Blog chuyên nghiên cứu và chia sẻ văn hóa phương Đông - phong thủy - tâm linh - đạo pháp - kinh dịch...
EMAIL : dienbatn@gmail.com
TEL : 0942627277 - 0904392219.BÀI 5. BẢNG TÓM TẮT VÀ CHỈ DẪN NGHIÊN CỨU CỦA AI VỀ :
Công trình Sứ mệnh Đức Di Lạc của Nguyễn Hoàng Phương.
BÀI 5. BẢNG TÓM TẮT VÀ CHỈ DẪN NGHIÊN CỨU CỦA AI VỀ
:
Công
trình Sứ mệnh Đức Di Lạc của Nguyễn Hoàng Phương.
PHẦN 2. PHÂN TÍCH CHI TIẾT VÀ DIỄN GIẢI TỪNG
TẬP .
Công
trình Sứ mệnh Đức Di Lạc của Nguyễn Hoàng Phương.
Chào các bạn! Cảm ơn bạn đã tiếp tục hành trình
khám phá bộ sách "Sứ Mệnh Đức Di Lạc" của GS.TS Nguyễn Hoàng Phương.
Tập 2 (TAP 2.pdf, 127 trang – có lẽ là bản in rút gọn so với 155 trang trong
tóm tắt ban đầu) là phần hợp nhất Đông-Tây để khám phá "bản chất sự sống",
tập trung vào sinh học, tiến hóa và năng lượng tâm linh. Dựa trên nội dung
(trang 1-2 giới thiệu "Món quà Tổ Triều dành cho dân tộc Việt đầu Xuân
Thiên Niên Kỷ III"), và phân tích sâu qua các snippets từ công cụ (tìm kiếm
các phần/chương chính), sách được tổ chức theo các phần lớn (Phần IV-VI), với
nhiều bảng biểu, công thức Octonion và mô hình sinh học. Tôi sẽ phân tích từng
phần chính (tương đương chương), diễn giải dễ hiểu (ví dụ đơn giản cho khái niệm
trừu tượng như Axit Amin qua Bát Quái), và liên hệ với sứ mệnh tổng thể – sự sống
như sự cân bằng Âm-Dương, dẫn đến Di Lạc (kỷ nguyên thống nhất).
Tổng Quan Tập 2.
Phần IV: Khoa Học Sao Thổ (Trang Khoảng
5-23, Dựa Trên Hà Đồ-Lạc Thư).
Phần V: Khoa Học Sao Mộc – Sinh Học Huệ Năng
(Trang 24-102, Phần Chính Của Tập).
Phân Tích Chi Tiết Chương XIV: Bảng Y Dịch Lục
Khí (Phương Án Chu Trình 2) Và Cấu Trúc Sinh Học Qua Đối Xứng.
Chào bạn!
Cảm ơn bạn đã tiếp tục hành trình với bộ sách "Sứ Mệnh Đức Di Lạc" của
GS.TS Nguyễn Hoàng Phương. Chương XIV (trang 43-76 trong Tập 2) tiếp nối Chương
XIII, tập trung vào việc xây dựng và phân tích Bảng Y Dịch Lục Khí mở rộng theo
phương án chu trình 2, dựa trên đối xứng 6↔2, 9↔1, 7↔3, 8↔4. Chương này khám
phá sự đối xứng giữa Dương Minh I và Thái Âm III, mở rộng sang các cấu trúc
sinh học liên quan đến huyệt đạo, ngũ hành, và chu trình axit amin. Nội dung
chính nhấn mạnh sự cân bằng âm-dương qua các bảng mã hóa (K/M, T/H, Ng/Ng), với
trọng tâm là đối xứng tâm (symmetry at the heart) giữa các hệ sinh học, dẫn đến
các chu trình kín trong Hình Vuông Sao Mộc (16 ô = 12 ô ngoài + 4 ô tâm).
