịch.
Nói cách khác, phải tìm được "bộ mã nguồn" (Source
Code) của nền văn minh.
Đó chính là chữ Khoa Đẩu.
Chữ Khoa Đẩu không chỉ là một hệ thống văn tự.
Theo cách hiểu thông thường, chữ viết được tạo ra để ghi âm,
ghi nghĩa và truyền đạt thông tin.
Nhưng dưới góc nhìn của Hồng Bàng Dịch, chữ Khoa Đẩu mang một
chức năng sâu xa hơn.
Đó là ghi lại quy luật vận động của năng lượng.
Các nét cong, nét móc, các hình xoắn, các dấu giống nòng nọc
không đơn thuần là những ký tự để đọc.
Chúng giống những đồ thị dao động.
Giống những đường sức từ.
Giống những quỹ đạo chuyển động.
Giống những dòng năng lượng đang lưu thông.
Nếu chữ Hán phát triển theo hướng biểu ý thì chữ Khoa Đẩu dường
như phát triển theo hướng "biểu động".
Điều được ghi lại không phải hình dạng của sự vật.
Mà là trạng thái vận động của sự vật.
Đó là một khác biệt rất căn bản.
Nếu giả thuyết này đúng thì chữ Khoa Đẩu không chỉ là một hệ
thống văn tự cổ.
Nó còn là một hệ thống ký hiệu khoa học của thời tiền sử.
Chữ Nòng Nọc – vì sao lại mang hình dạng ấy?
Nhiều người chỉ nhìn thấy những ký hiệu ngoằn ngoèo.
Nhưng dưới góc nhìn của Hồng Bàng Dịch, hình dạng ấy hoàn
toàn không phải ngẫu nhiên.
Nòng nọc là hình ảnh của sự sống đang vận động.
Không đứng yên.
Không vuông vức.
Không đóng kín.
Mà luôn chuyển động.
Đó cũng chính là tinh thần của chữ Dịch.
Dịch là biến đổi.
Dịch là lưu chuyển.
Dịch là dao động.
Dịch là quá trình chứ không phải kết quả.
Vì vậy, nếu coi toàn bộ hệ thống ký hiệu Nòng Nọc là sự mô
phỏng trực tiếp dòng chảy của Âm – Dương thì chúng ta sẽ thấy chúng gần với tư
tưởng của Kinh Dịch hơn bất kỳ hệ thống chữ tượng hình nào.
Theo cách nhìn này, chữ Nòng Nọc không phải tiền thân của chữ
Hán.
Mà là tiền thân của chính tư duy Dịch học.
Bãi đá cổ Sa Pa – thư viện bằng đá của nền văn minh cổ?
Trong hành trình nghiên cứu của mình, Thầy Phạm Hùng Sơn nhiều
lần trở lại bãi đá cổ Sa Pa.
Không phải để tìm những hình khắc đẹp.
Mà để tìm quy luật.
Nếu chỉ nhìn riêng từng phiến đá, người ta chỉ thấy những
hình tròn, hình vuông, đường xoắn, dấu khắc và các ký hiệu kỳ lạ.
Nhưng khi khảo sát toàn bộ quần thể, một câu hỏi lớn xuất hiện.
Vì sao các ký hiệu ấy lại lặp đi lặp lại với tỷ lệ và quy luật
nhất định?
Vì sao chúng không phải những hình vẽ ngẫu hứng?
Vì sao nhiều ký hiệu có cấu trúc gần giống các sơ đồ hình học
và các ma trận số?
Theo Hồng Bàng Dịch, bãi đá cổ Sa Pa không đơn thuần là di
tích nghệ thuật.
Đó có thể là một "thư viện ngoài trời" của nền văn
minh Hồng Bàng.
Không viết bằng giấy.
Không viết bằng tre.
Không viết bằng lụa.
Mà viết trực tiếp lên đá để vượt qua hàng nghìn năm biến động.
