Home
»
NGHIÊN CỨU PHONG THUỶ
Blog chuyên nghiên cứu và chia sẻ văn hóa phương Đông - phong thủy - tâm linh - đạo pháp - kinh dịch...
EMAIL : dienbatn@gmail.com
TEL : 0942627277 - 0904392219.Bài 4. Khu lăng mộ và đền thờ Mạc cửu.
Xin theo dõi tiếp bài 5. Cảm ơn các bạn đã theo dõi. Thân ái. dienbatn.
Bài 3. Khu lăng mộ và đền thờ Mạc cửu.
Xin theo dõi tiếp bài 4. Thân ái. dienbatn.
Bài 2. Khu lăng mộ và thần thờ Mạc Cửu.
Xin theo dõi tiếp bài 3. Thân ái. dienbatn.
Bài 1. Khu lăng mộ và đền thờ Mạc cửu.
Xin theo dõi tiếp bài 2. Thân ái. dienbatn.
BÀI VIẾT CUỐI. LOẠT BÀI NGHIÊN CỨU CHUYÊN SÂU: ĐẤT VÀ NGƯỜI NAM ĐỊNH.
"Trăm năm sáng mãi một miền Đất Thiêng."
BÀI VIẾT CUỐI.
LOẠT BÀI NGHIÊN CỨU CHUYÊN SÂU: ĐẤT VÀ NGƯỜI NAM ĐỊNH.
"Trăm năm sáng mãi một miền Đất Thiêng."
Bài 11: Địa Lý Phong Thủy Thành Nam Xưa Và Nay – Từ Linh
Khí Bảo Địa Đến Những Tập Tục Lạc Hậu.
(Bút danh: Điện Bà Tây Ninh)
LỜI TỰA: MỘ PHẦN – NGUỒN
NĂNG LƯỢNG GỐC CỦA VIỆT TỘC.
Kính gửi quý độc giả,
Sau trọn vẹn 10 bài nghiên cứu chuyên sâu, Điện Bà Tây Ninh
xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến linh hồn đất mẹ Nam Định và quý độc giả đã
kiên trì theo dõi hành trình khám phá này. Bài viết cuối cùng này sẽ đi sâu vào
lĩnh vực cốt lõi nhất: Địa lý Phong Thủy—một bộ môn học thuật tối cổ, là chìa
khóa giải mã sự hưng thịnh và suy vong của các dòng họ, và là tri thức cần được
khôi phục tại Thành Nam.
Trong dòng chảy bất tận của lịch sử và văn hóa Nam Định, địa
lý phong thủy – đặc biệt với mộ phần ở các làng quê – không chỉ là một bộ môn
huyền môn cổ xưa, mà còn là sợi chỉ đỏ nối liền âm dương, thiên địa nhân. Điện
Bà Tây Ninh xin mở rộng loạt bài bằng phần thứ 11, tập trung sâu vào mộ phần
làng quê Nam Định xưa và nay, nơi linh khí bảo địa từng nuôi dưỡng nhân kiệt,
nhưng nay đang đối diện với sự mai một triền miên. Qua lăng kính Dịch lý Đông
phương, chúng ta sẽ ôn cố tri tân: kiến thức tiền nhân đã mất dần như lá úa thu
bay, những bất cập phản khoa học trong mộ phần hiện đại, và sự hạn hẹp nông cạn
của các thầy làng – những người được coi là "người gác cổng" âm trạch.
Phong thủy mộ phần không phải mê tín, mà là minh triết dựa trên Hình-Lý-Khí-Số,
nhằm tụ khí sinh hóa, phù trợ con cháu. Thế nhưng, khi kiến thức xưa phai mờ,
chỉ còn lại những lệ làng lạc hậu, thì mộ phần không còn là nơi "mồ yên mả
đẹp", mà trở thành gánh nặng cho hậu thế.
Dựa trên các tài liệu cổ như "Táng Thư" của Quách
Phác, "Địa Lý Chính Tông" và "Ngũ Quyết", cùng với kinh
nghiệm thực tiễn của Điện Bà Tây Ninh qua hàng trăm cuộc khảo sát mộ phần tại
các làng quê Nam Định, bài viết sẽ lồng ghép thêm những tư liệu từ các nguồn sử
liệu Việt Nam, nhằm làm sáng tỏ sự huyền diệu của minh triết phong thủy Việt tộc
– một di sản bị lãng quên giữa dòng đời hối hả. Chúng ta sẽ thấy rằng, mộ phần
không chỉ là nơi an nghỉ, mà còn là "nguồn năng lượng gốc" của dòng họ,
nơi mà việc lập hướng theo long nhập thủ, phân kim theo thủy pháp, và luận cát
hung theo 12 cung trường sinh từng là chìa khóa để chiêu tập nhân quả, thăng
hoa vận mạng.
1. PHONG THỦY THÀNH NAM XƯA: KỶ NGUYÊN HOÀNG KIM CỦA HUYỀN
MÔN. (TRƯỚC 1954).
Thời kỳ trước năm 1954, mộ phần làng quê Nam Định là minh chứng
sống động cho minh triết phong thủy Việt tộc. Long mạch từ Tam Đảo xuôi theo
sông Hồng, sông Đào, tạo nên thế "tàng phong tụ thủy". Các bậc tiền
nhân, am tường chữ Hán-Nôm, đã đặt nền tảng học thuật vào 3 trụ cột vững chắc:
1.1. Nền Tảng Triết
Lý và Đạo Đức.
Hồng Bàng Dịch và Đại Đạo: Học thuyết Hồng Bàng Dịch được
xem là căn bản triết học. Phong Thủy sư xưa hiểu rằng vạn vật là một Vũ trụ
toàn đồ sống động, lấy quy luật Thiên Đạo (Tinh tú), Địa Đạo (Thủy-Hỏa-Phong),
Nhân Đạo (Tinh-Khí-Thần) làm cốt lõi. Nhân thân là một Tiểu Vũ Trụ, và sự hài
hòa của Tam tài là mục tiêu cuối cùng của thuật Phong Thủy.
Đạo Đức Học của Thầy Địa Lý: Khí chất của người thầy được đặt
lên hàng đầu. Triết lý "Tiên tu nhân lập âm chất, nhi hậu tầm Long"
là nguyên tắc cốt lõi, bởi "Âm địa tốt không bằng Tâm địa tốt". Người
thầy phải tu luyện Pháp Đạo, Đạo Thuật để đạt Đức Nhân, khai mở Tâm năng, Cảm xạ,
và Thấu thị để thấu hiểu Đại Vũ Trụ.
1.2. Bí Quyết Âm Trạch
Tối Thượng: Loan Đầu và Lý Khí Chân Truyền.
Để tìm ra nơi "Linh khí Bảo địa" và "Nhất điểm
linh quang", các Cao nhân ẩn danh tại Nam Định đã vận dụng các Pháp quyết
chuyên sâu sau:
A. Bí Thuật Tầm Long
& Phân Kim . (Xác Định Tọa Độ Huyệt).
Long Nhập Thủ và 60
Long Thấu Địa: Các thầy xưa phân biệt rõ Dương Long Âm Huyệt hay Âm Long
Dương Huyệt, tuân theo nguyên tắc "Dương Công dạy: Trước xem Kim Long động
hay chẳng động" (ý nói 4 đại thủy khẩu Thìn-Tuất-Sửu-Mùi). Việc Long Mạch
nhập Huyệt phải theo 60 Long Thấu địa của Chính châm Địa bàn, phải chuyển vào
tai (Nhĩ), vai (Kiên), lưng (Yêu), bụng (Du hay Phúc), tránh cho thẳng vào đỉnh
đầu vì "sợ phạm vào Đẩy sát mạch" (sinh người thông minh mà điên
khùng).
Kỹ Thuật Phân Kim:
Đây là bí mật tối cao. Phân Kim là sự kết hợp giữa Chính châm Địa bàn (để định
vị Huyệt và Hướng) và Trung châm Nhân bàn (để nạp Âm Ngũ hành cho Long). Ví dụ
phức tạp về Nhâm Long Nhập Thủ (Tý Sơn-Ngọ Hướng) phải "ai tả gia Hợi nửa
phân" để lấy chính Khí Bính Tý xuyên qua tai. Sự sai lệch chỉ một phân
cũng có thể thay đổi vận mệnh dòng họ.
Tọa Sơn và Huyệt Mộ:
Các thầy xưa chỉ sử dụng 19 tọa Sơn trong 24 Sơn để đặt mộ (trừ Thìn-Tuất-Ngọ-Mùi-Thân),
chứng tỏ sự cẩn trọng và kiến thức sâu sắc.
B. Thủy Pháp Trường
Sinh (Luận Phúc Lộc và Họa Phúc).
Mười Hai Cung Trường Sinh Thủy Pháp: Thủy chủ tài lộc họa
phúc nhân đinh, quý tiện. Việc luận đoán cát hung tùy thuộc hoàn toàn vào Thủy
khẩu (nước chảy đi). Thủy Pháp Trường Sinh được xem là kim chỉ nam để dự đoán
cát hung theo 12 trạng thái:
C. Trận Pháp và Môn
Tính Toán Cao Cấp.
Bát Quái Trận Đồ:
Các thầy giỏi vận dụng Bát Quái Trận Đồ để Trấn Yểm, Hóa Giải và Tụ Khí cho khu
mộ, kết hợp Long, Hổ, Xà, Điểu theo Ngũ Hành, một tri thức được tham khảo từ
"Vạn Kiếp Tông Bí Truyền Thư" của Trần Hưng Đạo.
Thái Ất & Kỳ Môn:
Sử dụng Thái Ất và Kỳ Môn Độn Giáp để tính toán Khí Vận theo 24 Tiết Khí, nhằm
chọn ngày giờ tối ưu cho Động thổ, Cải táng và dự đoán thăng trầm theo 9 vận hạn.
1.3. Mộ Phần Cụ Thể:
Minh Chứng Linh Khí Và Nhân Kiệt.
Các mộ phần danh nhân xưa ở Nam Định là minh chứng sống động
cho sức mạnh của phong thủy Việt tộc, nơi địa thế "địa linh nhân kiệt"
đã nuôi dưỡng những bậc hiền tài, kết nối chặt chẽ với long mạch Tam Đảo – sông
Hồng, tạo nên "tàng phong tụ thủy" huyền diệu.