Chương
được chia thành các phần chính: phần mở đầu (trang 43-47) giới thiệu bảng Y Dịch
Lục Khí và phương án chu trình 2; phần chính (trang 48-64) phân tích đối xứng
Dương Minh I - Thái Âm III qua các bảng XIV-1, XIV-2, và các cấu trúc sinh học
(A1-A7 cho Nhân/Tam Thể, B1-B4 cho Lạc Khí); phần kết thúc (trang 65-76) mô tả
chu trình axit amin (C1-C3 cho Huyết Ngũ Du), hệ thống chu trình trong Hình
Vuông Sao Mộc, và xác nhận tính chính xác của bảng gốc XIV-Ia.
Chương
này kết hợp y học cổ truyền (huyệt đạo, kinh lạc) với sinh học hiện đại (axit
amin, đối xứng phân tử), nhằm chứng minh sự "đồng cấu" giữa các hệ thống,
với ý nghĩa triết lý: sự cân bằng âm-dương tạo nên chu trình sống động, kín
khít như một "hệ kín" vũ trụ.
1. Bảng Y Dịch Lục Khí Và Phương Án Chu
Trình 2 (Trang 43-47).
Giới
thiệu Bảng XIV-1 (trang 48: với các mã K/M, T/H, Ng/Ng) và Bảng XIV-1 bis
(trang 50: phương án chu trình 2). Bảng mở rộng Y Dịch Lục Khí bằng cách tích hợp
đối xứng 6↔2 (Thiên↔Địa), 9↔1 (Hóa↔Thủy), 7↔3 (Trạch↔Lôi), 8↔4 (Sơn↔Phong). Điều
này tạo nên chu trình 2 thay vì chu trình 4 ở phương án I (Chương XIII), với trọng
tâm là sự đối xứng tâm giữa Dương Minh I (dương minh) và Thái Âm III (thái âm).
Phương
án chu trình 2 dựa trên đối xứng tâm, nơi các yếu tố (huyệt, axit amin) lặp lại
theo cặp, ví dụ 6/2 đối xứng 9/1. Công thức cơ bản: Tính đối xứng bảo toàn qua
phép hoán vị (permutation) trong ma trận 9x9 của Hình Vuông Sao Mộc. Ví dụ:
Trong Bảng XIV-1, huyệt Ngũ Du (7/9 & 6/7) đối xứng với Vinh (8/9 &
6/8), tạo chu trình kín: KHÁM 5 (HI8) → CĂN 2 (DDQ) → LY 1 (CHUN). Ý nghĩa: Chu
trình 2 yếu hơn chu trình 4 nhưng linh hoạt hơn, phù hợp với "sự đa dạng
hóa lần thứ hai" (Di - Về của Lão Tử), nhấn mạnh sự cân bằng sinh học qua
đối xứng tâm (heart symmetry).
2. Đối Xứng Dương Minh I - Thái Âm III
(Trang 48-64).
Các bảng
XIV-2 (trang 51-53) phân tích đối xứng tâm giữa Dương Minh I-A và B (trang 51),
với các ma trận sinh học (axit amin như GLY, PRO, VAL). Phần II (trang 54-58) mở
rộng sang Thái Âm III / Dương Minh III, Quyết Âm I. Phần III-IV (trang 59-64)
thảo luận Quaternions và Octonions trong cấu trúc sinh học, với các bảng IV-1 đến
IV-3 minh họa phép nhân không giao hoán (non-commutative multiplication).
Bảng
XIV-2 (trang 51) là ma trận đối xứng 6↔2, 9↔1,... với các yếu tố: Thiên 6, Trạch
7, Hóa 9, Lôi 3, Phong 4, Thủy 1, Sơn 8, Địa 2. Mỗi ô chứa mã axit amin, ví dụ
ARG cho Hỏa/Thủy, GLY cho Kim/Mộc. Cụ thể: Ô Thiên 6 - Trạch 7: "ĐT.Tỳ
L.Khích" (Đại Trường - Tỳ, Lạc Khích) mã hóa ARG (8/1). Tính toán: Đối xứng
bảo toàn qua công thức |A| = |B| nếu A đối xứng B qua tâm.