Nếu giả thuyết ấy đúng thì đây chính là "ổ cứng" đầu
tiên lưu giữ dữ liệu của nền văn minh Việt cổ.
Trống đồng Đông Sơn – bản đồ vũ trụ bằng hình học
Nếu bãi đá cổ là thư viện bằng đá thì trống đồng Đông Sơn có
thể được xem là "mô hình vận hành" của vũ trụ.
Trong nhiều thập niên qua, giới khảo cổ đã nghiên cứu rất
nhiều về hoa văn trên trống đồng.
Ngôi sao nhiều cánh.
Chim Lạc.
Người múa.
Thuyền.
Vòng tròn đồng tâm.
Các vành hoa văn.
Nhưng cho đến nay vẫn chưa có một cách giải thích thống nhất.
Theo Hồng Bàng Dịch, những hoa văn ấy không phải chỉ để
trang trí.
Mà là một hệ thống mã hóa.
Ngôi sao trung tâm chính là Điểm Tựa.
Các vòng tròn đồng tâm mô tả các tầng cộng hưởng năng lượng.
Những đàn chim Lạc mô tả chu trình vận động.
Các hoa văn hình học biểu diễn quy luật dao động giữa Âm và
Dương.
Toàn bộ mặt trống trở thành một "bản đồ động" của
vũ trụ.
Nếu đặt mặt trống đồng cạnh Hà Đồ và Lạc Thư, người nghiên cứu
sẽ nhận ra nhiều cấu trúc hình học có thể đối chiếu với nhau.
Đó chưa phải là chứng minh.
Nhưng là một hướng nghiên cứu rất đáng được tiếp tục.
Hà Đồ – Lạc Thư: từ biểu tượng đến cấu trúc toán học
Trong nhiều thế kỷ, Hà Đồ và Lạc Thư chủ yếu được giải thích
bằng triết học.
Nhưng Hồng Bàng Dịch đề xuất một cách tiếp cận khác.
Đó là đọc chúng như một cấu trúc toán học.
Các con số không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng.
Chúng còn thể hiện mối quan hệ giữa vị trí, phương hướng,
chu kỳ và trạng thái cân bằng.
Đặc biệt, số 5 nằm ở trung tâm không đơn thuần là một con số.
Nó là Điểm Tựa.
Là điểm cân bằng của toàn bộ hệ thống.
Đây cũng chính là nơi Hồng Bàng Dịch gặp gỡ trực tiếp với Định luật điểm tựa .
Một cỗ máy chỉ hoạt động khi có trục.
Một đòn bẩy chỉ hoạt động khi có điểm tựa.
Một nền văn minh cũng vậy.
Muốn vận hành lâu dài phải có một trung tâm bất biến.
Nếu mất trung tâm ấy, toàn bộ hệ thống sẽ rơi vào hỗn loạn.
Từ ma trận Lạc Thư đến Ma trận 9×9.
Theo cách diễn giải của Thầy Phạm Hùng Sơn, Lạc Thư truyền
thống mới chỉ phản ánh phần "mặt nổi" của hệ thống.
Ẩn phía sau còn tồn tại một cấu trúc mở rộng.
Đó là Ma trận 9×9.
Nếu Lạc Thư giống như sơ đồ hai chiều thì Ma trận 9×9 là mô
hình vận hành đa chiều.
Các hàng, các cột, các đường chéo và các quỹ đạo 369 tạo
thành một mạng lưới cộng hưởng thống nhất.
Theo Hồng Bàng Dịch, đây không chỉ là ma trận số.
Mà là mô hình mô tả đồng thời:
Đây là bước phát triển vượt khỏi phạm vi Dịch học cổ điển để
tiến tới một mô hình tích hợp giữa triết học, toán học, hình học và lý thuyết hệ
thống.
Hong Bang I Ching – sự phục hồi "Hệ điều hành gốc".
Từ tất cả những mảnh ghép trên, Hồng Bàng Dịch đưa ra giả
thuyết trung tâm.
Kinh Dịch hiện nay có thể không phải là điểm khởi đầu.