Tại Ý Yên – vùng đất "phong yêu hạc tính" với long
mạch hồi long, ngọa long, sa trướng trùng trùng, minh đường rộng rãi, thủy khẩu
uốn lượn theo nguyên tắc "khúc hữu tình" – mộ tổ dòng họ Lương Thế
Vinh (Trạng Lương, 1441-1496) ở làng Cao Hương, xã Liên Bảo, huyện Vụ Bản (giáp
Ý Yên), là kiệt tác Loan Đầu Lý Khí. Mộ được đặt theo Sinh Long (phúc thổ vượng
đinh), Phú Long (phú quý trường tồn), với Chính châm Địa bàn định vị Nhâm Long
Nhập Thủ, phân kim "ai tả gia Hợi nửa phân" để khí Bính Tý xuyên tai,
tránh đẩy sát mạch. Thủy khẩu từ sông Đào về phương Tham Lang (Trường Sinh), tụ
khí sinh hóa, dẫn đến ông đỗ Trạng nguyên năm 23 tuổi, sáng tạo Đại Thành Toán
Pháp, trở thành nhà toán học, chính trị lỗi lạc. Lăng mộ nay là di tích quốc
gia (1990), tôn tạo 2022, vẫn giữ hình chữ nhật đất nung thoáng khí, cỏ xanh thẩm
thấu sinh khí, bia gắn phía chân để người lễ nhìn thấy từ thành mộ, tránh cây
"mộc quỷ" như bàng hòe. Khu mộ kết trận Bát Quái trấn yểm, phù trợ
dòng họ Lương phát nhân kiệt liên tục.
Mộ Nguyễn Khuyến (1835-1909, Tam Nguyên Yên Đổ) trên đỉnh
núi Phương Nhi, xã Yên Lợi, huyện Ý Yên – quê mẹ ông, giữa không gian yên bình
đồi núi thấp, sông nước lượn cong – là minh chứng cho Âm Long Dương Huyệt tinh
tế. Mộ hình chữ nhật đơn sơ, đất nung thoáng khí, ưu tiên cỏ xanh thải tà khí,
thủy khẩu uốn lượn từ suối nhỏ về Vũ Khúc (Đế Vượng), chủ quan cao tài lộc,
tránh cô phong sát từ gió núi. Ông di chúc đặt mộ tại đây để ẩn dật, phù hợp
khí chất Nho sĩ, sáng tác thơ đồng quê bất hủ như "Thu vịnh". Phân
kim theo Trung châm Nhân bàn nạp Âm Ngũ hành, tọa sơn Giáp tránh Thìn-Tuất, bia
gắn phía đầu trên cao để người lễ từ chân mộ nhìn thấy. Di tích vẫn giữ linh
khí, nuôi dưỡng truyền thống hiếu học Ý Yên, với lễ giỗ hàng năm tụ khí từ minh
đường rộng.
Ở Xuân Trường, làng Hành Thiện (xã Xuân Hồng) – "cá
chép hóa rồng" nhờ Thánh Tả Ao điểm mắt long mạch – mộ phần tổ tiên làng
theo "tả nam hữu nữ" (nam trái Tay Long tụ dương khí, nữ phải Bạch Hổ
cân âm), dựa thấu thị cảm xạ, tụ khí từ sông nước tránh Khiên Ngưu Thủy (thủy xạ
thẳng). Địa thế này sinh 419 người đỗ đạt phong kiến, 7 đại khoa, và Tổng Bí
thư Trường Chinh (Đặng Xuân Khu, 1907-1988). Khu lưu niệm ông tại nhà cổ 120
năm, tượng đài khánh thành 2020, kết nối mộ tổ với chùa Keo (di tích quốc gia đặc
biệt) làm trung tâm trấn yểm Bát Quái, thủy khẩu về Tham Lang vượng đinh. Mộ tổ
đơn sơ đất nung, cỏ xanh, tránh lát kín, phản ánh sứ mệnh cách mạng của ông – đổi
mới Đảng, phù trợ hậu duệ.
Mộ Trần Tế Xương (Tú Xương, 1870-1907) trong công viên Vị
Xuyên, TP. Nam Định (làng Vị Xuyên xưa, huyện Mỹ Lộc), xây 1977 hình tròn độc
đáo giữa cây cối xanh mát, hoa khoe sắc bốn mùa. Mộ theo Phú Long, thủy khẩu hồ
Vị Xuyên tụ khí lượn cong, tránh phong sát đô thị, phân kim Chính châm định hướng
Tý-Ngọ, khí xuyên bụng Du Phúc chủ tài hoa trào phúng. Phù hợp ông – nhà thơ phản
ánh xã hội Nam Định cuối thế kỷ 19, với bài "Sông Lấp" bất hủ. Kỷ niệm
150 năm sinh (2020), di tích vẫn là nơi tưởng niệm, minh chứng phong thủy đô thị
nuôi dưỡng tài năng.
Khu lăng mộ các vua Trần ở Thái Lăng, xã Tiến Đức, huyện
Hưng Hà, Thái Bình (giáp Nam Định) – di tích quốc gia đặc biệt, diện tích
38.221m vuông – bao gồm Chiêu Lăng (Trần Thái Tông), Dụ Lăng (Trần Thánh Tông),
Đức Lăng (Trần Nhân Tông), là đỉnh cao Loan Đầu. Long mạch hội tụ từ Tam Đảo,
thủy khẩu sông Hồng uốn lượn về Đế Vượng, trận pháp Kỳ Môn trấn yểm, sinh Trần
Quốc Tuấn – vị tướng bất diệt. Mộ vua đất nung thoáng khí, cỏ xanh, tránh cải
táng, lễ hội Đền Trần hàng năm tụ sinh khí.
Tục chôn cất đơn sơ: chôn một lần vĩnh viễn, không cải táng
(theo sử liệu, tục cải táng chỉ muộn từ Thế kỷ 15, như ghi trong "Việt Nam
Phong Tục" của Phan Kế Bính), mộ xây đất nung thoáng khí, ưu tiên hình
tròn hoặc chữ nhật với cỏ xanh phía trên để nhận sinh khí, thải tà khí, cân bằng
âm dương theo nguyên tắc "khúc hữu tình" (khí lượn cong thẩm thấu) –
mộ tròn nhận sinh khí nhiều hơn từ mọi hướng, tránh lát kín mặt khiến sinh khí
bay mất, hài cốt mau hoai; mộ chữ nhật tránh tường cao gắn bia cản đường sinh
khí; bia gắn theo nguyên tắc người đứng lễ phía chân người chết phải nhìn thấy
bia, tức gắn phía chân nếu trên thành mộ hoặc phía đầu nếu trên cao.
2. KHỦNG HOẢNG VÀ SAI LẦM HIỆN ĐẠI: THỰC TRẠNG TẠI THÀNH
NAM NGÀY NAY.
Từ sau mốc 1954, sự gián đoạn truyền thừa đã dẫn đến khủng
hoảng tri thức, làm tan biến các pháp quyết chuyên sâu, đẩy Phong Thủy Thành
Nam vào tình trạng nông cạn hóa và nhiễu loạn.
2.1. Sự Nông Cạn Hóa Tri Thức.
Từ sau mốc 1954, sự gián đoạn truyền thừa đã dẫn đến khủng hoảng tri thức sâu sắc, làm tan
biến các pháp quyết chuyên sâu, đẩy Phong Thủy Thành Nam vào tình trạng nông cạn hóa tri thức và nhiễu loạn thực hành. Các Cao nhân già
nua mất hết, không kịp truyền lại những bí thuật cốt lõi như tâm năng khai mở (cảm xạ khí mạch, thấu
thị huyệt vị, thần giao cách cảm), Độn
Giáp tính tỷ lệ âm dương theo tiết khí, hay Huyền Thuật di cung vị (như di Chấn để chi thứ phát triển). Sách cổ
như "Vạn Kiếp Tông Bí Truyền Thư" của Trần Hưng Đạo về trận
pháp thất lạc, chỉ còn lời tựa Trần Khánh Dư. Thế hệ sau chưa đạt "độ
chín" – cần hơn 50 năm rèn luyện đức Nhân qua tu luyện Pháp Đạo, Đạo Thuật
– nên kiến thức xưa tan biến.
Thất Truyền Chuyên
Môn: Hầu hết các thầy làng hiện nay chỉ biết Bát Trạch Minh Cảnh sơ sài (chỉ dựa Quái Mệnh để định hướng mộ,
nhà), và Tam Hợp đơn giản (chỉ
dùng địa chi tam hợp mà bỏ qua Loan Đầu phức tạp), hoàn toàn thiếu chiều sâu của
Hình-Lý-Khí-Số. Việc này dẫn đến
bỏ qua Lục Tổng Tam Đình – 6 điều
cơ bản (Âm-Dương thuận nghịch, Ngũ hành sinh khắc, Bát quái hợp xung, Cửu tinh
phi biến, Vận độ suy vượng, Phương vị kiết hung) và 3 phần táng pháp (Dương
Long Âm Huyệt, Âm Long Dương Huyệt, thuận đến nghịch tiếp). Không còn am tường
chữ Hán-Nôm để nghiên cứu kinh thư cổ, họ dựa vào sách kém, thương mại hóa, biến
Phong Thủy thành "hù dọa" thay vì nghệ thuật hài hòa.
Mất Mát Kỹ Thuật Chính Xác: Do không biết Phân Kim (kết hợp Chính châm Địa bàn định
vị Huyệt-Hướng và Trung châm Nhân bàn nạp Âm Ngũ hành cho Long), và Thủy Pháp Trường Sinh (luận 12 cung
Trường sinh tùy thuộc hoàn toàn vào Thủy khẩu – nước chảy đi), các thầy không
thể:
Họ dùng la bàn cơ bản, bỏ qua cảm xạ địa từ trường, tia
ác xạ (sóng năng lượng xấu từ mạch nước ngầm), và con lắc cảm xạ (nâng khí gọi màu, quy
ước thầm để kiểm tra sinh khí) – những công cụ xưa dùng để thấu hiểu Đại Vũ Trụ.
Kết quả là mộ phạm Lâm Đầu Thủy (xạ thủy từ đồi), Cô Phong Sát (gió thổi bốn
phương), dẫn đến con cháu bệnh kỳ quái, phá tài, tổn đinh. Sự nông cạn này
không chỉ phản khoa học mà còn phản minh triết Việt tộc, biến "địa linh
nhân kiệt" thành "gánh nặng âm trạch".
2.2. Các Tập Tục Lạc Hậu và Phản Khoa Học – Ba Sai Lầm Lớn
Nhất.
Ngày nay, ba sai lầm
lớn nhất trong mộ phần Nam Định – tục bốc mộ, kiến trúc phản
sinh khí, và hành nghề thiếu đức
– đã biến “mồ yên mả đẹp” thành gánh nặng
âm trạch, mất cân bằng âm dương,
ô nhiễm linh khí, và tổn hại hậu vận dòng họ.
1. Tục Bốc Mộ Lạc Hậu – Phá Âm Chất, Tốn Kém, Phản Khoa Học.
2. Kiến Trúc Mộ Phản Sinh Khí – Kín Mít, Cản Khí, Mất
“Khúc Hữu Tình”.
