Blog chuyên nghiên cứu và chia sẻ văn hóa phương Đông - phong thủy - tâm linh - đạo pháp - kinh dịch...
EMAIL : dienbatn@gmail.com
TEL : 0942627277 - 0904392219.BÀI 8. BẢNG TÓM TẮT VÀ CHỈ DẪN NGHIÊN CỨU CỦA AI VỀ :
Công trình Sứ mệnh Đức Di Lạc của Nguyễn Hoàng Phương .
Hệ thống Triết học và Khoa học
Tích hợp Đông - Tây trong Công trình Sứ mệnh Đức Di Lạc của Nguyễn Hoàng Phương.
TẬP V.
BÀI 8. BẢNG TÓM TẮT VÀ CHỈ DẪN NGHIÊN CỨU
CỦA AI VỀ :
Công
trình Sứ mệnh Đức Di Lạc của Nguyễn Hoàng Phương .
Hệ
thống Triết học và Khoa học Tích hợp Đông - Tây trong Công trình Sứ mệnh Đức Di
Lạc của Nguyễn Hoàng Phương. TẬP V.
Công
trình nghiên cứu "Sứ mệnh Đức Di Lặc" của Giáo sư, Tiến sĩ Khoa học
Nguyễn Hoàng Phương là một nỗ lực khổng lồ nhằm hợp nhất tri thức phương Đông
và phương Tây. Tác giả không chỉ tóm lược triết học cổ mà còn sử dụng các cấu
trúc toán học hiện đại nhất như đại số Quaternion và Octonion để giải mã các
quy luật của vũ trụ và con người. Mục tiêu chính là xây dựng một nền tảng
tư duy mới cho thiên niên kỷ thứ ba, dựa trên nguyên lý "Thiên - Địa -
Nhân hợp nhất", giúp nhân loại tìm về nguồn gốc tinh thần và đạt được sự
hòa hợp toàn diện.
Giới
thiệu tổng quát về Tập V.
Tập
V mang tên "Các con đường đi về Cửa Thái Thượng Lão Quân Sinh & Từ Nhất
Nguyên Tiến Hóa". Đây là phần quan trọng trong nỗ lực khổng lồ của GS.TS
Nguyễn Hoàng Phương nhằm xây dựng một nền tảng tư duy mới cho thiên niên kỷ thứ
ba. Tác giả kết hợp triết học cổ điển phương Đông (Kinh Dịch, Âm Dương, Bát
Quái, Lão Tử, Thái Cực) với các công cụ toán học hiện đại nhất như đại số
Quaternion và Octonion để giải mã quy luật vũ trụ, bản chất con người, quá
trình sống-chết và tiến hóa. Mục tiêu cốt lõi là giúp nhân loại tìm về nguồn gốc
tinh thần, vượt qua ranh giới sống-chết, đạt hòa hợp toàn diện giữa Thiên (Trời),
Địa (Đất) và Nhân (Người).
Thiên
- Địa - Nhân Hợp Nhất – Nền Tảng Trung Tâm.
Nguyên
lý "Thiên - Địa - Nhân hợp nhất" được GS.TS Nguyễn Hoàng Phương đặt
làm cốt lõi xuyên suốt toàn bộ công trình "Sứ Mệnh Đức Di Lạc", đặc
biệt trong Tập V, nơi nó được khám phá như một mô hình thống nhất giữa triết học
cổ điển phương Đông và khoa học toán học hiện đại phương Tây. Trong triết lý
Đông phương, đặc biệt từ Kinh Dịch và tư tưởng Lão Tử, Thiên (Trời, đại diện
cho nguyên lý cao siêu, tinh thần), Địa (Đất, biểu tượng cho vật chất, hạ giới),
và Nhân (Con người, yếu tố trung gian kết nối) được gọi là Tam Tài – ba yếu tố
cơ bản cấu thành vũ trụ và sự tồn tại của con người. Chúng không phải là các thực
thể riêng biệt mà luôn tương tác, hợp nhất để tạo nên sự cân bằng và tiến hóa.
Tác giả mở rộng khái niệm này bằng cách biểu hiện Tam Tài qua hai hệ thống song
song: Tam Thể Thượng (hướng tới cõi cao, bao gồm Trí – trí tuệ tinh thần, Vía –
linh hồn cảm xúc, Phách – thể xác tinh vi) và Tam Thể Hạ (hướng tới cõi thấp,
tương ứng nhưng ở trạng thái suy giảm hoặc vật chất hóa). Sự phân chia này
không phải là đối lập mà là quá trình biến hóa lẫn nhau, nhằm đạt đến sự hoàn
chỉnh.
Chân
Thân (hay còn gọi là Chân Nhân) được mô tả như "sợi chỉ đỏ" kết nối
toàn bộ hệ thống này. Xuất phát từ Bản Thể Trời theo nguyên lý Toàn Đồ (một
khái niệm chỉ sự toàn vẹn, đồng nhất với nguồn gốc vũ trụ), Chân Thân là bản chất
bất diệt của con người, sau đó phân hóa thành Đường Hara hậu thiên – một cấu
trúc năng lượng biểu hiện trong thế giới vật chất. Trong Tập V, tác giả minh họa
chi tiết qua các bảng biểu và sơ đồ: Chân Thân được xem như trung tâm của Hình
Vuông Mặt Trời, nơi nó phân hóa thành Tam Thể Thượng với các ký hiệu toán học
như 2/6 - [1/1 & 9/9] - 6/2, đại diện cho sự cân bằng giữa các quẻ Bát Quái
(như Doài, Kiến, Tốn). Ví dụ, trên Hình Vuông Mặt Trời (một mô hình hình học
6x6 với 36 ô, mỗi ô chứa ký hiệu như 1 ☉), Chân Nhân được đặt ở vị trí trung
tâm (như ô 03*, 27*, 19*, 18*, 12*, 05*), tượng trưng cho sự kết nối giữa Thiên
(cõi cao) và Địa (cõi thấp), với Nhân làm cầu nối động.