Mà là một phiên bản được hệ thống hóa của một truyền thống
tri thức cổ xưa hơn.
Trong giả thuyết đó:
Khi tất cả các thành tố ấy được đặt trong cùng một hệ quy
chiếu, chúng tạo thành một chỉnh thể mà Hồng Bàng Dịch gọi là Hong Bang I
Ching.
Theo quan điểm của công trình này, Hong Bang I Ching không
phải là sự phủ nhận Chu Dịch hay các truyền thống Dịch học khác, mà là một giả
thuyết nhằm truy tìm tầng tri thức cổ xưa hơn, nơi những biểu tượng, con số,
hình học và quy luật vận động còn chưa bị tách rời thành các ngành riêng biệt.
Đó cũng là nơi Định luật Điểm tựa trở thành nguyên lý
thống nhất.
Mọi hệ thống, từ một ký tự, một quẻ Dịch, một trống đồng, một
công trình kiến trúc cho đến một nền văn minh, đều chỉ có thể tồn tại bền vững
khi giữ được Điểm Tựa của chính mình.
Và theo cách nhìn của Thầy Phạm Hùng Sơn, hành trình đi tìm
nguồn gốc Kinh Dịch, xét đến cùng, không phải chỉ là truy tìm tác giả của một bộ
kinh cổ, mà là hành trình tìm lại Điểm Tựa tinh thần đã từng làm nên sức
sống của nền văn minh Hồng Bàng. Đây mới chính là ý nghĩa sâu xa nhất của toàn
bộ công trình nghiên cứu.
II.4. DẤU ẤN RỒNG VIỆT – TỔ RỒNG – RỐN RỒNG: HỆ TRỤC ĐỊA
LINH CỦA VĂN MINH HỒNG BÀNG.
Nếu Kinh Dịch là "Mã nguồn" (Source Code) của trí
tuệ Đông phương, thì địa linh chính là "Phần cứng" (Hardware) để hệ
điều hành ấy có thể vận hành.
Một hệ điều hành không thể hoạt động nếu không có phần cứng.
Một nền văn minh cũng không thể hình thành nếu không có vùng
đất thích hợp để tích tụ năng lượng qua hàng ngàn năm.
Đó chính là lý do tại sao, trong suốt hơn nửa thế kỷ khảo
sát điền dã, Thầy Phạm Hùng Sơn luôn dành sự quan tâm đặc biệt đến các vùng được
gọi là Long mạch, Tổ Rồng, Rốn Rồng, Cửa Trời, Địa nhãn...
Theo cách nhìn của Hồng Bàng Dịch, đây không chỉ là những
khái niệm phong thủy dân gian, mà là những điểm giao hội giữa Trường sinh học của
Trái Đất với Trường thông tin của nhân loại.
Nói theo ngôn ngữ hiện đại, đó là những "Node" của
mạng lưới năng lượng hành tinh.
Nếu nhìn lãnh thổ Việt Nam trên bản đồ địa hình, ta sẽ thấy
một hiện tượng đặc biệt.
Toàn bộ dãy Trường Sơn giống như cột sống.
Các hệ thống sông lớn giống như hệ tuần hoàn.
Những dãy núi vòng cung giống như các kinh mạch.
Những vùng hội tụ sông núi lại giống như các huyệt đạo.
Điều này khiến Thầy Phạm Hùng Sơn đặt ra giả thuyết:
Quốc gia cũng là một sinh thể sống.
Nếu con người có kinh mạch,
thì đất nước cũng có kinh mạch.
Nếu con người có huyệt đạo,
thì địa cầu cũng có huyệt đạo.
Nếu con người có trái tim,
thì dân tộc cũng có "Rốn Rồng".
Đó là nơi tích tụ năng lượng lớn nhất của cả hệ thống.
Trong nhiều bài khảo cứu, Thầy nhiều lần nhắc đến những vùng
địa linh trải dài từ Nghệ An, Thanh Hóa, Tây Bắc, Sa Pa, Sơn La, Phú Thọ...