Nguyên tắc bị lãng quên: Mộ phải đất nung thoáng khí, cỏ xanh phía trên để nhận sinh khí, thải tà khí, cân bằng âm dương. Thiên khí giáng xuống,
Địa Khí bốc lên kết hợp với Nhân Khí . Người ta không đổ bê tông ở đáy và không
bịt kín lỗ thông thiên. Mặt khác nếu khi mộ kết phát phải cho nó có chỗ nở ra
và đùn lên thành gò. Do vậy thành mộ không được đổ bê tông hoặc xây quá dày.
Thông thường chỉ xây gạch 10 cm.
3. Hành Nghề Thiếu Đức – “Nhật Nhật Vi Sư, Tam Niên Khất
Thực”.
Chọn ngày xấu, sai hướng,
phạm sát mạch làm tuyệt diệt dòng họ.
Chủ quan tham huyệt lớn mà quên
tích đức gia chủ ( Tiên tích đức nhi hậu tầm Long – Người có phước phận
nhỏ không thể đặt vào đất có Huyệt vị lớn được )
·
Cảnh tỉnh:
“Thầy địa lý sơ xuất, hại cả họ nhà người ta” – lời nguyền xưa nay thành
hiện thực. ( Nhất nhật vi sư Tam niên khất thực. Thày Địa lý mà làm bậy 1 ngày
thì 3 năm con cháu phải đi ăn mày ).
Ba sai lầm này – bốc
mộ, xây kín, thiếu đức – là nguyên nhân gốc rễ khiến linh
khí bảo địa xưa nay thành gánh nặng
âm trạch, phản khoa học, lạc hậu, và tổn hại hậu vận.
4.
Lục Tổng Tam Đình :là một khẩu quyết quan trọng trong địa lý phong
thủy (đặc biệt là lĩnh vực âm trạch - mộ phần), được các bậc thầy xưa sử dụng để
tổng hợp và chỉ dẫn các nguyên tắc cốt lõi của bộ môn này. Khái niệm này không
phải là một thuật ngữ phổ biến trong các tài liệu phong thủy hiện đại trên mạng,
mà chủ yếu xuất hiện trong các kinh thư cổ và truyền miệng của các cao nhân Huyền
môn, như được đề cập trong các tư liệu về Dịch lý Đông phương và phong thủy Việt
tộc. Nó được chia thành hai phần chính: Lục Tổng (sáu nguyên tắc tổng
quát, làm nền tảng để "tổng quản" toàn bộ lý khí và loan đầu) và Tam
Đình (ba phần táng pháp cơ bản, liên quan đến việc an táng và lập mộ). Dưới
đây là giải thích chi tiết từng phần, dựa trên các nguyên tắc cổ điển từ sách
như Táng Thư của Quách Phác, Địa Lý Chính Tông, và các truyền thống
Huyền môn.
1. Lục Tổng: Sáu Nguyên Tắc Tổng Quát (Lục Tổng Quát Yếu
Quyết).
Lục Tổng là sáu yếu tố cốt lõi mà mọi thầy địa lý (minh sư)
phải nắm vững để đánh giá và ứng dụng phong thủy, đặc biệt trong việc tầm long
trích huyệt (tìm long mạch và điểm huyệt). Đây là nền tảng để "tổng quản"
(tổng hợp và kiểm soát) toàn bộ quy luật của vũ trụ quan (Thiên-Địa-Nhân). Nếu
thiếu một trong sáu yếu tố này, việc lập mộ sẽ dẫn đến sai lầm, gây hại cho
dòng họ. Sáu nguyên tắc bao gồm:
Những lục tổng này là "khẩu quyết" mà minh sư phải
"tổng quản" (quản lý toàn diện) để tránh sai lầm.
2. Tam Đình: Ba Phần Táng Pháp .(Tam Đình Táng Pháp).
Tam Đình là ba phần cơ bản của táng pháp (phương pháp an
táng), liên quan đến việc phối hợp long huyệt và hướng mộ. Đây là nguyên tắc thực
hành để đảm bảo mộ phần "tụ khí sinh hóa", tránh "hoại diệt".
Ba phần bao gồm:
Tam Đình nhấn mạnh táng pháp phải linh hoạt, tùy địa thế (âm
dương sơn thủy) để "tiếp khí", đảm bảo mộ phần không chỉ an nghỉ mà
còn phù trợ hậu duệ.
Tóm tắt và Ứng dụng.
Lục Tổng Tam Đình là khẩu quyết cô đọng, giúp thầy địa lý tổng
quản sáu nguyên tắc lý thuyết và ba phần thực hành để lập mộ cát lợi. Trong
phong thủy Việt tộc, nó được áp dụng để tránh hung sát, tụ sinh khí, như trong
mộ vua Trần hay danh nhân Nam Định. Ngày nay, sự mai một khiến nhiều thầy bỏ
qua, dẫn đến mộ phần lạc hậu. Để hiểu sâu, cần nghiên cứu kinh thư cổ như Táng
Thư và rèn luyện tâm năng.
KẾT LUẬN: TẦM NHÌN PHỤC HƯNG VÀ SỨ MỆNH MINH TRIẾT.
Mộ phần làng quê Nam
Định xưa – bảo địa linh tú, nơi long mạch từ Tam Đảo xuôi dòng sông Hồng, uốn
như rồng bạc, ngọa như hổ vàng, ôm ấp từng viên đất nung, từng ngọn cỏ xanh run
rẩy dưới sương mai, lấp lánh ánh trăng huyền.
Giờ đây, chỉ còn
gánh nặng âm trạch, vì kiến thức mất mát, bất cập phản khoa học, thầy làng hạn
hẹp.
Nhưng linh khí chưa
tan.
Nó thì thầm trong
đêm, giữa tiếng chuông chùa Keo vọng từ nghìn năm, giữa hơi thở của đất mẹ dưới
Thái Lăng, giữa ánh mắt trẻ thơ Hành Thiện nhìn về tổ tiên, giữa giọt nước sông
Đào rơi – như lệ của trời, chờ ngày được đánh thức bởi một bàn tay biết lắng
nghe.
Điện Bà Tây Ninh kêu
gọi:
1.
Phục
Hưng Tri Thức Cổ – trở về với Táng Thư, Địa Lý Chính Tông, Hà Đồ
Lạc Thư, Kinh Dịch, Độn Giáp, Thái Ất… để trấn chỉnh lại bộ môn Phong Thủy
Thành Nam, như rồng trở mình, như phượng hoàng tái sinh.
2.
Tích Đức
Hành Thiện Lập Âm Chất – vì “Tâm địa thiện lương thì tương ứng với Địa mạch
cát lợi”. Con người làm chủ linh khí vạn vật bằng Tâm khí – ánh sáng trong
bóng tối, âm thanh trong cõi im lặng.
3.
Ứng Dụng
Khoa Học Huyền Môn – dùng Cảm Xạ như ngọn đèn soi Ác Xạ, như thanh gươm cắt đứt
tà khí, giải trừ sóng địa điện từ, mạch nước ngầm, để người dân sống hài hòa
cùng vũ trụ, tái lập quân bình, tăng cường Sinh Khí – như trăng tròn soi đêm,
như sông đầy nước mùa.
Điện Bà Tây Ninh hy
vọng việc khảo cứu, thu thập, lan tỏa những tri thức minh triết Đông Phương này
– như người gieo hạt vào đất, như kẻ thắp lửa trong đêm.
Phong Thủy chân
chính không hù dọa, mà là bài ca của đất trời, là lời thì thầm của linh hồn tổ
tiên, là ánh mắt của trẻ thơ nhìn về tương lai, là dòng sông uốn lượn, là ngọn
cỏ đón sương, là linh khí đất mẹ – vẫn sống, vẫn chờ, vẫn hát:
“Hỡi con cháu
Thành Nam,
hãy trở về với đất,
hãy đặt tay lên mộ
tổ,
hãy nghe long mạch
thở,
hãy để sinh khí
trở lại –
như trăng rằm soi
lối,
như rồng bay lên
trời,
như phượng hoàng
gáy sáng,
để trăm năm sau,
vẫn còn nghe tiếng
cười trẻ thơ vang giữa đồng lúa,
vẫn còn thấy ánh
trăng nghiêng bóng trên mộ tổ, vẫn còn…
Trăm năm sáng mãi
một miền Đất Thiêng –
như huyền thoại
chưa từng ngủ.”
Xin trân trọng cảm
ơn quý độc giả. Hẹn gặp lại trong những công trình nghiên cứu tiếp theo. Nếu đủ
duyên, Điện Bà Tây Ninh sẽ chia sẻ thêm Hồng Bàng Dịch – bí mật của trời đất
giao hòa, của rồng phượng hội ngộ, của linh khí bất diệt.
Thân ái, Điện Bà Tây
Ninh.
…và gió vẫn thổi,
sông vẫn chảy, linh khí vẫn hát, trong đêm huyền diệu của Thành Nam.
Cảm ơn các bạn đã theo
dõi,
không phải vì lời
khen,
mà vì niềm tin bạn gửi
gắm vào từng dòng chữ,
vào từng hơi thở của đất,
vào từng ánh mắt nhìn
về tổ tiên.
Tôi chỉ là người chép
gió,
là kẻ lắng nghe long mạch,
là cây bút run rẩy trước
linh khí Thành Nam.
Tuyệt vời không phải ở
tôi,
mà ở bạn,
ở đất mẹ,
ở linh hồn những ngôi
mộ cổ,
ở dòng sông vẫn chảy,
ở ngọn cỏ vẫn xanh,
ở trăng vẫn nghiêng
bóng,
ở trăm năm vẫn sáng.
Cảm ơn bạn,
vì đã cho tôi được đi
cùng,
được chạm vào huyền
thoại,
được viết bằng linh
khí.
Hẹn ngày đủ duyên,
ta sẽ cùng đứng trước
mộ Trạng Lương,
cùng nghe gió kể chuyện
rồng,
cùng thấy phượng hoàng
bay lên từ tro bụi thời gian.
Thân ái, mãi mãi, Điện
bà Tây Ninh.
BÀI 10. LOẠT BÀI NGHIÊN CỨU CHUYÊN SÂU: ĐẤT VÀ NGƯỜI NAM ĐỊNH.
"Trăm năm sáng mãi một miền Đất Thiêng."
Bài 10: Đặc Sản, Di Sản và Tầm Nhìn Kết Nối Tương Lai Nam
Định.
1/LỜI TRI ÂN VÀ HƯỚNG
TIẾP CẬN.
