Home
»
DU LỊCH TÂM LINH
Blog chuyên nghiên cứu và chia sẻ văn hóa phương Đông - phong thủy - tâm linh - đạo pháp - kinh dịch...
EMAIL : dienbatn@gmail.com
TEL : 0942627277 - 0904392219.TÂY NGUYÊN DU KÝ .
BÀI 3: DI SẢN CÒN LẠI HÔM NAY – NHỮNG DẤU ẤN VĨNH CỬU GIỮA SÔNG NÚI VÀ THỜI GIAN.
BÀI 3:
DI SẢN CÒN LẠI HÔM NAY – NHỮNG DẤU ẤN VĨNH CỬU GIỮA SÔNG NÚI VÀ THỜI GIAN.
PHẦN 1: LỜI MỞ ĐẦU – NHỮNG DẤU VẾT KHÔNG PHẢI CỦA THỜI GIAN.
Nếu Bài 1 đưa chúng ta trở về cội nguồn với mộ phần đơn sơ bên sông
Đăk Blah và dấu chân tiên phong của Cha Combes – Cha Fontaine, nếu Bài 2 dẫn
chúng ta bước sâu vào nhịp sống khắc nghiệt, mê tín, chiến tranh bộ tộc và nỗi
đói kém triền miên của người Ba Na – Xê Đăng, thì Bài 3 sẽ đưa các bạn đứng trước
hiện tại: những di sản còn lại hôm nay, giữa dòng chảy không ngừng của thời
gian và sự biến chuyển của vùng đất.
Đây không phải là một bài tổng kết khô khan về di tích, mà là hành
trình chạm vào những gì còn sót lại từ quá khứ – những thứ vẫn sống động, vẫn
rung động, dù đã trải qua hơn một thế kỷ rưỡi. Chúng ta sẽ cùng viếng mộ Cha
Combes bên bờ sông Đăk Blah, ngắm nhà thờ gỗ Kon Tum như một minh chứng cho sự
hòa quyện giữa Tây phương và bản địa, lắng nghe tiếng gió thổi qua nhà rông
truyền thống, và nhìn nhận sự biến chuyển của vùng đất dưới góc nhìn phong thủy
– địa lý: sông chảy ngược mang phù sa sinh mệnh, núi ba ngọn trấn yểm, nhưng
cũng những thay đổi từ di dời làng bản đến cao su công nghiệp. Và trên hết,
chúng ta sẽ thấy giá trị vĩnh cửu của lòng trung nghĩa, bác ái Kitô giáo – thứ
ánh sáng vẫn âm thầm chiếu rọi giữa bản sắc dân tộc, dù thời gian có đổi thay
thế nào.
PHẦN 2: MỘ PHẦN CHA PIERRE COMBES – CỘT MỐC TÂM LINH BÊN BỜ SÔNG
ĐĂK BLAH.
Khi tôi trở lại Kon Kơ Xâm vào tháng 5 năm 2010 cùng Đức Cha Anton
Nguyễn Văn Binh, điều đầu tiên khiến tim tôi rung động là ngôi mộ của Cha
Pierre Combes. Ngôi mộ nằm lặng lẽ ngay bên bờ sông Đăk Blah – dòng sông đục ngầu
phù sa mùa lũ, trong xanh dịu dàng mùa khô – không bia đá hoành tráng, không
hàng rào sắt kiên cố, chỉ là một gò đất nhỏ được bao quanh bởi cỏ dại và những
bụi cây rừng. Một tấm bia đơn sơ khắc tên và năm mất (1825-1857), vài dòng chữ
Latinh và tiếng Pháp, thế là đủ để nhắc nhở rằng nơi đây đã chọn làm chốn yên
nghỉ vĩnh viễn của một vị thừa sai trẻ tuổi, người đã hy sinh cả cuộc đời ngắn
ngủi để gieo hạt giống đức tin giữa đại ngàn.
Dưới góc nhìn phong thủy – địa lý mà tôi từng nghiên cứu, vị trí mộ
phần này mang ý nghĩa sâu sắc. Sông Đăk Blah chảy ngược – một hiện tượng hiếm
có – bắt nguồn từ phía Bắc Kon Tum, uốn lượn mang theo phù sa màu mỡ từ thượng
nguồn, nuôi dưỡng đất đai và linh hồn vùng hạ lưu. Phù sa ấy không chỉ là phù
sa vật chất, mà còn là biểu tượng của sự sinh mệnh liên tục, của những gì được
mang đến từ xa để nuôi dưỡng nơi đây. Bên kia sông, ba ngọn núi sừng sững trấn
giữ: Kông Holong Jue (núi cổ con nai), Kông Yã Jrai (Núi Nai), và Kông P – như
ba vị thần hộ mệnh đứng canh, bảo vệ vùng đất trước gió bão, lũ lụt, và cả những
biến động của thời gian. Ngôi mộ nằm giữa sông và núi, như một điểm cân bằng
hoàn hảo: sông mang sự sống chảy đến, núi mang sự vững chãi bảo vệ. Đó không chỉ
là nơi an nghỉ, mà còn là cột mốc tâm linh – một lời nhắc nhở rằng Cha Combes
đã chọn ở lại, chọn hòa mình vào dòng chảy của vùng đất này, để linh hồn ngài
tiếp tục canh giữ cho hạt giống đức tin mà ngài đã gieo.
Khi đứng trước mộ phần ấy, tôi cảm nhận một sự tĩnh lặng lạ thường
giữa tiếng nước chảy róc rách và gió rừng vi vu. Không có đám đông hành hương,
không có lễ nghi rườm rà – chỉ có sự khiêm nhường tuyệt đối. Nhưng chính sự
khiêm nhường ấy lại khiến mộ phần trở nên thiêng liêng hơn bao giờ hết. Đức Cha
Anton kể rằng, dù thời gian đã trôi qua hơn 150 năm, mộ vẫn được giáo dân địa
phương chăm sóc, cỏ dại được dọn sạch, hoa dại được hái đặt lên – như một cách
tri ân thầm lặng từ thế hệ này sang thế hệ khác.
PHẦN 3: NHÀ THỜ GỖ KON TUM – SỰ HÒA QUYỆN GIỮA TÂY PHƯƠNG VÀ BẢN
ĐỊA.
Nhà thờ gỗ Kon Tum – hay còn gọi là nhà thờ gỗ Tòa Giám mục Kon Tum
– là một minh chứng sống động cho sự hòa quyện giữa hai nền văn hóa: Tây phương
và bản địa. Được khởi công năm 1935 và hoàn thành năm 1938, công trình này
không chỉ là nơi thờ phượng, mà còn là biểu tượng của hành trình truyền giáo:
các vị thừa sai Pháp không áp đặt, mà biết lắng nghe và hòa nhập.
Kiến trúc nhà thờ kết hợp hài hòa: những cột trụ bê tông cốt thép vững
chãi mang phong cách Gothic phương Tây, mái vòm cao vút, cửa sổ kính màu chiếu
ánh sáng dịu dàng vào gian cung thánh; nhưng toàn bộ khung gỗ, sàn gỗ, và mái lợp
ngói âm dương lại mang đậm dấu ấn nhà sàn bản địa – dài thoáng đãng, mát mẻ, chống
ẩm mốc, phù hợp với khí hậu cao nguyên. Hàng cây ngô đồng và hoa sứ trắng bao
quanh tạo nên không gian yên bình, như một lời mời gọi thầm lặng: hãy vào đây,
nghỉ ngơi, cầu nguyện, và cảm nhận sự hiện diện của Chúa giữa núi rừng Tây
Nguyên.
Khi tôi bước vào nhà thờ năm 2010, tiếng chuông vang vọng giữa cao
nguyên khiến lòng tôi rung động. Bên trong, không khí trang nghiêm nhưng ấm áp:
bàn thờ gỗ chạm khắc tinh xảo, tượng Chúa Giêsu và Đức Mẹ được đặt trong khung
cảnh gần gũi với văn hóa dân tộc. Nhà thờ gỗ không chỉ là nơi cử hành Thánh lễ,
mà còn là nơi các vị thừa sai từng họp bàn, cầu nguyện, và tìm nguồn sức mạnh
giữa những năm tháng cô đơn. Hôm nay, nó vẫn là trung tâm đời sống đức tin của
giáo phận Kon Tum, nơi người Kinh và người dân tộc cùng quỳ gối trước Chúa – một
sự hòa quyện đẹp đẽ mà các cha tiên phong đã mơ ước.
PHẦN 4: NHÀ RÔNG TRUYỀN THỐNG – LINH HỒN CỦA LÀNG BẢN VÀ SỰ BIẾN
CHUYỂN.
Nhà rông – biểu tượng trung tâm của làng bản người Ba Na – vẫn còn tồn
tại ở nhiều nơi, dù số lượng đang giảm dần. Nhà rông là nơi hội họp, cúng tế, kể
chuyện sử thi, và tổ chức lễ hội. Mái cao vút, cột nhà chạm khắc hình chim thần,
tượng trưng cho sức mạnh cộng đồng và sự kết nối với thần linh. Khi tôi đến Kon
Kơ Xâm năm 2010, vẫn còn những ngôi nhà rông cũ kỹ đứng giữa làng, mái lá dày,
sàn gỗ kêu cót két dưới bước chân. Đó là nơi người dân từng tụ họp để nghe lời
các già làng, để hát sử thi Ê Đê – Ba Na, để cầu xin thần linh ban mùa màng bội
thu.
Nhưng thời gian đã thay đổi nhiều thứ. Chương trình di dời làng bản,
xây nhà bê tông nhỏ hẹp (3x7m) để tập trung đất trồng cao su công nghiệp, đã
khiến nhiều nhà rông bị bỏ hoang. Người Ba Na quen sống rộng rãi với rừng rẫy,
với nhà sàn dài và nhà rông làm trung tâm cộng đồng, nên họ lặng lẽ quay về bản
cũ, bỏ lại những căn nhà mới. Cao su – cây công nghiệp – mang lại thu nhập,
nhưng cũng lấy đi không gian sống truyền thống, lấy đi sự gắn bó với rừng núi.
Nhà rông ngày nay ít được sử dụng hơn, nhưng vẫn là biểu tượng của bản sắc dân
tộc – nơi những giá trị cộng đồng, đoàn kết, và tín ngưỡng xưa vẫn âm thầm tồn
tại.
PHẦN 5: SỰ BIẾN CHUYỂN CỦA VÙNG ĐẤT – PHONG THỦY, ĐỊA LÝ VÀ GIÁ
TRỊ VĨNH CỬU.
Dưới góc nhìn phong thủy – địa lý, Kon Kơ Xâm vẫn giữ được sự cân bằng
kỳ diệu: sông Đăk Blah chảy ngược mang phù sa sinh mệnh từ thượng nguồn, nuôi
dưỡng đất đai và linh hồn; ba ngọn núi Kông Holong Jue, Kông Yã Jrai, Kông P trấn
yểm như những vị thần hộ mệnh, bảo vệ vùng đất trước bão tố và biến động. Phù
sa sông không chỉ là phù sa vật chất, mà còn là biểu tượng của sự ban tặng liên
tục từ trời cao – giống như ơn Chúa mà các vị thừa sai đã mang đến.
Nhưng thời gian đã mang đến những thay đổi lớn. Di dời làng bản để
trồng cao su công nghiệp đã phá vỡ nhịp sống truyền thống: rừng nguyên sinh bị
thu hẹp, đất rẫy bị thu hồi, nhà sàn rách nát dần bị thay bằng nhà bê tông. Cao
su mang lại thu nhập, nhưng cũng mang theo những vấn đề mới: đất đai bị khai
thác kiệt quệ, nguồn nước thay đổi, và sự gắn bó với rừng núi – nơi chứa đựng
tín ngưỡng và linh hồn dân tộc – dần phai nhạt.