Cấu
trúc Sinh học (trang 53-64): Phân tích 5 hệ sinh học kéo dài 12.960 năm (6 Kỷ
Nguyên). Các phần A1-A7 (trang 68-76) mô tả chu trình: A1 (Nhân/Tam Thể): THR-5
→ GLUN → STOP-3 → VVAL (Luân Xa 5-3); A2 (Đường Hỏa/Tam Thể Hạ): LYS-7 → GGLY →
PHE-1 → PPRO (Luân Xa 7-1); A3 (Avalokitesvara/Maitreya): LYS-7 → TRYP-3 →
PHE-1 → THR-5 (Luân Xa lẻ); A4-A5 (Kiền-Khôn): CYS-2 → LLEU → THR-4 → AMBER
(Luân Xa chẵn 2-4-6); A6-A7 (Chấn-Tốn): ASPN-6 → ARG → LEU-4 → ALA; THR-4 → GLU
→ CYS-2 → LLLEU.
Quaternions
& Octonions (trang 59-64): Sử dụng đại số không giao hoán để mô hình hóa đối
xứng. Ví dụ: Q = a + bi + cj + dk (trang 60), với |Q|^2 = a^2 + b^2 + c^2 + d^2
bảo toàn năng lượng sinh học.
3. Chu Trình Axit Amin Và Huyết Ngũ Du
(Trang 65-76).
Phần
C1-C3 (trang 68-76) phân tích chu trình axit amin qua huyệt Ngũ Du và Lạc
Khích. Bảng XV-2 (trang 76) hệ thống hóa chu trình 6 hào trong Hình Vuông Sao Mộc
(16 ô kín).
B1-B4
(Lạc Khích): GLUN → GGLY → VVAL → PPRO (B1); ARG → VAL → SER → HIS (B2); ARG →
VAL → ALA → HIS (B3); GLU → GLY → LLLEU → PRO (B4). C1-C3 (Huyết Ngũ Du): ARG →
LEU → ALA → ASP (C1); SER → MET → SER → TYR (C2); TYR → ARG → LLLEU → ALA (C3).
Hệ kín Hình Vuông Sao Mộc: 16 ô = 12 ô ngoài (Tứ Vi: chiếu, nhị hợp, tam hợp) +
4 ô tâm (chu trình C4: 4/8-7/4-3/7-8/3). Công thức: 16 = 4 + 12, cơ sở toán học
của "Khí Tiết" (12 tiết khí/năm).
Ý Nghĩa Và Giá Trị Của Chương XIV.
Y học cổ
truyền: Xác nhận sự đối xứng huyệt đạo (Lạc Khích - Ngũ Du) như cơ sở chẩn
đoán/bốc thuốc, ví dụ: Chu trình ARG-GLU cân bằng âm-dương cho hệ tiêu hóa (Vị-Tỳ).
Sinh học hiện đại: Liên kết axit amin (20 loại cơ bản) với ngũ hành, chứng minh
cấu trúc DNA/RNA qua đối xứng Quaternions (mô hình 4 chiều không gian-thời gian
sinh học). Triết lý Đông-Tây: Đối xứng tâm tượng trưng cho "Đạo sinh Nhất,
Nhất sinh Nhị" (Lão Tử), với Hình Vuông Sao Mộc như mandala vũ trụ (12 Khí
Tiết = chu kỳ thời gian). Phương án chu trình 2 nhấn mạnh "sự yếu hơn
nhưng linh hoạt", phù hợp với đa dạng sinh học (Darwin) và không giao hoán
toán học (Cayley). Ứng dụng: Có thể dùng để dự đoán chu trình bệnh lý (ví dụ: mất
cân bằng THR-GLUN dẫn đến rối loạn tiêu hóa), hoặc thiết kế liệu pháp axit amin
dựa trên đối xứng huyệt.
Chương
này là nền tảng cho các chương sau (XV: Chu trình Sinh học), khẳng định hệ thống
Y Dịch Lục Khí như một "bí mã" thống nhất y học và vũ trụ học.
Ứng Dụng Của Y Dịch Lục Khí Trong Bộ Sách
"Sứ Mệnh Đức Di Lạc".
