Blog chuyên nghiên cứu và chia sẻ văn hóa phương Đông - phong thủy - tâm linh - đạo pháp - kinh dịch...
EMAIL : dienbatn@gmail.com
TEL : 0942627277 - 0904392219.BÀI 9. BẢNG TÓM TẮT VÀ CHỈ DẪN NGHIÊN CỨU CỦA AI VỀ :
Công trình Sứ mệnh Đức Di Lạc của Nguyễn Hoàng Phương .
BÀI 9. BẢNG TÓM TẮT VÀ CHỈ DẪN NGHIÊN CỨU
CỦA AI VỀ :
Công
trình Sứ mệnh Đức Di Lạc của Nguyễn Hoàng Phương .
Hệ thống Triết học và Khoa học Tích hợp
Đông - Tây trong Công trình Sứ mệnh Đức Di Lạc của Nguyễn Hoàng Phương. TẬP VI.
Công trình nghiên cứu "Sứ mệnh Đức
Di Lặc" của Giáo sư, Tiến sĩ Khoa học Nguyễn Hoàng Phương là một nỗ lực khổng
lồ nhằm hợp nhất tri thức phương Đông và phương Tây. Tác giả không chỉ tóm lược
triết học cổ mà còn sử dụng các cấu trúc toán học hiện đại nhất như đại số
Quaternion và Octonion để giải mã các quy luật của vũ trụ và con người. Mục
tiêu chính là xây dựng một nền tảng tư duy mới cho thiên niên kỷ thứ ba, dựa
trên nguyên lý "Thiên - Địa - Nhân hợp nhất", giúp nhân loại tìm về
nguồn gốc tinh thần và đạt được sự hòa hợp toàn diện.
1.Giới thiệu tổng quát về Tập VI.
Giới
Thiệu Tổng Quát Về Tập VI: "Con Đường Thân Mạnh - Tâm Lệnh - Thế Gian Quả
Khứ & Tương Lai Nhất Nguyên Nhần Quả".
Tập VI mang tên "Con Đường Thân Mạnh - Tâm Lệnh
- Thế Gian Quả Khứ & Tương Lai Nhất Nguyên Nhần Quả". Đây là phần quan
trọng trong nỗ lực khổng lồ của GS.TS Nguyễn Hoàng Phương nhằm xây dựng một nền
tảng tư duy mới cho thiên niên kỷ thứ ba. Tác giả kết hợp triết học cổ điển
phương Đông (Kinh Dịch, Thái Ất, Hình Vuông Mặt Trời, Lão Tử, Âm Dương) với các
công cụ toán học hiện đại nhất như đại số Quaternion và Octonion để giải mã quy
luật vũ trụ, bản chất nhân quả, quá trình sinh-tử và tiến hóa qua các ký
nguyên. Mục tiêu cốt lõi là giúp nhân loại tìm về nguồn gốc tinh thần, vượt qua
ranh giới quả khứ-tương lai, đạt hòa hợp toàn diện giữa Thân (thể xác), Tâm
(tâm linh), và Thế Gian (thế giới hiện tượng), thông qua nguyên lý "Nhất
Nguyên Nhần Quả" – nơi mọi sự việc đều liên kết nhân quả từ quá khứ đến
tương lai trong một tổng thể thống nhất.
Phân tích kỹ về tiêu đề và ý nghĩa cốt lõi:
· "Con
Đường Thân Mạnh - Tâm Lệnh": Hành Trình Hợp Nhất Thân-Tâm Trong Tiến Hóa
Nhân Quả.
Trong Tập VI "Con Đường Thân Mạnh - Tâm Lệnh -
Thế Gian Quả Khứ & Tương Lai Nhất Nguyên Nhần Quả" của GS.TS Nguyễn
Hoàng Phương (Hà Nội, 2000-2001), khái niệm "Con Đường Thân Mạnh - Tâm Lệnh"
được đặt làm trung tâm tiêu đề, biểu thị một lộ trình thực hành sâu sắc để hợp
nhất thân xác (vật chất) và tâm linh (tinh thần), vượt qua nhị nguyên sinh-tử
và chuỗi nhân quả liên miên từ quả khứ đến tương lai. "Thân Mạnh"
không chỉ ám chỉ sức mạnh thể chất – thân xác vững chãi, kiên cố như quẻ Cấn
(núi) trong Bát Quái Kinh Dịch, tượng trưng cho sự ổn định, chịu đựng và chống
chọi với biến thiên của thế gian – mà còn bao hàm sức mạnh tinh thần nội tại,
giúp con người duy trì sự cân bằng giữa Âm (suy hủy, thụ động) và Dương (thịnh
vượng, chủ động). Ngược lại, "Tâm Lệnh" chỉ "lệnh từ tâm
linh" – tâm trí làm chủ, chỉ huy như Thái Ất (học thuyết thiên cơ Đông
phương) chi phối vũ trụ, nơi ý chí tinh thần ban hành "lệnh" để điều
khiển dòng chảy nhân quả, giống như "thiên mệnh" (thiên cơ) quyết định
ký nguyên Thái Âm (âm u, suy thoái) hay Dương Minh (dương sáng, hưng thịnh).