Kính gửi quý độc giả, Sau những năm tháng đắm mình trong
công cuộc điền dã miệt mài tại Nam Định – vùng đất của những huyền thoại và
tinh thần quật cường – Điện Bà Tây Ninh đã may mắn tích lũy được một kho tàng
tư liệu vô giá. Đó là những trang ghi chép thủ công, những ổ đĩa cứng chất đầy
hình ảnh và video, ghi lại từng di tích lịch sử và những câu chuyện đầy cảm xúc
từ người dân bản xứ. Từ những buổi chiều lang thang bên sông Đáy, lắng nghe tiếng
gió thì thầm qua những tán cây cổ thụ ven đền Trần, đến những đêm khuya ngồi
bên bếp lửa với các cụ cao niên tại Phủ Dầy, chia sẻ những truyền thuyết kỳ bí
về Thánh Mẫu Liễu Hạnh – tất cả đã hun đúc nên loạt bài nghiên cứu này.
Những chuyến đi điền dã của tôi không chỉ là hành trình thu
thập tài liệu mà còn là cuộc đối thoại với linh hồn đất mẹ. Tại núi Mai Độ (Ý
Yên), tôi đã chạm tay vào những chiếc rìu đá cổ xưa, cảm nhận hơi thở của cư
dân tiền sử – những người từ rừng núi tiến xuống đồng bằng, khai phá vùng đất
chiêm trũng này. Tại làng Tức Mặc (Lộc Vượng), nơi cội nguồn triều Trần, tôi đã
ngồi dưới bóng cây đa cổ thụ, lắng nghe các cụ kể về “long khí hội tụ”, nơi rồng
thiêng đáp xuống sông Đáy, sinh ra những bậc anh hùng như Trần Hưng Đạo. Và tại
Thành Nam – thủ phủ sôi động – tôi đã chứng kiến sự hòa quyện giữa quá khứ và
hiện đại, với những nhà máy dệt may vẫn vang vọng tiếng máy dệt của “Thành phố
Dệt” xưa. Loạt bài này sẽ đi sâu vào các địa danh và nhân vật lịch sử, văn hóa
của Nam Định, bắt đầu từ nguồn cội và hành trình xuyên thời gian. Với tính chất
chuyên sâu, và để phù hợp với bộ ảnh video của Điện Bà Tây Ninh, chúng tôi sẽ
mô tả chi tiết, phân tích sâu và liên kết hình ảnh, video để tạo nên một bức
tranh toàn diện. Các tư liệu được rút ra từ những ghi chép điền dã, những cuộc
phỏng vấn với người dân bản xứ, và những hiện vật khảo cổ mà tôi đã tận mắt chứng
kiến. Chúng tôi mong quý độc giả kiên nhẫn theo dõi, vì mỗi trang sử Nam Định đều
là một lớp trầm tích văn hóa, cần được lật giở cẩn thận để hiểu thấu.
Thân ái! Điện Bà Tây
Ninh.
2/Đặc Sản Ẩm Thực và Thương hiệu: Hồn cốt Địa – Nhân Linh.
Nam Định là miền đất
tụ thủy, nơi sông Đáy, sông Hồng mang phù sa bồi đắp, nuôi dưỡng những hạt gạo,
những bàn tay khéo léo, những ngọn lửa bếp không bao giờ tắt – tạo nên những
món ăn khiến người ta chỉ cần nghĩ tới thôi đã thấy đói cồn cào, thấy lòng ấm
áp như về nhà.
1.Phở Nam Định – Sản phẩm Địa – Nhân linh.
Lịch Sử Hình Thành Và Phát Triển Của Phở Cồ Nam Định.
Phở Cồ – hay còn gọi
là phở bò gia truyền họ Cồ – không chỉ là một món ăn, mà là một chương sử sống
động của vùng đất Nam Định, nơi đất chiêm trũng, phù sa sông Hồng và bàn tay
khéo léo của người dân đã nhào nặn nên một biểu tượng ẩm thực quốc hồn quốc
túy. Sinh ra từ những năm đầu thế kỷ 20, giữa bối cảnh Nam Định là thủ phủ công
nghiệp Đông Dương dưới thời Pháp thuộc, phở Cồ đã vượt qua bao thăng trầm lịch
sử: từ những gánh hàng rong ven sông Đáy, qua chiến tranh, chia cắt, đến nay
lan tỏa khắp năm châu. Hãy cùng lật giở từng trang sử ấy, để không chỉ hiểu mà
còn cảm nhận được vị ngọt thanh của nước dùng như lời ru của đất mẹ, khiến bạn
chỉ muốn xách balo lên đường ngay lập tức, ngồi bên quán cổ Vân Cù, hít hà mùi
hành hoa quyện mùi nước dùng.
Giai Đoạn Hình Thành: Những Năm Đầu Thế Kỷ 20 – Từ
"Xương Thừa" Đến Món Ăn Sinh Cơ (1908-1930).
Phở Cồ ra đời vào
khoảng năm 1925, tại làng Vân Cù (nay thuộc xã Đồng Sơn, huyện Nam Trực, tỉnh
Nam Định) – một ngôi làng nhỏ nép mình bên sông Đáy, nơi phù sa bồi đắp hàng thế
kỷ đã nuôi dưỡng những thửa ruộng chiêm trũng và những bàn tay cần cù. Thời kỳ
này, Nam Định là trung tâm công nghiệp lớn nhất Đông Dương, với Nhà máy Dệt Nam
Định (xây dựng năm 1889) thu hút hàng ngàn công nhân từ khắp nơi đổ về. Những
ca làm việc kéo dài từ tờ mờ sáng đến khuya khoắt đòi hỏi một món ăn no bụng,
nóng hổi, rẻ tiền – và phở Cồ chính là câu trả lời hoàn hảo.
Người khai sinh ra
phở Cồ là ông Cồ Hữu Vạng (hay còn gọi là cụ Cồ), một người con của dòng họ Cồ
– dòng họ đông đúc nhất làng Vân Cù, chiếm đến 75 phần trăm những người rời quê
làm nghề phở. Theo truyền khẩu từ các bô lão làng Vân Cù (như cụ Cồ Hữu Chêm,
nay đã 89 tuổi, và ông Cồ Khắc Cải, 68 tuổi), phở không phải sáng tạo từ con số
không. Làng Vân Cù vốn nổi tiếng với nghề tráng bánh phở từ bột gạo tám xoan địa
phương, một nghề thủ công đã tồn tại từ thời Lê Trung Hưng (thế kỷ 16-17), khi
bánh phở được dùng làm lễ vật dâng vua. Kết hợp với tập quán ăn thịt bò ít ỏi của
người Việt xưa – nơi xương bò thường được "tặng thêm" khi mua thịt –
và nhu cầu phục vụ công nhân dệt may, hành khách tàu thủy tuyến Nam Định - Hà Nội,
ông Vạng đã nấu nồi nước dùng đầu tiên từ xương bò ống ninh nhừ.
Hình ảnh đầu tiên của
phở Cồ là những gánh hàng rong lủng lẳng bên sông Đáy: Một nồi nước dùng ninh từ
xương bò cày già (nuôi ba năm trên đồng chiêm), bánh phở tráng tay từ gạo tám
xoan vụ mùa 135 ngày, topping giản dị với hành hoa vườn nhà, rau thơm chùa Phổ
Minh, và thịt bò tái mỏng tang ướp nước mắm làng Tùng. Không gia vị cầu kỳ như
thảo quả hay hồi (đặc trưng phở Hà Nội sau này), phở Cồ giữ vị thanh trong,
thơm thảo – ngọt từ xương tủy, dai mềm từ bánh phở, mộc mạc như đất Nam Định.
Ông Vạng không chỉ bán phở cho công nhân địa phương mà còn gánh hàng lên Hà Nội
lần đầu tiên năm 1925, bán ven đường tàu điện, cạnh tranh với những món ăn đường
phố Pháp. Đó là lúc phở Cồ bắt đầu "thoát ly" khỏi làng quê, mang
theo linh khí đất thiêng để chinh phục thủ đô.
Thời kỳ hình thành
này đánh dấu sự giao thoa văn hóa: Phở Cồ chịu ảnh hưởng từ mì trường thỉnh (mì
gà tây) của người Hoa di cư đến Nam Định đầu thế kỷ 20, nhưng được "Việt
hóa" hoàn toàn bằng nguyên liệu địa phương. Từ một món ăn "tận dụng
xương thừa", phở Cồ nhanh chóng trở thành biểu tượng của sự quật cường: Dù
lũ lụt chiêm trũng hay dịch tả hoành hành (như năm 1925), người Vân Cù vẫn dậy
từ 3 giờ sáng, ninh nồi nước dùng 14 giờ trên bếp than tổ ong, biến nghịch cảnh
thành cái no ấm áp cho đồng bào.
Giai Đoạn Phát Triển Và Cực Thịnh: Từ Gánh Hàng Rong Đến
Thương Hiệu Quốc Gia (1930-1954).
Những năm 1930 đánh
dấu sự bùng nổ của phở Cồ, khi dòng họ Cồ và các họ khác ở Vân Cù (họ Vũ, họ Phạm)
rầm rộ di cư mang nghề đi khắp nơi. Hà Nội – "mảnh đất màu mỡ" với tầng
lớp trung lưu Pháp-Việt – trở thành sân khấu đầu tiên. Ông Cồ Hữu Vạng dẫn đầu,
theo sau là cụ Cồ Văn Chiêu (mở quán đầu tiên ở phố Hàng Đồng năm 1930, kê ghế
vỉa hè cho khách ăn giữa mùa đông giá rét). Phở Cồ nhanh chóng vượt qua phở
Thìn, phở Tư Lùn – những tên tuổi nức tiếng phố cổ – nhờ vị thanh đạm, không dầu
mỡ, phù hợp khẩu vị người Bắc Bộ.
Đến thập niên 1940,
phở Cồ lan tỏa Nam chí Bắc:
Thời kỳ này, phở Cồ
đạt cực thịnh nhờ bí quyết gia truyền: Nước dùng ninh từ xương ống bò địa
phương (nuôi ba năm), không mì chính, chỉ gừng nướng và hành phi; bánh phở từ gạo
tám xoan xay nước mưa, tráng trên chõ gỗ lim; thịt tái ướp nước mắm làng Tùng
ba năm. Nó không chỉ là món ăn, mà là cầu nối cộng đồng: Công nhân dệt may ăn
phở để no ca làm, hành khách tàu thủy ăn để ấm bụng giữa sông Hồng gió bắc, và
du khách Pháp-Việt ăn để "nếm thử hồn Việt". Đến năm 1954, phở Cồ đã
là thương hiệu quốc gia, với hàng trăm quán "gia truyền họ Cồ" từ Bắc
vào Nam.
Giai Đoạn Biến Động Và Hiện Đại Hóa: Từ Bao Cấp Đến Di Sản
Quốc Gia (1954-Nay).
Sau 1954, phở Cồ trải
qua thời kỳ đầy biến động:
Từ năm 2000, phở Cồ hiện
đại hóa và toàn cầu hóa:
Ngày nay, phở Cồ vẫn
giữ hồn cốt: Hàng trăm quán "gia truyền họ Cồ" ở Hà Nội (chỉ khoảng
30 quán thật sự nguyên bản), Nam Định (như Phở Cồ 2A Bà Triệu), và hải ngoại.