Giữa những biến chuyển ấy, giá trị vĩnh cửu vẫn tồn tại: lòng trung
nghĩa, bác ái Kitô giáo. Từ những ngày Cha Combes rửa tội tân tòng đầu tiên, đến
hôm nay, đức tin đã bén rễ sâu vào lòng người dân tộc. Giáo xứ Kon Mah (Kon Kơ
Xâm) vẫn là nơi người Ba Na tụ họp cầu nguyện, nơi tình huynh đệ vượt qua ranh
giới bộ tộc cũ. Bác ái Kitô giáo không xóa nhòa bản sắc dân tộc, mà nâng tầm
nó: từ chiến tranh bộ tộc đến đoàn kết trong Chúa, từ mê tín sợ hãi đến niềm
tin vào Đấng Tạo Hóa.
PHẦN 6: KẾT THÚC LOẠT BÀI – LỜI TRI ÂN VÀ HY VỌNG.
Loạt bài "Tây Nguyên Du Ký" khép lại không phải bằng một dấu
chấm hết, mà bằng một tiếng vọng còn vang vọng mãi trong tim mỗi người đọc. Tôi
thấy trước mắt hình ảnh một vùng đất địa linh nhân kiệt, nơi thời gian dường
như chậm lại để lắng nghe hơi thở của lịch sử: dòng sông Đăk Blah vẫn miệt mài
chảy ngược, mang phù sa từ thượng nguồn xuống nuôi dưỡng những cánh đồng, những
linh hồn; ba ngọn núi Kông Holong Jue, Kông Yã Jrai, Kông P vẫn sừng sững đứng
đó, như những người lính canh thầm lặng qua bao thế kỷ gió bão; mộ Cha Pierre
Combes vẫn nằm lặng lẽ bên bờ sông, không bia đá cao lớn, không hoa tươi rực rỡ,
chỉ có cỏ dại và tiếng nước róc rách làm bạn – một ngôi mộ nhỏ bé nhưng chứa đựng
cả một đời hy sinh, cả một giấc mơ về ánh sáng đức tin giữa đại ngàn tối tăm.
Nhà thờ gỗ Kon Tum vẫn vang tiếng chuông ngân nga mỗi sáng, tiếng
chuông ấy như nối liền quá khứ với hiện tại, như lời nhắc nhở rằng sự hòa quyện
giữa Tin Mừng và bản sắc dân tộc không phải là điều xa xôi, mà là điều đã xảy
ra và vẫn đang tiếp diễn. Nhà rông truyền thống, dù ngày càng ít ỏi giữa những
cánh rừng cao su xanh mướt, vẫn đứng đó như linh hồn của làng bản – nơi tiếng
khèn vẫn réo rắt, tiếng sử thi vẫn được kể lại bằng giọng trầm ấm của các già
làng, nơi con người từng sống trong nỗi sợ thần linh báo thù nay đã học cách
cúi đầu trước một Đấng Tạo Hóa đầy lòng thương xót.
Dù cao su đã phủ xanh những triền đồi từng là rừng nguyên sinh, dù
làng bản đã di dời, nhà sàn rách nát dần bị thay bằng bê tông lạnh lẽo, dù nhịp
sống truyền thống đang dần phai nhạt trong dòng chảy của thời đại mới – di sản
của các vị thừa sai vẫn bất diệt. Hạt giống bác ái mà Cha Combes, Cha Fontaine
và bao vị khác đã gieo xuống giữa máu, nước mắt và phù sa sông Đăk Blah không hề
chết đi. Nó đã nảy mầm trong những tân tòng đầu tiên run rẩy nhận phép rửa, lớn
lên qua những năm tháng cô đơn và thử thách, và hôm nay đã trở thành cây đại thụ
che bóng cho bao thế hệ. Cây ấy không cần đền đài nguy nga, không cần bia mộ
cao lớn; nó chỉ cần những trái tim biết yêu thương, biết tha thứ, biết sống vì
người khác – như chính các cha đã sống.
Tôi viết những dòng này với lòng biết ơn và xúc động không nguôi. Cảm
ơn các bạn đã đồng hành qua ba bài viết dài, đã cùng tôi bước trên con đường bụi
đỏ bazan, đã lắng nghe tiếng gió rừng và tiếng suối, đã chạm vào những nỗi đau
và niềm hy vọng của quá khứ. Cảm ơn Đức Cha Anton Nguyễn Văn Binh – người đã tự
tay lái chiếc Uaz cũ kỹ đưa tôi qua những con đường gập ghềnh, vừa kể chuyện
xưa vừa chỉ cho tôi thấy hiện tại, vừa là hướng dẫn viên, vừa là người anh em đồng
hành chân thành nhất mà tôi từng gặp. Cảm ơn các sơ và Đức Mẹ bề trên thuộc
Dòng Ảnh Phép Lạ Kontum – những người đã đón tiếp tôi bằng tình thương bao la,
lo chỗ ăn ở chu đáo, cho tôi những đêm yên bình giữa cao nguyên để suy tư về
hành trình của tiền nhân.
Và đặc biệt, xin tri ân sâu sắc các vị thừa sai tiên phong – Cha
Pierre Combes, Cha Marie-Rosaire Fontaine, Cha Dourisboure và bao người khác –
những con người đã chọn cái chết giữa rừng sâu thay vì quay về châu Âu an nhàn.
Các ngài không để lại vàng bạc, không để lại công trình vĩ đại; các ngài chỉ để
lại mộ phần đơn sơ bên sông Đăk Blah, những lá thư tay ố vàng trong bảo tàng
Kon Tum, và một ngọn lửa bác ái vẫn cháy âm ỉ đến ngày hôm nay. Các ngài nhắc
nhở chúng ta rằng: giữa đại ngàn khắc nghiệt, giữa những biến đổi không ngừng của
thời gian, lòng trung nghĩa và bác ái vẫn là ngọn lửa soi đường, là di sản vĩnh
cửu giữa bản sắc dân tộc. Dù cao su có phủ kín đồi núi, dù nhà rông có dần im lặng,
dù mộ phần có bị cỏ dại che lấp – ngọn lửa ấy vẫn cháy, vẫn truyền từ đời này
sang đời khác, như dòng sông Đăk Blah mãi chảy ngược để mang phù sa sinh mệnh đến
những nơi cần đến.
Cũng trong niềm tri ân sâu sắc ấy, tôi xin gửi những lời chúc lành
chân thành nhất đến hương hồn Cha Phan Sinh Biu – vị linh mục Ba Na mang ơn chữa
lành đặc biệt, người đã từng là nguồn hy vọng và an ủi cho biết bao con người
đau khổ. Cha đã trở về dưới chân Chúa vài năm trước, kết thúc hành trình dương
thế đầy bác ái và hy sinh giữa núi rừng Tây Nguyên quê hương. Giờ đây, linh hồn
ngài chắc hẳn đang vui hưởng sự hiện diện của Đấng mà ngài đã hết lòng phục vụ
suốt cuộc đời: Chúa Giêsu – Đấng chữa lành mọi vết thương thể xác lẫn tâm hồn.
Xin Chúa đón nhận hương hồn Cha Phan Sinh Biu vào nơi an nghỉ đời đời,
nơi không còn đau khổ, không còn bệnh tật, chỉ có ánh sáng vinh quang và tình
yêu vô biên. Ngài đã để lại cho chúng con một tấm gương sống động về lòng trung
thành, về ơn Chúa Thánh Thần hoạt động mạnh mẽ qua bàn tay khiêm hạ của một người
con dân tộc. Những ai từng được Cha cầu nguyện, từng được Cha đặt tay chữa
lành, đều mang trong tim một phần di sản thiêng liêng ấy – một phần của tình
yêu Chúa được trao truyền qua chính con người Ba Na chân chất, dũng cảm và giàu
lòng thương xót.
Cầu mong Chúa ban phúc lành cho linh hồn Cha Phan Sinh Biu, và cho tất
cả chúng con – những người còn ở lại – biết noi gương ngài: sống bác ái, cầu
nguyện không ngừng, và tin tưởng rằng giữa đại ngàn hay giữa phố thị, giữa đau
khổ hay bình an, Chúa vẫn luôn hiện diện, vẫn chữa lành, vẫn dẫn dắt từng bước
chân chúng ta về với Ngài.
Xin Chúa cho hương hồn Cha được hưởng phúc bên Chúa đời đời. Amen.
Hy vọng rằng, khi khép lại loạt bài này, mỗi chúng ta sẽ mang theo một
chút dư âm của Tây Nguyên – dư âm về những hy sinh thầm lặng, về tình yêu vượt
qua mọi rào cản, về hạt giống đức tin đã nảy mầm giữa gió rừng và sông suối. Dư
âm ấy sẽ ở lại lâu dài, như tiếng chuông nhà thờ gỗ vang vọng trong đêm cao
nguyên, như tiếng khèn réo rắt từ nhà rông xưa, như tiếng nước Đăk Blah thì thầm
kể chuyện về những người đã chọn ở lại để yêu thương.
Cảm ơn các bạn. Xin Chúa chúc lành cho tất cả chúng ta trên hành
trình của riêng mình.
Thân ái và biết ơn, Điện bà Tây Ninh.
Galaxi Đà Nẵng 2025: Hành Trình Hoài Niệm Của Lớp Cơ Khí 24.
Cảm ơn các bạn đã theo dõi. Thân ái. dienbatn.
TÂY NGUYÊN DU KÝ .
BÀI 2: NHỮNG HẠT GIỐNG ĐẦU TIÊN VÀ CUỘC CHIẾN VỚI ĐỊNH MỆNH.
BÀI 2:
NHỮNG HẠT GIỐNG ĐẦU TIÊN VÀ CUỘC CHIẾN VỚI ĐỊNH MỆNH.
PHẦN 1: LỜI MỞ ĐẦU – BƯỚC
VÀO NHỊP SỐNG THỰC TẠI CỦA ĐẠI NGÀN.
Nếu Bài 1 là hành trình trở về
cội nguồn, nơi chúng ta lần theo dấu chân các vị thừa sai tiên phong và chạm
vào mộ phần đơn sơ bên bờ sông Đăk Blah, thì Bài 2 sẽ đưa các bạn bước sâu hơn
vào nhịp sống thực tại và tâm hồn của người Ba Na cùng Xê Đăng – những bộ tộc
đã gắn bó với đại ngàn Tây Nguyên qua bao thế hệ, với những phong tục, tín ngưỡng,
và số phận đan xen giữa vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên và nỗi khắc nghiệt của
cuộc sống.
Đây là vùng đất mà Cha Pierre
Combes từng mô tả trong thư gửi năm 1853: một nơi không có cảnh đẹp nên thơ như
rừng Châu Mỹ, không thác đổ ầm ầm, không vực sâu hun hút, chỉ toàn núi đồi chồng
chất, rừng nguyên sinh dày đặc, và những con sông uốn lượn mang phù sa sinh mệnh
nhưng cũng mang theo hiểm nguy triền miên. Chính trong bối cảnh ấy, đức tin
Kitô phải đối diện với một thế giới tâm linh đầy sợ hãi, nơi mỗi ngọn núi, mỗi
con sông, mỗi cây cổ thụ đều có thần linh riêng trú ngụ, nơi con người sống
trong nỗi ám ảnh về báo thù, về linh hồn lang thang sau cái chết, và về những
bà Bơ Dâu – những người phụ nữ được thần chọn để truyền đạt ý chỉ siêu nhiên.
Bài viết này không chỉ kể lại
những nghi lễ, phong tục, mà còn tái hiện những thử thách nghiệt ngã mà Cha
Combes, Cha Fontaine và các vị thừa sai khác đã phải vượt qua: đàn voi dữ chắn
lối, bọn cướp đường Ba Ham đòi cống nạp, những lời vu khống ác ý, sự cô lập giữa
rừng sâu, và nỗi cô đơn sâu thẳm khi chỉ có một mình người Âu giữa biển người bản
địa xa lạ về ngôn ngữ và tín ngưỡng. Qua đó, chúng ta sẽ thấy rõ hơn sự kiên
trì và bác ái của các cha: họ không chỉ mang Tin Mừng, mà còn đồng hành chia sẻ
nỗi đau, vượt qua mọi gian nan để gieo những hạt giống đức tin đầu tiên giữa
lòng đại ngàn.