Tác
giả phân tích sâu sắc rằng nguyên lý này không chỉ dừng lại ở mức độ trừu tượng
triết lý mà còn là một cấu trúc toán học thực tế, được mô hình hóa bằng đại số
Quaternion và Octonion. Cụ thể, Tam Thể Thượng và Hạ tương ứng với các vector
trong không gian ba chiều (i, j, k – các thành phần cơ bản của Quaternion, biểu
thị chiều cao, ngang, dọc). Sự phân hóa này tạo ra hai trạng thái chính: suy hủy
(ký hiệu k, đại diện cho Thái Âm, sự giảm sút tinh hoa) hoặc thịnh vượng (ký hiệu
I, đại diện cho Thái Dương, sự tăng trưởng). Ví dụ, trong các bảng chi tiết,
Nguyên Tử Trường Tôn Thượng Trí được ký hiệu là k ⊗ I (Tinh Hoa ở trạng thái suy hủy),
trong khi Nguyên Tử Trường Tôn Hạ Trí là I ⊗ I (Tinh Hoa ở trạng thái thịnh). Con
người, với sứ mệnh tiến hóa, phải chuyển hóa từ trạng thái suy (k) sang thịnh
(I) thông qua quá trình biến hóa Âm-Dương, như được mô tả: "Tăng cỡ Tinh
hoa: k o I = I o I" (từ Thái Âm biến hóa sang Thái Dương). Điều này được
minh họa qua các sơ đồ hình cầu đôi (hai hình cầu đại diện cho Nguyên Tử Dương
và Âm), nơi vector k o k = Nguyên Tử Hống Trấn, sinh ra từ Từ Tương k trong Bát
Quái (Khảm Thủy và Địa Khảm).
Ý
nghĩa sâu sắc của nguyên lý này nằm ở việc con người không phải là thực thể cô
lập, ngẫu nhiên trong vũ trụ, mà là cầu nối sống động giữa Tiên Thiên (bình diện
phi vật lý, tinh thần, tiên linh – nơi thời gian và không gian mang tính
"Tiên thiên" với vector i, j, k mô tả ba chiều phi vật lý) và Hậu
Thiên (bình diện vật lý, hậu sinh – với vector i, j, k, e cho không gian vật chất).
Qua đó, con người tham gia vào tiến trình tiến hóa của toàn vũ trụ, giúp cân bằng
Tinh Hoa (tốt, thịnh) và Kém Tinh Hoa (xấu, suy), cuối cùng trở về với Thái Cực
nguyên thủy (ký hiệu 1∞1, biểu thị sự vô hạn hợp nhất). Phân tích này vượt xa
triết cổ Đông phương bằng cách chứng minh rằng sự hợp nhất Thiên-Địa-Nhân có cơ
sở toán học vững chắc, tương tự như cách Octonion mở rộng Quaternion để mô tả không
gian 8 chiều, nơi số 3 (Tam Tài) và số 7 (Thất Teni, 7 cấp độ tinh hoa) hòa quyện
để tạo đa dạng hóa vũ trụ.
Hơn nữa, nguyên lý này dẫn đến câu hỏi
tồn sinh cốt lõi mà tác giả đặt ra: "Ta là ai?" – Ta chính là Chân
Nhân từ Trời giáng xuống Trần để tiến hóa, với Chân Thân làm trung tâm. Như được mô tả chi tiết: "Ta là
Chân Nhân, họ giới mường thành Hara, Sinh ra các Tam Thế Nguyên tử Trường Tôn
Thượng: J ◎ ke, k ◎ k, J ◎ e, k ◎ J... và Hạ: J ◎ J, J ◎ k, etc." Quá trình này không chỉ
là lý thuyết mà còn mang tính thực tiễn, khuyến khích con người nhận ra sứ mệnh:
qua sống-chết (giáng hạ và thăng hoa), hoàn thiện Tam Thể Thượng Hạ để
"Quy Thiên", trở về Bản Thể Thượng Đế. Tác giả nhấn mạnh rằng, cho đến
khi mọi cấu trúc Tam Thể được hoàn chỉnh, con người sẽ tái sinh nhiều lần với đặc
tính "Đi Yếu - Về Mạnh", nơi "Yếu" là trạng thái giáng hạ
(suy hủy) và "Mạnh" là thăng hoa (thịnh vượng). Điều này không chỉ giải
mã bản chất con người mà còn cung cấp nền tảng cho một tư duy mới, hợp nhất
Đông-Tây, giúp nhân loại vượt qua rào cản vật chất-tinh thần trong thiên niên kỷ
thứ ba.
Âm
Dương và Biến Hóa – Quy Luật Động Lực Của Tiến Hóa.