Phân tích kỹ hơn, tiêu đề này nhấn mạnh "con đường"
như một lộ trình thực tiễn, không phải lý thuyết trừu tượng, để hợp nhất
thân-tâm và vượt nhị nguyên sinh-tử – một chủ đề xuyên suốt công trình "Sứ
Mệnh Đức Di Lạc". Trong các trang sách bạn chia sẻ (Chương XXXIX về Thái Ất
Thái Âm và Hình Vuông Mặt Trời), tác giả minh họa qua các bảng đối xứng (ví dụ,
Kiên-Đài Thái Âm với Cục 63 tại Đài, Cục 27 tại Kiên; hoặc Khám-Cấn Tháo Âm với
Cục 45 tại Khám, Cục 09 tại Cấn), chứng minh tính đối xứng giữa ký nguyên Âm
(suy, như Thái Âm) và Dương (thịnh, như Dương Minh). Điều này không chỉ dựa
trên giả thiết Tứ Tượng (Thái Dương ⇒ Lý-Kiến, Thái Âm ⇒ Khang-Khảm) mà còn tích hợp toán
học hiện đại như Octonion, nơi vector i, j, k mô tả không gian ba chiều (Tam
Tài) mở rộng sang 7 cấp (Thất Teni) để phân tích cục vị Thái Ất. Ví dụ, bảng vị
trí Cấn (núi vững chãi) với mã số Mặt Trời (29 cho Thái Âm, 05 cho Thái Dương)
cho thấy "Thân Mạnh" là nền tảng vật chất (Cấn = ổn định), trong khi
"Tâm Lệnh" là lực chỉ huy tinh thần (Thái Ất điều khiển đối xứng ký
nguyên), giúp con người chuyển từ "quả khứ" (hậu quả suy thoái quá khứ)
sang "tương lai" (tiến hóa Nhất Nguyên thịnh vượng).
Triết lý sâu sắc đằng sau khái niệm này lấy cảm hứng
từ Lão Tử trong "Đạo Đức Kinh" chương 5: "Thiên địa chi gian, kỳ
doa ư? Hư nhi bất khuất, động nhi xuất chi" (Giữa trời đất, há chẳng như
cái ống thổi sao? Rỗng mà không khuất, động mà càng ra nhiều) – nhấn mạnh sự
"rỗng" (hư vô) của thân-tâm như nền tảng bất khuất, cho phép dòng khí
(Âm-Dương) lưu thông mà không bị kẹt trong nhị nguyên. Tập VI mời gọi hành
trình từ "quả khứ" (nhân quả quá khứ tích tụ suy hủy, như ký nguyên
Thái Âm âm u) sang "tương lai" (tiến hóa Nhất Nguyên, như Dương Minh
sáng rỡ), qua các mô hình biểu tượng như Hình Vuông Mặt Trời – một ma trận 6x6
với 36 mã số (từ 1 đến 36), đại diện cho cân bằng Âm-Dương qua cục vị và Tứ Tượng
(Thái Dương-Thái Âm-Thiếu Dương-Thiếu Âm). Tác giả sử dụng Thái Ất (học thuyết
dự đoán thiên cơ qua cục vị như Cục 7-9, 31-33, 55-57) để phân tích tính đối xứng,
ví dụ so sánh Kiên-Đài Thái Âm (Cục 63-27, 15-51) với Dương Minh (Cục 30-66,
54-18), chứng minh toán học rằng "Thân Mạnh" (vật chất ổn định như Cấn)
phải phục tùng "Tâm Lệnh" (tinh thần chi phối như Thái Ất) để giải
phóng nhân quả.