Chào bạn!
Tiếp nối phân tích chi tiết về Chương XIV trong Tập 2 mà chúng ta đã thảo luận,
tôi sẽ giải thích rõ ràng và dễ hiểu về ứng dụng của Y Dịch Lục Khí – một
hệ thống y học độc đáo mà GS.TS Nguyễn Hoàng Phương xây dựng dựa trên sự hợp nhất
giữa Kinh Dịch (Đông phương), Lục Khí (sáu loại khí: Phong, Hàn, Sóc, Thấp,
Táo, Hỏa) và các khái niệm sinh học hiện đại (như axit amin, mã di truyền, Luân
Xa). Hệ thống này không chỉ là lý thuyết trừu tượng mà còn mang tính thực tiễn
cao, được trình bày ở các trang 44, 48, 49, 66, 67 của Tập 2, nhằm giải mã sự
tiến hóa sinh học qua các kỷ nguyên (như Dương Minh I, Thái Âm III). Tôi sẽ
trình bày theo cách mạch lạc, tập trung vào các ứng dụng chính, với ví dụ cụ thể
từ bộ sách, để bạn dễ hình dung .
1. Ứng Dụng Trong Y Học Cổ Truyền Và Chẩn
Đoán Bệnh Lý.
Y Dịch
Lục Khí được dùng như một "bí mã" để chẩn đoán và điều trị dựa trên sự
cân bằng âm-dương, ngũ hành và huyệt đạo. Tác giả mở rộng hệ thống Lục Khí truyền
thống bằng cách tích hợp đối xứng tâm (symmetry at the heart), giúp dự đoán chu
trình bệnh tật qua các huyệt chính như Ngũ Du (năm huyệt nguồn) và Lạc Khích
(huyệt lạc).
2. Ứng Dụng Trong Sinh Học Hiện Đại Và Tiến
Hóa Di Truyền.
Hệ thống
này kết nối y học Đông với sinh học Tây, dùng Bảng Y Dịch Lục Khí mở rộng
(trang 48-49) để mã hóa axit amin và DNA theo Octonion (đại số 8 chiều). Nó
giúp nghiên cứu tiến hóa qua các kỷ nguyên Platon (kéo dài 12.960 năm), từ Thái
Âm III (cổ xưa) đến Dương Minh I (hiện đại).
3. Ứng Dụng Trong Triết Lý Và Dự Báo Nhân Loại.
Y Dịch
Lục Khí không chỉ y học mà còn là công cụ triết lý để dự báo tương lai nhân loại,
dựa trên nguyên lý hợp nhất Nhất Nguyên (nguồn gốc thống nhất). Nó dùng
Quaternions (4 chiều) và Octonions (không giao hoán) để mô hình hóa sự thay đổi
(Dịch), như |Q|^2 = a^2 + b^2 + c^2 + d^2 bảo toàn năng lượng sinh học (trang
59-64).
Ý Nghĩa Tổng Thể Và Lời Kết.
Y Dịch
Lục Khí là "kiệt tác" của bộ sách, biến triết Đông thành khoa học ứng
dụng, chứng minh sự sống là chu trình kín (16 ô Hình Vuông Sao Mộc = 4 tâm + 12
ngoài). Từ chẩn đoán bệnh đến dự báo tiến hóa, nó mang tính thực tiễn cao, như
lời tác giả: "Xây dựng hệ 64 quẻ mới cho Kỷ Nguyên" (trang 127). Nếu
áp dụng, có thể sinh ra hàng ngàn luận án tiến sĩ, mang vinh quang cho dân tộc
Việt, đúng như tinh thần "quà tặng Tổ Triều".
Phần VI: Ngoại Sự & Tuấn Từ Công Nghệ
Kim Tự Tháp (Trang 103-127, Ứng Dụng Vũ Trụ).
Tập 2 là "trái tim sinh học" của bộ
sách, biến trừu tượng thành cụ thể qua bảng biểu, hướng tới giác ngộ qua huệ
năng.
Comments[ 0 ]
Đăng nhận xét