Trong
Tập V của công trình "Sứ Mệnh Đức Di Lạc", GS.TS Nguyễn Hoàng Phương
mô tả Âm Dương không chỉ như một cặp đối lập cổ điển trong triết Đông mà còn là
quy luật động lực cốt lõi thúc đẩy sự tiến hóa của vũ trụ và con người. Tác giả
nhấn mạnh rằng Thái Âm (biểu thị suy hủy, trạng thái giảm sút tinh hoa) và Thái
Dương (biểu thị thịnh vượng, trạng thái tăng trưởng tinh hoa) không ngừng chuyển
hóa lẫn nhau qua một cơ chế trung gian gọi là Hộ Quang Tuyên – một "cầu nối"
năng lượng hay "phương hướng đại chỉ tiêu" để đạt tiến hóa. Điều này
được minh họa rõ nét qua các sơ đồ và công thức toán học, nơi Âm Dương được xem
như hai trạng thái động của các Nguyên Tử Trường Tôn (các hạt cơ bản mang bản
chất bất diệt). Cụ thể, Từ Tương k (một yếu tố sinh thành từ Bát Quái, bao gồm
Khảm Thủy và Địa Khảm) sinh ra hai trạng thái Âm-Dương của Nguyên Tử Hống Trấn,
được ký hiệu là k o k – một biểu thức toán học đại diện cho nguyên tử trung
tâm, nơi k tượng trưng cho suy hủy. Logic này không giới hạn ở Nguyên Tử Hống
Trấn mà áp dụng cho mọi Nguyên Tử Trường Tôn khác, theo trình tự động căn tương
tự, đảm bảo mọi yếu tố trong vũ trụ đều mang tính nhị nguyên Âm-Dương.
Công
thức toán học được tác giả đưa ra rất rõ ràng và cụ thể để minh họa quá trình
biến hóa này: tăng tinh hoa được biểu diễn bằng k o I = I o I (từ Thái Âm biến
hóa sang Thái Dương, nơi k chuyển thành I – trạng thái thịnh), và giảm tinh hoa
là I o e = k o e hoặc I o k = k o k (quá trình ngược lại, từ Thái Dương về Thái
Âm). Những công thức này được trình bày qua các bảng và sơ đồ hình cầu đôi (hai
hình cầu đại diện cho Nguyên Tử Dương và Âm), ví dụ: "k o k = Nguyên Tử Hống
Trấn", với Từ Tương k = Khảm Thủy (k o k → k Khảm Thủy) và Từ Tương k = Địa
Khảm (k o k → k Địa Khảm). Trên trang sách, điều này được minh họa bằng bảng
đơn giản:
Và
các hình vẽ hai quả cầu với chú thích: "Hạt Nguyên Tử Hống Trấn Dương, rồi
Thân lực từ cõi Trung giới, rồi sự xuống cõi Trần" (cho Dương), và tương tự
cho Âm. Tác giả nhấn mạnh rằng, về mặt logic, mọi Nguyên Tử Trưởng Tôn khác
cũng phải có hai trạng thái Âm và Dương, sinh ra từ Từ Tương theo trình tự động
căn, tạo nên sự đa dạng hóa vũ trụ.
Phân
tích kỹ hơn, sự biến hóa Âm Dương này vượt xa triết lý cổ điển trong Kinh Dịch
hay Lão Tử, mà còn được tích hợp sâu sắc với toán học hiện đại phương Tây, cụ
thể là phép nhân vector trong đại số Quaternion. Các quẻ đồng sinh (hay đồng
căn) từ Tứ Tượng – như Thái Dương ⇒ Lý - Kiến, Thái Âm ⇒ Khang - Khảm, Thiếu Âm ⇒ Càn - Tốn, Thiếu Dương ⇒ Chấn - Đoài – tạo thành cặp đối xứng,
nơi hai quẻ xuất phát từ một quẻ hai hào giống nhau. Trong Quaternion, điều này
tương ứng với các vector i, j, k, e, mô tả sự chuyển hóa qua phép nhân ⊗, ví dụ i ⊗ j ⊗ k = e, tạo nên không gian vector 3 chiều
cho vật lý và phi vật lý. Tác giả mở rộng sang Octonion để giải thích rằng biến
hóa Âm Dương là cơ sở cho cấu trúc không gian-thời gian, nơi hệ vector i, j, k
mô tả "không gian ba chiều Tiên linh Phi Vật lý - Tiên thiên", còn f
là thời gian Tiên thiên. Sự chuyển từ Hậu Thiên (vật lý) sang Tiên Thiên đòi hỏi
"bớt" thành phần e, tương ứng với thay đổi hào thứ hai trong quẻ đồng
sinh, minh họa bằng bảng so sánh:
Ý
nghĩa sâu sắc của quy luật này là tiến hóa chính là quá trình chuyển hóa liên tục
từ Thái Âm suy hủy (k – trạng thái kém tinh hoa, xấu thịnh) về Thái Dương thịnh
vượng (I – trạng thái tinh hoa tốt suy thành thịnh) và ngược lại, nhằm cân bằng
Tinh Hoa (tốt, thịnh) và Kém Tinh Hoa (xấu, suy). Đây chính là con đường
"kỳ gửi" (đi xuống để tiến hóa) và "hồi quy" (trở về) của
Lão Tử, giải thích tại sao sống-chết lại là hai chiều xuôi-ngược của một tổng
thể thống nhất. Trong sống, Nguyên Tử Trường Tôn giáng từ Trời xuống Trần để
"hưởng cái Xấu thịnh thành suy k, và hưởng cái Tốt suy k thành thịnh
I"; trong chết, chúng thăng trở về Cội Nguồn Mặt Trời với đặc tính
"Đi Yếu - Về Mạnh". Tác giả kết nối điều này với các chương về Sinh-Kỷ
& Tử-Quy, nơi tình thương (love) ở cơ thể vô hình cấp 2,4,6 làm động lực,
và trích dẫn Blavatsky để củng cố: thời gian là không gian bị rào lại, hỗ trợ
tiến hóa từ suy sang thịnh. Cuối cùng, biến hóa Âm Dương dẫn đến Quy Thiên, trở
về Thái Cực (1∞1), mang tính thực tiễn cho tư duy con người: nhận ra sứ mệnh
cân bằng để đạt hòa hợp Thiên-Địa-Nhân.