Theo Hồng Bàng Dịch, đây không phải những điểm xuất hiện ngẫu
nhiên.
Chúng nằm trên cùng một trục năng lượng.
Một trục kết nối:
Thiên.
Địa.
Nhân.
Đó chính là Tam Tài.
Khi Tam Tài cân bằng,
Điểm Tựa hình thành.
Khi Điểm Tựa hình thành,
toàn bộ hệ thống cộng hưởng.
Đó chính là Định luật Điểm tựa (The Law of the Fulcrum.)
Điều đáng chú ý là phần lớn các trung tâm văn hóa cổ của người
Việt đều nằm gần các nút giao sông núi.
Không chỉ thuận lợi cho giao thông.
Không chỉ thuận lợi cho nông nghiệp.
Mà còn thuận lợi cho việc hình thành các trung tâm nghi lễ.
Điều này hoàn toàn phù hợp với nguyên lý:
Con người luôn lựa chọn nơi có năng lượng ổn định để xây dựng
nền văn minh.
Theo cách diễn giải của Hồng Bàng Dịch,
Long mạch không phải mê tín.
Long mạch là hình ảnh biểu tượng của trường năng lượng địa
chất.
Tổ Rồng không chỉ là nơi chôn cất tổ tiên.
Đó là nơi lưu giữ ký ức tập thể của cả dân tộc.
Rốn Rồng không chỉ là huyệt phong thủy.
Đó là điểm hội tụ của Trường thông tin sinh học.
Khi các điểm này bị phá vỡ,
không chỉ môi trường thay đổi,
mà văn hóa cũng suy giảm.
Đó là điều mà lịch sử đã nhiều lần chứng kiến.
II.5. Ý NGHĨA TRONG THỜI HIỆN ĐẠI: PHỤC HỒI NGUỒN CỘI
KHÔNG PHẢI ĐỂ TRANH CHẤP QUÁ KHỨ MÀ ĐỂ XÂY DỰNG TƯƠNG LAI.
Có một câu hỏi rất quan trọng.
Nếu một ngày nào đó chứng minh được rằng Kinh Dịch có nguồn
gốc từ văn minh Lạc Việt,
thì điều đó đem lại lợi ích gì?
Có phải chỉ để tự hào?
Có phải chỉ để tranh luận với sử học?
Có phải chỉ để giành quyền sở hữu?
Theo quan điểm của Hồng Bàng Dịch,
câu trả lời hoàn toàn khác.
Điều quan trọng nhất không phải là danh xưng.
Điều quan trọng nhất là khôi phục lại hệ tư duy.
Một dân tộc mất lịch sử,
vẫn có thể tồn tại.
Nhưng một dân tộc mất hệ tư duy,
sẽ đánh mất phương hướng.
Khi đó,
mọi sáng tạo đều phải vay mượn.
Mọi tri thức đều phải nhập khẩu.
Mọi giá trị đều được đo bằng tiêu chuẩn của người khác.
Đó mới là mất gốc.
Thầy Phạm Hùng Sơn nhiều lần nhấn mạnh rằng:
muốn phục hồi dân tộc,
không thể chỉ phục hồi kinh tế.
Không thể chỉ phục hồi quân sự.
Không thể chỉ phục hồi khoa học.
Điều cần phục hồi trước tiên chính là
Tâm thức.
Muốn phục hồi tâm thức,
phải phục hồi nguồn cội.
Muốn phục hồi nguồn cội,
phải phục hồi hệ điều hành tư tưởng.
Đó chính là Hong Bang I Ching.
Theo Định luật Điểm Tựa,
mọi hệ thống muốn ổn định đều phải có Điểm Tựa.
Gia đình có Điểm Tựa.
Quốc gia có Điểm Tựa.
Văn hóa có Điểm Tựa.
Con người cũng có Điểm Tựa.
Khi Điểm Tựa mất đi,
mọi thứ đều quay cuồng.