Liên hệ Phật giáo và Mật Tông – những lĩnh vực bạn
chuyên nghiên cứu – "Con Đường Thân Mạnh - Tâm Lệnh" gần với khái niệm
"thân tâm nhất như" trong Thiền tông, nơi thân (kaya) và tâm (citta)
hợp nhất để vượt sinh-tử luân hồi (samsara), đạt từ bi (karuna) như Di Lạc Bồ
Tát tại Hội Long Hoa (Cao Đài Tây Ninh). Trong Mật Tông Vajrayana, "Thân Mạnh"
như vajra body (thân kim cương bất hoại, vững chãi như Cấn), "Tâm Lệnh"
như mahamudra (đại thủ ấn, tâm chỉ huy dòng năng lượng kundalini qua luân xa),
giúp giải phóng nghiệp quả khứ (quả khứ) để hướng tới tương lai giác ngộ
(bodhi). Tác giả liên kết với Blavatsky ("Giáo Lý Huyền Bí"): Đối xứng
ký nguyên như "manvantara" (thời kỳ thịnh) và "pralaya" (thời
kỳ suy), hỗ trợ tiến hóa từ thế gian (hiện tượng) sang Nhất Nguyên (bản thể), gần
với "kalpa" (kiếp) trong Phật giáo.
Ý nghĩa thực tiễn : Trong Phong Thủy, "con đường"
này như long mạch (dòng khí từ núi Cấn vững chãi), nơi "Thân Mạnh" là
địa hình ổn định , "Tâm Lệnh" là thiên cơ chỉ huy (Thái Ất dự đoán
nhân quả). Áp dụng tại Núi Bà Đen với tượng Di Lạc lớn nhất thế giới chính là
biểu tượng "hợp nhất thân-tâm", giúp hành giả cân bằng quả khứ (nghiệp
xấu suy) sang tương lai (tiến hóa thịnh vượng) qua thiền hành hương, giống như
bảng đối xứng Thái Âm-Dương Minh trong tập.
· Phân
Tích Bảng Đối Xứng Thái Ất Trong Chương XXXIX: "Thái Ất Thái Âm Và Hình
Vuông Mặt Trời"
Các bạn chắc hẳn đang quan tâm đến cách Thái Ất – học
thuyết thiên cơ cổ điển – được tích hợp vào mô hình đối xứng để giải mã quy luật
vũ trụ, Âm-Dương, và nhân quả. Các bảng đối xứng Thái Ất trong Chương XXXIX
(trang được chia sẻ) là minh chứng sống động cho sự hợp nhất Đông-Tây, nơi Thái
Ất (dự đoán ký nguyên qua cục vị) kết hợp với Hình Vuông Mặt Trời (ma trận cân
bằng năng lượng) và toán học hiện đại (như Octonion), nhằm phân tích tính đối xứng
giữa ký nguyên suy-thịnh (Thái Âm vs. Dương Minh). Tôi sẽ phân tích chi tiết từng
bảng, với chiều sâu triết lý (liên hệ Lão Tử, Kinh Dịch, Phật giáo-Mật Tông), ý
nghĩa thực tiễn (Phong Thủy, Huyền Môn), như biểu tượng linh thiêng hợp nhất
thiên cơ.
1.
Tổng Quan Về Bảng Đối Xứng Thái Ất Và Mối Quan Hệ Với Hình Vuông Mặt Trời.
Chương XXXIX đặt vấn đề: Tìm mối quan hệ giữa Thái Ất
(học thuyết thiên cơ Đông phương, dự đoán chu kỳ vũ trụ qua cục vị và Tứ Tượng)
với Hình Vuông Mặt Trời (ma trận 6x6 với 36 mã số, biểu tượng cân bằng Âm-Dương
qua vị trí địa chi như Tý, Sửu, Dần). Tác giả sử dụng giả thiết: Cấn và Đoài hợp
thành Thái Dương/Thái Âm; Mối và Khôn gần đúng Tứ Tượng, dựa trên Thiên Bàn
Thái Ất. Điều này dẫn đến các bảng đối xứng, chứng minh tính cân bằng ký nguyên
(Âm u suy vs. Dương sáng thịnh), hỗ trợ sứ mệnh tiến hóa Nhất Nguyên – từ quả
khứ (nghiệp suy) sang tương lai (thịnh vượng).
Triết lý sâu: Như Kinh Dịch dạy "Âm cực sinh
Dương" (quẻ Cấn ổn định dẫn đến biến hóa), bảng này minh họa "thiên
cơ" (Thái Ất) như lực chỉ huy, giúp con người vượt nhị nguyên sinh-tử.