Số
3 và 7 Trong Cấu Trúc Cơ Bản.
Trong
Tập V của công trình "Sứ Mệnh Đức Di Lạc", GS.TS Nguyễn Hoàng Phương
dành một phần quan trọng để phân tích vai trò của số 3 và số 7 trong cấu trúc
cơ bản của vũ trụ, con người và quá trình tiến hóa, coi chúng như những yếu tố
then chốt để hợp nhất triết học cổ Đông phương với toán học hiện đại phương
Tây. Số 3 biểu thị Tam Tài (Thiên - Địa - Nhân), đồng thời đại diện cho 3-đa dạng
hóa (hay còn gọi là "3-đa dạng hoài" trong thuật ngữ của tác giả),
liên kết với Ngôi 1-2-3 cảm ứng (Tham - Sân - Si, ba phiền não cơ bản trong Phật
giáo và triết Đông). Điều này tương ứng trực tiếp với ba chiều không gian (cao,
ngang, dọc) trong vật lý học. Trong khi đó, số 7 là Thất Teni (7 cấp độ tinh
hoa, hay 7 tầng tiến hóa), thuộc Tuyên 7 trong cấu trúc Octonion – một đại số mở
rộng từ Quaternion, đại diện cho sự đa dạng hóa cao hơn, bao quát 7 cấp độ từ
cơ bản đến hoàn chỉnh.
Tác
giả phân tích sâu rằng số 3 là cấp độ cơ bản của không gian vector, tạo nền tảng
cho mọi cấu trúc vũ trụ, trong khi số 7 là sự mở rộng đa dạng hóa, dẫn đến sự tổng
hợp và hoàn thiện. Ví dụ, trong cấu trúc Nguyên Tử Hống Trấn (k o k), số 3 xuất
hiện qua "Từ Tương dân đến số 3 là cấp Tam tại Bất Quái dân đến số 7 là cấp
Thất Teni", và Tam Tài cùng Thái Tinh thuộc Tuyên 7 đều có mặt trong NHHT
(Nhất Nguyên Hợp Nhất Thiên). Điều này được minh họa qua các bảng và sơ đồ: Tam
Thể Thượng (Trí, Vía 1, Vía 2, Phách với Tinh Hoa suy hủy hoặc thính) và Tam Thể
Hạ tương tự, nơi mỗi cấp có hai trạng thái Âm-Dương, nhưng tổng hợp thành 3 cấp
chính (số 3) và mở rộng sang 7 (với các cấp tinh hoa). Tác giả nhấn mạnh rằng
"Tam Tài và Thái Tinh thuộc Tuyên 7 đều có mặt trong NHHT", cho thấy
số 7 bao quát số 3 như một hệ thống phân cấp.
Từ
góc độ toán học, tác giả sử dụng đại số Octonion để chứng minh: phép nhân i ⊗ j ⊗ k = e (vô hướng, với e là tổng hợp của
ba vector cơ bản) cho thấy số 3 tổng hợp thành một tổng thể cao hơn, tạo nên
không gian 3 chiều vật lý (Hậu Thiên) hoặc phi vật lý (Tiên Thiên). Trong bảng
so sánh chi tiết về "3-Đa Dạng Hoà" với cấu trúc Quaternion-Tứ Tượng,
tác giả trình bày:
Bảng
này còn mở rộng sang cấu trúc Nguyên Tử Trường Tôn với các phép nhân như I ⊗ I (NTTT Hạ Phách), I ⊗ k (NTTT Hạ Vía), k ⊗ k (NTTT Hạ Trí), dẫn đến Tam Thế Hạ và
Tam Thế Thượng. Ý nghĩa triết học sâu sắc là vũ trụ và con người đều mang tính
3-đa dạng hóa (cơ bản không gian, như Tam Tài) và 7-đa dạng hóa (tiến hóa cấp độ,
như 7 cấp tinh hoa), cuối cùng dẫn đến Tam Cương (ba mối quan hệ cơ bản:
Vua-Tôi, Cha-Con, Chồng-Vợ trong Nho giáo, nhưng được mở rộng sang hợp nhất vũ
trụ) và sự hoàn chỉnh cuối cùng (Quy Thiên về Thái Cực). Phân tích này rất mạnh
mẽ vì nó biến Kinh Dịch – một hệ thống cổ điển – thành mô hình toán học sống động,
chứng minh rằng triết Đông không chỉ trừu tượng mà có thể diễn tả chính xác bằng
ngôn ngữ khoa học, như qua Octonion với 8 chiều (bao gồm 7 vector và 1 vô hướng).