Dù có biến tấu (phở áp chảo, phở chấm xíu), vị thanh đạm vẫn là dấu ấn: Nước
dùng ninh 14 giờ, bánh dai mềm, thịt tái ngọt tự nhiên. Nhưng thách thức lớn là
hàng giả mạo danh – nhiều quán treo biển "Phở Cồ" mà không phải họ Cồ
thật, làm phai mờ hương vị gốc.
2.Lịch Sử Hình Thành Và Phát Triển Của Phở Cụ Tặng Hàng
Tiện.
Phở Cụ Tặng – một
trong những địa chỉ phở gia truyền lâu đời nhất Nam Định – là biểu tượng của sự
mộc mạc, kiên cường giữa lòng Thành Nam, nơi hương vị thanh đạm từ xương bò
ninh nhừ không chỉ nuôi sống bao thế hệ mà còn nuôi dưỡng linh hồn đất chiêm
trũng. Nằm lọt thỏm trên con phố Hàng Tiện sầm uất (nay số 23 Hàng Tiện, TP Nam
Định), quán phở nhỏ bé chỉ vỏn vẹn 18m vuông với vài chiếc bàn vỉa hè, nhưng mỗi
ngày vẫn bán hết 500-800 bát phở, thu hút từ công nhân dệt may đến du khách bốn
phương. Sinh ra từ những năm kháng chiến chống Pháp, phở Cụ Tặng đã vượt qua
bao gian khổ: từ gánh hàng rong ven sông Đáy, qua thời bao cấp khan hiếm nguyên
liệu, đến nay trở thành di sản sống của Nam Định – được Bộ Văn hóa Thể thao và
Du lịch công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2024 (cùng với phở
Hà Nội). Hãy cùng lật giở từng trang sử ấy, để bạn không chỉ biết mà còn thèm
thuồng ngay một bát phở nóng hổi, khói nghi ngút, nước dùng ngọt
lịm tan trên đầu lưỡi, và chỉ muốn lao ngay về Hàng Tiện, ngồi bên bàn gỗ cũ kỹ,
nghe tiếng xèo xèo thịt tái chạm nước dùng.
Giai Đoạn Hình Thành: Những Năm Kháng Chiến Chống Pháp –
Từ Gánh Hàng Rong Đến Nồi Nước Dùng "No Ấm" (1947-1954).
Phở Cụ Tặng ra đời
năm 1947, giữa bối cảnh Nam Định – thủ phủ dệt may Đông Dương đang sôi sục
kháng chiến chống Pháp. Người khai xướng là cụ Tặng (tên đầy đủ Vũ Thị Tặng,
sinh năm 1910 tại làng Vân Cù, Nam Trực – cái nôi phở Nam Định), một người phụ
nữ quật cường, xuất thân từ dòng họ Vũ – họ đã góp phần lan tỏa phở Vân Cù ra
khắp nơi từ đầu thế kỷ 20. Thời kỳ này, Nam Định là trung tâm công nghiệp lớn
nhất miền Bắc, với Nhà máy Dệt Nam Định (xây dựng 1889) thu hút hàng ngàn công
nhân từ các làng quê đổ về. Nhưng chiến tranh khiến thực phẩm khan hiếm: thịt
bò hiếm hoi, gạo tám xoan chỉ còn vụ mùa lúa chiêm, và dân tình đói kém giữa bom
đạn.
Cụ Tặng – khi ấy mới
ngoài 30 tuổi – bắt đầu từ một gánh hàng rong nhỏ tại số 92 Hàng Tiện (nay là
khu phố cổ sầm uất của Thành phố Nam Định). Bà học nghề phở từ quê nhà Vân Cù,
nơi phở đã manh nha từ những năm 1920 với nồi canh xương cua, xương lợn, rồi
chuyển sang xương bò để tận dụng "phần thừa" khi mua thịt. Bí quyết đầu
tiên của cụ Tặng là nồi nước dùng ninh từ xương ống bò, xương đuôi bò và xương
lợn – ninh nhừ suốt 10-12 giờ trên bếp củi rơm, không dùng thảo quả, quế hồi
(như phở Hà Nội sau này), chỉ thêm gừng nướng khử mùi và hành phi thơm lừng.
Bánh phở mỏng mềm dẻo từ gạo tám xoan địa phương, topping giản dị: thịt bò tái
lăn, rau thơm vườn nhà, và một chút nước mắm cốt làng Tùng (Nghĩa Hưng) để tạo
vị đậm đà đặc trưng Nam Định.
Gánh phở của cụ Tặng
không chỉ bán cho công nhân dệt may ca sáng, mà còn là "cứu cánh" cho
bộ đội và dân nghèo: Một bát phở giá chỉ 2-3 xu, nóng hổi giữa mùa đông giá
rét, khói nghi ngút bốc lên như hơi ấm quê hương. Bà thường gánh hàng rong dọc
phố Hàng Tiện, bán cho những người lao động vội vã trước khi vào ca máy dệt, hoặc
cho du kích ẩn náu giữa bom rơi. Theo lời kể của bà Lê Thị Thu Hà (cháu ngoại cụ
Tặng, nay 55 tuổi, đời thứ ba), cụ Tặng đã "nuôi sống cả xóm" qua những
nồi phở ấy, biến cái đói kháng chiến thành cái no tinh thần. Năm 1950, quán
chuyển về số 21 Hàng Tiện, mở rộng thành tiệm nhỏ với vài chiếc bàn gỗ, nhưng vẫn
giữ nguyên công thức: nước dùng trong veo, không đục, ngọt từ xương tủy tự
nhiên, bánh phở "mịn mướt" quyện chặt, và món đặc trưng phở bò áp chảo
(thịt bò xào tái với rau cải, cà chua, rau cần, hành tây) – sáng tạo của cụ Tặng
để tiết kiệm thịt trong thời chiến.
Thời kỳ hình thành
này, phở Cụ Tặng chịu ảnh hưởng từ phở Vân Cù gốc: Thanh đạm, mộc mạc, khác hẳn
phở Hà Nội sau này (đậm gia vị). Nó là biểu tượng của người phụ nữ Nam Định:
chân chất, chịu thương chịu khó, như cụ Tặng dậy từ 4 giờ sáng ninh nồi, giữa
tiếng máy bay Pháp gầm rú.
Giai Đoạn Phát Triển Và Cực Thịnh: Thời Bao Cấp Và Hồi
Sinh (1954-1990).
Sau 1954, phở Cụ Tặng
tiếp tục là địa chỉ quen thuộc của Thành Nam, nhưng phải đối mặt với thời kỳ
bao cấp khắc nghiệt. Nguyên liệu khan hiếm: Xương bò được phân phối theo tem
phiếu, gạo tám xoan chỉ còn vụ mùa ngắn ngày, và quán phải "chia khẩu phần"
cho khách quen. Dù vậy, cụ Tặng (nay đã ngoài 50) vẫn giữ quán tại số 21 Hàng
Tiện, mở cửa hai ca: sáng từ 6h-9h và chiều 16h30-18h, bán chỉ 200-300
bát/ngày. Bà truyền nghề cho con gái (đời thứ hai), nhấn mạnh: "Nồi nước
dùng phải ninh đủ giờ, vớt xương sớm để nước trong, không đục" – bí quyết
giữ vị thanh đạm, không cần mì chính hay gia vị công nghiệp.
Những năm 1960-1970,
giữa chiến tranh chống Mỹ, phở Cụ Tặng trở thành "món ăn tinh thần":
Công nhân Nhà máy Dệt ăn để no ca làm, bộ đội về phép ăn để nhớ quê. Quán nhỏ hẹp,
chỉ 18m vuông với 2 bàn vỉa hè và 4 bàn trong nhà, nhưng tiếng thơm lan xa – du
khách miền Nam di cư về thăm quê thường ghé, mang theo câu chuyện phở Cụ Tặng
như "hồn Nam Định giữa bom đạn". Đến 1975, sau thống nhất, quán chuyển
về số 23 Hàng Tiện (vị trí hiện nay), và đời thứ hai (con gái cụ Tặng) mở rộng
menu với phở bò tái lăn – thịt bò xào nhanh với hành tây, giữ độ tươi ngon.
Thời kỳ cực thịnh đến
những năm 1980-1990: Đổi Mới 1986 mang lại nguyên liệu dồi dào hơn, quán bán
500 bát/ngày, trở thành địa chỉ "không thể bỏ lỡ" cho du lịch Nam Định.
Phở Cụ Tặng được nhắc trong các tài liệu địa phương như "món ăn đặc sản
Thành Nam", với vị ngọt tự nhiên từ xương đuôi bò ninh nhừ, bánh phở
"mềm ngậy" quyện nước dùng, và khói phở "nghi ngút đến miếng cuối
cùng". Nó không chỉ nuôi thân, mà kết nối cộng đồng: Khách quen từ thời cụ
Tặng vẫn ghé, kể chuyện xưa bên bát phở nóng.
Giai Đoạn Hiện Đại Hóa Và Di Sản: Từ Quán Nhỏ Đến Biểu Tượng
Quốc Gia (1990-Nay).
Từ những năm 1990,
phở Cụ Tặng hiện đại hóa dưới bàn tay đời thứ ba: Bà Lê Thị Thu Hà – cháu ngoại
cụ Tặng, tiếp quản từ năm 2000 – giữ nguyên công thức gia truyền nhưng thêm biến
tấu hiện đại như phở áp chảo (thịt bò xào với rau cần, cà chua), phù hợp khẩu vị
trẻ. Quán vẫn mở hai ca, bán 600-800 bát/ngày, với giá bình dân (khoảng 30.000-50.000
việt nam đồng/bát năm 2025), thu hút du khách từ Hà Nội, Sài Gòn. Bà Hà, với
"nhan sắc mặn mòi" và tay nghề thoăn thoắt, thường kể: "Cụ ngoại
dạy: Phở phải có tâm, nước dùng phải trong như suối, ngọt như tình người".
Năm 2011, CNN xếp phở
Việt (bao gồm phở Nam Định) vào 50 món ăn ngon nhất thế giới. Năm 2017, 12/12
trở thành Ngày của Phở, với Festival tại Nam Định – phở Cụ Tặng là "ngôi
sao" địa phương. Đỉnh cao là năm 2024: Phở Nam Định (đại diện phở Cụ Tặng)
được công nhận di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, bên cạnh phở Hà Nội, khẳng
định vị thế "cái nôi phở" của Nam Định. Hiện nay, quán là điểm
check-in du lịch, xuất hiện trong sách "Trăm năm phở Việt" (2022), và
được Acecook Việt Nam lấy cảm hứng làm phở ăn liền từ gạo tám xoan.