Đặc biệt, chúng ta sẽ quay lại
không gian Tòa Giám mục Kon Tum – kho tàng sống động lưu giữ hơi thở lịch sử
truyền giáo, nơi tôi đã dành hàng giờ năm 2010 để ghi hình, để chạm vào những
hiện vật, bản đồ gỗ, nông cụ thô sơ, và những bức thư tay quý giá kể lại hành
trình gian khổ nhưng đầy vinh quang của hai vị thừa sai đầu tiên (xem video tư
liệu của tôi: "Bảo tàng Tân nguyên tại tòa Giám mục Kom tum năm 2010"
tại https://www.youtube.com/watch?v=j29Hu8BlLxE).
PHẦN 2: NHỊP SỐNG VÀ TÂM HỒN
NGƯỜI BA NA – XÊ ĐĂNG: GIỮA SỰ SỐNG VÀ SỰ SỢ HÃI.
Người Ba Na và Xê Đăng sống
trong một thế giới mà mọi thứ đều mang linh hồn. Theo Cha Combes trong thư năm
1853, họ tin rằng mỗi ngọn núi, mỗi con sông, mỗi tảng đá, mỗi cây to đều có thần
linh riêng – có thần mang lợi ích, có thần gây hại. Không có khái niệm về một Đấng
Tạo Hóa tối cao; họ chỉ biết đến một vị "cha chung của nhân loại" được
cứu khỏi trận lụt lớn nhờ chui vào cái thùng, và truyền thuyết dừng lại ở đó.
Thời nguyên thủy, một hạt gạo đủ no cả gia đình – hoài niệm về thời hoàng kim
đã mất, nhưng họ không truy vấn tại sao nó mất đi.
Linh hồn sau khi chết lang
thang quanh mộ phần và núi đồi lân cận, hiện ra ban đêm làm người ta khiếp sợ,
rồi biến mất vào vực sâu tăm tối phương Nam – điểm hẹn chung của mọi linh hồn.
Không có thưởng phạt đời sau rõ ràng; tương lai là huyền nhiệm, chỉ hiện tại mới
quan trọng. Tất cả cử hành thờ phượng – cúng tế, thề nguyền, tuân giữ luật lệ
hão huyền – đều nhằm nguyền rủa bất hạnh, xoa dịu nỗi đau, trì hoãn giờ chết. Nền
tảng tôn giáo, như mọi lương dân, là sợ hãi và ích kỷ.
Mỗi gia đình tự cúng tế, không
có sư sãi chuyên nghiệp như ở An Nam hay Campuchia. Nhưng có một nhân vật nổi bật:
Bơ Dâu – thường là phụ nữ, được thần linh chọn trong một ngày đẹp trời để truyền
đạt ý chỉ siêu nhiên. Bà tự tuyên bố sự biến đổi ấy, và dân làng chấp nhận như bằng
chứng không thể bác bỏ. Bà trở thành người trung gian: khi bệnh tật, hạn hán,
lũ lụt, dân làng tìm đến bà. Nếu bệnh nhẹ, bà thắp nến, hơ tay áp vào thân thể
bệnh nhân. Nếu nặng hơn, bà áp miệng hút mạnh, rút ra miếng gỗ, mảnh xương, hạt
cát – những vật bà tạo ra trước mắt mọi người đang sửng sốt. Cha Combes từng chứng
kiến và nghi ngờ, nhưng dân làng quả quyết: "Bà Bơ Dâu đã thấy máu thật!".
Năm hạn hán kéo dài, bà hứa
cúng tế tập thể sẽ mang mưa; họ làm theo, nhưng hạn vẫn kéo dài ba tháng. Dù
sai lầm lặp lại, niềm tin không suy giảm. Các bà Bơ Dâu củng cố mê tín, trở
thành trở ngại lớn cho sự cải đạo – như Cha Combes nhận xét: họ là một trong những
chướng ngại chính cho việc truyền giáo.
PHẦN 3: CHIẾN TRANH BỘ TỘC
VÀ MỐI THÙ TRUYỀN KIẾP – "THÙ PHẢI TRẢ DÙ HÔM NAY HAY MAI".
Chiến tranh bộ tộc không phải
là những cuộc xung đột ngẫu nhiên, mà là một nỗi ám ảnh thường trực, một phần
máu thịt của đời sống người Ba Na và các bộ tộc lân cận. Nó len lỏi vào mọi
ngóc ngách của cuộc sống, từ những tranh chấp nhỏ về đất rẫy, nước suối, đến những
mối thù truyền kiếp kéo dài qua nhiều thế hệ. Cha Jean Pierre Combes, trong lá
thư gửi từ Kon Kơ Xâm ngày 29 tháng 9 năm 1853, đã miêu tả chi tiết và đầy ám ảnh
về hiện thực ấy – một hiện thực mà ông chứng kiến tận mắt, khiến ông nhận ra rằng
đây chính là nguyên nhân lớn nhất khiến xứ sở này đầy tai họa và khó lòng đón
nhận Tin Mừng.
Khi hai làng xung đột – thường
bắt nguồn từ tranh chấp lãnh thổ, cướp bóc, hay thậm chí chỉ là một lời xúc phạm
– cuộc chiến bùng nổ nhanh chóng và tàn bạo. Họ sử dụng cung nỏ bắn từ xa, gươm
giáo chém cận chiến, và cả những cây lao sắc nhọn. Cha Combes kể lại cảnh tượng
sau chiến thắng: con trâu – biểu tượng sức mạnh và sự sống – bị trói chặt giữa
nhà rông hoặc khoảng đất trống. Những người thành thạo nhất đứng thành vòng
tròn, mũi tên bắn xối xả cắm đầy mình con vật. Nó rống lên, xùi bọt mép, điên
cuồng lao vào kẻ tấn công, nhưng mỗi lần nhảy chồm là một lần thất bại, kéo
theo thêm những vết thương mới. Gươm nối tiếp cung nỏ, những nhát chém hướng
vào cổ chân khiến khớp trật, con vật tàn phế nhưng vẫn kinh khiếp và điên dại
khá lâu. Cuối cùng, khi chỉ còn là một đống thương tích nhầy nhụa, đất nhuộm đỏ
máu, một lưỡi gươm xuyên qua kết liễu đời nó. Người ta đốt lửa lớn xung quanh để
thui lông, xẻo thịt và phân phát cho mọi người. Buổi tiệc bắt đầu – tiếng cười,
rượu cần, hát khèn – nhưng trong đầu mỗi người vẫn mơ tưởng đến chiến tranh và
chiến thắng tiếp theo. Vì lễ hiến sinh thường có đêm canh thức trước đó, nên
cũng có ngày hôm sau để ăn hết những thứ còn thừa.
Sau giao chiến là lúc làm hòa
– nếu hai bên còn đủ sức để thương lượng. Những người trung gian khôn khéo dàn
xếp khó khăn, ấn định ngày ký kết hiệp ước. Ngày ấy phải được đánh dấu bằng lời
thề long trọng: hai làng tập hợp tại nhà rông của làng muốn thương lượng, mỗi
bên chọn một bậc kỳ lão hành động nhân danh cả làng – bên này chọn một ông, bên
kia chọn một bà. Họ dùng dao cắt máu ở ngón tay, cho máu chảy vào một cái chén
rồi trộn thật kỹ. Kết thúc việc trộn máu đầy ý nghĩa này, mỗi bên đọc một số
công thức thề, việc nối kết được hoàn tất. Ít ngày sau, nghi lễ được lặp lại tại
nhà rông làng bên kia để phê chuẩn hiệp ước.
Nhưng không phải mọi mối thù đều
có thể hóa giải. Bên cạnh những cuộc chiến có thể chấm dứt, còn tồn tại những mối
thù truyền kiếp qua nhiều thế hệ, hợp với câu châm ngôn mà người dân tộc hay
nói: “Nếu hôm nay không trả được thì mai, nhưng nhất định thù phải trả”.
Cha Combes nhấn mạnh rằng đây là một hệ thống vừa phổ biến vừa luẩn quẩn: thù
không chỉ đổ lỗi cho kẻ trực tiếp xúc phạm, mà lan rộng ra cả bộ tộc. Họ thường
tiến đánh những người yếu nhất khi không dám tấn công kẻ mạnh, đánh mà không
phân biệt ai là người vô tội, ai là thủ phạm. Cái hệ thống ấy làm gia tăng chiến
tranh triền miên, gây tê liệt lòng tin tưởng, ngăn cản mọi mối giao hảo giữa
các làng, các bộ tộc với nhau.
Mọi việc đều cần đến những người
trung gian khôn khéo – những bậc kỳ lão, những người có uy tín đủ để dàn xếp.
Nhưng chính sự phụ thuộc vào trung gian ấy lại là nguyên nhân dẫn đến tai họa
cho xứ sở này. Cha Combes nhận xét sâu sắc: "Đây chính là nguyên nhân dẫn
đến tai họa cho xứ này". Chiến tranh không chỉ cướp đi sinh mạng, mà còn
phá hủy mùa màng, làm lãng phí thời gian lao động, đẩy dân làng vào cảnh đói
kém triền miên, và làm cho lòng người luôn sống trong nỗi sợ hãi và nghi kỵ.
Trong bối cảnh ấy, sứ mệnh của
các vị thừa sai trở nên vô cùng khó khăn. Họ đến để mang Tin Mừng hòa bình,
nhưng phải đối diện với một văn hóa mà hận thù được coi là nghĩa vụ thiêng
liêng, mà báo thù là luật bất di bất dịch. Cha Combes và Cha Fontaine không chỉ
phải vượt qua hiểm nguy vật chất (voi dữ, cướp đường), mà còn phải vượt qua rào
cản tâm linh sâu thẳm này: làm thế nào để thay thế "thù phải trả" bằng
"yêu thương kẻ thù", làm thế nào để biến những mối thù truyền kiếp
thành tình huynh đệ bác ái? Đó là cuộc chiến thầm lặng, kéo dài, và đầy thử
thách – cuộc chiến mà chỉ có sự kiên trì, cầu nguyện, và gương sống mới có thể
chinh phục.
Từ những trang thư của Cha
Combes, chúng ta thấy rõ: chiến tranh bộ tộc không chỉ là xung đột vũ trang, mà
là một vòng luẩn quẩn của hận thù và sợ hãi, một định mệnh mà các vị thừa sai
phải đối đầu để gieo mầm hòa bình. Chính trong bóng tối ấy, ánh sáng Tin Mừng mới
thực sự tỏa sáng – như hạt giống rơi vào đất đá sỏi, nhưng vẫn tìm cách nảy mầm.
Mời các bạn tiếp tục với phần
tiếp theo, nơi chúng ta sẽ khám phá thêm về nạn đói kém và đại họa thiên nhiên
– những thử thách khiến cuộc sống người dân bản địa luôn ở ranh giới giữa sự sống
và cái chết.
PHẦN 4: NẠN ĐÓI KÉM TRIỀN
MIÊN VÀ ĐẠI HỌA THIÊN NHIÊN – CUỘC SỐNG GIỮA SỰ SỐNG VÀ CÁI CHẾT
Nạn đói kém không phải là một
tai ương ngẫu nhiên, mà là định mệnh thường trực, một bóng đen bao trùm cuộc sống
của người Ba Na và các bộ tộc lân cận. Nó không đến từ một mùa mất mùa đơn lẻ,
mà từ chính lối sống, lối canh tác, và cả những ràng buộc văn hóa – xã hội khiến
con người luôn ở ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết. Cha Pierre
Combes, trong lá thư gửi từ Kon Kơ Xâm ngày 29 tháng 9 năm 1853, đã khắc họa rõ
nét thực trạng ấy với sự tiếc nuối và thương cảm sâu sắc: một vùng đất thổ nhưỡng
khá màu mỡ, nhưng lại bị chính con người và hoàn cảnh đẩy vào cảnh khốn cùng
triền miên.