Về
câu hỏi của bạn: "Số 3 trong triết học phương Đông là Tam Tài - Vậy có
liên quan gì không?", câu trả lời là có, và liên quan rất chặt chẽ. Trong
công trình, số 3 chính là biểu hiện toán học của Tam Tài (Thiên-Địa-Nhân), được
tác giả sử dụng để kết nối trực tiếp với ba chiều không gian trong vật lý và
3-đa dạng hóa trong Octonion. Tam Tài không chỉ là ba yếu tố trừu tượng mà là nền
tảng cho mọi cấu trúc, như trong "Tam Tài thuộc Tuyên 7", nơi số 3
(Tam Tài) được mở rộng thành số 7 (Thất Teni) để mô tả tiến hóa đa cấp. Ví dụ,
trong phần kết luận, tác giả khẳng định "Tính 3 Chiếu của không gian chính
là dấu vết 3 - Ba dụng hoài của Triết học", trực tiếp liên kết Tam Tài với
ba chiều vector (i, j, k). Điều này chứng tỏ Tam Tài là chìa khóa để hợp nhất
Đông-Tây, giúp con người nhận ra bản chất cầu nối giữa Tiên Thiên và Hậu Thiên,
dẫn đến tiến hóa hoàn chỉnh.
Không
Gian - Thời Gian – Bản Chất Triết Học.
Trong
Tập V của công trình "Sứ Mệnh Đức Di Lạc", GS.TS Nguyễn Hoàng Phương
khám phá sâu sắc bản chất của không gian và thời gian, không chỉ như các khái
niệm vật lý mà còn mang tính triết học và tinh thần, dựa trên sự hợp nhất giữa
Kinh Dịch (triết Đông) và đại số Octonion (toán học Tây phương). Tác giả bắt đầu
từ cấu trúc Tứ Tượng – bốn trạng thái cơ bản của Âm Dương (Thái Dương, Thái Âm,
Thiếu Dương, Thiếu Âm) – để mô tả không gian là ba chiều vector (i, j, k, đại
diện cho chiều cao, ngang, dọc trong không gian vật lý chiếu), trong khi thời
gian đóng vai trò vô hướng (f, một thành phần không mang hướng nhưng ảnh hưởng
đến sự diễn biến). Điều này được minh họa rõ nét qua các bảng và sơ đồ, ví dụ:
"Cấu trúc Không gian Thời gian trong Vật lý học từ Cấu trúc Tứ Tượng",
nơi các quẻ-vector i, j, k tạo nên không gian 3 chiều cho các sự việc vật lý,
còn quẻ-vô hướng f mô tả thời gian như một yếu tố độc lập nhưng thống nhất.
Chuyển
sang cấu trúc Octonion – một đại số mở rộng 8 chiều (1 + 7 vector: 1, i, j, k,
e, i, j, k) – tác giả đưa ra giả thiết sáng tạo: hệ quẻ-vector i, j, k, e mô tả
Không gian Vật lý - Hậu Thiên (bình diện hậu sinh, vật chất, nơi các hiện tượng
diễn ra), trong đó e đóng vai trò thời gian Vật lý - Hậu Thiên. Ngược lại, hệ
quẻ-vector i, j, k mô tả Thời gian Không gian Phi Vật lý - Tiên Thiên (bình diện
tiên linh, phi vật chất), với i, j, k là "không gian ba chiều Tiên linh
Phi Vật lý" và f là "thời gian Tiên linh Phi Vật lý". Tác giả giải
thích chi tiết qua bảng so sánh Octonion, ví dụ: "i ⊗ j = k, j ⊗ k = i, k ⊗ i = j" và các quy tắc nhân chống
giao hoán, nhấn mạnh rằng Octonion là "cấu trúc Kính Dịch" mở rộng,
nơi 8 quẻ Bát Quái thành 4 cặp đồng sinh (Lý-Kiến, Khang-Khảm, etc.). Sự chuyển
hóa này được minh họa bằng sơ đồ và công thức: "Nhưng bây giờ chúng ta
chuyển từ cấu trúc Tứ Tượng sang cấu trúc Octonion với một số thay đổi như
sau", kèm bảng với các thành phần như "3-DA DANG HOA TIEN" (3-đa
dạng hóa Tiên Thiên).
Phân
tích sâu hơn, tác giả đưa ra nhận định táo bạo: Thời gian chính là "sự
Tăng hợp Ba chiều của Không gian" – nghĩa là thời gian không phải là chiều
độc lập mà là tổng hợp, sản phẩm của ba chiều không gian (i, j, k tổng hợp
thành e hoặc f). Nhận định này được hỗ trợ bằng trích dẫn từ Helena Blavatsky
trong "Giáo Lý Huyền Bí": "Thời gian là không gian bị rào lại"
(hay "Thời gian là không gian bị hạn chế"), nhấn mạnh rằng thời gian
chỉ tồn tại khi không gian bị "rào chắn" bởi các giới hạn vật chất. Sự
chuyển từ bình diện Hậu Thiên (vật lý, 4 chiều với e làm thời gian) sang Tiên
Thiên (phi vật lý, 3 chiều tinh thần) đòi hỏi "bớt" thành phần e từ
Octonion 8 chiều, tương ứng với sự thay đổi hào thứ hai (hào giữa) trong quẻ đồng
sinh (quẻ có nguồn gốc chung, như Lý và Kiến). Ví dụ, trong sách: "Nhưng
theo gốc độ Dịch học điều lý thời nhân là ở đây có sự chuyển từ hào thứ hai
sang hào thứ hai Đường giữa những quẻ đồng sinh (hay đồng căn) với nhau."