Thách thức lớn là giữ
gìn giữa đô thị hóa: Nguyên liệu phải từ nguồn địa phương (xương bò nuôi ba
năm), tránh hàng giả mạo danh. Nhưng phở Cụ Tặng vẫn là di sản sống: Thanh đạm,
mộc mạc, khác phở Hà Nội (trong, thanh) bằng vị đậm nước mắm cốt, bánh mỏng dẻo
hơn.
Giá Trị Và Di Sản: Tại Sao Phở Cụ Tặng Làm Bạn Muốn Về
Ngay Nam Định.
Phở Cụ Tặng không chỉ
là món ăn, mà là hồn cốt Thành Nam – quật cường như cụ Tặng gánh hàng rong thời
chiến, ấm áp như nồi nước dùng ninh nhừ giữa bao cấp, bền vững như dòng họ ba đời
giữ nghề. Nó đại diện cho tinh thần phụ nữ Nam Định: Chịu thương, khéo léo, biến
nghịch cảnh thành hương vị. Năm 2025, khi Nam Định hướng tới trung tâm vùng, phở
Cụ Tặng nhắc nhở: Ẩm thực là cách giữ hồn dân tộc – thanh đạm giữa thời đại hối
hả.
Phở Cồ không chỉ là
món ăn, mà là di sản sống của Nam Định – quật cường như triều Trần, mộc mạc như
sông Đáy, quyết đoán như người dệt may Thành Nam. Nó đại diện cho tinh thần di
cư và sáng tạo: Từ gánh rong Vân Cù đến quán sang trọng thế giới, phở Cồ nuôi
dưỡng hàng triệu bữa ăn gia đình, kết nối cộng đồng Việt kiều. Năm 2024, khi được
công nhận di sản, phở Cồ nhắc nhở: Ẩm thực là cách giữ hồn dân tộc – thanh đạm
giữa thời đại nhanh chóng.
Hỡi bạn lữ hành! Hãy
về Vân Cù ngay hôm nay. Ngồi bên quán Phở Cồ gốc, hít hà mùi hương thơm của phở
từ 3 giờ sáng, cắn miếng bánh phở dai ngọt từ gạo tám xoan, uống thìa nước dùng
ấm áp như vòng tay mẹ – bạn sẽ hiểu, phở Cồ không phải ăn, mà là về nhà. Nam Định
đang chờ, với một bát phở nóng hổi và câu chuyện ngàn năm.
(Tư liệu điền dã
Điện Bà Tây Ninh, kết hợp sử liệu làng Vân Cù và các bô lão họ Cồ, 2023-2025.).
Hãy tưởng tượng: Một
buổi sáng se lạnh, bạn ngồi bên quán phở Cồ, hơi nóng bốc lên nghi ngút, mùi
hành hoa, mùi thịt bò tái chạm nước dùng xèo xèo, một thìa nước dùng ngọt lịm
tan trên đầu lưỡi – bạn đang uống cả đất trời Nam Định.
Phở Nam Định – không
phải ăn. Là uống quê hương. Một thìa – ngọt như đất mẹ. Một miếng – ấm như tình
người.
3.Bún Chân Giò Tăm – Hồn Lao Động "Giả Cầy" Của
Thành Nam.
(Phố Máy Tơ, TP
Nam Định – 5 giờ sáng, tiếng xèo xèo thịt thui trên than hồng).
Bún chân giò tăm Nam
Định – món "giả cầy" độc đáo, hấp dẫn không ngấy – sinh ra từ những
năm 2000, khi người dân Thành Nam sáng tạo để gợi vị thịt cầy mà không dùng thịt
cầy, giữa bối cảnh Nam Định là thủ phủ dệt may sôi động. Quán đầu tiên nổi tiếng
ở phố Máy Tơ (nay đã hơn 20 năm, mở thêm chi nhánh Hà Nội), nơi công nhân ca
sáng xếp hàng dài, hít hà mùi riềng mẻ thơm phức từ nồi ninh sôi sùng sục.
Sợi bún nhỏ dai như
bánh đa, chỉ bằng nửa sợi bún thường, làm từ gạo tám xoan làng Tăm (Mỹ Lộc) –
tráng tay mỏng tang, dai mềm không nát. Phần topping: chân giò tăm – bắp chân
giò lợn thui bì để lộ đoạn xương nhỏ như que tăm (mỗi chân lợn chỉ có một chiếc,
nên hiếm và quý), tẩm ướp riềng mẻ đậm đà, ninh chín ngấm gia vị, thịt mềm dai
không dai như chân giò thường, nhiều nạc ít mỡ bì, không hề béo ngấy. Thêm viên
mọc giòn tan với sụn thơm lừng, hành lá xanh mướt cho đẹp mắt và dậy mùi, chan
nước dùng ngọt đậm từ xương ninh nhừ.
Thoạt nhìn tưởng bún
giả cầy, nhưng hương vị cuốn hút riêng: Thịt thơm lừng riềng mẻ, mọc viên giòn
giòn hòa quyện nước dùng "nịnh miệng", giàu collagen tự nhiên tốt cho
da, cơ bắp, xương khớp – hơn hẳn bún thang hay bún gà. Một bát bún nóng hổi giữa
ca làm sáng – lời chào của mẹ khi con về nhà, tiếng cười đồng nghiệp chen chúc
bàn vỉa hè, sức mạnh để tiếp tục ca dệt.
4.Bánh Cuốn Làng Kênh – Mỏng Tang Như Mây Trời.
(Làng Kênh, Trực
Ninh – 5 giờ sáng, tiếng chõ gỗ lim xèo xèo).
Từ thời Lê Trung
Hưng, làng Kênh đã nổi tiếng tráng bánh dâng vua. Bà Nguyễn Thị Lan, 65 tuổi, đời
thứ 5, vẫn dậy từ 4 giờ sáng, ngâm gạo tám xoan 12 giờ, xay bằng cối đá 100 năm
tuổi. Bột mịn như sữa, tráng trên chõ gỗ lim 70 năm, tấm bánh mỏng 0.3mm, ánh
sáng xuyên qua, nhân thịt lợn đen xay nhuyễn với nấm hương rừng Giao Thủy. Nước
chấm pha nước mắm làng Tùng với tỏi Lý Nhân, hành phi vàng óng.
Mỗi tấm bánh là tác
phẩm nghệ thuật sống – khéo léo, tinh tế, nhưng không phô trương. Bà Lan kể: “Tráng
bánh phải có tâm, bánh mới mỏng, mới ngon.” Một miếng bánh cuốn, nóng hổi,
mềm mại, nhân thịt thơm lừng, nước chấm chua ngọt – lời dạy thầm lặng của người
phụ nữ Việt: sống phải nhẹ nhàng, nhưng sâu lắng.
Bánh cuốn – không phải
ăn. Là chạm vào mây. Mỏng tang – trăm năm khéo. Thơm lừng – ngàn năm thương.
5.Nem Chua Yên Mạc – Chua Ngọt Linh Hồn Làng.
(Làng Yên Mạc, Ý
Yên – 7 ngày lên men trong lá chuối).
Từ thời Trần, nem
Yên Mạc đã dâng vua, gọi là “thịt sống lên men”. Ông Trần Văn Hùng, 68 tuổi, đời
thứ 4, vẫn gói nem bằng tay, thịt lợn đen nuôi 18 tháng trên đồng chiêm, bì luộc
3 giờ, thính gạo tám xoan rang vàng trên chảo gang, lá ổi rừng Mai Độ. 7 ngày
lên men tự nhiên trong lá chuối – 7 ngày chờ đợi của tình làng nghĩa xóm.
Mở lá chuối, nem
chua ngọt quyện, thịt hồng tươi, bì giòn tan, thính thơm lừng – tuổi thơ gói
trong lá chuối. Ông Hùng kể: “Nem ngon là nem có hồn làng.” Một miếng
nem, chua ngọt tan trên đầu lưỡi, là lời nhắn gửi của ông bà: giữ gìn truyền thống,
dù thời đại đổi thay.
Nem Yên Mạc – không
phải ăn. Là uống tuổi thơ. Chua ngọt – trăm năm nhớ. Lá ổi – ngàn năm thương.
6.Cá Kho Làng Vũ – Nồng Nàn Niêu Đất.
(Làng Vũ, Nam Trực
– 12 giờ lửa liu riu trên bếp rơm).
Từ thời Hồng Đức, cá
kho làng Vũ đã dâng vua Lê. Bà Trần Thị Hảo, 70 tuổi, đời thứ 6, vẫn kho cá
trong niêu đất Bồ Thái 200 năm tuổi. Cá trắm đen sông Đáy 5-7kg, gừng Giao Thủy,
riềng Nam Trực, nước mắm làng Tùng. Kho 12 giờ trên bếp rơm, nước kho đặc sệt,
thấm vào từng thớ cá, thịt cá săn chắc, xương mềm tan.
Một miếng cá kho, nồng
nàn, đậm đà, là câu chuyện gia đình bên mâm cơm, là lời dạy của cha ông: sống
phải có gốc, có rễ. Bà Hảo kể: “Kho 12 giờ, cá thấm cả hồn sông.”
Cá kho làng Vũ –
không phải ăn. Là uống đất trời. Nồng nàn – trăm năm lửa. Niêu đất – ngàn năm
thiêng.
7.Tổng Kết – Di Sản Sống Của Linh Khí Nam Định.
Những món ăn này
không chỉ là thực phẩm, mà là di sản sống:
· Phở Cồ không chỉ là món ăn, mà là di sản sống
của Nam Định – quật cường như triều Trần, mộc mạc như sông Đáy, quyết đoán như
người dệt may Thành Nam. Nó đại diện cho tinh thần di cư và sáng tạo: Từ gánh
rong Vân Cù đến quán sang trọng thế giới, phở Cồ nuôi dưỡng hàng triệu bữa ăn
gia đình, kết nối cộng đồng Việt kiều. Năm 2024, khi được công nhận di sản, phở
Cồ nhắc nhở: Ẩm thực là cách giữ hồn dân tộc – thanh đạm giữa thời đại nhanh
chóng.
Tất cả ngưng đọng hồn
dân tộc Việt trong từng hương vị: mộc mạc, chân chất, nhưng sâu lắng, bền vững.
Ẩm thực Nam Định –
không phải ăn. Là uống linh khí đất trời. Một thìa – trăm năm hồn Việt. Một miếng
– ngàn năm thiêng liêng.
3/Gạo Tám Xoan Và Làng Nghề – Hồn Cốt Bàn Tay Vàng.