Lối canh tác du canh du cư –
hay còn gọi là "phát nương làm rẫy" – là nguyên nhân cốt lõi. Người
Ba Na đốn chặt một góc rừng, đốt sạch để quang đất, rồi gieo hạt. Đất mới sau
khi đốt rất màu mỡ, có thể cho năng suất cao gấp trăm lần so với đất cũ, nhưng
chỉ trong hai ba năm. Sau đó, đất nhanh chóng bạc màu vì họ không biết và không
có phương tiện để cày xới sâu, bón phân, hay luân canh. Họ chỉ dùng gậy nhọn chọc
lỗ, chỉa hạt vào lòng đất, rồi tốn công vô ích dẫy cỏ bằng chiếc cuốc nhỏ bé chỉ
bằng ba ngón tay cái. Không có cày bừa, không có trâu kéo, không có kỹ thuật giữ
đất. Thế là sau ba vụ, đất cằn cỗi, cỏ dại mọc um tùm, họ đành bỏ hoang mảnh đất
ấy và chuyển sang khai phá một góc rừng mới. Rừng bị đốn dần, nhưng cây con hồi
sinh nhanh chóng, tạo nên một vòng lặp vô tận: khai hoang – trồng trọt ngắn hạn
– đất kiệt – bỏ hoang – lại khai hoang.
Cha Combes viết: "Thổ nhưỡng
nơi bộ tộc Ba Na xem ra khá màu mỡ, mặc dù vẫn còn kém phì nhiêu hơn các vùng
lân cận. Nhiều làng có thể gieo một gặt trăm, những làng nào thu hoạch kém hơn
thì chủ đạt từ mười lăm đến hai mươi thôi. Những sản lượng ấy cho phép kết luận
rằng người dân nơi đây không hề biết đến cảnh thê lương vì đói, tuy nhiên, cũng
rất hiếm khi họ có đủ gạo để có thể dùng đến vụ mùa kế tiếp." Nguyên nhân,
theo ngài, không chỉ ở đất đai, mà còn ở hệ thống canh tác lạc hậu, cộng thêm
chiến tranh bộ tộc dai dẳng và mọi thứ mê tín dị đoan đã làm lãng phí biết bao
thời gian. Hàng năm, hai phần ba dân chúng phải đối đầu với cơn đói kém; nếu
năm nào tệ hại hơn, toàn thể dân làng cùng chung số phận đau thương.
Khi lúa gạo cạn kiệt, họ chỉ
biết quay về rừng: hái lá cây, đào rễ củ chôn sâu dưới vài tấc đất. Phụ nữ đảm
đương phần lớn công việc này, nhưng khi không thể một mình nuôi sống cả gia
đình, người chồng mới chia sẻ bổn phận hàng ngày và vô bổ ấy. Cha Combes từng
chứng kiến và động lòng thương: "Thật dễ động lòng thương hại những con người
khốn khổ này khi thấy họ phải trải qua suốt buổi sáng chỉ đào bới được 6, 7 rễ
cây chôn sâu dưới vài tấc đất. Vì thế, họ trở nên gầy yếu đi, da xanh xao và
không còn sức sống, nhưng họ cố tìm cách duy trì sự sống, thậm chí còn biết tự
tạo niềm vui sống trong những lúc khủng hoảng mà nếu là ai khác thì sẽ khó
tránh khỏi nanh vuốt tử thần."
Đại họa thiên nhiên càng đẩy nỗi
khốn cùng lên đỉnh điểm. Năm 1853, một cơn đại họa chưa từng thấy trong ký ức
dân làng ập đến: đàn châu chấu. Cha Dourisboure kể lại trong thư: "Đàn đàn
lớp lớp châu chấu răng mịt cả bầu trời, rồi phủ đầy mặt đất. Những cánh đồng
lúa mới, những đồng cỏ xanh tươi, cả những lá cây rừng xum xuê, tất cả trong
vài ngày đã trở thành mồi ngon cho loài côn trùng này. Người ta buộc phải reo
đi reo lại hai ba lần, và khi lũ châu chấu bay đi tàn phá nơi khác, thì mùa reo
hạt đã quá trễ, chẳng còn chút hy vọng thu hoạch được gì nữa."
May mắn thay, Chúa nhân lành
thường ban những cơn mưa xối xả cứu vãn phần nào, khiến những cánh đồng tưởng
chừng hủy hoại lại hồi sinh ngoài sức tưởng tượng. Nhưng tai họa ấy không chỉ dừng
ở mất mùa. Ma quỷ nhân cơ hội vu khống các vị thừa sai: "Chính các cha đã
thả từ trời xuống lũ châu chấu này". Lời vu khống vô lý, nực cười và ngu
xuẩn, nhưng dân chúng sống xung quanh trong vùng hai mươi dặm vẫn tin như thật.
Bỗng chốc, các cha trở thành đối tượng cho sự đay nghiến của dân làng khắp xứ.
Chỉ những người sống gần các cha mới không tin, vì họ tận mắt thấy đồng lúa của
các cha cũng bị châu chấu tàn phá không chừa. Nhưng kẻ thù nghịch phẫn nộ và có
thế lực hơn, nên những người ủng hộ các cha không dám đứng ra bênh vực.
Chẳng mấy chốc, cuộc tấn công
bằng vũ lực bùng nổ: bắt năm Kitô hữu trẻ tuổi làm nô dịch, giết hại 7 người,
gây thương tích cho 40 người – trong đó có những vết thương rất nặng. Trong suốt
nhiều tháng liền, các cha sống trong nỗi sợ hãi triền miên. Hàng đêm phải có
người canh gác, và họ luôn đi ngủ với ý nghĩ có thể bị sát hại trong lúc ngủ
say. Cha Dourisboure viết: "Trước kia, tôi vẫn thường ước ao được phút tử
vì đạo, thậm chí bây giờ tôi vẫn say mê lý tưởng đó. Nhưng nếu tôi phải chết,
thì phải là cái chết vì đạo cơ! Chứ chết vì chuyện mấy con châu chấu thì thú thật
là tôi chả ham tý nào!"
Nhưng chính trong những khoảnh
khắc đen tối nhất ấy, ánh sáng đức tin vẫn le lói. Các cha không bỏ cuộc: họ
chia sẻ những gì còn lại của mùa màng, cầu nguyện xin mưa cứu đói, và tiếp tục
dạy dỗ những tân tòng đầu tiên. Hy vọng của họ nằm ở "hạt cải nảy mầm"
– dù nhỏ bé, nhưng sẽ lớn lên mạnh mẽ giữa vùng đất khốn khổ.
Từ những trang thư của Cha
Combes và Cha Dourisboure, chúng ta thấy rõ: nạn đói kém và đại họa thiên nhiên
không chỉ là thử thách vật chất, mà còn là cuộc chiến tinh thần. Người dân sống
giữa sự sống và cái chết hàng ngày, luôn phải đấu tranh để tồn tại, và chính
trong nỗi khốn cùng ấy, lòng can đảm chịu đựng của họ trở nên đáng kính. Còn
các vị thừa sai, bằng sự đồng hành thầm lặng và cầu nguyện kiên trì, đã biến những
ngày đen tối thành cơ hội để gieo hạt giống bác ái – hạt giống sẽ nảy mầm khi
thời gian đến.
Mời các bạn tiếp tục với phần
tiếp theo, nơi chúng ta sẽ tái hiện những thử thách nghiệt ngã mà các vị thừa
sai đã phải vượt qua để mang ánh sáng đến vùng đất này.
PHẦN 5: THỬ THÁCH NGHIỆT
NGÃ CỦA CÁC VỊ THỪA SAI – VƯỢT QUA SỰ SỢ HÃI ĐỂ GIEO HẠT.
Khi Cha Pierre Combes và Cha
Marie-Rosaire Fontaine đặt chân đến Kon Kơ Xâm năm 1851, họ không chỉ bước vào
một vùng đất hoang sơ về địa lý, mà còn bước vào một thế giới tâm linh và xã hội
đầy rẫy những rào cản vô hình và hữu hình. Những thử thách họ phải đối mặt không
chỉ là hiểm nguy từ thiên nhiên và con người, mà còn là nỗi cô đơn sâu thẳm, nỗi
sợ hãi triền miên, và sự cô lập tuyệt đối – một mình người Âu giữa biển người bản
địa xa lạ về ngôn ngữ, phong tục, và tín ngưỡng. Nhưng chính trong bóng tối ấy,
sự kiên trì và bác ái của họ đã trở thành ngọn lửa le lói, gieo những hạt giống
đức tin đầu tiên giữa lòng đại ngàn.
Hành trình đến Kon Kơ Xâm là một
chuỗi những gian nan chồng chất, như được khắc họa trong thư từ và hồi ức của
các vị thừa sai. Từ Singapore, trên đường sang An Nam, Cha Combes đã suýt mất mạng
khi chiếc thuyền bị cướp biển Trung Hoa vây quanh. Đầu tóc vàng hoe khiến bọn
cướp nhầm ngài là người Anh – kẻ thù truyền kiếp – và một tên cầm gươm chém thẳng
vào vai ngài một nhát chí mạng. Vết thương sâu, máu chảy đầm đìa, để lại vết sẹo
lớn in dấu suốt đời. May mắn thay, khi nhận ra ngài là người Pháp, chúng tha mạng,
nhưng vét sạch mọi thứ trên thuyền. Hai cha đến trình diện Đức Cha Cuénot trong
bộ dạng gần như "người nguyên thủy", quần áo rách rưới, hành lý không
còn gì – một khởi đầu đúng nghĩa cho sứ mệnh dấn thân vào xứ người dân tộc.
Vượt qua Bình Định đến Trạm
Gò, họ phải di chuyển ban đêm để tránh bị phát hiện – chỉ cần một người Tây lộ
diện là cả xứ náo động. Họ bôi da đen, mặc đồ rách như ăn mày, lặn lội trong
bóng tối. Đàn voi chắn lối khiến một thanh niên trong đoàn bị giậm gãy sườn;
Cha Combes thoát nạn trong gang tấc khi ném chiếc nón lạc hướng con voi đang đuổi
theo – nó dừng lại đạp nát nón, cho ngài đủ thời gian ẩn nấp. Mưa lũ liên miên,
suối xiết cắt ngang lộ trình – không cầu cống, họ buộc phải dừng chân chờ nước
rút, đôi khi quay đầu trở về trong xấu hổ, nhưng Đức Cha Cuénot lạnh lùng nhắc
nhở: "Trong tiếng Pháp không có từ 'không thể được'".
Rồi đến làng Ba Ham – tên cướp
khét tiếng, hung bạo, hám của, có lúc hai ba vợ – nằm đúng trên con đường
"hành quân" của các cha. Họ không thể tránh, buộc phải lưu lại gần một
tháng trong nhà gã. Ba Ham khám xét từng gùi hành lý, lục tung mọi thứ, đòi cống
nạp hầu hết những gì mang theo. Nhưng lạ thay, trước hai khuôn mặt rậm râu người
Âu, cái nhìn kiêu hãnh của gã đột nhiên biến mất. Gã nhún nhường, lễ phép hỏi
xin, và nếu bị từ chối thì không dám nài nỉ. Cha Combes sau này cười vui:
"Trong cái rủi lại có cái may" – tiếng đồn về Ba Ham khiến lái buôn người
Kinh ít lai vãng, giúp đoàn truyền giáo không bị phát hiện thân phận.
Nhưng thử thách lớn nhất không
phải từ thiên nhiên hay cướp đường, mà từ chính con người và định kiến. Năm
1853, đại họa châu chấu ập đến – đàn đàn lớp lớp phủ kín bầu trời, tàn phá sạch
mùa màng. Dân làng, chưa từng thấy loài châu chấu này trong ký ức, vu khống các
cha "thả từ trời xuống lũ châu chấu này". Lời vu khống vô lý, nực cười,
nhưng lan nhanh như lửa cháy. Những người sống gần các cha không tin, vì tận mắt
thấy đồng lúa của các cha cũng bị tàn phá không chừa. Nhưng kẻ thù nghịch có thế
lực hơn, nên những người ủng hộ im lặng theo nguyên tắc bất can thiệp.