Ý nghĩa sâu sắc là không gian-thời gian không phải khái niệm vật lý thuần túy
mà mang tính linh hồn, hỗ trợ tiến hóa từ vật chất (Hậu Thiên, suy hủy) lên
tinh thần (Tiên Thiên, thịnh vượng), giúp con người vượt qua giới hạn sống-chết
để trở về Thái Cực.
Để
liên hệ với lý thuyết Không gian - Thời gian của Albert Einstein (hay Anhxtanh,
như trong câu hỏi), chúng ta thấy sự tương đồng và khác biệt thú vị. Trong thuyết
Tương đối Đặc biệt (1905) và Tương đối Tổng quát (1915), Einstein hợp nhất
không gian 3 chiều và thời gian thành một thực thể 4 chiều gọi là
"không-thời gian" (spacetime), sử dụng không gian Minkowski với công
thức khoảng cách ds² = dx² + dy² + dz² - c²dt² (c là tốc độ ánh sáng). Thời
gian ở đây là chiều thứ 4, có thể bị "cong vênh" bởi vật chất và năng
lượng, dẫn đến các hiệu ứng như giãn nở thời gian hoặc lỗ đen. Tác giả Nguyễn
Hoàng Phương, dù không trực tiếp trích dẫn Einstein, nhưng mô hình của ông có
điểm gần gũi: cả hai đều coi không gian và thời gian là thống nhất, không tách
rời, và thời gian xuất phát từ không gian (trong Octonion, thời gian là tổng hợp
vector không gian). Tuy nhiên, khác biệt lớn là Einstein tập trung vào vật lý
(không-thời gian cong do hấp dẫn), trong khi công trình này mang tính triết học-tinh
thần, coi không gian-thời gian là cầu nối giữa Tiên Thiên (phi vật lý, giống
như "không gian tuyệt đối" của Newton nhưng với chiều linh hồn) và Hậu
Thiên, hỗ trợ tiến hóa vũ trụ theo Lão Tử và Blavatsky. Ví dụ, ý tưởng "bớt
e" để chuyển bình diện có thể so sánh với cách Einstein "hợp nhất"
thời gian vào không gian để giải thích tương đối tính, nhưng ở đây nhấn mạnh
vào tiến hóa tinh thần thay vì đo lường vật lý. Sự liên hệ này củng cố mục tiêu
công trình: hợp nhất Đông-Tây để xây dựng tư duy mới cho nhân loại.
Sống
và Chết – Quá Trình Xuôi-Ngược Thống Nhất.
Trong
Tập V của công trình "Sứ Mệnh Đức Di Lạc", GS.TS Nguyễn Hoàng Phương
trình bày chủ đề sống và chết như một quá trình thống nhất, không phải là sự kết
thúc hay đối lập, mà là hai chiều xuôi-ngược của một tổng thể tiến hóa vũ trụ
và con người. Tác giả kết hợp triết lý cổ Đông phương (Lão Tử, Kinh Dịch) với
toán học hiện đại (Quaternion, Octonion) để minh họa, nhấn mạnh rằng sống-chết
là cơ chế để hoàn thiện tinh thần, dẫn đến sự hợp nhất Thiên-Địa-Nhân. Sống được
mô tả là hiện tượng giáng hạ (xuôi) của Nguyên Tử Trường Tôn – các hạt cơ bản bất
diệt, mang bản chất Chân Thân – từ Trời (Cội Nguồn, Bản Thể Thượng Đế) xuống Trần
(cõi vật chất, hạ giới) để tiến hóa. Cụ thể, quá trình này nhằm "hưởng cái
Xấu thịnh thành suy k" (chuyển hóa phần kém tinh hoa từ trạng thái thịnh
vượng sang suy hủy) và "hưởng cái Tốt suy k thành thịnh I" (chuyển
hóa phần tinh hoa từ suy hủy sang thịnh vượng). Ký hiệu k (suy hủy, Thái Âm) và
I (thịnh vượng, Thái Dương) được sử dụng xuyên suốt, ví dụ trong các sơ đồ hình
cầu đôi: Nguyên Tử Hống Trấn (k o k) giáng hạ để cân bằng Âm-Dương qua Hộ Quang
Tuyên.
Ngược
lại, chết là hiện tượng thăng hoa (ngược) của Nguyên Tử Trường Tôn từ cõi Trần
lên lại Cội Nguồn Mặt Trời – biểu tượng cho sự trở về nguồn gốc tinh thần. Chân
Thân (hay Chân Nhân, sợi ký sống) được xem là trung tâm, xuất phát từ Bản Thể
Trời theo nguyên lý Toàn Đồ, phân hóa thành Đường Hara hậu thiên và các Tam Thế
Thượng/Hạ (Trí, Vía, Phách). Đặc tính cốt lõi của Chân Thân là "Đi Yếu - Về
Mạnh": khi giáng hạ (sống), nó ở trạng thái yếu (suy hủy k), nhưng khi
thăng hoa (chết), nó trở về mạnh mẽ (thịnh vượng I). Quá trình này lặp lại qua
tái sinh nhiều lần, với Chân Thân tái nhập Trần để hoàn thiện các cấu trúc Tam
Thể Thượng Hạ (ba cấp: Trí – trí tuệ, Vía – linh hồn, Phách – thể xác tinh vi).