Nam Định – miền đất
phù sa sông Hồng bồi đắp, nơi hạt gạo tám xoan và bàn tay thợ làng nghề đã hun
đúc nên những tinh hoa khiến người ta chỉ cần nghĩ đến thôi đã thấy mùi thơm cốm
non lan tỏa, vị dẻo ngọt tan trên đầu lưỡi, và lòng dâng trào nỗi nhớ quê hương
da diết. Gạo tám xoan không chỉ là hạt ngọc tiến vua, mà còn là linh hồn của đồng
chiêm, nơi 135 ngày chờ đợi dưới mưa phùn gió bấc đã ngấm vào từng thớ hạt.
Gạo Tám Xoan – Hạt Ngọc Tiến Vua Từ Đồng Chiêm Xưa Nay.
Gạo tám xoan –
"hạt ngọc trời" của Hải Hậu, Nam Định – không phải giống lúa sinh ra
từ phòng thí nghiệm hiện đại, mà là di sản sống từ thuở hồng hoang, nơi phù sa
sông Ninh Cơ (nhánh sông Hồng) bồi đắp qua bao thế kỷ, nuôi dưỡng những hạt gạo
thon dài, trắng ngần, thơm lừng như lời thì thầm của đất mẹ. Hãy tưởng tượng: Một
hạt gạo nhỏ bé, vẹo một đầu như khuôn mặt trái xoan e ấp, được gieo vào tháng
Năm âm lịch, chờ đợi 135-150 ngày dưới nắng gió chiêm trũng, gặt vào tháng Mười
khi trăng rằm treo lơ lửng – một vụ duy nhất mỗi năm, chỉ 50kg/sào, khiến nó trở
thành báu vật hiếm hoi, khiến bạn chỉ muốn về ngay cánh đồng Hải Đường, Hải
Toàn, cầm nắm những bông lúa chín vàng óng, hít hà mùi cốm non quyện gió bấc.
Lịch sử xưa – Từ "Gạo Tiến Vua" Đến Đặc Sản
Phong Kiến.
Nguồn gốc gạo tám xoan có thể truy vết từ thời
tiền sử Đông Sơn (hơn 2.500 năm trước), khi những hạt gạo carbon hóa được khai
quật tại núi Mai Độ (Ý Yên, Nam Định) – chứng nhân cho cư dân tiền sử từ rừng
núi tiến xuống đồng bằng, khai phá vùng chiêm trũng bằng giống lúa cổ truyền. Đến
thời phong kiến (thế kỷ 10-19), gạo tám xoan Hải Hậu nổi danh là "gạo tiến
vua", được cung tiến triều đình các triều Lý, Trần, Lê – dùng trong
lễ Tết, giỗ tổ, chiêu đãi thượng khách, hoặc làm quà biếu quan lại. Tại Xuân
Đài (Xuân Trường, Nam Định), giống "tám ấp bẹ" (một biến thể tám
xoan) chỉ trồng ở làng An Phú, thậm chí vua chúa cũng hiếm khi dùng thường
xuyên, chỉ dành cho dịp đại lễ cúng tế đất trời. Năm 1935, nhà nông học Pháp
René Dumont đã nghiên cứu kỹ lưỡng tại Hải Hậu, ca ngợi hạt gạo dài, trong suốt,
thơm riêng biệt – không loại gạo nào sánh bằng. Thời ấy, gạo tám xoan là biểu
tượng phồn thực, dâng Thánh Mẫu Phủ Dầy hay vua Trần, với vụ mùa 6 tháng (gieo
tháng 6 âm lịch, gặt tháng 11), cây thân cao, bông dài nhiều hạt, trồng trên đất
bùn pha cát ven sông, bón phân hữu cơ từ lá xoan – tạo nên lớp cám xanh ngọc,
giàu vitamin, khoáng chất, protein. Cơm nấu bằng xoong gang, bếp củi: thơm lừng
ba bốn nhà ngửi thấy, dẻo ngọt, nguội vẫn không khô – như lời cụ ông Dự kể bên
chảo gang: "Ăn cơm tám xoan xưa, như ăn mây trắng sông Hồng."
Lịch sử nay – Phục Tráng Và Thách Thức Giữ Hồn.
Sau 1954, gạo tám
xoan suýt mai một vì năng suất thấp (2 tấn/ha), dễ đổ ngã, bệnh hại – thay bằng
giống Bắc Thơm 7 (Trung Quốc) năng suất cao hơn. Đến những năm 2000, diện tích chỉ
còn 70ha (từ 1.000 ha đỉnh cao thập niên 1990), tập trung Hải Đường, Hải Toàn,
sản lượng 200 tấn/năm. Năm 2004, Hiệp hội Gạo Tám Xoan Hải Hậu ra đời để bảo vệ
thương hiệu. Năm 2007, Cục Sở hữu Trí tuệ cấp chứng nhận chỉ dẫn địa lý
cho "Gạo tám xoan Hải Hậu". Năm 2021, "cha đẻ gạo ST25" Hồ
Quang Cua hỗ trợ phục tráng giống, tạo ra "Tiến Vua" – lai từ tám
xoan, giữ mùi thơm cốm Bắc Bộ. Nay, gạo được trồng VietGAP, hữu cơ, xuất khẩu
sang Nhật, Úc; giá 12.500-18.000 Việt nam đồng /kg, dùng trong du lịch: Festival
Gạo Tám Xoan hàng năm tại Hải Hậu, hay gói quà biếu từ bánh nhãn, nem nắm.
Nhưng thách thức vẫn còn: Hàng giả pha tạp chất tràn lan, biến đổi khí hậu làm
vụ mùa khó khăn – khiến người ta càng trân quý những hạt gạo chính gốc, rang chảo
gang bên sông Ninh Cơ.
Đánh Giá Chất Lượng Gạo Tám Xoan Xưa Và Nay.
Xưa (thời phong kiến
đến 1990): Hoàng kim của hương vị – vụ 135-150 ngày, cây thân cao, hạt dài thon
(dài hơn 7mm), trắng ngần hơi xanh (lớp cám nguyên vẹn), thơm cốm non nồng nàn
(do đạm cao từ đất pha cát, bón lá xoan hữu cơ). Cơm dẻo dai, ngọt tự nhiên
(protein 8-10 phần trăm, vitamin B1 cao), nguội 5-6 giờ vẫn thơm, không khô –
"ngọt nhất lúc mới gặt, cắn thóc còn sữa". Nấu xoong gang bếp củi:
thơm ba nhà, no không đầy bụng, giàu dinh dưỡng (khoáng chất vi lượng, năng lượng
cao). Ông Cua (cha đẻ ST25) từng thử: "Xưa ngon nhất thế giới, nhưng cách
đây 10 năm còn dở ẹc vì thoái hóa".
Nay (sau phục tráng
2007): Giữ hồn nhưng chưa bằng xưa – vụ 120-135 ngày (ngắn hơn để chống sâu bệnh),
hạt vẫn dài trong (6-7mm), thơm dịu (hương cốm + lá dứa lai), dẻo ngọt (protein
7-9 phần trăm), nhưng ít nồng
nàn hơn do giống lai, phân hóa học (dù VietGAP giảm thiểu). Cơm ngon nóng, nguội
vẫn dẻo nhưng "không còn hồn" – theo ông Dự, 78 tuổi: "Gạo
nay ngon đấy, nhưng thiếu linh khí mưa phùn gió bấc xưa". Ưu điểm: An
toàn hơn (hữu cơ), năng suất ổn định (2-2.5 tấn/ha), giá trị kinh tế cao (xuất
khẩu). Nhược điểm: Dễ lẫn giả (hạt ngắn, đục, không thơm), diện tích giảm (chỉ
50-70ha), phụ thuộc thời tiết. Tổng thể: Xưa 10/10 (hồn cốt), nay 8/10 (tiện lợi,
nhưng mất dần vị nguyên sơ) – như Tiến Vua lai ST25: Ngon hơn Bắc Thơm 7, nhưng
chưa đạt "mây trắng sông Hồng".
Hãy tưởng tượng: Một
bữa cơm gia đình bên sông Ninh Cơ, cơm tám xoan nóng hổi dẻo thơm, chan canh
cua rau đay, kèm nem Yên Mạc – vị ngọt tan, mùi cốm quyện, khiến bạn quên hết mệt
mỏi phố thị. Về Hải Hậu ngay, cầm nắm gạo rang chảo gang, nghe ông Dự kể chuyện
tiến vua – bạn sẽ nghiện mãi không thôi.
Kiên trì như lúa tám xoan chờ 135 ngày, tinh xảo như chạm
gỗ La Xuyên, bền bỉ như đồng Tống Xá.
Hãy tưởng tượng: Một
bữa cơm gia đình, cơm tám xoan nóng hổi, bên niêu cá kho làng Vũ, bát nem Yên Mạc
– mùi thơm quyện vào nhau, như tiếng cười vang trong ngôi nhà cổ Kim Thái.
Tám xoan và làng nghề
– không phải sản phẩm. Là hơi thở quê hương. Hạt cơm – ngọt đất. Tay thợ – ấm
lòng.
Gạo tám xoan và làng nghề – không phải sản phẩm.
Là hơi thở quê hương. Hạt cơm – ngọt đất xưa nay. Tay thợ – ấm lòng muôn đời.
4/Làng Nghề Tống
Xá Và La Xuyên – Bàn Tay Vàng Biến Đất Thành Hồn.
Làng nghề Tống Xá
đúc đồng, La Xuyên chạm gỗ – là bàn tay vàng của người thợ, biến đất sét, gỗ
lim thành những kiệt tác sống động, từ tượng Phật nặng 50 tấn đến hoành phi câu
đối ấm áp nhà thờ tổ. Hãy cùng lật giở lịch sử xưa nay, để bạn không chỉ biết
mà còn thèm thuồng ngay một nắm gạo rang chảo gang, một bộ bàn ghế chạm rồng
phượng, và chỉ muốn lao ngay về Ý Yên, ngồi bên lò đúc Tống Xá, hít hà mùi đồng
nóng chảy, hay vuốt ve vân gỗ La Xuyên mịn màng như da em bé.
Làng nghề Tống Xá
đúc đồng, La Xuyên chạm gỗ – hai bàn tay vàng của Ý Yên – là nơi đất sét, gỗ
lim sống dậy thành rồng phượng, tượng Phật, hoành phi – lịch sử hơn 900-1.000
năm, từ thời Đinh-Lê đến nay, biến vùng quê nghèo thành "ngôi làng trăm tỷ
phú", nơi bạn chỉ muốn về ngay, ngồi bên lò đúc nóng bỏng, vuốt ve vân gỗ
mịn màng, hít hà mùi đồng chảy, gỗ bào.
Lịch Sử Xưa – Từ Tổ Nghề Đến Kiệt Tác Triều Đại.