Khi Điểm Tựa trở lại,
mọi thứ tự cân bằng.
Đó không chỉ là quy luật của vật lý.
Đó cũng là quy luật của lịch sử.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay,
nhiều dân tộc đang đối mặt với khủng hoảng bản sắc.
Con người ngày càng giàu hơn,
nhưng bất an hơn.
Thông tin nhiều hơn,
nhưng trí tuệ ít hơn.
Kết nối nhiều hơn,
nhưng cô đơn hơn.
Theo Hồng Bàng Dịch,
nguyên nhân sâu xa nằm ở việc nhân loại đang mất dần Điểm Tựa
tinh thần.
Vì vậy,
việc nghiên cứu Kinh Dịch không chỉ còn là khảo cứu cổ học.
Nó trở thành một hành trình tìm lại trục cân bằng cho con
người hiện đại.
Nếu Hong Bang I Ching thực sự chứa đựng những nguyên lý phổ
quát của cân bằng,
thì giá trị của nó sẽ không dừng lại ở phạm vi Việt Nam.
Nó có thể đóng góp cho các cuộc đối thoại liên ngành giữa:
triết học,
toán học,
vật lý,
khoa học hệ thống,
khoa học nhận thức,
và nghiên cứu về văn minh.
Đó mới là mục tiêu lâu dài.
Không phải để thay thế bất kỳ truyền thống nào,
mà để bổ sung thêm một góc nhìn mới cho kho tàng tri thức
nhân loại.
III. KẾT LUẬN: HÀNH TRÌNH ĐI TÌM NGUỒN CỘI CHÍNH LÀ HÀNH
TRÌNH ĐI TÌM ĐIỂM TỰA.
Bài nghiên cứu này không nhằm khẳng định một kết luận cuối
cùng cho lịch sử.
Lịch sử luôn cần được tiếp tục khảo cứu.
Khảo cổ học luôn cần thêm phát hiện mới.
Ngôn ngữ học luôn cần thêm tư liệu mới.
Nhưng điều mà Thầy Phạm Hùng Sơn đã gợi mở có giá trị đặc biệt
ở chỗ:
đó là một hướng tiếp cận khác.
Một cách đặt lại câu hỏi.
Một lời mời gọi nhìn lại những điều vốn được xem là hiển
nhiên.
Qua lăng kính của Hong Bang I Ching và The Law of
the Fulcrum, Kinh Dịch không chỉ hiện lên như một bộ sách bói toán hay một
hệ thống triết học cổ đại, mà như một mô hình tư duy về sự cân bằng giữa Thiên
– Địa – Nhân.
Nếu giả thuyết về nguồn gốc Lạc Việt của Kinh Dịch được tiếp
tục nghiên cứu và làm sáng tỏ bằng các bằng chứng khảo cổ, ngôn ngữ học và văn
hóa học, thì đó sẽ không chỉ là niềm tự hào của người Việt, mà còn là đóng góp
quan trọng cho việc hiểu đúng hơn lịch sử hình thành của văn minh Đông Á.
Điểm cuối cùng mà Hồng Bàng Dịch muốn gửi gắm không nằm ở việc
ai là người sở hữu Kinh Dịch.
Điều quan trọng hơn là:
chúng ta có hiểu được tinh thần của Kinh Dịch hay không.
Bởi nếu chỉ tranh luận về nguồn gốc,
mà không sống theo tinh thần Trung Hòa,
thì Kinh Dịch vẫn chỉ là những ký hiệu nằm trên giấy.
Ngược lại,
nếu mỗi con người biết xây dựng cho mình một Điểm Tựa vững
chắc,
biết cân bằng giữa trí tuệ và đạo đức,
giữa khoa học và nhân văn,
giữa truyền thống và sáng tạo,
thì tinh thần của Kinh Dịch sẽ tiếp tục sống,
dù thời đại có thay đổi đến đâu.
Hành trình truy tìm nguồn cội vì thế không phải là hành
trình quay lưng với thế giới.