Cuối cùng, khi mọi thứ hoàn chỉnh "như lý tưởng", Tam Thể Hạ và Thượng
sẽ theo trục Thiên-Địa (trục dọc hợp nhất Trời-Đất) mà Quy Thiên, trở lại Thái
Cực nguyên thủy (1∞1 – biểu thị vô hạn hợp nhất). Tác giả minh họa qua các bảng
và sơ đồ: "Chân Thân Tam Thế Thượng" với ký hiệu như J ◎ ke (Thượng Trí suy hủy), và tương tự
cho Hạ, nhấn mạnh "Ta là Chân Nhân... từ Trời Cội Người xuống".
Phân
tích kỹ hơn, chủ đề này chính là con đường của Lão Tử trong "Đạo Đức
Kinh": "kỳ gửi" (con đường đi xuống, ký gửi để tiến hóa) và
"hồi quy" (con đường trở về, quy nguyên). Sống-chết không đối lập mà
là hai chiều xuôi-ngược của một tổng thể thống nhất, nơi "Nhân - Mục tiêu
- Tính Thể" được kết nối qua con đường Tiên Hơi chung. Động lực cốt lõi là
tình thương (love, hay từ bi) ở các cơ thể vô hình cấp 2,4,6 – các cấp độ phi vật
chất (Vía, Phách vô hình), được trích dẫn từ các chương XXXII và XXXIII, làm
"động lực chung của tổng thể". Ví dụ, "Người sống thấy cái chết
là bình thường. Người chết cần thấy dầu thai để hoàn thiện thêm", nhấn mạnh
sự liên tục. Ý nghĩa sâu sắc nhất là giúp con người vượt qua ám ảnh sống-chết
(sợ hãi vô thường), nhận ra mục đích tồn tại: "Ta đến đây để làm gì? Ta đến
nơi này để Tiến hoá" – đưa Tinh Hoa từ suy sang thịnh, cuối cùng trở về Bản
Thể Thượng Đế qua Quy Thiên. Điều này không chỉ lý thuyết mà mang tính thực tiễn,
khuyến khích tư duy hợp nhất Đông-Tây để đạt hòa hợp tinh thần trong thiên niên
kỷ thứ ba.
Về
ý nghĩa sâu sắc trong kinh điển Phật giáo, quan điểm của tác giả có sự tương đồng
sâu sắc với giáo lý nhà Phật, đặc biệt trong các kinh điển như "Kinh
Tâm" (Prajñāpāramitā Hṛdaya Sūtra), "Kinh Kim Cương"
(Vajracchedikā Prajñāpāramitā Sūtra), và các bộ luận về luân hồi (samsara)
trong Đại thừa và Nguyên thủy Phật giáo. Trong Phật giáo, sống-chết là vòng
luân hồi bất tận do nghiệp lực (karma), vô minh (avidya), tham ái (tanha) và chấp
ngã (atman) gây ra – tương tự "hưởng xấu thịnh thành suy k" (nghiệp xấu
tích tụ suy hủy). Mục tiêu là giải thoát (moksha hoặc nirvana), vượt qua sinh tử
bằng cách nhận ra vô ngã (anatta), vô thường (anicca) và khổ (dukkha), qua Bát
Chánh Đạo và Tứ Diệu Đế. Tái sinh nhiều lần ("Đi Yếu - Về Mạnh") giống
với quan niệm luân hồi qua sáu cõi (lục đạo), nơi linh hồn tái sinh để hoàn thiện
công đức cho đến giác ngộ. Tình thương (love) ở đây gần với từ bi (karuna) và
bi mẫn (metta), là động lực ở các cấp vô hình (như cõi trung ấm – bardo trong
Phật giáo Tây Tạng), giúp vượt qua tham sân si (tương tự Ngôi 1-2-3 cảm ứng).
"Vượt ám ảnh sống-chết" chính là nhận thức vô thường, như Đức Phật dạy
trong "Kinh Tâm": "Sắc tức thị không, không tức thị sắc" –
sống-chết chỉ là ảo tưởng, thống nhất trong chân như (tathata). Cuối cùng, Quy
Thiên về Bản Thể Thượng Đế giống nirvana – trở về bản tánh Phật (Buddha-nature)
trong Đại thừa, nơi mọi chúng sinh đều có tiềm năng giác ngộ, hợp nhất với vũ
trụ (dharmakaya). Tác giả, dù không trực tiếp trích Phật giáo, nhưng quan điểm
này bổ sung cho triết Đông, tạo cầu nối với Phật pháp để nhấn mạnh tiến hóa
tinh thần qua từ bi và giác ngộ.
Sinh
- Kỷ & Tử - Quy trên Hình Vuông Mặt Trời và Sao Thủy.