Chẳng mấy chốc, tấn công bằng
vũ lực bùng nổ: bắt năm Kitô hữu trẻ tuổi làm nô dịch, giết hại 7 người, gây
thương tích cho 40 người – nhiều vết thương rất nặng. Các cha sống trong nỗi sợ
hãi triền miên: hàng đêm phải có người canh gác, đi ngủ với ý nghĩ có thể bị
sát hại lúc ngủ say. Cha Dourisboure viết: "Trước kia, tôi vẫn thường ước
ao được phút tử vì đạo, thậm chí bây giờ tôi vẫn say mê lý tưởng đó. Nhưng nếu
tôi phải chết, thì phải là cái chết vì đạo cơ! Chứ chết vì chuyện mấy con châu
chấu thì thú thật là tôi chả ham tý nào! Dù vậy, nếu Chúa nhân lành muốn cuộc sống
vô dụng của tôi kết thúc như thế, thì xin cho thánh ý Chúa được thể hiện!"
Giữa nỗi cô lập tuyệt đối – chỉ
một mình người Âu giữa biển người bản địa xa lạ về ngôn ngữ, phong tục, tín ngưỡng
– họ vẫn kiên trì gieo hạt. Họ chia sẻ những gì còn lại của mùa màng bị tàn
phá, cầu nguyện xin mưa cứu đói, dạy dỗ những tân tòng đầu tiên với lòng kiên
nhẫn vô bờ. Cha Combes hy vọng vào những người tân tòng đầu tay: một anh thanh
niên thông minh, ngay thẳng, dũng cảm, có khả năng trở thành giáo lý viên bản địa;
em gái anh cũng xin học đạo. Dù dân làng khác còn sợ thần báo thù, các cha tin
rằng một khi ơn Chúa thúc đẩy, đức tin sẽ phát triển nhanh chóng.
Những thử thách ấy không chỉ
là hiểm nguy vật chất, mà còn là cuộc chiến tinh thần: vượt qua nỗi sợ hãi, cô
đơn, nghi kỵ để mang ánh sáng bác ái đến một vùng đất đầy bóng tối. Cha Combes
và Cha Fontaine không có vũ khí, không có thế lực; họ chỉ có niềm tin, lời cầu
nguyện, và tình yêu Chúa. Chính sự kiên trì ấy đã biến những ngày đen tối thành
cơ hội: từ những hạt giống nhỏ bé, đức tin bắt đầu nảy mầm giữa lòng đại ngàn.
Từ những trang thư và hành
trình của họ, chúng ta thấy rõ: các vị thừa sai không phải là những anh hùng
oai phong với áo choàng lộng lẫy, mà là những con người bình dị, yếu đuối về thể
xác nhưng vững vàng về đức tin. Họ đã chọn ở lại, chọn chịu đựng, chọn hy sinh
để gieo hạt – và hạt giống ấy, dù nhỏ bé, vẫn âm thầm vươn lên giữa gió rừng và
sông suối.
Mời các bạn tiếp tục với phần
tiếp theo, nơi chúng ta sẽ quay lại Tòa Giám mục Kon Tum – kho tàng sống động
lưu giữ hơi thở của lịch sử truyền giáo, để chạm vào những hiện vật, bản đồ gỗ,
và thư tay kể lại hành trình gian khổ nhưng đầy vinh quang của hai vị thừa sai
tiên phong.
PHẦN 6: TÒA GIÁM MỤC KON
TUM – KHO TÀNG SỐNG ĐỘNG CỦA LỊCH SỬ TRUYỀN GIÁO
Khi chiếc Uaz cũ kỹ của Đức
Cha Anton Nguyễn Văn Binh dừng lại trước cổng Tòa Giám mục Kon Tum vào những
ngày tháng 5 năm 2010, tôi cảm nhận ngay một hơi thở khác – không phải gió rừng
bụi đỏ bazan, mà là hơi thở của thời gian, của những trang sử thầm lặng được
lưu giữ trong gỗ và đá. Tòa Giám mục Kon Tum – công trình kiến trúc gỗ quý giá
được khởi công năm 1935 và hoàn thành vào năm 1938 dưới thời Đức Cha đầu tiên của
địa phận Kon Tum – không chỉ là trung tâm hành chính giáo phận, mà còn là một
kho tàng sống động, một bảo tàng mở nơi linh hồn lịch sử truyền giáo Tây Nguyên
vẫn còn nguyên vẹn, rung động qua từng thớ gỗ, từng hiện vật, từng dòng chữ tay
đã ngả màu.
Ngôi nhà thờ gỗ nằm yên bình
giữa hàng cây ngô đồng cao vút và những khóm hoa sứ trắng muốt nở rộ quanh năm,
như một ốc đảo tĩnh lặng giữa cao nguyên gió núi. Kiến trúc nơi đây là sự hòa
quyện kỳ diệu giữa phong cách phương Tây vững chãi – những cột trụ bê tông cốt
thép kiên cố, mái vòm cao vút – và nhà sàn bản địa dài thoáng đãng, mái gỗ quý
lợp ngói âm dương, sàn gỗ mát lạnh, tạo nên một không gian vừa trang nghiêm vừa
gần gũi với văn hóa dân tộc. Đứng trước ngôi nhà sàn dài mang đậm bản sắc địa
phương, tôi cảm nhận rõ hơi thở của thời gian: những bức tường gỗ đã chứng kiến
bao cuộc họp bàn khẩn trương, bao lời cầu nguyện thầm lặng trong những đêm dài
cô đơn của các vị thừa sai Pháp, và bao nỗi nhớ nhà da diết khi họ xa quê hương
hàng ngàn dặm.
Bước vào bảo tàng nhỏ nằm ngay
trong khuôn viên tòa giám mục, tôi như lạc vào một thế giới khác – thế giới của
những năm 1850-1860, khi Cha Pierre Combes và Cha Marie-Rosaire Fontaine lần đầu
đặt chân đến vùng đất Ba Na. Không gian bảo tàng khiêm tốn nhưng đầy sức sống:
những ngôi nhà sàn truyền thống Ba Na được tái hiện tỉ mỉ với sàn gỗ thoáng
đãng, mái lá dày dặn, cột nhà chạm khắc hoa văn tinh xảo. Bên trong trưng bày đầy
đủ hiện vật đời sống hàng ngày của người dân tộc: nông cụ thô sơ như cây gậy nhọn
dùng chọc lỗ gieo hạt, chiếc cuốc nhỏ chỉ bằng ba ngón tay cái để dẫy cỏ, những
chiếc giỏ đan bằng mây tre đựng lúa, dao rựa, nỏ săn bắn, và cả những đồ thủ
công khắc gỗ mang họa tiết totem – biểu tượng của tín ngưỡng đa thần, nơi mỗi vật
dụng đều gắn liền với thần linh núi rừng.
Đặc biệt ấn tượng là những bản
đồ gỗ được khắc tỉ mỉ, tái hiện địa giới các bộ tộc: Kon Kơ Xâm nằm giữa sông
Đăk Blah uốn lượn, giáp ranh với Bơ Nâm, Xê Đăng, Rơ Ngao, Hơ Lâng, và Jrai –
những đường nét chạm sâu vào gỗ như khắc sâu vào ký ức lịch sử. Bên cạnh là những
bức thư tay quý giá, giấy đã ố vàng, mực phai theo năm tháng, nhưng chữ viết
tay của Cha Combes và Cha Fontaine vẫn rõ nét, kể lại hành trình gian khổ nhưng
đầy vinh quang. Tôi đã dành hàng giờ cầm máy quay, ghi lại từng chi tiết: những
dòng chữ mô tả tọa độ Kon Kơ Xâm (14° vĩ Bắc, 104° kinh Đông tính từ Paris),
dân số khoảng 25.000 người trong 90-100 làng, rừng nguyên sinh dày đặc, núi đồi
chồng chất, và hy vọng mong manh về những tân tòng đầu tiên. Có những đoạn thư
khiến tôi xúc động đến nghẹn ngào: Cha Combes viết về nguồn vui duy nhất trong
những cuộc hành trình vất vả là "ý nghĩ rằng chúng con ra đi nhân danh
Chúa, là hy vọng chinh phục những linh hồn cho Người".
Video tôi quay tại đây năm
2010 – mang tên "Bảo tàng Tân nguyên tại tòa Giám mục Kom tum năm
2010" – không chỉ là tư liệu hình ảnh, mà còn là lời chứng sống động về
khoảnh khắc tôi chạm vào quá khứ. Trong video, bạn sẽ thấy nhà thờ gỗ yên bình
giữa hoa sứ nở trắng, bảo tàng trưng bày hiện vật sống động của người Ba Na, và
những dòng chữ từ thư thừa sai vẫn còn vang vọng: hy vọng về hạt giống đức tin
được gieo giữa rừng sâu, giữa nỗi sợ thần linh và nạn đói kém triền miên. Tôi
nhớ rõ cảm giác khi đứng trước những hiện vật ấy: như thể thời gian ngừng trôi,
và tôi đang nghe chính Cha Combes thì thầm bên tai – về nỗi cô đơn giữa đại
ngàn, về vết sẹo vai từ nhát chém cướp biển, về niềm vui khi rửa tội tân tòng đầu
tiên, và về hy vọng bền bỉ dù chỉ là "hạt cải nảy mầm".
Tòa Giám mục Kon Tum không chỉ
lưu giữ hiện vật, mà còn lưu giữ hơi thở của lịch sử truyền giáo – hơi thở của
những con người đã chọn ở lại, chọn hy sinh, để ánh sáng Tin Mừng xuyên qua
bóng tối mê tín và chiến tranh. Đây là nơi tôi năm 2010 thực sự "chạm vào
quá khứ", cảm nhận rõ ràng hy vọng mong manh nhưng bền bỉ của các cha: dù
vùng đất khắc nghiệt, dù thử thách chồng chất, hạt giống đức tin vẫn âm thầm nảy
mầm, và sẽ lớn lên thành cây đại thụ che bóng cho bao thế hệ sau.
Từ kho tàng này, chúng ta thấy
rõ hơn sứ mệnh của các vị thừa sai: không phải chinh phục bằng sức mạnh, mà
chinh phục bằng tình yêu và kiên nhẫn. Họ để lại không chỉ mộ phần bên sông Đăk
Blah, mà còn để lại một di sản sống động – di sản mà hôm nay, khi bước vào Tòa
Giám mục Kon Tum, chúng ta vẫn có thể cảm nhận được nhịp đập của nó.
PHẦN 7: KẾT THÚC BÀI 2 – MỞ
RA BÀI 3.
Bài 2 khép lại với hình ảnh một
vùng đất đầy sợ hãi nhưng cũng đầy khao khát ánh sáng. Các vị thừa sai đã ở lại,
chịu đựng, để bác ái thay thế hận thù. Mời các bạn tiếp tục Bài 3 – di sản hôm
nay, mộ phần, nhà thờ gỗ, biến chuyển phong thủy, và giá trị vĩnh cửu.
Cảm ơn các bạn đã đồng hành.
Xin tri ân Đức Cha Anton, các sơ Dòng Ảnh Phép Lạ, và các vị thừa sai đã để lại
ngọn lửa bất diệt giữa đại ngàn.
Thân ái, Điện bà Tây Ninh
TÂY NGUYÊN DU KÝ .
BÀI 1: HÀNH TRÌNH VỀ CỘI NGUỒN VÀ DẤU ẤN CỦA CÁC VỊ THỪA SAI ĐẦU TIÊN.
BÀI 1:
HÀNH TRÌNH VỀ CỘI NGUỒN VÀ DẤU ẤN CỦA CÁC VỊ THỪA SAI ĐẦU TIÊN.
Bút danh: dienbatn – Điện bà
Tây Ninh .
Slogan: You don't care who I
am!!!! But you'll know what I will do for you!
PHẦN 1: LỜI GIỚI THIỆU TỔNG
QUAN LOẠT BÀI NGHIÊN CỨU
Chào các bạn, tôi là Điện bà
Tây Ninh – người đã dành cả đời lang thang trên những con đường bụi đỏ bazan, lắng
nghe hơi thở của đại ngàn Tây Nguyên. Trước khi dẫn các bạn sâu vào vùng đất
Kon Kơ Xâm – nơi những hạt giống đức tin đầu tiên được gieo xuống giữa rừng
nguyên sinh và sông suối dữ dội – tôi xin giới thiệu loạt bài này: "Tây
Nguyên Du Ký – Những dấu ấn lịch sử và tâm linh".