Đó là hành trình đứng vững trên cội rễ của mình để đối thoại
bình đẳng với thế giới.
Một dân tộc chỉ có thể đóng góp những giá trị phổ quát khi
trước hết hiểu rõ chính mình.
Và nếu Điểm Tựa là quy luật của mọi hệ thống,
thì việc tìm lại Điểm Tựa văn hóa cũng chính là điều
kiện để một dân tộc bước vào tương lai bằng chính đôi chân của mình.
Xin đón đọc Bài 23: "Nút thắt năng lượng và nghệ thuật
hóa giải trấn yểm" — nơi các khái niệm về Long mạch, Địa năng lượng,
Trường sinh học và Định luật Điểm Tựa sẽ được tiếp tục triển khai trong một hướng
nghiên cứu mang tính ứng dụng thực tiễn hơn.
Xin cảm ơn các bạn đã theo dõi, Thân ái. Điện bà Tây Ninh.
Bài 1: Thầy Phạm Hùng Sơn – Người lữ hành cô độc bên kia chiều
không gian thứ 4.
https://www.youtube.com/watch?v=lNPB6YmOk44
Bài 2:
Bản chất của Chiều không gian thứ 4 dưới nhãn quan Hồng Bàng Dịch.
https://www.youtube.com/watch?v=koPMgc9mZMY
Article
2: The Nature of the Fourth Dimension Under the Lens of the Hong Bang I Ching.
https://www.youtube.com/watch?v=SHWkarp8uh8
第2篇:《鸿庞易》视界下的第四维空间本质.
https://www.youtube.com/watch?v=fpabqtKWDuU
Bài 3: Định luật Điểm tựa – Chiếc cầu nối giữa
Tâm thức và Vật chất.
https://www.youtube.com/watch?v=-wNP6Xswdxo
Article 3: The Law of the Fulcrum – The Bridge
Between Consciousness and Matter.
https://www.youtube.com/watch?v=epWiphVX_u4
第3篇:支点定律——意识与物质之间的量子铁桥.
https://www.youtube.com/watch?v=6FjHI8IQsus
Bài 4:
Khoảnh khắc vượt ngưỡng – Sự dịch chuyển của Hạt thần thức sau cái chết.
https://www.youtube.com/watch?v=abPSv45_cy0
Article
4: The Threshold Node – The Quantum Leaping of the Consciousness Particle
Post-Mortem.
https://www.youtube.com/watch?v=ReBbJJzT030
第4篇:跃迁临界点——死后神识微粒的量子跨维平移.
https://www.youtube.com/watch?v=RQ4ZvNAq7do
Bài 5: Phân tầng năng lượng Cõi âm dưới ánh
sáng Vật lý đa chiều.
https://www.youtube.com/watch?v=Luj59PssFdw
Lecture 5: Energy Stratification of the Astral
Realm Under the Light of Multidimensional Physics.
https://www.youtube.com/watch?v=UlxwINRVPt0
https://www.youtube.com/watch?v=PBO9IQWfdZw
第六講:因果規律與業力——從量子信息角度審視.
https://www.youtube.com/watch?v=-y87a0k9dW8
Lesson
6: The Law of Cause and Effect (Karma) and Karmic Force .
https://www.youtube.com/watch?v=kpNt4xeoXkQ
Bài 6: Luật Nhân quả và Nghiệp lực – Nhìn từ
góc độ thông tin lượng tử.
https://www.youtube.com/watch?v=B2o9qtgmqdk
Bài 7:
Bản chất của Thần thông, Áp vong và Gọi hồn qua Định luật Điểm tựa.
https://www.youtube.com/watch?v=FJul48fQ-Uc
Article 7: The Nature of Supernatural Powers,
Spirit Possession, and Soul Calling through the Fulcrum Law.
https://www.youtube.com/watch?v=eZ9hO58yqX8
第七篇:神通、壓亡、招魂的本質
https://www.youtube.com/watch?v=7KCHAbkms0c
Bài 8.