Liên hệ Mật Tông: Giống mandala (đồ hình đối xứng), bảng biểu thị luân xa cân bằng
để đạt samadhi, vượt karma (nhân quả ký nguyên).
2.
Phân Tích Bảng Vị Trí Cấn Của Thái Ất (Bảng Đầu Tiên).
Bảng này so sánh các "SỐ" (cục vị Thái Ất:
7,8,9,31,32,33,55,57,56) với "THÁI ẤT" (giá trị 3 hoặc -3 tại Cấn),
"HÌNH VUÔNG" (TỶ, SỐU, Thiên), và loại Tứ Tượng (Thái Âm/Thái
Dương/Thiên).
Phân tích kỹ:
3.
Phân Tích Bảng Sắp Xếp Cực Trên Của Thái Ất Vào Hình Vuông Mặt Trời (Bảng Thứ
Hai).
Bảng này sắp xếp cục vị với loại Tứ Tượng, Cấn, và
mã số Mặt Trời:
Phân tích kỹ:
4.
Phân Tích Các Bảng Đối Xứng Ký Nguyên (Bảng Kiền-Đài, Khám-Cấn, Ly-Khám).
Các bảng sau so sánh ký nguyên Âm (Thái Âm/Tháo Âm)
vs. Dương (Dương Minh/Dương Mạnh), với cục vị tại các địa chi (Kiên, Đài, Khám,
Cấn):
Phân tích kỹ:
Liên hệ Phật giáo và Mật Tông – những chủ đề bạn
chuyên sâu: Giống Di Lạc Bồ Tát cứu độ tại Hội Long Hoa (Cao Đài Tây Ninh), Tập
VI nhấn mạnh từ bi (karuna) để vượt nhân quả luân hồi (samsara), đạt vô ngã
(anatta) qua thiền định (samadhi) về đối xứng ký nguyên. Trong Mật Tông
Vajrayana, "Nhất Nguyên Nhần Quả" như đại thủ ấn (mahamudra), nơi quả
khứ-tương lai là ảo tưởng (maya), và Hình Vuông Mặt Trời như mandala (đồ hình
vũ trụ), cân bằng luân xa để đạt siddhi. Tác giả liên kết với Blavatsky
("Giáo Lý Huyền Bí"): Đối xứng Âm-Dương như "kalpa" (kiếp),
hỗ trợ tiến hóa từ thế gian (hiện tượng) sang Nhất Nguyên (bản thể).
Ý Nghĩa Tổng Quát Và Thực Tiễn Của Tập
VI.
Tập VI không
chỉ là một công trình lý thuyết trừu tượng mà còn là hướng dẫn thực tiễn cho
hành trình tinh thần trong thiên niên kỷ thứ ba, giúp con người nhận ra rằng
"quả khứ định tương lai qua Nhất Nguyên" – một nguyên lý cốt lõi nơi
mọi nhân quả quá khứ (suy thoái như ký nguyên Thái Âm) đều dẫn dắt đến sự tiến
hóa thịnh vượng (như Dương Minh), thông qua sự hợp nhất thân-tâm và vũ trụ. Như
trong các bảng đối xứng Thái Âm vs. Dương Minh, tác giả chứng minh rằng chuỗi
nhân quả không phải ngẫu nhiên mà là quy luật cân bằng Âm-Dương, mời gọi chúng
ta áp dụng vào đời sống: từ việc cân bằng thân mạnh (vững chãi như quẻ Cấn) với
tâm lệnh (thiên cơ Thái Ất) để vượt luân hồi, đến việc sử dụng Phong Thủy và
Huyền Môn để dự đoán và chuyển hóa ký nguyên cá nhân. Với Điện Bà Tây Ninh – biểu
tượng từ bi linh thiêng tại Núi Bà Đen – tập sách này như một cầu nối thực tế,
nơi hành giả có thể hành hương để trải nghiệm Nhất Nguyên, vượt quả khứ suy tàn
sang tương lai an lạc, giống sứ mệnh cứu độ của Đức Di Lạc trong văn hóa Việt
Nam. Cuối cùng, qua lăng kính Lão Tử và Mật Tông, Tập VI nhắc nhở: "Phản
giả Đạo chi động" – sự trở về nguồn cội qua nhân quả chính là chìa khóa
cho hòa hợp toàn diện, mang lại hy vọng cho nhân loại trong kỷ nguyên mới.
Xin theo dõi
tiếp Bài 10.Cảm ơn các bạn đã theo dõi. Thân ái. Điện bà Tây Ninh.
Comments[ 0 ]
Đăng nhận xét