Đây không phải là những trang
du ký thông thường, với ảnh check-in và lời bình sáo rỗng. Với tôi, mỗi vùng đất
đều có linh hồn riêng – một linh hồn được khắc họa qua máu, mồ hôi và nước mắt
của tiền nhân. Loạt bài này là hành trình nghiên cứu sâu, nhằm lần theo dấu
chân các vị thừa sai Pháp đầu tiên, những người đã dấn thân vào đại ngàn từ giữa
thế kỷ 19, mang theo Tin Mừng giữa những bộ tộc Ba Na, Xê Đăng còn chìm trong
bóng tối mê tín và chiến tranh bộ tộc triền miên. Đó là hành trình về cội nguồn,
nơi lịch sử giao thoa với tâm linh, nơi con người đối diện với thiên nhiên khắc
nghiệt để tìm thấy ánh sáng bác ái.
Dựa trên những tư liệu cổ quý
giá – thư từ bằng tiếng Pháp của Cha Pierre Combes, Cha Dourisboure, Cha
Fontaine (từ các tài liệu gốc như "Les Sauvages Bahnars"), bản đồ định
vị địa lý cổ, thủ bút viết tay, và đặc biệt là những kiểm chứng thực địa từ
chính chuyến đi của tôi năm 2010 – loạt bài sẽ dẫn dắt các bạn qua ba giai đoạn
chính, như ba nấc thang dẫn vào chiều sâu huyền bí của vùng đất:
Mục đích cuối cùng của loạt bài
không phải để kể chuyện xưa, mà để trân trọng giá trị nguyên bản: ghi nhận những
hy sinh thầm lặng của tiền nhân, những người đã chọn cái chết giữa rừng sâu
thay vì quay về châu Âu an nhàn. Họ không xây đền đài nguy nga, mà xây dựng
lòng tin trong tim người dân bản địa – từ những làng hung bạo trở nên hiếu
khách, từ mê tín sợ hãi trở nên mở lòng đón nhận Tin Mừng.
Cuộc hành trình của chúng ta
không bắt đầu từ những trang sách khô khan, mà từ một cái duyên khởi nguồn vào
tháng 5 năm 2010. Khi ấy, tôi đã có cơ hội quý báu được đồng hành cùng Đức Cha
Anton Nguyễn Văn Binh trong một chuyến đi ngược dòng lịch sử, trở về với vùng đất
Kon Kơ Xâm đầy nắng gió và bụi đỏ bazan. Đức Cha tự tay lái chiếc Uaz cũ kỹ,
băng rừng lội suối, đưa tôi đến những bản làng xa xôi, nơi nhà sàn vẫn còn rách
nát, nơi sông Đăk Blah vẫn đục ngầu phù sa như ngày các vị thừa sai đầu tiên đặt
chân.
Đại ngàn Tây Nguyên luôn ẩn chứa
những điều huyền bí, như một cuốn sách cổ được viết bằng gió rừng và tiếng suối.
Với tôi, mỗi bước chân trên mảnh đất này không chỉ là du lịch, mà là một cuộc
hành trình "hé mở cửa huyền môn" – đi tìm lại những dấu tích của các
bậc tiền nhân đã hy sinh thầm lặng để khai mở đức tin và văn hóa cho vùng đất
này. Họ đến đây không phải để chinh phục, mà để đồng hành, để chia sẻ nỗi đau
đói kém, nỗi sợ thần linh báo thù, và nỗi cô đơn giữa rừng sâu.
Mọi chuyện bắt đầu từ một cái
duyên rất lạ lùng vào tháng 5 năm 2010. Sau những ngày nhập thất dài hơn chục
ngày, lắng nghe chỉ dẫn từ Thày Tổ, tôi nhận được một lời nhắc nhở rõ ràng: phải
lên Tây Nguyên. Ban đầu chỉ là để tìm Cha Phan Sinh Biu – vị linh mục Ba Na nổi
tiếng với ơn chữa lành – cầu nguyện giúp một thân chủ ở Hà Nội đang chống chọi
ung thư vú. Nhưng Cha Biu đã về lại quê hương Kon Tum, và thế là chuyến đi mở rộng
thành một cuộc điền dã sâu vào lòng đại ngàn, nơi những dấu tích truyền giáo đầu
tiên vẫn còn nguyên vẹn giữa rừng gió và sông suối.
Tôi lên Kon Tum hai lần trong
giai đoạn ấy. Lần đầu tự lái xe ngược lên cao nguyên, lần sau bay đến Pleiku rồi
bắt taxi tiếp tục hành trình. Nhưng chuyến đáng nhớ nhất chính là tháng 5 năm
2010, khi tôi được Đức Cha Anton Nguyễn Văn Binh – lúc bấy giờ là cha xứ Giáo xứ
Kon Kơ Xâm (nay là Kon Mah, xã Hà Tây, huyện Chư Păh, Gia Lai) – đồng hành. Đức
Cha không chỉ đón tiếp mà còn tự tay lái chiếc Uaz cũ kỹ, bền bỉ, băng qua những
con đường đất đỏ bụi mù, vượt suối, lội đồi để đưa tôi vào tận những bản làng
xa xôi nhất. Ngài vừa lái xe vừa kể chuyện, vừa chỉ dẫn, trở thành người hướng
dẫn viên tuyệt vời nhất mà tôi từng gặp trên những cung đường Tây Nguyên.
Từ Kon Tum, chúng tôi tiếp tục
ngược dòng lịch sử về Kon Kơ Xâm. Con đường dẫn vào bản làng đầy nắng gió và bụi
bazan đỏ. Đức Cha lái xe qua những triền đồi chồng chất, qua dòng sông Đăk Blah
uốn lượn đục ngầu phù sa, qua suối Kơ Xám cắt ngang dải đất làng, qua những
ranh giới tự nhiên mà người Ba Na xưa vẫn dùng để phân chia lãnh thổ. Đến nơi,
tôi được chứng kiến cuộc sống thực tại của bà con: những căn nhà sàn vẫn còn
rách nát, mái lá thủng, sàn gỗ mục – minh chứng cho sự khiêm nhường của vùng đất
khởi nguồn đức tin. Chương trình di dời làng bản, xây nhà bê tông nhỏ hẹp để trồng
cao su, đã không thành công. Người Ba Na vốn quen sống rộng rãi với rừng rẫy, với
nhà rông và nương rẫy, nên họ lặng lẽ bỏ lại những căn nhà mới, quay về bản cũ,
tiếp tục sống theo nhịp điệu xưa.
Tại Kon Kơ Xâm, tôi được viếng
mộ Cha Pierre Combes – vị thừa sai trẻ tuổi đã chọn nằm lại mãi mãi bên bờ sông
Đăk Blah từ năm 1857. Ngôi mộ đơn sơ, không bia đá hoành tráng, chỉ là một dấu
tích khiêm nhường giữa dòng sông mùa lũ phù sa và ba ngọn núi trấn yểm bên kia
bờ: Kông Holong Jue, Kông Yã Jrai, Kông P. Đứng trước mộ, tôi cảm nhận rõ một cột
mốc tâm linh đang lặng lẽ bảo vệ vùng đất này, như một lời nhắc nhở về những hy
sinh thầm lặng.
Trong những ngày ấy, tôi còn được
ở lại Đan viện Dòng Ảnh Phép Lạ Kontum, nơi các sơ và Đức Mẹ bề trên đón tiếp ấm
áp, lo chỗ ăn ở chu đáo, trao gửi tình thương bao la. Có những bữa cơm thân mật
cùng Đức Cha Anton, những câu chuyện về hành trình truyền giáo, về niềm hy vọng
mong manh nhưng bền bỉ của hạt giống đức tin giữa đại ngàn.
Chuyến đi không chỉ là những bước
chân trên đất đỏ, mà là một hành trình trở về cội nguồn, “hé mở cửa huyền môn”
để chạm vào linh hồn vùng đất. Từ đó, tôi mang về những bức ảnh, những đoạn
video, những trang ghi chép – tất cả đều trở thành nền tảng cho loạt bài “Tây
Nguyên Du Ký” sau này. Và hơn hết, tôi mang về một niềm trân trọng sâu sắc dành
cho các vị thừa sai tiên phong, những người đã chọn cái chết giữa rừng sâu thay
vì quay về châu Âu an nhàn, để gieo xuống mảnh đất này những hạt giống bác ái
và đức tin vẫn đang âm thầm nảy mầm đến ngày hôm nay.
Bây giờ, mời các bạn cùng tôi
bước sâu hơn vào Bài 1, nơi chúng ta sẽ khám phá rõ nét hơn về cội nguồn và dấu
ấn của các vị thừa sai đầu tiên.
PHẦN 2: TIẾNG GỌI TỪ ĐẠI
NGÀN VÀ CÁI DUYÊN TIỀN ĐỊNH.
Tháng 5 năm 2010, một cơn gió lạ
từ đại ngàn Tây Nguyên thổi đến, cuốn tôi vào hành trình không hề được lên kế
hoạch chi tiết. Cái duyên ấy đến nhẹ nhàng nhưng mãnh liệt: sau những ngày nhập
thất dài, lắng nghe lời thì thầm từ Thày Tổ, tôi biết mình phải lên đường. Ban
đầu chỉ là để tìm Cha Phan Sinh Biu – vị linh mục Ba Na mang ơn chữa lành – cầu
nguyện cho một người bạn xa ở Hà Nội đang chiến đấu với ung thư vú. Nhưng Cha
Biu đã trở về quê hương Kon Tum, và như một sợi chỉ vô hình kéo dài, chuyến đi
mở rộng thành cuộc hành trình trở về cội nguồn, nơi những dấu tích đầu tiên của
đức tin vẫn còn âm thầm giữa rừng sâu và sông suối.
Đức Cha Anton Nguyễn Văn Binh –
lúc ấy là cha xứ Giáo xứ Kon Kơ Xâm (nay mang tên Kon Mah, xã Hà Tây, huyện Chư
Păh, tỉnh Gia Lai) – đã mở rộng vòng tay đón tôi. Ngài không chỉ là người dẫn
đường, mà còn là người bạn đồng hành chân thành nhất trên con đường bụi đỏ
bazan. Đức Cha tự tay lái chiếc Uaz cũ kỹ, chiếc xe quân sự Nga bền bỉ đã chứng
kiến bao mùa mưa nắng Tây Nguyên, đưa tôi băng qua những triền đồi chồng chất,
vượt suối xiết, lội rừng nguyên sinh để đến tận bản làng xa xôi. Mỗi lần xe lắc
lư trên đường đất đỏ, Đức Cha lại kể những câu chuyện xưa: về Cha Combes trẻ tuổi
với vết sẹo vai từ nhát chém của cướp biển, về Cha Fontaine kiên trì vượt voi dữ,
về những lá thư tay ố vàng gửi về châu Âu kể lại hy vọng mong manh giữa đại
ngàn.
Tây Nguyên hiện ra trước mắt
tôi không chỉ là màu đỏ bazan cháy bỏng dưới nắng, mà là một kho tàng lịch sử sống
động, nơi mỗi ngọn đồi, mỗi con sông đều mang dấu chân của tiền nhân. Điểm dừng
chân đầu tiên là Tòa Giám mục Kon Tum – công trình gỗ quý giá khởi công năm
1935, hoàn thành 1938, nơi kiến trúc phương Tây vững chãi hòa quyện với nhà sàn
bản địa dài thoáng đãng, mái gỗ quý và sàn gỗ mát lạnh. Ngôi nhà thờ gỗ yên
bình nằm giữa hàng cây ngô đồng và hoa sứ trắng nở rộ, như một ốc đảo tĩnh lặng
giữa cao nguyên gió núi. Tôi cùng Đức Cha dành hàng giờ dài trong không gian ấy,
lật giở những bản đồ cũ kỹ, những thủ bút viết tay bằng tiếng Pháp và Hán-Nôm của
các vị thừa sai. Những trang giấy đã ngả màu thời gian vẫn còn nguyên vẹn hơi
thở của quá khứ: địa giới Kon Kơ Xâm được ghi chú chi tiết, dòng sông Đăk Blah
uốn lượn như một mạch máu sinh mệnh, ba ngọn núi trấn yểm bên kia bờ – Kông
Holong Jue, Kông Yã Jrai, Kông P – như những vị thần hộ mệnh thầm lặng.