Âm trạch và dương trạch : Sự tương tác năng lượng giữa 2 bờ không gian.
https://www.youtube.com/watch?v=wSLWZVEpoqo
article
8 yin residence and yang residence: the
energy interaction between the two shores of space.
https://www.youtube.com/watch?v=bksJu4aQlaU
第八篇 – 陰宅與陽宅:兩岸空間之間的能量互動.
https://www.youtube.com/watch?v=1Uu8a6Vrs0Y7
Bài 9:
các nút thắt năng lượng và hiện tượng trấn yểm đất đai.
https://www.youtube.com/watch?v=s6ubesBifcQ
Article 9: energy knots and the phenomenon of
land suppression.
https://www.youtube.com/watch?v=BJYSeBc7udo
以下是《Bài 9》的完整繁體中文翻譯(盡量忠於原文風格與術語)
https://www.youtube.com/watch?v=DNferr5F4x8
Bài 10: Sự dịch chuyển từ Không gian 3 chiều
lên Không gian 4 chiều của Nhân loại.
https://www.youtube.com/watch?v=0RkM08VfrkQ
Article
10: Humanity’s Shift from 3-Dimensional Space to 4-Dimensional Space.
https://www.youtube.com/watch?v=bS7NiPHA2jE
Bài
11: Năng lượng gốc và vai trò của các đấng vô hình trong kỷ nguyên mới.
https://www.youtube.com/watch?v=x7k0ScrIsFM
Article
11: Primordial energy and the role of invisible beings in the new era .
https://www.youtube.com/watch?v=w9cJEZ9nLyo
第11篇:根源能量與新紀元中無形尊者的角色.
https://www.youtube.com/watch?v=XGISD3iRENM
Bài 12:
Hiện tượng Luân hồi, Tái sinh dưới lăng kính Dịch lý tối cổ.
https://www.youtube.com/watch?v=mMVVuEz-0cY
Bài 13:
Giải mật những giấc mơ và sự truyền tin xuyên không gian.
https://www.youtube.com/watch?v=4FH7M8GMFaQ
第13篇:解密夢境與跨越空間之傳訊.
https://www.youtube.com/watch?v=f7P6vi-zV9k
Article 13: Deciphering dreams and
interdimensional transmission across space.
https://www.youtube.com/watch?v=BZFG6yb__A4
Bài 14: Tư tưởng (tâm) quyết định vật chất – sức
mạnh của định luật điểm tựa tư duy.
https://www.youtube.com/watch?v=NLuFKcG6eH8
Article
14: Thought (mind) determines matter – the power of the law of the fulcrum of
thinking.
https://www.youtube.com/watch?v=B0fd_GJl-GU
第14篇:思想(心)決定物質——支點定律思維之力.
https://www.youtube.com/watch?v=wc1pFl2q03E
Bài 15:
Vai trò “địa linh nhân kiệt” của long mạch Việt Nam trong đại cuộc mới.
https://www.youtube.com/watch?v=pwfQVZvLG6c
Article 15: The Role of Vietnam’s Dragon Veins
as “Sacred Land – Talented People” in the Great New Transition.
https://www.youtube.com/watch?v=b7HZc_I6WoI
第15篇:越南龍脈在偉大新轉型中「地靈人傑」之角色.
https://www.youtube.com/watch?v=pnVUNnVkIXQ
Bài
16: Phương pháp thanh lọc thân tâm và tự vệ năng lượng trước cõi vô hình.
https://www.youtube.com/watch?v=vqh_HFn1BkM
Article
16: Methods of Purifying Body and Mind and Protecting Energy Before the
Invisible Realm.
https://www.youtube.com/watch?v=Egf2mlPIrRk
第16篇:淨化身心與面對無形界之前的能量自衛方法.
https://www.youtube.com/watch?v=H0ZpIqeOO-g
Bài 17:
Những cảnh báo từ thế giới bên kia về tương lai nhân loại.