Tác
giả dùng Hình Vuông Mặt Trời (với 36 mã số, Tứ Tượng I,J,k,I trung cung) và Sao
Thủy để minh họa chu trình sinh học quẻ (với dấu ♀♂). Đây là ví dụ cụ thể nhất
cho Sinh-Kỷ (xuôi) và Tử-Quy (ngược), kết nối với Luân Xa Lưới, Huyết Lạc
Khích, và Hà Đồ.
Phân
tích: Mô hình này tích hợp biểu tượng Đông (quẻ, hào) với toán Quaternion, chứng
minh sống-chết là cơ chế thống nhất, dẫn đến tiến hóa hoàn chỉnh.
Chỉ
dẫn nghiên cứu chi tiết.
1.
Bắt đầu từ trang 1-5 để nắm Âm Dương, số
3-7 và Octonion – đây là nền tảng toán-triết. Hãy thử vẽ sơ đồ vector i,j,k,e để
hình dung chuyển hóa Tiên-Hậu Thiên.
2.
Đọc sâu trang 6-9 về sống-chết và Chân
Thân để hiểu sứ mệnh tiến hóa. So sánh với Đạo Đức Kinh (Lão Tử) và Giáo Lý Huyền
Bí (Blavatsky) để thấy sự hợp nhất Đông-Tây rõ nét.
3.
Trang 10-11 và các phần Hình Vuông Mặt
Trời/Sao Thủy là ứng dụng thực tế – hãy đối chiếu với lý thuyết lượng tử (spin,
nguyên tử Âm-Dương) để thấy tính khoa học.
4.
Nếu muốn mở rộng, khám phá các chương về
Luân Xa và Huyết Lạc Khích để thấy cách mô hình này áp dụng vào y học tinh thần
và sinh học.
5.
Tổng hợp: Công trình nhấn mạnh rằng triết
Đông không lạc hậu mà có thể diễn tả chính xác bằng toán học hiện đại, giúp con
người đạt hòa hợp toàn diện.
Kết Luận: Hành Trình Trở Về Bản Thể –
Hợp Nhất Thiên Địa Nhân Trong Tiến Hóa Vô Tận
Qua Tập V "Các Con Đường Đi Về Cửa
Thái Thượng Lão Quân Sinh & Từ Nhất Nguyên Tiến Hóa" trong công trình
"Sứ Mệnh Đức Di Lạc" của GS.TS Nguyễn Hoàng Phương, chúng ta đã khám
phá một hệ thống tư duy toàn diện, nơi triết học cổ Đông phương (Kinh Dịch, Lão
Tử, Âm Dương, Thái Cực) hòa quyện sâu sắc với khoa học toán học hiện đại
(Quaternion, Octonion). Nguyên lý Thiên-Địa-Nhân hợp nhất nổi lên như cốt lõi
bất diệt, với Chân Thân làm sợi chỉ đỏ kết nối Tam Tài qua Tam Thể Thượng-Hạ,
biến con người thành cầu nối giữa Tiên Thiên (phi vật lý, tinh thần) và Hậu
Thiên (vật lý, hậu sinh). Âm Dương biến hóa – qua Hộ Quang Tuyên và công thức
như k o I = I o I – trở thành động lực tiến hóa, cân bằng suy hủy (k) và thịnh
vượng (I), phản ánh con đường "kỳ gửi" của Lão Tử. Số 3 (Tam Tài,
3-đa dạng hóa) và số 7 (Thất Teni, 7 cấp tinh hoa) mở rộng cấu trúc vũ trụ, nơi
không gian ba chiều là dấu vết triết học, còn thời gian là tổng hợp của chúng –
một nhận định gần gũi với Blavatsky, bổ sung cho không-thời gian của Einstein
bằng chiều kích linh hồn. Sống-chết, như hai chiều xuôi-ngược thống nhất, không
phải bi kịch mà là hành trình tái sinh "Đi Yếu - Về Mạnh" để hoàn
thiện Tam Thể, với tình thương (from bi) làm động lực vô hình, dẫn đến Quy
Thiên về Thái Cực (1∞1). Sinh-Kỷ & Tử-Quy trên Hình Vuông Mặt Trời/Sao Thủy
minh họa chu trình này, tích hợp biểu tượng Đông với toán học Tây để khẳng
định: con người không cô lập mà tham gia tiến hóa vũ trụ.
Về mặt triết lý sâu sắc, công trình
không chỉ giải mã "Ta là ai?" – Chân Nhân từ Trời giáng hạ để tiến
hóa – mà còn khơi dậy nhận thức tồn sinh: sống-chết là ảo tưởng vô thường
(anicca trong Phật giáo), nơi từ bi vượt tham sân si để đạt nirvana, hợp nhất
với Bản Thể Thượng Đế như tathata (chân như). Như Lão Tử dạy "Đạo khả Đạo
phi thường Đạo", hệ thống này mời gọi nhân loại vượt giới hạn nhị nguyên,
xây dựng tư duy mới cho thiên niên kỷ thứ ba – nơi khoa học và tinh thần hòa
quyện, hướng tới hòa hợp toàn diện. Để thấu hiểu, hãy nghiên cứu sâu hơn các
tập khác, với Octonion làm chìa khóa mở cửa Thái Thượng Lão Quân, dẫn dắt chúng
ta về cội nguồn bất diệt.
Xin theo dõi tiếp bài 9. Cảm ơn các bạn
đã theo dõi. Thân ái. Điện bà Tây Ninh.
Comments[ 0 ]
Đăng nhận xét