Chính tại bảo tàng nhỏ trong
Tòa Giám mục, tôi đã thu thập được những tư liệu quý giá nhất. Tôi cầm máy
quay, ghi lại từng chi tiết: nhà sàn truyền thống Ba Na với sàn gỗ thoáng, mái
lá dày, nông cụ thô sơ như gậy chọc lỗ gieo hạt hay chiếc cuốc nhỏ chỉ bằng ba
ngón tay, bản đồ gỗ khắc tỉ mỉ địa giới các bộ tộc, và những bức thư tay kể lại
hành trình gian khổ nhưng đầy vinh quang của Cha Pierre Combes và Cha
Marie-Rosaire Fontaine – hai vị thừa sai đầu tiên được phái đi loan báo Tin Mừng
cho người Ba Na. Video tôi quay tại đây sau này trở thành một phần quan trọng
trong loạt tư liệu của mình, mang tên "Bảo tàng Tân nguyên tại tòa Giám mục
Kom tum năm 2010". Trong video ấy, bạn sẽ thấy nhà thờ gỗ yên bình giữa
hoa sứ nở trắng, bảo tàng trưng bày hiện vật sống động của người Ba Na, và những
dòng chữ từ thư thừa sai vẫn còn vang vọng: hy vọng về những tân tòng đầu tiên,
về hạt giống đức tin được gieo giữa rừng sâu, giữa nỗi sợ thần linh và nạn đói
kém triền miên.
Từ Tòa Giám mục Kon Tum, hành
trình thực sự bắt đầu. Chiếc Uaz lăn bánh, đưa chúng tôi ngược dòng lịch sử về
Kon Kơ Xâm – nơi mộ Cha Pierre Combes nằm lặng lẽ bên bờ sông Đăk Blah. Đó
không chỉ là một chuyến đi, mà là tiếng gọi từ đại ngàn, là cái duyên tiền định
kéo tôi trở về với cội nguồn, nơi những vị thừa sai đã chọn nằm lại vĩnh viễn để
canh giữ cho hạt giống đức tin nảy mầm giữa lòng Tây Nguyên hùng vĩ và khắc
nghiệt.
Bây giờ, mời các bạn cùng tôi
tiếp tục bước sâu hơn vào hành trình ấy, nơi chúng ta sẽ chạm đến những dấu ấn
đầu tiên của các vị thừa sai tiên phong.
PHẦN 3: KON KƠ XÂM – ĐỊA LÝ
VÀ SỰ KHỞI ĐẦU KHẮC NGHIỆT.
Theo những trang tư liệu cổ từ
"Les Sauvages Bahnars" – cuốn sách kinh điển ghi chép về người Ba Na
do các vị thừa sai Pháp biên soạn – và những bản đồ định vị xưa kia, Kon Kơ Xâm
là một vùng đất thiêng liêng thuộc lãnh thổ người Ba Na, nay nằm trong địa giới
xã Hà Tây, huyện Chư Păh, tỉnh Gia Lai. Đây không chỉ là một ngôi làng đơn thuần,
mà là một vùng đất mưu sinh rộng lớn, bao gồm rừng rẫy, sông suối và thổ cư, với
những quy định nghiêm ngặt về quyền sử dụng đất do hội đồng làng – gồm chủ làng
và các già làng – điều hành. Ranh giới tự nhiên được sông rừng đánh dấu, và các
làng lân cận tôn trọng lẫn nhau qua thỏa thuận cộng sinh, hôn ước, quan hệ bà
con, tránh xâm phạm và giải quyết tranh chấp bằng nghi thức đền bù theo tục lệ.
Từ nguyên sơ, bản năng sinh tồn dựa vào sức mạnh chiếm hữu, nhưng dần dần chuyển
sang liên hợp hài hòa, và chính tình huynh đệ bác ái Kitô giáo – khi các vị thừa
sai lên Tây Nguyên từ năm 1851 – đã góp phần làm nền tảng cho sự sống chung lâu
bền ấy.
Vị trí của Kon Kơ Xâm thực sự đặc
biệt, như một báu vật được thiên nhiên bao bọc và che chở. Nó được ôm ấp bởi
dòng sông Đăk Blah – con sông hiếm hoi chảy ngược, bắt nguồn từ phía Bắc tỉnh
Kon Tum với những nhánh như Đăk Akơi, Đak Sơngê, Đăk Pơnê, uốn lượn qua các huyện
Kon Rẫy, Kon Sơm-luh (xã Đăk Tơ-re), xã Đăk Blà (hữu ngạn sông), làng Kon Sơ
Bai, Mơ Nang (Po Nang), Kon Bảh – tất cả thuộc tả ngạn sông, làm ranh giới tự
nhiên giữa tỉnh Gia Lai và Kon Tum. Con sông mẹ này còn được nuôi dưỡng bởi vô
số phụ lưu nhỏ từ xã Hà Đông, như Đăk Pokei (từ Kon Mahar), suối Sơ Dong – ranh
giới giữa Mơ Nang (Pơ Nang) và Kon Kơ Xâm – hay suối Kơ Xám bắt nguồn từ giữa đồi
phía Nam, cắt ngang dải đất làng rồi đổ vào Đăk Blah. Phía Nam, sông Mơ-Tơng
(hay Mơ Tông) chảy qua gần làng Kon Sơ-Lãng và Kon Mãh (nay thuộc giáo xứ Kon
Măh, xã Hà Tây), nhập vào Đăk Blah gần Kon Bảh. Suối Đăk Hla phụ lưu đổ vào hữu
ngạn Mơ-Tơng giữa Kon Sơ-Làng và Kon Mãh, với các làng lân cận như K. Solal, K.
Chang, K. Toik dọc hai bờ. Bên kia sông Đăk Blah, ba ngọn núi sừng sững như những
vị thần hộ mệnh: Kông Holong Jue (núi cổ con nai), Kông Yã Jrai (Núi Nai theo
tiếng phổ thông), và Kông P – những đỉnh núi không chỉ là ranh giới địa lý mà
còn mang ý nghĩa tâm linh, trấn giữ vùng đất trước gió bão và kẻ thù.
Năm 1851, khi Cha Pierre Combes
(1825-1857, thuộc Giáo phận Alby, Hội Thừa Sai Paris) và Cha Marie-Rosaire
Fontaine (1815-1871, từ Địa phận Tây Đàng Trong) lần đầu đặt chân đến, Kon Kơ
Xâm hiện lên như một vùng đất hoang sơ, bí ẩn và đầy thách thức. Trong lá thư gửi
các cha trong ban Giám đốc Chủng viện Hội Thừa Sai Paris ngày 29 tháng 9 năm
1853 từ chính Kon Kơ Xâm, Cha Combes đã miêu tả chi tiết và đầy xúc cảm về vùng
đất này:
"Người Ba Na sinh sống tại
vùng đất, nằm ở 140 vĩ Bắc và 1040 Kinh Đông, tính từ Pari. Lãnh thổ phía Đông
và Đông Bắc được phân định ranh giới bởi bộ tộc Bơ Nâm, phía Bắc Tây Bắc có đồng
bào Xê Đăng, phía Tây có người Rơ Ngao và Hơ Lâng, còn ở phía Nam là nơi cứ trú
của bộ tộc Jrai, một bộ tộc đông dân nhất và quan trọng nhất về mọi phương diện.
Số làng của người Ba Na tăng lên khoảng từ chín mươi đến một trăm, và tổng số
dân không vượt quá 25.000 người. Họ chiếm một vùng không gian từ mười lăm đến
hai mươi dặm, trải rộng từ Đông sang Tây và kéo dài từ Bắc xuống Nam. Toàn vùng
này được bao phủ bởi rừng nguyên sinh dày đặc mà búa rìu của người dân tộc có
thể đốn chặt sử dụng dần dần, nhưng cây con vẫn phát triển và hồi sinh một cách
nhanh chóng đến không ngờ. Không thấy có đồng bằng nào ở đó, ngoại trừ lệch về
hướng Đông Nam và một phần phía Tây, tiếp giáp với vùng đất của bộ tộc Rơ Ngao.
Khắp nơi chỉ thấy núi đồi, chúng không cao lắm nhưng đan xen, chồng chất nhau về
mọi hướng. Hiển nhiên, địa hình như thế sẽ dễ làm phát sinh ra những nguồn nước,
khe rãnh, để từ đó hình thành nên những con sông lớn xuôi chảy xuống những cánh
đồng phía Đông Trung Châu. Còn những dòng chảy trên những triền núi đối diện đã
tạo thành sông Đắk Bla bắt nguồn từ lãnh thổ bộ tộc Xê Đăng, chảy quanh vùng đất
của người Ba Na về phía Bắc và phía Tây và cuối cùng đổ vào con sông lớn bên
Lào. Nơi đây, người ta không thể chiêm ngưỡng những cảnh đẹp nên thơ như khi đi
dạo trong những khu rừng nguyên sinh ở Châu Mỹ. Cảnh vật ở đây cứ na ná tương tự
nhau, không có những thác nước tuôn đổ ầm ầm, không có những vực sâu hun hút,
cũng chẳng có những bóng cây cổ thụ mà trí tưởng tượng của con người có thể
hình dung ra tại những vùng đất có những người dân tộc cư trú, cho nên, nguồn
vui duy nhất mà chúng con cảm nghiệm được trong những cuộc hành trình vất vả
chính là ý nghĩ rằng chúng con ra đi nhân danh Chúa, là hy vọng chinh phục những
linh hồn cho Người. Chừng ấy thôi liệu có đủ để nâng đỡ nhà truyền giáo vượt
qua mọi nỗi khó nhọc và tạo cho họ niềm say mê không?"
Cha Combes còn mô tả thổ nhưỡng
màu mỡ nhưng dễ bạc màu, lối canh tác lạc hậu, và nạn đói kém thường trực – những
điều khiến vùng đất này vừa giàu tiềm năng linh hồn vừa đầy thử thách vật chất.
Hành trình đến Kon Kơ Xâm của
hai vị thừa sai là một sử thi đầy hiểm nguy. Từ Singapore, họ đã gặp cướp biển
Trung Hoa – Cha Combes bị chém một nhát vào vai, để lại vết sẹo lớn suốt đời,
vì bị nhầm là người Anh. Đến An Nam, họ tiếp tục vượt Bình Định đến Trạm Gò, di
chuyển ban đêm để tránh phát hiện, bôi da đen, mặc đồ rách như ăn mày. Đàn voi
chắn lối khiến một thanh niên gãy sườn, Cha Combes thoát nạn bằng cách ném nón
lạc hướng thú dữ. Mưa lũ liên miên, suối xiết cắt ngang lộ trình – không cầu cống,
chỉ có thể dừng chân chờ nước rút. Làng Ba Ham của tên cướp khét tiếng – hung bạo,
hám của, có lúc hai ba vợ – buộc họ lưu lại một tháng, khám xét hành lý, cống nạp
mới cho qua. Rồi đến làng Bơ Lu với dân hiền hậu, hiếu khách, "đượm tình
bác ái" như Cha Combes từng nhận xét. Cuối cùng là Kon Phar – nơi vượt
biên giới thương buôn người Kinh, bắt đầu "hít bầu khí tự do" hướng
Tây Nam.