https://www.youtube.com/watch?v=tAM-GDUYv8o
Article 17: Warnings from the other world
about the future of humanity.
https://www.youtube.com/watch?v=8xTLb3jkUrQ
第17篇:來自彼岸世界對人類未來的警示.
https://www.youtube.com/watch?v=JyFXCe2VM10
Bài 18: Sự giao thoa vĩ đại – khi Hồng bàng dịch, vật lý đa
chiều và Sứ mệnh đức Di lặc gặp nhau ở điểm tựa vũ trụ.
https://www.youtube.com/watch?v=C-w6-E43dTY
Article 18: The Great Convergence – When Hồng Bàng Dịch,
Multidimensional Physics, and the Mission of Maitreya Buddha Meet at the Cosmic
Fulcrum.
https://www.youtube.com/watch?v=_3q9j5uHKHI
第18篇:偉大的交融——當紅庞易、多維物理學與彌勒佛使命在宇宙支點相遇.
https://www.youtube.com/watch?v=kvFl-D66Hv0
Bài 19: Khép lại vòng tròn chân kiềng – khai mở kỷ nguyên mới
của tâm thức Việt.
https://www.youtube.com/watch?v=ze2Mn5F7LWc
Article 19: Closing the circle of the three-legged cauldron
– opening a new era of Vietnamese consciousness.
https://www.youtube.com/watch?v=rcf77JKok2s
第19篇文章:閉合三足鼎之圓 – 開啟越南心識新紀元.
https://www.youtube.com/watch?v=BZpTGivkDWw
Bài 20: Hội long hoa – Kỳ thi đầu tiên của tam kỳ.
https://www.youtube.com/watch?v=JvN5zJDYpoA
Article 20: The Long Hoa Assembly – The First Examination of
the Third Era.
https://www.youtube.com/watch?v=4ONFKHrcSMs
第20篇:龍華會 – 三期首試。
https://www.youtube.com/watch?v=DBTOA5V943U
Bài 21. Oan khúc âm nhạc và bí mật Dao Cầm.
https://www.youtube.com/watch?v=_23ZE_Mk9iU
ARTICLE 21: THE TRAGIC MELODY OF MUSIC AND THE SECRET OF DAO
CẦM. The Symphony of Heavenly Dao.
https://www.youtube.com/watch?v=oNrTpXex4_U
第21篇:音樂的冤曲與瑤琴的秘密 天道的交響曲.
https://www.youtube.com/watch?v=GrFkYpSR4Nk
Bài 22. Nguồn gốc Kinh dịch – Lạc thư thuộc về người Việt.
https://www.youtube.com/watch?v=3mkqfyZqHrY
ARTICLE 22. THE ORIGIN OF THE I CHING – THE LUO SHU BELONGS
TO THE VIETNAMESE PEOPLE.
https://www.youtube.com/watch?v=UzoP1mKeqsQ
第 22 篇。易經之起源——洛書屬於越南人。
https://www.youtube.com/watch?v=0xcI7gZg3O4
Bài 23. Nút thắt năng lượng và nghệ thuật hóa giải.
https://www.youtube.com/watch?v=iHKwyw_XypQ
ARTICLE 23: ENERGY KNOTS AND THE ART OF DISSOLVING TRẤN YỂM
(SUPPRESSION SEALS).
https://www.youtube.com/watch?v=IWmBvWfppLo
第23篇:能量結與化解鎮壓的藝術.
https://www.youtube.com/watch?v=C06DzGZ3eCQ
Bài 24. Sứ mệnh dân tộc Việt trong kỷ nguyên mới ( Tổng kết
phần 3 ).
https://www.youtube.com/watch?v=XzGDWjnQTS8
Article 24: the national mission of vietnam in the new era
(summary of part vii).
https://www.youtube.com/watch?v=hoe7s7HUs5I
第24篇:新紀元越南民族之使命(第七部分總結).
https://www.youtube.com/watch?v=K2EKJPSxQZ0
Comments[ 0 ]
Đăng nhận xét