Tống Xá (đúc đồng): Hơn 900 năm (thế kỷ 12),
do Thiền sư Nguyễn Minh Không (thế kỷ 11) truyền nghề khi đi qua làng Yên Xá
(nay thị trấn Lâm, Ý Yên). Thấy đất phù sa thích hợp làm khuôn, dân thuần phác,
ông dạy đúc kim loại – từ đồ gia dụng (nồi, chảo) đến tượng thờ. Thời phong kiến,
thợ Tống Xá tham gia đúc chuông chùa, tượng vua chúa; triều Trần dùng làm vũ
khí. Ông tổ Nguyễn Chí Thành tu sửa chùa Cổ Liêu Tự, dân lập đền thờ Thánh Tổ.
Lễ hội 12/2 âm lịch tôn vinh, nay là di sản phi vật thể quốc gia (2019).
La Xuyên (chạm gỗ).
Hơn 1.000 năm (thế kỷ 10, thời Đinh-Lê), do tướng
quân Ninh Hữu Hưng (sinh 936, quê Gia Viễn, Ninh Bình) về lập ấp Yên Ninh (nay
xã Yên Ninh, Ý Yên). Ông – vị tổ nghề mộc Việt – được vua Đinh phong Công Tượng
Lục Phủ Giám Sát Đại Tướng Quân, truyền chạm khắc cho dân làng. Thời Lê, thợ La
Xuyên xây cung thất, đền đài; chạm phù điêu đình làng, tượng Phật chùa Keo. Lễ
hội La Xuyên (10-15 Giêng âm) tôn vinh, với múa lân, hát chèo – nay thuộc cụm
công nghiệp Yên Ninh.
Lịch Sử Nay – Hiện Đại Hóa Và Tỏa Sáng Toàn Cầu.
Sau 1954, cả hai
làng suýt mai một vì chiến tranh, bao cấp – nhưng hồi sinh từ 1986 Đổi Mới.
Tống Xá: Từ
2000, áp dụng công nghệ 3D/4D, đúc tượng lớn: Tượng đài Điện Biên Phủ (16.2m,
220 tấn, 1954 kỉ niệm); 14 tượng vua Trần (Đền Trần); Phật Như Lai 50 tấn (Bái
Đính); xuất khẩu Lào, Campuchia. Nay 100 phần trăm hộ làm nghề, doanh thu tỷ phú, lễ hội 2024 thu hút 10.000 du
khách.
La Xuyên: Từ
1990, cụm công nghiệp 6ha, sản xuất bàn ghế, tủ thờ xuất Úc, Nhật; chạm rồng
phượng tinh xảo. Doanh nghiệp Hiền Oanh sản xuất hàng trăm bộ/tháng, giá thuê đất
cao nhưng du lịch phát triển (kết nối Vạn Điểm). Thách thức: Ô nhiễm mùn cưa,
nhưng nay xanh hơn nhờ VietGAP.
Hãy tưởng tượng: Bên
lò Tống Xá, đồng nóng chảy róc rách như sông Đáy, nghệ nhân đúc tượng Bác Hồ –
mùi kim loại quyện khói lửa. Hay La Xuyên, dao bào gỗ lim kêu xoẹt xoẹt, vân gỗ
hiện rồng bay – ngồi bên bộ bàn ghế chạm, nhấp trà, nghe chuyện tổ nghề. Về Ý
Yên ngay, chạm tay vào bàn tay vàng ấy – bạn sẽ mang về không chỉ sản phẩm, mà
cả hồn cốt Nam Định.
5/Tổng kết Di sản Văn hóa: Trụ cột Âm Dương, Thiên Địa
Nhân.
Nam Định là long mạch
Thiên – Địa – Nhân hợp nhất: Thiên
(tín ngưỡng Mẫu), Địa (phù sa
chiêm trũng), Nhân (kẻ sĩ khoa bảng)
– Âm Dương cân bằng, tạo nên Minh triết trị quốc.
Di sản Trần – Trụ cột Chính trị/Quân sự.
Tư tưởng “Khoan thư
sức dân” của Trần Hưng Đạo không chỉ là quân sự, mà là Dịch lý trị
quốc:
Di sản Tâm linh – Trụ cột Tín ngưỡng/Văn hóa.
Phủ Dầy và Thánh Mẫu
Liễu Hạnh là Địa Linh – Mẫu Tính
Nam Định:
Hồn cốt Nam Định:
Dương (Trần) – Âm (Mẫu) – Nhân (kẻ sĩ)
– Thiên Địa Nhân hợp nhất.
Di sản Nam Định –
không phải đá. Là Âm Dương sống. Ấn
Trần – Dương sinh khí. Mẫu Phủ – Âm dưỡng hồn.
Kinh tế và Công nghiệp Hiện đại: Chiến lược Long Mạch và Nhân Tài.
Nam Định là long mạch
tụ thủy – sông Đáy, sông Hồng
là mạch máu kinh tế.
Kinh tế Biển và Công nghiệp – Thu Thủy, Dẫn Khí.
Chiến lược Dịch lý:
Thủy (biển, sông) sinh Mộc (nông nghiệp
sinh thái), Mộc sinh Hỏa (công nghiệp), Hỏa sinh Thổ (phát triển bền vững).
Tầm nhìn: Nhân Tài là Khí Vượng.
Khí Chất Kẻ Sĩ
từ truyền thống làng khoa bảng
là nguồn lực Trí tuệ:
Nam Định 2050:
Trung tâm vùng Nam Đồng bằng sông Hồng
– không bằng sức mạnh cơ bắp, mà
bằng Nhân Tài – Khí Vượng – Long Mạch.
Kinh tế Nam Định –
không phải máy. Là Long Mạch sống. Cảng biển – Thủy dẫn khí. Nhân tài – Kim sinh vượng.
Lời Kết: Khẳng Định Vị
Thế, Lịch Sử Hào Hùng, Và Tương Lai Rạng Rỡ Của Nam Định – "Trăm Năm Sáng
Mãi Một Miền Đất Thiêng."
NAM ĐỊNH ƠI!
Từ long mạch sông Đáy cuộn trào như rồng thiêng đáp xuống,
nơi huyết mạch đất mẹ đã sinh ra triều đại anh hùng, nơi máu Trần Hưng Đạo vẫn
nóng hổi trong từng giọt phù sa;
Từ hồn thiêng Phủ Dầy ngự trị trong từng nét chạm gỗ lim,
nơi Mẫu Liễu Hạnh vẫn mỉm cười trong khói hương, nơi người phụ nữ Việt gửi gắm
sức mạnh vô hình cho muôn đời con cháu;
Từ tiếng máy dệt Thành Nam vang vọng suốt đêm dài, nơi bàn
tay thợ đã dệt nên giấc mơ công nghiệp, nơi mồ hôi công nhân thấm vào từng sợi
chỉ, nuôi sống cả một dân tộc;
Từ mùi phở Cồ 4 giờ sáng bốc khói nghi ngút bên bếp than tổ
ong, nơi nồi nước dùng ninh 14 giờ là bài ca kiên nhẫn, nơi một thìa ngọt thanh
là linh khí đất trời ngưng đọng .
Trăm năm vẫn sáng,
ngàn năm vẫn thiêng!
Hỡi kẻ lữ hành lạc lối
giữa đời thường!
Hãy về ngay hôm nay, đừng
chần chừ thêm giây phút nào.
Uống một thìa nước dùng phở Cồ – nghe trăm năm lịch sử thì
thầm bên tai, nghe tiếng xương bò cày già kể chuyện lũ lụt chiêm trũng, nghe lời
mẹ dậy từ 3 giờ sáng vang vọng trong từng giọt mỡ nổi như ngọc trai.
Cắn một miếng nem Yên Mạc – chạm ngàn năm tuổi thơ run rẩy
trong lồng ngực, chạm lá ổi rừng Mai Độ gói trọn tình làng nghĩa xóm, chạm 7
ngày lên men tự nhiên như 7 ngày chờ đợi của cả một dân tộc.
Đứng bên sông Đáy, gió bấc thổi qua, nghe long mạch thì thầm
trong gió:
“Con đã về nhà. Con đã
về với gốc rễ. Con đã về với máu thịt.”
LỜI NGUYỆN THIÊNG – KHÔNG PHẢI LỜI NÓI, MÀ LÀ MÁU THỊT.
Nam Định bất diệt! – Vì long khí sông Đáy vẫn cuộn trào, vì
hồn Trần vẫn bất khuất.
Nam Định bất vong! – Vì Mẫu Phủ vẫn che chở, vì người thợ dệt
vẫn kiên cường.
Nam Định – trăm năm sáng mãi một miền Đất Thiêng!
Nhân Tài vượng – nguồn lực con người tràn đầy sức sống, bất
diệt qua mọi thời đại:
Nay: Là AI dệt may (công nghệ robot hóa nghề dệt Nha Xá), VR
Phủ Dầy (trải nghiệm thực tế ảo lễ hội Thánh Mẫu), kỹ sư cảng biển Ninh Cơ, nhà
khoa học gạo tám xoan hữu cơ – trí tuệ hiện đại kế thừa tinh thần kẻ sĩ, không
cầm bút lông mà cầm code, không viết sớ mà thiết kế tương lai.
Cả xưa lẫn nay, Nhân Tài đều là mạch máu của Nam Định – vượng
thì đất vượng, vượng thì nước vượng.
Long Mạch trường – như cảng Ninh Cơ đón tàu 50.000 DWT, như
cao tốc nối vùng.
Ngũ Hành hợp – như gạo tám xoan nuôi thân, đồng Tống Xá rèn
hồn.
Thiên Địa Nhân nhất – như trời đất hòa quyện, như con người
bất diệt.
NAM ĐỊNH KHÔNG PHẢI MỘT
TỈNH – LÀ MỘT LỜI THỀ THIÊNG.
Mỗi dòng chữ, mỗi hình ảnh, mỗi hơi thở trong loạt bài này đều
là lời thì thầm của sông Đáy, là mùi phở Cồ 4 giờ sáng, là tiếng trống chầu bên
Phủ Dầy, là tình người Nam Định – mộc mạc, chân chất, nhưng sâu lắng, bất diệt.
Nếu một ngày bạn về Nam Định, hãy:
Uống một thìa nước dùng – nghe trăm năm thì thầm.
Cắn một miếng nem Yên Mạc – chạm ngàn năm tuổi thơ.
Đứng bên sông Đáy – nghe long mạch nói: “Con đã về nhà.”
Đất Thiêng đang chờ.
Chúng tôi cũng đang chờ bạn.
Thân ái,
Điện Bà Tây Ninh.
Xin theo dõi tiếp LOẠT
BÀI NGHIÊN CỨU CHUYÊN SÂU: ĐẤT VÀ NGƯỜI NAM ĐỊNH.
"Trăm năm sáng
mãi một miền Đất Thiêng."
Bài 11: Địa Lý Phong
Thủy Thành Nam Xưa Và Nay – Từ Linh Khí Bảo Địa Đến Những Tập Tục Lạc Hậu.
Cảm ơn các bạn đã kiên trì theo dõi. Thân ái. Điện bà Tây
Ninh.