Cuộc sống tại Kon Kơ Xâm khắc
nghiệt đến nao lòng, như được khắc họa sống động trong thư Cha Dourisboure và
Cha Combes. Người Ba Na phát nương làm rẫy: đốn rừng, đốt quang, đất màu mỡ ban
đầu nhưng bạc màu sau 2-3 vụ do không cày xới, chỉ chọc lỗ chỉa hạt bằng gậy nhọn
và dẫy cỏ bằng cuốc nhỏ. Họ trồng lúa, bắp, khoai, bí, chuối, dưa, bông vải, thuốc
lá, mía – đủ sống nhưng hiếm khi dư thừa đến vụ sau. Chiến tranh bộ tộc, mê tín
dị đoan lãng phí thời gian, khiến nạn đói kém thường trực: hai phần ba dân
chúng hàng năm phải ăn lá rừng, rễ cây đào bới vất vả, da xanh xao, gầy yếu
nhưng vẫn can đảm chịu đựng. Đại họa châu chấu năm 1853 – như Cha Dourisboure kể:
đàn đàn lớp lớp phủ kín bầu trời, tàn phá đồng lúa, cỏ xanh, lá rừng trong vài
ngày, buộc gieo lại hai ba lần muộn màng. Dân vu khống các cha "thả châu
chấu", dẫn đến tấn công: bắt Kitô hữu làm nô dịch, giết 7 người, thương
40, sống trong sợ hãi triền miên, canh gác đêm, ngủ với ý nghĩ có thể bị sát hại.
Nhưng chính trong gian nan ấy, tình huynh đệ bác ái Kitô giáo đã gắn kết: các
cha chia sẻ đồng lúa bị tàn phá, cầu nguyện mưa cứu mùa, và hy vọng "hạt cải
nảy mầm" giữa vùng đất khốn khổ nhưng giàu tiềm năng linh hồn.
Từ những nét khắc nghiệt ấy,
chúng ta thấy rõ hơn sức sống kỳ diệu của vùng đất Kon Kơ Xâm – nơi thiên nhiên
dữ dội nhưng cũng ban tặng nguồn nước nuôi dưỡng, nơi con người đối diện tử thần
nhưng vẫn mở lòng đón nhận ánh sáng mới. Mời các bạn tiếp tục với phần sau, để
chạm đến dấu ấn sâu sắc của những người gieo hạt đức tin.
PHẦN 4: DẤU ẤN CỦA NHỮNG NGƯỜI
GIEO HẠT.
Cha Pierre Combes và Cha
Marie-Rosaire Fontaine chính là hai vị thừa sai tiên phong được Hội Thừa Sai
Paris phái đi chuyên biệt để loan báo Tin Mừng cho người Ba Na – một bộ tộc
dũng cảm, kiêu hãnh nhưng cũng đầy mê tín và xung đột nội tại. Cha Combes, sinh
năm 1825 tại Giáo phận Alby, thụ phong linh mục trẻ tuổi, mang dáng vẻ nghiêm
nghị của người chín chắn sớm, nhưng ẩn sâu là một tâm hồn vui vẻ, hiền hậu và đạo
đức sáng ngời. Ngài không bao giờ sa sút tinh thần dù trong những ngày ảm đạm
nhất; bạn bè đồng nghiệp thường nhớ đến nụ cười ấm áp và lời nói lạc quan: “Dù
sao vẫn cứ vui, hoan hô!”. Còn Cha Fontaine, lớn tuổi hơn (sinh 1815), đã có
kinh nghiệm phục vụ tại Địa phận Tây Đàng Trong trước khi được Đức Cha Cuénot cử
sang miền dân tộc. Ngài là người cố vấn điềm tĩnh, giàu kinh nghiệm, luôn giữ vững
niềm tin giữa những thử thách khắc nghiệt.
Họ đến Kon Kơ Xâm năm 1851 với
sứ mệnh đơn sơ nhưng cao cả: không chinh phục đất đai, mà chinh phục linh hồn.
Hành trình của họ là chuỗi ngày vượt qua cô lập và sợ hãi triền miên. Dân bản địa
vu cáo các cha “thả châu chấu” gây đại họa năm 1853, dẫn đến những cuộc tấn
công dã man: Kitô hữu bị bắt làm nô dịch, 7 người bị giết, 40 người bị thương nặng.
Các cha sống trong nỗi lo bị sát hại bất cứ lúc nào, canh gác đêm khuya, ngủ với
ý nghĩ có thể không tỉnh dậy. Cha Dourisboure từng viết: “Tôi vẫn ước ao tử vì
đạo, nhưng chết vì mấy con châu chấu thì thật không ham!”. Thế nhưng, giữa nỗi
cô đơn giữa rừng sâu – chỉ một mình người Âu giữa biển người xa lạ về ngôn ngữ
và tín ngưỡng – họ vẫn kiên trì gieo hạt: rửa tội cho những tân tòng đầu tiên,
hy vọng xây dựng giáo lý viên bản địa để đức tin lan tỏa từ trong lòng dân tộc.
Cha Combes, sau bao năm tận tụy,
đã chọn Kon Kơ Xâm làm nơi yên nghỉ cuối cùng. Ngài qua đời ngày 14 tháng 9 năm
1857, mộ phần đơn sơ được dựng ngay bên bờ sông Đăk Blah, không bia đá hoành
tráng, chỉ là một dấu tích khiêm nhường giữa dòng sông đục ngầu phù sa và ba ngọn
núi trấn yểm bên kia bờ: Kông Holong Jue, Kông Yã Jrai, Kông P. Dưới góc nhìn
phong thủy – địa lý mà tôi từng nghiên cứu, ngôi mộ này như một cột mốc tâm
linh vững chãi: sông Đăk Blah uốn lượn mang phù sa sinh mệnh, nuôi dưỡng đất
đai và linh hồn; ba ngọn núi sừng sững như những vị thần hộ mệnh, bảo vệ vùng đất
trước gió bão và kẻ thù. Mộ Cha Combes không chỉ là nơi an nghỉ, mà còn là biểu
tượng của sự hiện diện vĩnh cửu – một lời nhắc nhở rằng các vị thừa sai đã chọn
ở lại, chọn hy sinh để canh giữ cho hạt giống đức tin.
Trong chuyến đi tháng 5 năm
2010, khi đứng trước ngôi mộ ấy cùng Đức Cha Anton Nguyễn Văn Binh, tôi đã chụp
lại những hình ảnh khắc khoải: nhà sàn rách nát tại Kon Kơ Xâm – mái lá thủng lỗ
chỗ, sàn gỗ mục nát, tường đất nứt nẻ – như minh chứng sống động cho sự khiêm
nhường của vùng đất khởi nguồn. Các cha không xây dựng đền đài nguy nga, không
mang theo vàng bạc châu báu; họ chỉ mang theo Tin Mừng và tình bác ái. Chính nhờ
đó, từ những làng hung bạo, kiêu căng, trộm cắp như Ba Ham, dân Ba Na tại Kon
Kơ Xâm dần trở nên hiền hậu, dễ mến, hiếu khách – một sự chuyển hóa kỳ diệu mà
Cha Combes từng ghi nhận ở làng Bơ Lu: “đượm tình bác ái”. Từ những con người
quen với chiến tranh bộ tộc, sợ thần linh báo thù, họ bắt đầu mở lòng đón nhận
tình huynh đệ Kitô giáo, để hận thù dần nhường chỗ cho lòng thương xót.
Những dấu ấn ấy vẫn còn sống động
trong video tôi quay năm 2010, đặc biệt là đoạn ghi lại không gian mộ phần và
nhà sàn truyền thống tại Kon Kơ Xâm (xem: https://www.youtube.com/watch?v=BRbyoqzovTM). Video không chỉ là tư liệu hình ảnh, mà còn
là lời chứng về hành trình gieo hạt: từ những ngày đầu tiên đầy máu và nước mắt,
đến những mầm xanh đức tin âm thầm nảy nở giữa đại ngàn.
Từ dấu chân của Cha Combes và
Cha Fontaine, chúng ta thấy rõ: những người gieo hạt không phải là những anh
hùng oai phong, mà là những con người bình dị, kiên trì, sẵn sàng hy sinh để
tình yêu Chúa lan tỏa. Họ đã biến vùng đất khắc nghiệt thành mảnh đất hy vọng.
Mời các bạn tiếp tục với phần kết thúc Bài 1, nơi chúng ta cùng nhìn lại và mở
ra những bí ẩn tiếp theo của hành trình Tây Nguyên.
PHẦN 5: KẾT THÚC BÀI 1 – MỞ
RA NHỮNG BÍ ẨN TIẾP THEO.
Hành trình về cội nguồn Kon Kơ
Xâm trong những ngày tháng 5 năm 2010 đã hé lộ cho tôi những nét vẽ đầu tiên của
một bức tranh lịch sử thiêng liêng: địa giới sông suối uốn lượn như mạch máu
nuôi dưỡng vùng đất, thiên nhiên khắc nghiệt với rừng nguyên sinh dày đặc, núi
đồi chồng chất và đại họa thiên tai triền miên, cùng những hy sinh thầm lặng của
Cha Pierre Combes và Cha Marie-Rosaire Fontaine – hai vị thừa sai đã chọn nằm lại
giữa đại ngàn để canh giữ cho hạt giống đức tin.
Nhưng tất cả những điều ấy, dù
xúc động đến đâu, cũng chỉ là bề nổi của một câu chuyện sâu thẳm hơn nhiều.
Chúng ta vẫn còn tự hỏi: Làm thế nào một đức tin xa lạ lại có thể bén rễ và nảy
mầm giữa lòng một vùng đất ngập tràn mê tín dị đoan – nơi mỗi ngọn núi, mỗi con
sông, mỗi tảng đá, mỗi cây cổ thụ đều được coi là nơi trú ngụ của thần linh,
nơi các bà Bơ Dâu (những người phụ nữ được thần linh chọn) dùng bùa chú hút bệnh,
tiên đoán, và xoa dịu nỗi sợ hãi bằng những nghi lễ cúng tế đầy máu và khói lửa?
Làm thế nào giữa những cuộc chiến tranh bộ tộc dai dẳng – với nguyên tắc “thù
phải trả dù hôm nay hay mai”, với những mối thù truyền kiếp lan rộng cả bộ tộc,
không phân biệt thủ phạm hay vô tội – mà tình huynh đệ bác ái Kitô giáo lại dần
thay thế hận thù bằng lòng thương xót? Và những bí ẩn đầu tiên ấy – khoảnh khắc
rửa tội cho tân tòng đầu tay, những giọt nước thánh rơi trên đầu những con người
từng run sợ trước thần báo thù – đã mở ra con đường nào cho sự phát triển của
các giáo xứ giữa đại ngàn?
Tất cả những câu hỏi ấy, những
bí ẩn còn nguyên vẹn, sẽ được chúng ta cùng khám phá trong Bài 2: “Những hạt
giống đầu tiên và cuộc chiến với định mệnh”. Ở đó, chúng ta sẽ đi sâu hơn
vào nhịp sống thực tại của người Ba Na và Xê Đăng, vào những thử thách nghiệt
ngã mà các vị thừa sai đã đối mặt, và vào cách mà ánh sáng Tin Mừng đã lặng lẽ
xuyên qua bóng tối mê tín, chiến tranh, đói kém để chạm đến trái tim con người.
Mời các bạn cùng tôi tiếp tục
hành trình, để lần lượt “hé mở cửa huyền môn” trên vùng đất địa linh nhân kiệt
Tây Nguyên – nơi lịch sử, thiên nhiên và tâm linh đan xen thành một bản giao hưởng
bất tận, nơi những hạt giống đức tin dù nhỏ bé vẫn kiên cường vươn lên giữa gió
rừng và sông suối.
Cảm ơn các bạn đã theo dõi. Xin
tri ân sâu sắc Đức Cha Anton Nguyễn Văn Binh – người lái Uaz đưa tôi qua gió bụi
đỏ bazan – các sơ Dòng Ảnh Phép Lạ Kontum với tình thương ấm áp, và các vị thừa
sai tiên phong đã để lại mộ phần đơn sơ nhưng bất diệt. Họ nhắc nhở chúng ta:
giữa đại ngàn khắc nghiệt, hạt giống bác ái vẫn nảy mầm, và di sản ấy mãi là ngọn
lửa soi đường cho hậu thế.
Thân ái, Điện bà Tây Ninh
Nhật ký du thuyền sông Hương - Hành trình của bé Bùi Bạch Hổ.
Cảm ơn các bạn đã theo dõi. Thân ái. dienbatn.